Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400524635 |
NT.GE.183 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ |
5.000 |
1.320 |
6.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
2 |
PP2400524631 |
NT.GE.179 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
3 |
PP2400524589 |
NT.GE.137 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
4 |
PP2400524564 |
NT.GE.112 |
Solufos |
Fosfomycin |
500 mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
5 |
PP2400524538 |
NT.GE.86 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 (854/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
257 |
2.570.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
6 |
PP2400524605 |
NT.GE.153 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.885 |
194.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
7 |
PP2400524678 |
NT.GE.226 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
8 |
PP2400524469 |
NT.GE.17 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94 mg) |
5 mg |
VD-19692-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
710 |
3.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
9 |
PP2400524618 |
NT.GE.166 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.672 |
36.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
10 |
PP2400524494 |
NT.GE.42 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
0,3g + 2,94g |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
11 |
PP2400524626 |
NT.GE.174 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
500 |
6.700 |
3.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
12 |
PP2400524529 |
NT.GE.77 |
Kasthifen 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-35843-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
945 |
2.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
13 |
PP2400524550 |
NT.GE.98 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110040324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
3.885 |
7.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
14 |
PP2400524596 |
NT.GE.144 |
Goldmedi |
Losartan kali; Hydrochlorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VN-20986-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
3.420 |
10.260.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
15 |
PP2400524642 |
NT.GE.190 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924
(VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.596 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
16 |
PP2400524546 |
NT.GE.94 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
26.533 |
39.799.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
17 |
PP2400524525 |
NT.GE.73 |
Dapa-5A 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110242724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
18 |
PP2400524534 |
NT.GE.82 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
6.000 |
7.896 |
47.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
19 |
PP2400524545 |
NT.GE.93 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
8.888 |
53.328.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
20 |
PP2400524696 |
NT.GE.244 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
21 |
PP2400524611 |
NT.GE.159 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
0,5mg |
VN-22556-20 |
Uống |
Viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.264 |
22.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
22 |
PP2400524501 |
NT.GE.49 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.499 |
4.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
23 |
PP2400524465 |
NT.GE.13 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
8.000 |
6.150 |
49.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
24 |
PP2400524524 |
NT.GE.72 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
5.450 |
16.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
25 |
PP2400524507 |
NT.GE.55 |
Daxame |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
890110996224 (VN-21866-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.290 |
37.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
26 |
PP2400524569 |
NT.GE.117 |
CISSE |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ; x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
27 |
PP2400524457 |
NT.GE.5 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
98.340 |
9.834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
28 |
PP2400524475 |
NT.GE.23 |
Bactamox 1g |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg + 125mg |
893110415524
(VD-22897-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ
x 7 viên |
Viên |
10.000 |
13.881 |
138.810.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
29 |
PP2400524645 |
NT.GE.193 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2 mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
100 |
86.240 |
8.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
30 |
PP2400524509 |
NT.GE.57 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
31 |
PP2400524651 |
NT.GE.199 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.424 |
24.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
32 |
PP2400524701 |
NT.GE.249 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
4.998 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
33 |
PP2400524591 |
NT.GE.139 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500.000 |
294 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
34 |
PP2400524539 |
NT.GE.87 |
Agimoti |
Domperidone |
30mg/30ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/ Lọ |
2.000 |
5.100 |
10.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
35 |
PP2400524692 |
NT.GE.240 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.850 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
36 |
PP2400524628 |
NT.GE.176 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
19g/118ml; 7g/118ml
(133ml) |
VN-21175-18
(CV 528/QLD-ĐK) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.500 |
59.000 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
37 |
PP2400524594 |
NT.GE.142 |
Melopower |
L-Ornithin L-Aspartat |
300mg |
893110211524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
80.000 |
3.400 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
38 |
PP2400524535 |
NT.GE.83 |
Diosfort |
Diosmin |
600 mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25.000 |
5.950 |
148.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
39 |
PP2400524659 |
NT.GE.207 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.225 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
40 |
PP2400524636 |
NT.GE.184 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
5.000 |
10.080 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
41 |
PP2400524700 |
NT.GE.248 |
NP-Newblex |
Thiamine mononitrat , Pyridoxin Hydroclorid, Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 0,5mg |
VD--34879-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.040 |
20.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
42 |
PP2400524543 |
NT.GE.91 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
43 |
PP2400524639 |
NT.GE.187 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
6.000 |
2.479 |
14.874.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
44 |
PP2400524530 |
NT.GE.78 |
Winde 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
893110453923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
45 |
PP2400524495 |
NT.GE.43 |
Kitno |
Calci Carbonat |
625mg |
893100207724
(VD-27984-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP DP Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
46 |
PP2400524656 |
NT.GE.204 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
10.000 |
3.590 |
35.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
47 |
PP2400524627 |
NT.GE.175 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometasone furoat |
50 mcg/liều x 140 liều xịt |
800100523424 (VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
100 |
348.600 |
34.860.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
48 |
PP2400524675 |
NT.GE.223 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
2.835 |
17.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
49 |
PP2400524670 |
NT.GE.218 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
50 |
PP2400524463 |
NT.GE.11 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
15.291 |
45.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
51 |
PP2400524585 |
NT.GE.133 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124
(SĐK cũ: VN-19824-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.070 |
42.210.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
52 |
PP2400524496 |
NT.GE.44 |
Calcium D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-34516-20 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
275 |
5.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
53 |
PP2400524643 |
NT.GE.191 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.169 |
9.507.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
54 |
PP2400524551 |
NT.GE.99 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.730 |
48.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
55 |
PP2400524493 |
NT.GE.41 |
PM NextG Cal |
Calci + Phospho + Vitamin D3
+ Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
60.000 |
5.250 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
56 |
PP2400524652 |
NT.GE.200 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
57 |
PP2400524671 |
NT.GE.219 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
3.000 |
3.800 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
58 |
PP2400524523 |
NT.GE.71 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
1.000 |
11.273 |
11.273.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
59 |
PP2400524640 |
NT.GE.188 |
Dalekine |
Valproat natri |
200mg |
893114872324 (VD-32762-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên,viên nén bao phim tan trong ruột |
Viên |
6.000 |
1.323 |
7.938.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
60 |
PP2400524484 |
NT.GE.32 |
Lungastic 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110094024 (VD-28564-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.470 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
61 |
PP2400524597 |
NT.GE.145 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424 (VD-20373-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.340 |
8.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
62 |
PP2400524478 |
NT.GE.26 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
311 |
6.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
63 |
PP2400524581 |
NT.GE.129 |
Conipa pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
4.000 |
4.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
64 |
PP2400524471 |
NT.GE.19 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+ 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
6.000 |
9.319 |
55.914.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
65 |
PP2400524615 |
NT.GE.163 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
435 |
4.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
66 |
PP2400524693 |
NT.GE.241 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
67 |
PP2400524641 |
NT.GE.189 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.972 |
20.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
68 |
PP2400524586 |
NT.GE.134 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500 mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.350 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
69 |
PP2400524479 |
NT.GE.27 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa +
hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000
(VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.995 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
70 |
PP2400524520 |
NT.GE.68 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
200 |
8.600 |
1.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
71 |
PP2400524633 |
NT.GE.181 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
770 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
72 |
PP2400524518 |
NT.GE.66 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
73 |
PP2400524488 |
NT.GE.36 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.490 |
43.920.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
74 |
PP2400524492 |
NT.GE.40 |
Budesonide |
Dkasonide |
64mcg/0,05ml; 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
150 |
90.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
75 |
PP2400524606 |
NT.GE.154 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd + simethicone |
400mg + 460mg + 50mg |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
25.000 |
3.100 |
77.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
76 |
PP2400524583 |
NT.GE.131 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
77 |
PP2400524517 |
NT.GE.65 |
Ovitrelle |
Choriogonadotropin alfa |
250mcg/ 0,5ml |
QLSP-0784-14 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm pha sẵn trong bút |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp gồm 1 bút chứa 0,5ml dung dịch tiêm pha sẵn và 1 kim để dùng với bút tiêm |
Bút tiêm |
30 |
971.100 |
29.133.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
78 |
PP2400524521 |
NT.GE.69 |
SaViCipro |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115293623
(VD-29125-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
990 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
79 |
PP2400524510 |
NT.GE.58 |
G-Xtil 500 |
Cefuroxim |
500mg |
890110996424
(SĐK cũ: VN-21841-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.800 |
170.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
80 |
PP2400524590 |
NT.GE.138 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml; 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
150 |
60.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
81 |
PP2400524617 |
NT.GE.165 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
82 |
PP2400524486 |
NT.GE.34 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
83 |
PP2400524698 |
NT.GE.246 |
Kogimin |
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg |
893100074600 (VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
84 |
PP2400524607 |
NT.GE.155 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd + simethicone |
800,4mg + 612mg + 80mg |
893100219224 ( VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
25.000 |
2.940 |
73.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
85 |
PP2400524677 |
NT.GE.225 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
441 |
2.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
86 |
PP2400524544 |
NT.GE.92 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.860 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
87 |
PP2400524650 |
NT.GE.198 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
550 |
38.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
88 |
PP2400524595 |
NT.GE.143 |
Mezathin |
L - Ornithin - L - Aspartat |
500mg |
893110629624 (VD-22152-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
89 |
PP2400524644 |
NT.GE.192 |
Nykob 5mg |
Olanzapin 5mg |
5mg |
52011041 0223
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
5.480 |
27.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
90 |
PP2400524472 |
NT.GE.20 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
30.000 |
5.946 |
178.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
91 |
PP2400524552 |
NT.GE.100 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124
(VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
12.929 |
51.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
92 |
PP2400524673 |
NT.GE.221 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
4.935 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
93 |
PP2400524480 |
NT.GE.28 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.460 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
94 |
PP2400524660 |
NT.GE.208 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.500 |
42.400 |
63.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
95 |
PP2400524481 |
NT.GE.29 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
2.730 |
40.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
96 |
PP2400524638 |
NT.GE.186 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
200 |
39.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
97 |
PP2400524554 |
NT.GE.102 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
98 |
PP2400524498 |
NT.GE.46 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
288.750 |
14.437.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
99 |
PP2400524599 |
NT.GE.147 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20.000 |
4.620 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
100 |
PP2400524512 |
NT.GE.60 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
9.100 |
127.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
101 |
PP2400524515 |
NT.GE.63 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
150 |
90.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
102 |
PP2400524699 |
NT.GE.247 |
Drimy |
Vitamin A
+ vitamin D3
+ vitamin B1
+ vitamin B2
+ vitamin B6
+ sắt(ferrous fumarat)
+ magie (magnesi oxide)
+ calci (calci glycerophosphat) |
1000IU
+ 400 IU
+ 2mg
+ 3mg
+ 1mg
+ 1,65mg
+ 6mg
+ 21,42 mg |
893100220624
(VD-19746-13) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.290 |
263.200.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
103 |
PP2400524622 |
NT.GE.170 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
11.880 |
17.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
104 |
PP2400524541 |
NT.GE.89 |
Gysudo |
Đồng sulfat |
0,25% (kl/tt) |
893100100624 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
1.000 |
4.900 |
4.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
105 |
PP2400524612 |
NT.GE.160 |
Meloxicam |
Meloxicam |
15mg |
VN-17741-14 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
106 |
PP2400524528 |
NT.GE.76 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41.800 |
4.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
107 |
PP2400524487 |
NT.GE.35 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
3.000 |
3.900 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
108 |
PP2400524588 |
NT.GE.136 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.990 |
5.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
109 |
PP2400524634 |
NT.GE.182 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
5.000 |
1.604 |
8.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
110 |
PP2400524474 |
NT.GE.22 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 ( 833/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.700 |
94.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
111 |
PP2400524456 |
NT.GE.4 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
75.075 |
7.507.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
112 |
PP2400524542 |
NT.GE.90 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
567 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
113 |
PP2400524621 |
NT.GE.169 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 (VD-22036-14) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
252 |
2.520.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
114 |
PP2400524632 |
NT.GE.180 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
69.972 |
6.997.200 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
115 |
PP2400524561 |
NT.GE.109 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.030 |
2.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
116 |
PP2400524555 |
NT.GE.103 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.800 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
117 |
PP2400524688 |
NT.GE.236 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
150 |
35.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
118 |
PP2400524533 |
NT.GE.81 |
Smecgim |
Dioctahedral smectite |
3000mg |
893100431624 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
119 |
PP2400524683 |
NT.GE.231 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
120 |
PP2400524684 |
NT.GE.232 |
Bivixim 5 |
Thiamazol (Methimazole) |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
370 |
44.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
121 |
PP2400524558 |
NT.GE.106 |
Telfor 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100013900 (VD-26604-17) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
5.000 |
570 |
2.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
122 |
PP2400524610 |
NT.GE.158 |
Magnesi-B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893110307724 (VD-27702-17 ) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
123 |
PP2400524489 |
NT.GE.37 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
600 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
124 |
PP2400524649 |
NT.GE.197 |
Vexprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VN-19369-15 (62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
520 |
10.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
125 |
PP2400524504 |
NT.GE.52 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
3.696 |
18.480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
126 |
PP2400524625 |
NT.GE.173 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
278.090 |
27.809.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
127 |
PP2400524603 |
NT.GE.151 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
128 |
PP2400524608 |
NT.GE.156 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
3.949 |
39.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
129 |
PP2400524483 |
NT.GE.31 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.639 |
16.917.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
130 |
PP2400524513 |
NT.GE.61 |
Goldcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 (VD-22483-15) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
131 |
PP2400524648 |
NT.GE.196 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
132 |
PP2400524519 |
NT.GE.67 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg) 583mg |
500mg |
893615262423
(GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.440 |
41.280.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
133 |
PP2400524459 |
NT.GE.7 |
Acyclovir Stada |
Acyclovir |
50mg |
VN-14811-12 |
Bôi ngoài da |
Kem |
Stada Arzneimittel AG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 2g |
Tuýp |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
134 |
PP2400524686 |
NT.GE.234 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 (VD-24623-16) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
135 |
PP2400524562 |
NT.GE.110 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều - lọ 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
150 |
96.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
136 |
PP2400524666 |
NT.GE.214 |
ANVO-RABEPRAZOLE 20MG |
Rabeprazol (muối natri) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
137 |
PP2400524691 |
NT.GE.239 |
Tracedol |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
400110772724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Grünenthal GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
6.000 |
3.600 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
138 |
PP2400524553 |
NT.GE.101 |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.600 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
139 |
PP2400524616 |
NT.GE.164 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
140 |
PP2400524470 |
NT.GE.18 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.449 |
14.490.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
141 |
PP2400524598 |
NT.GE.146 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
142 |
PP2400524532 |
NT.GE.80 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.300 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
143 |
PP2400524689 |
NT.GE.237 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
144 |
PP2400524460 |
NT.GE.8 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
4.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
145 |
PP2400524536 |
NT.GE.84 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.694 |
46.164.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
146 |
PP2400524549 |
NT.GE.97 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
147 |
PP2400524657 |
NT.GE.205 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
819 |
8.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
148 |
PP2400524694 |
NT.GE.242 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
30.000 |
420 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
149 |
PP2400524702 |
NT.GE.250 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.150 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
150 |
PP2400524516 |
NT.GE.64 |
CLORPHENIRAMIN 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100225324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
47 |
470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
151 |
PP2400524658 |
NT.GE.206 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
152 |
PP2400524466 |
NT.GE.14 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
790 |
63.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
153 |
PP2400524674 |
NT.GE.222 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.000 |
838 |
2.514.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
154 |
PP2400524455 |
NT.GE.3 |
Denesity |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110568224 (VD-28529-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
6.400 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
155 |
PP2400524508 |
NT.GE.56 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
156 |
PP2400524566 |
NT.GE.114 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
157 |
PP2400524537 |
NT.GE.85 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.240 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
158 |
PP2400524624 |
NT.GE.172 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
(SĐK cũ: VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
159 |
PP2400524579 |
NT.GE.127 |
Itopride Invagen |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
893110294523
(VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.932 |
5.796.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
160 |
PP2400524697 |
NT.GE.245 |
AD Tamy |
Vitamin A + Vitamin D3 |
2000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
560 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
161 |
PP2400524661 |
NT.GE.209 |
Vofogis |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
893110240024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
162 |
PP2400524680 |
NT.GE.228 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.996 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
163 |
PP2400524506 |
NT.GE.54 |
Akudinir-300 |
Cefdinir |
300mg |
VN-12145-11(62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
164 |
PP2400524665 |
NT.GE.213 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
165 |
PP2400524514 |
NT.GE.62 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.050 |
12.150.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
166 |
PP2400524662 |
NT.GE.210 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
167 |
PP2400524704 |
NT.GE.252 |
Mucome spray |
Xylometazolin hydroclorid |
0.1%; 10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
168 |
PP2400524679 |
NT.GE.227 |
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
14.930 |
14.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
169 |
PP2400524559 |
NT.GE.107 |
Hagizin |
Flunarizin |
5mg |
VD-20554-14 ( 854/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
874 |
8.740.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
170 |
PP2400524548 |
NT.GE.96 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
171 |
PP2400524473 |
NT.GE.21 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20.000 |
3.948 |
78.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
172 |
PP2400524653 |
NT.GE.201 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.500 |
1.938 |
4.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
173 |
PP2400524557 |
NT.GE.105 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100029600
(VD-34225-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
810 |
4.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
174 |
PP2400524614 |
NT.GE.162 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 (VN-21911-19) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
3.677 |
18.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
175 |
PP2400524571 |
NT.GE.119 |
Stiprol |
Glycerol |
2.25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
5.000 |
6.930 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
176 |
PP2400524663 |
NT.GE.211 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3.000 |
14.848 |
44.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
177 |
PP2400524672 |
NT.GE.220 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg+350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
588 |
5.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
178 |
PP2400524623 |
NT.GE.171 |
Micospray |
Miconazol |
0,3g; 15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
179 |
PP2400524574 |
NT.GE.122 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
180 |
PP2400524655 |
NT.GE.203 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5.000 |
3.280 |
16.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
181 |
PP2400524685 |
NT.GE.233 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.241 |
224.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
182 |
PP2400524570 |
NT.GE.118 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
183 |
PP2400524576 |
NT.GE.124 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132.323 |
13.232.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
184 |
PP2400524453 |
NT.GE.1 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.092 |
2.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
185 |
PP2400524669 |
NT.GE.217 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
186 |
PP2400524654 |
NT.GE.202 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.500 |
2.553 |
6.382.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
187 |
PP2400524556 |
NT.GE.104 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
7.053 |
35.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
|
188 |
PP2400524630 |
NT.GE.178 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
888 |
1.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400588789_2502060725 |
06/02/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |