Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400524453 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 2 | PP2400524455 | Acid alpha lipoic | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 1.408.410 | 90 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 60 | 7.342.500 | 90 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400524456 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 4 | PP2400524457 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 5 | PP2400524459 | Aciclovir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 6 | PP2400524460 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400524463 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 |
| 8 | PP2400524465 | Almagat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 9 | PP2400524466 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 10 | PP2400524468 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.026.900 | 90 | 1.767.000 | 1.767.000 | 0 |
| 11 | PP2400524469 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| 12 | PP2400524470 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 232.500 | 90 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 13 | PP2400524471 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 60 | 3.651.210 | 90 | 55.914.000 | 55.914.000 | 0 |
| 14 | PP2400524472 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 8.231.775 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400524473 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 16 | PP2400524474 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400524475 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 8.231.775 | 90 | 138.810.000 | 138.810.000 | 0 |
| 18 | PP2400524476 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 19 | PP2400524478 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 6.220.000 | 6.220.000 | 0 |
| 20 | PP2400524479 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 21 | PP2400524480 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 6.261.570 | 90 | 55.110.000 | 55.110.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400524481 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.026.900 | 90 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 23 | PP2400524483 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 24 | PP2400524484 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 25 | PP2400524486 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 26 | PP2400524487 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 27 | PP2400524488 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 6.261.570 | 90 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| 28 | PP2400524489 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 1.477.500 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400524492 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 60 | 202.500 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400524493 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400524494 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.956.450 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400524495 | Calci carbonat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 1.537.500 | 90 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400524496 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400524498 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 35 | PP2400524501 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 36 | PP2400524504 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 8.231.775 | 90 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 37 | PP2400524506 | Cefdinir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 38 | PP2400524507 | Cefixim | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 60 | 1.213.200 | 90 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 |
| 39 | PP2400524508 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.956.450 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400524509 | Cefpodoxim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 60 | 4.826.250 | 90 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400524510 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 60 | 8.231.775 | 90 | 185.325.000 | 185.325.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 60 | 3.651.210 | 90 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400524512 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 |
| 43 | PP2400524513 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400524514 | Cetirizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 60 | 182.250 | 90 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 45 | PP2400524515 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400524516 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 60 | 808.500 | 90 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400524517 | Choriogonadotropin alfa | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 29.133.000 | 29.133.000 | 0 |
| 48 | PP2400524518 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400524519 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 767.700 | 90 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 |
| 50 | PP2400524520 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 51 | PP2400524521 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 767.700 | 90 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400524523 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 11.273.000 | 11.273.000 | 0 |
| 53 | PP2400524524 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| 54 | PP2400524525 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 11.320.000 | 11.320.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 60 | 371.070 | 90 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 60 | 371.070 | 90 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 598.620 | 90 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 6.261.570 | 90 | 13.548.000 | 13.548.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400524528 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 56 | PP2400524529 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 60 | 434.325 | 90 | 6.456.000 | 6.456.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 564.990 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400524530 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 60 | 128.700 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 60 | 248.700 | 90 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400524532 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 59 | PP2400524533 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 60 | PP2400524534 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 47.376.000 | 47.376.000 | 0 |
| 61 | PP2400524535 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 60 | 3.656.250 | 90 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| 62 | PP2400524536 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 63 | PP2400524537 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 689.100 | 90 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 64 | PP2400524538 | Domperidon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 2.570.000 | 2.570.000 | 0 |
| 65 | PP2400524539 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 66 | PP2400524541 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 67 | PP2400524542 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 68 | PP2400524543 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400524544 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 60 | 364.500 | 90 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 70 | PP2400524545 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 53.328.000 | 53.328.000 | 0 |
| 71 | PP2400524546 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 39.799.500 | 39.799.500 | 0 |
| 72 | PP2400524548 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400524549 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.956.450 | 90 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400524550 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 75 | PP2400524551 | Etoricoxib | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 60 | 1.739.940 | 90 | 48.650.000 | 48.650.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 60 | 1.844.190 | 90 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400524552 | Etoricoxib | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 60 | 1.739.940 | 90 | 51.716.000 | 51.716.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 60 | 1.844.190 | 90 | 51.996.000 | 51.996.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400524553 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 60 | 4.826.250 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 564.990 | 90 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 60 | 248.700 | 90 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 60 | 2.655.000 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400524554 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400524555 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 80 | PP2400524556 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 35.265.000 | 35.265.000 | 0 |
| 81 | PP2400524557 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 82 | PP2400524558 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400524559 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400524561 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 85 | PP2400524562 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 1.408.410 | 90 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 86 | PP2400524564 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 60 | 3.656.250 | 90 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400524566 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 88 | PP2400524569 | Glucosamin hydroclorid | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 60 | 562.500 | 90 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400524570 | Glucosamin sulfat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400524571 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 91 | PP2400524572 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 92 | PP2400524574 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 598.620 | 90 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 6.261.570 | 90 | 3.177.400 | 3.177.400 | 0 | |||
| 93 | PP2400524576 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 13.232.300 | 13.232.300 | 0 |
| 94 | PP2400524579 | Itoprid hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 564.990 | 90 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.348.373 | 90 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400524581 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 1.408.410 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400524583 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400524585 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 60 | 633.150 | 90 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| 98 | PP2400524586 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 99 | PP2400524588 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.956.450 | 90 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 100 | PP2400524589 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400524590 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 1.408.410 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400524591 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400524592 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 104 | PP2400524593 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400524594 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 60 | 7.342.500 | 90 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400524595 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 60 | 2.655.000 | 90 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 1.710.000 | 90 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400524596 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 60 | 949.950 | 90 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.348.373 | 90 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400524597 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.348.373 | 90 | 35.622.000 | 35.622.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400524598 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 110 | PP2400524599 | Loxoprofen (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 111 | PP2400524602 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 112 | PP2400524603 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 1.477.500 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400524604 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.026.900 | 90 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400524605 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 60 | 4.826.250 | 90 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 115 | PP2400524606 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 60 | 1.237.500 | 90 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400524607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 60 | 4.826.250 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400524608 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 39.490.000 | 39.490.000 | 0 |
| 118 | PP2400524610 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400524611 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 60 | 339.600 | 90 | 22.640.000 | 22.640.000 | 0 |
| 120 | PP2400524612 | Meloxicam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400524614 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 18.385.000 | 18.385.000 | 0 |
| 122 | PP2400524615 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 123 | PP2400524616 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 124 | PP2400524617 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 125 | PP2400524618 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| 126 | PP2400524621 | Metronidazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 127 | PP2400524622 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 128 | PP2400524623 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400524624 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 60 | 300.000 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400524625 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 27.809.000 | 27.809.000 | 0 |
| 131 | PP2400524626 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.339.500 | 90 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 944.400 | 90 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400524627 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 133 | PP2400524628 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 1.537.500 | 90 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 134 | PP2400524630 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 1.441.380 | 90 | 1.776.000 | 1.776.000 | 0 |
| 135 | PP2400524631 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400524632 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 6.249.435 | 90 | 6.997.200 | 6.997.200 | 0 |
| 137 | PP2400524633 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 138 | PP2400524634 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 8.020.000 | 8.020.000 | 0 |
| 139 | PP2400524635 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 60 | 1.844.190 | 90 | 6.925.000 | 6.925.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400524636 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 60 | 808.500 | 90 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 141 | PP2400524638 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 142 | PP2400524639 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 14.874.000 | 14.874.000 | 0 |
| 143 | PP2400524640 | Valproat natri | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 144 | PP2400524641 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 145 | PP2400524642 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 146 | PP2400524643 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 9.507.000 | 9.507.000 | 0 |
| 147 | PP2400524644 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.348.373 | 90 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 148 | PP2400524645 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 60 | 132.000 | 90 | 8.624.000 | 8.624.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400524648 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400524649 | Pantoprazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 151 | PP2400524650 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 1.477.500 | 90 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400524651 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 24.240.000 | 24.240.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 870.600 | 90 | 24.290.000 | 24.290.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400524652 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 60 | 949.950 | 90 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400524653 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 |
| 155 | PP2400524654 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 6.382.500 | 6.382.500 | 0 |
| 156 | PP2400524655 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 157 | PP2400524656 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 37.580.000 | 37.580.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 60 | 949.950 | 90 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400524657 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 159 | PP2400524658 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 60 | 465.000 | 90 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400524659 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 161 | PP2400524660 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 162 | PP2400524661 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 60 | 434.325 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 163 | PP2400524662 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400524663 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 165 | PP2400524665 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 166 | PP2400524666 | Rabeprazol (muối natri) | vn0304861843 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | 60 | 825.000 | 90 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 60 | 825.000 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 60 | 2.655.000 | 90 | 44.495.000 | 44.495.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 60 | 825.000 | 90 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400524669 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400524670 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400524671 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 598.620 | 90 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 170 | PP2400524672 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 3.793.545 | 90 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 171 | PP2400524673 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 60 | 1.480.500 | 90 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 172 | PP2400524674 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 2.514.000 | 2.514.000 | 0 |
| 173 | PP2400524675 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 1.026.900 | 90 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 174 | PP2400524677 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 2.670.150 | 90 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 175 | PP2400524678 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 176 | PP2400524679 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 60 | 1.739.940 | 90 | 14.930.000 | 14.930.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 60 | 1.844.190 | 90 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400524680 | Tenofovir (TAF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 4.107.990 | 90 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 178 | PP2400524683 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400524684 | Thiamazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 60 | 944.400 | 90 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400524685 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 181 | PP2400524686 | Tinidazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 60 | 7.589.070 | 90 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 182 | PP2400524687 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.348.373 | 90 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| 183 | PP2400524688 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 1.812.750 | 90 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 184 | PP2400524689 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400524691 | Paracetamol + tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 6.119.645 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 689.100 | 90 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 870.600 | 90 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 60 | 1.213.200 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400524692 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 187 | PP2400524693 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 6.795.345 | 90 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400524694 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 2.347.380 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 189 | PP2400524695 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.191.040 | 90 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 190 | PP2400524696 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 60 | 616.875 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 19.562.310 | 90 | 41.125.000 | 41.125.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400524697 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 564.990 | 90 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 192 | PP2400524698 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin PP, Acid folic, Calci pantothenat, Calci lactate, Đồng sulfat, Sắt fumarat, Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 60 | 7.342.500 | 90 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400524699 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Viamin B6; Sắt; Magie, Calci | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 6.261.570 | 90 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 194 | PP2400524700 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 60 | 465.000 | 90 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 195 | PP2400524701 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 1.408.410 | 90 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 196 | PP2400524702 | Vitamin C + Rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.956.450 | 90 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 197 | PP2400524704 | Xylometazolin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 2.811.075 | 90 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
1. PP2400524479 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400524501 - Carbocistein
3. PP2400524543 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400524591 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2400524598 - Lovastatin
6. PP2400524642 - Nicorandil
7. PP2400524672 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2400524516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2400524636 - Natri clorid
1. PP2400524456 - Fusidic acid
2. PP2400524457 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2400524498 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
4. PP2400524518 - Cinnarizin
5. PP2400524528 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2400524546 - Empagliflozin
7. PP2400524576 - Fenoterol + ipratropium
8. PP2400524602 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
9. PP2400524618 - Methyl prednisolon
10. PP2400524648 - Pantoprazol
11. PP2400524651 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400524653 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400524654 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400524655 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400524656 - Paracetamol + Codein phosphat
16. PP2400524660 - Povidon iodin
17. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400524455 - Acid alpha lipoic
2. PP2400524562 - Fluticason propionat
3. PP2400524581 - Kẽm gluconat
4. PP2400524590 - Levofloxacin
5. PP2400524701 - Vitamin C
1. PP2400524472 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400524475 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2400524504 - Cefaclor
4. PP2400524510 - Cefuroxim
1. PP2400524509 - Cefpodoxim
2. PP2400524553 - Febuxostat
3. PP2400524605 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2400524607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2400524468 - Ambroxol
2. PP2400524481 - Bacillus clausii
3. PP2400524604 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400524675 - Spironolacton
1. PP2400524453 - Acetazolamid
2. PP2400524496 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400524529 - Dexibuprofen
4. PP2400524542 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400524617 - Methocarbamol
6. PP2400524657 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2400524665 - Propylthiouracil
8. PP2400524677 - Sulpirid
1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)
1. PP2400524494 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400524508 - Cefixim
3. PP2400524549 - Esomeprazol
4. PP2400524588 - Levocetirizin dihydroclorid
5. PP2400524702 - Vitamin C + Rutin
1. PP2400524470 - Amoxicilin
1. PP2400524471 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400524510 - Cefuroxim
1. PP2400524529 - Dexibuprofen
2. PP2400524661 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400524537 - Domperidon
2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)
1. PP2400524480 - Bacillus clausii
2. PP2400524487 - Vitamin H (B8)
3. PP2400524529 - Dexibuprofen
4. PP2400524571 - Glycerol
5. PP2400524583 - Lactulose
6. PP2400524623 - Miconazol
7. PP2400524631 - Moxifloxacin
8. PP2400524704 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400524585 - Levetiracetam
1. PP2400524519 - Ciprofloxacin
2. PP2400524521 - Ciprofloxacin
1. PP2400524530 - Dexketoprofen
1. PP2400524569 - Glucosamin hydroclorid
1. PP2400524463 - Alfuzosin
2. PP2400524512 - Celecoxib
3. PP2400524520 - Ciprofloxacin
4. PP2400524555 - Fenofibrat
5. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2400524626 - Clobetasol propionat
8. PP2400524639 - Valproat natri
9. PP2400524641 - Valproat natri + valproic acid
10. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)
11. PP2400524678 - Tacrolimus
12. PP2400524693 - Trimebutin maleat
1. PP2400524529 - Dexibuprofen
2. PP2400524553 - Febuxostat
3. PP2400524579 - Itoprid hydroclorid
4. PP2400524697 - Vitamin A + Vitamin D3
1. PP2400524673 - Silymarin
1. PP2400524466 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400524478 - Atorvastatin
3. PP2400524521 - Ciprofloxacin
4. PP2400524557 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400524561 - Fluoxetin
7. PP2400524566 - Gabapentin
8. PP2400524630 - Natri montelukast
1. PP2400524460 - Aciclovir
2. PP2400524469 - Amlodipin
3. PP2400524476 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400524532 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2400524548 - Esomeprazol
6. PP2400524554 - Felodipin
7. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400524559 - Flunarizin
9. PP2400524570 - Glucosamin sulfat
10. PP2400524586 - Levetiracetam
11. PP2400524597 - Losartan
12. PP2400524610 - Vitamin B6 + magnesi lactat
13. PP2400524616 - Metformin
14. PP2400524624 - Misoprostol
15. PP2400524633 - N-acetylcystein
16. PP2400524659 - Piracetam
17. PP2400524662 - Pregabalin
18. PP2400524680 - Tenofovir (TAF)
1. PP2400524596 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2400524652 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400524656 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400524551 - Etoricoxib
2. PP2400524552 - Etoricoxib
3. PP2400524679 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400524513 - Celecoxib
2. PP2400524516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400524533 - Dioctahedral smectit
4. PP2400524539 - Domperidon
5. PP2400524541 - Đồng sulfat
6. PP2400524626 - Clobetasol propionat
1. PP2400524489 - Bisoprolol
2. PP2400524603 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2400524650 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400524514 - Cetirizin
1. PP2400524459 - Aciclovir
2. PP2400524524 - Colchicin
3. PP2400524534 - Dioctahedral smectit
4. PP2400524608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone
5. PP2400524622 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2400524689 - Tofisopam
7. PP2400524695 - Trolamin
1. PP2400524651 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400524551 - Etoricoxib
2. PP2400524552 - Etoricoxib
3. PP2400524635 - Natri clorid
4. PP2400524679 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400524696 - Vildagliptin
1. PP2400524484 - Bambuterol
2. PP2400524513 - Celecoxib
3. PP2400524525 - Dapagliflozin
4. PP2400524550 - Etodolac
5. PP2400524553 - Febuxostat
6. PP2400524589 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400524662 - Pregabalin
8. PP2400524694 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400524472 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400524473 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400524483 - Bambuterol
4. PP2400524517 - Choriogonadotropin alfa
5. PP2400524523 - Clindamycin
6. PP2400524536 - Diosmin + hesperidin
7. PP2400524545 - Dydrogesteron
8. PP2400524556 - Fenofibrat
9. PP2400524592 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2400524593 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2400524599 - Loxoprofen (muối natri)
12. PP2400524614 - Metformin
13. PP2400524615 - Metformin
14. PP2400524625 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2400524634 - N-acetylcystein
16. PP2400524643 - Nifedipin
17. PP2400524663 - Progesteron
18. PP2400524669 - Sacubitril + valsartan
19. PP2400524670 - Sacubitril + valsartan
20. PP2400524674 - Simethicon
21. PP2400524683 - Thiamazol
22. PP2400524685 - Thiamazol
23. PP2400524692 - Tranexamic acid
24. PP2400524696 - Vildagliptin
1. PP2400524525 - Dapagliflozin
1. PP2400524530 - Dexketoprofen
2. PP2400524553 - Febuxostat
1. PP2400524515 - Chlorhexidin digluconat
2. PP2400524572 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2400524606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone
4. PP2400524638 - Natri hyaluronat
5. PP2400524645 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2400524688 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400524553 - Febuxostat
2. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)
1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)
1. PP2400524606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone
1. PP2400524525 - Dapagliflozin
1. PP2400524579 - Itoprid hydroclorid
2. PP2400524596 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2400524597 - Losartan
4. PP2400524644 - Olanzapin
5. PP2400524687 - Tobramycin
1. PP2400524455 - Acid alpha lipoic
2. PP2400524594 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400524698 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin PP, Acid folic, Calci pantothenat, Calci lactate, Đồng sulfat, Sắt fumarat, Kali iod
1. PP2400524626 - Clobetasol propionat
2. PP2400524684 - Thiamazol
1. PP2400524474 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400524496 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400524506 - Cefdinir
4. PP2400524509 - Cefpodoxim
5. PP2400524513 - Celecoxib
6. PP2400524538 - Domperidon
7. PP2400524549 - Esomeprazol
8. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400524559 - Flunarizin
10. PP2400524607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone
11. PP2400524610 - Vitamin B6 + magnesi lactat
12. PP2400524612 - Meloxicam
13. PP2400524621 - Metronidazol
14. PP2400524635 - Natri clorid
15. PP2400524640 - Valproat natri
16. PP2400524649 - Pantoprazol
17. PP2400524686 - Tinidazol
1. PP2400524495 - Calci carbonat
2. PP2400524628 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400524507 - Cefixim
2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400524611 - Mecobalamin
1. PP2400524525 - Dapagliflozin
2. PP2400524574 - Ibuprofen
3. PP2400524671 - Salbutamol sulfat
1. PP2400524492 - Budesonid
1. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400524465 - Almagat
2. PP2400524486 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2400524493 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
4. PP2400524518 - Cinnarizin
5. PP2400524627 - Mometason furoat
6. PP2400524632 - Mupirocin
1. PP2400524645 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400524535 - Diosmin
2. PP2400524564 - Fosfomycin
1. PP2400524624 - Misoprostol
1. PP2400524658 - Piracetam
2. PP2400524700 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400524480 - Bacillus clausii
2. PP2400524488 - Bismuth
3. PP2400524525 - Dapagliflozin
4. PP2400524574 - Ibuprofen
5. PP2400524699 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Viamin B6; Sắt; Magie, Calci
1. PP2400524544 - Dutasterid