Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Thuốc cho nhà thuốc của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 26/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 26/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
60
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400524453 Acetazolamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 2.184.000 2.184.000 0
2 PP2400524455 Acid alpha lipoic vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 1.408.410 90 32.000.000 32.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 60 7.342.500 90 34.000.000 34.000.000 0
3 PP2400524456 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 7.507.500 7.507.500 0
4 PP2400524457 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 9.834.000 9.834.000 0
5 PP2400524459 Aciclovir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 2.700.000 2.700.000 0
6 PP2400524460 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 8.000.000 8.000.000 0
7 PP2400524463 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 45.873.000 45.873.000 0
8 PP2400524465 Almagat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 49.200.000 49.200.000 0
9 PP2400524466 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 63.200.000 63.200.000 0
10 PP2400524468 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.026.900 90 1.767.000 1.767.000 0
11 PP2400524469 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 3.550.000 3.550.000 0
12 PP2400524470 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60 232.500 90 14.490.000 14.490.000 0
13 PP2400524471 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 60 3.651.210 90 55.914.000 55.914.000 0
14 PP2400524472 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 8.231.775 90 189.000.000 189.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 178.380.000 178.380.000 0
15 PP2400524473 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 78.960.000 78.960.000 0
16 PP2400524474 Amoxicilin + acid clavulanic vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 94.000.000 94.000.000 0
17 PP2400524475 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 8.231.775 90 138.810.000 138.810.000 0
18 PP2400524476 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 8.750.000 8.750.000 0
19 PP2400524478 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 6.220.000 6.220.000 0
20 PP2400524479 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 9.975.000 9.975.000 0
21 PP2400524480 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 81.900.000 81.900.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 6.261.570 90 55.110.000 55.110.000 0
22 PP2400524481 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.026.900 90 40.950.000 40.950.000 0
23 PP2400524483 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 16.917.000 16.917.000 0
24 PP2400524484 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 4.410.000 4.410.000 0
25 PP2400524486 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 3.150.000 3.150.000 0
26 PP2400524487 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 11.700.000 11.700.000 0
27 PP2400524488 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 6.261.570 90 43.920.000 43.920.000 0
28 PP2400524489 Bisoprolol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 1.477.500 90 36.000.000 36.000.000 0
29 PP2400524492 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 60 202.500 90 13.500.000 13.500.000 0
30 PP2400524493 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 315.000.000 315.000.000 0
31 PP2400524494 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.956.450 90 35.000.000 35.000.000 0
32 PP2400524495 Calci carbonat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 1.537.500 90 14.000.000 14.000.000 0
33 PP2400524496 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 16.380.000 16.380.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 5.500.000 5.500.000 0
34 PP2400524498 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 14.437.500 14.437.500 0
35 PP2400524501 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 4.998.000 4.998.000 0
36 PP2400524504 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 8.231.775 90 18.480.000 18.480.000 0
37 PP2400524506 Cefdinir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 14.400.000 14.400.000 0
38 PP2400524507 Cefixim vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 60 1.213.200 90 37.740.000 37.740.000 0
39 PP2400524508 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.956.450 90 15.000.000 15.000.000 0
40 PP2400524509 Cefpodoxim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 60 4.826.250 90 14.175.000 14.175.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 15.000.000 15.000.000 0
41 PP2400524510 Cefuroxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 60 8.231.775 90 185.325.000 185.325.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 60 3.651.210 90 170.000.000 170.000.000 0
42 PP2400524512 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 127.400.000 127.400.000 0
43 PP2400524513 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 42.000.000 42.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 21.000.000 21.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 14.000.000 14.000.000 0
44 PP2400524514 Cetirizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 60 182.250 90 12.150.000 12.150.000 0
45 PP2400524515 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 13.500.000 13.500.000 0
46 PP2400524516 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 60 808.500 90 470.000 470.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 3.450.000 3.450.000 0
47 PP2400524517 Choriogonadotropin alfa vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 29.133.000 29.133.000 0
48 PP2400524518 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 7.420.000 7.420.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 6.930.000 6.930.000 0
49 PP2400524519 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 60 767.700 90 41.280.000 41.280.000 0
50 PP2400524520 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 1.720.000 1.720.000 0
51 PP2400524521 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 60 767.700 90 34.400.000 34.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 9.900.000 9.900.000 0
52 PP2400524523 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 11.273.000 11.273.000 0
53 PP2400524524 Colchicin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 16.350.000 16.350.000 0
54 PP2400524525 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 11.320.000 11.320.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 60 371.070 90 16.980.000 16.980.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 60 371.070 90 5.800.000 5.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 598.620 90 6.800.000 6.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 6.261.570 90 13.548.000 13.548.000 0
55 PP2400524528 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 4.180.000 4.180.000 0
56 PP2400524529 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 2.835.000 2.835.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 60 434.325 90 6.456.000 6.456.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 17.955.000 17.955.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 60 564.990 90 6.300.000 6.300.000 0
57 PP2400524530 Dexketoprofen vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 60 128.700 90 6.000.000 6.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 60 248.700 90 8.100.000 8.100.000 0
58 PP2400524532 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 2.600.000 2.600.000 0
59 PP2400524533 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 20.400.000 20.400.000 0
60 PP2400524534 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 47.376.000 47.376.000 0
61 PP2400524535 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 60 3.656.250 90 148.750.000 148.750.000 0
62 PP2400524536 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 46.164.000 46.164.000 0
63 PP2400524537 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 689.100 90 12.400.000 12.400.000 0
64 PP2400524538 Domperidon vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 2.570.000 2.570.000 0
65 PP2400524539 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 10.200.000 10.200.000 0
66 PP2400524541 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 4.900.000 4.900.000 0
67 PP2400524542 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 5.670.000 5.670.000 0
68 PP2400524543 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 52.500.000 52.500.000 0
69 PP2400524544 Dutasterid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 60 364.500 90 24.300.000 24.300.000 0
70 PP2400524545 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 53.328.000 53.328.000 0
71 PP2400524546 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 39.799.500 39.799.500 0
72 PP2400524548 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 30.000.000 30.000.000 0
73 PP2400524549 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.956.450 90 37.000.000 37.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 49.900.000 49.900.000 0
74 PP2400524550 Etodolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 7.770.000 7.770.000 0
75 PP2400524551 Etoricoxib vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 60 1.739.940 90 48.650.000 48.650.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 60 1.844.190 90 49.000.000 49.000.000 0
76 PP2400524552 Etoricoxib vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 60 1.739.940 90 51.716.000 51.716.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 60 1.844.190 90 51.996.000 51.996.000 0
77 PP2400524553 Febuxostat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 60 4.826.250 90 6.300.000 6.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 60 564.990 90 3.600.000 3.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 4.200.000 4.200.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 60 248.700 90 7.250.000 7.250.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 60 2.655.000 90 4.500.000 4.500.000 0
78 PP2400524554 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 3.000.000 3.000.000 0
79 PP2400524555 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 34.800.000 34.800.000 0
80 PP2400524556 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 35.265.000 35.265.000 0
81 PP2400524557 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 4.050.000 4.050.000 0
82 PP2400524558 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 2.925.000 2.925.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 2.950.000 2.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 3.500.000 3.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 2.850.000 2.850.000 0
83 PP2400524559 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 9.030.000 9.030.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 8.740.000 8.740.000 0
84 PP2400524561 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 2.060.000 2.060.000 0
85 PP2400524562 Fluticason propionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 1.408.410 90 14.400.000 14.400.000 0
86 PP2400524564 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 60 3.656.250 90 95.000.000 95.000.000 0
87 PP2400524566 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 4.500.000 4.500.000 0
88 PP2400524569 Glucosamin hydroclorid vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 60 562.500 90 37.500.000 37.500.000 0
89 PP2400524570 Glucosamin sulfat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 15.000.000 15.000.000 0
90 PP2400524571 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 34.650.000 34.650.000 0
91 PP2400524572 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 3.280.000 3.280.000 0
92 PP2400524574 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 598.620 90 1.600.000 1.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 6.261.570 90 3.177.400 3.177.400 0
93 PP2400524576 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 13.232.300 13.232.300 0
94 PP2400524579 Itoprid hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 60 564.990 90 5.796.000 5.796.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 1.348.373 90 11.100.000 11.100.000 0
95 PP2400524581 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 1.408.410 90 18.000.000 18.000.000 0
96 PP2400524583 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 16.500.000 16.500.000 0
97 PP2400524585 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 60 633.150 90 42.210.000 42.210.000 0
98 PP2400524586 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 22.050.000 22.050.000 0
99 PP2400524588 Levocetirizin dihydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.956.450 90 5.980.000 5.980.000 0
100 PP2400524589 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 16.000.000 16.000.000 0
101 PP2400524590 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 1.408.410 90 9.000.000 9.000.000 0
102 PP2400524591 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 147.000.000 147.000.000 0
103 PP2400524592 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 55.100.000 55.100.000 0
104 PP2400524593 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 144.000.000 144.000.000 0
105 PP2400524594 L-Ornithin - L- aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 60 7.342.500 90 272.000.000 272.000.000 0
106 PP2400524595 L-Ornithin - L- aspartat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 54.000.000 54.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 60 2.655.000 90 79.800.000 79.800.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 60 1.710.000 90 49.980.000 49.980.000 0
107 PP2400524596 Losartan + hydroclorothiazid vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 60 949.950 90 10.260.000 10.260.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 1.348.373 90 11.400.000 11.400.000 0
108 PP2400524597 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 8.040.000 8.040.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 1.348.373 90 35.622.000 35.622.000 0
109 PP2400524598 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 12.600.000 12.600.000 0
110 PP2400524599 Loxoprofen (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 92.400.000 92.400.000 0
111 PP2400524602 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 71.940.000 71.940.000 0
112 PP2400524603 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 1.477.500 90 21.000.000 21.000.000 0
113 PP2400524604 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.026.900 90 14.000.000 14.000.000 0
114 PP2400524605 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 60 4.826.250 90 194.250.000 194.250.000 0
115 PP2400524606 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 82.500.000 82.500.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 60 1.237.500 90 77.500.000 77.500.000 0
116 PP2400524607 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 60 4.826.250 90 90.000.000 90.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 73.500.000 73.500.000 0
117 PP2400524608 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 39.490.000 39.490.000 0
118 PP2400524610 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 8.700.000 8.700.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 6.000.000 6.000.000 0
119 PP2400524611 Mecobalamin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 60 339.600 90 22.640.000 22.640.000 0
120 PP2400524612 Meloxicam vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 75.000.000 75.000.000 0
121 PP2400524614 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 18.385.000 18.385.000 0
122 PP2400524615 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 4.350.000 4.350.000 0
123 PP2400524616 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 6.930.000 6.930.000 0
124 PP2400524617 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 99.960.000 99.960.000 0
125 PP2400524618 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 36.720.000 36.720.000 0
126 PP2400524621 Metronidazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 2.520.000 2.520.000 0
127 PP2400524622 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 17.820.000 17.820.000 0
128 PP2400524623 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 9.000.000 9.000.000 0
129 PP2400524624 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 22.500.000 22.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 60 300.000 90 20.000.000 20.000.000 0
130 PP2400524625 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 27.809.000 27.809.000 0
131 PP2400524626 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 4.600.000 4.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 1.339.500 90 4.900.000 4.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 944.400 90 3.350.000 3.350.000 0
132 PP2400524627 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 34.860.000 34.860.000 0
133 PP2400524628 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 60 1.537.500 90 88.500.000 88.500.000 0
134 PP2400524630 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 60 1.441.380 90 1.776.000 1.776.000 0
135 PP2400524631 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 13.000.000 13.000.000 0
136 PP2400524632 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 60 6.249.435 90 6.997.200 6.997.200 0
137 PP2400524633 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 7.700.000 7.700.000 0
138 PP2400524634 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 8.020.000 8.020.000 0
139 PP2400524635 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 60 1.844.190 90 6.925.000 6.925.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 6.600.000 6.600.000 0
140 PP2400524636 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 60 808.500 90 50.400.000 50.400.000 0
141 PP2400524638 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 7.800.000 7.800.000 0
142 PP2400524639 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 14.874.000 14.874.000 0
143 PP2400524640 Valproat natri vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 7.938.000 7.938.000 0
144 PP2400524641 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 20.916.000 20.916.000 0
145 PP2400524642 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 15.960.000 15.960.000 0
146 PP2400524643 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 9.507.000 9.507.000 0
147 PP2400524644 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 1.348.373 90 27.400.000 27.400.000 0
148 PP2400524645 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 8.800.000 8.800.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 60 132.000 90 8.624.000 8.624.000 0
149 PP2400524648 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 22.000.000 22.000.000 0
150 PP2400524649 Pantoprazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 10.400.000 10.400.000 0
151 PP2400524650 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 60 1.477.500 90 38.500.000 38.500.000 0
152 PP2400524651 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 24.240.000 24.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 870.600 90 24.290.000 24.290.000 0
153 PP2400524652 Paracetamol (acetaminophen) vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 60 949.950 90 10.000.000 10.000.000 0
154 PP2400524653 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 4.845.000 4.845.000 0
155 PP2400524654 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 6.382.500 6.382.500 0
156 PP2400524655 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 16.400.000 16.400.000 0
157 PP2400524656 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 37.580.000 37.580.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 60 949.950 90 35.900.000 35.900.000 0
158 PP2400524657 Paracetamol + methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 8.190.000 8.190.000 0
159 PP2400524658 Piracetam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 60 465.000 90 8.000.000 8.000.000 0
160 PP2400524659 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 36.750.000 36.750.000 0
161 PP2400524660 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 63.600.000 63.600.000 0
162 PP2400524661 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 60 434.325 90 9.500.000 9.500.000 0
163 PP2400524662 Pregabalin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 32.400.000 32.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 31.200.000 31.200.000 0
164 PP2400524663 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 44.544.000 44.544.000 0
165 PP2400524665 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 14.700.000 14.700.000 0
166 PP2400524666 Rabeprazol (muối natri) vn0304861843 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG 60 825.000 90 22.500.000 22.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 60 825.000 90 52.500.000 52.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 36.000.000 36.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 60 2.655.000 90 44.495.000 44.495.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 60 825.000 90 47.500.000 47.500.000 0
167 PP2400524669 Sacubitril + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 20.000.000 20.000.000 0
168 PP2400524670 Sacubitril + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 20.000.000 20.000.000 0
169 PP2400524671 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 60 598.620 90 11.400.000 11.400.000 0
170 PP2400524672 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 60 3.793.545 90 5.880.000 5.880.000 0
171 PP2400524673 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 60 1.480.500 90 98.700.000 98.700.000 0
172 PP2400524674 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 2.514.000 2.514.000 0
173 PP2400524675 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 60 1.026.900 90 17.010.000 17.010.000 0
174 PP2400524677 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 2.670.150 90 2.205.000 2.205.000 0
175 PP2400524678 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 6.500.000 6.500.000 0
176 PP2400524679 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0311887521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ 60 1.739.940 90 14.930.000 14.930.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 60 1.844.190 90 15.000.000 15.000.000 0
177 PP2400524680 Tenofovir (TAF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 60 4.107.990 90 9.996.000 9.996.000 0
178 PP2400524683 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 140.000.000 140.000.000 0
179 PP2400524684 Thiamazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 60 944.400 90 44.400.000 44.400.000 0
180 PP2400524685 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 224.100.000 224.100.000 0
181 PP2400524686 Tinidazol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 60 7.589.070 90 10.500.000 10.500.000 0
182 PP2400524687 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 60 1.348.373 90 5.197.500 5.197.500 0
183 PP2400524688 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 60 1.812.750 90 5.250.000 5.250.000 0
184 PP2400524689 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 80.000.000 80.000.000 0
185 PP2400524691 Paracetamol + tramadol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 60 6.119.645 90 24.000.000 24.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 689.100 90 21.600.000 21.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 870.600 90 21.900.000 21.900.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 60 1.213.200 90 33.000.000 33.000.000 0
186 PP2400524692 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 15.400.000 15.400.000 0
187 PP2400524693 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 6.795.345 90 22.500.000 22.500.000 0
188 PP2400524694 Trimetazidin dihydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 2.347.380 90 12.600.000 12.600.000 0
189 PP2400524695 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 3.191.040 90 9.450.000 9.450.000 0
190 PP2400524696 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 60 616.875 90 40.000.000 40.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 60 19.562.310 90 41.125.000 41.125.000 0
191 PP2400524697 Vitamin A + Vitamin D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 60 564.990 90 5.600.000 5.600.000 0
192 PP2400524698 Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin PP, Acid folic, Calci pantothenat, Calci lactate, Đồng sulfat, Sắt fumarat, Kali iod vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 60 7.342.500 90 180.000.000 180.000.000 0
193 PP2400524699 Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Viamin B6; Sắt; Magie, Calci vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 60 6.261.570 90 263.200.000 263.200.000 0
194 PP2400524700 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 60 465.000 90 20.800.000 20.800.000 0
195 PP2400524701 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 60 1.408.410 90 14.994.000 14.994.000 0
196 PP2400524702 Vitamin C + Rutin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.956.450 90 9.450.000 9.450.000 0
197 PP2400524704 Xylometazolin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 60 2.811.075 90 2.700.000 2.700.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 60
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400524479 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400524501 - Carbocistein

3. PP2400524543 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400524591 - Levothyroxin (muối natri)

5. PP2400524598 - Lovastatin

6. PP2400524642 - Nicorandil

7. PP2400524672 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2400524636 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400524456 - Fusidic acid

2. PP2400524457 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2400524498 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

4. PP2400524518 - Cinnarizin

5. PP2400524528 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2400524546 - Empagliflozin

7. PP2400524576 - Fenoterol + ipratropium

8. PP2400524602 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

9. PP2400524618 - Methyl prednisolon

10. PP2400524648 - Pantoprazol

11. PP2400524651 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400524653 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400524654 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400524655 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2400524656 - Paracetamol + Codein phosphat

16. PP2400524660 - Povidon iodin

17. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400524455 - Acid alpha lipoic

2. PP2400524562 - Fluticason propionat

3. PP2400524581 - Kẽm gluconat

4. PP2400524590 - Levofloxacin

5. PP2400524701 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400524472 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400524475 - Amoxicilin + sulbactam

3. PP2400524504 - Cefaclor

4. PP2400524510 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400524509 - Cefpodoxim

2. PP2400524553 - Febuxostat

3. PP2400524605 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2400524607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400524468 - Ambroxol

2. PP2400524481 - Bacillus clausii

3. PP2400524604 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2400524675 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400524453 - Acetazolamid

2. PP2400524496 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400524529 - Dexibuprofen

4. PP2400524542 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400524617 - Methocarbamol

6. PP2400524657 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2400524665 - Propylthiouracil

8. PP2400524677 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304861843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400524494 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400524508 - Cefixim

3. PP2400524549 - Esomeprazol

4. PP2400524588 - Levocetirizin dihydroclorid

5. PP2400524702 - Vitamin C + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524470 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524471 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400524510 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524529 - Dexibuprofen

2. PP2400524661 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524537 - Domperidon

2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400524480 - Bacillus clausii

2. PP2400524487 - Vitamin H (B8)

3. PP2400524529 - Dexibuprofen

4. PP2400524571 - Glycerol

5. PP2400524583 - Lactulose

6. PP2400524623 - Miconazol

7. PP2400524631 - Moxifloxacin

8. PP2400524704 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524585 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524519 - Ciprofloxacin

2. PP2400524521 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524530 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524569 - Glucosamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400524463 - Alfuzosin

2. PP2400524512 - Celecoxib

3. PP2400524520 - Ciprofloxacin

4. PP2400524555 - Fenofibrat

5. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2400524626 - Clobetasol propionat

8. PP2400524639 - Valproat natri

9. PP2400524641 - Valproat natri + valproic acid

10. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)

11. PP2400524678 - Tacrolimus

12. PP2400524693 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400524529 - Dexibuprofen

2. PP2400524553 - Febuxostat

3. PP2400524579 - Itoprid hydroclorid

4. PP2400524697 - Vitamin A + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524673 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400524466 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400524478 - Atorvastatin

3. PP2400524521 - Ciprofloxacin

4. PP2400524557 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400524561 - Fluoxetin

7. PP2400524566 - Gabapentin

8. PP2400524630 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400524460 - Aciclovir

2. PP2400524469 - Amlodipin

3. PP2400524476 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400524532 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2400524548 - Esomeprazol

6. PP2400524554 - Felodipin

7. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400524559 - Flunarizin

9. PP2400524570 - Glucosamin sulfat

10. PP2400524586 - Levetiracetam

11. PP2400524597 - Losartan

12. PP2400524610 - Vitamin B6 + magnesi lactat

13. PP2400524616 - Metformin

14. PP2400524624 - Misoprostol

15. PP2400524633 - N-acetylcystein

16. PP2400524659 - Piracetam

17. PP2400524662 - Pregabalin

18. PP2400524680 - Tenofovir (TAF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524596 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2400524652 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400524656 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311887521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524551 - Etoricoxib

2. PP2400524552 - Etoricoxib

3. PP2400524679 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400524513 - Celecoxib

2. PP2400524516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400524533 - Dioctahedral smectit

4. PP2400524539 - Domperidon

5. PP2400524541 - Đồng sulfat

6. PP2400524626 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524489 - Bisoprolol

2. PP2400524603 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2400524650 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524514 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400524459 - Aciclovir

2. PP2400524524 - Colchicin

3. PP2400524534 - Dioctahedral smectit

4. PP2400524608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone

5. PP2400524622 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2400524689 - Tofisopam

7. PP2400524695 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524651 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400524551 - Etoricoxib

2. PP2400524552 - Etoricoxib

3. PP2400524635 - Natri clorid

4. PP2400524679 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524696 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400524484 - Bambuterol

2. PP2400524513 - Celecoxib

3. PP2400524525 - Dapagliflozin

4. PP2400524550 - Etodolac

5. PP2400524553 - Febuxostat

6. PP2400524589 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400524662 - Pregabalin

8. PP2400524694 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400524472 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400524473 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400524483 - Bambuterol

4. PP2400524517 - Choriogonadotropin alfa

5. PP2400524523 - Clindamycin

6. PP2400524536 - Diosmin + hesperidin

7. PP2400524545 - Dydrogesteron

8. PP2400524556 - Fenofibrat

9. PP2400524592 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2400524593 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2400524599 - Loxoprofen (muối natri)

12. PP2400524614 - Metformin

13. PP2400524615 - Metformin

14. PP2400524625 - Salmeterol + fluticason propionat

15. PP2400524634 - N-acetylcystein

16. PP2400524643 - Nifedipin

17. PP2400524663 - Progesteron

18. PP2400524669 - Sacubitril + valsartan

19. PP2400524670 - Sacubitril + valsartan

20. PP2400524674 - Simethicon

21. PP2400524683 - Thiamazol

22. PP2400524685 - Thiamazol

23. PP2400524692 - Tranexamic acid

24. PP2400524696 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524525 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524530 - Dexketoprofen

2. PP2400524553 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400524515 - Chlorhexidin digluconat

2. PP2400524572 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2400524606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone

4. PP2400524638 - Natri hyaluronat

5. PP2400524645 - Olopatadin hydroclorid

6. PP2400524688 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524553 - Febuxostat

2. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524666 - Rabeprazol (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524525 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400524579 - Itoprid hydroclorid

2. PP2400524596 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2400524597 - Losartan

4. PP2400524644 - Olanzapin

5. PP2400524687 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524455 - Acid alpha lipoic

2. PP2400524594 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400524698 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin PP, Acid folic, Calci pantothenat, Calci lactate, Đồng sulfat, Sắt fumarat, Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524626 - Clobetasol propionat

2. PP2400524684 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400524474 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400524496 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400524506 - Cefdinir

4. PP2400524509 - Cefpodoxim

5. PP2400524513 - Celecoxib

6. PP2400524538 - Domperidon

7. PP2400524549 - Esomeprazol

8. PP2400524558 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2400524559 - Flunarizin

10. PP2400524607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicone

11. PP2400524610 - Vitamin B6 + magnesi lactat

12. PP2400524612 - Meloxicam

13. PP2400524621 - Metronidazol

14. PP2400524635 - Natri clorid

15. PP2400524640 - Valproat natri

16. PP2400524649 - Pantoprazol

17. PP2400524686 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524495 - Calci carbonat

2. PP2400524628 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524507 - Cefixim

2. PP2400524691 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524611 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400524525 - Dapagliflozin

2. PP2400524574 - Ibuprofen

3. PP2400524671 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524492 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524595 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400524465 - Almagat

2. PP2400524486 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

3. PP2400524493 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

4. PP2400524518 - Cinnarizin

5. PP2400524627 - Mometason furoat

6. PP2400524632 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524645 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524535 - Diosmin

2. PP2400524564 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524624 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400524658 - Piracetam

2. PP2400524700 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400524480 - Bacillus clausii

2. PP2400524488 - Bismuth

3. PP2400524525 - Dapagliflozin

4. PP2400524574 - Ibuprofen

5. PP2400524699 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Viamin B6; Sắt; Magie, Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400524544 - Dutasterid

Đã xem: 18
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây