Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 1.031.791.976 | 1.149.532.446 | 51 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 42.284.000 | 125.213.800 | 10 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 32.633.100 | 66.357.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 466.050.000 | 539.362.000 | 3 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 1.572.759.076 | 1.880.465.246 | 65 | |||
1 |
PP2500027493 |
G29 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
893110906924
(VD-19118-13) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
9.500 |
2.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
2 |
PP2500027500 |
G36 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
100 |
700 |
70.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
3 |
PP2500027534 |
G70 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% |
893110920324
(VD-26395-17) |
dùng ngoài |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g;Hộp 100 Tuýp x 5g |
Tuýp |
1.000 |
4.050 |
4.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
48 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
4 |
PP2500027484 |
G20 |
Cephalexin 500 mg |
Cephalexin |
500mg |
893110424124
(VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
2.710 |
341.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
5 |
PP2500027511 |
G47 |
SaviLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824
(VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.200 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
6 |
PP2500027503 |
G39 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg; 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phàn dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20, 30 gói x 10ml |
Gói |
6.900 |
3.950 |
27.255.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
7 |
PP2500027496 |
G32 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
893110234524 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
13.500 |
20.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
8 |
PP2500027521 |
G57 |
Parazacol 1000 |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110169824
(VD-24866-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 100ml |
Lọ |
30 |
21.180 |
635.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
9 |
PP2500027492 |
G28 |
Cetecocenfast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
893100689624
(VD-28165-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.380 |
5.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
10 |
PP2500027538 |
G74 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
893110263523
(VD-24400-16) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Viên nén bao phim |
Viên |
40.000 |
275 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
11 |
PP2500027509 |
G45 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
750mg/150ml |
893115470524
(VD-26284-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Chai 150 ml |
Chai |
150 |
28.300 |
4.245.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
12 |
PP2500027477 |
G13 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 25
gói, 50 gói x 1g |
Gói |
2.200 |
1.790 |
3.938.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
13 |
PP2500027536 |
G72 |
Hovinlex |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
30.000 |
1.835 |
55.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
14 |
PP2500027520 |
G56 |
Nước Oxy già 3% |
Nước Oxy già |
1,2g. 20ml |
893100902024
(VD-32104-19) |
dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
270 |
2.200 |
594.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
15 |
PP2500027506 |
G42 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110693624
(VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén , Uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.000 |
885 |
72.570.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
16 |
PP2500027472 |
G8 |
Apitim 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg) |
5mg |
893110140124 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.900 |
359 |
32.633.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
17 |
PP2500027513 |
G49 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
11.500 |
17.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
18 |
PP2500027532 |
G68 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
300 |
20.400 |
6.120.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
19 |
PP2500027498 |
G34 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2%; 5g |
893100355023
(VD-23197-15) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g; |
Tuýp |
800 |
4.950 |
3.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
20 |
PP2500027494 |
G30 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
300 |
120 |
36.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
21 |
PP2500027491 |
G27 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324
(VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10viên |
Viên |
10.000 |
3.390 |
33.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
22 |
PP2500027531 |
G67 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324
(VD-31318-18) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1.800 |
820 |
1.476.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
23 |
PP2500027502 |
G38 |
Cenilora |
Loratadin |
10mg |
893100173024
(VD-22360-15) |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x viên |
Viên |
4.000 |
595 |
2.380.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
24 |
PP2500027528 |
G64 |
Sallet |
Salbutamol |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
3.900 |
5.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
25 |
PP2500027480 |
G16 |
Calci clorid |
Calci clorid |
500mg/ 5ml |
893110711924
(VD-24898-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
400 |
868 |
347.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
26 |
PP2500027470 |
G6 |
Alphatrypa DT. |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110852724
(VD-26281-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
545 |
61.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
27 |
PP2500027469 |
G5 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1.060 |
106.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
28 |
PP2500027487 |
G23 |
Dung dịch A.S.A |
Cồn A.S.A |
20ml |
893100273700
(VS-4966-16) |
dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
900 |
4.100 |
3.690.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
29 |
PP2500027516 |
G52 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
1.000 |
1.785 |
1.785.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
30 |
PP2500027481 |
G17 |
Fabafixim 200 DT |
Cefixim |
200mg |
893110298723
(VD-28075-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.095 |
7.314.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
31 |
PP2500027501 |
G37 |
A.T Loperamid 2 mg |
Loperamid |
2mg |
893100334124
(VD-31065-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
495 |
15.345.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
32 |
PP2500027465 |
G1 |
Usclovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110455124
(VD-30903-18) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
3.790 |
6.822.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
33 |
PP2500027539 |
G75 |
Xanh methylen 1% |
Xanh methylen |
Mỗi 20ml chứa: Xanh methylen 0,2g |
893100691624
(VS-4972-16) |
dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
lọ 20ml |
Lọ |
200 |
4.000 |
800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
34 |
PP2500027476 |
G12 |
Atropinsulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114603624
(VD-24897-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x
1ml |
Ống |
100 |
700 |
70.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
35 |
PP2500027482 |
G18 |
Ceraapix |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13) |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ,10 Lọ |
Lọ |
2.000 |
42.950 |
85.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
36 |
PP2500027508 |
G44 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
148 |
2.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
37 |
PP2500027485 |
G21 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115287023
(VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén , Uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.190 |
7.140.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
38 |
PP2500027519 |
G55 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-24904-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5
ống x 5 ml;
Hộp 4 vỉ x 5
ống x 5 ml |
Ống |
1.600 |
600 |
960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
48 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
39 |
PP2500027537 |
G73 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) |
Poland |
Hộp 2 vỉ x
30 viên |
Viên |
20.000 |
1.880 |
37.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
40 |
PP2500027479 |
G15 |
Lobetasol |
Betamethasone + Clotrimazole |
(6,4mg + 100mg)/10g |
893110037100
(VD-33668-19) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp
10 gam |
Tuýp |
1.200 |
14.600 |
17.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
41 |
PP2500027522 |
G58 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
893100046023
(VD-24412-16) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
106.000 |
365 |
38.690.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
42 |
PP2500027510 |
G46 |
Eu Tekynan |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VD-32554-19 |
Viên đặt |
Viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
2.450 |
1.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
43 |
PP2500027486 |
G22 |
Clorpheniramin 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10,20,50 viên |
Viên |
42.000 |
75 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
44 |
PP2500027527 |
G63 |
Rotunda |
Rotudin |
30mg |
893110925024
(VD-33576-19) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
880 |
2.640.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
45 |
PP2500027467 |
G3 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
400 |
1.570 |
628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
46 |
PP2500027505 |
G41 |
M.Medozol 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110210323 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
15.000 |
1.095 |
16.425.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
47 |
PP2500027466 |
G2 |
Aciclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g; |
Tuýp |
400 |
7.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
48 |
PP2500027535 |
G71 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
1.200 |
6.660 |
7.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
49 |
PP2500027529 |
G65 |
Atisaltolin 5mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
1.000 |
8.200 |
8.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
50 |
PP2500027517 |
G53 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan |
500ml |
893110829424
(VD-22591-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ
phần Fresenius
Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
10.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
51 |
PP2500027504 |
G40 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin HCl + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110457824
(VD-32392-19) |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x
15 viên |
Viên |
1.000 |
2.450 |
2.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
52 |
PP2500027499 |
G35 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công Ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
53 |
PP2500027533 |
G69 |
Terpin Cophan |
Terpin hydrat + Dextromethophan |
100mg + 10mg |
VD3-144-21 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
505 |
66.660.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
54 |
PP2500027518 |
G54 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
3500IU + 6000IU + 1mg/1ml |
893110300300
(VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch Nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1
lọ 10ml |
Lọ |
1.800 |
35.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
55 |
PP2500027471 |
G7 |
Alverin |
Alverin citrat |
40mg |
893110103924
(VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
31.000 |
220 |
6.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
56 |
PP2500027475 |
G11 |
Moxacin 500mg |
Amoxicillin |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
1.420 |
178.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
57 |
PP2500027489 |
G25 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
85 |
1.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
58 |
PP2500027488 |
G24 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 Lọ 5ml |
Lọ |
450 |
41.800 |
18.810.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
59 |
PP2500027525 |
G61 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824
(VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.185 |
11.850.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
60 |
PP2500027468 |
G4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.060 |
2.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
61 |
PP2500027473 |
G9 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224
(VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.344 |
8.579 |
11.530.176 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
62 |
PP2500027507 |
G43 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
3.050 |
6.800 |
20.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
63 |
PP2500027514 |
G50 |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100039424
(VD-27863-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Lọ 10ml |
lọ |
3.100 |
2.500 |
7.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
64 |
PP2500027524 |
G60 |
Desilogen |
Paracetamol + Chlopheniramin |
400mg + 2mg |
893100413924
(VD-29414-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên;Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
112.000 |
288 |
32.256.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |
|
65 |
PP2500027490 |
G26 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
700 |
5.306 |
3.714.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500020069_2503051431 |
06/03/2025 |
Trại giam Số 5 |