Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500027465 | Aciclovir | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 6.822.000 | 6.822.000 | 0 |
| 2 | PP2500027466 | Aciclovir | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500027467 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 628.000 | 628.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500027468 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500027469 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 129.000 | 129.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500027470 | Alpha chymotrypsin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 61.040.000 | 61.040.000 | 0 |
| 7 | PP2500027471 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 7.595.000 | 7.595.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500027472 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 995.355 | 120 | 32.633.100 | 32.633.100 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.078.605 | 120 | 34.542.000 | 34.542.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 60.448.500 | 60.448.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500027473 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 11.530.176 | 11.530.176 | 0 |
| 10 | PP2500027475 | Amoxicillin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 11 | PP2500027476 | Atropin sulfat | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 |
| 12 | PP2500027477 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 66.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500027479 | Betamethasone + Clotrimazole | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 270.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500027480 | Calci clorid | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 347.200 | 347.200 | 0 |
| 15 | PP2500027481 | Cefixim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 6.481.440 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 7.314.000 | 7.314.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500027482 | Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 8.090.430 | 120 | 85.900.000 | 85.900.000 | 0 |
| 17 | PP2500027484 | Cephalexin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 6.481.440 | 120 | 348.768.000 | 348.768.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 8.090.430 | 120 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500027485 | Ciprofloxacin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 19 | PP2500027486 | Clorpheniramin maleat | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 20 | PP2500027487 | Cồn A.S.A | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| 21 | PP2500027488 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 |
| 22 | PP2500027489 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500027490 | Drotaverine hydrochloride | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.714.200 | 3.714.200 | 0 |
| 24 | PP2500027491 | Etoricoxib | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 525.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500027492 | Fexofenadin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 26 | PP2500027493 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.078.605 | 120 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500027494 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 36.000 | 36.000 | 0 |
| 28 | PP2500027496 | Glucose | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 29 | PP2500027498 | Ketoconazol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 30 | PP2500027499 | Lansoprazol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500027500 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 75.000 | 75.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500027501 | Loperamid | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 15.345.000 | 15.345.000 | 0 |
| 33 | PP2500027502 | Loratadin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 2.380.000 | 2.380.000 | 0 |
| 34 | PP2500027503 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 424.350 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 27.255.000 | 27.255.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500027504 | Metformin HCl + Glibenclamid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 1.078.605 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500027505 | Methyl prednisolon | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 |
| 37 | PP2500027506 | Methyl prednisolon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 6.481.440 | 120 | 75.768.000 | 75.768.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 72.570.000 | 72.570.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500027507 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 20.740.000 | 20.740.000 | 0 |
| vn0105787320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM | 90 | 1.372.500 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 54.595.000 | 54.595.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500027508 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 2.072.000 | 2.072.000 | 0 |
| vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 3.430.000 | 3.430.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500027509 | Metronidazol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 4.245.000 | 4.245.000 | 0 |
| 41 | PP2500027510 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 42 | PP2500027511 | N-Acetyl DL-Leucin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500027513 | Natri clorid | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 44 | PP2500027514 | Natri clorid | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 45 | PP2500027516 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 46 | PP2500027517 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 47 | PP2500027518 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500027519 | Nước cất pha tiêm | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 49 | PP2500027520 | Nước Oxy già | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 50 | PP2500027521 | Paracetamol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 635.400 | 635.400 | 0 |
| 51 | PP2500027522 | Paracetamol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 8.090.430 | 120 | 38.690.000 | 38.690.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 1.508.910 | 120 | 100.594.000 | 100.594.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500027524 | Paracetamol + Chlopheniramin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 |
| 53 | PP2500027525 | Piracetam | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 54 | PP2500027527 | Rotudin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 55 | PP2500027528 | Salbutamol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 56 | PP2500027529 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500027531 | Sorbitol | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 1.476.000 | 1.476.000 | 0 |
| 58 | PP2500027532 | Sulfadiazin bạc | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 59 | PP2500027533 | Terpin hydrat + Dextromethophan | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 66.660.000 | 66.660.000 | 0 |
| 60 | PP2500027534 | Tetracyclin hydroclorid | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 61 | PP2500027535 | Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.878.207 | 120 | 7.992.000 | 7.992.000 | 0 |
| 62 | PP2500027536 | Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 55.050.000 | 55.050.000 | 0 |
| 63 | PP2500027537 | Trimetazidin | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500027538 | Vitamin C | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500027539 | Xanh methylen | vn2802521145 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | 90 | 19.991.872 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
1. PP2500027481 - Cefixim
2. PP2500027484 - Cephalexin
3. PP2500027506 - Methyl prednisolon
1. PP2500027467 - Acid tranexamic
2. PP2500027468 - Acid tranexamic
3. PP2500027469 - Adrenalin
4. PP2500027471 - Alverin citrat
5. PP2500027489 - Diclofenac natri
6. PP2500027494 - Furosemid
7. PP2500027500 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2500027507 - Methyl prednisolon
9. PP2500027508 - Metronidazol
10. PP2500027535 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
1. PP2500027482 - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
2. PP2500027484 - Cephalexin
3. PP2500027522 - Paracetamol
1. PP2500027491 - Etoricoxib
1. PP2500027507 - Methyl prednisolon
1. PP2500027472 - Amlodipin
1. PP2500027472 - Amlodipin
2. PP2500027493 - Fluconazol
3. PP2500027504 - Metformin HCl + Glibenclamid
1. PP2500027503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500027479 - Betamethasone + Clotrimazole
1. PP2500027477 - Bacillus subtilis
1. PP2500027522 - Paracetamol
1. PP2500027465 - Aciclovir
2. PP2500027466 - Aciclovir
3. PP2500027467 - Acid tranexamic
4. PP2500027468 - Acid tranexamic
5. PP2500027469 - Adrenalin
6. PP2500027470 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500027471 - Alverin citrat
8. PP2500027472 - Amlodipin
9. PP2500027473 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2500027475 - Amoxicillin
11. PP2500027476 - Atropin sulfat
12. PP2500027477 - Bacillus subtilis
13. PP2500027479 - Betamethasone + Clotrimazole
14. PP2500027480 - Calci clorid
15. PP2500027481 - Cefixim
16. PP2500027485 - Ciprofloxacin
17. PP2500027486 - Clorpheniramin maleat
18. PP2500027487 - Cồn A.S.A
19. PP2500027488 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
20. PP2500027489 - Diclofenac natri
21. PP2500027490 - Drotaverine hydrochloride
22. PP2500027491 - Etoricoxib
23. PP2500027492 - Fexofenadin
24. PP2500027493 - Fluconazol
25. PP2500027496 - Glucose
26. PP2500027498 - Ketoconazol
27. PP2500027499 - Lansoprazol
28. PP2500027500 - Lidocain hydroclodrid
29. PP2500027501 - Loperamid
30. PP2500027502 - Loratadin
31. PP2500027503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
32. PP2500027504 - Metformin HCl + Glibenclamid
33. PP2500027505 - Methyl prednisolon
34. PP2500027506 - Methyl prednisolon
35. PP2500027507 - Methyl prednisolon
36. PP2500027508 - Metronidazol
37. PP2500027509 - Metronidazol
38. PP2500027510 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
39. PP2500027511 - N-Acetyl DL-Leucin
40. PP2500027513 - Natri clorid
41. PP2500027514 - Natri clorid
42. PP2500027516 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
43. PP2500027517 - Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan
44. PP2500027518 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
45. PP2500027519 - Nước cất pha tiêm
46. PP2500027520 - Nước Oxy già
47. PP2500027521 - Paracetamol
48. PP2500027524 - Paracetamol + Chlopheniramin
49. PP2500027525 - Piracetam
50. PP2500027527 - Rotudin
51. PP2500027528 - Salbutamol
52. PP2500027529 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
53. PP2500027531 - Sorbitol
54. PP2500027532 - Sulfadiazin bạc
55. PP2500027533 - Terpin hydrat + Dextromethophan
56. PP2500027534 - Tetracyclin hydroclorid
57. PP2500027536 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12)
58. PP2500027537 - Trimetazidin
59. PP2500027538 - Vitamin C
60. PP2500027539 - Xanh methylen