Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 24/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:07 24/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
12
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500027465 Aciclovir vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 6.822.000 6.822.000 0
2 PP2500027466 Aciclovir vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.000.000 3.000.000 0
3 PP2500027467 Acid tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 628.000 628.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 2.240.000 2.240.000 0
4 PP2500027468 Acid tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 2.120.000 2.120.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 4.960.000 4.960.000 0
5 PP2500027469 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 106.000 106.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 129.000 129.000 0
6 PP2500027470 Alpha chymotrypsin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 61.040.000 61.040.000 0
7 PP2500027471 Alverin citrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 6.820.000 6.820.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 7.595.000 7.595.000 0
8 PP2500027472 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 995.355 120 32.633.100 32.633.100 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 1.078.605 120 34.542.000 34.542.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 60.448.500 60.448.500 0
9 PP2500027473 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 11.530.176 11.530.176 0
10 PP2500027475 Amoxicillin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 178.920.000 178.920.000 0
11 PP2500027476 Atropin sulfat vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 70.000 70.000 0
12 PP2500027477 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 66.000 120 4.400.000 4.400.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.938.000 3.938.000 0
13 PP2500027479 Betamethasone + Clotrimazole vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 270.000 120 18.000.000 18.000.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 17.520.000 17.520.000 0
14 PP2500027480 Calci clorid vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 347.200 347.200 0
15 PP2500027481 Cefixim vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 6.481.440 120 7.560.000 7.560.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 7.314.000 7.314.000 0
16 PP2500027482 Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 8.090.430 120 85.900.000 85.900.000 0
17 PP2500027484 Cephalexin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 6.481.440 120 348.768.000 348.768.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 8.090.430 120 341.460.000 341.460.000 0
18 PP2500027485 Ciprofloxacin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 7.140.000 7.140.000 0
19 PP2500027486 Clorpheniramin maleat vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.150.000 3.150.000 0
20 PP2500027487 Cồn A.S.A vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.690.000 3.690.000 0
21 PP2500027488 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 18.810.000 18.810.000 0
22 PP2500027489 Diclofenac natri vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 1.700.000 1.700.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 4.900.000 4.900.000 0
23 PP2500027490 Drotaverine hydrochloride vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.714.200 3.714.200 0
24 PP2500027491 Etoricoxib vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 525.000 120 35.000.000 35.000.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 33.900.000 33.900.000 0
25 PP2500027492 Fexofenadin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 5.520.000 5.520.000 0
26 PP2500027493 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 1.078.605 120 2.970.000 2.970.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 2.850.000 2.850.000 0
27 PP2500027494 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 36.000 36.000 0
28 PP2500027496 Glucose vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 20.250.000 20.250.000 0
29 PP2500027498 Ketoconazol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.960.000 3.960.000 0
30 PP2500027499 Lansoprazol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 140.000.000 140.000.000 0
31 PP2500027500 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 70.000 70.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 75.000 75.000 0
32 PP2500027501 Loperamid vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 15.345.000 15.345.000 0
33 PP2500027502 Loratadin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 2.380.000 2.380.000 0
34 PP2500027503 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 424.350 120 27.600.000 27.600.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 27.255.000 27.255.000 0
35 PP2500027504 Metformin HCl + Glibenclamid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 1.078.605 120 1.300.000 1.300.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 2.450.000 2.450.000 0
36 PP2500027505 Methyl prednisolon vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 16.425.000 16.425.000 0
37 PP2500027506 Methyl prednisolon vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 6.481.440 120 75.768.000 75.768.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 72.570.000 72.570.000 0
38 PP2500027507 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 20.740.000 20.740.000 0
vn0105787320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIBEPHARM 90 1.372.500 120 91.500.000 91.500.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 54.595.000 54.595.000 0
39 PP2500027508 Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 2.072.000 2.072.000 0
vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 3.430.000 3.430.000 0
40 PP2500027509 Metronidazol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 4.245.000 4.245.000 0
41 PP2500027510 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 1.960.000 1.960.000 0
42 PP2500027511 N-Acetyl DL-Leucin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 4.400.000 4.400.000 0
43 PP2500027513 Natri clorid vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 17.250.000 17.250.000 0
44 PP2500027514 Natri clorid vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 7.750.000 7.750.000 0
45 PP2500027516 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 1.785.000 1.785.000 0
46 PP2500027517 Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 15.750.000 15.750.000 0
47 PP2500027518 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 63.000.000 63.000.000 0
48 PP2500027519 Nước cất pha tiêm vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 960.000 960.000 0
49 PP2500027520 Nước Oxy già vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 594.000 594.000 0
50 PP2500027521 Paracetamol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 635.400 635.400 0
51 PP2500027522 Paracetamol vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 8.090.430 120 38.690.000 38.690.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 1.508.910 120 100.594.000 100.594.000 0
52 PP2500027524 Paracetamol + Chlopheniramin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 32.256.000 32.256.000 0
53 PP2500027525 Piracetam vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 11.850.000 11.850.000 0
54 PP2500027527 Rotudin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 2.640.000 2.640.000 0
55 PP2500027528 Salbutamol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 5.850.000 5.850.000 0
56 PP2500027529 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 8.200.000 8.200.000 0
57 PP2500027531 Sorbitol vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 1.476.000 1.476.000 0
58 PP2500027532 Sulfadiazin bạc vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 6.120.000 6.120.000 0
59 PP2500027533 Terpin hydrat + Dextromethophan vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 66.660.000 66.660.000 0
60 PP2500027534 Tetracyclin hydroclorid vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 4.050.000 4.050.000 0
61 PP2500027535 Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.878.207 120 7.992.000 7.992.000 0
62 PP2500027536 Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12) vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 55.050.000 55.050.000 0
63 PP2500027537 Trimetazidin vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 37.600.000 37.600.000 0
64 PP2500027538 Vitamin C vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 11.000.000 11.000.000 0
65 PP2500027539 Xanh methylen vn2802521145 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG 90 19.991.872 120 800.000 800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 12
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500027481 - Cefixim

2. PP2500027484 - Cephalexin

3. PP2500027506 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500027467 - Acid tranexamic

2. PP2500027468 - Acid tranexamic

3. PP2500027469 - Adrenalin

4. PP2500027471 - Alverin citrat

5. PP2500027489 - Diclofenac natri

6. PP2500027494 - Furosemid

7. PP2500027500 - Lidocain hydroclodrid

8. PP2500027507 - Methyl prednisolon

9. PP2500027508 - Metronidazol

10. PP2500027535 - Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801737536
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500027482 - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon

2. PP2500027484 - Cephalexin

3. PP2500027522 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027491 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105787320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027507 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027472 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500027472 - Amlodipin

2. PP2500027493 - Fluconazol

3. PP2500027504 - Metformin HCl + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027479 - Betamethasone + Clotrimazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027477 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500027522 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802521145
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2500027465 - Aciclovir

2. PP2500027466 - Aciclovir

3. PP2500027467 - Acid tranexamic

4. PP2500027468 - Acid tranexamic

5. PP2500027469 - Adrenalin

6. PP2500027470 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500027471 - Alverin citrat

8. PP2500027472 - Amlodipin

9. PP2500027473 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2500027475 - Amoxicillin

11. PP2500027476 - Atropin sulfat

12. PP2500027477 - Bacillus subtilis

13. PP2500027479 - Betamethasone + Clotrimazole

14. PP2500027480 - Calci clorid

15. PP2500027481 - Cefixim

16. PP2500027485 - Ciprofloxacin

17. PP2500027486 - Clorpheniramin maleat

18. PP2500027487 - Cồn A.S.A

19. PP2500027488 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

20. PP2500027489 - Diclofenac natri

21. PP2500027490 - Drotaverine hydrochloride

22. PP2500027491 - Etoricoxib

23. PP2500027492 - Fexofenadin

24. PP2500027493 - Fluconazol

25. PP2500027496 - Glucose

26. PP2500027498 - Ketoconazol

27. PP2500027499 - Lansoprazol

28. PP2500027500 - Lidocain hydroclodrid

29. PP2500027501 - Loperamid

30. PP2500027502 - Loratadin

31. PP2500027503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

32. PP2500027504 - Metformin HCl + Glibenclamid

33. PP2500027505 - Methyl prednisolon

34. PP2500027506 - Methyl prednisolon

35. PP2500027507 - Methyl prednisolon

36. PP2500027508 - Metronidazol

37. PP2500027509 - Metronidazol

38. PP2500027510 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

39. PP2500027511 - N-Acetyl DL-Leucin

40. PP2500027513 - Natri clorid

41. PP2500027514 - Natri clorid

42. PP2500027516 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

43. PP2500027517 - Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan

44. PP2500027518 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

45. PP2500027519 - Nước cất pha tiêm

46. PP2500027520 - Nước Oxy già

47. PP2500027521 - Paracetamol

48. PP2500027524 - Paracetamol + Chlopheniramin

49. PP2500027525 - Piracetam

50. PP2500027527 - Rotudin

51. PP2500027528 - Salbutamol

52. PP2500027529 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

53. PP2500027531 - Sorbitol

54. PP2500027532 - Sulfadiazin bạc

55. PP2500027533 - Terpin hydrat + Dextromethophan

56. PP2500027534 - Tetracyclin hydroclorid

57. PP2500027536 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin (B1+B6+B12)

58. PP2500027537 - Trimetazidin

59. PP2500027538 - Vitamin C

60. PP2500027539 - Xanh methylen

Đã xem: 9
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây