Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 87.837.750 | 89.245.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 1.493.270.000 | 1.497.620.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 638.855.000 | 638.855.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 793.800.000 | 840.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 2.297.993.500 | 2.297.993.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 274.764.000 | 277.564.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 104.484.000 | 133.524.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 38.062.500 | 40.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 287.750.000 | 343.470.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 30.650.000 | 30.650.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 160.902.000 | 170.452.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 242.780.000 | 260.310.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.542.255.000 | 1.542.255.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 14 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 638.899.500 | 641.043.500 | 5 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 305.700.000 | 305.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 284.250.000 | 284.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 422.665.000 | 759.040.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 960.225.000 | 1.036.125.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 19 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 34.937.000 | 39.277.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 279.500.000 | 279.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 217.200.000 | 217.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 47.434.000 | 50.838.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 23.499.000 | 23.499.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 354.837.000 | 448.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 71.550.000 | 74.767.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 115.200.000 | 115.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 26 nhà thầu | 11.749.300.250 | 12.436.728.500 | 75 | |||
1 |
PP2500054076 |
G115 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.880 |
115.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
2 |
PP2500054051 |
G90 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
750 |
5.800 |
4.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
3 |
PP2500053992 |
G31 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
990 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
4 |
PP2500053963 |
G2 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
500 |
650.000 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
5 |
PP2500054037 |
G76 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Tiêm truyền |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
61.000 |
5.817 |
354.837.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
6 |
PP2500054028 |
G67 |
AGILOSART 50 |
Losartan |
50mg |
893110877024 (VD-32776-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 Chai nhựa chứa 30, 50 viên. Chai chứa 100, 200, 300, 500 viên. |
Viên |
140.000 |
190 |
26.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
7 |
PP2500053972 |
G11 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
6.750 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
8 |
PP2500053973 |
G12 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15.000 |
170 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
9 |
PP2500053967 |
G6 |
Albuman |
Albumin người |
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người) |
870410036023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
793.800 |
793.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
10 |
PP2500054011 |
G50 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
11 |
PP2500054002 |
G41 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.640 |
18.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
12 |
PP2500054004 |
G43 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Acid acetic + Magnesi clorid. 6H2O |
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g + 9,7g + 5,5g + 8,8g + 3,7g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
1.600 |
154.875 |
247.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
13 |
PP2500053970 |
G9 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
150 |
10.830.000 |
1.624.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
14 |
PP2500053978 |
G17 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
37.500 |
684 |
25.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
15 |
PP2500054052 |
G91 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.535 |
3.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
16 |
PP2500053986 |
G25 |
Isavent |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110311124
(SĐK cũ: VD-21628-14)
(Gia hạn theo Quyết định số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024; Hiệu lực đến 27/05/2029) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
7.500 |
25.000 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
17 |
PP2500053995 |
G34 |
Vinocerate |
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat ) |
1000mg/4ml, ống 4ml |
893110099923
(SĐK cũ: VD-20894-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
56.850 |
284.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
18 |
PP2500053988 |
G27 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức/
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2.000 |
109.725 |
219.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
19 |
PP2500054005 |
G44 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
66.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
20 |
PP2500054081 |
G120 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.302 |
84.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
21 |
PP2500053966 |
G5 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
22 |
PP2500054065 |
G104 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày hết hạn 02/01/2029) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1.523.550 |
152.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
23 |
PP2500054062 |
G101 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
24 |
PP2500053977 |
G16 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
25 |
PP2500054069 |
G108 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.125 |
93.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
26 |
PP2500054048 |
G87 |
NIRPID 10% |
Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol |
(25g; 3g; 5,625g)/250ml |
VN-19283-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
91.500 |
183.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
27 |
PP2500054079 |
G118 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.705 |
13.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
28 |
PP2500054056 |
G95 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
10%/20ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai/lọ |
2.100 |
3.970 |
8.337.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
29 |
PP2500053994 |
G33 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6.000 |
69.300 |
415.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
30 |
PP2500054010 |
G49 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
31 |
PP2500054012 |
G51 |
Flodicar 5 mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224
(VD-26412-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.134 |
12.474.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
32 |
PP2500053982 |
G21 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
890 |
48.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
33 |
PP2500054036 |
G75 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.500 |
2.400 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
34 |
PP2500054045 |
G84 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
660.000 |
504 |
332.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
35 |
PP2500054019 |
G58 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
36 |
PP2500054008 |
G47 |
BFS-Famotidin |
Famotidin |
20mg |
893110150824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
5.000 |
35.490 |
177.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
37 |
PP2500054075 |
G114 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47.300 |
23.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
38 |
PP2500053990 |
G29 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
67.000 |
68 |
4.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
39 |
PP2500054017 |
G56 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
1.500 |
6.489 |
9.733.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
40 |
PP2500054031 |
G70 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
1.050 |
21.000 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
41 |
PP2500053989 |
G28 |
Cerebrolysin |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
215,2 mg/ml; 5ml |
QLSP-845-15 (Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức/
Áo |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
64.260 |
514.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
42 |
PP2500053999 |
G38 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.300 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
43 |
PP2500053998 |
G37 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16)
(Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
900 |
5.250 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
44 |
PP2500054025 |
G64 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
12.500 |
525 |
6.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
45 |
PP2500054047 |
G86 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
6.000 |
100.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
46 |
PP2500054059 |
G98 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
12.000 |
310 |
3.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
47 |
PP2500054001 |
G40 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.415 |
10.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
48 |
PP2500054042 |
G81 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
6.000 |
56.700 |
340.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
49 |
PP2500054023 |
G62 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
50 |
PP2500054050 |
G89 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
440.000 |
155 |
68.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
51 |
PP2500054078 |
G117 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
180.000 |
139 |
25.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
52 |
PP2500054060 |
G99 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.400 |
1.650 |
5.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
53 |
PP2500054080 |
G119 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
92.000 |
380 |
34.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
54 |
PP2500054006 |
G45 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
5.000 |
682 |
3.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
55 |
PP2500054032 |
G71 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.874 |
35.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
56 |
PP2500053965 |
G4 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/500ml |
893110453623 (Quyết định số 826/QĐ-QLD ngày hết hạn 07/11/2028) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
3.500 |
139.000 |
486.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
57 |
PP2500054044 |
G83 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
14.500 |
38.567 |
559.221.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
58 |
PP2500054067 |
G106 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
893110039723 (VD-23795-15) |
Dung dịch rửa |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
14.490 |
1.449.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
59 |
PP2500053991 |
G30 |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3.000 |
51.900 |
155.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
60 |
PP2500054043 |
G82 |
Nimodipin-SB |
Nimodipin |
10mg/50ml, túi 50ml |
893110735224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
125 |
318.000 |
39.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
61 |
PP2500054024 |
G63 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
8.000 |
720 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
62 |
PP2500054022 |
G61 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
25.000 |
819 |
20.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
63 |
PP2500053971 |
G10 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
1.000 |
4.014 |
4.014.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
64 |
PP2500053979 |
G18 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
567 |
3.402.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
65 |
PP2500054038 |
G77 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) |
5mg/ml |
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18)
(Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
15.000 |
20.100 |
301.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
66 |
PP2500054007 |
G46 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
55.900 |
279.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
67 |
PP2500054030 |
G69 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424
(VN-21152-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
68 |
PP2500054013 |
G52 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
17.500 |
18.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
69 |
PP2500053993 |
G32 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
396 |
1.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
70 |
PP2500054003 |
G42 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g + 66g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
2.320 |
154.875 |
359.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
71 |
PP2500054035 |
G74 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
41.000 |
6.800 |
278.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
72 |
PP2500053962 |
G1 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.250 |
987 |
3.207.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
73 |
PP2500054055 |
G94 |
DANAPHA PVP- IODINE 10% |
Povidon iod |
10% (v/w) |
893100011600 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
32.500 |
12.450 |
404.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
74 |
PP2500053976 |
G15 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124
(VD-24793-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4.500 |
7.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |
|
75 |
PP2500054074 |
G113 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
17.500 |
3.840 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500051013_2505231425 |
23/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi |