Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
22
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
16.517.378.215 VND
Ngày đăng tải
16:50 17/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500051013_2505231425
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Ngày phê duyệt
23/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 87.837.750 89.245.000 2 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 1.493.270.000 1.497.620.000 8 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 638.855.000 638.855.000 2 Xem chi tiết
4 vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 793.800.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 2.297.993.500 2.297.993.500 5 Xem chi tiết
6 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 274.764.000 277.564.000 3 Xem chi tiết
7 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 104.484.000 133.524.000 6 Xem chi tiết
8 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 38.062.500 40.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 287.750.000 343.470.000 3 Xem chi tiết
10 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 30.650.000 30.650.000 3 Xem chi tiết
11 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 160.902.000 170.452.000 4 Xem chi tiết
12 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 242.780.000 260.310.000 3 Xem chi tiết
13 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.542.255.000 1.542.255.000 6 Xem chi tiết
14 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 638.899.500 641.043.500 5 Xem chi tiết
15 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 305.700.000 305.700.000 2 Xem chi tiết
16 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 284.250.000 284.250.000 1 Xem chi tiết
17 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 422.665.000 759.040.000 2 Xem chi tiết
18 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 960.225.000 1.036.125.000 4 Xem chi tiết
19 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 34.937.000 39.277.000 2 Xem chi tiết
20 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 279.500.000 279.500.000 1 Xem chi tiết
21 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 217.200.000 217.200.000 2 Xem chi tiết
22 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 47.434.000 50.838.000 2 Xem chi tiết
23 vn4300213253 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT 23.499.000 23.499.000 2 Xem chi tiết
24 vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 354.837.000 448.350.000 1 Xem chi tiết
25 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 71.550.000 74.767.500 2 Xem chi tiết
26 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 115.200.000 115.200.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 26 nhà thầu 11.749.300.250 12.436.728.500 75
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500054076
G115
Dorithricin
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
0,5mg + 1mg + 1,5mg
400100014224 (VN-20293-17)
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.880
115.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
2
PP2500054051
G90
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
893110058424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
750
5.800
4.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
3
PP2500053992
G31
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
990
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
4
PP2500053963
G2
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
500
650.000
325.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
5
PP2500054037
G76
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm/Tiêm truyền
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml
Chai/lọ/ống/túi
61.000
5.817
354.837.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH
N4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
6
PP2500054028
G67
AGILOSART 50
Losartan
50mg
893110877024 (VD-32776-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ,4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 Chai nhựa chứa 30, 50 viên. Chai chứa 100, 200, 300, 500 viên.
Viên
140.000
190
26.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
7
PP2500053972
G11
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
6.750
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
8
PP2500053973
G12
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
15.000
170
2.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
9
PP2500053967
G6
Albuman
Albumin người
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người)
870410036023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Prothya Biosolutions Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
1.000
793.800
793.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
10
PP2500054011
G50
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
11
PP2500054002
G41
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100263823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.640
18.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
12
PP2500054004
G43
Kydheamo - 3A
Natri clorid + Calci clorid. 2H2O + Kali clorid + Acid acetic + Magnesi clorid. 6H2O
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g + 9,7g + 5,5g + 8,8g + 3,7g
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
1.600
154.875
247.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
13
PP2500053970
G9
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
150
10.830.000
1.624.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
14
PP2500053978
G17
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
37.500
684
25.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
15
PP2500054052
G91
Spasmomen
Otilonium bromide
40mg
VN-18977-15
Uống
Viên nén bao phim
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.535
3.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
16
PP2500053986
G25
Isavent
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
893110311124 (SĐK cũ: VD-21628-14) (Gia hạn theo Quyết định số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024; Hiệu lực đến 27/05/2029)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Lọ
7.500
25.000
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
17
PP2500053995
G34
Vinocerate
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
1000mg/4ml, ống 4ml
893110099923 (SĐK cũ: VD-20894-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml
Ống
5.000
56.850
284.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
18
PP2500053988
G27
Cerebrolysin
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15 (Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027)
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/ Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức/ Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
2.000
109.725
219.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
19
PP2500054005
G44
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
4.000
66.000
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
20
PP2500054081
G120
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
200mg
893114113524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.302
84.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
21
PP2500053966
G5
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.000
104.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
22
PP2500054065
G104
Seaoflura
Sevofluran
250ml
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày hết hạn 02/01/2029)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
100
1.523.550
152.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
23
PP2500054062
G101
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
24
PP2500053977
G16
Trymo tablets
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo)
120mg
VN-19522-15
Uống
Viên nén bao phim
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
25
PP2500054069
G108
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.125
93.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
26
PP2500054048
G87
NIRPID 10%
Dầu đậu nành; Lecithin trứng; Glycerol
(25g; 3g; 5,625g)/250ml
VN-19283-15
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
2.000
91.500
183.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
27
PP2500054079
G118
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
2.705
13.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
28
PP2500054056
G95
POVIDONE
Povidon Iodin
10%/20ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai/lọ
2.100
3.970
8.337.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
29
PP2500053994
G33
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
6.000
69.300
415.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
30
PP2500054010
G49
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
31
PP2500054012
G51
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
5mg
893110693224 (VD-26412-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.134
12.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
32
PP2500053982
G21
ANPEMUX
Carbocistein
250mg
893100346923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
890
48.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
33
PP2500054036
G75
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.500
2.400
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
34
PP2500054045
G84
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
660.000
504
332.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
35
PP2500054019
G58
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
110.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
36
PP2500054008
G47
BFS-Famotidin
Famotidin
20mg
893110150824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
5.000
35.490
177.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
37
PP2500054075
G114
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
47.300
23.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
38
PP2500053990
G29
Vinphastu
Cinarizin
25mg
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
67.000
68
4.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
39
PP2500054017
G56
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
1.500
6.489
9.733.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
40
PP2500054031
G70
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
1.050
21.000
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
41
PP2500053989
G28
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
215,2 mg/ml; 5ml
QLSP-845-15 (Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027)
Tiêm và truyền
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/ Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức/ Áo
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
8.000
64.260
514.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
42
PP2500053999
G38
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem hydrochloride
60mg
893110337323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.300
650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
43
PP2500053998
G37
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (SĐK cũ: VD-25308-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024; Hiệu lực đến: 02/08/2029)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
900
5.250
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
44
PP2500054025
G64
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
12.500
525
6.562.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
45
PP2500054047
G86
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
6.000
100.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
46
PP2500054059
G98
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
12.000
310
3.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
47
PP2500054001
G40
ISAIAS
Diosmin
600mg
893110152524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.415
10.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
48
PP2500054042
G81
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
6.000
56.700
340.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
49
PP2500054023
G62
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
30mg
VD-21353-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.350
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
50
PP2500054050
G89
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
440.000
155
68.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
51
PP2500054078
G117
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
893110539224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
180.000
139
25.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
52
PP2500054060
G99
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3.400
1.650
5.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
53
PP2500054080
G119
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
893110180524 (VD-24455-16)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
92.000
380
34.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
54
PP2500054006
G45
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
5.000
682
3.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
55
PP2500054032
G71
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
11.874
35.622.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
56
PP2500053965
G4
Amiparen 10%
Dung dịch acid amin 10%
10%/500ml
893110453623 (Quyết định số 826/QĐ-QLD ngày hết hạn 07/11/2028)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
3.500
139.000
486.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
57
PP2500054044
G83
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
14.500
38.567
559.221.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
58
PP2500054067
G106
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
3,3%/500ml
893110039723 (VD-23795-15)
Dung dịch rửa
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
100
14.490
1.449.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
59
PP2500053991
G30
Somazina 500mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
500mg/4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
3.000
51.900
155.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
60
PP2500054043
G82
Nimodipin-SB
Nimodipin
10mg/50ml, túi 50ml
893110735224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
125
318.000
39.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
61
PP2500054024
G63
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
8.000
720
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
62
PP2500054022
G61
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU/gói
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
25.000
819
20.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
63
PP2500053971
G10
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
1.000
4.014
4.014.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
64
PP2500053979
G18
SaViProlol 5
Bisoprolol
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
567
3.402.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
65
PP2500054038
G77
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl)
5mg/ml
400112002224 (SĐK cũ: VN-21177-18) (Gia hạn theo Quyết định số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024; Hiệu lực đến 03/01/2029)
Tiêm, Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
15.000
20.100
301.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
66
PP2500054007
G46
Motin Inj.
Famotidin
20mg
880110000124
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co.,Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
5.000
55.900
279.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
N2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
67
PP2500054030
G69
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424 (VN-21152-18)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
50.000
2.800
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
68
PP2500054013
G52
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
17.500
18.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
69
PP2500053993
G32
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
396
1.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
70
PP2500054003
G42
Kydheamo - 2B
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g + 66g
VD-30651-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
2.320
154.875
359.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
71
PP2500054035
G74
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
41.000
6.800
278.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
72
PP2500053962
G1
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.250
987
3.207.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
73
PP2500054055
G94
DANAPHA PVP- IODINE 10%
Povidon iod
10% (v/w)
893100011600
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
32.500
12.450
404.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
74
PP2500053976
G15
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri)
1g
893110812124 (VD-24793-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
4.500
7.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
75
PP2500054074
G113
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
17.500
3.840
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500051013_2505231425
23/05/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây