Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500000987 |
2250140000653.04 |
Atorvastatin 80 |
Atorvastatin |
80mg |
893110059623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.494 |
449.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
2 |
PP2500001316 |
2250100003946.01 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
200 |
61.886 |
12.377.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
3 |
PP2500001259 |
2250110003370.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
4 |
PP2500000931 |
2250160000091.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
5 |
PP2500001208 |
2250130002865.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
1.500 |
88.900 |
133.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
6 |
PP2500001228 |
2250160003061.04 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100268900
(VD-24257-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
220.000 |
3.900 |
858.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
7 |
PP2500001327 |
2250180004055.04 |
Prednisone 5mg |
Prednison |
5mg |
VD-20956-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
300 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
8 |
PP2500001099 |
2250120001779.04 |
Doxamen 4 |
Doxazosin |
4mg |
893110209223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.932 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
9 |
PP2500001110 |
2250120001885.02 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
68.500 |
13.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
10 |
PP2500001346 |
2250180004246.04 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
2.478 |
12.390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
11 |
PP2500001410 |
2250180004888.04 |
Vitamin A 5000 IU |
Retinol acetat |
5000IU |
893100716624(VD-29971-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
265 |
13.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
12 |
PP2500000926 |
2250180000040.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
15.600 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
13 |
PP2500001243 |
2250100003212.01 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.620 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
14 |
PP2500001268 |
2250140003463.04 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
15 |
PP2500001222 |
2250110003004.04 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
16 |
PP2500001287 |
2250100003656.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
17 |
PP2500001255 |
2250170003334.04 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
18 |
PP2500001156 |
2250180002341.04 |
Glipizid 10 |
Glipizid |
10mg |
893110114100 |
Uống |
Viên nén |
CT TNHH DP BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.350 |
235.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
19 |
PP2500000971 |
2250100000495.04 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324 (SĐK CŨ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
8.200 |
205.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
20 |
PP2500000942 |
2250140000202.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.594 |
329.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
21 |
PP2500000990 |
2250140000684.04 |
Balisal |
Baclofen |
25mg |
893110257724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.860 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
22 |
PP2500001389 |
2250140004675.04 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
98.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
23 |
PP2500001416 |
2250130004944.04 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
200.000 |
1.848 |
369.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
24 |
PP2500001165 |
2250120002431.04 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.998 |
499.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
25 |
PP2500000955 |
2250170000333.04 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Amikacin 1000mg (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98 mg) |
1000mg/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
500 |
87.000 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
26 |
PP2500001083 |
2250180001610.02 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.880 |
1.764.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
27 |
PP2500001105 |
2250130001837.01 |
Ebastel 10 mg |
Ebastine |
10mg |
840110187300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Industrias Farmaceuticas Almirall, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.900 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
28 |
PP2500001158 |
2250170002368.02 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524
VD-27448-17
Số quyết định 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
140.000 |
2.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
29 |
PP2500001318 |
2250180003966.04 |
VITAZOVILIN 3G |
Piperacilin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110447824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
30 |
PP2500001321 |
2250170003990.04 |
Ascelcena |
Pitavastatin |
2mg |
VD-36049-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.600 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
31 |
PP2500001191 |
2250120002691.04 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml siro |
Chai |
4.000 |
29.500 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
32 |
PP2500001295 |
2250180003737.01 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
100.000 |
3.495 |
349.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
33 |
PP2500001307 |
2250110003851.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
180.000 |
6.500 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
34 |
PP2500001272 |
2250100003502.04 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.575 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
35 |
PP2500001280 |
2250100003588.02 |
Omeprazole Stada 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ,3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.600 |
920.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
36 |
PP2500001258 |
2250180003362.04 |
Naroxyn eff 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 15 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
6.810 |
476.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
37 |
PP2500001060 |
2250170001385.02 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
29.400 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
38 |
PP2500001294 |
2250100003724.01 |
APOTEL |
Paracetamol |
1000mg/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 ống |
Ống |
50.000 |
44.499 |
2.224.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
39 |
PP2500001241 |
2250110003196.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.499 |
374.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
40 |
PP2500001056 |
2250160001340.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
75.999 |
2.279.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
41 |
PP2500001033 |
2250120001113.04 |
Captopril Hctz DWP 50/15mg |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 15mg |
893110130123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.386 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
42 |
PP2500001206 |
2250180002846.03 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893110597124 (VD-26889-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
100.000 |
1.800 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 Tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
43 |
PP2500000927 |
2250100000051.03 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
44 |
PP2500001068 |
2250100001461.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1.000 |
8.600 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
45 |
PP2500001278 |
2250110003561.04 |
Abotyf |
Olopatadin (hydroclorid) |
0,2%; 5ml |
893110339000 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
61.425 |
61.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
46 |
PP2500001336 |
2250130004142.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.500 |
850.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
47 |
PP2500001063 |
2250110001413.04 |
Carnidin 20 |
Cilnidipin |
20mg |
893110450823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.680 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
48 |
PP2500001144 |
2250180002228.04 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 5g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
10.000 |
13.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
49 |
PP2500000950 |
2250100000280.04 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydroclorid |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 ml |
Chai/lọ |
4.000 |
32.500 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
50 |
PP2500001171 |
2250140002497.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
51 |
PP2500001376 |
2250100004547.01 |
Betamaks 200mg tablets |
Sulpirid |
200mg |
475110126224 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
10.800 |
756.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
52 |
PP2500000976 |
2250160000541.02 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824
(VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
8.925 |
892.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
53 |
PP2500000977 |
2250100000556.04 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110681824 (VD-29862-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
9.450 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
54 |
PP2500001309 |
2250170003877.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
8.557 |
513.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
55 |
PP2500001219 |
2250100002970.01 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20 mg |
529110030223 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
56 |
PP2500001101 |
2250120001793.03 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
567 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
57 |
PP2500001090 |
2250180001689.03 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.300 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
58 |
PP2500000968 |
2250180000460.04 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
25.000 |
620 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
59 |
PP2500001140 |
2250110002182.04 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
60 |
PP2500001317 |
2250150003958.04 |
Tazopelin 2,25g |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-36111-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
64.995 |
129.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
61 |
PP2500001143 |
2250170002214.04 |
Pesancidin |
Acid Fusidic |
2%; 15g |
893110875224 (VD-16326-12) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
5.000 |
31.000 |
155.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
62 |
PP2500001402 |
2250180004802.04 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
63 |
PP2500000951 |
2250170000296.04 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydroclorid |
7,5mg/ml; 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Chai/lọ |
6.000 |
49.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
64 |
PP2500001115 |
2250180001931.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
3.000 |
432.740 |
1.298.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
65 |
PP2500001000 |
2250120000789.01 |
Bilaxten |
Bilastine |
10mg |
800110016523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.143 |
215.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
66 |
PP2500001046 |
2250160001241.02 |
Cefatam 750 |
Cefalexin |
750mg |
VD-23202-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.300 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
67 |
PP2500001420 |
2250150004986.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35.000 |
157 |
5.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
68 |
PP2500001054 |
2250120001328.04 |
Vitabactam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110036300
(VD-33646-19) |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ thuốc bột pha
tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
40.000 |
59.860 |
2.394.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
69 |
PP2500001269 |
2250140003470.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
70 |
PP2500001184 |
2250170002627.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
71 |
PP2500000953 |
2250160000312.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.480 |
133.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
72 |
PP2500000932 |
2250160000107.04 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800
(VD-33369-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
820 |
41.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
73 |
PP2500001375 |
2250170004539.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
441 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
74 |
PP2500001330 |
2250100004080.02 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Đường Đặt |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.300 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
75 |
PP2500001267 |
2250160003450.04 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
5.460 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
76 |
PP2500001024 |
2250180001023.04 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
77 |
PP2500001089 |
2250180001672.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
78 |
PP2500001308 |
2250180003867.04 |
Apiperin Ex 2,5/0,625 |
Perindopril arginine + Indapamid |
2,5mg + 0,625mg |
893110727724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.050 |
205.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
79 |
PP2500001364 |
2250180004420.02 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
80 |
PP2500000995 |
2250150000735.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
2.898 |
695.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
81 |
PP2500001026 |
2250140001049.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
4.540 |
227.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
82 |
PP2500001087 |
2250150001657.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.260 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
83 |
PP2500001320 |
2250130003985.01 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Uống |
200.000 |
7.686 |
1.537.200.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
84 |
PP2500000929 |
2250120000079.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
300.000 |
350 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
85 |
PP2500001377 |
2250170004553.02 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK CŨ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
13.500 |
675.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
86 |
PP2500001393 |
2250160004716.04 |
Trane-BFS 10% |
Tranexamic acid |
100mg/ml |
893110735824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
87 |
PP2500001040 |
2250100001188.04 |
Miaho Siro |
Carbocistein + Promethazin |
Mỗi 5ml chứa Carbocistein 100mg; Promethazin hydroclorid 2,5mg |
893100952224 |
Uống |
sirô |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
35.000 |
63.861 |
2.235.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
88 |
PP2500001407 |
2250130004852.02 |
Vildagliptin SaVi 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110366124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.890 |
583.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
89 |
PP2500000993 |
2250170000715.04 |
Betameni |
Betahistin mesilat |
12mg |
893110112800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
90 |
PP2500001237 |
2250170003150.03 |
THcomet-GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.950 |
885.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
91 |
PP2500001172 |
2250160002507.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
247.000 |
741.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
92 |
PP2500001299 |
2250120003773.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
93 |
PP2500000945 |
2250130000236.04 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/5ml |
893100203024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
50.000 |
2.620 |
131.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
94 |
PP2500001279 |
2250110003578.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
150.000 |
5.600 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
95 |
PP2500001203 |
2250140002817.01 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
840110987824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.700 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
96 |
PP2500001359 |
2250170004379.01 |
Folihem |
Sắt fumarat + acid folic |
310 mg+ 0,35 mg |
VN-19441-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
REMEDICA LTD |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
97 |
PP2500001169 |
2250100002475.04 |
Vacobufen 400 Sachet |
Ibuprofen |
400 mg |
893100161123 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam |
Gói |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
98 |
PP2500001252 |
2250150003309.04 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
1.000 |
38.950 |
38.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
99 |
PP2500001182 |
2250140002602.04 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.995 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
100 |
PP2500001306 |
2250100003847.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
180.000 |
6.589 |
1.186.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
101 |
PP2500000952 |
2250110000300.01 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10 ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitoria, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
25.000 |
8.880 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
102 |
PP2500001369 |
2250150004474.01 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.R.L |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.800 |
680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
103 |
PP2500000981 |
2250160000596.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
260.000 |
9.450 |
2.457.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
104 |
PP2500001380 |
2250170004584.02 |
Misarven H 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
890110192700 |
Uống |
Viên nén hai lớp không bao |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
6.489 |
1.168.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
105 |
PP2500000940 |
2250110000188.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
7.800 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
106 |
PP2500001031 |
2250170001095.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.570 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
107 |
PP2500001216 |
2250120002943.03 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
893110500924
(VD-31444-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.500 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
108 |
PP2500001284 |
2250180003621.01 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/ml; 1ml |
400114074223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
12.000 |
11.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
109 |
PP2500001051 |
2250110001291.04 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
0,5g |
893110171524 (VD-29210-18) |
Tiêm bắp sâu, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
2.000 |
41.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
110 |
PP2500001130 |
2250110002083.04 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.360 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
111 |
PP2500001078 |
2250130001561.04 |
Vesepan 150 |
Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
20.900 |
104.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
112 |
PP2500001343 |
2250120004213.01 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
600.000 |
3.990 |
2.394.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
113 |
PP2500001312 |
2250100003908.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
114 |
PP2500000980 |
2250100000587.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900
(VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
180.000 |
15.981 |
2.876.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
115 |
PP2500001260 |
2250120003384.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
35.000 |
4.788 |
167.580.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
116 |
PP2500001149 |
2250130002278.01 |
Galantamine/Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
27.480 |
274.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
117 |
PP2500001349 |
2250100004271.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
594 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
118 |
PP2500000998 |
2250110000768.04 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 15g |
VD-30757-18 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10.000 |
24.590 |
245.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
119 |
PP2500001148 |
2250160002262.02 |
Gabapentin 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110028824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.507 |
701.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
120 |
PP2500001037 |
2250130001158.04 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
1.445 |
144.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
121 |
PP2500000985 |
2250140000639.04 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110078024 (VD-27150-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
190.000 |
55.000 |
10.450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
122 |
PP2500001197 |
2250150002753.01 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
123 |
PP2500000946 |
2250180000248.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
800 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
124 |
PP2500001352 |
2250150004306.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
500 |
50.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
125 |
PP2500000970 |
2250110000485.04 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.600 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
126 |
PP2500001371 |
2250130004494.04 |
CT-Suragas gel |
Sucralfat |
2000mg |
893100234123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
4.660 |
466.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
127 |
PP2500001147 |
2250150002258.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400 (VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
128 |
PP2500001146 |
2250170002245.01 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.100 |
108.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
129 |
PP2500001035 |
2250120001137.04 |
Carbocistein 250 |
Carbocisteine |
250mg |
893100329800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
732 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
130 |
PP2500001276 |
2250120003544.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
131 |
PP2500001310 |
2250100003885.04 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110635024 (VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.680 |
804.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
132 |
PP2500001240 |
2250110003189.03 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
8.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
133 |
PP2500001388 |
2250180004666.02 |
THIOCOLCHICOSIDE SAVI |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.998 |
399.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
134 |
PP2500001335 |
2250100004134.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224
(CVGH: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2029) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
135 |
PP2500001273 |
2250110003516.04 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml; ống 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
25.000 |
11.500 |
287.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
136 |
PP2500001412 |
2250130004906.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
893110207024 (VD-26869-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
272 |
27.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
137 |
PP2500001098 |
2250140001766.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
65 |
3.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
138 |
PP2500001325 |
2250100004035.04 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824 (VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.300 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
139 |
PP2500001192 |
2250120002707.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
12.000 |
14.050 |
168.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
140 |
PP2500001209 |
2250180002877.01 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
25.000 |
720 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
141 |
PP2500001053 |
2250100001317.02 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
5.000 |
157.500 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
142 |
PP2500001282 |
2250130003602.02 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
893110437724
(VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.350 |
367.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
143 |
PP2500001365 |
2250130004432.02 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
144 |
PP2500001093 |
2250170001712.01 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
25.000 |
4.081 |
102.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
145 |
PP2500001074 |
2250170001521.01 |
Meclon |
Clotrimazol + Metronidazol |
100mg + 500mg |
VN-16977-13 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đặt âm đạo |
Doppel Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
24.500 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
146 |
PP2500001017 |
2250170000951.04 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
893100316400
(VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên, 20 viên |
Viên |
70.000 |
3.900 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
147 |
PP2500001277 |
2250110003554.04 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
893115904524(VD-32149-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
450 |
11.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
148 |
PP2500000933 |
2250130000113.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid và điện giải |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
2.000 |
614.250 |
1.228.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
149 |
PP2500001153 |
2250170002313.03 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.575 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
150 |
PP2500001265 |
2250130003435.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
151 |
PP2500001048 |
2250140001261.04 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
893110336600 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ |
lọ |
10.000 |
28.180 |
281.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
152 |
PP2500001163 |
2250160002415.01 |
Pepsane |
Guaiazulen + Dimethicon |
0,004g + 3g |
VN-21650-18 |
Uống |
Gel uống |
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
72.000 |
5.321 |
383.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
153 |
PP2500001127 |
2250130002056.04 |
Inhibicih |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-35535-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
20 gói x 5ml |
Ống/gói |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
154 |
PP2500001262 |
2250180003409.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
50.000 |
6.829 |
341.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
155 |
PP2500001311 |
2250150003897.03 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert- butylamin + amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.550 |
177.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
156 |
PP2500001221 |
2250120002998.01 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
1.000 |
5.119 |
5.119.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
157 |
PP2500000954 |
2250150000322.04 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
35.000 |
1.995 |
69.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
158 |
PP2500001413 |
2250180004918.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.197 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
159 |
PP2500001114 |
2250120001922.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 (400410178800) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
3.000 |
220.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
160 |
PP2500001134 |
2250140002121.02 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100270923 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
890 |
133.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
161 |
PP2500001417 |
2250130004951.04 |
Pimagie |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100713824 (VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.491 |
745.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
162 |
PP2500001119 |
2250140001971.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
2.793 |
698.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
163 |
PP2500001366 |
2250120004442.03 |
Bividia 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
893110557424
(VD-33064-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.780 |
782.400.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
164 |
PP2500000984 |
2250150000629.01 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
800110186600 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Ý |
Hộp 1 Lọ |
lọ |
5.000 |
120.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
165 |
PP2500001305 |
2250110003837.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
180.000 |
5.960 |
1.072.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
166 |
PP2500001304 |
2250140003821.01 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
10.123 |
607.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
167 |
PP2500001181 |
2250140002596.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
6.500 |
1.300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
168 |
PP2500000967 |
2250150000452.04 |
ERAFIQ 10/160 |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110755824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
10.878 |
870.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
169 |
PP2500001092 |
2250180001702.04 |
Stanmece |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100889924 (VD-18183-13) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
170 |
PP2500001338 |
2250120004169.04 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924(VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
171 |
PP2500001039 |
2250150001176.04 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.499 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
172 |
PP2500001129 |
2250110002076.02 |
Felodipine STELLA 2.5 mg retard |
Felodipin |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
173 |
PP2500001108 |
2250100001867.04 |
Hasitec Plus 5/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110373624 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.470 |
220.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
174 |
PP2500000979 |
2250170000579.02 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
150.000 |
6.825 |
1.023.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
175 |
PP2500001261 |
2250170003396.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
25.000 |
1.345 |
33.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
176 |
PP2500001367 |
2250170004454.03 |
Mebisita 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25 mg |
VD-35308-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.900 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
177 |
PP2500001096 |
2250100001744.04 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
178 |
PP2500001034 |
2250130001127.04 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
350.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
179 |
PP2500001173 |
2250170002511.05 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
7.000 |
230.000 |
1.610.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
180 |
PP2500001361 |
2250150004399.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
12.000 |
55.923 |
671.076.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
181 |
PP2500001125 |
2250180002037.01 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
14.500 |
1.450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
182 |
PP2500001224 |
2250150003026.02 |
ALUMASTAD |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide |
400mg + 306 mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
183 |
PP2500001150 |
2250140002282.04 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.499 |
62.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
184 |
PP2500001254 |
2250160003320.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50.000 |
186 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
185 |
PP2500001023 |
2250180001016.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
868 |
434.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
186 |
PP2500001245 |
2250150003231.02 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
18.000 |
17.200 |
309.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
187 |
PP2500001303 |
2250130003817.02 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.290 |
300.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
188 |
PP2500001080 |
2250150001589.04 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
chai 90 ml |
5.000 |
63.000 |
315.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
189 |
PP2500001286 |
2250140003647.04 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
3.465 |
17.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
190 |
PP2500001131 |
2250140002091.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
191 |
PP2500000937 |
2250140000158.04 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
50 |
449.400 |
22.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
192 |
PP2500001067 |
2250120001458.04 |
Becalim |
Ciprofibrat |
100mg |
893110584324(VD-33284-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.980 |
477.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
193 |
PP2500001196 |
2250110002748.02 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
194 |
PP2500001055 |
2250170001330.04 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon 2g: Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) |
2g; 1g |
893110943524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
95.000 |
1.900.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
195 |
PP2500001009 |
2250180000873.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.400 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
196 |
PP2500001117 |
2250130001950.04 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10.000 |
125.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
197 |
PP2500001030 |
2250120001083.04 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan+ Hydroclorothiazide |
8mg+12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100.000 |
2.373 |
237.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
198 |
PP2500001050 |
2250130001288.04 |
Trikadinir 250
DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.992 |
599.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
199 |
PP2500000938 |
2250110000164.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.250 |
1.087.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
200 |
PP2500001079 |
2250140001575.04 |
Jasirox Tab 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110260100
(VD-34547-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
85.000 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
201 |
PP2500001348 |
2250170004263.04 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
200 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
202 |
PP2500001141 |
2250100002192.04 |
Fluvastatin 20 mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110485024 (VD-32857-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.557 |
455.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
203 |
PP2500001283 |
2250140003616.01 |
Oxacilina Arena 250mg Capsules |
Oxacilin |
250mg |
594110348324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania (Rumani) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.982 |
298.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
204 |
PP2500001070 |
2250160001487.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
205 |
PP2500001230 |
2250180003089.04 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
526 |
26.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
206 |
PP2500001061 |
2250150001398.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
207 |
PP2500001225 |
2250140003036.04 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg + 4.596mg + 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
208 |
PP2500001275 |
2250160003535.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
209 |
PP2500001157 |
2250160002354.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
210 |
PP2500000961 |
2250100000396.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
211 |
PP2500001126 |
2250150002043.04 |
Excesimva 10/40 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110755024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
4.900 |
1.715.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
212 |
PP2500001333 |
2250140004118.02 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.600 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
213 |
PP2500001281 |
2250180003591.04 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110687724 (VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
28.350 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
214 |
PP2500001422 |
2250130005002.01 |
Bifril |
Zofenopril calci |
15 mg |
VN3-33-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' SPA |
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
7.316 |
36.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
215 |
PP2500001133 |
2250150002111.04 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
893100208100 (VD-29684-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 mll |
Gói |
80.000 |
3.050 |
244.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
216 |
PP2500001226 |
2250170003044.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
217 |
PP2500001194 |
2250140002725.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
50.000 |
7.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
218 |
PP2500001401 |
2250170004799.04 |
Apival 40 |
Valsartan |
40mg |
893110262524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.300 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
219 |
PP2500001175 |
2250140002534.05 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
890410177200
(SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
100UI/ml |
ống |
10.000 |
78.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
220 |
PP2500001174 |
2250120002523.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn (70/30) |
100UI/ml; 10ml |
590410647424
(QLSP-895-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
75.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
221 |
PP2500001223 |
2250140003012.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
2.000 |
35.970 |
71.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
222 |
PP2500001155 |
2250160002330.04 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
420 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
223 |
PP2500001005 |
2250130000830.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17
(893110669724) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.650 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
224 |
PP2500001409 |
2250180004871.04 |
MIVIFORT 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg+ 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
120.000 |
6.447 |
773.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
225 |
PP2500001193 |
2250170002719.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
"
893100343124" |
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
35.000 |
4.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
226 |
PP2500001374 |
2250150004528.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.255 |
81.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
227 |
PP2500001159 |
2250120002370.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100316200 (VD-20052-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
60.000 |
4.494 |
269.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
228 |
PP2500000999 |
2250100000778.01 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
229 |
PP2500001032 |
2250130001103.04 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.016 |
754.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
230 |
PP2500001006 |
2250100000846.02 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
550 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
231 |
PP2500001323 |
2250170004010.04 |
Rechopid 30 |
Pravastatin natri |
30mg |
893110326300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.850 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
232 |
PP2500000949 |
2250140000271.04 |
Nady-Spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Nadyphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.491 |
298.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
233 |
PP2500001084 |
2250180001627.02 |
S-Profen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
893110462923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.003 |
450.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
234 |
PP2500001161 |
2250140002398.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 250ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
25.000 |
9.200 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
235 |
PP2500001397 |
2250170004751.01 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 ( VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
1.890 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
236 |
PP2500001395 |
2250110004735.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.800 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
237 |
PP2500001411 |
2250120004893.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
560 |
112.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
238 |
PP2500001138 |
2250110002168.01 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
32.172 |
160.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
239 |
PP2500001220 |
2250170002986.03 |
Mezafen |
Loxoprofen natri |
60mg |
893100575124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việ̣t Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
240 |
PP2500001187 |
2250150002654.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Tên cũ: S.C.Arena Group S.A - Romania. Tên mới: Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.600 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
241 |
PP2500001378 |
2250170004560.04 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
893110031100 (VD-31914-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
13.550 |
677.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
242 |
PP2500001104 |
2250100001829.04 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml; 10ml |
893110288400
(VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
10.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
243 |
PP2500001160 |
2250140002381.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
25.000 |
7.455 |
186.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
244 |
PP2500001057 |
2250150001350.01 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124 (SĐK CŨ: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
228.000 |
456.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
245 |
PP2500001291 |
2250130003695.04 |
Thepara |
Paracetamol (Acetaminophen) |
30mg/ml; 10ml |
893100413624
(VD-30225-18) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống/gói |
25.000 |
5.250 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
246 |
PP2500001229 |
2250100003076.04 |
Mebeverin DWP 135 mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110285524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
861 |
25.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
247 |
PP2500001075 |
2250110001536.04 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110687324 (VD-30590-18) |
Tiêm bắp. tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
5.000 |
75.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
248 |
PP2500001331 |
2250150004092.02 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.300 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
249 |
PP2500001358 |
2250180004369.04 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
893100344023
(VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
900 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
250 |
PP2500001332 |
2250130004104.02 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Đường Đặt |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.600 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
251 |
PP2500001062 |
2250150001404.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
26 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
252 |
PP2500000969 |
2250100000471.02 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
5.187 |
518.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
253 |
PP2500001293 |
2250110003714.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml; |
Chai/lọ/túi |
25.000 |
8.900 |
222.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
254 |
PP2500001036 |
2250150001145.02 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
2.730 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
255 |
PP2500001022 |
2250100001003.02 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 100UI |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
300.000 |
3.900 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
256 |
PP2500000944 |
2250180000224.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
257 |
PP2500001154 |
2250150002326.03 |
Glimepiride STELLA 4 mg |
Glimepiride |
4mg |
893110049823 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
258 |
PP2500000959 |
2250100000372.04 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.300 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
259 |
PP2500001238 |
2250110003165.03 |
Yacapen XR 100mg/1000mg |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
1.000mg + 100mg |
893110293824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
19.000 |
1.330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
260 |
PP2500001399 |
2250140004774.01 |
Pms-Ursodiol C 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
23.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
261 |
PP2500001016 |
2250180000941.04 |
Opecalcium Chew |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
300.000 |
1.620 |
486.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
262 |
PP2500001392 |
2250150004702.02 |
Myopain 50 |
Tolperisone hydrochloride |
50mg |
893110107523 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
263 |
PP2500001235 |
2250100003137.02 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
2.310 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
264 |
PP2500001151 |
2250170002290.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
4.830 |
966.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
265 |
PP2500001199 |
2250180002778.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
5.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
266 |
PP2500001244 |
2250150003224.01 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.300 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
267 |
PP2500001091 |
2250170001699.04 |
Atizal |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100535924 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20 ml |
Gói |
25.000 |
5.607 |
140.175.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
268 |
PP2500000960 |
2250130000380.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.800 |
1.056.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
269 |
PP2500001058 |
2250140001360.03 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
40.000 |
7.900 |
316.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
270 |
PP2500001020 |
2250130000984.04 |
Savprocal D Fort |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.500mg + 400UI |
893110044024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.790 |
758.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
271 |
PP2500001390 |
2250150004689.04 |
Koverie 4 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
4mg |
893110949624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.436 |
243.600.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
272 |
PP2500001396 |
2250150004740.03 |
Spamoin 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-26229-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.350 |
870.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 3 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
273 |
PP2500001116 |
2250140001940.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
8.000 |
258.300 |
2.066.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
274 |
PP2500001152 |
2250100002307.04 |
Glimepirid DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110284924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
399 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
275 |
PP2500001274 |
2250110003523.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
276 |
PP2500001111 |
2250160001890.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
277 |
PP2500001263 |
2250100003410.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
70.000 |
6.169 |
431.830.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
278 |
PP2500000964 |
2250160000428.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
5.460 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
279 |
PP2500001003 |
2250110000812.04 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
"893100484224
(SĐK CŨ: VD-33480-19)" |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
120.000 |
7.050 |
846.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
280 |
PP2500001227 |
2250160003054.04 |
Biviantac Fort |
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) |
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) |
893100459423 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.948 |
592.200.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
281 |
PP2500001145 |
2250140002237.04 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-35414-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4.000 |
46.400 |
185.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
282 |
PP2500001342 |
2250150004207.01 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
6.048 |
907.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
283 |
PP2500001012 |
2250130000908.04 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
0,08% (w/v) |
893100235600 (SĐK cũ: VD-27220-17) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
10.000 |
23.100 |
231.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
284 |
PP2500001183 |
2250100002611.03 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.800 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
285 |
PP2500001362 |
2250120004404.05 |
Air-X 120 |
Simethicone |
120mg |
885100025123 (VN-19126-15) CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.365 |
136.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 5 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
286 |
PP2500001334 |
2250110004124.04 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil |
50mg |
893110286624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
315 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
287 |
PP2500001136 |
2250140002145.04 |
Winfla 100 |
Flavoxat hydroclorid |
100mg |
VD-35309-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.850 |
134.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
288 |
PP2500001257 |
2250100003359.04 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110220100
(VD-25741-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.932 |
193.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
289 |
PP2500000956 |
2250140000349.02 |
Sulpistad 100 |
Amisulprid |
100mg |
893110561324 (VD-33891-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.900 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
290 |
PP2500001300 |
2250110003783.04 |
PARCAMOL M |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110117500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
291 |
PP2500001113 |
2250170001910.04 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
35.000 |
25.000 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
292 |
PP2500000978 |
2250160000565.03 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-21898-14(CÓ GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
4.950 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
293 |
PP2500001210 |
2250100002888.02 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
893110096424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.180 |
190.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
294 |
PP2500000930 |
2250110000089.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
300.000 |
57 |
17.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
295 |
PP2500001319 |
2250150003972.04 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.683 |
936.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
296 |
PP2500001013 |
2250150000919.04 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100284700
(VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml |
Gói/ống |
50.000 |
1.850 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
297 |
PP2500001387 |
2250150004658.04 |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.980 |
199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
298 |
PP2500001363 |
2250120004411.01 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.450 |
472.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 1 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
299 |
PP2500001414 |
2250130004920.02 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên,Hộp
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.071 |
414.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
300 |
PP2500001201 |
2250170002795.04 |
L-cystine 500 mg |
L-Cystin |
500 mg |
VD-25924-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
35.000 |
1.790 |
62.650.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
301 |
PP2500001404 |
2250180004826.01 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
8.900 |
1.068.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
302 |
PP2500001266 |
2250120003445.04 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
39.800 |
199.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
303 |
PP2500000935 |
2250170000135.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224
(SĐK CŨ: VD-30405-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
10.000 |
1.000.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
304 |
PP2500001014 |
2250100000921.01 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
305 |
PP2500001124 |
2250170002023.03 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.900 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
306 |
PP2500001123 |
2250140002015.01 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
10.983 |
768.810.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
307 |
PP2500001302 |
2250160003801.04 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.982 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
308 |
PP2500000962 |
2250170000401.03 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
309 |
PP2500001071 |
2250160001494.03 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
990 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
310 |
PP2500001008 |
2250160000862.04 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
311 |
PP2500001313 |
2250170003914.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
312 |
PP2500001368 |
2250120004466.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
50.000 |
2.625 |
131.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
NHÓM 2 |
24 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
313 |
PP2500001102 |
2250150001800.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
314 |
PP2500001015 |
2250130000939.02 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci Carbonat |
1.250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 2 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
315 |
PP2500001121 |
2250130001998.02 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
900 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
316 |
PP2500000989 |
2250160000671.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.500 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
317 |
PP2500001069 |
2250150001473.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền; |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
5.000 |
66.990 |
334.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
318 |
PP2500001052 |
2250120001304.02 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam, gói giấy nhôm |
Gói |
50.000 |
9.595 |
479.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
319 |
PP2500001207 |
2250120002851.04 |
Aticizal |
Levocetirizin |
0,5mg/ml; 10ml |
893110287900 (VD-27797-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
320 |
PP2500001045 |
2250100001232.04 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824
(VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.760 |
876.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
321 |
PP2500001290 |
2250150003682.03 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650 mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
1.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
322 |
PP2500001072 |
2250150001503.04 |
Symazol 200 |
Clotrimazol |
200mg |
893100141200 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Abipha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên, Hộp 3 vỉ x 3 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, |
Viên |
5.000 |
5.880 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
323 |
PP2500001297 |
2250110003752.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.050 |
152.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
324 |
PP2500001049 |
2250160001272.04 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
14.500 |
725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
325 |
PP2500001211 |
2250120002899.01 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024 (VN-21855-19) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90.000 |
3.360 |
302.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
326 |
PP2500000947 |
2250160000251.04 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
598 |
59.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
327 |
PP2500000943 |
2250160000213.03 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
328 |
PP2500000957 |
2250120000352.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
110 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
329 |
PP2500001018 |
2250100000969.01 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.700 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
330 |
PP2500001029 |
2250110001079.04 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.366 |
236.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
331 |
PP2500001373 |
2250160004518.04 |
Becatrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-34625-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
35.000 |
2.050 |
71.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
332 |
PP2500001337 |
2250120004152.04 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624(SĐK CŨ: VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
333 |
PP2500001065 |
2250160001432.01 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
840110016925 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
25.000 |
4.977 |
124.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
334 |
PP2500001164 |
2250100002420.04 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%; 10g |
VD-32290-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
10.000 |
18.018 |
180.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
335 |
PP2500000923 |
2250170000012.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.885 |
388.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
336 |
PP2500001027 |
2250120001052.04 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.491 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
337 |
PP2500000974 |
2250110000522.02 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
100.000 |
9.975 |
997.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
338 |
PP2500001314 |
2250150003927.01 |
Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924 (VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.345 |
934.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
339 |
PP2500001356 |
2250150004344.05 |
Duolin
Respules |
Salbutamol + Ipratropium bromid |
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Hô Hấp |
Dung dịch
khí dung |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 túi x 1
khay chứa 5
ống 2,5ml |
Ống |
18.000 |
11.290 |
203.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 5 |
18 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
340 |
PP2500001082 |
2250170001606.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
700 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
341 |
PP2500001239 |
2250180003171.03 |
Stradiras 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
850mg + 50mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
8.500 |
1.360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
342 |
PP2500001044 |
2250150001220.03 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
9.900 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
343 |
PP2500001408 |
2250150004863.03 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.300 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 3 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
344 |
PP2500001128 |
2250120002066.04 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.780 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
345 |
PP2500001256 |
2250130003343.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
346 |
PP2500001001 |
2250120000796.04 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.192 |
255.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
347 |
PP2500000982 |
2250100000600.02 |
Bactamox 750 |
Amoxicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110206724
(SĐK cũ: VD-28648-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
348 |
PP2500001379 |
2250130004579.04 |
Winmus 0,03% |
Tacrolimus |
0,03%; 12g |
VD-34720-20 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế BìnhThuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12g |
Tuýp |
500 |
265.000 |
132.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
349 |
PP2500001112 |
2250100001904.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
3mg/1ml; 10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
87.150 |
174.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
350 |
PP2500001324 |
2250130004029.04 |
Rechopid 5 |
Pravastatin natri |
5 mg |
893110326400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
351 |
PP2500000948 |
2250120000260.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.360 |
403.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
352 |
PP2500001218 |
2250100002963.04 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10 mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.260 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
353 |
PP2500001179 |
2250100002574.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75 mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
354 |
PP2500001250 |
2250110003288.01 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.850 |
292.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
355 |
PP2500001315 |
2250100003939.04 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
25.000 |
88.200 |
2.205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
356 |
PP2500001360 |
2250150004382.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
8.200 |
1.230.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
357 |
PP2500001384 |
2250130004623.04 |
Mudisil 250 |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.140 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
358 |
PP2500001403 |
2250100004813.03 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.450 |
372.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
359 |
PP2500001107 |
2250150001855.02 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.150 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
360 |
PP2500001288 |
2250180003669.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
361 |
PP2500001298 |
2250160003764.04 |
Midacip 400/325 |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110229824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
687 |
34.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
362 |
PP2500001248 |
2250120003261.04 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.250 |
48.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
363 |
PP2500001350 |
2250100004288.03 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
893110872424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
700 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
364 |
PP2500001394 |
2250120004725.04 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110312000
(VD-34213-20) |
Uống |
Viên nén
phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ,
03 vỉ,
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.400 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
365 |
PP2500001139 |
2250170002177.02 |
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 120 liều |
868110182823 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 120 liều |
Bình |
1.000 |
103.000 |
103.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
366 |
PP2500001415 |
2250100004936.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
215 |
21.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
367 |
PP2500001077 |
2250180001559.04 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.700 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
368 |
PP2500001042 |
2250140001209.04 |
Cardilol 3.125 |
Carvedilol |
3,125mg |
VD-35486-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
30.000 |
1.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
369 |
PP2500001142 |
2250110002205.04 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
15.000 |
7.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
370 |
PP2500000925 |
2250170000036.04 |
Zentanil |
Acetylleucine |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
24.200 |
121.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
371 |
PP2500001135 |
2250140002138.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.200 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
372 |
PP2500000939 |
2250110000171.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
4.750 |
712.500.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
373 |
PP2500001236 |
2250100003144.03 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.600 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
374 |
PP2500001004 |
2250180000828.04 |
Bisubmax |
Bismuth subsalicylat |
262.5 mg |
893100940324 |
Nhai |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 50 viên, 60 viên |
Viên |
200.000 |
3.780 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
375 |
PP2500001270 |
2250170003488.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml |
Lọ/ống/chai/túi |
10.000 |
82.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
376 |
PP2500001100 |
2250110001789.02 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.300 |
107.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
377 |
PP2500001419 |
2250180004970.04 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
500.000 |
185 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
378 |
PP2500001347 |
2250170004256.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
41.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
379 |
PP2500001019 |
2250170000975.04 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol) |
1250mg; 400IU |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
100.000 |
4.750 |
475.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
380 |
PP2500001002 |
2250130000809.02 |
Bismuth subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.900 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
381 |
PP2500001341 |
2250170004195.01 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
4.389 |
658.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
382 |
PP2500001385 |
2250160004631.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
35.000 |
5.300 |
185.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
383 |
PP2500001233 |
2250140003111.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
384 |
PP2500001122 |
2250180002006.04 |
Tamyzivas |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110217523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.380 |
438.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
385 |
PP2500001398 |
2250110004766.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.880 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
386 |
PP2500000972 |
2250140000509.02 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
70.000 |
9.800 |
686.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
387 |
PP2500001231 |
2250150003095.04 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin (Mesalamin) |
400mg |
893110448924 (VD-32035 -19) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.806 |
240.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
388 |
PP2500001202 |
2250100002802.01 |
Somifen 20 |
Leflunomid |
20mg |
520110428923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
22.281 |
222.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
389 |
PP2500001094 |
2250160001722.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
6.100 |
915.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
390 |
PP2500001247 |
2250160003252.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
20.100 |
100.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
391 |
PP2500001391 |
2250180004697.04 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
7.700 |
539.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
392 |
PP2500001088 |
2250140001667.04 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18
(QĐ GIA HẠN
SĐK: 90/QĐ-
QLD, NGÀY
31/01/2024) |
Đặt |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
15.000 |
6.890 |
103.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
393 |
PP2500000994 |
2250120000727.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.962 |
476.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
394 |
PP2500000988 |
2250180000668.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
395 |
PP2500001351 |
2250130004296.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
396 |
PP2500001066 |
2250110001444.04 |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrat |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.480 |
748.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
397 |
PP2500001190 |
2250140002688.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
930 |
2.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
398 |
PP2500001326 |
2250170004041.04 |
Mibepred ODT 20 |
Prednisolon |
20mg |
893110461423 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.205 |
220.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
399 |
PP2500001215 |
2250130002933.03 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.190 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
400 |
PP2500001357 |
2250140004354.01 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
210.176 |
105.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
401 |
PP2500001372 |
2250180004505.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
402 |
PP2500001189 |
2250140002671.02 |
Itopride Invagen |
Itoprid |
50mg |
893110294523
(VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.575 |
110.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
403 |
PP2500000934 |
2250170000128.04 |
Sunigam 100 |
Acid Tiaprofenic |
100mg |
893110885724
(SĐK CŨ: VD-28968-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
404 |
PP2500001038 |
2250120001168.04 |
Carbocistein S
DWP 750 mg |
Carbocistein |
750mg |
893110284524 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,5g |
Gói |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
405 |
PP2500001242 |
2250100003205.01 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
14.200 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
406 |
PP2500001185 |
2250150002630.04 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.386 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
407 |
PP2500001204 |
2250160002828.04 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
940 |
14.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
408 |
PP2500001296 |
2250100003748.01 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.390 |
678.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
409 |
PP2500001345 |
2250160004235.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
39.000 |
6.735 |
262.665.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
410 |
PP2500001011 |
2250170000890.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100714624 (SĐK cũ: VD-29284-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
20.000 |
29.900 |
598.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
411 |
PP2500001073 |
2250180001511.04 |
CAMISEPT |
Clotrimazol |
0,05%; 220ml |
VD-20601-14
QĐ:401/QĐ-QLD |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 220ml |
Chai/lọ |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
412 |
PP2500001106 |
2250120001847.02 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.591 |
125.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
413 |
PP2500001289 |
2250110003677.04 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
25.000 |
1.495 |
37.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
414 |
PP2500001400 |
2250120004787.04 |
Meviurso |
Ursodeoxycholic acid |
450mg |
893110302224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10
viên |
Viên |
20.000 |
16.800 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
415 |
PP2500001382 |
2250160004600.04 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
893110396723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
11.130 |
333.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
416 |
PP2500000965 |
2250170000432.03 |
Clotannex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
11.900 |
1.190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
417 |
PP2500000924 |
2250140000028.01 |
Mucomucil |
Acetyl cystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19
(800110989724) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti
Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
12.000 |
42.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
418 |
PP2500001010 |
2250110000881.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.200 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
419 |
PP2500000996 |
2250100000747.04 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%; 20g |
893110266923 (VD-28796-18) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
5.000 |
27.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
420 |
PP2500001205 |
2250100002833.01 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
109.500 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
421 |
PP2500001120 |
2250130001981.04 |
Etorlod 300 |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
100.000 |
2.625 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
422 |
PP2500001383 |
2250170004614.01 |
Admiral 20mg/cap |
Tenoxicam |
20mg |
520110005225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medicair Bioscience
Laboratories S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.224 |
722.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
423 |
PP2500001167 |
2250140002459.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.000 |
32.800 |
164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
424 |
PP2500001043 |
2250100001218.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
425 |
PP2500000973 |
2250100000518.01 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
'VN-18082-14 |
Uống |
thuốc cốm |
Sandoz GmbH |
Austria |
hộp 12 gói |
Gói |
80.000 |
17.000 |
1.360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
426 |
PP2500001246 |
2250110003240.01 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
427 |
PP2500001028 |
2250120001069.02 |
Guarente-16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110152324
VD-28460-17
Số quyết định 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
428 |
PP2500001381 |
2250110004599.01 |
Tolucombi80mg/12.5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
12.480 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
429 |
PP2500001178 |
2250110002564.01 |
Humalog Mix 50/50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1087-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
5.000 |
178.080 |
890.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
430 |
PP2500001170 |
2250110002489.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
431 |
PP2500001249 |
2250150003279.01 |
Clisma lax |
Natri monobasic phosphate khan + Natri dibasic phosphate khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14
(SĐK GIA HẠN 800110986024) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
3.000 |
60.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
432 |
PP2500001232 |
2250160003108.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.900 |
790.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
433 |
PP2500001195 |
2250170002733.01 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
21 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
434 |
PP2500001339 |
2250150004177.04 |
Heraace |
Ramipril |
1,25mg |
VD-35719-22 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
435 |
PP2500001085 |
2250170001637.04 |
Sirô ho Antituss Plus |
Dextromethorphan hydrobromide; Chlorpheniramine maleate; Sodium citrate dihydrate; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate) |
5ml siro chứa: Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Chlorpheniramine maleate 1,33mg; Sodium citrate dihydrate 133mg; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate) 50mg |
VD-23191-15 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
436 |
PP2500001217 |
2250180002952.01 |
Lorista HD |
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;.
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
8.900 |
534.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
437 |
PP2500001340 |
2250180004185.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
80.000 |
3.990 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
24 Tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
438 |
PP2500001064 |
2250130001424.03 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.200 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
439 |
PP2500001214 |
2250120002929.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan kali 100mg |
100mg |
400110993924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
9.450 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
440 |
PP2500000975 |
2250170000531.04 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224(SĐK CŨ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
8.879 |
887.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
441 |
PP2500001328 |
2250150004061.01 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
20.150 |
4.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
442 |
PP2500001200 |
2250170002788.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%) |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.490 |
996.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
443 |
PP2500001118 |
2250120001960.03 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
100.000 |
3.590 |
359.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
444 |
PP2500001251 |
2250160003290.04 |
Zinkast |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
445 |
PP2500001007 |
2250150000858.02 |
Bisoprolol stella 10mg |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-21529-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.982 |
1.192.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
446 |
PP2500001180 |
2250110002588.03 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110164924
(VD-31851-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.850 |
222.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
447 |
PP2500001109 |
2250110001871.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
448 |
PP2500001322 |
2250150004009.04 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon Iodin |
10% (w/v) |
893100037200 (SĐK cũ: VD-32971-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 140ml |
Chai |
15.000 |
26.880 |
403.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
449 |
PP2500001370 |
2250170004485.01 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
100.000 |
4.935 |
493.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
450 |
PP2500001166 |
2250180002440.04 |
Valgesic 20 |
Hydrocortison |
20mg |
893110234223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.795 |
407.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
451 |
PP2500001271 |
2250100003496.04 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
452 |
PP2500000958 |
2250100000365.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
110 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
453 |
PP2500000936 |
2250150000148.04 |
Winda |
Adapalene + Benzoyl peroxid |
0,1% + 2,5%; 20g |
VD-35737-22 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế BìnhThuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Lọ/tuýp |
500 |
186.500 |
93.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
454 |
PP2500001132 |
2250170002108.04 |
Penzima |
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg |
30mg/5ml |
VD-34370-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |
|
455 |
PP2500001344 |
2250130004227.04 |
Rilidamin |
Rilmenidine |
1mg |
893110247200
(VD-34328-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ
x 10 viên; Hộp 1 lọ
x 30 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
24 tháng |
840/QĐ-BVLVV |
07/08/2025 |
BỆNH VIỆN LÊ VĂN VIỆT |