Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024-2026 của Bệnh Viện Lê Văn Việt
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:30 20/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:35 20/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
153
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500000923 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 388.500.000 388.500.000 0
2 PP2500000924 Acetyl cystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 54.559.000 210 504.000.000 504.000.000 0
3 PP2500000925 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 121.000.000 121.000.000 0
4 PP2500000926 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 390.000.000 390.000.000 0
5 PP2500000927 Acetyl leucin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 33.200.000 210 220.000.000 220.000.000 0
6 PP2500000928 Acetylsalicylic acid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 47.300.000 220 460.000.000 460.000.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 12.650.000 210 430.000.000 430.000.000 0
7 PP2500000929 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 105.000.000 105.000.000 0
8 PP2500000930 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 66.300.000 66.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 75.600.000 75.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 17.100.000 17.100.000 0
9 PP2500000931 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 19.900.000 19.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 48.000.000 48.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 39.601.000 210 17.250.000 17.250.000 0
10 PP2500000932 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 41.000.000 41.000.000 0
11 PP2500000933 Acid amin + glucose + lipid và điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 1.228.500.000 1.228.500.000 0
12 PP2500000934 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 500.000.000 500.000.000 0
13 PP2500000935 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
14 PP2500000936 Adapalene + Benzoyl peroxid vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 8.470.000 210 93.250.000 93.250.000 0
15 PP2500000937 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 22.470.000 22.470.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 37.537.500 37.537.500 0
16 PP2500000938 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 62.589.000 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
17 PP2500000939 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 17.700.000 210 712.500.000 712.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 885.000.000 885.000.000 0
18 PP2500000940 Aescin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 82.420.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
19 PP2500000942 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 329.700.000 329.700.000 0
20 PP2500000943 Alfuzosin hydroclorid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.522.000 210 290.000.000 290.000.000 0
21 PP2500000944 Alfuzosin hydroclorid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.300.000 210 250.000.000 250.000.000 0
22 PP2500000945 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 131.000.000 131.000.000 0
23 PP2500000946 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.165.000 210 160.000.000 160.000.000 0
24 PP2500000947 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 180.000.000 180.000.000 0
25 PP2500000948 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 24.300.000 220 403.200.000 403.200.000 0
26 PP2500000949 Alverin (citrat) + Simethicon vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 17.934.000 210 298.200.000 298.200.000 0
27 PP2500000950 Ambroxol hydroclorid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 130.000.000 130.000.000 0
28 PP2500000951 Ambroxol hydroclorid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 294.000.000 294.000.000 0
29 PP2500000952 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.450.000 210 222.000.000 222.000.000 0
30 PP2500000953 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 16.812.000 210 133.200.000 133.200.000 0
31 PP2500000954 Ambroxol hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 69.825.000 69.825.000 0
32 PP2500000955 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 870.000 210 43.500.000 43.500.000 0
33 PP2500000956 Amisulprid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 414.000.000 414.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 8.520.000 210 417.000.000 417.000.000 0
34 PP2500000957 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 275.000.000 275.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
35 PP2500000958 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 275.000.000 275.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
36 PP2500000959 Amlodipin + Atorvastatin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 23.680.000 210 264.000.000 264.000.000 0
37 PP2500000960 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 1.056.000.000 1.056.000.000 0
38 PP2500000961 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 149.610.000 149.610.000 0
39 PP2500000962 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 8.498.000 210 175.000.000 175.000.000 0
40 PP2500000964 Amlodipin + Losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 47.700.000 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
41 PP2500000965 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 158.000.000 210 1.490.000.000 1.490.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 59.620.000 210 1.285.000.000 1.285.000.000 0
42 PP2500000967 Amlodipin+ Valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 18.816.000 210 872.000.000 872.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 870.240.000 870.240.000 0
43 PP2500000968 Amoxicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 15.500.000 15.500.000 0
44 PP2500000969 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 518.700.000 518.700.000 0
45 PP2500000970 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 18.400.000 210 920.000.000 920.000.000 0
46 PP2500000971 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 13.220.000 210 205.000.000 205.000.000 0
47 PP2500000972 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 686.000.000 686.000.000 0
48 PP2500000973 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 81.165.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
49 PP2500000974 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 40.425.000 210 987.400.000 987.400.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 997.500.000 997.500.000 0
50 PP2500000975 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 887.900.000 887.900.000 0
51 PP2500000976 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 892.500.000 892.500.000 0
52 PP2500000977 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 46.000.000 225 756.000.000 756.000.000 0
53 PP2500000978 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 594.000.000 594.000.000 0
54 PP2500000979 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 40.425.000 210 1.018.350.000 1.018.350.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 1.023.750.000 1.023.750.000 0
55 PP2500000980 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 102.350.000 210 2.876.580.000 2.876.580.000 0
56 PP2500000981 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 2.457.000.000 2.457.000.000 0
57 PP2500000982 Amoxicilin + sulbactam vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 10.954.000 210 210.000.000 210.000.000 0
58 PP2500000984 Ampicilin + Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
59 PP2500000985 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 10.450.000.000 10.450.000.000 0
60 PP2500000986 Atorvastatin + Ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 59.620.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
61 PP2500000987 Atorvastatin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 102.350.000 210 449.400.000 449.400.000 0
62 PP2500000988 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
63 PP2500000989 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 600.000.000 600.000.000 0
64 PP2500000990 Baclofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 93.000.000 93.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 99.750.000 99.750.000 0
65 PP2500000991 Beclometason dipropionat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.200.000 210 30.000.000 30.000.000 0
66 PP2500000993 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 149.100.000 149.100.000 0
67 PP2500000994 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 476.960.000 476.960.000 0
68 PP2500000995 Betahistin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 695.520.000 695.520.000 0
69 PP2500000996 Betamethason vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 47.850.000 212 135.000.000 135.000.000 0
70 PP2500000998 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 20.895.000 210 245.900.000 245.900.000 0
71 PP2500000999 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 16.812.000 210 405.000.000 405.000.000 0
72 PP2500001000 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 215.005.000 215.005.000 0
73 PP2500001001 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 6.320.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 6.320.000 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 316.000.000 316.000.000 0
74 PP2500001002 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 312.000.000 312.000.000 0
75 PP2500001003 Bismuth subsalicylat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 846.000.000 846.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 1.042.800.000 1.042.800.000 0
76 PP2500001004 Bismuth subsalicylat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 82.420.000 210 776.000.000 776.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 16.120.000 210 756.000.000 756.000.000 0
77 PP2500001005 Bismuth subsalicylat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 219.000.000 219.000.000 0
78 PP2500001006 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 75.274.000 215 71.500.000 71.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 90.350.000 90.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 78.520.000 78.520.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 1.820.000 210 78.000.000 78.000.000 0
79 PP2500001007 Bisoprolol fumarat vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 102.350.000 210 1.192.800.000 1.192.800.000 0
80 PP2500001008 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 149.100.000 149.100.000 0
81 PP2500001009 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 360.000.000 360.000.000 0
82 PP2500001010 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
83 PP2500001011 Bromhexin hydroclorid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 77.444.000 210 598.000.000 598.000.000 0
84 PP2500001012 Bromhexin hydroclorid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 77.444.000 210 231.000.000 231.000.000 0
85 PP2500001013 Bromhexin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 92.500.000 92.500.000 0
86 PP2500001014 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 240.000.000 240.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 276.680.000 276.680.000 0
87 PP2500001015 Calci Carbonat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 210.000.000 210.000.000 0
88 PP2500001016 Calci Carbonat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 47.850.000 212 573.000.000 573.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 11.400.000 210 486.000.000 486.000.000 0
89 PP2500001017 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 273.000.000 273.000.000 0
90 PP2500001018 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
91 PP2500001019 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 475.000.000 475.000.000 0
92 PP2500001020 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 16.590.000 210 758.000.000 758.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 15.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
93 PP2500001021 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 740.000.000 740.000.000 0
94 PP2500001022 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
95 PP2500001023 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 434.000 434.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 500.000 500.000 0
96 PP2500001024 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 17.934.000 210 199.500.000 199.500.000 0
97 PP2500001026 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.200.000 210 227.000.000 227.000.000 0
98 PP2500001027 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 119.280.000 119.280.000 0
99 PP2500001028 Candesartan vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 17.430.000 210 399.000.000 399.000.000 0
100 PP2500001029 Candesartan + hydroclorothiazide vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 236.600.000 236.600.000 0
101 PP2500001030 Candesartan+ Hydroclorothiazide vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 237.300.000 237.300.000 0
102 PP2500001031 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 24.300.000 220 428.400.000 428.400.000 0
103 PP2500001032 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 47.850.000 212 754.000.000 754.000.000 0
104 PP2500001033 Captopril + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 34.650.000 34.650.000 0
105 PP2500001034 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 105.000.000 105.000.000 0
106 PP2500001035 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 36.600.000 36.600.000 0
107 PP2500001036 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 273.000.000 273.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.200.000 210 510.000.000 510.000.000 0
108 PP2500001037 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 144.500.000 144.500.000 0
109 PP2500001038 Carbocistein vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 500.000.000 500.000.000 0
110 PP2500001039 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 499.800.000 499.800.000 0
111 PP2500001040 Carbocistein + Promethazin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 101.612.000 210 2.235.135.000 2.235.135.000 0
112 PP2500001041 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 130.000.000 130.000.000 0
113 PP2500001042 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 39.220.000 210 36.000.000 36.000.000 0
114 PP2500001043 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 165.000.000 165.000.000 0
115 PP2500001044 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 27.380.000 210 495.000.000 495.000.000 0
116 PP2500001045 Cefaclor vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 876.000.000 876.000.000 0
117 PP2500001046 Cefalexin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 59.620.000 210 330.000.000 330.000.000 0
118 PP2500001047 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 17.500.000 210 735.000.000 735.000.000 0
119 PP2500001048 Cefazolin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 281.800.000 281.800.000 0
120 PP2500001049 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 62.589.000 210 725.000.000 725.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 42.415.000 210 523.700.000 523.700.000 0
121 PP2500001050 Cefdinir vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 599.520.000 599.520.000 0
122 PP2500001051 Cefepim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
123 PP2500001052 Cefixim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 52.575.000 210 479.750.000 479.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 490.000.000 490.000.000 0
124 PP2500001053 Cefmetazol vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 787.500.000 787.500.000 0
125 PP2500001054 Cefoperazon + Sulbactam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 2.394.400.000 2.394.400.000 0
126 PP2500001055 Cefoperazon + Sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 77.444.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
127 PP2500001056 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 2.279.970.000 2.279.970.000 0
128 PP2500001057 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 13.220.000 210 456.000.000 456.000.000 0
129 PP2500001058 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 27.380.000 210 316.000.000 316.000.000 0
130 PP2500001060 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 3.740.000 210 58.800.000 58.800.000 0
131 PP2500001061 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 450.000.000 450.000.000 0
132 PP2500001062 Chlorpheniramin maleat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 25.500.000 25.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
133 PP2500001063 Cilnidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 561.600.000 561.600.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 33.200.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 39.601.000 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
134 PP2500001064 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 35.213.000 210 420.000.000 420.000.000 0
135 PP2500001065 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 124.425.000 124.425.000 0
136 PP2500001066 Ciprofibrat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 748.000.000 748.000.000 0
137 PP2500001067 Ciprofibrat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 477.600.000 477.600.000 0
138 PP2500001068 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 158.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
139 PP2500001069 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 54.559.000 210 334.950.000 334.950.000 0
140 PP2500001070 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 103.140.000 103.140.000 0
141 PP2500001071 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 75.274.000 215 297.000.000 297.000.000 0
142 PP2500001072 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 30.000.000 30.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 16.120.000 210 29.400.000 29.400.000 0
143 PP2500001073 Clotrimazol vn0306193408 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH 180 2.500.000 210 125.000.000 125.000.000 0
144 PP2500001074 Clotrimazol + Metronidazol vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 9.480.000 210 294.000.000 294.000.000 0
145 PP2500001075 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 375.000.000 375.000.000 0
146 PP2500001077 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 81.165.000 210 740.000.000 740.000.000 0
147 PP2500001078 Dabigatran etexilate vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 59.620.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 104.500.000 104.500.000 0
148 PP2500001079 Deferasirox vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 42.500.000 42.500.000 0
149 PP2500001080 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 315.000.000 315.000.000 0
150 PP2500001082 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 2.190.000 2.190.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 2.115.000 2.115.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 2.100.000 2.100.000 0
151 PP2500001083 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 73.000.000 210 1.764.000.000 1.764.000.000 0
152 PP2500001084 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 75.274.000 215 517.500.000 517.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 450.450.000 450.450.000 0
153 PP2500001085 Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 46.000.000 46.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
154 PP2500001087 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 30.240.000 30.240.000 0
155 PP2500001088 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 47.300.000 220 135.000.000 135.000.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 12.650.000 210 103.350.000 103.350.000 0
156 PP2500001089 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 24.150.000 24.150.000 0
157 PP2500001090 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 130.000.000 130.000.000 0
158 PP2500001091 Dioctahedral smectit vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 140.175.000 140.175.000 0
159 PP2500001092 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 157.500.000 157.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.863.000 210 125.000.000 125.000.000 0
160 PP2500001093 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 102.025.000 102.025.000 0
161 PP2500001094 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 82.420.000 210 915.000.000 915.000.000 0
162 PP2500001095 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 30.000.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
163 PP2500001096 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 630.000 630.000 0
164 PP2500001098 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 21.500.000 21.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 3.250.000 3.250.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.064.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 24.950.000 24.950.000 0
165 PP2500001099 Doxazosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 28.980.000 28.980.000 0
166 PP2500001100 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 6.650.000 210 107.500.000 107.500.000 0
167 PP2500001101 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 45.360.000 45.360.000 0
168 PP2500001102 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 105.000.000 105.000.000 0
169 PP2500001103 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 444.400.000 444.400.000 0
170 PP2500001104 Ebastin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 525.000.000 525.000.000 0
171 PP2500001105 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 594.000.000 594.000.000 0
172 PP2500001106 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 102.350.000 210 125.685.000 125.685.000 0
173 PP2500001107 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 101.612.000 210 472.500.000 472.500.000 0
174 PP2500001108 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 10.880.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 231.750.000 231.750.000 0
175 PP2500001109 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 12.000.000 12.000.000 0
176 PP2500001110 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 14.000.000 14.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 13.700.000 13.700.000 0
177 PP2500001111 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 19.000.000 19.000.000 0
178 PP2500001112 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 174.300.000 174.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 207.900.000 207.900.000 0
179 PP2500001113 Epinephrin (Adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 875.000.000 875.000.000 0
180 PP2500001114 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 81.165.000 210 660.000.000 660.000.000 0
181 PP2500001115 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 81.165.000 210 1.298.220.000 1.298.220.000 0
182 PP2500001116 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 2.066.400.000 2.066.400.000 0
183 PP2500001117 Erythropoietin alpha vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
184 PP2500001118 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 359.000.000 359.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 370.000.000 370.000.000 0
185 PP2500001119 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 698.250.000 698.250.000 0
186 PP2500001120 Etodolac vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 31.360.000 220 278.000.000 278.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 40.000.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 9.890.000 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 329.700.000 329.700.000 0
187 PP2500001121 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 16.606.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 48.364.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 193.200.000 193.200.000 0
188 PP2500001122 Ezetimib + Simvastatin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 438.000.000 438.000.000 0
189 PP2500001123 Ezetimibe vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 18.970.000 210 768.810.000 768.810.000 0
190 PP2500001124 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 468.000.000 468.000.000 0
191 PP2500001125 Ezetimibe + Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 1.450.000.000 1.450.000.000 0
192 PP2500001126 Ezetimibe + Simvastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 1.715.000.000 1.715.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 39.220.000 210 1.396.500.000 1.396.500.000 0
193 PP2500001127 Famotidin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 6.650.000 210 225.000.000 225.000.000 0
194 PP2500001128 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 45.360.000 45.360.000 0
195 PP2500001129 Felodipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
196 PP2500001130 Fenofibrat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 117.600.000 117.600.000 0
197 PP2500001131 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 18.000.000 18.000.000 0
198 PP2500001132 Fexofenadin hydroclorid vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 14.350.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 152.500.000 152.500.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 14.350.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 42.415.000 210 516.650.000 516.650.000 0
199 PP2500001133 Fexofenadin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 244.000.000 244.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 62.589.000 210 428.000.000 428.000.000 0
200 PP2500001134 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.165.000 210 133.500.000 133.500.000 0
201 PP2500001135 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 630.000.000 630.000.000 0
202 PP2500001136 Flavoxat hydroclorid vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 8.470.000 210 134.750.000 134.750.000 0
203 PP2500001138 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 160.860.000 160.860.000 0
204 PP2500001139 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 103.000.000 103.000.000 0
205 PP2500001140 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 249.900.000 249.900.000 0
206 PP2500001141 Fluvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 46.000.000 225 455.700.000 455.700.000 0
207 PP2500001142 Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.835.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 114.975.000 114.975.000 0
208 PP2500001143 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.295.000 210 163.275.000 163.275.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 20.895.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 6.275.000 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
209 PP2500001144 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 20.895.000 210 185.190.000 185.190.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 6.362.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 39.601.000 210 138.000.000 138.000.000 0
210 PP2500001145 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 4.160.000 210 205.600.000 205.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 20.895.000 210 185.600.000 185.600.000 0
211 PP2500001146 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.200.000 210 108.500.000 108.500.000 0
212 PP2500001147 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 28.000.000 210 550.000.000 550.000.000 0
213 PP2500001148 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 701.400.000 701.400.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 726.000.000 726.000.000 0
214 PP2500001149 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 280.000.000 280.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 274.800.000 274.800.000 0
215 PP2500001150 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 62.475.000 62.475.000 0
216 PP2500001151 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 1.025.200.000 1.025.200.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 20.504.000 210 966.000.000 966.000.000 0
217 PP2500001152 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 10.250.000 10.250.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 39.601.000 210 11.250.000 11.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 9.975.000 9.975.000 0
218 PP2500001153 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.165.000 210 78.750.000 78.750.000 0
219 PP2500001154 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 90.000.000 90.000.000 0
220 PP2500001155 Glimepirid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 25.200.000 25.200.000 0
221 PP2500001156 Glipizid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 72.842.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 9.400.000 210 235.000.000 235.000.000 0
222 PP2500001157 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 75.000.000 75.000.000 0
223 PP2500001158 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 17.430.000 210 350.000.000 350.000.000 0
224 PP2500001159 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 269.640.000 269.640.000 0
225 PP2500001160 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 190.700.000 190.700.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 183.750.000 183.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 186.375.000 186.375.000 0
226 PP2500001161 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 288.750.000 288.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
227 PP2500001163 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 24.300.000 220 383.112.000 383.112.000 0
228 PP2500001164 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 20.895.000 210 180.180.000 180.180.000 0
229 PP2500001165 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 499.800.000 499.800.000 0
230 PP2500001166 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 407.700.000 407.700.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 8.160.000 210 408.000.000 408.000.000 0
231 PP2500001167 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 27.380.000 210 164.000.000 164.000.000 0
232 PP2500001169 Ibuprofen vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 4.700.000 210 185.000.000 185.000.000 0
233 PP2500001170 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 35.213.000 210 350.000.000 350.000.000 0
234 PP2500001171 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 68.000.000 68.000.000 0
235 PP2500001172 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 741.000.000 741.000.000 0
236 PP2500001173 Insulin Glargin tác dụng chậm kéo dài vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 1.610.000.000 1.610.000.000 0
237 PP2500001174 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 750.000.000 750.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.863.000 210 750.000.000 750.000.000 0
238 PP2500001175 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 780.000.000 780.000.000 0
239 PP2500001178 Insulin trộn (50/50) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 890.400.000 890.400.000 0
240 PP2500001179 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 124.950.000 124.950.000 0
241 PP2500001180 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 75.274.000 215 222.000.000 222.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 288.000.000 288.000.000 0
242 PP2500001181 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
243 PP2500001182 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 139.650.000 139.650.000 0
244 PP2500001183 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 680.000.000 680.000.000 0
245 PP2500001184 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 7.900.000 210 185.000.000 185.000.000 0
246 PP2500001185 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 138.600.000 138.600.000 0
247 PP2500001186 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 180 17.430.000 210 122.500.000 122.500.000 0
248 PP2500001187 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 260.000.000 260.000.000 0
249 PP2500001189 Itoprid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 110.250.000 110.250.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 10.880.000 210 255.500.000 255.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
250 PP2500001190 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 2.790.000 2.790.000 0
251 PP2500001191 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 118.000.000 118.000.000 0
252 PP2500001192 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 16.606.000 210 168.600.000 168.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 192.780.000 192.780.000 0
253 PP2500001193 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 5.100.000 210 157.500.000 157.500.000 0
254 PP2500001194 Ketoprofen vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 360.000.000 360.000.000 0
255 PP2500001195 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 434.300.000 434.300.000 0
256 PP2500001196 Lacidipin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 9.522.000 210 185.000.000 185.000.000 0
257 PP2500001197 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 682.600.000 682.600.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 650.000.000 650.000.000 0
258 PP2500001199 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 24.450.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
259 PP2500001200 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 996.000.000 996.000.000 0
260 PP2500001201 L-Cystin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 62.650.000 62.650.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 8.470.000 210 63.000.000 63.000.000 0
261 PP2500001202 Leflunomid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 102.350.000 210 222.810.000 222.810.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 180 4.498.000 210 224.000.000 224.000.000 0
262 PP2500001203 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 77.350.000 77.350.000 0
263 PP2500001204 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 94.500.000 94.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 16.606.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 2.550.000 210 39.750.000 39.750.000 0
264 PP2500001205 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 46.689.000 225 109.500.000 109.500.000 0
265 PP2500001206 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 3.600.000 210 180.000.000 180.000.000 0
266 PP2500001207 Levocetirizin vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.965.000 210 468.700.000 468.700.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 62.589.000 210 412.500.000 412.500.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 10.500.000 210 400.000.000 400.000.000 0
267 PP2500001208 Levofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 25.866.000 210 133.350.000 133.350.000 0
268 PP2500001209 Levothyroxin natri vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 805.000 210 40.250.000 40.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
269 PP2500001210 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 35.213.000 210 190.800.000 190.800.000 0
270 PP2500001211 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 16.812.000 210 302.400.000 302.400.000 0
271 PP2500001214 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
272 PP2500001215 Losartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 119.000.000 119.000.000 0
273 PP2500001216 Losartan vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
274 PP2500001217 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 534.000.000 534.000.000 0
275 PP2500001218 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 252.000.000 252.000.000 0
276 PP2500001219 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 54.559.000 210 345.000.000 345.000.000 0
277 PP2500001220 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 94.500.000 94.500.000 0
278 PP2500001221 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 5.119.000 5.119.000 0
279 PP2500001222 Macrogol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
280 PP2500001223 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 71.940.000 71.940.000 0
281 PP2500001224 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 189.000.000 189.000.000 0
282 PP2500001225 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 7.900.000 210 210.000.000 210.000.000 0
283 PP2500001226 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 400.000.000 400.000.000 0
284 PP2500001227 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 592.200.000 592.200.000 0
285 PP2500001228 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 858.000.000 858.000.000 0
286 PP2500001229 Mebeverin hydroclorid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 6.300.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 6.362.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.064.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 25.830.000 25.830.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 34.350.000 34.350.000 0
287 PP2500001230 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 26.300.000 26.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 4.600.000 4.600.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 1.050.000 210 30.000.000 30.000.000 0
288 PP2500001231 Mesalazin (Mesalamin) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 250.000.000 250.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 240.300.000 240.300.000 0
289 PP2500001232 Mesalazin (Mesalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 790.000.000 790.000.000 0
290 PP2500001233 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.165.000 210 105.000.000 105.000.000 0
291 PP2500001234 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 18.970.000 210 330.000.000 330.000.000 0
292 PP2500001235 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 14.165.000 210 231.000.000 231.000.000 0
293 PP2500001236 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 6.972.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
294 PP2500001237 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 31.360.000 220 897.000.000 897.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 18.000.000 210 885.000.000 885.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 158.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
295 PP2500001238 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 1.330.000.000 1.330.000.000 0
296 PP2500001239 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 72.842.000 210 1.360.000.000 1.360.000.000 0
297 PP2500001240 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 40.000.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
298 PP2500001241 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 374.850.000 374.850.000 0
299 PP2500001242 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 142.000.000 142.000.000 0
300 PP2500001243 Metoprolol tartrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 166.400.000 166.400.000 0
301 PP2500001244 Metoprolol tartrat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 232.200.000 232.200.000 0
302 PP2500001245 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 309.600.000 309.600.000 0
303 PP2500001246 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 60.000.000 60.000.000 0
304 PP2500001247 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 100.500.000 100.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 102.480.000 102.480.000 0
305 PP2500001248 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 16.590.000 210 48.750.000 48.750.000 0
306 PP2500001249 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 9.480.000 210 180.000.000 180.000.000 0
307 PP2500001250 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 292.500.000 292.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 51.000.000 210 299.900.000 299.900.000 0
308 PP2500001251 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 300.000.000 300.000.000 0
309 PP2500001252 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 38.950.000 38.950.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
310 PP2500001254 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 38.850.000 38.850.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 42.000.000 42.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 6.362.000 210 9.750.000 9.750.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.064.000 210 57.500.000 57.500.000 0
311 PP2500001255 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 225.000.000 225.000.000 0
312 PP2500001256 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 5.880.000 5.880.000 0
313 PP2500001257 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 193.200.000 193.200.000 0
314 PP2500001258 Naproxen vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 476.700.000 476.700.000 0
315 PP2500001259 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 249.900.000 249.900.000 0
316 PP2500001260 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 167.580.000 167.580.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 178.500.000 178.500.000 0
317 PP2500001261 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 32.975.000 32.975.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 33.625.000 33.625.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 96.250.000 96.250.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 2.350.000 210 117.500.000 117.500.000 0
318 PP2500001262 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 341.450.000 341.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 445.000.000 445.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 342.850.000 342.850.000 0
319 PP2500001263 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 431.830.000 431.830.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 413.000.000 413.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 661.500.000 661.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 448.000.000 448.000.000 0
320 PP2500001265 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 27.380.000 210 195.000.000 195.000.000 0
321 PP2500001266 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 27.380.000 210 199.000.000 199.000.000 0
322 PP2500001267 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
323 PP2500001268 Nicardipin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 3.740.000 210 84.000.000 84.000.000 0
324 PP2500001269 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 250.000.000 250.000.000 0
325 PP2500001270 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 820.000.000 820.000.000 0
326 PP2500001271 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 149.100.000 149.100.000 0
327 PP2500001272 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 47.300.000 220 450.000.000 450.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 236.250.000 236.250.000 0
328 PP2500001273 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 62.589.000 210 287.500.000 287.500.000 0
329 PP2500001274 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 20.000.000 20.000.000 0
330 PP2500001275 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 6.950.000 6.950.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 7.600.000 7.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 7.500.000 7.500.000 0
331 PP2500001276 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 4.200.000 4.200.000 0
332 PP2500001277 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 28.750.000 28.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 30.000.000 30.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 11.250.000 11.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 43.750.000 43.750.000 0
333 PP2500001278 Olopatadin (hydroclorid) vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 72.842.000 210 61.425.000 61.425.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 62.490.000 62.490.000 0
334 PP2500001279 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 52.575.000 210 840.000.000 840.000.000 0
335 PP2500001280 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 23.680.000 210 920.000.000 920.000.000 0
336 PP2500001281 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 56.700.000 56.700.000 0
337 PP2500001282 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 367.500.000 367.500.000 0
338 PP2500001283 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 73.000.000 210 298.200.000 298.200.000 0
339 PP2500001284 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.640.000 210 132.000.000 132.000.000 0
340 PP2500001285 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 78.000.000 78.000.000 0
341 PP2500001286 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 16.606.000 210 17.325.000 17.325.000 0
342 PP2500001287 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 2.420.000 2.420.000 0
343 PP2500001288 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 2.831.000 2.831.000 0
344 PP2500001289 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.965.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 37.375.000 37.375.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 42.415.000 210 135.000.000 135.000.000 0
345 PP2500001290 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.300.000 210 60.000.000 60.000.000 0
346 PP2500001291 Paracetamol (Acetaminophen) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 131.250.000 131.250.000 0
347 PP2500001293 Paracetamol vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 222.500.000 222.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 637.500.000 637.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 283.250.000 283.250.000 0
348 PP2500001294 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 46.689.000 225 2.224.950.000 2.224.950.000 0
349 PP2500001295 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 356.600.000 356.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 357.000.000 357.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 25.866.000 210 349.500.000 349.500.000 0
350 PP2500001296 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 26.200.000 210 678.000.000 678.000.000 0
351 PP2500001297 Paracetamol + Methocarbamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 152.500.000 152.500.000 0
352 PP2500001298 Paracetamol + Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 6.930.000 210 34.350.000 34.350.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 128.179.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 31.510.000 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 9.890.000 210 69.500.000 69.500.000 0
353 PP2500001299 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 450.000.000 450.000.000 0
354 PP2500001300 Paracetamol + Methocarbamol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 6.300.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 5.400.000 210 244.500.000 244.500.000 0
355 PP2500001301 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 54.559.000 210 441.000.000 441.000.000 0
356 PP2500001302 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 149.100.000 149.100.000 0
357 PP2500001303 Perindopril arginine vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.800.000 210 300.300.000 300.300.000 0
358 PP2500001304 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 607.380.000 607.380.000 0
359 PP2500001305 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 1.072.800.000 1.072.800.000 0
360 PP2500001306 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 1.186.020.000 1.186.020.000 0
361 PP2500001307 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 1.170.000.000 1.170.000.000 0
362 PP2500001308 Perindopril arginine + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 205.000.000 205.000.000 0
363 PP2500001309 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 513.420.000 513.420.000 0
364 PP2500001310 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 47.850.000 212 804.000.000 804.000.000 0
365 PP2500001311 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 52.575.000 210 177.500.000 177.500.000 0
366 PP2500001312 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 500.000.000 500.000.000 0
367 PP2500001313 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 158.000.000 210 988.500.000 988.500.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 47.700.000 210 975.000.000 975.000.000 0
368 PP2500001314 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 46.000.000 225 934.500.000 934.500.000 0
369 PP2500001315 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 2.205.000.000 2.205.000.000 0
370 PP2500001316 Pipecuronium bromid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 248.000 210 12.377.200 12.377.200 0
371 PP2500001317 Piperacillin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 17.934.000 210 129.990.000 129.990.000 0
372 PP2500001318 Piperacillin + Tazobactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.800.000 210 190.000.000 190.000.000 0
373 PP2500001319 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 936.600.000 936.600.000 0
374 PP2500001320 Piroxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 1.537.200.000 1.537.200.000 0
375 PP2500001321 Pitavastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 237.500.000 237.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 18.965.000 210 230.850.000 230.850.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 17.500.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 5.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
376 PP2500001322 Povidon Iodin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 77.444.000 210 403.200.000 403.200.000 0
377 PP2500001323 Pravastatin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 6.048.000 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 176.400.000 176.400.000 0
378 PP2500001324 Pravastatin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 6.048.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 20.618.000 210 126.000.000 126.000.000 0
379 PP2500001325 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 25.200.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
380 PP2500001326 Prednisolon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 10.000.000 210 442.000.000 442.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 450.000.000 450.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 42.415.000 210 417.400.000 417.400.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 14.998.000 210 230.500.000 230.500.000 0
381 PP2500001327 Prednison vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 72.000.000 72.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
382 PP2500001328 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 4.030.000 4.030.000 0
383 PP2500001330 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 111.360.000 111.360.000 0
384 PP2500001331 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 111.360.000 111.360.000 0
385 PP2500001332 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 189.000.000 189.000.000 0
386 PP2500001333 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.765.000 210 189.000.000 189.000.000 0
387 PP2500001334 Propylthiouracil vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 18.863.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 7.875.000 7.875.000 0
388 PP2500001335 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 16.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
389 PP2500001336 Rabeprazol vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 28.000.000 210 850.000.000 850.000.000 0
390 PP2500001337 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 175.000.000 175.000.000 0
391 PP2500001338 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 210.000.000 210.000.000 0
392 PP2500001339 Ramipril vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 5.100.000 210 90.000.000 90.000.000 0
393 PP2500001340 Ramipril vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 6.384.000 210 319.200.000 319.200.000 0
394 PP2500001341 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 73.000.000 210 658.350.000 658.350.000 0
395 PP2500001342 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 73.000.000 210 907.200.000 907.200.000 0
396 PP2500001343 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 2.394.000.000 2.394.000.000 0
397 PP2500001344 Rilmenidine vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 400.000.000 400.000.000 0
398 PP2500001345 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 67.000.000 210 262.665.000 262.665.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 262.080.000 262.080.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 80.000.000 210 272.571.000 272.571.000 0
399 PP2500001346 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 12.390.000 12.390.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.150.000 210 21.000.000 21.000.000 0
400 PP2500001347 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
401 PP2500001348 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 80.000.000 80.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 6.275.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 39.601.000 210 22.500.000 22.500.000 0
402 PP2500001349 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 31.360.000 220 60.100.000 60.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 75.274.000 215 59.400.000 59.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 60.300.000 60.300.000 0
403 PP2500001350 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 178.000.000 178.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 16.606.000 210 140.000.000 140.000.000 0
404 PP2500001351 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 120.000.000 120.000.000 0
405 PP2500001352 Salbutamol (sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 130.000.000 221 25.000.000 25.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 38.189.500 38.189.500 0
406 PP2500001356 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.158.000 210 203.220.000 203.220.000 0
407 PP2500001357 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 105.088.000 105.088.000 0
408 PP2500001358 Sắt fumarat + acid folic vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 63.000.000 63.000.000 0
409 PP2500001359 Sắt fumarat + acid folic vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
410 PP2500001360 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 1.230.000.000 1.230.000.000 0
411 PP2500001361 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 671.076.000 671.076.000 0
412 PP2500001362 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 2.730.000 210 136.500.000 136.500.000 0
413 PP2500001363 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 48.364.000 210 472.500.000 472.500.000 0
414 PP2500001364 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.800.000 210 399.000.000 399.000.000 0
415 PP2500001365 Sitagliptin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 20.940.000 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 89.040.000 211 350.000.000 350.000.000 0
416 PP2500001366 Sitagliptin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 782.400.000 782.400.000 0
417 PP2500001367 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 35.213.000 210 780.000.000 780.000.000 0
418 PP2500001368 Sorbitol vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 2.625.000 210 131.250.000 131.250.000 0
419 PP2500001369 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 680.000.000 680.000.000 0
420 PP2500001370 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 493.500.000 493.500.000 0
421 PP2500001371 Sucralfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 69.639.600 210 466.000.000 466.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 480.000.000 480.000.000 0
422 PP2500001372 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 210.144.000 210 420.000.000 420.000.000 0
423 PP2500001373 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 101.342.000 215 71.750.000 71.750.000 0
424 PP2500001374 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 89.250.000 89.250.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 10.859.000 210 81.375.000 81.375.000 0
425 PP2500001375 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 16.792.000 210 26.460.000 26.460.000 0
426 PP2500001376 Sulpirid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 756.000.000 756.000.000 0
427 PP2500001377 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 88.680.000 210 675.000.000 675.000.000 0
428 PP2500001378 Sultamicillin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.300.000 210 677.500.000 677.500.000 0
429 PP2500001379 Tacrolimus vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 8.470.000 210 132.500.000 132.500.000 0
430 PP2500001380 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 48.364.000 210 1.247.400.000 1.247.400.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 1.168.020.000 1.168.020.000 0
431 PP2500001381 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 72.842.000 210 1.248.000.000 1.248.000.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 101.612.000 210 1.535.100.000 1.535.100.000 0
432 PP2500001382 Tenofovir + Lamivudin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 10.859.000 210 333.900.000 333.900.000 0
433 PP2500001383 Tenoxicam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 54.559.000 210 722.400.000 722.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 25.866.000 210 780.000.000 780.000.000 0
434 PP2500001384 Terbinafin (hydroclorid) vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 8.498.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 4.998.000 210 223.440.000 223.440.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 14.998.000 210 145.250.000 145.250.000 0
435 PP2500001385 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 30.492.000 210 185.500.000 185.500.000 0
436 PP2500001387 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 72.842.000 210 199.000.000 199.000.000 0
437 PP2500001388 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 25.800.000 210 399.800.000 399.800.000 0
438 PP2500001389 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 1.960.000 210 98.000.000 98.000.000 0
439 PP2500001390 Tizanidin hydroclorid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 258.385.000 210 243.600.000 243.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
440 PP2500001391 Tofisopam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 140.000.000 210 539.000.000 539.000.000 0
441 PP2500001392 Tolperison hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 72.554.000 210 60.000.000 60.000.000 0
442 PP2500001393 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 80.000.000 210 23.500.000 23.500.000 0
443 PP2500001394 Trimebutin maleat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 204.000.000 204.000.000 0
444 PP2500001395 Trimebutin maleat vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 11.200.000 210 560.000.000 560.000.000 0
445 PP2500001396 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 82.420.000 210 870.000.000 870.000.000 0
446 PP2500001397 Trimetazidin dihydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 20.940.000 210 226.800.000 226.800.000 0
447 PP2500001398 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 17.212.000 210 144.000.000 144.000.000 0
448 PP2500001399 Ursodeoxycholic acid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 76.163.000 210 230.000.000 230.000.000 0
449 PP2500001400 Ursodeoxycholic acid vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 10.954.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 332.124.000 210 336.000.000 336.000.000 0
450 PP2500001401 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 630.451.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 36.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 77.444.000 210 680.000.000 680.000.000 0
451 PP2500001402 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 105.097.900 210 124.950.000 124.950.000 0
452 PP2500001403 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 142.192.000 210 372.500.000 372.500.000 0
453 PP2500001404 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 52.575.000 210 1.068.000.000 1.068.000.000 0
454 PP2500001407 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 23.000.000 210 583.500.000 583.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.300.000 210 735.000.000 735.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 22.500.000 210 720.000.000 720.000.000 0
455 PP2500001408 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 10.290.000 210 441.000.000 441.000.000 0
456 PP2500001409 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 45.000.000 210 773.640.000 773.640.000 0
457 PP2500001410 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 13.250.000 13.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 20.500.000 20.500.000 0
458 PP2500001411 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 83.000.000 225 112.000.000 112.000.000 0
459 PP2500001412 Vitamin B1 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 65.000.000 65.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 76.500.000 76.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 27.200.000 27.200.000 0
460 PP2500001413 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 17.934.000 210 239.400.000 239.400.000 0
461 PP2500001414 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 20.940.000 210 414.200.000 414.200.000 0
462 PP2500001415 Vitamin B6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 33.000.000 213 62.000.000 62.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 66.000.000 66.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 21.500.000 21.500.000 0
463 PP2500001416 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 48.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
464 PP2500001417 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 101.612.000 210 745.500.000 745.500.000 0
465 PP2500001419 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 172.500.000 172.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 422.500.000 422.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
466 PP2500001420 Vitamin PP vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 87.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 34.624.000 240 16.275.000 16.275.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 50.000.000 210 5.495.000 5.495.000 0
467 PP2500001422 Zofenopril calci vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 36.580.000 36.580.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 153
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001193 - Kẽm gluconat

2. PP2500001339 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001060 - Ceftriaxon

2. PP2500001268 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500001099 - Doxazosin

2. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2500001128 - Febuxostat

4. PP2500001204 - Levetiracetam

5. PP2500001326 - Prednisolon

6. PP2500001346 - Rivaroxaban

7. PP2500001409 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001326 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500000931 - Aciclovir

2. PP2500000988 - Atropin sulfat

3. PP2500000990 - Baclofen

4. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2500001082 - Dexamethason

6. PP2500001096 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2500001160 - Glucose

8. PP2500001161 - Glucose

9. PP2500001248 - Misoprostol

10. PP2500001260 - Natri clorid

11. PP2500001261 - Natri clorid

12. PP2500001262 - Natri clorid

13. PP2500001263 - Natri clorid

14. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat

16. PP2500001321 - Pitavastatin

17. PP2500001345 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001120 - Etodolac

2. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

3. PP2500001349 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000974 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500000979 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500000968 - Amoxicilin

2. PP2500001023 - Calci clorid

3. PP2500001082 - Dexamethason

4. PP2500001190 - Kali clorid

5. PP2500001252 - Moxifloxacin

6. PP2500001261 - Natri clorid

7. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500000969 - Amoxicilin

2. PP2500000974 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500000976 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500000979 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500000981 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500001282 - Oxacilin

7. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001207 - Levocetirizin

2. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2500001321 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500001071 - Clopidogrel

3. PP2500001084 - Dexibuprofen

4. PP2500001180 - Irbesartan

5. PP2500001349 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500000926 - Acetyl leucin

2. PP2500001014 - Budesonid

3. PP2500001085 - Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat

4. PP2500001093 - Diosmectit

5. PP2500001109 - Enoxaparin natri

6. PP2500001110 - Enoxaparin natri

7. PP2500001111 - Enoxaparin natri

8. PP2500001138 - Fluorometholon

9. PP2500001149 - Galantamin

10. PP2500001172 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2500001174 - Insulin người trộn (70/30)

12. PP2500001178 - Insulin trộn (50/50)

13. PP2500001221 - Macrogol

14. PP2500001223 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

15. PP2500001245 - Metronidazol

16. PP2500001250 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

17. PP2500001269 - Nicardipin hydroclorid

18. PP2500001274 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2500001287 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2500001288 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat

22. PP2500001352 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500000934 - Acid Tiaprofenic

2. PP2500000935 - Acid Tiaprofenic

3. PP2500000972 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500001080 - Desloratadin

5. PP2500001139 - Fluticason propionat

6. PP2500001377 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001284 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001323 - Pravastatin

2. PP2500001324 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500000960 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500001149 - Galantamin

3. PP2500001175 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2500001330 - Progesteron

5. PP2500001331 - Progesteron

6. PP2500001332 - Progesteron

7. PP2500001333 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001020 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500001248 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001047 - Cefalothin

2. PP2500001321 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000952 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500001199 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001368 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109911970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500000967 - Amlodipin+ Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500000923 - Acarbose

2. PP2500001036 - Carbocistein

3. PP2500001072 - Clotrimazol

4. PP2500001098 - Domperidon

5. PP2500001122 - Ezetimib + Simvastatin

6. PP2500001148 - Gabapentin

7. PP2500001183 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500001189 - Itoprid

9. PP2500001231 - Mesalazin (Mesalamin)

10. PP2500001257 - Naproxen

11. PP2500001299 - Paracetamol + Methocarbamol

12. PP2500001374 - Sulfasalazin

13. PP2500001411 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001142 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500001068 - Ciprofloxacin

3. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

4. PP2500001313 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

2. PP2500001189 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001407 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001365 - Sitagliptin

2. PP2500001397 - Trimetazidin dihydroclorid

3. PP2500001414 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500001156 - Glipizid

2. PP2500001239 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

3. PP2500001278 - Olopatadin (hydroclorid)

4. PP2500001381 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500001387 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500001013 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500001160 - Glucose

3. PP2500001260 - Natri clorid

4. PP2500001263 - Natri clorid

5. PP2500001270 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2500001293 - Paracetamol

7. PP2500001345 - Ringer lactat

8. PP2500001399 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000949 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500001024 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2500001317 - Piperacillin + Tazobactam

4. PP2500001413 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500000984 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500001048 - Cefazolin

3. PP2500001051 - Cefepim

4. PP2500001075 - Cloxacilin

5. PP2500001110 - Enoxaparin natri

6. PP2500001129 - Felodipin

7. PP2500001195 - Lacidipin

8. PP2500001231 - Mesalazin (Mesalamin)

9. PP2500001243 - Metoprolol tartrat

10. PP2500001244 - Metoprolol tartrat

11. PP2500001391 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500000929 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500000956 - Amisulprid

4. PP2500000957 - Amlodipin

5. PP2500000958 - Amlodipin

6. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat

7. PP2500001084 - Dexibuprofen

8. PP2500001090 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2500001098 - Domperidon

10. PP2500001119 - Esomeprazol

11. PP2500001154 - Glimepirid

12. PP2500001157 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

13. PP2500001204 - Levetiracetam

14. PP2500001254 - N-acetylcystein

15. PP2500001277 - Ofloxacin

16. PP2500001392 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000962 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001095 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500000957 - Amlodipin

3. PP2500000958 - Amlodipin

4. PP2500001098 - Domperidon

5. PP2500001180 - Irbesartan

6. PP2500001201 - L-Cystin

7. PP2500001277 - Ofloxacin

8. PP2500001327 - Prednison

9. PP2500001412 - Vitamin B1

10. PP2500001415 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500000933 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải

2. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500000985 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2500000989 - Bacillus subtilis

5. PP2500001002 - Bismuth

6. PP2500001009 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

7. PP2500001022 - Calci carbonat + Vitamin D3

8. PP2500001056 - Cefoperazon + Sulbactam

9. PP2500001063 - Cilnidipin

10. PP2500001087 - Diazepam

11. PP2500001105 - Ebastin

12. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

13. PP2500001112 - Ephedrin hydroclorid

14. PP2500001118 - Esomeprazol

15. PP2500001125 - Ezetimibe + Simvastatin

16. PP2500001131 - Fentanyl

17. PP2500001155 - Glimepirid

18. PP2500001187 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

19. PP2500001246 - Midazolam

20. PP2500001247 - Midazolam

21. PP2500001281 - Oxacilin

22. PP2500001297 - Paracetamol + Methocarbamol

23. PP2500001328 - Progesteron

24. PP2500001343 - Repaglinid

25. PP2500001370 - Spironolacton

26. PP2500001401 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001408 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001346 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001100 - Doxazosin

2. PP2500001127 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001335 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500000968 - Amoxicilin

3. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500001085 - Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat

5. PP2500001098 - Domperidon

6. PP2500001254 - N-acetylcystein

7. PP2500001260 - Natri clorid

8. PP2500001261 - Natri clorid

9. PP2500001262 - Natri clorid

10. PP2500001263 - Natri clorid

11. PP2500001277 - Ofloxacin

12. PP2500001293 - Paracetamol

13. PP2500001327 - Prednison

14. PP2500001345 - Ringer lactat

15. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)

16. PP2500001410 - Vitamin A

17. PP2500001412 - Vitamin B1

18. PP2500001415 - Vitamin B6

19. PP2500001419 - Vitamin C

20. PP2500001420 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001145 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500000931 - Aciclovir

3. PP2500000932 - Aciclovir

4. PP2500001092 - Dioctahedral smectit

5. PP2500001204 - Levetiracetam

6. PP2500001254 - N-acetylcystein

7. PP2500001277 - Ofloxacin

8. PP2500001348 - Rosuvastatin

9. PP2500001350 - Rosuvastatin

10. PP2500001410 - Vitamin A

11. PP2500001412 - Vitamin B1

12. PP2500001415 - Vitamin B6

13. PP2500001419 - Vitamin C

14. PP2500001420 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001120 - Etodolac

2. PP2500001240 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500000947 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500000957 - Amlodipin

4. PP2500000958 - Amlodipin

5. PP2500001029 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2500001035 - Carbocistein

7. PP2500001037 - Carbocistein

8. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat

9. PP2500001098 - Domperidon

10. PP2500001230 - Meloxicam

11. PP2500001254 - N-acetylcystein

12. PP2500001412 - Vitamin B1

13. PP2500001415 - Vitamin B6

14. PP2500001419 - Vitamin C

15. PP2500001420 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001359 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001052 - Cefixim

2. PP2500001279 - Omeprazol

3. PP2500001311 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

4. PP2500001404 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500000945 - Alimemazin

2. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500001133 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000940 - Aescin

2. PP2500001004 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500001094 - Diosmin

4. PP2500001396 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500001018 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500001065 - Cilostazol

3. PP2500001189 - Itoprid

4. PP2500001203 - Levetiracetam

5. PP2500001214 - Losartan

6. PP2500001217 - Losartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500001250 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500000937 - Adenosin

2. PP2500001023 - Calci clorid

3. PP2500001034 - Carbetocin

4. PP2500001082 - Dexamethason

5. PP2500001142 - Furosemid

6. PP2500001190 - Kali clorid

7. PP2500001230 - Meloxicam

8. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2500001276 - Octreotid

10. PP2500001285 - Oxytocin

11. PP2500001293 - Paracetamol

12. PP2500001385 - Terbutalin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500000993 - Betahistin

2. PP2500001043 - Carvedilol

3. PP2500001124 - Ezetimibe

4. PP2500001126 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2500001135 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500001179 - Irbesartan

7. PP2500001200 - Lansoprazol

8. PP2500001215 - Losartan

9. PP2500001226 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2500001255 - N-acetylcystein

11. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol

12. PP2500001360 - Saxagliptin

13. PP2500001403 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500001041 - Carbomer

2. PP2500001171 - Indomethacin

3. PP2500001243 - Metoprolol tartrat

4. PP2500001244 - Metoprolol tartrat

5. PP2500001351 - Rupatadin

6. PP2500001398 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500000939 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500000928 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500001088 - Diclofenac

3. PP2500001272 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000927 - Acetyl leucin

2. PP2500001063 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000991 - Beclometason dipropionat

2. PP2500001026 - Candesartan

3. PP2500001036 - Carbocistein

4. PP2500001146 - Gabapentin

5. PP2500001296 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000996 - Betamethason

2. PP2500001016 - Calci Carbonat

3. PP2500001032 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

4. PP2500001310 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500001010 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2500001116 - Erythropoietin alpha

3. PP2500001117 - Erythropoietin alpha

4. PP2500001148 - Gabapentin

5. PP2500001181 - Irbesartan

6. PP2500001191 - Kẽm gluconat

7. PP2500001228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500001232 - Mesalazin (Mesalamin)

9. PP2500001372 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001209 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000998 - Betamethason dipropionat

2. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

4. PP2500001145 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2500001164 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001042 - Carvedilol

2. PP2500001126 - Ezetimibe + Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001205 - Levobupivacain

2. PP2500001294 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001325 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000944 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500001290 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2500001378 - Sultamicillin

4. PP2500001407 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001303 - Perindopril arginine

2. PP2500001318 - Piperacillin + Tazobactam

3. PP2500001364 - Simvastatin

4. PP2500001388 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500000955 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001169 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000938 - Aescin

2. PP2500001049 - Cefdinir

3. PP2500001133 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500001207 - Levocetirizin

5. PP2500001273 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001092 - Dioctahedral smectit

2. PP2500001174 - Insulin người trộn (70/30)

3. PP2500001334 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500001121 - Etoricoxib

2. PP2500001192 - Kẽm gluconat

3. PP2500001204 - Levetiracetam

4. PP2500001286 - Papaverin hydroclorid

5. PP2500001350 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000946 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500001134 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500001153 - Glimepirid

4. PP2500001233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

5. PP2500001235 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

2. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500001254 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500000977 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500001141 - Fluvastatin

3. PP2500001314 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001123 - Ezetimibe

2. PP2500001234 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001098 - Domperidon

2. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500001254 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500001003 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500001112 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2500001166 - Hydrocortison

4. PP2500001192 - Kẽm gluconat

5. PP2500001242 - Metoclopramid

6. PP2500001247 - Midazolam

7. PP2500001369 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2500001371 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500001003 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500001019 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500001052 - Cefixim

4. PP2500001053 - Cefmetazol

5. PP2500001066 - Ciprofibrat

6. PP2500001091 - Dioctahedral smectit

7. PP2500001104 - Ebastin

8. PP2500001227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500001320 - Piroxicam

10. PP2500001366 - Sitagliptin

11. PP2500001371 - Sucralfat

12. PP2500001390 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000964 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500001313 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306193408
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001073 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000943 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500001196 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500000953 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500000999 - Bezafibrat

3. PP2500001211 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500000925 - Acetyl leucin

2. PP2500000937 - Adenosin

3. PP2500001113 - Epinephrin (Adrenalin)

4. PP2500001142 - Furosemid

5. PP2500001256 - Naloxon hydroclorid

6. PP2500001267 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2500001315 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2500001347 - Rocuronium bromid

10. PP2500001356 - Salbutamol + Ipratropium bromid

11. PP2500001393 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001001 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001236 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000971 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500001057 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314988077
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000928 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500001088 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500000956 - Amisulprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001184 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500001225 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001389 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2500001348 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500000986 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2500001046 - Cefalexin

4. PP2500001078 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500000961 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2500000994 - Betahistin

3. PP2500001000 - Bilastin

4. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500001014 - Budesonid

6. PP2500001070 - Clarithromycin

7. PP2500001098 - Domperidon

8. PP2500001103 - Dydrogesterone

9. PP2500001151 - Gliclazid

10. PP2500001195 - Lacidipin

11. PP2500001197 - Lacidipin

12. PP2500001203 - Levetiracetam

13. PP2500001209 - Levothyroxin natri

14. PP2500001222 - Macrogol

15. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

16. PP2500001304 - Perindopril arginine + Amlodipin

17. PP2500001305 - Perindopril arginine + Amlodipin

18. PP2500001306 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2500001307 - Perindopril arginine + Indapamid

20. PP2500001309 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

21. PP2500001330 - Progesteron

22. PP2500001331 - Progesteron

23. PP2500001352 - Salbutamol (sulfat)

24. PP2500001357 - Salmeterol + Fluticason propionat

25. PP2500001361 - Simethicon

26. PP2500001422 - Zofenopril calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500000970 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000959 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500001280 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500000931 - Aciclovir

2. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

4. PP2500001152 - Glimepirid

5. PP2500001155 - Glimepirid

6. PP2500001308 - Perindopril arginine + Indapamid

7. PP2500001401 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001407 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000936 - Adapalene + Benzoyl peroxid

2. PP2500001136 - Flavoxat hydroclorid

3. PP2500001201 - L-Cystin

4. PP2500001379 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001147 - Gabapentin

2. PP2500001336 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500000975 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500000978 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500001021 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2500001061 - Cetirizin

5. PP2500001067 - Ciprofibrat

6. PP2500001078 - Dabigatran etexilate

7. PP2500001165 - Hydrocortison

8. PP2500001337 - Racecadotril

9. PP2500001338 - Racecadotril

10. PP2500001373 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001121 - Etoricoxib

2. PP2500001363 - Simvastatin

3. PP2500001380 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001016 - Calci Carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001207 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000931 - Aciclovir

2. PP2500001063 - Cilnidipin

3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

4. PP2500001152 - Glimepirid

5. PP2500001348 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001074 - Clotrimazol + Metronidazol

2. PP2500001249 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500001011 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500001012 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500001055 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500001322 - Povidon Iodin

5. PP2500001401 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500000982 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500001400 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500000942 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500000967 - Amlodipin+ Valsartan

3. PP2500001236 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

4. PP2500001349 - Rosuvastatin

5. PP2500001390 - Tizanidin hydroclorid

6. PP2500001416 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001204 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001040 - Carbocistein + Promethazin

2. PP2500001107 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2500001381 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500001417 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500000954 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500001182 - Irbesartan

3. PP2500001185 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2500001302 - Perindopril

7. PP2500001323 - Pravastatin

8. PP2500001375 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001001 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001020 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001156 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001120 - Etodolac

2. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001166 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500000948 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500001031 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2500001163 - Guaiazulen + Dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000980 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500000987 - Atorvastatin

3. PP2500001007 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500001106 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2500001202 - Leflunomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001004 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500001072 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001083 - Dexibuprofen

2. PP2500001283 - Oxacilin

3. PP2500001341 - Ramipril

4. PP2500001342 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500000924 - Acetyl cystein

2. PP2500001069 - Ciprofloxacin

3. PP2500001219 - Lovastatin

4. PP2500001301 - Paracetamol + Tramadol

5. PP2500001383 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001261 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001028 - Candesartan

2. PP2500001158 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2500001186 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500000990 - Baclofen

2. PP2500001027 - Candesartan

3. PP2500001030 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

4. PP2500001033 - Captopril + Hydroclorothiazid

5. PP2500001039 - Carbocistein

6. PP2500001089 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2500001101 - Drotaverin clohydrat

8. PP2500001120 - Etodolac

9. PP2500001150 - Gemfibrozil

10. PP2500001152 - Glimepirid

11. PP2500001155 - Glimepirid

12. PP2500001218 - Lovastatin

13. PP2500001220 - Loxoprofen natri

14. PP2500001241 - Methocarbamol

15. PP2500001272 - Nicorandil

16. PP2500001334 - Propylthiouracil

17. PP2500001402 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001395 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001374 - Sulfasalazin

2. PP2500001382 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001151 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500001001 - Bismuth

2. PP2500001005 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500001118 - Esomeprazol

4. PP2500001173 - Insulin Glargin tác dụng chậm kéo dài

5. PP2500001224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid

7. PP2500001278 - Olopatadin (hydroclorid)

8. PP2500001326 - Prednisolon

9. PP2500001365 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001064 - Cilnidipin

2. PP2500001170 - Imidapril hydroclorid

3. PP2500001210 - Lisinopril

4. PP2500001367 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001340 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001321 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500001208 - Levofloxacin

2. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2500001383 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500001044 - Cefaclor

2. PP2500001058 - Cefpodoxim

3. PP2500001167 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2500001265 - Natri hyaluronat

5. PP2500001266 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001316 - Pipecuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001362 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500001121 - Etoricoxib

2. PP2500001160 - Glucose

3. PP2500001161 - Glucose

4. PP2500001252 - Moxifloxacin

5. PP2500001260 - Natri clorid

6. PP2500001262 - Natri clorid

7. PP2500001263 - Natri clorid

8. PP2500001293 - Paracetamol

9. PP2500001345 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500000939 - Aescin

2. PP2500000947 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500000950 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500000951 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500000995 - Betahistin

6. PP2500001015 - Calci Carbonat

7. PP2500001017 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

8. PP2500001038 - Carbocistein

9. PP2500001045 - Cefaclor

10. PP2500001050 - Cefdinir

11. PP2500001054 - Cefoperazon + Sulbactam

12. PP2500001079 - Deferasirox

13. PP2500001130 - Fenofibrat

14. PP2500001159 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

15. PP2500001194 - Ketoprofen

16. PP2500001197 - Lacidipin

17. PP2500001216 - Losartan

18. PP2500001238 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

19. PP2500001251 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2500001258 - Naproxen

21. PP2500001291 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2500001312 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

23. PP2500001319 - Piracetam

24. PP2500001344 - Rilmenidine

25. PP2500001358 - Sắt fumarat + acid folic

26. PP2500001376 - Sulpirid

27. PP2500001380 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

28. PP2500001394 - Trimebutin maleat

29. PP2500001400 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500001049 - Cefdinir

2. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500001326 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001356 - Salbutamol + Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500001326 - Prednisolon

2. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500001008 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2500001102 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500001140 - Fluvastatin

4. PP2500001259 - Naproxen

5. PP2500001271 - Nicorandil

6. PP2500001324 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500000973 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500001077 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2500001114 - Erythropoietin alpha

4. PP2500001115 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001206 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001230 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500001202 - Leflunomid

Đã xem: 43
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây