Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500000923 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500000924 | Acetyl cystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 54.559.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500000925 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500000926 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500000927 | Acetyl leucin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 33.200.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500000928 | Acetylsalicylic acid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 47.300.000 | 220 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 12.650.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500000929 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500000930 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500000931 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 39.601.000 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500000932 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500000933 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500000934 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500000935 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500000936 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 8.470.000 | 210 | 93.250.000 | 93.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500000937 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 | |||
| 16 | PP2500000938 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 62.589.000 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500000939 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 17.700.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500000940 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 82.420.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500000942 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 20 | PP2500000943 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.522.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500000944 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.300.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500000945 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500000946 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 14.165.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500000947 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500000948 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 24.300.000 | 220 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 26 | PP2500000949 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 17.934.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500000950 | Ambroxol hydroclorid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500000951 | Ambroxol hydroclorid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500000952 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.450.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500000953 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 16.812.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500000954 | Ambroxol hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 32 | PP2500000955 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 870.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500000956 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.520.000 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500000957 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500000958 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500000959 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 23.680.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500000960 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500000961 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 39 | PP2500000962 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 8.498.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500000964 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 47.700.000 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500000965 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 158.000.000 | 210 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 59.620.000 | 210 | 1.285.000.000 | 1.285.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500000967 | Amlodipin+ Valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 18.816.000 | 210 | 872.000.000 | 872.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 870.240.000 | 870.240.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500000968 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500000969 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 518.700.000 | 518.700.000 | 0 |
| 45 | PP2500000970 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 18.400.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500000971 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 13.220.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500000972 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500000973 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 81.165.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500000974 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 40.425.000 | 210 | 987.400.000 | 987.400.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500000975 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 887.900.000 | 887.900.000 | 0 |
| 51 | PP2500000976 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500000977 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 46.000.000 | 225 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500000978 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500000979 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 40.425.000 | 210 | 1.018.350.000 | 1.018.350.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 1.023.750.000 | 1.023.750.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500000980 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 102.350.000 | 210 | 2.876.580.000 | 2.876.580.000 | 0 |
| 56 | PP2500000981 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500000982 | Amoxicilin + sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 10.954.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500000984 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500000985 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 10.450.000.000 | 10.450.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500000986 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 59.620.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500000987 | Atorvastatin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 102.350.000 | 210 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500000988 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500000989 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500000990 | Baclofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500000991 | Beclometason dipropionat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.200.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500000993 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 67 | PP2500000994 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 476.960.000 | 476.960.000 | 0 |
| 68 | PP2500000995 | Betahistin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 695.520.000 | 695.520.000 | 0 |
| 69 | PP2500000996 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 47.850.000 | 212 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500000998 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.895.000 | 210 | 245.900.000 | 245.900.000 | 0 |
| 71 | PP2500000999 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 16.812.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500001000 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 215.005.000 | 215.005.000 | 0 |
| 73 | PP2500001001 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.320.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 6.320.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500001002 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500001003 | Bismuth subsalicylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 1.042.800.000 | 1.042.800.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500001004 | Bismuth subsalicylat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 82.420.000 | 210 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 16.120.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500001005 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500001006 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.274.000 | 215 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 90.350.000 | 90.350.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 78.520.000 | 78.520.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 1.820.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500001007 | Bisoprolol fumarat | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 102.350.000 | 210 | 1.192.800.000 | 1.192.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500001008 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 81 | PP2500001009 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500001010 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500001011 | Bromhexin hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 77.444.000 | 210 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500001012 | Bromhexin hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 77.444.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500001013 | Bromhexin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500001014 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 276.680.000 | 276.680.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500001015 | Calci Carbonat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500001016 | Calci Carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 47.850.000 | 212 | 573.000.000 | 573.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.400.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500001017 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500001018 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500001019 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500001020 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 16.590.000 | 210 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 15.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500001021 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500001022 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500001023 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 434.000 | 434.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500001024 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 17.934.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500001026 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.200.000 | 210 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500001027 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 99 | PP2500001028 | Candesartan | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 17.430.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500001029 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 236.600.000 | 236.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500001030 | Candesartan+ Hydroclorothiazide | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 |
| 102 | PP2500001031 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 24.300.000 | 220 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 103 | PP2500001032 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 47.850.000 | 212 | 754.000.000 | 754.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500001033 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 105 | PP2500001034 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500001035 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500001036 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.200.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500001037 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500001038 | Carbocistein | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500001039 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 111 | PP2500001040 | Carbocistein + Promethazin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 101.612.000 | 210 | 2.235.135.000 | 2.235.135.000 | 0 |
| 112 | PP2500001041 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500001042 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 39.220.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500001043 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500001044 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.380.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500001045 | Cefaclor | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500001046 | Cefalexin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 59.620.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500001047 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 17.500.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500001048 | Cefazolin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 281.800.000 | 281.800.000 | 0 |
| 120 | PP2500001049 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 62.589.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 42.415.000 | 210 | 523.700.000 | 523.700.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500001050 | Cefdinir | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 599.520.000 | 599.520.000 | 0 |
| 122 | PP2500001051 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500001052 | Cefixim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 52.575.000 | 210 | 479.750.000 | 479.750.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500001053 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500001054 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 2.394.400.000 | 2.394.400.000 | 0 |
| 126 | PP2500001055 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 77.444.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500001056 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 2.279.970.000 | 2.279.970.000 | 0 |
| 128 | PP2500001057 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 13.220.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500001058 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.380.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500001060 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.740.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 131 | PP2500001061 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500001062 | Chlorpheniramin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500001063 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 33.200.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 39.601.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500001064 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 35.213.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500001065 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 124.425.000 | 124.425.000 | 0 |
| 136 | PP2500001066 | Ciprofibrat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500001067 | Ciprofibrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500001068 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 158.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500001069 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 54.559.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 140 | PP2500001070 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 141 | PP2500001071 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.274.000 | 215 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500001072 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 16.120.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500001073 | Clotrimazol | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 2.500.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500001074 | Clotrimazol + Metronidazol | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 9.480.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500001075 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500001077 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 81.165.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500001078 | Dabigatran etexilate | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 59.620.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500001079 | Deferasirox | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500001080 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500001082 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 2.115.000 | 2.115.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500001083 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 73.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500001084 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.274.000 | 215 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500001085 | Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500001087 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 155 | PP2500001088 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 47.300.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 12.650.000 | 210 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500001089 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 157 | PP2500001090 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500001091 | Dioctahedral smectit | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| 159 | PP2500001092 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.863.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500001093 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 102.025.000 | 102.025.000 | 0 |
| 161 | PP2500001094 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 82.420.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500001095 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500001096 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 164 | PP2500001098 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.064.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500001099 | Doxazosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 166 | PP2500001100 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 6.650.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500001101 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 168 | PP2500001102 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500001103 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 444.400.000 | 444.400.000 | 0 |
| 170 | PP2500001104 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500001105 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500001106 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 102.350.000 | 210 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 173 | PP2500001107 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 101.612.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500001108 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 10.880.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 231.750.000 | 231.750.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500001109 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500001110 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500001111 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500001112 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500001113 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500001114 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 81.165.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500001115 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 81.165.000 | 210 | 1.298.220.000 | 1.298.220.000 | 0 |
| 182 | PP2500001116 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 2.066.400.000 | 2.066.400.000 | 0 |
| 183 | PP2500001117 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500001118 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 359.000.000 | 359.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500001119 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 |
| 186 | PP2500001120 | Etodolac | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 31.360.000 | 220 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 40.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 9.890.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500001121 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.606.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 48.364.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500001122 | Ezetimib + Simvastatin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500001123 | Ezetimibe | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 18.970.000 | 210 | 768.810.000 | 768.810.000 | 0 |
| 190 | PP2500001124 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500001125 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500001126 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 1.715.000.000 | 1.715.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 39.220.000 | 210 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500001127 | Famotidin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 6.650.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500001128 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 195 | PP2500001129 | Felodipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500001130 | Fenofibrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500001131 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500001132 | Fexofenadin hydroclorid | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 14.350.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 14.350.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 42.415.000 | 210 | 516.650.000 | 516.650.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500001133 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 62.589.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500001134 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 14.165.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500001135 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500001136 | Flavoxat hydroclorid | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 8.470.000 | 210 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| 203 | PP2500001138 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 160.860.000 | 160.860.000 | 0 |
| 204 | PP2500001139 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500001140 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 206 | PP2500001141 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 46.000.000 | 225 | 455.700.000 | 455.700.000 | 0 |
| 207 | PP2500001142 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.835.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500001143 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.295.000 | 210 | 163.275.000 | 163.275.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.895.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.275.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500001144 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.895.000 | 210 | 185.190.000 | 185.190.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.362.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 39.601.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500001145 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.160.000 | 210 | 205.600.000 | 205.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.895.000 | 210 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500001146 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.200.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500001147 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 28.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500001148 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500001149 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500001150 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 216 | PP2500001151 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.025.200.000 | 1.025.200.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 20.504.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500001152 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 39.601.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500001153 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 14.165.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 219 | PP2500001154 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500001155 | Glimepirid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500001156 | Glipizid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 72.842.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 9.400.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500001157 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500001158 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 17.430.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500001159 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| 225 | PP2500001160 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 190.700.000 | 190.700.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500001161 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500001163 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 24.300.000 | 220 | 383.112.000 | 383.112.000 | 0 |
| 228 | PP2500001164 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.895.000 | 210 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 |
| 229 | PP2500001165 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 230 | PP2500001166 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 407.700.000 | 407.700.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 8.160.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500001167 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.380.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500001169 | Ibuprofen | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 4.700.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500001170 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 35.213.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500001171 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500001172 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500001173 | Insulin Glargin tác dụng chậm kéo dài | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500001174 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.863.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500001175 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500001178 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 |
| 240 | PP2500001179 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 241 | PP2500001180 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.274.000 | 215 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500001181 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500001182 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 244 | PP2500001183 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500001184 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 7.900.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500001185 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 247 | PP2500001186 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 17.430.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 248 | PP2500001187 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500001189 | Itoprid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 10.880.000 | 210 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500001190 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500001191 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500001192 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.606.000 | 210 | 168.600.000 | 168.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500001193 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 5.100.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500001194 | Ketoprofen | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500001195 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 434.300.000 | 434.300.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500001196 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 9.522.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500001197 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500001199 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 24.450.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500001200 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500001201 | L-Cystin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 62.650.000 | 62.650.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 8.470.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500001202 | Leflunomid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 102.350.000 | 210 | 222.810.000 | 222.810.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 4.498.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500001203 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 77.350.000 | 77.350.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500001204 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.606.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.550.000 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500001205 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 46.689.000 | 225 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500001206 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500001207 | Levocetirizin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.965.000 | 210 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 62.589.000 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 10.500.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500001208 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 25.866.000 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 |
| 268 | PP2500001209 | Levothyroxin natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 805.000 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500001210 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 35.213.000 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 270 | PP2500001211 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 16.812.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500001214 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500001215 | Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500001216 | Losartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500001217 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500001218 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500001219 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 54.559.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500001220 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500001221 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 279 | PP2500001222 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500001223 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 281 | PP2500001224 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500001225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 7.900.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500001226 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500001227 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 285 | PP2500001228 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500001229 | Mebeverin hydroclorid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.300.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.362.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.064.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500001230 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 1.050.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500001231 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 240.300.000 | 240.300.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500001232 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500001233 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 14.165.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500001234 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 18.970.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500001235 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 14.165.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500001236 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 6.972.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500001237 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 31.360.000 | 220 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 18.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 158.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500001238 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500001239 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 72.842.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500001240 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500001241 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 299 | PP2500001242 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500001243 | Metoprolol tartrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500001244 | Metoprolol tartrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500001245 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 303 | PP2500001246 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500001247 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500001248 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 16.590.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500001249 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 9.480.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500001250 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 51.000.000 | 210 | 299.900.000 | 299.900.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500001251 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500001252 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 38.950.000 | 38.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500001254 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.362.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.064.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500001255 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500001256 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 313 | PP2500001257 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 314 | PP2500001258 | Naproxen | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 476.700.000 | 476.700.000 | 0 |
| 315 | PP2500001259 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 316 | PP2500001260 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500001261 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 32.975.000 | 32.975.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 33.625.000 | 33.625.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 96.250.000 | 96.250.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 2.350.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500001262 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 341.450.000 | 341.450.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 342.850.000 | 342.850.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500001263 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 431.830.000 | 431.830.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500001265 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.380.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500001266 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.380.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500001267 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 323 | PP2500001268 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.740.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500001269 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500001270 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500001271 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 327 | PP2500001272 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 47.300.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500001273 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 62.589.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500001274 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500001275 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500001276 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 332 | PP2500001277 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500001278 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 72.842.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 62.490.000 | 62.490.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500001279 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 52.575.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500001280 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 23.680.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500001281 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 337 | PP2500001282 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500001283 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 73.000.000 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 339 | PP2500001284 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.640.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500001285 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500001286 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.606.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 342 | PP2500001287 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 343 | PP2500001288 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 344 | PP2500001289 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.965.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 37.375.000 | 37.375.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 42.415.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500001290 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.300.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500001291 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 347 | PP2500001293 | Paracetamol | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 283.250.000 | 283.250.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500001294 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 46.689.000 | 225 | 2.224.950.000 | 2.224.950.000 | 0 |
| 349 | PP2500001295 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 356.600.000 | 356.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 25.866.000 | 210 | 349.500.000 | 349.500.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500001296 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.200.000 | 210 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500001297 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 352 | PP2500001298 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.930.000 | 210 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 128.179.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 31.510.000 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 9.890.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500001299 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500001300 | Paracetamol + Methocarbamol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.300.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 5.400.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500001301 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 54.559.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500001302 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 357 | PP2500001303 | Perindopril arginine | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.800.000 | 210 | 300.300.000 | 300.300.000 | 0 |
| 358 | PP2500001304 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 607.380.000 | 607.380.000 | 0 |
| 359 | PP2500001305 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.072.800.000 | 1.072.800.000 | 0 |
| 360 | PP2500001306 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.186.020.000 | 1.186.020.000 | 0 |
| 361 | PP2500001307 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500001308 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500001309 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 364 | PP2500001310 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 47.850.000 | 212 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500001311 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 52.575.000 | 210 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500001312 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500001313 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 158.000.000 | 210 | 988.500.000 | 988.500.000 | 0 |
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 47.700.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500001314 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 46.000.000 | 225 | 934.500.000 | 934.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500001315 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500001316 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 248.000 | 210 | 12.377.200 | 12.377.200 | 0 |
| 371 | PP2500001317 | Piperacillin + Tazobactam | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 17.934.000 | 210 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| 372 | PP2500001318 | Piperacillin + Tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.800.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500001319 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 936.600.000 | 936.600.000 | 0 |
| 374 | PP2500001320 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 1.537.200.000 | 1.537.200.000 | 0 |
| 375 | PP2500001321 | Pitavastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 18.965.000 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 17.500.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 5.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500001322 | Povidon Iodin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 77.444.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 377 | PP2500001323 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 6.048.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500001324 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 6.048.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.618.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500001325 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 25.200.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500001326 | Prednisolon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 10.000.000 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 42.415.000 | 210 | 417.400.000 | 417.400.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 14.998.000 | 210 | 230.500.000 | 230.500.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500001327 | Prednison | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500001328 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 4.030.000 | 4.030.000 | 0 |
| 383 | PP2500001330 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500001331 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500001332 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500001333 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.765.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500001334 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.863.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500001335 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 16.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500001336 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 28.000.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500001337 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500001338 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500001339 | Ramipril | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 5.100.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500001340 | Ramipril | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 6.384.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 394 | PP2500001341 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 73.000.000 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 395 | PP2500001342 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 73.000.000 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 396 | PP2500001343 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500001344 | Rilmenidine | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500001345 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 67.000.000 | 210 | 262.665.000 | 262.665.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 272.571.000 | 272.571.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500001346 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.150.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500001347 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500001348 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.275.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 39.601.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500001349 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 31.360.000 | 220 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.274.000 | 215 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500001350 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 16.606.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500001351 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500001352 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 130.000.000 | 221 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 38.189.500 | 38.189.500 | 0 | |||
| 406 | PP2500001356 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.158.000 | 210 | 203.220.000 | 203.220.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500001357 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 105.088.000 | 105.088.000 | 0 |
| 408 | PP2500001358 | Sắt fumarat + acid folic | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500001359 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500001360 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500001361 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 671.076.000 | 671.076.000 | 0 |
| 412 | PP2500001362 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 2.730.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 413 | PP2500001363 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 48.364.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 414 | PP2500001364 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.800.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500001365 | Sitagliptin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.940.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 89.040.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500001366 | Sitagliptin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 782.400.000 | 782.400.000 | 0 |
| 417 | PP2500001367 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 35.213.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500001368 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.625.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 419 | PP2500001369 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500001370 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 421 | PP2500001371 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 69.639.600 | 210 | 466.000.000 | 466.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500001372 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 210.144.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500001373 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 101.342.000 | 215 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| 424 | PP2500001374 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.859.000 | 210 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500001375 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.792.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 426 | PP2500001376 | Sulpirid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500001377 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 88.680.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500001378 | Sultamicillin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.300.000 | 210 | 677.500.000 | 677.500.000 | 0 |
| 429 | PP2500001379 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 8.470.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500001380 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 48.364.000 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 1.168.020.000 | 1.168.020.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500001381 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 72.842.000 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 101.612.000 | 210 | 1.535.100.000 | 1.535.100.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500001382 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.859.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 433 | PP2500001383 | Tenoxicam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 54.559.000 | 210 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 25.866.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500001384 | Terbinafin (hydroclorid) | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 8.498.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 4.998.000 | 210 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 14.998.000 | 210 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500001385 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 30.492.000 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| 436 | PP2500001387 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 72.842.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500001388 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 25.800.000 | 210 | 399.800.000 | 399.800.000 | 0 |
| 438 | PP2500001389 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 1.960.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500001390 | Tizanidin hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 258.385.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500001391 | Tofisopam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500001392 | Tolperison hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 72.554.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500001393 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 443 | PP2500001394 | Trimebutin maleat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500001395 | Trimebutin maleat | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 11.200.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500001396 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 82.420.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500001397 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.940.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 447 | PP2500001398 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 17.212.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500001399 | Ursodeoxycholic acid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 76.163.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500001400 | Ursodeoxycholic acid | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 10.954.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 332.124.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500001401 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 630.451.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 36.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 77.444.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500001402 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 105.097.900 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 452 | PP2500001403 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 142.192.000 | 210 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 |
| 453 | PP2500001404 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 52.575.000 | 210 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500001407 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 23.000.000 | 210 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.300.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 22.500.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500001408 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 10.290.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500001409 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 45.000.000 | 210 | 773.640.000 | 773.640.000 | 0 |
| 457 | PP2500001410 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500001411 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 83.000.000 | 225 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500001412 | Vitamin B1 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500001413 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 17.934.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 461 | PP2500001414 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 20.940.000 | 210 | 414.200.000 | 414.200.000 | 0 |
| 462 | PP2500001415 | Vitamin B6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 33.000.000 | 213 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500001416 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 48.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 464 | PP2500001417 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 101.612.000 | 210 | 745.500.000 | 745.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500001419 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500001420 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 87.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.624.000 | 240 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 50.000.000 | 210 | 5.495.000 | 5.495.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500001422 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 36.580.000 | 36.580.000 | 0 |
1. PP2500001193 - Kẽm gluconat
2. PP2500001339 - Ramipril
1. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
1. PP2500001060 - Ceftriaxon
2. PP2500001268 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500001099 - Doxazosin
2. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2500001128 - Febuxostat
4. PP2500001204 - Levetiracetam
5. PP2500001326 - Prednisolon
6. PP2500001346 - Rivaroxaban
7. PP2500001409 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500001326 - Prednisolon
1. PP2500000931 - Aciclovir
2. PP2500000988 - Atropin sulfat
3. PP2500000990 - Baclofen
4. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2500001082 - Dexamethason
6. PP2500001096 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2500001160 - Glucose
8. PP2500001161 - Glucose
9. PP2500001248 - Misoprostol
10. PP2500001260 - Natri clorid
11. PP2500001261 - Natri clorid
12. PP2500001262 - Natri clorid
13. PP2500001263 - Natri clorid
14. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat
16. PP2500001321 - Pitavastatin
17. PP2500001345 - Ringer lactat
1. PP2500001120 - Etodolac
2. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2500001349 - Rosuvastatin
1. PP2500000974 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500000979 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500000968 - Amoxicilin
2. PP2500001023 - Calci clorid
3. PP2500001082 - Dexamethason
4. PP2500001190 - Kali clorid
5. PP2500001252 - Moxifloxacin
6. PP2500001261 - Natri clorid
7. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500000969 - Amoxicilin
2. PP2500000974 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500000976 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500000979 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500000981 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500001282 - Oxacilin
7. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500001207 - Levocetirizin
2. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2500001321 - Pitavastatin
1. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500001071 - Clopidogrel
3. PP2500001084 - Dexibuprofen
4. PP2500001180 - Irbesartan
5. PP2500001349 - Rosuvastatin
1. PP2500000926 - Acetyl leucin
2. PP2500001014 - Budesonid
3. PP2500001085 - Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat
4. PP2500001093 - Diosmectit
5. PP2500001109 - Enoxaparin natri
6. PP2500001110 - Enoxaparin natri
7. PP2500001111 - Enoxaparin natri
8. PP2500001138 - Fluorometholon
9. PP2500001149 - Galantamin
10. PP2500001172 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2500001174 - Insulin người trộn (70/30)
12. PP2500001178 - Insulin trộn (50/50)
13. PP2500001221 - Macrogol
14. PP2500001223 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
15. PP2500001245 - Metronidazol
16. PP2500001250 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2500001269 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2500001274 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2500001287 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500001288 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat
22. PP2500001352 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500000934 - Acid Tiaprofenic
2. PP2500000935 - Acid Tiaprofenic
3. PP2500000972 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500001080 - Desloratadin
5. PP2500001139 - Fluticason propionat
6. PP2500001377 - Sultamicillin
1. PP2500001284 - Oxytocin
1. PP2500001323 - Pravastatin
2. PP2500001324 - Pravastatin
1. PP2500000960 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500001149 - Galantamin
3. PP2500001175 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500001330 - Progesteron
5. PP2500001331 - Progesteron
6. PP2500001332 - Progesteron
7. PP2500001333 - Progesteron
1. PP2500001020 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500001248 - Misoprostol
1. PP2500001047 - Cefalothin
2. PP2500001321 - Pitavastatin
1. PP2500000952 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500001199 - Lansoprazol
1. PP2500001368 - Sorbitol
1. PP2500000967 - Amlodipin+ Valsartan
1. PP2500000923 - Acarbose
2. PP2500001036 - Carbocistein
3. PP2500001072 - Clotrimazol
4. PP2500001098 - Domperidon
5. PP2500001122 - Ezetimib + Simvastatin
6. PP2500001148 - Gabapentin
7. PP2500001183 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500001189 - Itoprid
9. PP2500001231 - Mesalazin (Mesalamin)
10. PP2500001257 - Naproxen
11. PP2500001299 - Paracetamol + Methocarbamol
12. PP2500001374 - Sulfasalazin
13. PP2500001411 - Vitamin A + D
1. PP2500001142 - Furosemid
1. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
1. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500001068 - Ciprofloxacin
3. PP2500001237 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
4. PP2500001313 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2500001189 - Itoprid
1. PP2500001407 - Vildagliptin
1. PP2500001365 - Sitagliptin
2. PP2500001397 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2500001414 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500001156 - Glipizid
2. PP2500001239 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
3. PP2500001278 - Olopatadin (hydroclorid)
4. PP2500001381 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500001387 - Thiocolchicosid
1. PP2500001013 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500001160 - Glucose
3. PP2500001260 - Natri clorid
4. PP2500001263 - Natri clorid
5. PP2500001270 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2500001293 - Paracetamol
7. PP2500001345 - Ringer lactat
8. PP2500001399 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500000949 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500001024 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500001317 - Piperacillin + Tazobactam
4. PP2500001413 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500000984 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500001048 - Cefazolin
3. PP2500001051 - Cefepim
4. PP2500001075 - Cloxacilin
5. PP2500001110 - Enoxaparin natri
6. PP2500001129 - Felodipin
7. PP2500001195 - Lacidipin
8. PP2500001231 - Mesalazin (Mesalamin)
9. PP2500001243 - Metoprolol tartrat
10. PP2500001244 - Metoprolol tartrat
11. PP2500001391 - Tofisopam
1. PP2500000929 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500000956 - Amisulprid
4. PP2500000957 - Amlodipin
5. PP2500000958 - Amlodipin
6. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat
7. PP2500001084 - Dexibuprofen
8. PP2500001090 - Diltiazem hydroclorid
9. PP2500001098 - Domperidon
10. PP2500001119 - Esomeprazol
11. PP2500001154 - Glimepirid
12. PP2500001157 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
13. PP2500001204 - Levetiracetam
14. PP2500001254 - N-acetylcystein
15. PP2500001277 - Ofloxacin
16. PP2500001392 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500000962 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500001095 - Diosmin
1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500000957 - Amlodipin
3. PP2500000958 - Amlodipin
4. PP2500001098 - Domperidon
5. PP2500001180 - Irbesartan
6. PP2500001201 - L-Cystin
7. PP2500001277 - Ofloxacin
8. PP2500001327 - Prednison
9. PP2500001412 - Vitamin B1
10. PP2500001415 - Vitamin B6
1. PP2500000933 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
2. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500000985 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500000989 - Bacillus subtilis
5. PP2500001002 - Bismuth
6. PP2500001009 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
7. PP2500001022 - Calci carbonat + Vitamin D3
8. PP2500001056 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2500001063 - Cilnidipin
10. PP2500001087 - Diazepam
11. PP2500001105 - Ebastin
12. PP2500001108 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
13. PP2500001112 - Ephedrin hydroclorid
14. PP2500001118 - Esomeprazol
15. PP2500001125 - Ezetimibe + Simvastatin
16. PP2500001131 - Fentanyl
17. PP2500001155 - Glimepirid
18. PP2500001187 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
19. PP2500001246 - Midazolam
20. PP2500001247 - Midazolam
21. PP2500001281 - Oxacilin
22. PP2500001297 - Paracetamol + Methocarbamol
23. PP2500001328 - Progesteron
24. PP2500001343 - Repaglinid
25. PP2500001370 - Spironolacton
26. PP2500001401 - Valsartan
1. PP2500001408 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500001346 - Rivaroxaban
1. PP2500001100 - Doxazosin
2. PP2500001127 - Famotidin
1. PP2500001335 - Rabeprazol
1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500000968 - Amoxicilin
3. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500001085 - Dextromethorphan hydrobromua + Clorpheniramin maleat + Sodium citrate dihydrat + Glyceryl guaiacolat
5. PP2500001098 - Domperidon
6. PP2500001254 - N-acetylcystein
7. PP2500001260 - Natri clorid
8. PP2500001261 - Natri clorid
9. PP2500001262 - Natri clorid
10. PP2500001263 - Natri clorid
11. PP2500001277 - Ofloxacin
12. PP2500001293 - Paracetamol
13. PP2500001327 - Prednison
14. PP2500001345 - Ringer lactat
15. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)
16. PP2500001410 - Vitamin A
17. PP2500001412 - Vitamin B1
18. PP2500001415 - Vitamin B6
19. PP2500001419 - Vitamin C
20. PP2500001420 - Vitamin PP
1. PP2500001145 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500000931 - Aciclovir
3. PP2500000932 - Aciclovir
4. PP2500001092 - Dioctahedral smectit
5. PP2500001204 - Levetiracetam
6. PP2500001254 - N-acetylcystein
7. PP2500001277 - Ofloxacin
8. PP2500001348 - Rosuvastatin
9. PP2500001350 - Rosuvastatin
10. PP2500001410 - Vitamin A
11. PP2500001412 - Vitamin B1
12. PP2500001415 - Vitamin B6
13. PP2500001419 - Vitamin C
14. PP2500001420 - Vitamin PP
1. PP2500001120 - Etodolac
2. PP2500001240 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2500000930 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500000947 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500000957 - Amlodipin
4. PP2500000958 - Amlodipin
5. PP2500001029 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2500001035 - Carbocistein
7. PP2500001037 - Carbocistein
8. PP2500001062 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2500001098 - Domperidon
10. PP2500001230 - Meloxicam
11. PP2500001254 - N-acetylcystein
12. PP2500001412 - Vitamin B1
13. PP2500001415 - Vitamin B6
14. PP2500001419 - Vitamin C
15. PP2500001420 - Vitamin PP
1. PP2500001359 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500001052 - Cefixim
2. PP2500001279 - Omeprazol
3. PP2500001311 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4. PP2500001404 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500000945 - Alimemazin
2. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500001133 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500000940 - Aescin
2. PP2500001004 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500001094 - Diosmin
4. PP2500001396 - Trimebutin maleat
1. PP2500001018 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500001065 - Cilostazol
3. PP2500001189 - Itoprid
4. PP2500001203 - Levetiracetam
5. PP2500001214 - Losartan
6. PP2500001217 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500001250 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500000937 - Adenosin
2. PP2500001023 - Calci clorid
3. PP2500001034 - Carbetocin
4. PP2500001082 - Dexamethason
5. PP2500001142 - Furosemid
6. PP2500001190 - Kali clorid
7. PP2500001230 - Meloxicam
8. PP2500001275 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500001276 - Octreotid
10. PP2500001285 - Oxytocin
11. PP2500001293 - Paracetamol
12. PP2500001385 - Terbutalin sulfat
1. PP2500000993 - Betahistin
2. PP2500001043 - Carvedilol
3. PP2500001124 - Ezetimibe
4. PP2500001126 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500001135 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500001179 - Irbesartan
7. PP2500001200 - Lansoprazol
8. PP2500001215 - Losartan
9. PP2500001226 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500001255 - N-acetylcystein
11. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol
12. PP2500001360 - Saxagliptin
13. PP2500001403 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500001041 - Carbomer
2. PP2500001171 - Indomethacin
3. PP2500001243 - Metoprolol tartrat
4. PP2500001244 - Metoprolol tartrat
5. PP2500001351 - Rupatadin
6. PP2500001398 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500000939 - Aescin
1. PP2500000928 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500001088 - Diclofenac
3. PP2500001272 - Nicorandil
1. PP2500000927 - Acetyl leucin
2. PP2500001063 - Cilnidipin
1. PP2500000991 - Beclometason dipropionat
2. PP2500001026 - Candesartan
3. PP2500001036 - Carbocistein
4. PP2500001146 - Gabapentin
5. PP2500001296 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500000996 - Betamethason
2. PP2500001016 - Calci Carbonat
3. PP2500001032 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
4. PP2500001310 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500001010 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500001116 - Erythropoietin alpha
3. PP2500001117 - Erythropoietin alpha
4. PP2500001148 - Gabapentin
5. PP2500001181 - Irbesartan
6. PP2500001191 - Kẽm gluconat
7. PP2500001228 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500001232 - Mesalazin (Mesalamin)
9. PP2500001372 - Sucralfat
1. PP2500001209 - Levothyroxin natri
1. PP2500000998 - Betamethason dipropionat
2. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2500001145 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2500001164 - Hydrocortison
1. PP2500001042 - Carvedilol
2. PP2500001126 - Ezetimibe + Simvastatin
1. PP2500001205 - Levobupivacain
2. PP2500001294 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
2. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500001325 - Pravastatin
1. PP2500000944 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500001290 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2500001378 - Sultamicillin
4. PP2500001407 - Vildagliptin
1. PP2500001303 - Perindopril arginine
2. PP2500001318 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2500001364 - Simvastatin
4. PP2500001388 - Thiocolchicosid
1. PP2500000955 - Amikacin
1. PP2500001169 - Ibuprofen
1. PP2500000938 - Aescin
2. PP2500001049 - Cefdinir
3. PP2500001133 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500001207 - Levocetirizin
5. PP2500001273 - Nizatidin
1. PP2500001092 - Dioctahedral smectit
2. PP2500001174 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2500001334 - Propylthiouracil
1. PP2500001121 - Etoricoxib
2. PP2500001192 - Kẽm gluconat
3. PP2500001204 - Levetiracetam
4. PP2500001286 - Papaverin hydroclorid
5. PP2500001350 - Rosuvastatin
1. PP2500000946 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500001134 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500001153 - Glimepirid
4. PP2500001233 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
5. PP2500001235 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500001254 - N-acetylcystein
1. PP2500000977 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500001141 - Fluvastatin
3. PP2500001314 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
1. PP2500001123 - Ezetimibe
2. PP2500001234 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500001098 - Domperidon
2. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500001254 - N-acetylcystein
1. PP2500001003 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500001112 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2500001166 - Hydrocortison
4. PP2500001192 - Kẽm gluconat
5. PP2500001242 - Metoclopramid
6. PP2500001247 - Midazolam
7. PP2500001369 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2500001371 - Sucralfat
1. PP2500001003 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500001019 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500001052 - Cefixim
4. PP2500001053 - Cefmetazol
5. PP2500001066 - Ciprofibrat
6. PP2500001091 - Dioctahedral smectit
7. PP2500001104 - Ebastin
8. PP2500001227 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500001320 - Piroxicam
10. PP2500001366 - Sitagliptin
11. PP2500001371 - Sucralfat
12. PP2500001390 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500000964 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500001313 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2500001073 - Clotrimazol
1. PP2500000943 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500001196 - Lacidipin
1. PP2500000953 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500000999 - Bezafibrat
3. PP2500001211 - Lisinopril
1. PP2500000925 - Acetyl leucin
2. PP2500000937 - Adenosin
3. PP2500001113 - Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2500001142 - Furosemid
5. PP2500001256 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500001267 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2500001315 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500001347 - Rocuronium bromid
10. PP2500001356 - Salbutamol + Ipratropium bromid
11. PP2500001393 - Tranexamic acid
1. PP2500001001 - Bismuth
1. PP2500001236 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500000971 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500001057 - Cefoxitin
1. PP2500000928 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500001088 - Diclofenac
1. PP2500000956 - Amisulprid
1. PP2500001184 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500001225 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500001389 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2500001348 - Rosuvastatin
1. PP2500000965 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500000986 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500001046 - Cefalexin
4. PP2500001078 - Dabigatran etexilate
1. PP2500000961 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2500000994 - Betahistin
3. PP2500001000 - Bilastin
4. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500001014 - Budesonid
6. PP2500001070 - Clarithromycin
7. PP2500001098 - Domperidon
8. PP2500001103 - Dydrogesterone
9. PP2500001151 - Gliclazid
10. PP2500001195 - Lacidipin
11. PP2500001197 - Lacidipin
12. PP2500001203 - Levetiracetam
13. PP2500001209 - Levothyroxin natri
14. PP2500001222 - Macrogol
15. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
16. PP2500001304 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500001305 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500001306 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500001307 - Perindopril arginine + Indapamid
20. PP2500001309 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
21. PP2500001330 - Progesteron
22. PP2500001331 - Progesteron
23. PP2500001352 - Salbutamol (sulfat)
24. PP2500001357 - Salmeterol + Fluticason propionat
25. PP2500001361 - Simethicon
26. PP2500001422 - Zofenopril calci
1. PP2500000970 - Amoxicilin
1. PP2500000959 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500001280 - Omeprazol
1. PP2500000931 - Aciclovir
2. PP2500001143 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2500001152 - Glimepirid
5. PP2500001155 - Glimepirid
6. PP2500001308 - Perindopril arginine + Indapamid
7. PP2500001401 - Valsartan
1. PP2500001407 - Vildagliptin
1. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500000936 - Adapalene + Benzoyl peroxid
2. PP2500001136 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2500001201 - L-Cystin
4. PP2500001379 - Tacrolimus
1. PP2500001147 - Gabapentin
2. PP2500001336 - Rabeprazol
1. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500000975 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500000978 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500001021 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500001061 - Cetirizin
5. PP2500001067 - Ciprofibrat
6. PP2500001078 - Dabigatran etexilate
7. PP2500001165 - Hydrocortison
8. PP2500001337 - Racecadotril
9. PP2500001338 - Racecadotril
10. PP2500001373 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500001121 - Etoricoxib
2. PP2500001363 - Simvastatin
3. PP2500001380 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500001016 - Calci Carbonat
1. PP2500001207 - Levocetirizin
1. PP2500000931 - Aciclovir
2. PP2500001063 - Cilnidipin
3. PP2500001144 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2500001152 - Glimepirid
5. PP2500001348 - Rosuvastatin
1. PP2500001300 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500001074 - Clotrimazol + Metronidazol
2. PP2500001249 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500001011 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500001012 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500001055 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500001322 - Povidon Iodin
5. PP2500001401 - Valsartan
1. PP2500000982 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500001400 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500000942 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500000967 - Amlodipin+ Valsartan
3. PP2500001236 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
4. PP2500001349 - Rosuvastatin
5. PP2500001390 - Tizanidin hydroclorid
6. PP2500001416 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500001204 - Levetiracetam
1. PP2500001040 - Carbocistein + Promethazin
2. PP2500001107 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2500001381 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500001417 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500000954 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500001182 - Irbesartan
3. PP2500001185 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2500001302 - Perindopril
7. PP2500001323 - Pravastatin
8. PP2500001375 - Sulpirid
1. PP2500001001 - Bismuth
1. PP2500001020 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500001156 - Glipizid
1. PP2500001120 - Etodolac
2. PP2500001298 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500001166 - Hydrocortison
1. PP2500000948 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500001031 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500001163 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2500000980 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500000987 - Atorvastatin
3. PP2500001007 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500001106 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2500001202 - Leflunomid
1. PP2500001004 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500001072 - Clotrimazol
1. PP2500001083 - Dexibuprofen
2. PP2500001283 - Oxacilin
3. PP2500001341 - Ramipril
4. PP2500001342 - Ramipril
1. PP2500000924 - Acetyl cystein
2. PP2500001069 - Ciprofloxacin
3. PP2500001219 - Lovastatin
4. PP2500001301 - Paracetamol + Tramadol
5. PP2500001383 - Tenoxicam
1. PP2500001261 - Natri clorid
1. PP2500001028 - Candesartan
2. PP2500001158 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2500001186 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500000990 - Baclofen
2. PP2500001027 - Candesartan
3. PP2500001030 - Candesartan+ Hydroclorothiazide
4. PP2500001033 - Captopril + Hydroclorothiazid
5. PP2500001039 - Carbocistein
6. PP2500001089 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2500001101 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500001120 - Etodolac
9. PP2500001150 - Gemfibrozil
10. PP2500001152 - Glimepirid
11. PP2500001155 - Glimepirid
12. PP2500001218 - Lovastatin
13. PP2500001220 - Loxoprofen natri
14. PP2500001241 - Methocarbamol
15. PP2500001272 - Nicorandil
16. PP2500001334 - Propylthiouracil
17. PP2500001402 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500001395 - Trimebutin maleat
1. PP2500001374 - Sulfasalazin
2. PP2500001382 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500001151 - Gliclazid
1. PP2500001001 - Bismuth
2. PP2500001005 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500001118 - Esomeprazol
4. PP2500001173 - Insulin Glargin tác dụng chậm kéo dài
5. PP2500001224 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500001229 - Mebeverin hydroclorid
7. PP2500001278 - Olopatadin (hydroclorid)
8. PP2500001326 - Prednisolon
9. PP2500001365 - Sitagliptin
1. PP2500001064 - Cilnidipin
2. PP2500001170 - Imidapril hydroclorid
3. PP2500001210 - Lisinopril
4. PP2500001367 - Sitagliptin
1. PP2500001340 - Ramipril
1. PP2500001321 - Pitavastatin
1. PP2500001208 - Levofloxacin
2. PP2500001295 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500001383 - Tenoxicam
1. PP2500001044 - Cefaclor
2. PP2500001058 - Cefpodoxim
3. PP2500001167 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2500001265 - Natri hyaluronat
5. PP2500001266 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500001316 - Pipecuronium bromid
1. PP2500001006 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500001362 - Simethicon
1. PP2500001121 - Etoricoxib
2. PP2500001160 - Glucose
3. PP2500001161 - Glucose
4. PP2500001252 - Moxifloxacin
5. PP2500001260 - Natri clorid
6. PP2500001262 - Natri clorid
7. PP2500001263 - Natri clorid
8. PP2500001293 - Paracetamol
9. PP2500001345 - Ringer lactat
1. PP2500000939 - Aescin
2. PP2500000947 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500000950 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500000951 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500000995 - Betahistin
6. PP2500001015 - Calci Carbonat
7. PP2500001017 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
8. PP2500001038 - Carbocistein
9. PP2500001045 - Cefaclor
10. PP2500001050 - Cefdinir
11. PP2500001054 - Cefoperazon + Sulbactam
12. PP2500001079 - Deferasirox
13. PP2500001130 - Fenofibrat
14. PP2500001159 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
15. PP2500001194 - Ketoprofen
16. PP2500001197 - Lacidipin
17. PP2500001216 - Losartan
18. PP2500001238 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
19. PP2500001251 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2500001258 - Naproxen
21. PP2500001291 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2500001312 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
23. PP2500001319 - Piracetam
24. PP2500001344 - Rilmenidine
25. PP2500001358 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2500001376 - Sulpirid
27. PP2500001380 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
28. PP2500001394 - Trimebutin maleat
29. PP2500001400 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500001049 - Cefdinir
2. PP2500001132 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500001289 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2500001326 - Prednisolon
1. PP2500001356 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2500001326 - Prednisolon
2. PP2500001384 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500001008 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500001102 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500001140 - Fluvastatin
4. PP2500001259 - Naproxen
5. PP2500001271 - Nicorandil
6. PP2500001324 - Pravastatin
1. PP2500000973 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500001077 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2500001114 - Erythropoietin alpha
4. PP2500001115 - Erythropoietin alpha
1. PP2500001206 - Levocetirizin
1. PP2500001230 - Meloxicam
1. PP2500001202 - Leflunomid