Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101352914 |
0101352914 |
1.040.850.000 |
1.040.850.000 |
1 |
||
2 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.937.097.300 |
2.244.171.700 |
9 |
||
3 |
vn0109413816 |
0109413816 |
608.160.000 |
679.005.000 |
5 |
||
4 |
vn0110312001 |
0110312001 |
172.500.000 |
172.500.000 |
1 |
||
5 |
vn0309829522 |
0309829522 |
48.380.000 |
54.140.000 |
2 |
||
6 |
vn0107960796 |
0107960796 |
306.550.000 |
309.100.000 |
4 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
760.410.000 |
761.880.000 |
2 |
||
8 |
vn0101481532 |
0101481532 |
185.600.000 |
198.300.000 |
2 |
||
9 |
vn0103053042 |
0103053042 |
640.791.000 |
640.791.000 |
4 |
||
10 |
vn0107854131 |
0107854131 |
350.000.000 |
350.000.000 |
1 |
||
11 |
vn1300382591 |
1300382591 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0312460161 |
0312460161 |
16.000.000 |
18.900.000 |
1 |
||
13 |
vn0302375710 |
0302375710 |
443.200.000 |
443.200.000 |
1 |
||
14 |
vn0104237003 |
0104237003 |
1.754.500.000 |
1.754.500.000 |
1 |
||
15 |
vn0108437437 |
0108437437 |
211.050.000 |
211.050.000 |
1 |
||
16 |
vn0101261544 |
0101261544 |
98.736.000 |
98.736.000 |
1 |
||
17 |
vn0302975997 |
0302975997 |
147.000.000 |
147.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0303459402 |
0303459402 |
40.000.000 |
40.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 18 nhà thầu |
8.880.824.300 |
9.284.123.700 |
39 |
||||
1 |
PP2600264989 |
Oxcarbazepin |
Oxcarbazepin DWP 150mg |
Oxcarbazepin |
150mg |
893114159723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.877 |
57.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
2 |
PP2600264994 |
Quetiapin |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200 mg |
893110050324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
15.500 |
465.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
3 |
PP2600265004 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
893110 342324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.595.000 |
1.100 |
1.754.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
4 |
PP2600264976 |
Clozapin |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
740 |
259.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
5 |
PP2600264979 |
Levomepromazin |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
893110332924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
164.980 |
510 |
84.139.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
6 |
PP2600264998 |
Risperidon |
Respiwel 3 |
Risperidon |
3mg |
890110011125 (VN-20371-17) |
uống |
Viên nén |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.550 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
7 |
PP2600264999 |
Risperidon |
RisperSaVi 4 |
Risperidon |
4mg |
VD-34236-20 |
uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.550 |
7.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
8 |
PP2600265012 |
Sulpirid |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
3.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
9 |
PP2600264997 |
Risperidon |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
10 |
PP2600265005 |
Zopiclon |
Zopiclon DWP 5mg |
Zopiclon |
5mg |
893110172823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
1.176 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
11 |
PP2600265008 |
Venlafaxin |
VENLIFT OD 75 |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine Hydrochloride) |
75mg |
890110082623 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
7.800 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
12 |
PP2600264986 |
Olanzapin |
Gorsyta Orodispersible Tablet |
Olanzapine |
5mg |
VN-23008-22 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
viên |
20.000 |
5.480 |
109.600.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
13 |
PP2600265003 |
Valproat natri |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
292.000 |
2.500 |
730.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
14 |
PP2600265018 |
Phenobarbital |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
12.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
15 |
PP2600264982 |
Mirtazapin |
Mirzaten 15mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.500 |
172.500.000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm SSV |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
16 |
PP2600264995 |
Quetiapin |
Queitoz-50 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
893110214400 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.450 |
193.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
17 |
PP2600264985 |
Olanzapin |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
210.000 |
467 |
98.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
18 |
PP2600264996 |
Quetiapin |
Daquetin 100 |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat 115,1 mg) |
100 mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.750 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
19 |
PP2600264990 |
Oxcarbazepin |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.885 |
43.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
20 |
PP2600264993 |
Phenobarbital |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.250 |
210 |
19.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
21 |
PP2600265015 |
Etifoxin chlohydrat |
STRESAM |
Etifoxine Hydrochlorid |
50mg |
300110027325 (VN-21988-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
37.000 |
3.300 |
122.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
22 |
PP2600264981 |
Mirtazapin |
Mirtazapin DWP 45mg |
Mirtazapin |
45mg |
893110220923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
23 |
PP2600265001 |
Tofisopam |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.400 |
8.000 |
443.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
24 |
PP2600264980 |
Mirtazapin |
Mirtazapin OD DWP 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
893110456623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.184 |
196.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
25 |
PP2600264987 |
Carbamazepin |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.554 |
68.376.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
26 |
PP2600264975 |
Clozapin |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
100mg |
VN-22888-21 |
uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
115.650 |
9.000 |
1.040.850.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
27 |
PP2600265013 |
Fluvoxamin |
Fluvoxamin DWP 50 mg |
Fluvoxamin |
50mg |
893110045224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.940 |
235.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
28 |
PP2600265007 |
Levetiracetam |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124 (SĐK cũ: VN-19824-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
14.070 |
211.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
29 |
PP2600264992 |
Paroxetin |
Paroxetina GP |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
560110178723 |
uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing, S.A. |
Portugal |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
30 |
PP2600265014 |
Fluvoxamin |
Luvox 100mg |
Fluvoxamine maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.000 |
6.570 |
394.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
31 |
PP2600265016 |
Gabapentin |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
32 |
PP2600265006 |
Levetiracetam |
Torleva 250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110003500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
33 |
PP2600265017 |
Betahistin |
Betaserc 16mg |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VN-17206-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
3.741 |
56.115.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
34 |
PP2600264991 |
Paroxetin |
Paroxetin Danapha 30 |
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat 34,14mg) |
30mg |
893110243924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.300 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
35 |
PP2600264983 |
Mirtazapin |
Opemirol 15 |
Mirtazapin |
15mg |
893110674124 (VD-27976-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.980 |
74.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
36 |
PP2600265009 |
Venlafaxin |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 42,43mg tương đương venlafaxin 37,5mg |
37,5mg |
520110122524 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.220 |
8.800 |
98.736.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
37 |
PP2600265000 |
Sertralin |
AURASERT 100 |
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) |
100mg |
890110335425 (VN-22286-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.800 |
2.500 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
38 |
PP2600265019 |
Valproat natri + Valproic acid |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
95.000 |
6.972 |
662.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |
|
39 |
PP2600265011 |
Sulpirid |
Betamaks 100mg tablets |
Sulpirid |
100mg |
475110005825 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
7.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
704/QĐ-BV |
28/08/2026 |
Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Thái Bình |