Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 1.088.724.000 | 1.088.724.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 5.671.848.330 | 5.694.754.230 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 5.886.220.000 | 6.290.407.500 | 4 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 2.431.800.000 | 2.431.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 3.029.204.840 | 3.029.204.840 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 464.400.000 | 467.625.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 554.557.000 | 554.557.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 1.440.487.680 | 1.440.487.680 | 4 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 5.334.944.400 | 5.334.944.400 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 828.036.000 | 830.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 86.086.000 | 86.555.560 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 1.081.940.000 | 1.081.940.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 2.997.565.111 | 2.998.945.600 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 2.871.540.000 | 2.871.540.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 1.738.752.500 | 1.741.076.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 35.244.000 | 35.244.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 229.746.025 | 241.015.750 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 3.143.000 | 3.143.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 1.147.282.500 | 1.203.247.500 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 38.401.521.386 | 38.905.492.060 | 39 | |||
1 |
PP2500176666 |
GTT.39 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
'Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
52.500 |
6.197 |
325.342.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
2 |
PP2500176641 |
GTT.14 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
889 |
45.000 |
40.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
3 |
PP2500176659 |
GTT.32 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
2.400 |
11.500 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
4 |
PP2500176644 |
GTT.17 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
48.465 |
18.000 |
872.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
5 |
PP2500176685 |
GTT.58 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
893110664124
(VD-27452-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.590 |
480 |
8.923.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
6 |
PP2500176665 |
GTT.38 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
67.410 |
7.000 |
471.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
7 |
PP2500176663 |
GTT.36 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
774.500 |
2.245 |
1.738.752.500 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
8 |
PP2500176640 |
GTT.13 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
2.450 |
90.000 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
9 |
PP2500176638 |
GTT.11 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1.060 |
27.000 |
28.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
10 |
PP2500176683 |
GTT.56 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
129.610 |
8.400 |
1.088.724.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
11 |
PP2500176633 |
GTT.06 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
127.460 |
13.834 |
1.763.281.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
12 |
PP2500176656 |
GTT.29 |
Panfor SR-500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
VN-20018-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.257.000 |
1.000 |
1.257.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
13 |
PP2500176678 |
GTT.51 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
751.315 |
295 |
221.637.925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
14 |
PP2500176646 |
GTT.19 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.081.700 |
4.932 |
5.334.944.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
15 |
PP2500176673 |
GTT.46 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate( tương đương noradrenaline 1 mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1.068 |
33.000 |
35.244.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
1 |
18 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
16 |
PP2500176660 |
GTT.33 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
82.044 |
35.000 |
2.871.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
17 |
PP2500176643 |
GTT.16 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm dưới da/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
41.317 |
124.500 |
5.143.966.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
18 |
PP2500176639 |
GTT.12 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
101.526 |
630 |
63.961.380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
19 |
PP2500176671 |
GTT.44 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.426 |
95.000 |
515.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
20 |
PP2500176654 |
GTT.27 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.151.000 |
940 |
1.081.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
21 |
PP2500176679 |
GTT.52 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110293400 (VD-28021-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.550 |
6.150 |
1.147.282.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
22 |
PP2500176682 |
GTT.55 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
15.440 |
14.900 |
230.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
23 |
PP2500176657 |
GTT.30 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrine maleate |
0,2mg/1ml |
400110000700
(VN-21836-19); (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.410 |
20.600 |
49.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
24 |
PP2500176636 |
GTT.09 |
Bacsulfo 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới
dạng hỗn hợp bột
vô khuẩn
cefoperazon natri
và sulbactam natri
tỷ lệ (2:1)) 1g;
Sulbactam (dưới
dạng hỗn hợp bột
vô khuẩn
cefoperazon natri
và sulbactam natri
tỷ lệ (2:1)) 0,5g |
1g + 0,5g |
893110809424
(VD-33157-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6.450 |
72.000 |
464.400.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
25 |
PP2500176681 |
GTT.54 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9.580 |
56.500 |
541.270.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
26 |
PP2500176630 |
GTT.03 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
57.900 |
42.000 |
2.431.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
27 |
PP2500176669 |
GTT.42 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonat |
0,84g/ 10ml |
300110402623 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.608 |
22.000 |
35.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
28 |
PP2500176628 |
GTT.01 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
38.683 |
1.150 |
44.485.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
29 |
PP2500176688 |
GTT.61 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
987 |
110.000 |
108.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
30 |
PP2500176647 |
GTT.20 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
112.200 |
7.380 |
828.036.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
31 |
PP2500176658 |
GTT.31 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
10.290 |
11.500 |
118.335.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
32 |
PP2500176689 |
GTT.62 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
22.450 |
140 |
3.143.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
33 |
PP2500176629 |
GTT.02 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
6.467 |
730.000 |
4.720.910.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
34 |
PP2500176653 |
GTT.26 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
Ống |
5.590 |
15.400 |
86.086.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
35 |
PP2500176667 |
GTT.40 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
'Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
407.663 |
6.197 |
2.526.287.611 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
36 |
PP2500176674 |
GTT.47 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
838.870 |
500 |
419.435.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
37 |
PP2500176677 |
GTT.50 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.610 |
210 |
8.108.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
38 |
PP2500176651 |
GTT.24 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin (dưới dạng Ketamin HCl) |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
713 |
65.360 |
46.601.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
|
39 |
PP2500176631 |
GTT.04 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37.000 |
40.000 |
1.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |