Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.088.724.000 | 1.088.724.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0800011018 | HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | 5.671.848.330 | 5.694.754.230 | 4 | See details |
| 3 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 5.886.220.000 | 6.290.407.500 | 4 | See details |
| 4 | vn0102712380 | THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 2.431.800.000 | 2.431.800.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0102159060 | VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 3.029.204.840 | 3.029.204.840 | 3 | See details |
| 7 | vn0110283713 | LEX PHARMA VIETNAM COMPANY | 464.400.000 | 467.625.000 | 1 | See details |
| 8 | vn0101309965 | VIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 554.557.000 | 554.557.000 | 5 | See details |
| 9 | vn0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 1.440.487.680 | 1.440.487.680 | 4 | See details |
| 10 | vn0101422463 | GIA MINH PHARMA COMPANY LIMITED | 5.334.944.400 | 5.334.944.400 | 1 | See details |
| 11 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 828.036.000 | 830.280.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0108910484 | GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 86.086.000 | 86.555.560 | 1 | See details |
| 13 | vn0105124972 | BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 1.081.940.000 | 1.081.940.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 2.997.565.111 | 2.998.945.600 | 4 | See details |
| 15 | vn0601157291 | BAO CHAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 2.871.540.000 | 2.871.540.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0110850641 | MINH LONG TRADING SERVICES INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY | 1.738.752.500 | 1.741.076.000 | 1 | See details |
| 17 | vn0314588311 | A&B PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 35.244.000 | 35.244.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 229.746.025 | 241.015.750 | 2 | See details |
| 19 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 3.143.000 | 3.143.000 | 1 | See details |
| 20 | vn0104752195 | MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.147.282.500 | 1.203.247.500 | 1 | See details |
| Total: 20 contractors | 38.401.521.386 | 38.905.492.060 | 39 | |||
1 |
PP2500176666 |
GTT.39 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
'Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
52,500 |
6,197 |
325,342,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2500176641 |
GTT.14 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
889 |
45,000 |
40,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2500176659 |
GTT.32 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
2,400 |
11,500 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2500176644 |
GTT.17 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
48,465 |
18,000 |
872,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2500176685 |
GTT.58 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
893110664124
(VD-27452-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,590 |
480 |
8,923,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2500176665 |
GTT.38 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
67,410 |
7,000 |
471,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2500176663 |
GTT.36 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
774,500 |
2,245 |
1,738,752,500 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2500176640 |
GTT.13 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
2,450 |
90,000 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2500176638 |
GTT.11 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1,060 |
27,000 |
28,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2500176683 |
GTT.56 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
129,610 |
8,400 |
1,088,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2500176633 |
GTT.06 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
127,460 |
13,834 |
1,763,281,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2500176656 |
GTT.29 |
Panfor SR-500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
VN-20018-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,257,000 |
1,000 |
1,257,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2500176678 |
GTT.51 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
751,315 |
295 |
221,637,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2500176646 |
GTT.19 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,081,700 |
4,932 |
5,334,944,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2500176673 |
GTT.46 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate( tương đương noradrenaline 1 mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1,068 |
33,000 |
35,244,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
1 |
18 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2500176660 |
GTT.33 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
40mg |
840110444723 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
82,044 |
35,000 |
2,871,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2500176643 |
GTT.16 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm dưới da/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
41,317 |
124,500 |
5,143,966,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2500176639 |
GTT.12 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
101,526 |
630 |
63,961,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2500176671 |
GTT.44 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,426 |
95,000 |
515,470,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2500176654 |
GTT.27 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,151,000 |
940 |
1,081,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2500176679 |
GTT.52 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110293400 (VD-28021-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186,550 |
6,150 |
1,147,282,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2500176682 |
GTT.55 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
15,440 |
14,900 |
230,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2500176657 |
GTT.30 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrine maleate |
0,2mg/1ml |
400110000700
(VN-21836-19); (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,410 |
20,600 |
49,646,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2500176636 |
GTT.09 |
Bacsulfo 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới
dạng hỗn hợp bột
vô khuẩn
cefoperazon natri
và sulbactam natri
tỷ lệ (2:1)) 1g;
Sulbactam (dưới
dạng hỗn hợp bột
vô khuẩn
cefoperazon natri
và sulbactam natri
tỷ lệ (2:1)) 0,5g |
1g + 0,5g |
893110809424
(VD-33157-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
6,450 |
72,000 |
464,400,000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2500176681 |
GTT.54 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9,580 |
56,500 |
541,270,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2500176630 |
GTT.03 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
57,900 |
42,000 |
2,431,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2500176669 |
GTT.42 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonat |
0,84g/ 10ml |
300110402623 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,608 |
22,000 |
35,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2500176628 |
GTT.01 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
38,683 |
1,150 |
44,485,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2500176688 |
GTT.61 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
987 |
110,000 |
108,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2500176647 |
GTT.20 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
112,200 |
7,380 |
828,036,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2500176658 |
GTT.31 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
10,290 |
11,500 |
118,335,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2500176689 |
GTT.62 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
22,450 |
140 |
3,143,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2500176629 |
GTT.02 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
6,467 |
730,000 |
4,720,910,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2500176653 |
GTT.26 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
Ống |
5,590 |
15,400 |
86,086,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2500176667 |
GTT.40 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
'Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
407,663 |
6,197 |
2,526,287,611 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2500176674 |
GTT.47 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
838,870 |
500 |
419,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2500176677 |
GTT.50 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,610 |
210 |
8,108,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2500176651 |
GTT.24 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin (dưới dạng Ketamin HCl) |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
713 |
65,360 |
46,601,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2500176631 |
GTT.04 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37,000 |
40,000 |
1,480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
36 tháng |
09 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thoả thuận khung |
KQ2500131014_2505301014 |
30/05/2025 |
Bac Ninh Provincial General Hospital |