Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 734.600.000 | 753.375.300 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 213.524.000 | 222.994.250 | 5 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 1.268.400.000 | 1.761.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 360.000.000 | 397.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0313260662 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GOLDENLIFE | 218.597.750 | 219.141.120 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 388.992.000 | 397.636.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 206.100.000 | 211.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 198.450.000 | 198.450.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 12.884.657.060 | 13.060.214.560 | 13 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 217.900.000 | 219.300.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 458.077.000 | 458.330.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 275.532.000 | 279.771.400 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 45.078.000 | 45.108.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 391.811.000 | 391.811.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 7.663.157.530 | 7.663.157.530 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 4.839.573.870 | 5.732.803.870 | 8 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 1.240.070.540 | 1.257.799.500 | 11 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 133.485.000 | 139.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 404.066.640 | 404.066.640 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 1.782.120.000 | 1.782.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 52.920.000 | 52.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 320.500.000 | 320.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 193.585.000 | 195.685.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 40.736.000 | 40.736.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn3900324838 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hùng Thịnh | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 6.700.000 | 7.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 217.035.000 | 217.035.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 318.400.000 | 318.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 429.000.000 | 429.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 577.122.000 | 578.077.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0104968941 | Công ty cổ phần Dược Đại Nam Hà Nội | 4.162.500.000 | 4.387.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 289.000.000 | 289.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 244.902.000 | 256.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn1801476924 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 128.184.000 | 132.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 36 nhà thầu | 46.755.276.390 | 48.672.612.670 | 100 | |||
| 1 | Timolol 0,5% |
VD-24234-16
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
4.050 | Lọ | Timolol | Việt Nam | 25.000 |
|
| 2 | BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
VD-24750-16
|
10.300 | Ống | Tranexamic Acid | Việt Nam | 14.000 |
|
| 3 | Stelara |
QLSP-H02-984-16 (Có CV gia hạn số 683/QLD-ĐK ngày 25/10/2022)
|
90 | Bơm tiêm | Ustekinumab | Thụy Sỹ | 46.421.837 |
|
| 4 | Daxotel 80mg/4ml |
VN2-458-16 (CVGH 20/07/2022)
|
580 | Lọ | Docetaxel 80mg/4ml | Ấn Độ | 643.577 |
|
| 5 | Alcaine 0,5% |
VN-21093-18
|
100 | Lọ | Proparacain hydroclorid | Bỉ | 39.380 |
|
| 6 | Alprostapint |
951/QLD-KD
|
25 | Ống | Prostaglandin E1 (Alprostadil) | Đức, Áo | 2.800.000 |
|
| 7 | Pamintu 10mg/ml |
Số giấy phép nhập khẩu: 5223/QLD-KD ngày 16/6/2022
|
600 | Lọ | Protamin sulfate | Thổ Nhĩ Kỳ | 259.980 |
|
| 8 | Ferrovin |
VN-18143-14
|
1.500 | Ống | Sắt Sucrose | Hy Lạp | 88.990 |
|
| 9 | Sorbitol 5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2022. Số QĐ 6942/QLD-ĐK
|
10.040 | Gói | Sorbitol | Việt Nam | 441 |
|
| 10 | Certican 0.25mg |
VN-16848-13 (CVGH 11/05/2022)
|
4.200 | Viên | Everolimus | Thụy Sỹ | 49.219 |
|
| 11 | Certican 0.5mg |
VN-16849-13 (CVGH 11/05/2022)
|
4.200 | Viên | Everolimus | Thụy Sỹ | 93.986 |
|
| 12 | Certican 0.75mg |
VN-16850-13 (CVGH 11/05/2022)
|
730 | Viên | Everolimus | Thụy Sỹ | 140.980 |
|
| 13 | Flodicar 5mg MR |
VD-26412-17 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
15.100 | Viên | Felodipin | Việt Nam | 1.200 |
|
| 14 | FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML |
VN-17325-13
|
3.200 | Ống | Fentanyl | Đức | 23.910 |
|
| 15 | Flumetholon 0,02 |
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
|
110 | Lọ | Fluorometholon | Nhật | 26.901 |
|
| 16 | Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
VN-20250-17 (Công văn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
2.300 | Ống | Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) | Germany | 47.985 |
|
| 17 | Darintab |
VD-20630-14. Gia hạn đến 31/12/2022. Số QĐ 6942/QLD-ĐK
|
300 | Viên | Sumatriptan | Việt Nam | 9.130 |
|
| 18 | Glypressin |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
|
4.000 | Lọ | Terlipressin acetate 1,0mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Đức | 744.870 |
|
| 19 | Calci folinat 50mg/5ml |
VD-24226-16
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
50 | Ống | Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) | Việt Nam | 20.365 |
|
| 20 | FDP Medlac |
VD-18569-13
(Gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2022 theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
200 | Lọ | Fructose 1,6-diphosphat trisodium hydrat | Việt Nam | 264.600 |
|
| 21 | Pesancidin |
VD-16326-12 (Công văn 17765e/QLD-ĐK ngày 23/10/2021)
|
90 | Tuýp | Fusidic Acid | Việt Nam | 42.090 |
|
| 22 | Fucidin H |
VN-17473-13 (CVGH 20/07/2022)
|
300 | Tuýp | Acid Fusidic; Hydrocortison acetat | Ireland | 97.130 |
|
| 23 | Tebantin 300mg |
VN-17714-14 ( CVGH 11/05/2022)
|
57.000 | Viên | Gabapentin | Hungary | 4.500 |
|
| 24 | ATIGANCI |
QLĐB-652-18 (CVGH ngày 05/04/2022)
|
250 | Lọ | Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) | Việt Nam | 726.999 |
|
| 25 | GLUCOSE 5% |
VD-28252-17 kèm Công văn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022
|
1.000 | Chai nhựa | Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g | Việt Nam | 8.085 |
|
| 26 | Tearbalance ophthalmic solution 0.1% |
VN-18776-15 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
350 | Lọ | Natri hyaluronat | Nhật | 55.200 |
|
| 27 | Forsancort |
VD-32290-19
|
30 | Tuýp | Hydrocortison acetat | Việt Nam | 17.980 |
|
| 28 | Hytinon |
VN-22158-19
|
7.000 | Viên | Hydroxyurea | Hàn Quốc | 4.300 |
|
| 29 | Cepemid 1g |
VD-26896-17
(CV gia hạn số: 4781 /QLD-ĐK ngày 02/6/2022 được gia hạn đến 31/12/2022)
|
2.000 | Lọ | Imipenem + Cilastatin | Việt Nam | 55.350 |
|
| 30 | Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I) |
QLĐB2-H12-20
|
16.000 | mCi | Iode 131 | Việt Nam | 81.000 |
|
| 31 | AUBTIN 7.5 |
VD-29770-18
|
21.100 | Viên | Ivabradin | Việt Nam | 4.200 |
|
| 32 | Kali Clorid |
VD-33359-19
|
80.000 | Viên | Kali clorid | Việt Nam | 655 |
|
| 33 | Ketamine Hydrochloride Injection |
VN-20611-17 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
670 | Lọ | Ketamin | Đức | 60.800 |
|
| 34 | Spectrila |
4026/QLD-KD
|
10 | Lọ | L-Asparaginase | Đức | 5.050.000 |
|
| 35 | Lenalidomide 10mg |
VN3-324-21
|
100 | Viên | Lenalidomide | Ấn Độ | 185.000 |
|
| 36 | Lenalidomide 25mg |
VN3-325-21
|
100 | Viên | Lenalidomide | Ấn Độ | 391.000 |
|
| 37 | Lidonalin |
VD-21404-14 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
10.000 | Ống | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | Việt Nam | 4.410 |
|
| 38 | Linod |
VN-14446-12 (Kèm CV 9364/QLD-ĐK, 23/09/2022)
|
6.270 | Túi/lọ | Linezolid | Ấn Độ | 350.000 |
|
| 39 | Inlezone 600 |
VD-32784-19
|
2.330 | Túi | Linezolid | Việt Nam | 194.900 |
|
| 40 | Zytiga |
VN-19678-16 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
1.400 | Viên | Abiraterone acetate | Canada | 361.223 |
|
| 41 | Manitol 20% |
VD-32142-19
|
1.505 | Chai | Manitol | Việt Nam | 17.500 |
|
| 42 | Methycobal Injection 500µg |
VN-20950-18
|
600 | Ống | Mecobalamin | Nhật | 36.383 |
|
| 43 | Mircera |
SP3-1209-20
|
2.363 | Bơm tiêm | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 1.695.750 |
|
| 44 | Amiparen – 10 |
VD-15932-11 (Công văn gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
3.600 | Chai | Các axit amin | Việt Nam | 78.500 |
|
| 45 | Mekoamin S 5% |
VD-25369-16 (Kèm CV 6942/QLD-ĐK, 20/07/2022)
|
5.700 | Chai | L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol | Việt Nam | 42.500 |
|
| 46 | Mekoamin S 5% |
VD-25369-16 (Kèm CV 6942/QLD-ĐK, 20/07/2022)
|
6.000 | Chai | L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol | Việt Nam | 64.500 |
|
| 47 | Zodalan |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2022. Số QĐ 6942/QLD-ĐK
|
25.200 | Ống | Midazolam | Việt Nam | 15.750 |
|
| 48 | Priminol |
VD3-61-20
|
1.800 | Ống | Milrinon | Việt Nam | 980.000 |
|
| 49 | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
VD-24315-16 (Công văn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
10.300 | Ống | Morphin hydroclorid | Việt Nam | 6.993 |
|
| 50 | Opiphine |
VN-19415-15 (Công văn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
7.000 | Ống | Morphin dưới dạng Morphin sulfat 5H2O | Germany | 27.930 |
|
| 51 | Tropeal |
VD-28485-17
|
200 | Tuýp | Mỗi tuýp 5g chứa: Mupirocin | Việt Nam | 33.500 |
|
| 52 | Mycophenolate mofetil Teva |
VN-20136-16 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
100.000 | Viên | Mycophenolat mofetil | Hungary | 43.650 |
|
| 53 | Olimel N9E |
VN2-523-16 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
280 | Túi | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri Glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + dầu Oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | Bỉ | 860.000 |
|
| 54 | Fosamax Plus 70mg/2800IU |
VN-18940-15 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
1.640 | Viên | Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) + Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) | Tây Ban Nha | 98.614 |
|
| 55 | Myfortic 180mg |
VN-22708-21
|
3.000 | Viên | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | Đức | 22.958 |
|
| 56 | Myfortic 360mg |
VN-22709-21
|
14.000 | Viên | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | Đức | 43.621 |
|
| 57 | Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45% |
VD-32349-19
|
2.000 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 12.000 |
|
| 58 | Medovent 30mg |
VN-17515-13 ( CVGH 11/05/2022)
|
40.000 | Viên | Ambroxol HCl | Cyprus | 1.600 |
|
| 59 | AMLODAC 5 |
VN-22060-19
|
100.000 | Viên | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | India | 195 |
|
| 60 | Axuka |
VN-20700-17 (CVGH 20/07/2022)
|
5.300 | Lọ | Amoxicillin + Acid Clavulanic | Romani | 40.950 |
|
| 61 | CKDKmoxilin tab. 625mg |
VN-18190-14 (Công văn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
4.800 | Viên | Amoxicillin; Clavulanic acid | Korea | 3.518 |
|
| 62 | Visulin 1g/0,5g |
VD-25322-16 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
3.000 | Lọ | Ampicillin + Sulbactam | Việt Nam | 26.000 |
|
| 63 | Grafalon |
11951/QLD-KD
|
20 | Lọ | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | Đức | 15.920.000 |
|
| 64 | Sodium chloride 0,9% & dextrose 5% |
VD-20961-14 (Kèm CV gia hạn 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
|
2.200 | Chai | Natri clorid; Glucose monohydrat tương đương glucose khan | Việt Nam | 12.000 |
|
| 65 | Nasolspray |
VD-23188-15 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
2.100 | Chai | Natri clorid | Việt Nam | 14.500 |
|
| 66 | Glucolyte -2 |
VD-25376-16 (Công văn gia hạn số 6942 /QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
784 | Chai | Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous | Việt Nam | 17.000 |
|
| 67 | Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
VN-22085-19
|
29.100 | Ống | Neostigmine metilsulfate | Germany | 12.800 |
|
| 68 | Zentocor 40mg |
VN-20475-17 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
15.000 | Viên | Atorvastatin | Hy Lạp | 10.500 |
|
| 69 | Progermila |
QLSP-903-15
|
45.350 | Ống | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus Clausii | Việt Nam | 5.460 |
|
| 70 | Linanrex |
VD-31225-18
|
16.500 | Ống | Noradrenalin | Việt Nam | 26.000 |
|
| 71 | Octreotide |
VN-19094-15 (Công văn gia hạn 02/06/2022)
|
6.500 | Ống | Octreotide | Italy | 88.788 |
|
| 72 | OCTRIDE 100 |
VN-22579-20
|
2.000 | Ống | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | India | 83.000 |
|
| 73 | Oxitan 100mg/20ml |
VN-20247-17 (CVGH 02/06/2022)
|
2.500 | Lọ | Oxaliplatin 100mg/ 20ml | Ấn Độ | 355.000 |
|
| 74 | Kpec 500 |
QLĐB-566-16 (Kèm CV 6942/QLD-ĐK, 20/07/2022)
|
225.000 | Viên | Capecitabin | Việt Nam | 18.500 |
|
| 75 | Carboplatin Sindan |
VN-11617-10
|
340 | Lọ | Carboplatin | Romania | 850.000 |
|
| 76 | Cancidas |
VN-20568-17 (CVGH 02/06/2022)
|
150 | Lọ | Caspofungin | Pháp | 8.288.700 |
|
| 77 | Zolifast 2000 |
VD- 23022-
15
|
7.000 | Lọ | Cefazolin | Việt Nam | 34.986 |
|
| 78 | Sulraapix |
VD-22285-15 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
59.000 | Lọ | Cefoperazon + Sulbactam | Việt Nam | 40.000 |
|
| 79 | Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection and Infusion |
VN-21400-18
|
560 | Lọ | Cefoxitin | Tây Ban Nha | 127.000 |
|
| 80 | Oxitan 50mg/10ml |
VN-20417-17 (CVGH 23/09/2022)
|
3.000 | Lọ | Oxaliplatin 50mg/10ml | Ấn Độ | 260.000 |
|
| 81 | Nolpaza 20mg |
VN-22133-19
|
21.800 | Viên | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) | Slovenia | 5.880 |
|
| 82 | Perjeta 420MG/14ML |
QLSP-H02-1040-17
|
70 | Lọ | Pertuzumab | CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ | 59.388.525 |
|
| 83 | Pethidine-hameln 50mg/ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
|
920 | Ống | Pethidin HCl | Germany | 17.997 |
|
| 84 | Vitamin C MKP 1000mg |
VD-30692-18
|
10.000 | Viên | Acid ascorbic | Việt Nam | 1.350 |
|
| 85 | Vitamin C MKP 500 |
VD-30693-18
|
27.500 | Viên | Acid ascorbic | Việt Nam | 315 |
|
| 86 | Vitamin PP 50mg |
VD-25218-16
(CV gia hạn số: 1893e/QLD-ĐK; ngày 20/4/2022)
|
2.000 | Viên | Nicotinamid | Việt Nam | 91 |
|
| 87 | MyVorcon 200mg |
VN-22441-19
|
3.000 | Viên | Voriconazol | India | 358.000 |
|
| 88 | Phamzopic 7.5mg |
VN-18734-15 (Công văn gia hạn 02/06/2022)
|
150.000 | Viên | Zopiclon | Canada | 2.400 |
|
| 89 | Tenafotin 1000 |
VD-23019-15 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
|
560 | Lọ | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | Việt Nam | 65.800 |
|
| 90 | Imedoxim 200 |
VD-27891-17 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
|
5.080 | Viên | Cefpodoxim | Việt Nam | 5.900 |
|
| 91 | Cefuroxime 125mg |
VD-23598-15
(CV gia hạn số: 1651e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
|
230 | Gói | Cefuroxim | Việt Nam | 1.625 |
|
| 92 | Cisplaton |
VN2-446-16 (Kèm CV 4781/QLD-ĐK, 02/06/2022)
|
1.000 | Lọ | Cisplatin | Ấn Độ | 176.000 |
|
| 93 | Somazina 1000mg |
VN-18763-15
|
1.500 | Ống | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | Tây Ban Nha | 81.900 |
|
| 94 | Nucleo CMP Forte |
VN-18720-15
|
1.400 | Ống | Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine | Tây Ban Nha | 54.000 |
|
| 95 | Thyrozol 5mg |
VN-21907-19
|
16.600 | Viên | Thiamazole | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo | 1.400 |
|
| 96 | Cosmegen Lyovac |
8557/QLD-KD
|
10 | Lọ | Dactinomycin | Đức, Pháp | 3.980.000 |
|
| 97 | Disomic |
VN-21526-18
|
200 | Ống | Dexketoprofen | Romania | 19.800 |
|
| 98 | Elaria 100mg |
VN-20017-16
|
14.400 | Viên | Diclofenac natri | Cyprus | 13.500 |
|
| 99 | DICLOFENAC |
VD-29382-18
|
9.600 | Viên | Diclofenac Natri | Việt Nam | 11.500 |
|
| 100 | Diclofenac |
VD-25829-16 (Kèm CV 6942/QLD-ĐK, 20/07/2022)
|
1.200 | Ống | Diclofenac natri | Việt Nam | 815 |
|