Thông báo mời thầu

Thuốc generic (gồm 252 danh mục)

    Đang xem  
Tìm thấy: 15:35 13/10/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2022 lần 7
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 252 danh mục)
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh Nguồn quỹ bảo hiểm y tế
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:30 03/11/2022
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
2513/QĐ-BVĐHYD
Ngày phê duyệt
13/10/2022 15:25
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
2.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 03/11/2022
Địa điểm mở thầu
215 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, TPHCM
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc đặt cọc bằng séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.579.151.574 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ năm trăm bảy mươi chín triệu một trăm năm mươi mốt nghìn năm trăm bảy mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 03/11/2022 (01/06/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Hoạt chất: Abirateron acetat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
505.712.200
505.712.200
10.114.244
12 tháng
2
Hoạt chất: Acetazolamid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.675.000
3.675.000
73.500
12 tháng
3
Hoạt chất: Acetyl leucin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
86.208.000
86.208.000
1.724.160
12 tháng
4
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
141.120.000
141.120.000
2.822.400
12 tháng
5
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
37.050.000
37.050.000
741.000
12 tháng
6
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
24.150.000
24.150.000
483.000
12 tháng
7
Hoạt chất: Aciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - Đvt: Tuýp
987.000
987.000
19.740
12 tháng
8
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
200.100.000
200.100.000
4.002.000
12 tháng
9
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
284.040.000
284.040.000
5.680.800
12 tháng
10
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
245.385.000
245.385.000
4.907.700
12 tháng
11
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
390.600.000
390.600.000
7.812.000
12 tháng
12
Hoạt chất: Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + …. - Nhóm 1 - Hàm lượng: ... - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
240.800.000
240.800.000
4.816.000
12 tháng
13
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
161.726.960
161.726.960
3.234.539
12 tháng
14
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
59.169.000
59.169.000
1.183.380
12 tháng
15
Hoạt chất: Alphachymotrypsine - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4,2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
25.109.100
25.109.100
502.182
12 tháng
16
Hoạt chất: Alverin citrat + Simethicon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
4.992.000
4.992.000
99.840
12 tháng
17
Hoạt chất: Ambroxol HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
64.000.000
64.000.000
1.280.000
12 tháng
18
Hoạt chất: Amlodipin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
19.600.000
19.600.000
392.000
12 tháng
19
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
217.035.000
217.035.000
4.340.700
12 tháng
20
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 3 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
2.027.970
2.027.970
40.559
12 tháng
21
Hoạt chất: Amoxicillin+ Clavulanic Acid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500/125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
16.886.400
16.886.400
337.728
12 tháng
22
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 tháng
23
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
78.000.000
78.000.000
1.560.000
12 tháng
24
Hoạt chất: Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
318.400.000
318.400.000
6.368.000
12 tháng
25
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 tháng
26
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
14.582.400
14.582.400
291.648
12 tháng
27
Hoạt chất: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
112.961.000
112.961.000
2.259.220
12 tháng
28
Hoạt chất: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus claussii - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
247.611.000
247.611.000
4.952.220
12 tháng
29
Hoạt chất: Betahistin dihydrochlorid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
27.600.000
27.600.000
552.000
12 tháng
30
Hoạt chất: Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
14.137.200
14.137.200
282.744
12 tháng
31
Hoạt chất: Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
100.800.000
100.800.000
2.016.000
12 tháng
32
Hoạt chất: Calcipotriol + Betamethason - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
47.250.000
47.250.000
945.000
12 tháng
33
Hoạt chất: Calcitriol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
12.444.400
12.444.400
248.888
12 tháng
34
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
111.200.000
111.200.000
2.224.000
12 tháng
35
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
132.127.800
132.127.800
2.642.556
12 tháng
36
Hoạt chất: Calcium Gluconate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
48.744.500
48.744.500
974.890
12 tháng
37
Hoạt chất: Capecitabin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.387.500.000
4.387.500.000
87.750.000
12 tháng
38
Hoạt chất: Carboplatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
289.000.000
289.000.000
5.780.000
12 tháng
39
Hoạt chất: Caspofungin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.243.305.000
1.243.305.000
24.866.100
12 tháng
40
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
236.400
236.400
4.728
12 tháng
41
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 1 - Hàm lượng: 125mg/5ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
15.640.000
15.640.000
312.800
12 tháng
42
Hoạt chất: Cefazolin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
256.900.000
256.900.000
5.138.000
12 tháng
43
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.360.000.000
2.360.000.000
47.200.000
12 tháng
44
Hoạt chất: Cefotaxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.117.200
1.117.200
22.344
12 tháng
45
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
71.120.000
71.120.000
1.422.400
12 tháng
46
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
36.891.120
36.891.120
737.822
12 tháng
47
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
8.568.000
8.568.000
171.360
12 tháng
48
Hoạt chất: Cefpodoxim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
31.496.000
31.496.000
629.920
12 tháng
49
Hoạt chất: Ceftazidim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
20.475.000
20.475.000
409.500
12 tháng
50
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
385.250
385.250
7.705
12 tháng
51
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.783.500
10.783.500
215.670
12 tháng
52
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
41.000.000
41.000.000
820.000
12 tháng
53
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
11.040.000
11.040.000
220.800
12 tháng
54
Hoạt chất: Cinnarizin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
665.000
665.000
13.300
12 tháng
55
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.540.000
3.540.000
70.800
12 tháng
56
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.352.000
2.352.000
47.040
12 tháng
57
Hoạt chất: Cisplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
181.600.000
181.600.000
3.632.000
12 tháng
58
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
122.850.000
122.850.000
2.457.000
12 tháng
59
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
23.200.000
23.200.000
464.000
12 tháng
60
Hoạt chất: Clobetasol propionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0,05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
2.808.000
2.808.000
56.160
12 tháng
61
Hoạt chất: Clonidin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
900.000
900.000
18.000
12 tháng
62
Hoạt chất: Clozapin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.700.000
3.700.000
74.000
12 tháng
63
Hoạt chất: Colchicin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
29.640.000
29.640.000
592.800
12 tháng
64
Hoạt chất: Cồn boric - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - Đvt: Lọ
441.000
441.000
8.820
12 tháng
65
Hoạt chất: Cytarabin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.000.000
6.000.000
120.000
12 tháng
66
Hoạt chất: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
75.600.000
75.600.000
1.512.000
12 tháng
67
Hoạt chất: Dactinomycin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
39.800.000
39.800.000
796.000
12 tháng
68
Hoạt chất: Deferipron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.667.000
2.667.000
53.340
12 tháng
69
Hoạt chất: Dexketoprofen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Ống
3.980.000
3.980.000
79.600
12 tháng
70
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
201.600.000
201.600.000
4.032.000
12 tháng
71
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
110.400.000
110.400.000
2.208.000
12 tháng
72
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.008.000
1.008.000
20.160
12 tháng
73
Hoạt chất: Digoxin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.600.000
9.600.000
192.000
12 tháng
74
Hoạt chất: Dihydroergotamin mesylat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.221.800
2.221.800
44.436
12 tháng
75
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
293.670.000
293.670.000
5.873.400
12 tháng
76
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
408.625.000
408.625.000
8.172.500
12 tháng
77
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
48.280.680
48.280.680
965.613
12 tháng
78
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
373.274.660
373.274.660
7.465.493
12 tháng
79
Hoạt chất: Doxorubicin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
35.288.000
35.288.000
705.760
12 tháng
80
Hoạt chất: Drotaverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.656.000
1.656.000
33.120
12 tháng
81
Hoạt chất: Epirubicin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
58.433.760
58.433.760
1.168.675
12 tháng
82
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
44.000.000
44.000.000
880.000
12 tháng
83
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 4000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
432.000.000
432.000.000
8.640.000
12 tháng
84
Hoạt chất: Erlotinib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
47.600.000
47.600.000
952.000
12 tháng
85
Hoạt chất: Erythromycin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
357.000
357.000
7.140
12 tháng
86
Hoạt chất: Etomidate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.000.000
9.000.000
180.000
12 tháng
87
Hoạt chất: Etoricoxib - Nhóm 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
13.160.000
13.160.000
263.200
12 tháng
88
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
206.719.800
206.719.800
4.134.396
12 tháng
89
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
394.741.200
394.741.200
7.894.824
12 tháng
90
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
102.915.400
102.915.400
2.058.308
12 tháng
91
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
37.947.000
37.947.000
758.940
12 tháng
92
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
18.120.000
18.120.000
362.400
12 tháng
93
Hoạt chất: Fenofibrat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.688.000
2.688.000
53.760
12 tháng
94
Hoạt chất: Fentanyl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
76.742.400
76.742.400
1.534.848
12 tháng
95
Hoạt chất: Filgrastim - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30MU/0,5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.773.000
10.773.000
215.460
12 tháng
96
Hoạt chất: Fluorescein Na - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
31.000.000
31.000.000
620.000
12 tháng
97
Hoạt chất: Fluorometholon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: chai/lọ/ống/túi
2.959.110
2.959.110
59.182
12 tháng
98
Hoạt chất: Fluoxetin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
16.830.000
16.830.000
336.600
12 tháng
99
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
14.742.000
14.742.000
294.840
12 tháng
100
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.077.000
1.077.000
21.540
12 tháng
101
Hoạt chất: Fosfomycin Na - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
117.478.000
117.478.000
2.349.560
12 tháng
102
Hoạt chất: Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
52.920.000
52.920.000
1.058.400
12 tháng
103
Hoạt chất: Fusidic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
3.789.900
3.789.900
75.798
12 tháng
104
Hoạt chất: Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
26.820.000
26.820.000
536.400
12 tháng
105
Hoạt chất: Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
29.139.000
29.139.000
582.780
12 tháng
106
Hoạt chất: Gabapentin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
256.500.000
256.500.000
5.130.000
12 tháng
107
Hoạt chất: Ganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
182.250.000
182.250.000
3.645.000
12 tháng
108
Hoạt chất: Gemfibrozil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
6.125.000
6.125.000
122.500
12 tháng
109
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
299.191.200
299.191.200
5.983.824
12 tháng
110
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.053.750.000
4.053.750.000
81.075.000
12 tháng
111
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.350.000.000
4.350.000.000
87.000.000
12 tháng
112
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.256.000.000
6.256.000.000
125.120.000
12 tháng
113
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.338.600.000
1.338.600.000
26.772.000
12 tháng
114
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
140.000.000
140.000.000
2.800.000
12 tháng
115
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
30.206.400
30.206.400
604.128
12 tháng
116
Hoạt chất: Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.085.000
8.085.000
161.700
12 tháng
117
Hoạt chất: Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
2.100.000
2.100.000
42.000
12 tháng
118
Hoạt chất: Glycerin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Ống
2.363.250
2.363.250
47.265
12 tháng
119
Hoạt chất: Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
26.500.000
26.500.000
530.000
12 tháng
120
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1,8mg/ml (0,18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
234.577.000
234.577.000
4.691.540
12 tháng
121
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
19.950.000
19.950.000
399.000
12 tháng
122
Hoạt chất: Hydroclorothiazid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
157.000
157.000
3.140
12 tháng
123
Hoạt chất: Hydrocortison - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
539.700
539.700
10.794
12 tháng
124
Hoạt chất: Hydroxyurea - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
30.100.000
30.100.000
602.000
12 tháng
125
Hoạt chất: Imipenem + Cilastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
112.000.000
112.000.000
2.240.000
12 tháng
126
Hoạt chất: Immune globulin viêm gan B - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.428.000.000
1.428.000.000
28.560.000
12 tháng
127
Hoạt chất: Iode 131 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: mCi
1.296.000.000
1.296.000.000
25.920.000
12 tháng
128
Hoạt chất: Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Đvt: Ống
378.000
378.000
7.560
12 tháng
129
Hoạt chất: Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.841.200
3.841.200
76.824
12 tháng
130
Hoạt chất: Irinotecan HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
190.080.000
190.080.000
3.801.600
12 tháng
131
Hoạt chất: Itraconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 tháng
132
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
161.856.000
161.856.000
3.237.120
12 tháng
133
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
92.629.000
92.629.000
1.852.580
12 tháng
134
Hoạt chất: Kali chlorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
59.520.000
59.520.000
1.190.400
12 tháng
135
Hoạt chất: Kẽm gluconat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
18.000.000
18.000.000
360.000
12 tháng
136
Hoạt chất: Ketamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.736.000
40.736.000
814.720
12 tháng
137
Hoạt chất: Lamotrigin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.649.340
1.649.340
32.986
12 tháng
138
Hoạt chất: L-Asparaginase - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10.000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
50.500.000
50.500.000
1.010.000
12 tháng
139
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
19.000.000
19.000.000
380.000
12 tháng
140
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
40.000.000
40.000.000
800.000
12 tháng
141
Hoạt chất: Lercanidipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.780.000
9.780.000
195.600
12 tháng
142
Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.078.800
1.078.800
21.576
12 tháng
143
Hoạt chất: Levofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
158.700.000
158.700.000
3.174.000
12 tháng
144
Hoạt chất: Levothyroxin natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.909.800
4.909.800
98.196
12 tháng
145
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
44.100.000
44.100.000
882.000
12 tháng
146
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 tháng
147
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.194.500.000
2.194.500.000
43.890.000
12 tháng
148
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
454.350.000
454.350.000
9.087.000
12 tháng
149
Hoạt chất: L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
241.920
241.920
4.838
12 tháng
150
Hoạt chất: Losartan Kali - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
31.270.000
31.270.000
625.400
12 tháng
151
Hoạt chất: Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
90.669.600
90.669.600
1.813.392
12 tháng
152
Hoạt chất: Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.647.000
10.647.000
212.940
12 tháng
153
Hoạt chất: Mannitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
28.444.500
28.444.500
568.890
12 tháng
154
Hoạt chất: Mannitol + sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
29.054.025
29.054.025
581.080
12 tháng
155
Hoạt chất: Mebeverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
20.700.000
20.700.000
414.000
12 tháng
156
Hoạt chất: Mecobalamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
21.829.800
21.829.800
436.596
12 tháng
157
Hoạt chất: Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
62.350.000
62.350.000
1.247.000
12 tháng
158
Hoạt chất: Mepivacain HCl - Nhóm 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.500.000
27.500.000
550.000
12 tháng
159
Hoạt chất: Metformin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.165.700
10.165.700
203.314
12 tháng
160
Hoạt chất: Methotrexat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
44.000.000
44.000.000
880.000
12 tháng
161
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/0,3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
4.007.057.250
4.007.057.250
80.141.145
12 tháng
162
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
65.916.000
65.916.000
1.318.320
12 tháng
163
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.406.000
2.406.000
48.120
12 tháng
164
Hoạt chất: Midazolam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
396.900.000
396.900.000
7.938.000
12 tháng
165
Hoạt chất: Milrinon - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.764.000.000
1.764.000.000
35.280.000
12 tháng
166
Hoạt chất: Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Chai
1.561.800.000
1.561.800.000
31.236.000
12 tháng
167
Hoạt chất: Morphin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
72.100.000
72.100.000
1.442.000
12 tháng
168
Hoạt chất: Morphin sulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
195.510.000
195.510.000
3.910.200
12 tháng
169
Hoạt chất: Mupirocin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
7.000.000
7.000.000
140.000
12 tháng
170
Hoạt chất: Mycophenolate mofetil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
5.257.600.000
5.257.600.000
105.152.000
12 tháng
171
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
68.874.000
68.874.000
1.377.480
12 tháng
172
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
610.694.000
610.694.000
12.213.880
12 tháng
173
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
24.000.000
24.000.000
480.000
12 tháng
174
Hoạt chất: Natri clorid + Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.500.000
27.500.000
550.000
12 tháng
175
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - Đvt: Chai
32.545.800
32.545.800
650.916
12 tháng
176
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
565.950
565.950
11.319
12 tháng
177
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.328.000
13.328.000
266.560
12 tháng
178
Hoạt chất: Neostigmin metilsulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
372.480.000
372.480.000
7.449.600
12 tháng
179
Hoạt chất: Nepafenac - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
3.059.980
3.059.980
61.199
12 tháng
180
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
460.000
460.000
9.200
12 tháng
181
Hoạt chất: Nicorandil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
264.330.000
264.330.000
5.286.600
12 tháng
182
Hoạt chất: NorAdrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
429.000.000
429.000.000
8.580.000
12 tháng
183
Hoạt chất: Nước cất pha tiêm - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.400.000
4.400.000
88.000
12 tháng
184
Hoạt chất: Nystatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500.000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.984.500
1.984.500
39.690
12 tháng
185
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
578.077.500
578.077.500
11.561.550
12 tháng
186
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
168.000.000
168.000.000
3.360.000
12 tháng
187
Hoạt chất: Olopatadin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
10.487.920
10.487.920
209.758
12 tháng
188
Hoạt chất: Omeprazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
822.500
822.500
16.450
12 tháng
189
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
1.063.057.500
1.063.057.500
21.261.150
12 tháng
190
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
311.992.800
311.992.800
6.239.856
12 tháng
191
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
780.000.000
780.000.000
15.600.000
12 tháng
192
Hoạt chất: Paclitaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
49.943.250
49.943.250
998.865
12 tháng
193
Hoạt chất: Pamidronat disodium - Nhóm 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.744.000
9.744.000
194.880
12 tháng
194
Hoạt chất: Pantoprazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
132.980.000
132.980.000
2.659.600
12 tháng
195
Hoạt chất: Paracetamol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
726.000.000
726.000.000
14.520.000
12 tháng
196
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.408.000
9.408.000
188.160
12 tháng
197
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
15.840.000
15.840.000
316.800
12 tháng
198
Hoạt chất: Pertuzumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 420mg/14 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: chai/lọ/ống/túi
4.157.196.750
4.157.196.750
83.143.935
12 tháng
199
Hoạt chất: Pethidin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
16.560.000
16.560.000
331.200
12 tháng
200
Hoạt chất: Phenobarbital Natri - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.814.000
2.814.000
56.280
12 tháng
201
Hoạt chất: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + trimethyl phloroglucinol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg + 0.04ml/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
269.850
269.850
5.397
12 tháng
202
Hoạt chất: Phospholipid chiết từ phổi lợn - Nhóm 1 - Hàm lượng: 120mg/1,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Hỗn dịch dùng đường nội khí quản - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
699.500.000
699.500.000
13.990.000
12 tháng
203
Hoạt chất: Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol - Nhóm 5 - Hàm lượng: 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.410.000
10.410.000
208.200
12 tháng
204
Hoạt chất: Piperacilin + tazobactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4g + 0.5g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
209.979.000
209.979.000
4.199.580
12 tháng
205
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.764.000
1.764.000
35.280
12 tháng
206
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
265.000
265.000
5.300
12 tháng
207
Hoạt chất: Pregabalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.080.000
10.080.000
201.600
12 tháng
208
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
5.070.000
5.070.000
101.400
12 tháng
209
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
15.200.000
15.200.000
304.000
12 tháng
210
Hoạt chất: Proparacain HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
3.938.000
3.938.000
78.760
12 tháng
211
Hoạt chất: Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 tháng
212
Hoạt chất: Protamin sulfat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
172.200.000
172.200.000
3.444.000
12 tháng
213
Hoạt chất: Rotundin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.888.000
9.888.000
197.760
12 tháng
214
Hoạt chất: Rutin + Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.732.500
1.732.500
34.650
12 tháng
215
Hoạt chất: Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
148.000
148.000
2.960
12 tháng
216
Hoạt chất: Sắt Sucrose - Nhóm 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
139.500.000
139.500.000
2.790.000
12 tháng
217
Hoạt chất: Sertraline - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
261.000.000
261.000.000
5.220.000
12 tháng
218
Hoạt chất: Sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
4.427.640
4.427.640
88.552
12 tháng
219
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
53.802.000
53.802.000
1.076.040
12 tháng
220
Hoạt chất: Sufentanil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
110.365.500
110.365.500
2.207.310
12 tháng
221
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.800.000
2.800.000
56.000
12 tháng
222
Hoạt chất: Sumatriptan - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.739.000
2.739.000
54.780
12 tháng
223
Hoạt chất: Tacrolimus - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
11.900.000
11.900.000
238.000
12 tháng
224
Hoạt chất: Tamoxifen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
15.000.000
15.000.000
300.000
12 tháng
225
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.621.400
3.621.400
72.428
12 tháng
226
Hoạt chất: Terlipressin acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.979.480.000
2.979.480.000
59.589.600
12 tháng
227
Hoạt chất: Terpin hydrat + Codein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.234.500
9.234.500
184.690
12 tháng
228
Hoạt chất: Thalidomid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
35.520.000
35.520.000
710.400
12 tháng
229
Hoạt chất: Theophyllin monohydrat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
15.474.000
15.474.000
309.480
12 tháng
230
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
23.240.000
23.240.000
464.800
12 tháng
231
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.944.000
1.944.000
38.880
12 tháng
232
Hoạt chất: Timolol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
109.350.000
109.350.000
2.187.000
12 tháng
233
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
33.210.000
33.210.000
664.200
12 tháng
234
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
144.200.000
144.200.000
2.884.000
12 tháng
235
Hoạt chất: Triamcinolon acetonid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.700.000
2.700.000
54.000
12 tháng
236
Hoạt chất: Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.891.000
9.891.000
197.820
12 tháng
237
Hoạt chất: Trimebutin maleat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
62.000.000
62.000.000
1.240.000
12 tháng
238
Hoạt chất: Ustekinumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 45mg/0,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
4.177.965.330
4.177.965.330
83.559.306
12 tháng
239
Hoạt chất: Valganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.262.250.000
1.262.250.000
25.245.000
12 tháng
240
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
152.750.000
152.750.000
3.055.000
12 tháng
241
Hoạt chất: Vincristin sulphat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.600.000
27.600.000
552.000
12 tháng
242
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
640.223.100
640.223.100
12.804.462
12 tháng
243
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
960.204.150
960.204.150
19.204.083
12 tháng
244
Hoạt chất: Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.121.000
2.121.000
42.420
12 tháng
245
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
19.000.000
19.000.000
380.000
12 tháng
246
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.900.000
9.900.000
198.000
12 tháng
247
Hoạt chất: Vitamin D2 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.000.000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.500.000
5.500.000
110.000
12 tháng
248
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
26.220.000
26.220.000
524.400
12 tháng
249
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 tháng
250
Hoạt chất: Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
182.000
182.000
3.640
12 tháng
251
Hoạt chất: Voriconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.560.000.000
1.560.000.000
31.200.000
12 tháng
252
Hoạt chất: Zopiclon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
397.500.000
397.500.000
7.950.000
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc generic (gồm 252 danh mục)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc generic (gồm 252 danh mục)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 145

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây