Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Hoạt chất: Abirateron acetat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
505.712.200
|
505.712.200
|
10.114.244
|
12 month
|
|
2
|
Hoạt chất: Acetazolamid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
3.675.000
|
3.675.000
|
73.500
|
12 month
|
|
3
|
Hoạt chất: Acetyl leucin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
86.208.000
|
86.208.000
|
1.724.160
|
12 month
|
|
4
|
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
141.120.000
|
141.120.000
|
2.822.400
|
12 month
|
|
5
|
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
37.050.000
|
37.050.000
|
741.000
|
12 month
|
|
6
|
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
24.150.000
|
24.150.000
|
483.000
|
12 month
|
|
7
|
Hoạt chất: Aciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - Đvt: Tuýp
|
987.000
|
987.000
|
19.740
|
12 month
|
|
8
|
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200.100.000
|
200.100.000
|
4.002.000
|
12 month
|
|
9
|
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
284.040.000
|
284.040.000
|
5.680.800
|
12 month
|
|
10
|
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
245.385.000
|
245.385.000
|
4.907.700
|
12 month
|
|
11
|
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
390.600.000
|
390.600.000
|
7.812.000
|
12 month
|
|
12
|
Hoạt chất: Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + …. - Nhóm 1 - Hàm lượng: ... - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
240.800.000
|
240.800.000
|
4.816.000
|
12 month
|
|
13
|
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
161.726.960
|
161.726.960
|
3.234.539
|
12 month
|
|
14
|
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
59.169.000
|
59.169.000
|
1.183.380
|
12 month
|
|
15
|
Hoạt chất: Alphachymotrypsine - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4,2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
25.109.100
|
25.109.100
|
502.182
|
12 month
|
|
16
|
Hoạt chất: Alverin citrat + Simethicon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
|
4.992.000
|
4.992.000
|
99.840
|
12 month
|
|
17
|
Hoạt chất: Ambroxol HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
64.000.000
|
64.000.000
|
1.280.000
|
12 month
|
|
18
|
Hoạt chất: Amlodipin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
19.600.000
|
19.600.000
|
392.000
|
12 month
|
|
19
|
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
217.035.000
|
217.035.000
|
4.340.700
|
12 month
|
|
20
|
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 3 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
2.027.970
|
2.027.970
|
40.559
|
12 month
|
|
21
|
Hoạt chất: Amoxicillin+ Clavulanic Acid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500/125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
16.886.400
|
16.886.400
|
337.728
|
12 month
|
|
22
|
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
420.000.000
|
420.000.000
|
8.400.000
|
12 month
|
|
23
|
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
78.000.000
|
78.000.000
|
1.560.000
|
12 month
|
|
24
|
Hoạt chất: Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
318.400.000
|
318.400.000
|
6.368.000
|
12 month
|
|
25
|
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
157.500.000
|
157.500.000
|
3.150.000
|
12 month
|
|
26
|
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
14.582.400
|
14.582.400
|
291.648
|
12 month
|
|
27
|
Hoạt chất: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
112.961.000
|
112.961.000
|
2.259.220
|
12 month
|
|
28
|
Hoạt chất: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus claussii - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
247.611.000
|
247.611.000
|
4.952.220
|
12 month
|
|
29
|
Hoạt chất: Betahistin dihydrochlorid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
27.600.000
|
27.600.000
|
552.000
|
12 month
|
|
30
|
Hoạt chất: Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
14.137.200
|
14.137.200
|
282.744
|
12 month
|
|
31
|
Hoạt chất: Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
|
100.800.000
|
100.800.000
|
2.016.000
|
12 month
|
|
32
|
Hoạt chất: Calcipotriol + Betamethason - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
47.250.000
|
47.250.000
|
945.000
|
12 month
|
|
33
|
Hoạt chất: Calcitriol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
12.444.400
|
12.444.400
|
248.888
|
12 month
|
|
34
|
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
111.200.000
|
111.200.000
|
2.224.000
|
12 month
|
|
35
|
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
132.127.800
|
132.127.800
|
2.642.556
|
12 month
|
|
36
|
Hoạt chất: Calcium Gluconate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
48.744.500
|
48.744.500
|
974.890
|
12 month
|
|
37
|
Hoạt chất: Capecitabin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
4.387.500.000
|
4.387.500.000
|
87.750.000
|
12 month
|
|
38
|
Hoạt chất: Carboplatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
289.000.000
|
289.000.000
|
5.780.000
|
12 month
|
|
39
|
Hoạt chất: Caspofungin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.243.305.000
|
1.243.305.000
|
24.866.100
|
12 month
|
|
40
|
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
236.400
|
236.400
|
4.728
|
12 month
|
|
41
|
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 1 - Hàm lượng: 125mg/5ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
15.640.000
|
15.640.000
|
312.800
|
12 month
|
|
42
|
Hoạt chất: Cefazolin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
256.900.000
|
256.900.000
|
5.138.000
|
12 month
|
|
43
|
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.360.000.000
|
2.360.000.000
|
47.200.000
|
12 month
|
|
44
|
Hoạt chất: Cefotaxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.117.200
|
1.117.200
|
22.344
|
12 month
|
|
45
|
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
71.120.000
|
71.120.000
|
1.422.400
|
12 month
|
|
46
|
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
36.891.120
|
36.891.120
|
737.822
|
12 month
|
|
47
|
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8.568.000
|
8.568.000
|
171.360
|
12 month
|
|
48
|
Hoạt chất: Cefpodoxim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
31.496.000
|
31.496.000
|
629.920
|
12 month
|
|
49
|
Hoạt chất: Ceftazidim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
20.475.000
|
20.475.000
|
409.500
|
12 month
|
|
50
|
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
385.250
|
385.250
|
7.705
|
12 month
|
|
51
|
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
10.783.500
|
10.783.500
|
215.670
|
12 month
|
|
52
|
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
41.000.000
|
41.000.000
|
820.000
|
12 month
|
|
53
|
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
11.040.000
|
11.040.000
|
220.800
|
12 month
|
|
54
|
Hoạt chất: Cinnarizin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
665.000
|
665.000
|
13.300
|
12 month
|
|
55
|
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
3.540.000
|
3.540.000
|
70.800
|
12 month
|
|
56
|
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.352.000
|
2.352.000
|
47.040
|
12 month
|
|
57
|
Hoạt chất: Cisplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
181.600.000
|
181.600.000
|
3.632.000
|
12 month
|
|
58
|
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
122.850.000
|
122.850.000
|
2.457.000
|
12 month
|
|
59
|
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
23.200.000
|
23.200.000
|
464.000
|
12 month
|
|
60
|
Hoạt chất: Clobetasol propionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0,05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
2.808.000
|
2.808.000
|
56.160
|
12 month
|
|
61
|
Hoạt chất: Clonidin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
900.000
|
900.000
|
18.000
|
12 month
|
|
62
|
Hoạt chất: Clozapin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
3.700.000
|
3.700.000
|
74.000
|
12 month
|
|
63
|
Hoạt chất: Colchicin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
29.640.000
|
29.640.000
|
592.800
|
12 month
|
|
64
|
Hoạt chất: Cồn boric - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - Đvt: Lọ
|
441.000
|
441.000
|
8.820
|
12 month
|
|
65
|
Hoạt chất: Cytarabin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
6.000.000
|
6.000.000
|
120.000
|
12 month
|
|
66
|
Hoạt chất: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
75.600.000
|
75.600.000
|
1.512.000
|
12 month
|
|
67
|
Hoạt chất: Dactinomycin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
39.800.000
|
39.800.000
|
796.000
|
12 month
|
|
68
|
Hoạt chất: Deferipron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.667.000
|
2.667.000
|
53.340
|
12 month
|
|
69
|
Hoạt chất: Dexketoprofen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Ống
|
3.980.000
|
3.980.000
|
79.600
|
12 month
|
|
70
|
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
|
201.600.000
|
201.600.000
|
4.032.000
|
12 month
|
|
71
|
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
|
110.400.000
|
110.400.000
|
2.208.000
|
12 month
|
|
72
|
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.008.000
|
1.008.000
|
20.160
|
12 month
|
|
73
|
Hoạt chất: Digoxin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
9.600.000
|
9.600.000
|
192.000
|
12 month
|
|
74
|
Hoạt chất: Dihydroergotamin mesylat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.221.800
|
2.221.800
|
44.436
|
12 month
|
|
75
|
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
293.670.000
|
293.670.000
|
5.873.400
|
12 month
|
|
76
|
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
408.625.000
|
408.625.000
|
8.172.500
|
12 month
|
|
77
|
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
48.280.680
|
48.280.680
|
965.613
|
12 month
|
|
78
|
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
373.274.660
|
373.274.660
|
7.465.493
|
12 month
|
|
79
|
Hoạt chất: Doxorubicin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
35.288.000
|
35.288.000
|
705.760
|
12 month
|
|
80
|
Hoạt chất: Drotaverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.656.000
|
1.656.000
|
33.120
|
12 month
|
|
81
|
Hoạt chất: Epirubicin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
58.433.760
|
58.433.760
|
1.168.675
|
12 month
|
|
82
|
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
|
44.000.000
|
44.000.000
|
880.000
|
12 month
|
|
83
|
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 4000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
|
432.000.000
|
432.000.000
|
8.640.000
|
12 month
|
|
84
|
Hoạt chất: Erlotinib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
|
47.600.000
|
47.600.000
|
952.000
|
12 month
|
|
85
|
Hoạt chất: Erythromycin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
357.000
|
357.000
|
7.140
|
12 month
|
|
86
|
Hoạt chất: Etomidate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
9.000.000
|
9.000.000
|
180.000
|
12 month
|
|
87
|
Hoạt chất: Etoricoxib - Nhóm 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
13.160.000
|
13.160.000
|
263.200
|
12 month
|
|
88
|
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
206.719.800
|
206.719.800
|
4.134.396
|
12 month
|
|
89
|
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
394.741.200
|
394.741.200
|
7.894.824
|
12 month
|
|
90
|
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
102.915.400
|
102.915.400
|
2.058.308
|
12 month
|
|
91
|
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
|
37.947.000
|
37.947.000
|
758.940
|
12 month
|
|
92
|
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
|
18.120.000
|
18.120.000
|
362.400
|
12 month
|
|
93
|
Hoạt chất: Fenofibrat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.688.000
|
2.688.000
|
53.760
|
12 month
|
|
94
|
Hoạt chất: Fentanyl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
76.742.400
|
76.742.400
|
1.534.848
|
12 month
|
|
95
|
Hoạt chất: Filgrastim - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30MU/0,5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
10.773.000
|
10.773.000
|
215.460
|
12 month
|
|
96
|
Hoạt chất: Fluorescein Na - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
31.000.000
|
31.000.000
|
620.000
|
12 month
|
|
97
|
Hoạt chất: Fluorometholon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: chai/lọ/ống/túi
|
2.959.110
|
2.959.110
|
59.182
|
12 month
|
|
98
|
Hoạt chất: Fluoxetin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
16.830.000
|
16.830.000
|
336.600
|
12 month
|
|
99
|
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
14.742.000
|
14.742.000
|
294.840
|
12 month
|
|
100
|
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.077.000
|
1.077.000
|
21.540
|
12 month
|
|
101
|
Hoạt chất: Fosfomycin Na - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
117.478.000
|
117.478.000
|
2.349.560
|
12 month
|
|
102
|
Hoạt chất: Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
52.920.000
|
52.920.000
|
1.058.400
|
12 month
|
|
103
|
Hoạt chất: Fusidic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
3.789.900
|
3.789.900
|
75.798
|
12 month
|
|
104
|
Hoạt chất: Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
26.820.000
|
26.820.000
|
536.400
|
12 month
|
|
105
|
Hoạt chất: Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
29.139.000
|
29.139.000
|
582.780
|
12 month
|
|
106
|
Hoạt chất: Gabapentin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
256.500.000
|
256.500.000
|
5.130.000
|
12 month
|
|
107
|
Hoạt chất: Ganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
182.250.000
|
182.250.000
|
3.645.000
|
12 month
|
|
108
|
Hoạt chất: Gemfibrozil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
6.125.000
|
6.125.000
|
122.500
|
12 month
|
|
109
|
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
299.191.200
|
299.191.200
|
5.983.824
|
12 month
|
|
110
|
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
4.053.750.000
|
4.053.750.000
|
81.075.000
|
12 month
|
|
111
|
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
4.350.000.000
|
4.350.000.000
|
87.000.000
|
12 month
|
|
112
|
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
6.256.000.000
|
6.256.000.000
|
125.120.000
|
12 month
|
|
113
|
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.338.600.000
|
1.338.600.000
|
26.772.000
|
12 month
|
|
114
|
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
140.000.000
|
140.000.000
|
2.800.000
|
12 month
|
|
115
|
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
30.206.400
|
30.206.400
|
604.128
|
12 month
|
|
116
|
Hoạt chất: Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
8.085.000
|
8.085.000
|
161.700
|
12 month
|
|
117
|
Hoạt chất: Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
2.100.000
|
2.100.000
|
42.000
|
12 month
|
|
118
|
Hoạt chất: Glycerin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Ống
|
2.363.250
|
2.363.250
|
47.265
|
12 month
|
|
119
|
Hoạt chất: Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
26.500.000
|
26.500.000
|
530.000
|
12 month
|
|
120
|
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1,8mg/ml (0,18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
234.577.000
|
234.577.000
|
4.691.540
|
12 month
|
|
121
|
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
|
19.950.000
|
19.950.000
|
399.000
|
12 month
|
|
122
|
Hoạt chất: Hydroclorothiazid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
157.000
|
157.000
|
3.140
|
12 month
|
|
123
|
Hoạt chất: Hydrocortison - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
539.700
|
539.700
|
10.794
|
12 month
|
|
124
|
Hoạt chất: Hydroxyurea - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
30.100.000
|
30.100.000
|
602.000
|
12 month
|
|
125
|
Hoạt chất: Imipenem + Cilastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
112.000.000
|
112.000.000
|
2.240.000
|
12 month
|
|
126
|
Hoạt chất: Immune globulin viêm gan B - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
28.560.000
|
12 month
|
|
127
|
Hoạt chất: Iode 131 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: mCi
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
25.920.000
|
12 month
|
|
128
|
Hoạt chất: Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Đvt: Ống
|
378.000
|
378.000
|
7.560
|
12 month
|
|
129
|
Hoạt chất: Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
3.841.200
|
3.841.200
|
76.824
|
12 month
|
|
130
|
Hoạt chất: Irinotecan HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
190.080.000
|
190.080.000
|
3.801.600
|
12 month
|
|
131
|
Hoạt chất: Itraconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
4.200.000
|
4.200.000
|
84.000
|
12 month
|
|
132
|
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
161.856.000
|
161.856.000
|
3.237.120
|
12 month
|
|
133
|
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
92.629.000
|
92.629.000
|
1.852.580
|
12 month
|
|
134
|
Hoạt chất: Kali chlorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
59.520.000
|
59.520.000
|
1.190.400
|
12 month
|
|
135
|
Hoạt chất: Kẽm gluconat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
18.000.000
|
18.000.000
|
360.000
|
12 month
|
|
136
|
Hoạt chất: Ketamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
40.736.000
|
40.736.000
|
814.720
|
12 month
|
|
137
|
Hoạt chất: Lamotrigin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.649.340
|
1.649.340
|
32.986
|
12 month
|
|
138
|
Hoạt chất: L-Asparaginase - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10.000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
50.500.000
|
50.500.000
|
1.010.000
|
12 month
|
|
139
|
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
19.000.000
|
19.000.000
|
380.000
|
12 month
|
|
140
|
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
40.000.000
|
40.000.000
|
800.000
|
12 month
|
|
141
|
Hoạt chất: Lercanidipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.780.000
|
9.780.000
|
195.600
|
12 month
|
|
142
|
Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.078.800
|
1.078.800
|
21.576
|
12 month
|
|
143
|
Hoạt chất: Levofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
158.700.000
|
158.700.000
|
3.174.000
|
12 month
|
|
144
|
Hoạt chất: Levothyroxin natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
4.909.800
|
4.909.800
|
98.196
|
12 month
|
|
145
|
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
44.100.000
|
44.100.000
|
882.000
|
12 month
|
|
146
|
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
157.500.000
|
157.500.000
|
3.150.000
|
12 month
|
|
147
|
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.194.500.000
|
2.194.500.000
|
43.890.000
|
12 month
|
|
148
|
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
454.350.000
|
454.350.000
|
9.087.000
|
12 month
|
|
149
|
Hoạt chất: L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
241.920
|
241.920
|
4.838
|
12 month
|
|
150
|
Hoạt chất: Losartan Kali - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
31.270.000
|
31.270.000
|
625.400
|
12 month
|
|
151
|
Hoạt chất: Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
90.669.600
|
90.669.600
|
1.813.392
|
12 month
|
|
152
|
Hoạt chất: Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
10.647.000
|
10.647.000
|
212.940
|
12 month
|
|
153
|
Hoạt chất: Mannitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
28.444.500
|
28.444.500
|
568.890
|
12 month
|
|
154
|
Hoạt chất: Mannitol + sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
29.054.025
|
29.054.025
|
581.080
|
12 month
|
|
155
|
Hoạt chất: Mebeverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
20.700.000
|
20.700.000
|
414.000
|
12 month
|
|
156
|
Hoạt chất: Mecobalamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
21.829.800
|
21.829.800
|
436.596
|
12 month
|
|
157
|
Hoạt chất: Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
62.350.000
|
62.350.000
|
1.247.000
|
12 month
|
|
158
|
Hoạt chất: Mepivacain HCl - Nhóm 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
27.500.000
|
27.500.000
|
550.000
|
12 month
|
|
159
|
Hoạt chất: Metformin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
10.165.700
|
10.165.700
|
203.314
|
12 month
|
|
160
|
Hoạt chất: Methotrexat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
44.000.000
|
44.000.000
|
880.000
|
12 month
|
|
161
|
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/0,3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
|
4.007.057.250
|
4.007.057.250
|
80.141.145
|
12 month
|
|
162
|
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
65.916.000
|
65.916.000
|
1.318.320
|
12 month
|
|
163
|
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.406.000
|
2.406.000
|
48.120
|
12 month
|
|
164
|
Hoạt chất: Midazolam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
396.900.000
|
396.900.000
|
7.938.000
|
12 month
|
|
165
|
Hoạt chất: Milrinon - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
1.764.000.000
|
1.764.000.000
|
35.280.000
|
12 month
|
|
166
|
Hoạt chất: Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Chai
|
1.561.800.000
|
1.561.800.000
|
31.236.000
|
12 month
|
|
167
|
Hoạt chất: Morphin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
72.100.000
|
72.100.000
|
1.442.000
|
12 month
|
|
168
|
Hoạt chất: Morphin sulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
195.510.000
|
195.510.000
|
3.910.200
|
12 month
|
|
169
|
Hoạt chất: Mupirocin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
7.000.000
|
7.000.000
|
140.000
|
12 month
|
|
170
|
Hoạt chất: Mycophenolate mofetil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
5.257.600.000
|
5.257.600.000
|
105.152.000
|
12 month
|
|
171
|
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
|
68.874.000
|
68.874.000
|
1.377.480
|
12 month
|
|
172
|
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
|
610.694.000
|
610.694.000
|
12.213.880
|
12 month
|
|
173
|
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
24.000.000
|
24.000.000
|
480.000
|
12 month
|
|
174
|
Hoạt chất: Natri clorid + Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
27.500.000
|
27.500.000
|
550.000
|
12 month
|
|
175
|
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - Đvt: Chai
|
32.545.800
|
32.545.800
|
650.916
|
12 month
|
|
176
|
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
565.950
|
565.950
|
11.319
|
12 month
|
|
177
|
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
13.328.000
|
13.328.000
|
266.560
|
12 month
|
|
178
|
Hoạt chất: Neostigmin metilsulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
372.480.000
|
372.480.000
|
7.449.600
|
12 month
|
|
179
|
Hoạt chất: Nepafenac - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
|
3.059.980
|
3.059.980
|
61.199
|
12 month
|
|
180
|
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
460.000
|
460.000
|
9.200
|
12 month
|
|
181
|
Hoạt chất: Nicorandil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
264.330.000
|
264.330.000
|
5.286.600
|
12 month
|
|
182
|
Hoạt chất: NorAdrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
429.000.000
|
429.000.000
|
8.580.000
|
12 month
|
|
183
|
Hoạt chất: Nước cất pha tiêm - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
4.400.000
|
4.400.000
|
88.000
|
12 month
|
|
184
|
Hoạt chất: Nystatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500.000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.984.500
|
1.984.500
|
39.690
|
12 month
|
|
185
|
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
578.077.500
|
578.077.500
|
11.561.550
|
12 month
|
|
186
|
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
168.000.000
|
168.000.000
|
3.360.000
|
12 month
|
|
187
|
Hoạt chất: Olopatadin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
|
10.487.920
|
10.487.920
|
209.758
|
12 month
|
|
188
|
Hoạt chất: Omeprazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
822.500
|
822.500
|
16.450
|
12 month
|
|
189
|
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1.063.057.500
|
1.063.057.500
|
21.261.150
|
12 month
|
|
190
|
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
311.992.800
|
311.992.800
|
6.239.856
|
12 month
|
|
191
|
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
780.000.000
|
780.000.000
|
15.600.000
|
12 month
|
|
192
|
Hoạt chất: Paclitaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
49.943.250
|
49.943.250
|
998.865
|
12 month
|
|
193
|
Hoạt chất: Pamidronat disodium - Nhóm 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
9.744.000
|
9.744.000
|
194.880
|
12 month
|
|
194
|
Hoạt chất: Pantoprazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
|
132.980.000
|
132.980.000
|
2.659.600
|
12 month
|
|
195
|
Hoạt chất: Paracetamol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
726.000.000
|
726.000.000
|
14.520.000
|
12 month
|
|
196
|
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.408.000
|
9.408.000
|
188.160
|
12 month
|
|
197
|
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
|
15.840.000
|
15.840.000
|
316.800
|
12 month
|
|
198
|
Hoạt chất: Pertuzumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 420mg/14 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: chai/lọ/ống/túi
|
4.157.196.750
|
4.157.196.750
|
83.143.935
|
12 month
|
|
199
|
Hoạt chất: Pethidin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
16.560.000
|
16.560.000
|
331.200
|
12 month
|
|
200
|
Hoạt chất: Phenobarbital Natri - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.814.000
|
2.814.000
|
56.280
|
12 month
|
|
201
|
Hoạt chất: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + trimethyl phloroglucinol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg + 0.04ml/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
269.850
|
269.850
|
5.397
|
12 month
|
|
202
|
Hoạt chất: Phospholipid chiết từ phổi lợn - Nhóm 1 - Hàm lượng: 120mg/1,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Hỗn dịch dùng đường nội khí quản - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
|
699.500.000
|
699.500.000
|
13.990.000
|
12 month
|
|
203
|
Hoạt chất: Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol - Nhóm 5 - Hàm lượng: 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
10.410.000
|
10.410.000
|
208.200
|
12 month
|
|
204
|
Hoạt chất: Piperacilin + tazobactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4g + 0.5g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
209.979.000
|
209.979.000
|
4.199.580
|
12 month
|
|
205
|
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.764.000
|
1.764.000
|
35.280
|
12 month
|
|
206
|
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
265.000
|
265.000
|
5.300
|
12 month
|
|
207
|
Hoạt chất: Pregabalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
10.080.000
|
10.080.000
|
201.600
|
12 month
|
|
208
|
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
5.070.000
|
5.070.000
|
101.400
|
12 month
|
|
209
|
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
15.200.000
|
15.200.000
|
304.000
|
12 month
|
|
210
|
Hoạt chất: Proparacain HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
|
3.938.000
|
3.938.000
|
78.760
|
12 month
|
|
211
|
Hoạt chất: Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
70.000.000
|
70.000.000
|
1.400.000
|
12 month
|
|
212
|
Hoạt chất: Protamin sulfat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
172.200.000
|
172.200.000
|
3.444.000
|
12 month
|
|
213
|
Hoạt chất: Rotundin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.888.000
|
9.888.000
|
197.760
|
12 month
|
|
214
|
Hoạt chất: Rutin + Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.732.500
|
1.732.500
|
34.650
|
12 month
|
|
215
|
Hoạt chất: Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
148.000
|
148.000
|
2.960
|
12 month
|
|
216
|
Hoạt chất: Sắt Sucrose - Nhóm 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
139.500.000
|
139.500.000
|
2.790.000
|
12 month
|
|
217
|
Hoạt chất: Sertraline - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
261.000.000
|
261.000.000
|
5.220.000
|
12 month
|
|
218
|
Hoạt chất: Sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
|
4.427.640
|
4.427.640
|
88.552
|
12 month
|
|
219
|
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
53.802.000
|
53.802.000
|
1.076.040
|
12 month
|
|
220
|
Hoạt chất: Sufentanil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
110.365.500
|
110.365.500
|
2.207.310
|
12 month
|
|
221
|
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.800.000
|
2.800.000
|
56.000
|
12 month
|
|
222
|
Hoạt chất: Sumatriptan - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.739.000
|
2.739.000
|
54.780
|
12 month
|
|
223
|
Hoạt chất: Tacrolimus - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
|
11.900.000
|
11.900.000
|
238.000
|
12 month
|
|
224
|
Hoạt chất: Tamoxifen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
15.000.000
|
15.000.000
|
300.000
|
12 month
|
|
225
|
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
3.621.400
|
3.621.400
|
72.428
|
12 month
|
|
226
|
Hoạt chất: Terlipressin acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.979.480.000
|
2.979.480.000
|
59.589.600
|
12 month
|
|
227
|
Hoạt chất: Terpin hydrat + Codein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.234.500
|
9.234.500
|
184.690
|
12 month
|
|
228
|
Hoạt chất: Thalidomid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
35.520.000
|
35.520.000
|
710.400
|
12 month
|
|
229
|
Hoạt chất: Theophyllin monohydrat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
|
15.474.000
|
15.474.000
|
309.480
|
12 month
|
|
230
|
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
23.240.000
|
23.240.000
|
464.800
|
12 month
|
|
231
|
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.944.000
|
1.944.000
|
38.880
|
12 month
|
|
232
|
Hoạt chất: Timolol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
|
109.350.000
|
109.350.000
|
2.187.000
|
12 month
|
|
233
|
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
33.210.000
|
33.210.000
|
664.200
|
12 month
|
|
234
|
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
144.200.000
|
144.200.000
|
2.884.000
|
12 month
|
|
235
|
Hoạt chất: Triamcinolon acetonid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
2.700.000
|
2.700.000
|
54.000
|
12 month
|
|
236
|
Hoạt chất: Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.891.000
|
9.891.000
|
197.820
|
12 month
|
|
237
|
Hoạt chất: Trimebutin maleat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
62.000.000
|
62.000.000
|
1.240.000
|
12 month
|
|
238
|
Hoạt chất: Ustekinumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 45mg/0,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
|
4.177.965.330
|
4.177.965.330
|
83.559.306
|
12 month
|
|
239
|
Hoạt chất: Valganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.262.250.000
|
1.262.250.000
|
25.245.000
|
12 month
|
|
240
|
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
|
152.750.000
|
152.750.000
|
3.055.000
|
12 month
|
|
241
|
Hoạt chất: Vincristin sulphat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
27.600.000
|
27.600.000
|
552.000
|
12 month
|
|
242
|
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
640.223.100
|
640.223.100
|
12.804.462
|
12 month
|
|
243
|
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
960.204.150
|
960.204.150
|
19.204.083
|
12 month
|
|
244
|
Hoạt chất: Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
2.121.000
|
2.121.000
|
42.420
|
12 month
|
|
245
|
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
|
19.000.000
|
19.000.000
|
380.000
|
12 month
|
|
246
|
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
9.900.000
|
9.900.000
|
198.000
|
12 month
|
|
247
|
Hoạt chất: Vitamin D2 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.000.000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
|
5.500.000
|
5.500.000
|
110.000
|
12 month
|
|
248
|
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
26.220.000
|
26.220.000
|
524.400
|
12 month
|
|
249
|
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
4.200.000
|
4.200.000
|
84.000
|
12 month
|
|
250
|
Hoạt chất: Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
182.000
|
182.000
|
3.640
|
12 month
|
|
251
|
Hoạt chất: Voriconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
31.200.000
|
12 month
|
|
252
|
Hoạt chất: Zopiclon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
|
397.500.000
|
397.500.000
|
7.950.000
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor University Medical Center:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding University Medical Center:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.