Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Generic drugs (including 252 categories)

    Watching  
Find: 15:35 13/10/2022
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Drug supply in 2022 for the 7th time
Bidding package name
Generic drugs (including 252 categories)
Contractor Selection Plan ID
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services Health insurance fund
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:30 03/11/2022
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
2513/QĐ-BVĐHYD
Approval date
13/10/2022 15:25
Approval Authority
Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Direct
Receive location HSDT
To view full information, please Login or Register
Document Submission Fees
2.000.000 VND

Bid award

Bid opening time
09:00 03/11/2022
Bid opening location
215 Hong Bang, Ward 11, District 5, HCMC
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or deposit by check
Bid security amount
1.579.151.574 VND
Amount in words
One billion five hundred seventy nine million one hundred fifty one thousand five hundred seventy four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Hoạt chất: Abirateron acetat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
505.712.200
505.712.200
10.114.244
12 month
2
Hoạt chất: Acetazolamid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.675.000
3.675.000
73.500
12 month
3
Hoạt chất: Acetyl leucin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
86.208.000
86.208.000
1.724.160
12 month
4
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg/ml 3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
141.120.000
141.120.000
2.822.400
12 month
5
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
37.050.000
37.050.000
741.000
12 month
6
Hoạt chất: Acetylcystein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
24.150.000
24.150.000
483.000
12 month
7
Hoạt chất: Aciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 5g - Đường dùng: Tra mắt - Dạng bào chế: Thuốc tra mắt - Đvt: Tuýp
987.000
987.000
19.740
12 month
8
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
200.100.000
200.100.000
4.002.000
12 month
9
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
284.040.000
284.040.000
5.680.800
12 month
10
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
245.385.000
245.385.000
4.907.700
12 month
11
Hoạt chất: Acid amin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
390.600.000
390.600.000
7.812.000
12 month
12
Hoạt chất: Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + …. - Nhóm 1 - Hàm lượng: ... - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
240.800.000
240.800.000
4.816.000
12 month
13
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 2800IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
161.726.960
161.726.960
3.234.539
12 month
14
Hoạt chất: Alendronic acid + Vitamin D3 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg + 5600IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
59.169.000
59.169.000
1.183.380
12 month
15
Hoạt chất: Alphachymotrypsine - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4,2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
25.109.100
25.109.100
502.182
12 month
16
Hoạt chất: Alverin citrat + Simethicon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 60mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
4.992.000
4.992.000
99.840
12 month
17
Hoạt chất: Ambroxol HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
64.000.000
64.000.000
1.280.000
12 month
18
Hoạt chất: Amlodipin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
19.600.000
19.600.000
392.000
12 month
19
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg + 200mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
217.035.000
217.035.000
4.340.700
12 month
20
Hoạt chất: Amoxicilin + Acid clavulanic - Nhóm 3 - Hàm lượng: 250mg + 31.25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
2.027.970
2.027.970
40.559
12 month
21
Hoạt chất: Amoxicillin+ Clavulanic Acid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500/125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
16.886.400
16.886.400
337.728
12 month
22
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
420.000.000
420.000.000
8.400.000
12 month
23
Hoạt chất: Ampicillin + Sulbactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
78.000.000
78.000.000
1.560.000
12 month
24
Hoạt chất: Anti human T-lymphocyte immunoglobulin (rabbit) - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg/ml x 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
318.400.000
318.400.000
6.368.000
12 month
25
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 month
26
Hoạt chất: Atorvastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
14.582.400
14.582.400
291.648
12 month
27
Hoạt chất: Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.5g + 0.5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
112.961.000
112.961.000
2.259.220
12 month
28
Hoạt chất: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus claussii - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2 tỷ bào tử - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
247.611.000
247.611.000
4.952.220
12 month
29
Hoạt chất: Betahistin dihydrochlorid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 24mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
27.600.000
27.600.000
552.000
12 month
30
Hoạt chất: Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg + 25mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
14.137.200
14.137.200
282.744
12 month
31
Hoạt chất: Calci lactat gluconat + calcium carbonat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2940mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
100.800.000
100.800.000
2.016.000
12 month
32
Hoạt chất: Calcipotriol + Betamethason - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg + 0.5mg/g, 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
47.250.000
47.250.000
945.000
12 month
33
Hoạt chất: Calcitriol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.25mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
12.444.400
12.444.400
248.888
12 month
34
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.1g + 0.15g + 3g + 1.55g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
111.200.000
111.200.000
2.224.000
12 month
35
Hoạt chất: Calcium chlorid dihydrat + kali clorid + natri clorid + natri lactat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.135g + 0.2g + 3g + 1.6g/ 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
132.127.800
132.127.800
2.642.556
12 month
36
Hoạt chất: Calcium Gluconate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
48.744.500
48.744.500
974.890
12 month
37
Hoạt chất: Capecitabin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.387.500.000
4.387.500.000
87.750.000
12 month
38
Hoạt chất: Carboplatin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 450mg/45ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
289.000.000
289.000.000
5.780.000
12 month
39
Hoạt chất: Caspofungin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 70mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.243.305.000
1.243.305.000
24.866.100
12 month
40
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
236.400
236.400
4.728
12 month
41
Hoạt chất: Cefaclor - Nhóm 1 - Hàm lượng: 125mg/5ml 60ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
15.640.000
15.640.000
312.800
12 month
42
Hoạt chất: Cefazolin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
256.900.000
256.900.000
5.138.000
12 month
43
Hoạt chất: Cefoperazon + Sulbactam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.360.000.000
2.360.000.000
47.200.000
12 month
44
Hoạt chất: Cefotaxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.117.200
1.117.200
22.344
12 month
45
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
71.120.000
71.120.000
1.422.400
12 month
46
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
36.891.120
36.891.120
737.822
12 month
47
Hoạt chất: Cefoxitin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
8.568.000
8.568.000
171.360
12 month
48
Hoạt chất: Cefpodoxim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
31.496.000
31.496.000
629.920
12 month
49
Hoạt chất: Ceftazidim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
20.475.000
20.475.000
409.500
12 month
50
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 125mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
385.250
385.250
7.705
12 month
51
Hoạt chất: Cefuroxim - Nhóm 4 - Hàm lượng: 750mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.783.500
10.783.500
215.670
12 month
52
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
41.000.000
41.000.000
820.000
12 month
53
Hoạt chất: Celecoxib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
11.040.000
11.040.000
220.800
12 month
54
Hoạt chất: Cinnarizin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
665.000
665.000
13.300
12 month
55
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.540.000
3.540.000
70.800
12 month
56
Hoạt chất: Ciprofloxacin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.352.000
2.352.000
47.040
12 month
57
Hoạt chất: Cisplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
181.600.000
181.600.000
3.632.000
12 month
58
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
122.850.000
122.850.000
2.457.000
12 month
59
Hoạt chất: Citicolin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
23.200.000
23.200.000
464.000
12 month
60
Hoạt chất: Clobetasol propionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0,05% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
2.808.000
2.808.000
56.160
12 month
61
Hoạt chất: Clonidin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.15mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
900.000
900.000
18.000
12 month
62
Hoạt chất: Clozapin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.700.000
3.700.000
74.000
12 month
63
Hoạt chất: Colchicin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
29.640.000
29.640.000
592.800
12 month
64
Hoạt chất: Cồn boric - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3% 10ml - Đường dùng: Nhỏ tai - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ tai - Đvt: Lọ
441.000
441.000
8.820
12 month
65
Hoạt chất: Cytarabin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.000.000
6.000.000
120.000
12 month
66
Hoạt chất: Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) + Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri) + uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg + 6mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
75.600.000
75.600.000
1.512.000
12 month
67
Hoạt chất: Dactinomycin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
39.800.000
39.800.000
796.000
12 month
68
Hoạt chất: Deferipron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.667.000
2.667.000
53.340
12 month
69
Hoạt chất: Dexketoprofen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Ống
3.980.000
3.980.000
79.600
12 month
70
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
201.600.000
201.600.000
4.032.000
12 month
71
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Thuốc đặt hậu môn/trực tràng - Dạng bào chế: Viên đạn - Đvt: Viên
110.400.000
110.400.000
2.208.000
12 month
72
Hoạt chất: Diclofenac Natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 75mg/3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.008.000
1.008.000
20.160
12 month
73
Hoạt chất: Digoxin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.600.000
9.600.000
192.000
12 month
74
Hoạt chất: Dihydroergotamin mesylat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 3mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.221.800
2.221.800
44.436
12 month
75
Hoạt chất: Diosmin + Hesperidin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 450mg + 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
293.670.000
293.670.000
5.873.400
12 month
76
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
408.625.000
408.625.000
8.172.500
12 month
77
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
48.280.680
48.280.680
965.613
12 month
78
Hoạt chất: Docetaxel - Nhóm 2 - Hàm lượng: 80mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
373.274.660
373.274.660
7.465.493
12 month
79
Hoạt chất: Doxorubicin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
35.288.000
35.288.000
705.760
12 month
80
Hoạt chất: Drotaverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.656.000
1.656.000
33.120
12 month
81
Hoạt chất: Epirubicin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
58.433.760
58.433.760
1.168.675
12 month
82
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
44.000.000
44.000.000
880.000
12 month
83
Hoạt chất: Epoetin alfa - Nhóm 1 - Hàm lượng: 4000 IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
432.000.000
432.000.000
8.640.000
12 month
84
Hoạt chất: Erlotinib - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: viên
47.600.000
47.600.000
952.000
12 month
85
Hoạt chất: Erythromycin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
357.000
357.000
7.140
12 month
86
Hoạt chất: Etomidate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.000.000
9.000.000
180.000
12 month
87
Hoạt chất: Etoricoxib - Nhóm 3 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
13.160.000
13.160.000
263.200
12 month
88
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
206.719.800
206.719.800
4.134.396
12 month
89
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
394.741.200
394.741.200
7.894.824
12 month
90
Hoạt chất: Everolimus - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,75mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
102.915.400
102.915.400
2.058.308
12 month
91
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
37.947.000
37.947.000
758.940
12 month
92
Hoạt chất: Felodipin - Nhóm 3 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
18.120.000
18.120.000
362.400
12 month
93
Hoạt chất: Fenofibrat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.688.000
2.688.000
53.760
12 month
94
Hoạt chất: Fentanyl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml 10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
76.742.400
76.742.400
1.534.848
12 month
95
Hoạt chất: Filgrastim - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30MU/0,5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
10.773.000
10.773.000
215.460
12 month
96
Hoạt chất: Fluorescein Na - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1g/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
31.000.000
31.000.000
620.000
12 month
97
Hoạt chất: Fluorometholon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,02% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: chai/lọ/ống/túi
2.959.110
2.959.110
59.182
12 month
98
Hoạt chất: Fluoxetin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
16.830.000
16.830.000
336.600
12 month
99
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
14.742.000
14.742.000
294.840
12 month
100
Hoạt chất: Folinic acid (Calcium Folinat) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.077.000
1.077.000
21.540
12 month
101
Hoạt chất: Fosfomycin Na - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
117.478.000
117.478.000
2.349.560
12 month
102
Hoạt chất: Fructose 1,6-diphosphat trisodium - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
52.920.000
52.920.000
1.058.400
12 month
103
Hoạt chất: Fusidic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
3.789.900
3.789.900
75.798
12 month
104
Hoạt chất: Fusidic Acid + Betamethasone - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 1mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
26.820.000
26.820.000
536.400
12 month
105
Hoạt chất: Fusidic Acid + Hydrocortisone Acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg/g + 10mg/g; 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
29.139.000
29.139.000
582.780
12 month
106
Hoạt chất: Gabapentin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
256.500.000
256.500.000
5.130.000
12 month
107
Hoạt chất: Ganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
182.250.000
182.250.000
3.645.000
12 month
108
Hoạt chất: Gemfibrozil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
6.125.000
6.125.000
122.500
12 month
109
Hoạt chất: Ginkgo biloba + Heptaminol HCl + Troxerutin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
299.191.200
299.191.200
5.983.824
12 month
110
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgM + IgA + IgG) - Nhóm 1 - Hàm lượng: (6mg + 6mg +38mg/ml) 5% 50ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.053.750.000
4.053.750.000
81.075.000
12 month
111
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.350.000.000
4.350.000.000
87.000.000
12 month
112
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
6.256.000.000
6.256.000.000
125.120.000
12 month
113
Hoạt chất: Globulin miễn dịch người (IgG ≥ 95%) - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50g/l, 50ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.338.600.000
1.338.600.000
26.772.000
12 month
114
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
140.000.000
140.000.000
2.800.000
12 month
115
Hoạt chất: Glucosamin sulfat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
30.206.400
30.206.400
604.128
12 month
116
Hoạt chất: Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5% 100ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
8.085.000
8.085.000
161.700
12 month
117
Hoạt chất: Glucose khan + Natri Clorid + Natri citrat + Kali Clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2700mg + 520mg + 580mg + 300mg/4.1g; độ thẩm thấu 245mmol/l - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
2.100.000
2.100.000
42.000
12 month
118
Hoạt chất: Glycerin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 59.53g/100ml 3ml - Đường dùng: Bơm hậu môn - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Ống
2.363.250
2.363.250
47.265
12 month
119
Hoạt chất: Human Serum Albumin millimicroaggregate - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
26.500.000
26.500.000
530.000
12 month
120
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1,8mg/ml (0,18%) 0.3ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
234.577.000
234.577.000
4.691.540
12 month
121
Hoạt chất: Hyaluronat Natri - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
19.950.000
19.950.000
399.000
12 month
122
Hoạt chất: Hydroclorothiazid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
157.000
157.000
3.140
12 month
123
Hoạt chất: Hydrocortison - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
539.700
539.700
10.794
12 month
124
Hoạt chất: Hydroxyurea - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
30.100.000
30.100.000
602.000
12 month
125
Hoạt chất: Imipenem + Cilastatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 500mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
112.000.000
112.000.000
2.240.000
12 month
126
Hoạt chất: Immune globulin viêm gan B - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180IU/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.428.000.000
1.428.000.000
28.560.000
12 month
127
Hoạt chất: Iode 131 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.05 - 100mCi - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: mCi
1.296.000.000
1.296.000.000
25.920.000
12 month
128
Hoạt chất: Ipratropium bromid anhydrous + Salbutamol base - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5mg + 2.5mg/2.5ml - Đường dùng: Hít - Dạng bào chế: Dung dịch/ hỗn dịch khí dung - Đvt: Ống
378.000
378.000
7.560
12 month
129
Hoạt chất: Irbesartan + Hydrochlorothiazid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 150mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.841.200
3.841.200
76.824
12 month
130
Hoạt chất: Irinotecan HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 40mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
190.080.000
190.080.000
3.801.600
12 month
131
Hoạt chất: Itraconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 month
132
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
161.856.000
161.856.000
3.237.120
12 month
133
Hoạt chất: Ivabradin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
92.629.000
92.629.000
1.852.580
12 month
134
Hoạt chất: Kali chlorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
59.520.000
59.520.000
1.190.400
12 month
135
Hoạt chất: Kẽm gluconat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 105mg (Zn 15mg) - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
18.000.000
18.000.000
360.000
12 month
136
Hoạt chất: Ketamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
40.736.000
40.736.000
814.720
12 month
137
Hoạt chất: Lamotrigin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.649.340
1.649.340
32.986
12 month
138
Hoạt chất: L-Asparaginase - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10.000IU - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
50.500.000
50.500.000
1.010.000
12 month
139
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
19.000.000
19.000.000
380.000
12 month
140
Hoạt chất: Lenalidomide - Nhóm 2 - Hàm lượng: 25mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
40.000.000
40.000.000
800.000
12 month
141
Hoạt chất: Lercanidipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.780.000
9.780.000
195.600
12 month
142
Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.078.800
1.078.800
21.576
12 month
143
Hoạt chất: Levofloxacin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg/100ml - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
158.700.000
158.700.000
3.174.000
12 month
144
Hoạt chất: Levothyroxin natri - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mcg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.909.800
4.909.800
98.196
12 month
145
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% + 0,001%; 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
44.100.000
44.100.000
882.000
12 month
146
Hoạt chất: Lidocain + Adrenalin - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2% + 0.001% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
157.500.000
157.500.000
3.150.000
12 month
147
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.194.500.000
2.194.500.000
43.890.000
12 month
148
Hoạt chất: Linezolid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 600mg/300ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
454.350.000
454.350.000
9.087.000
12 month
149
Hoạt chất: L-ornithin- L-Aspartat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
241.920
241.920
4.838
12 month
150
Hoạt chất: Losartan Kali - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
31.270.000
31.270.000
625.400
12 month
151
Hoạt chất: Losartan Kali + Hydrochlorothiazid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg + 12.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
90.669.600
90.669.600
1.813.392
12 month
152
Hoạt chất: Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 470mg + 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.647.000
10.647.000
212.940
12 month
153
Hoạt chất: Mannitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 20% 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
28.444.500
28.444.500
568.890
12 month
154
Hoạt chất: Mannitol + sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 17.5g + 2.5g/100ml, 250ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
29.054.025
29.054.025
581.080
12 month
155
Hoạt chất: Mebeverin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 135mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
20.700.000
20.700.000
414.000
12 month
156
Hoạt chất: Mecobalamin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
21.829.800
21.829.800
436.596
12 month
157
Hoạt chất: Medium- chain Triglicerides + Soya- bean oil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5g/100ml; 5g/100ml; 250ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
62.350.000
62.350.000
1.247.000
12 month
158
Hoạt chất: Mepivacain HCl - Nhóm 5 - Hàm lượng: 3% 1.8ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.500.000
27.500.000
550.000
12 month
159
Hoạt chất: Metformin HCl - Nhóm 2 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.165.700
10.165.700
203.314
12 month
160
Hoạt chất: Methotrexat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 2.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
44.000.000
44.000.000
880.000
12 month
161
Hoạt chất: Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/0,3ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
4.007.057.250
4.007.057.250
80.141.145
12 month
162
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
65.916.000
65.916.000
1.318.320
12 month
163
Hoạt chất: Metoclopramid HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.406.000
2.406.000
48.120
12 month
164
Hoạt chất: Midazolam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
396.900.000
396.900.000
7.938.000
12 month
165
Hoạt chất: Milrinon - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
1.764.000.000
1.764.000.000
35.280.000
12 month
166
Hoạt chất: Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 19g + 7g/118ml, 133ml - Đường dùng: Thụt trực tràng - Dạng bào chế: Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng - Đvt: Chai
1.561.800.000
1.561.800.000
31.236.000
12 month
167
Hoạt chất: Morphin HCl - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
72.100.000
72.100.000
1.442.000
12 month
168
Hoạt chất: Morphin sulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 10mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
195.510.000
195.510.000
3.910.200
12 month
169
Hoạt chất: Mupirocin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 2% 5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
7.000.000
7.000.000
140.000
12 month
170
Hoạt chất: Mycophenolate mofetil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
5.257.600.000
5.257.600.000
105.152.000
12 month
171
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 180mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
68.874.000
68.874.000
1.377.480
12 month
172
Hoạt chất: Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat Natri) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 360mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
610.694.000
610.694.000
12.213.880
12 month
173
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.45% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
24.000.000
24.000.000
480.000
12 month
174
Hoạt chất: Natri clorid + Glucose - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% + 5% 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.500.000
27.500.000
550.000
12 month
175
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.9% 50ml - Đường dùng: Xịt mũi - Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi - Đvt: Chai
32.545.800
32.545.800
650.916
12 month
176
Hoạt chất: Natri clorid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 10% 5ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
565.950
565.950
11.319
12 month
177
Hoạt chất: Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g / 500ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
13.328.000
13.328.000
266.560
12 month
178
Hoạt chất: Neostigmin metilsulfat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5mg/ml x 1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
372.480.000
372.480.000
7.449.600
12 month
179
Hoạt chất: Nepafenac - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
3.059.980
3.059.980
61.199
12 month
180
Hoạt chất: Nhôm hydroxyd khô + magnesi hydroxyd - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg + 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
460.000
460.000
9.200
12 month
181
Hoạt chất: Nicorandil - Nhóm 2 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
264.330.000
264.330.000
5.286.600
12 month
182
Hoạt chất: NorAdrenalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1mg/1ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
429.000.000
429.000.000
8.580.000
12 month
183
Hoạt chất: Nước cất pha tiêm - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc pha tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
4.400.000
4.400.000
88.000
12 month
184
Hoạt chất: Nystatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500.000UI - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.984.500
1.984.500
39.690
12 month
185
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
578.077.500
578.077.500
11.561.550
12 month
186
Hoạt chất: Octreotid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
168.000.000
168.000.000
3.360.000
12 month
187
Hoạt chất: Olopatadin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0,2% (2mg/ml) 2.5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Chai/Lọ
10.487.920
10.487.920
209.758
12 month
188
Hoạt chất: Omeprazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
822.500
822.500
16.450
12 month
189
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
1.063.057.500
1.063.057.500
21.261.150
12 month
190
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
311.992.800
311.992.800
6.239.856
12 month
191
Hoạt chất: Oxaliplatin - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
780.000.000
780.000.000
15.600.000
12 month
192
Hoạt chất: Paclitaxel - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
49.943.250
49.943.250
998.865
12 month
193
Hoạt chất: Pamidronat disodium - Nhóm 1 - Hàm lượng: 90mg - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
9.744.000
9.744.000
194.880
12 month
194
Hoạt chất: Pantoprazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên bao tan ở ruột - Đvt: Viên
132.980.000
132.980.000
2.659.600
12 month
195
Hoạt chất: Paracetamol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1g - Đường dùng: Tiêm/Truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
726.000.000
726.000.000
14.520.000
12 month
196
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.408.000
9.408.000
188.160
12 month
197
Hoạt chất: Paracetamol + codein phosphat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
15.840.000
15.840.000
316.800
12 month
198
Hoạt chất: Pertuzumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 420mg/14 ml - Đường dùng: Tiêm truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền - Đvt: chai/lọ/ống/túi
4.157.196.750
4.157.196.750
83.143.935
12 month
199
Hoạt chất: Pethidin HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 100mg/2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
16.560.000
16.560.000
331.200
12 month
200
Hoạt chất: Phenobarbital Natri - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10% 2ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.814.000
2.814.000
56.280
12 month
201
Hoạt chất: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + trimethyl phloroglucinol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 40mg + 0.04ml/4ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
269.850
269.850
5.397
12 month
202
Hoạt chất: Phospholipid chiết từ phổi lợn - Nhóm 1 - Hàm lượng: 120mg/1,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Hỗn dịch dùng đường nội khí quản - Đvt: Chai/Lọ/Ống/Túi
699.500.000
699.500.000
13.990.000
12 month
203
Hoạt chất: Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol - Nhóm 5 - Hàm lượng: 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.410.000
10.410.000
208.200
12 month
204
Hoạt chất: Piperacilin + tazobactam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 4g + 0.5g - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
209.979.000
209.979.000
4.199.580
12 month
205
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.764.000
1.764.000
35.280
12 month
206
Hoạt chất: Piracetam - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
265.000
265.000
5.300
12 month
207
Hoạt chất: Pregabalin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 150mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
10.080.000
10.080.000
201.600
12 month
208
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 5 - Hàm lượng: 1% 80g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
5.070.000
5.070.000
101.400
12 month
209
Hoạt chất: Progesteron - Nhóm 4 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống hoặc đặt âm đạo - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
15.200.000
15.200.000
304.000
12 month
210
Hoạt chất: Proparacain HCl - Nhóm 1 - Hàm lượng: 0.5% 15ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
3.938.000
3.938.000
78.760
12 month
211
Hoạt chất: Prostaglandin E1 (Alprostadil) - Nhóm 1 - Hàm lượng: 500mcg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
70.000.000
70.000.000
1.400.000
12 month
212
Hoạt chất: Protamin sulfat - Nhóm 5 - Hàm lượng: 10mg/ml 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
172.200.000
172.200.000
3.444.000
12 month
213
Hoạt chất: Rotundin - Nhóm 4 - Hàm lượng: 60mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.888.000
9.888.000
197.760
12 month
214
Hoạt chất: Rutin + Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg + 100mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.732.500
1.732.500
34.650
12 month
215
Hoạt chất: Salicylic acid + Betamethason dipropionat - Nhóm 4 - Hàm lượng: 30mg/g + 0.64mg/g 15g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
148.000
148.000
2.960
12 month
216
Hoạt chất: Sắt Sucrose - Nhóm 1 - Hàm lượng: (Sắt 20mg/ ml) x 5ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
139.500.000
139.500.000
2.790.000
12 month
217
Hoạt chất: Sertraline - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
261.000.000
261.000.000
5.220.000
12 month
218
Hoạt chất: Sorbitol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5g - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
4.427.640
4.427.640
88.552
12 month
219
Hoạt chất: Spironolacton + Furosemid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg + 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
53.802.000
53.802.000
1.076.040
12 month
220
Hoạt chất: Sufentanil - Nhóm 1 - Hàm lượng: 50mcg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
110.365.500
110.365.500
2.207.310
12 month
221
Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim - Nhóm 2 - Hàm lượng: 800mg + 160mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.800.000
2.800.000
56.000
12 month
222
Hoạt chất: Sumatriptan - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.739.000
2.739.000
54.780
12 month
223
Hoạt chất: Tacrolimus - Nhóm 2 - Hàm lượng: 0.1% 10g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài - Đvt: Tuýp
11.900.000
11.900.000
238.000
12 month
224
Hoạt chất: Tamoxifen - Nhóm 1 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
15.000.000
15.000.000
300.000
12 month
225
Hoạt chất: Telmisartan + Amlodipin - Nhóm 1 - Hàm lượng: 80mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
3.621.400
3.621.400
72.428
12 month
226
Hoạt chất: Terlipressin acetate - Nhóm 1 - Hàm lượng: 1mg - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.979.480.000
2.979.480.000
59.589.600
12 month
227
Hoạt chất: Terpin hydrat + Codein - Nhóm 4 - Hàm lượng: 100mg + 10mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.234.500
9.234.500
184.690
12 month
228
Hoạt chất: Thalidomid - Nhóm 2 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
35.520.000
35.520.000
710.400
12 month
229
Hoạt chất: Theophyllin monohydrat - Nhóm 1 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
15.474.000
15.474.000
309.480
12 month
230
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 1 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
23.240.000
23.240.000
464.800
12 month
231
Hoạt chất: Thiamazol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.944.000
1.944.000
38.880
12 month
232
Hoạt chất: Timolol - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.5% 5ml - Đường dùng: Nhỏ mắt - Dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt - Đvt: Lọ
109.350.000
109.350.000
2.187.000
12 month
233
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 250mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
33.210.000
33.210.000
664.200
12 month
234
Hoạt chất: Tranexamic Acid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg/10ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
144.200.000
144.200.000
2.884.000
12 month
235
Hoạt chất: Triamcinolon acetonid - Nhóm 4 - Hàm lượng: 0.005g /5g - Đường dùng: Dùng ngoài - Dạng bào chế: Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
2.700.000
2.700.000
54.000
12 month
236
Hoạt chất: Trikali dicitrato bismuthate - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.891.000
9.891.000
197.820
12 month
237
Hoạt chất: Trimebutin maleat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 300mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
62.000.000
62.000.000
1.240.000
12 month
238
Hoạt chất: Ustekinumab - Nhóm 1 - Hàm lượng: 45mg/0,5ml - Đường dùng: Tiêm/truyền - Dạng bào chế: Thuốc tiêm/tiêm truyền - Đvt: Bơm tiêm/Xy lanh
4.177.965.330
4.177.965.330
83.559.306
12 month
239
Hoạt chất: Valganciclovir - Nhóm 4 - Hàm lượng: 450mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.262.250.000
1.262.250.000
25.245.000
12 month
240
Hoạt chất: Valproat Natri + Valproic acid - Nhóm 3 - Hàm lượng: tương đương 500mg Natri Valproat - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát - Đvt: Viên
152.750.000
152.750.000
3.055.000
12 month
241
Hoạt chất: Vincristin sulphat - Nhóm 2 - Hàm lượng: 1mg/ml - Đường dùng: Tiêm - Dạng bào chế: Thuốc tiêm - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
27.600.000
27.600.000
552.000
12 month
242
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 20mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
640.223.100
640.223.100
12.804.462
12 month
243
Hoạt chất: Vinorelbine - Nhóm 5 - Hàm lượng: 30mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
960.204.150
960.204.150
19.204.083
12 month
244
Hoạt chất: Vitamin A + Vitamin D3 - Nhóm 4 - Hàm lượng: 5000IU + 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
2.121.000
2.121.000
42.420
12 month
245
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 1000mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên sủi - Đvt: Viên
19.000.000
19.000.000
380.000
12 month
246
Hoạt chất: Vitamin C - Nhóm 4 - Hàm lượng: 500mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
9.900.000
9.900.000
198.000
12 month
247
Hoạt chất: Vitamin D2 - Nhóm 1 - Hàm lượng: 2.000.000IU/100ml x 20ml - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ dịch uống - Đvt: Chai/ lọ/ ống/ túi
5.500.000
5.500.000
110.000
12 month
248
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 2 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
26.220.000
26.220.000
524.400
12 month
249
Hoạt chất: Vitamin E - Nhóm 4 - Hàm lượng: 400IU - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
4.200.000
4.200.000
84.000
12 month
250
Hoạt chất: Vitamin PP (Nicotinamid) - Nhóm 4 - Hàm lượng: 50mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
182.000
182.000
3.640
12 month
251
Hoạt chất: Voriconazol - Nhóm 2 - Hàm lượng: 200mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
1.560.000.000
1.560.000.000
31.200.000
12 month
252
Hoạt chất: Zopiclon - Nhóm 1 - Hàm lượng: 7.5mg - Đường dùng: Uống - Dạng bào chế: Viên - Đvt: Viên
397.500.000
397.500.000
7.950.000
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Generic drugs (including 252 categories)". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Generic drugs (including 252 categories)" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 111

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second