Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 42.780.000 | 43.825.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 8.014.000 | 8.014.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 488.418.000 | 511.318.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 30.000.000 | 30.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 6.048.000 | 6.048.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 62.480.000 | 65.510.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 96.740.000 | 96.740.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 124.574.880 | 125.374.880 | 5 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 25.000.000 | 29.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 20.079.000 | 27.330.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 28.000.000 | 28.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 142.500.000 | 142.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 2.092.700.000 | 2.092.700.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 52.620.000 | 58.120.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 22.500.000 | 26.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 719.950.000 | 729.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 6.228.000 | 6.780.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 17 nhà thầu | 3.968.631.880 | 4.027.059.880 | 42 | |||
1 |
PP2400479408 |
GE24045 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
4.000 |
515.000 |
2.060.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
2 |
PP2400479367 |
GE24004 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg + 500mg |
VD-24598-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.650 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
3 |
PP2400479423 |
GE24060 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
7.600 |
1.900 |
14.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
4 |
PP2400479372 |
GE24009 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
3.600 |
1.680 |
6.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
5 |
PP2400479365 |
GE24002 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110
233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
68 |
680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
6 |
PP2400479397 |
GE24034 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
20 |
10.290 |
205.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
7 |
PP2400479378 |
GE24015 |
Calci D chewing |
Calci carbonat +vitamin D3 |
1250mg+400UI |
VD-31337-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
8 |
PP2400479384 |
GE24021 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 (VD-22483-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.390 |
27.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
9 |
PP2400479426 |
GE24063 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
10 |
PP2400479415 |
GE24052 |
Prebanel 75mg |
Pregabalin |
75mg |
520110966624 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp/04 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
11 |
PP2400479402 |
GE24039 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon |
(800,4mg+611,76mg+80mg)/
10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
5.000 |
2.940 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
12 |
PP2400479394 |
GE24031 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523
(SĐK cũ: VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
567 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 Tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
13 |
PP2400479388 |
GE24025 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.290 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
14 |
PP2400479404 |
GE24041 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
650 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
15 |
PP2400479391 |
GE24028 |
Daflon 500mg |
Diosmin+hesperidin |
450mg+50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
39.000 |
3.886 |
151.554.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
48 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
16 |
PP2400479376 |
GE24013 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
13.000 |
5.500 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
17 |
PP2400479417 |
GE24054 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
469 |
1.407.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
18 |
PP2400479425 |
GE24062 |
Zopic-5A 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-36100-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.557 |
6.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
19 |
PP2400479421 |
GE24058 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.800 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
20 |
PP2400479375 |
GE24012 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824
(VD-25214-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.035 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
21 |
PP2400479393 |
GE24030 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
389 |
18.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
22 |
PP2400479369 |
GE24006 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823
(SĐK cũ: VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
23 |
PP2400479396 |
GE24033 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
60 |
7.818 |
469.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
24 |
PP2400479399 |
GE24036 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.500 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
25 |
PP2400479422 |
GE24059 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1+B6+B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824
(VD-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
55.000 |
13.090 |
719.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
5 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
26 |
PP2400479380 |
GE24017 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
44.100 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
27 |
PP2400479379 |
GE24016 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
28 |
PP2400479366 |
GE24003 |
Esomeprazol
20mg |
Esomeprazol |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên |
Viên |
10.000 |
240 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
29 |
PP2400479371 |
GE24008 |
Prunitil |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Viên |
10.000 |
470 |
4.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
30 |
PP2400479411 |
GE24048 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 (Có CV gia hạn SĐk tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
18.000 |
5.028 |
90.504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
31 |
PP2400479414 |
GE24051 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
32 |
PP2400479405 |
GE24042 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
33 |
PP2400479383 |
GE24020 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.178 |
21.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
34 |
PP2400479412 |
GE24049 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril+indapamid |
5 mg+1,25mg |
VN-18353-14 (Có CV gia hạn SĐk tới ngày 19/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
35 |
PP2400479419 |
GE24056 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., 2nd Plant |
Taiwan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
36 |
PP2400479401 |
GE24038 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3.000 |
47.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
37 |
PP2400479374 |
GE24011 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin+indapamid |
5mg+1,5mg |
300110029823 (VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
38 |
PP2400479377 |
GE24014 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
39 |
PP2400479370 |
GE24007 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
40 |
PP2400479368 |
GE24005 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000
(SĐK cũ: VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống |
Ống |
1.500 |
520 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
41 |
PP2400479385 |
GE24022 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624
(VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 50 viên |
Viên |
3.000 |
78 |
234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
|
42 |
PP2400479387 |
GE24024 |
Alcool 70 |
Cồn 70° |
70° |
VD-31793-19 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Can/ Lít |
1.000 |
30.450 |
30.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2400544073_2503030956 |
03/03/2025 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |