Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400479365 | Acetylsalicylic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400479366 | Esomeprazol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 3 | PP2400479367 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 957.000 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400479368 | Nước cất pha tiêm | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 5 | PP2400479369 | Paracetamol + ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 6 | PP2400479370 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 300.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400479371 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 8 | PP2400479372 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 230.480 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 9 | PP2400479374 | Amlodipin+indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 10 | PP2400479375 | Amoxicilin+acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 655.100 | 180 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| 11 | PP2400479376 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 967.400 | 180 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400479377 | Calci carbonat+calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400479378 | Calci carbonat +vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 290.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400479379 | Cefamandol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400479380 | Cefoperazon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 16 | PP2400479381 | Cefoperazon +sulbactam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400479383 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 655.100 | 180 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 18 | PP2400479384 | Celecoxib | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 957.000 | 180 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400479385 | Cinnarizin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 234.000 | 234.000 | 0 |
| 20 | PP2400479387 | Cồn 70° | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 21 | PP2400479388 | Cytidin-5monophosphat disodium+uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 22 | PP2400479391 | Diosmin+hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 151.554.000 | 151.554.000 | 0 |
| 23 | PP2400479393 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 254.400 | 180 | 22.560.000 | 22.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 273.300 | 180 | 18.672.000 | 18.672.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400479394 | Fenofibrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 25 | PP2400479396 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 469.080 | 469.080 | 0 |
| 26 | PP2400479397 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 205.800 | 205.800 | 0 |
| 27 | PP2400479399 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 280.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400479401 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.425.000 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400479402 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.270.000 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 30 | PP2400479403 | Meloxicam | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.270.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 31 | PP2400479404 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 957.000 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 581.200 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400479405 | Loxoprofen | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.270.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400479406 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 34 | PP2400479408 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 21.270.000 | 180 | 2.060.000.000 | 2.060.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400479411 | Perindopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 90.504.000 | 90.504.000 | 0 |
| 36 | PP2400479412 | Perindopril+indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400479414 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400479415 | Pregabalin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 265.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 265.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400479416 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.566.870 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 40 | PP2400479417 | Rosuvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 150 | 943.950 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 273.300 | 180 | 1.407.000 | 1.407.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400479418 | Sắt sulfat + acid folic | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 42 | PP2400479419 | Sucralfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 5.328.680 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400479421 | Vitamin B1+ B6+B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 967.400 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400479422 | Vitamin B1+B6+B12 | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 150 | 7.419.340 | 180 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 7.293.000 | 180 | 719.950.000 | 719.950.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400479423 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 967.400 | 180 | 14.440.000 | 14.440.000 | 0 |
| 46 | PP2400479424 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 230.480 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400479425 | Zopiclon | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 67.800 | 180 | 6.228.000 | 6.228.000 | 0 |
| 48 | PP2400479426 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 581.200 | 180 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
1. PP2400479365 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400479368 - Nước cất pha tiêm
3. PP2400479369 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2400479384 - Celecoxib
5. PP2400479387 - Cồn 70°
6. PP2400479394 - Fenofibrat
7. PP2400479417 - Rosuvastatin
1. PP2400479367 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400479384 - Celecoxib
3. PP2400479404 - Metformin
1. PP2400479399 - Ginkgo biloba
1. PP2400479402 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
2. PP2400479403 - Meloxicam
3. PP2400479405 - Loxoprofen
4. PP2400479408 - Natri hyaluronat
1. PP2400479377 - Calci carbonat+calci gluconolactat
2. PP2400479388 - Cytidin-5monophosphat disodium+uridin
3. PP2400479393 - Eperison
4. PP2400479396 - Glucose
5. PP2400479397 - Glucose
6. PP2400479406 - Natri clorid
7. PP2400479414 - Piracetam
8. PP2400479416 - Ringer lactat
1. PP2400479365 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400479366 - Esomeprazol
3. PP2400479371 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400479385 - Cinnarizin
5. PP2400479418 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2400479422 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2400479378 - Calci carbonat +vitamin D3
1. PP2400479401 - Ketoprofen
1. PP2400479375 - Amoxicilin+acid clavulanic
2. PP2400479383 - Cefuroxim
1. PP2400479372 - Ambroxol
2. PP2400479424 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2400479367 - Glibenclamid + metformin
2. PP2400479374 - Amlodipin+indapamid
3. PP2400479379 - Cefamandol
4. PP2400479380 - Cefoperazon
5. PP2400479381 - Cefoperazon +sulbactam
6. PP2400479384 - Celecoxib
7. PP2400479391 - Diosmin+hesperidin
8. PP2400479411 - Perindopril
9. PP2400479412 - Perindopril+indapamid
10. PP2400479414 - Piracetam
11. PP2400479419 - Sucralfat
1. PP2400479415 - Pregabalin
1. PP2400479376 - Bacillus subtilis
2. PP2400479421 - Vitamin B1+ B6+B12
3. PP2400479423 - Vitamin C
1. PP2400479404 - Metformin
2. PP2400479426 - Acetyl leucin
1. PP2400479370 - Glucosamin
1. PP2400479422 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2400479425 - Zopiclon
1. PP2400479393 - Eperison
1. PP2400479393 - Eperison
2. PP2400479417 - Rosuvastatin
1. PP2400479415 - Pregabalin