Thuốc generic số 01

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
7
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic số 01
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
10.823.989.230 VND
Ngày đăng tải
17:47 13/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2308/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
13/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0304819721
0304819721
210.432.000
210.432.000
1
Xem chi tiết
2
vn0316417470
0316417470
521.418.600
523.818.600
3
Xem chi tiết
3
vn0302597576
0302597576
570.509.160
1.307.898.600
2
Xem chi tiết
4
vn0100108536
0100108536
4.180.647.000
8.696.894.400
3
Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu
5.483.006.760
10.739.043.600
9
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600165501
2260420000037.04
Vegzelma
Bevacizumab
25mg/ml (100mg/4ml)
880410033226
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
588
1.519.000
893.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
2
PP2600165498
2230360001357.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
2.450
194.500
476.525.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
3
PP2600165504
2200400008608.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
400100988424
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.080
19.420
40.393.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
4
PP2600165494
2230350000780.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
75.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
5
PP2600165495
2240850001828.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
516
3.050
1.573.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
6
PP2600165492
2260470000018.02
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg/0,4ml
690410441725 (VN-18358-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch
Bơm Tiêm
3.072
68.500
210.432.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
7
PP2600165499
2231160000076.01
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg)
100mg/ml
383110188700
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
720
790.188
568.935.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
8
PP2600165500
2260480000022.02
Vegzelma
Bevacizumab
25mg/ml (100mg/4ml)
880410033226
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
180
1.519.000
273.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
9
PP2600165502
2260450000045.04
Vegzelma
Bevacizumab
25mg/ml (400mg/16ml)
880410033226
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
495
6.089.000
3.014.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2308/QĐ-BVTD
13/08/2026
Bệnh viện Từ Dũ
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây