Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0304819721 |
0304819721 |
210.432.000 |
210.432.000 |
1 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
521.418.600 |
523.818.600 |
3 |
||
3 |
vn0302597576 |
0302597576 |
570.509.160 |
1.307.898.600 |
2 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
4.180.647.000 |
8.696.894.400 |
3 |
||
Total: 4 contractors |
5.483.006.760 |
10.739.043.600 |
9 |
||||
1 |
PP2600165501 |
2260420000037.04 |
Vegzelma |
Bevacizumab |
25mg/ml (100mg/4ml) |
880410033226 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
588 |
1,519,000 |
893,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
2 |
PP2600165498 |
2230360001357.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
2,450 |
194,500 |
476,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
3 |
PP2600165504 |
2200400008608.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
400100988424 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,080 |
19,420 |
40,393,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
4 |
PP2600165494 |
2230350000780.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
75,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
5 |
PP2600165495 |
2240850001828.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin |
30mg |
383110000500 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
516 |
3,050 |
1,573,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
6 |
PP2600165492 |
2260470000018.02 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg/0,4ml |
690410441725 (VN-18358-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm Tiêm |
3,072 |
68,500 |
210,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
7 |
PP2600165499 |
2231160000076.01 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
720 |
790,188 |
568,935,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
8 |
PP2600165500 |
2260480000022.02 |
Vegzelma |
Bevacizumab |
25mg/ml (100mg/4ml) |
880410033226 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
180 |
1,519,000 |
273,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |
|
9 |
PP2600165502 |
2260450000045.04 |
Vegzelma |
Bevacizumab |
25mg/ml (400mg/16ml) |
880410033226 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
495 |
6,089,000 |
3,014,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2308/QĐ-BVTD |
13/08/2026 |
Tu Du Hospital |