Thuốc theo tên Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
149
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc theo tên Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
436.362.643.062 VND
Ngày đăng tải
11:22 12/01/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
38/QĐ-BVTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Ngày phê duyệt
11/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
867.285.300
881.021.600
14
Xem chi tiết
2
vn0800011018
0800011018
3.980.000
4.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0100108536
0100108536
3.915.228.000
3.931.778.000
7
Xem chi tiết
4
vn0300483319
0300483319
7.555.705.950
7.585.977.750
19
Xem chi tiết
5
vn0303114528
0303114528
334.726.500
334.733.700
3
Xem chi tiết
6
vn0312000164
0312000164
2.070.082.790
2.354.232.060
9
Xem chi tiết
7
vn0104089394
0104089394
856.815.000
858.405.000
12
Xem chi tiết
8
vn0302375710
0302375710
1.154.188.500
1.154.188.500
12
Xem chi tiết
9
vn0400102091
0400102091
649.348.100
821.141.300
9
Xem chi tiết
10
vn0303989103
0303989103
918.876.000
918.876.600
3
Xem chi tiết
11
vn0302597576
0302597576
82.460.811.332
82.714.705.122
87
Xem chi tiết
12
vn0301140748
0301140748
16.362.559.200
16.670.626.400
40
Xem chi tiết
13
vn1500202535
1500202535
1.366.760.000
1.366.760.000
4
Xem chi tiết
14
vn4200562765
4200562765
998.117.500
1.072.362.350
25
Xem chi tiết
15
vn0313174325
0313174325
1.614.000.000
1.614.000.000
2
Xem chi tiết
16
vn1600699279
1600699279
1.023.560.700
1.107.044.780
21
Xem chi tiết
17
vn0302339800
0302339800
4.995.441.950
5.319.723.450
15
Xem chi tiết
18
vn3600510960
3600510960
1.004.190.300
1.192.239.600
7
Xem chi tiết
19
vn0300523385
0300523385
9.239.286.500
9.355.833.500
16
Xem chi tiết
20
vn0302975997
0302975997
2.390.520.000
2.390.520.000
3
Xem chi tiết
21
vn0303694357
0303694357
1.471.100.000
1.759.320.000
2
Xem chi tiết
22
vn0307159495
0307159495
400.195.000
425.585.000
3
Xem chi tiết
23
vn0100109699
0100109699
10.109.955.750
10.669.299.600
25
Xem chi tiết
24
vn0304026070
0304026070
143.520.000
143.520.000
1
Xem chi tiết
25
vn0304164232
0304164232
515.780.000
536.060.000
3
Xem chi tiết
26
vn0315345209
0315345209
4.542.000.000
4.551.750.000
2
Xem chi tiết
27
vn0313515938
0313515938
720.966.000
1.001.739.000
3
Xem chi tiết
28
vn0312087239
0312087239
3.715.932.000
3.722.514.600
6
Xem chi tiết
29
vn0303760507
0303760507
281.610.000
296.100.000
1
Xem chi tiết
30
vn0301329486
0301329486
896.934.500
927.181.000
11
Xem chi tiết
31
vn1100112319
1100112319
105.414.000
111.726.000
3
Xem chi tiết
32
vn0312696382
0312696382
337.250.000
350.079.700
1
Xem chi tiết
33
vn1800156801
1800156801
3.296.141.200
3.430.896.000
13
Xem chi tiết
34
vn0101370222
0101370222
159.600.000
183.140.000
3
Xem chi tiết
35
vn0106739489
0106739489
1.591.800.000
1.659.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn0302366480
0302366480
2.276.200.000
2.276.200.000
4
Xem chi tiết
37
vn0316814125
0316814125
943.599.200
946.399.200
3
Xem chi tiết
38
vn0309829522
0309829522
1.733.250.000
1.776.750.000
5
Xem chi tiết
39
vn0314119045
0314119045
1.002.422.000
1.123.700.000
5
Xem chi tiết
40
vn0303923529
0303923529
524.152.000
592.084.000
3
Xem chi tiết
41
vn0313040113
0313040113
129.965.850
133.397.250
4
Xem chi tiết
42
vn0313832648
0313832648
123.250.000
123.250.000
1
Xem chi tiết
43
vn0312461951
0312461951
93.150.000
93.150.000
1
Xem chi tiết
44
vn0315086882
0315086882
8.658.580.750
9.353.802.400
10
Xem chi tiết
45
vn0305706103
0305706103
723.824.600
740.284.600
5
Xem chi tiết
46
vn0303569980
0303569980
14.333.760.000
15.160.320.000
7
Xem chi tiết
47
vn0600337774
0600337774
2.525.166.500
2.581.915.000
7
Xem chi tiết
48
vn0314744987
0314744987
177.340.000
177.340.000
3
Xem chi tiết
49
vn6000460086
6000460086
1.111.500.000
1.638.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn0101651992
0101651992
497.994.200
497.994.200
2
Xem chi tiết
51
vn0302533156
0302533156
259.095.000
320.990.000
5
Xem chi tiết
52
vn0303459402
0303459402
485.660.000
488.701.500
2
Xem chi tiết
53
vn0310346262
0310346262
272.500.000
297.570.000
1
Xem chi tiết
54
vn0303513667
0303513667
1.450.785.000
1.457.862.000
3
Xem chi tiết
55
vn0313290748
0313290748
830.035.000
830.035.000
2
Xem chi tiết
56
vn0310985237
0310985237
368.405.500
384.327.700
5
Xem chi tiết
57
vn1400460395
1400460395
50.895.400
50.895.400
3
Xem chi tiết
58
vn0304819721
0304819721
1.427.454.000
1.442.700.000
2
Xem chi tiết
59
vn1400384433
1400384433
31.080.000
31.080.000
1
Xem chi tiết
60
vn0310638120
0310638120
2.918.990.000
2.920.320.100
5
Xem chi tiết
61
vn0102041728
0102041728
1.606.388.000
1.607.518.000
5
Xem chi tiết
62
vn3603379898
3603379898
614.800.000
617.700.000
1
Xem chi tiết
63
vn0106778456
0106778456
1.705.460.000
1.737.060.000
5
Xem chi tiết
64
vn0315066082
0315066082
357.239.400
458.780.000
1
Xem chi tiết
65
vn3301043531
3301043531
376.488.000
539.280.000
1
Xem chi tiết
66
vn0309930466
0309930466
1.794.000.000
1.794.000.000
1
Xem chi tiết
67
vn2200369207
2200369207
1.114.200.000
1.114.200.000
2
Xem chi tiết
68
vn0310982229
0310982229
547.200.000
547.200.000
1
Xem chi tiết
69
vn4100259564
4100259564
4.231.077.690
4.234.217.990
15
Xem chi tiết
70
vn0314391643
0314391643
3.217.369.700
3.217.491.500
3
Xem chi tiết
71
vn6000706406
6000706406
2.940.494.800
2.940.494.800
4
Xem chi tiết
72
vn0303646106
0303646106
711.900.000
711.900.000
2
Xem chi tiết
73
vn0303234399
0303234399
97.900.000
97.900.000
1
Xem chi tiết
74
vn2500268633
2500268633
502.221.300
502.250.000
1
Xem chi tiết
75
vn0311051649
0311051649
2.847.390.000
3.381.924.000
3
Xem chi tiết
76
vn0316299146
0316299146
728.500.000
752.000.000
1
Xem chi tiết
77
vn0304124198
0304124198
4.630.500.000
4.893.000.000
1
Xem chi tiết
78
vn0314294752
0314294752
642.250.000
682.355.000
3
Xem chi tiết
79
vn0308966519
0308966519
280.500.000
333.400.000
2
Xem chi tiết
80
vn0312387190
0312387190
78.720.000
78.720.000
2
Xem chi tiết
81
vn0315680172
0315680172
268.600.000
268.600.000
1
Xem chi tiết
82
vn0302525081
0302525081
170.000.000
170.000.000
1
Xem chi tiết
83
vn1801310157
1801310157
99.000.000
106.700.000
1
Xem chi tiết
84
vn0500391400
0500391400
242.250.000
242.250.000
1
Xem chi tiết
85
vn1100707517
1100707517
1.960.200.000
2.940.300.000
1
Xem chi tiết
86
vn0301445281
0301445281
3.696.300.600
3.696.300.600
3
Xem chi tiết
87
vn0101261544
0101261544
956.200.000
986.240.000
4
Xem chi tiết
88
vn0313972490
0313972490
124.960.000
124.960.000
1
Xem chi tiết
89
vn0106785340
0106785340
452.900.000
455.100.000
3
Xem chi tiết
90
vn0312864527
0312864527
142.140.000
142.140.000
2
Xem chi tiết
91
vn0102183916
0102183916
3.642.660.000
3.642.660.000
2
Xem chi tiết
92
vn0107742614
0107742614
44.250.000
44.250.000
1
Xem chi tiết
93
vn0305925578
0305925578
2.143.290.000
2.227.905.000
4
Xem chi tiết
94
vn0311557996
0311557996
537.801.000
537.920.000
2
Xem chi tiết
95
vn0312401092
0312401092
1.451.250.000
1.451.250.000
4
Xem chi tiết
96
vn0312594302
0312594302
295.000.000
295.000.000
1
Xem chi tiết
97
vn0314037138
0314037138
102.000.000
102.000.000
1
Xem chi tiết
98
vnz000019802
3600275957
1.264.000.000
1.272.175.000
3
Xem chi tiết
99
vn0302128158
0302128158
4.089.268.000
4.089.268.000
3
Xem chi tiết
100
vn0302468965
0302468965
1.482.360.000
1.483.865.000
3
Xem chi tiết
101
vn0316241844
0316241844
66.000.000
66.000.000
1
Xem chi tiết
102
vn0315688742
0315688742
176.400.000
176.400.000
1
Xem chi tiết
103
vn0102195615
0102195615
245.574.000
265.671.000
4
Xem chi tiết
104
vn0302284069
0302284069
850.820.000
850.820.000
2
Xem chi tiết
105
vn0311194365
0311194365
2.228.960.000
3.178.958.200
4
Xem chi tiết
106
vn0309379217
0309379217
3.592.250.000
3.592.250.000
2
Xem chi tiết
107
vn0310823236
0310823236
924.000.000
924.000.000
1
Xem chi tiết
108
vn0304528578
0304528578
1.585.363.500
1.594.414.000
5
Xem chi tiết
109
vn0311036601
0311036601
49.880.000
49.880.000
1
Xem chi tiết
110
vn0312124321
0312124321
165.866.400
165.866.400
3
Xem chi tiết
111
vn0315579158
0315579158
211.255.000
218.730.000
2
Xem chi tiết
112
vn0316222859
0316222859
576.836.400
670.998.900
3
Xem chi tiết
113
vn0313299130
0313299130
25.800.000
32.680.000
1
Xem chi tiết
114
vn1300382591
1300382591
246.404.100
248.856.600
4
Xem chi tiết
115
vn0302408317
0302408317
370.314.000
370.314.000
3
Xem chi tiết
116
vn0311683817
0311683817
865.760.000
1.400.000.000
1
Xem chi tiết
117
vn0311799579
0311799579
332.310.700
342.750.700
3
Xem chi tiết
118
vn0304123959
0304123959
21.045.000
21.550.000
1
Xem chi tiết
119
vn0311028713
0311028713
162.000.000
162.000.000
1
Xem chi tiết
120
vn0312147840
0312147840
1.110.500.000
1.110.500.000
2
Xem chi tiết
121
vn0314206876
0314206876
383.625.000
383.625.000
1
Xem chi tiết
122
vn0108650211
0108650211
112.350.000
124.120.000
1
Xem chi tiết
123
vn0108839834
0108839834
223.200.000
223.200.000
1
Xem chi tiết
124
vn0313449805
0313449805
2.049.836.000
2.665.000.000
1
Xem chi tiết
125
vn0315292892
0315292892
143.750.000
171.350.000
1
Xem chi tiết
126
vn3700575898
3700575898
425.270.000
623.875.000
1
Xem chi tiết
127
vn0303246179
0303246179
1.181.831.000
1.328.390.000
2
Xem chi tiết
128
vn0303418205
0303418205
1.315.000.000
1.315.000.000
1
Xem chi tiết
129
vn0304373099
0304373099
189.000.000
189.000.000
2
Xem chi tiết
130
vn0306602280
0306602280
7.125.300
7.125.300
1
Xem chi tiết
131
vn0313373602
0313373602
1.103.625.000
1.103.625.000
1
Xem chi tiết
132
vn0309818305
0309818305
258.000.000
264.000.000
1
Xem chi tiết
133
vn0101400572
0101400572
71.500.000
71.500.000
1
Xem chi tiết
134
vn0102045497
0102045497
1.886.800.000
1.886.800.000
2
Xem chi tiết
135
vn0101088272
0101088272
1.925.000.000
1.925.000.000
1
Xem chi tiết
136
vn0313044693
0313044693
404.100.000
429.975.000
1
Xem chi tiết
137
vn0306711353
0306711353
14.105.000
15.106.000
1
Xem chi tiết
138
vn3900244043
3900244043
304.512.000
304.512.000
1
Xem chi tiết
139
vn0105383141
0105383141
330.750.000
416.500.000
1
Xem chi tiết
140
vn0102897124
0102897124
76.220.000
76.220.000
1
Xem chi tiết
141
vn0106997793
0106997793
889.644.000
889.644.000
1
Xem chi tiết
142
vn0302408003
0302408003
39.960.000
39.960.000
1
Xem chi tiết
143
vn0304153199
0304153199
628.625.000
628.625.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 143 nhà thầu
290.978.932.962
301.900.215.952
645
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300347626
2230910025093.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
14.300
430
6.149.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
2
PP2300347628
2221010000035.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.800
1.260
16.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
3
PP2300347629
2230950025114.01
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
3.550
8.799
31.236.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
4
PP2300347630
2230980025122.01
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml
50mcg/ml
VN-17325-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
ống
2.250
26.460
59.535.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
5
PP2300347631
2230950025138.01
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml
50mcg/ml
VN-17326-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
ống
9.350
13.650
127.627.500
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
6
PP2300347632
2230950025145.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-18481-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
9.350
11.000
102.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
7
PP2300347633
2230960025159.01
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 10 ml
Ống
80
109.500
8.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
8
PP2300347634
2230930025165.04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
50mg/10ml
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
80
84.000
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
9
PP2300347635
2230970025170.01
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
260
159.000
41.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
10
PP2300347637
2230900025195.01
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg - 50ml
VN-21582-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
1.000
59.850
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
11
PP2300347638
2230930025202.01
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCI) 5mg/ml
5mg/ml
VN-16993-13
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1 ml
ống
7.200
20.495
147.564.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
12
PP2300347639
2230900025218.04
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.800
15.750
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
13
PP2300347640
2230940025223.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
4.000
6.993
27.972.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
14
PP2300347641
2230960025234.01
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.700
27.993
75.581.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
15
PP2300347642
2230920025243.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
900
19.488
17.539.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
16
PP2300347644
2230910025253.01
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 20ml
Ống
120
93.550
11.226.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
17
PP2300347645
2230930025264.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
3.800
25.340
96.292.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
18
PP2300347648
2230900025294.01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
6.700
52.500
351.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
19
PP2300347649
2230920025304.04
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1.600
5.460
8.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
20
PP2300347650
2230970025316.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
860
46.500
39.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
21
PP2300347652
2230920025335.04
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
50mg/5ml
VD-26775-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.060
41.000
43.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
22
PP2300347653
2221000000250.01
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
37.800
9.100
343.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
23
PP2300347654
2221000000250.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
70.400
355
24.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
24
PP2300347656
2230980025344.01
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.450
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
25
PP2300347658
2221080000287.04
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-27916-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
35.400
632
22.372.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
26
PP2300347659
2221000000298.04
Exibapc 120
Etoricoxib
120mg
VD-34650-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.500
1.305
18.922.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
27
PP2300347660
2221040000074.01
DUROGESIC 25MCG/H
Fentanyl
4,2 mg
VN-19680-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
1.350
154.350
208.372.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
28
PP2300347661
2221050000088.01
DUROGESIC 50MCG/H
Fentanyl
8,4 mg
VN-19681-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
800
282.975
226.380.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
29
PP2300347662
2230950025350.01
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm/Tiêm truyền
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
4.500
19.800
89.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
30
PP2300347663
2221010000318.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
8.600
47.500
408.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
31
PP2300347664
2221080000331.02
Kefenetch
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dán ngoài da
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
110.000
9.850
1.083.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
32
PP2300347667
2221000000359.04
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
7.140
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
33
PP2300347668
2230940025360.01
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
7.200
28.000
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
34
PP2300347673
2221080000386.04
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-31631-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
13.200
1.450
19.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
35
PP2300347676
2230980025412.01
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol HCl
50mg/ml
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
3.300
13.965
46.084.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
36
PP2300347677
2230950025428.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
4.100
6.993
28.671.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
37
PP2300347678
2221060000436.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
27.600
5.200
143.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
38
PP2300347679
2221060000436.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.800
272
9.193.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
39
PP2300347680
2230960025432.04
Auzitane
Probenecid
500mg
VD-29772-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD, 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.600
230.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
40
PP2300347681
2221070000440.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.700
12.000
464.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
41
PP2300347682
2221070000440.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47.300
538
25.447.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
42
PP2300347683
2221020000452.04
Otibone 1500
Glucosamin hydroclorid (sulfat)
1500mg
VD-20179-13
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
63.000
4.470
281.610.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
43
PP2300347686
2221010000462.04
VASOMIN 500
Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-25341-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
139.700
268
37.439.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
44
PP2300347687
2230970025446.01
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
100
9.210.573
921.057.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
45
PP2300347689
2221010000486.04
OSTAGI 70
Acid alendronic (dưới dạng alendronat mononatri trihydrat)
70mg
VD-24709-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
3.000
1.890
5.670.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
46
PP2300347690
2230900025454.01
Aclonia 70mg/2800 IU tablets
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg + 2800IU
520110138223
Uống
Viên nén
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3.550
95.000
337.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
47
PP2300347692
2230950025466.02
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
21mg
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
594
7.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
48
PP2300347693
2230960025470.01
Rocalcic 50
Calcitonin salmon
50IU/ml x 1ml
VN-20345-17
Tiêm và pha tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
360
56.000
20.160.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
49
PP2300347694
2230930025486.01
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
120
5.190.699
622.883.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
50
PP2300347695
2230950025497.01
Ledrobon - 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/100ml
VN-20610-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
420
3.790.000
1.591.800.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
51
PP2300347696
2230900025508.04
Sun-closen 4mg/100ml
Acid Zoledronic
4mg/100ml
VD-32432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml
Túi, Chai
520
750.000
390.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
52
PP2300347697
2230930025516.02
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 (VN-20562-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
India
Gland Pharma Ltd.
Hộp 1 chai 100ml
Chai
280
4.950.000
1.386.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
53
PP2300347698
2230930025523.04
Sun-Closen
Acid Zoledronic
5mg/100ml
VD-32433-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH DP ALLOMED
Việt Nam
Hôp 1 túi/ chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
280
780.000
218.400.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
54
PP2300347700
2221020000582.02
Des OD
Desloratadin
5mg
VN-17291-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.800
465
8.742.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
55
PP2300347701
2230910025536.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4.650
470
2.185.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
56
PP2300347702
2230940025544.04
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
VD-27817-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
800
25.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
57
PP2300347703
2230970025552.02
Telfor 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-25504-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
1.110
29.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
58
PP2300347704
2230980025566.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
612
16.218.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
59
PP2300347705
2230940025575.02
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
304.000
728
221.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
60
PP2300347706
2230970025583.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
304.000
234
71.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
61
PP2300347707
2221060000641.02
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-28923-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
465
11.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
62
PP2300347708
2221060000641.04
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
150
3.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
63
PP2300347709
2221070000655.04
Amquitaz 5
Mequitazin
5mg
VD-27750-17
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.300
1.449
80.129.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
64
PP2300347710
2230900025591.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
150
15.000
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
65
PP2300347711
2221080000676.04
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
3.733
477.824.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
66
PP2300347712
2230940025605.01
Mucomucil
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
300mg x 3ml
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
6.200
42.000
260.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
67
PP2300347713
2230940025612.04
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
7.600
29.000
220.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
68
PP2300347716
2230920025649.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.800
57.750
161.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
69
PP2300347717
2230950025657.01
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.600
80.850
129.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
70
PP2300347718
2230900025669.04
Calci folinat 5ml
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
VD-29225-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
19.150
38.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
71
PP2300347719
2230920025670.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
240
43.995
10.558.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
72
PP2300347720
2230930025684.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
240
29.400
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
73
PP2300347721
2230960025692.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
180
32.000
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
74
PP2300347722
2230980025702.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.950
95.000
185.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
75
PP2300347723
2230900025713.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
VN-17173-13
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.600
22.000
57.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
76
PP2300347724
2230930025721.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
3.200
19.740
63.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
77
PP2300347725
2230900025737.04
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg)
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
3.350
145.000
485.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
78
PP2300347726
2230920025748.04
Linanrex
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat)
1mg/1ml
VD-31225-18
tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
ống
58.500
19.000
1.111.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
79
PP2300347730
2221080000829.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
6.350
14.700
93.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
80
PP2300347733
2230910025802.05
Prosulf
Protamine Sulfate
10mg/ml
1907/QLD-KD NGÀY 01/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
CP Pharmaceuticals Ltd.
UK
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
360
287.000
103.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
81
PP2300347734
2230920025816.05
Reamberin
Meglumin natri succinat
6g/400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
200
167.971
33.594.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
82
PP2300347735
2221070000884.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
VD-30686-18 (Kèm QĐ 528/QĐ-QLD, 24/07/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
5.200
23.000
119.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
83
PP2300347736
2221070000891.01
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
19.500
1.554
30.303.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
84
PP2300347738
2221050000903.01
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
4.500
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
85
PP2300347739
2221050000903.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
109.000
844
91.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
86
PP2300347740
2221050000903.03
Gacnero
Gabapentin
300mg
VD-26056-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Viên
109.000
2.500
272.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
87
PP2300347741
2221050000903.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
120.000
386
46.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
88
PP2300347743
2221040000920.03
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.600
7.350
85.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
89
PP2300347744
2221010000936.04
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18 (Quyết định 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
2.850
154
438.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
90
PP2300347745
2221070000945.04
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
11.000
294
3.234.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
91
PP2300347746
2221040000968.02
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
45.500
3.100
141.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
92
PP2300347747
2221040000968.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.500
815
37.082.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
93
PP2300347748
2221080000959.01
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland)
Pregabalin
75mg
VN-21928-19
uống
Viên nang cứng
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
127.000
5.250
666.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
94
PP2300347749
2221080000959.02
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
998
126.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
95
PP2300347750
2221080000959.03
Ausvair 75
Pregabalin
75mg
VD-30928-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
5.245
666.115.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
96
PP2300347751
2221050000972.04
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
97
PP2300347752
2221040000982.04
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.300
5.490
23.607.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
98
PP2300347753
2221040000999.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
52.800
2.479
130.891.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
99
PP2300347754
2221040000999.04
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64.600
1.323
85.465.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
100
PP2300347755
2230910025826.04
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
500mg
VD-20020-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
800
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
101
PP2300347756
2230940025834.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
106.000
2.148
227.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
102
PP2300347757
2230930025844.01
Axuka
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1g + 200mg
VN-20700-17
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
800
42.000
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
103
PP2300347758
2230940025858.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid Clavulanic
1g + 200mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/Ống/Lọ/Túi
800
38.850
31.080.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
104
PP2300347759
2230960025869.02
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.350
84.400
198.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
105
PP2300347760
2230900025874.04
Senitram 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-25215-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.350
55.000
129.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
106
PP2300347761
2221060001037.01
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
103.000
9.996
1.029.588.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
107
PP2300347762
2221060001037.02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
500mg
VD-23850-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
103.000
8.140
838.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
108
PP2300347764
2221010001049.02
Ceftanir
Cefdinir
300mg
VD-24957-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên, hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
58.000
7.900
458.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
109
PP2300347765
2221010001049.03
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
58.000
10.600
614.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
110
PP2300347766
2230900025881.02
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-35470-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
7.200
52.290
376.488.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
111
PP2300347767
2230970025897.04
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-30594-18
Tiêm bắp, Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7.200
42.000
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
112
PP2300347768
2230910025901.01
Basultam
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm bắp, tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ
Lọ
9.750
184.000
1.794.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
113
PP2300347769
2230910025918.02
SULRAAPIX 2G
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Cty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
9.750
75.000
731.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
114
PP2300347770
2230930025929.01
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
VN-20446-17
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
2.400
228.000
547.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
115
PP2300347772
2230910025949.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg
1g; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
1.700
1.631.000
2.772.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
116
PP2300347773
2230900025959.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
2.650
520.000
1.378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
117
PP2300347774
2230910025963.04
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
38.600
52.350
2.020.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
118
PP2300347775
2230910025970.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
37.700
56.700
2.137.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
119
PP2300347777
2230940025995.04
Viticalat
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Bột Pha tiêm
Công ty CPDP VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
800
97.999
78.399.200
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
120
PP2300347778
2230970026009.01
Polydexa
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1.000
66.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
121
PP2300347780
2230920026028.04
SIBALYN 80MG/ 50ML
Tobramycin
80mg/50ml
VD-32503-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.000
55.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
122
PP2300347782
2230950026036.01
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.120
11.800
13.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
123
PP2300347783
2230950026043.04
AGIMYCOB
Metronidazol + Neomycine + Nystatin
500 mg + 65.000IU + 100.000IU
VD-29657-18
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.380
1.700
2.346.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
124
PP2300347784
2230920026059.04
Azilyo
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
VD-28855-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + ống nước cất pha tiêm 5ml `
Lọ
100
95.697
9.569.700
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
125
PP2300347785
2221040001309.01
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
11.200
6.800
76.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
126
PP2300347786
2221000001325.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
725
12.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
127
PP2300347787
2230970026061.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
15.000
8.600
129.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
128
PP2300347790
2230960026088.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
1.250
18.900
23.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
129
PP2300347791
2221050001375.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
9.300
995
9.253.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
130
PP2300347792
2230900026093.04
Asasea 500mg/100ml
Levofloxacin
500mg/100ml
VD-25618-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
6.200
14.354
88.994.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
131
PP2300347794
2230960026118.01
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
17.600
245.000
4.312.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
132
PP2300347795
2221010001407.01
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
48.300
434.700.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
133
PP2300347796
2221010001407.02
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp/1 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
134
PP2300347797
2221010001407.03
Moloxcin 400
Moxifloxacin
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
20.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
135
PP2300347798
2221010001407.04
Moxipa 400
Moxifloxacin
400mg
VD-31495-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
8.900
97.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
136
PP2300347799
2230900026123.01
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-22380-19
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.800
305.000
549.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
137
PP2300347800
2230950026135.02
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin
400mg/250ml
880115191623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml dung dịch tiêm truyền
Túi
2.050
244.986
502.221.300
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
138
PP2300347801
2230940026145.04
Biviflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg/250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
2.300
83.000
190.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
139
PP2300347802
2221000001424.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.780
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
140
PP2300347805
2230930026162.02
COLISTIN 2 MIU
Colistin
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.350
600.000
1.410.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
141
PP2300347806
2230960026170.04
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2MIU
VD-24644-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.350
310.000
728.500.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
142
PP2300347807
2230950026180.04
Colirex 3 MIU
Colistin
3MIU
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
7.000
661.500
4.630.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
143
PP2300347808
2230950026197.01
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
1.260
1.194.994
1.505.692.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
144
PP2300347809
2230980026204.02
COMOPAS
Colistin
150mg
VN-22030-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
1.400
830.000
1.162.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
145
PP2300347810
2230920026219.04
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri
4,5MUI (150mg)
VD-35576-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
1.540
798.000
1.228.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
146
PP2300347811
2221070001454.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
735
16.170.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
147
PP2300347812
2230970026221.02
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
330
1.699.000
560.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
148
PP2300347813
2230920026233.04
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin)
3g
VD-35385-21
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Hộp 5 gói x 10g
Gói
3.000
120.750
362.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
149
PP2300347814
2230930026247.04
Fosfomed 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
4g
VD-34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.800
216.000
2.332.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
150
PP2300347815
2221060001518.04
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml
VD-33152-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
500
45.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
151
PP2300347817
2230900026260.04
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
8.650
18.165.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
152
PP2300347818
2230930026278.01
Linezan
Linezolid
600mg/300ml
VN-22769-21
Tiêm
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 túi 300ml
Chai/Ống/Lọ/Túi
4.500
525.000
2.362.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
153
PP2300347820
2230960026293.04
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
5.500
195.000
1.072.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
154
PP2300347821
2230910026304.05
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
5.000
175.000
875.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
155
PP2300347823
2230960026323.02
Vecmid 1gm
Vancomycin
1000mg
VN-22662-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.400
79.000
268.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
156
PP2300347824
2230960026330.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.800
29.500
112.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
157
PP2300347826
2230930026353.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin
200mg
471115081323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
850
200.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
158
PP2300347828
2221050001566.03
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
2.100
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
159
PP2300347830
2221070001577.04
Soledivir
Sofosbuvir + Ledipasvir
400mg + 90mg
QLĐB-713-18 (Giấy gia hạn số 2302e/QLD-ĐK Ngày 27/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.100
90.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT
Nhóm 4
36 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
160
PP2300347831
2221060001587.01
Epclusa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
1.850
267.750
495.337.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
161
PP2300347832
2230950026364.02
Azein Inj.
Aciclovir
250mg
VN-21540-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
950
255.000
242.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
162
PP2300347833
2230900026376.04
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
250mg
893110149523
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml;
Chai/Ống/Lọ/Túi
950
164.955
156.707.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
163
PP2300347834
2221060001600.04
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
3.980
3.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
164
PP2300347836
2221050001610.04
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.400
2.030
69.832.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
165
PP2300347837
2230970026382.04
Vavir
Valganciclovir
450mg
893114065823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
484.000
48.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
166
PP2300347838
2230960026392.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
VN-21276-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
500
4.480.000
2.240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
167
PP2300347839
2230900026406.02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
40
5.600.000
224.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
168
PP2300347840
2221060001648.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.400
6.870
16.488.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
169
PP2300347842
2221030001661.01
Polygynax
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
35.000IU + 100.000IU + 35.000IU
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.100
9.500
48.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
170
PP2300347843
2221030001661.04
VALYGYNO
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU
VD-25203-16
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
3.990
25.137.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
171
PP2300347844
2221060001679.02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
India
Cadila Healthcare Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.300
4.480
90.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
172
PP2300347845
2221070001683.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
47.400
1.250
59.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
173
PP2300347847
2230930026414.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
100mg
840110017223
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
20
6.980.000
139.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
174
PP2300347848
2230960026422.05
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion
Bendamustin hydrochlorid
180mg/4ml
VN3-314-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
50
8.300.000
415.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
175
PP2300347849
2230960026439.01
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustin HCl
25mg
VN3-396-22
Truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
120
1.680.000
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
176
PP2300347850
2230960026446.01
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
1mg
VN3-274-20
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
-Cơ sở sản đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
100
4.580.000
458.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
177
PP2300347851
2221060001747.01
Pecabine 500mg
Capecitabin
500mg
840114035023 (VN3-53-18)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
24.150
1.980.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
178
PP2300347852
2221060001747.02
Capecitabine Tablets USP 500mg
Capecitabin
500mg
VN3-406-22
Uống
Viên nén bao phim
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
7.200
590.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
179
PP2300347853
2230900026451.04
Bocartin 50
Carboplatin
50mg
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tịnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.400
129.129
439.038.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
180
PP2300347855
2230960026477.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
820
69.993
57.394.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
181
PP2300347857
2230960026491.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123 (VN2-446-16)
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
710
176.000
124.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
182
PP2300347860
2230980026525.01
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
185.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
183
PP2300347861
2230970026535.02
Docetaxel injection USP 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
VN3-349-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
312.800
312.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
184
PP2300347862
2230920026547.04
Bestdocel 20 mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823 (QLĐB-766-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
1.000
284.004
284.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
185
PP2300347863
2230930026551.02
Daxotel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
VN2-458-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
170
630.000
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
186
PP2300347864
2230970026566.04
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
170
494.991
84.148.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
187
PP2300347867
2230950026593.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Mỗi lọ 5ml chứa : Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
330
49.980
16.493.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
188
PP2300347868
2230900026604.02
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
VN-21967-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.100
3.800.000
4.180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
189
PP2300347872
2230910026649.04
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
220
109.998
24.199.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
190
PP2300347873
2230970026658.01
Certican 0.25mg
Everolimus
0,25mg
VN-16848-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
49.219
49.219.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
191
PP2300347874
2230910026663.01
Certican 0.5mg
Everolimus
0,5mg
VN-16849-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
93.986
93.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
192
PP2300347875
2230920026677.01
Certican 0.75mg
Everolimus
0,75mg
VN-16850-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140.980
140.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
193
PP2300347876
2230980026686.04
Biluracil 1g
Mỗi lọ 20ml chứa: Fluorouracil
1g
893114114923 (QLĐB-591-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
1.100
73.500
80.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
194
PP2300347877
2230910026694.01
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
190
450.000
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
195
PP2300347878
2230980026709.02
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VN-21384-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
190
280.000
53.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
196
PP2300347879
2230900026710.01
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
320
135.000
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
197
PP2300347880
2230920026721.02
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VN-21730-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
320
100.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
198
PP2300347883
2230900026741.04
Ifosfamid Bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
893114093423 (QLĐB-709-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ
Lọ
120
379.995
45.599.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
199
PP2300347884
2230900026758.02
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
100mg/ 5ml
VN-20678-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
220
458.000
100.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
200
PP2300347885
2230950026760.02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
VN-20679-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
200
215.000
43.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
201
PP2300347888
2230910026786.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Mỗi 20ml chứa: Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
372.960
186.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
202
PP2300347889
2230980026792.04
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.950
244.986
722.708.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
203
PP2300347892
2230950026821.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
100mg
859114086023 (VN3-55-18)
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc. Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary. Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
590
3.898.650
2.300.203.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
204
PP2300347893
2230950026838.02
SUNPEXITAZ 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
100mg
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 1 lọ
Lọ
590
510.000
300.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
205
PP2300347894
2230920026844.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc. Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary. Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/Ống/Lọ/Túi
120
16.746.450
2.009.574.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
206
PP2300347895
2230940026855.02
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 1 lọ
Lọ
120
1.000.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
207
PP2300347898
2221070002062.02
Ufur Capsule
Tegafur + Uracil
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
39.500
71.100.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
208
PP2300347899
2230950026869.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.000
4.756.087
4.756.087.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
209
PP2300347900
2230980026877.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
SP3-1202-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.000
3.780.000
3.780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
210
PP2300347901
2230980026884.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
350
17.372.828
6.080.489.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
211
PP2300347902
2230920026899.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
SP3-1203-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
350
14.490.000
5.071.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
212
PP2300347903
2230920026905.01
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
260
5.773.440
1.501.094.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
213
PP2300347904
2221080002151.02
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 V/v sửa đổi thông tin danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
India
Cadila Healthcare Ltd.
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.900
23.300
277.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
214
PP2300347905
2230970026917.01
Alvotinib 400mg
Imatinib
400mg
529114088923 (VN2-447-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
132.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
215
PP2300347906
2230940026923.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
100
4.352.063
435.206.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
216
PP2300347907
2230930026933.05
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
2.232.518
223.251.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
217
PP2300347908
2230960026941.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
150
13.800.625
2.070.093.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
218
PP2300347909
2230910026953.05
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
150
9.643.200
1.446.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
219
PP2300347911
2230910026960.02
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03-1174-19)
Tiêm
Thuốc tiêm/ Tiêm truyền
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Ống/Lọ/Túi
200
10.332.000
2.066.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
220
PP2300347912
2230940026978.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
200
8.295.000
1.659.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
221
PP2300347913
2230940026985.02
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03-1175-19)
Tiêm
Thuốc tiêm/ Tiêm truyền
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/Ống/Lọ/Túi
60
26.271.000
1.576.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
222
PP2300347914
2230950026999.05
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223 (QLSP-H03-1177-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
60
22.995.000
1.379.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
223
PP2300347915
2230900027007.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
20
31.773.840
635.476.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
224
PP2300347916
2230960027016.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
10
50.832.915
508.329.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
225
PP2300347917
2221020002258.02
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
VN3-299-20
Uống
Viên nén
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
226
PP2300347918
2221020002258.05
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
VN3-299-20
Uống
Viên nén
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
3.000
60.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
227
PP2300347919
2221030002262.01
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.100
25.000
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
228
PP2300347921
2221070002277.01
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (gia hạn đến 26/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
28.800
48.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
229
PP2300347922
2221070002284.02
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
5.000
8.300
41.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
230
PP2300347923
2230900027021.01
Simulect
Basiliximab
20mg
QLSP-1022-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; nhà sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; nhà sản xuất ống dung môi: Pháp
Hộp 1 lọ bột pha tiêm và 1 ống nước pha tiêm 5ml
Lọ
50
29.682.123
1.484.106.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
231
PP2300347927
2230940027043.02
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
VN-22020-19
Uống
Viên nang
Korea
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
29.500
44.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
232
PP2300347928
2221070002376.02
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
50mg
VN2-243-14 (CV gia hạn 2508e/QLD-ĐK, 04/05/2022)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
59.200
71.040.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
233
PP2300347929
2230960027054.02
Idrona 30
Pamidronat
30mg
VN-20328-17
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
140
615.000
86.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
234
PP2300347930
2230900027069.04
Padro-BFS
Dinatri Pamidronat
30mg/10ml
VD-34163-20
Pha truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi nhôm, 1 túi nhôm chứa 1 ống 10ml
Ống
140
615.000
86.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
235
PP2300347931
2221000002391.02
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
158.000
5.600
884.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
236
PP2300347932
2221000002391.03
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
158.000
6.850
1.082.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
237
PP2300347933
2221000002391.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
6.850
1.191.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
238
PP2300347934
2221070002406.01
Dutasvitae 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Spain
Cyndea Pharma, S.L
VN-22876-21
Viên
97.000
16.800
1.629.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
239
PP2300347935
2221070002406.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
10.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
240
PP2300347936
2221070002406.04
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
119.000
4.179
497.301.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
241
PP2300347938
2221050002440.01
Seirato 10
Solifenacin succinate
10mg
VN-23071-22
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.500
29.600
44.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
242
PP2300347939
2221050002440.02
SUNVESIZEN TABLETS 10MG
Solifenacin succinate
10mg
VN-21447-18
Uống
Viên nén bao phim
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
25.000
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
243
PP2300347940
2221050002440.04
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate
10mg
VD-35363-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.900
11.970
22.743.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
244
PP2300347941
2221080002434.01
SOLNATEC FC TABLET 5mg
Solifenacin succinate
5mg
VN-22513-20
Uống
Viên nén bao phim
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.100
20.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
Nhóm 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
245
PP2300347942
2221080002434.02
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
VN-21448-18
Uống
Viên nén bao phim
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
14.800
84.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
246
PP2300347943
2221080002434.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.300
5.481
34.530.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
247
PP2300347944
2221030002453.01
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Spain
Synthon Hispania, SL
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
102.925
12.000
1.235.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
248
PP2300347946
2221070002475.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.500
3.486
301.539.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
249
PP2300347947
2221070002475.05
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
86.500
3.150
272.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
250
PP2300347949
2221070002499.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
VD-27532-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.200
3.450
45.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
251
PP2300347951
2221060002539.04
Prodertonic
Sắt fumarat + Acid Folic
182mg + 0,5mg
VD-32294-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
690
93.150.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
252
PP2300347952
2230970027075.01
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
1710mg/5ml
VN-18143-14
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ 5 ống 5ml
Ống
600
88.900
53.340.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
253
PP2300347953
2230970027082.04
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
100mg/5ml
VD-27794-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
720
66.000
47.520.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
254
PP2300347955
2221050002549.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
441
59.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
255
PP2300347956
2221010002572.01
Noclaud 100mg
Cilostazol
100mg
VN-21016-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
7.700
5.800
44.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
256
PP2300347957
2221010002572.02
Pasquale
Cilostazol
100mg
VD-21064-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.600
5.500
47.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
257
PP2300347958
2221010002572.04
SPlostal
Cilostazol
100mg
VD-20367-13 (QUYẾT ĐỊNH 854/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2027)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.500
2.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
258
PP2300347961
2230930027091.02
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VN-21634-18 Có Bảng tồn kho
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm .Co.Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Chai/Ống/Lọ/Túi
2.500
11.000
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
259
PP2300347962
2230940027104.04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.500
1.427
3.567.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
260
PP2300347963
2230930027114.01
Medsamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VN-19497-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
9.500
3.790
36.005.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
261
PP2300347964
2230920027124.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.700
1.530
17.901.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
262
PP2300347965
2221060002638.02
Tivogg-1
Warfarin natri
1mg
VD-30353-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.495
1.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
263
PP2300347972
2230940027197.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
500
86.500
43.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
264
PP2300347973
2221010002671.01
Jadenu 360mg
Deferasirox
360mg
VN3-172-19
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói: Novartis Pharma Produktions GmbH
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói gói: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.150
377.530
434.159.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
265
PP2300347974
2221010002671.04
Jasirox tab 360
Deferasirox
360mg
VD-34547-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.450
85.000
123.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
266
PP2300347975
2221020002685.02
Paolucci
Deferipron
500mg
VD-21063-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
7.250
9.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
267
PP2300347977
2221050002709.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2.000IU/1ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
2.850
220.000
627.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
268
PP2300347978
2221060002713.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
6.000
229.355
1.376.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
269
PP2300347979
2221060002737.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
4.350
436.065
1.896.882.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
270
PP2300347980
2230960027207.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
500
432.740
216.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
271
PP2300347982
2230950027224.04
Ficocyte
Filgrastim
300mcg/0,5ml
QLSP-1003-17 (GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
200
330.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
272
PP2300347983
2221080002762.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
30mcg
SP3-1210-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
800
1.196.475
957.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
273
PP2300347984
2221020002777.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.800
1.695.750
3.052.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
274
PP2300347985
2221070002789.04
PEGCYTE
Pegfilgrastim
6mg/0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
700
5.930.000
4.151.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
275
PP2300347986
2221070002789.05
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
700
4.278.500
2.994.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
276
PP2300347987
2221050002792.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
88.000
672
59.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
277
PP2300347988
2221080002809.01
Nitromint
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
278
PP2300347989
2230920027230.04
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
3.150
49.500
155.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
279
PP2300347991
2230980027256.03
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
150.000
2.553
382.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
280
PP2300347992
2221080002861.04
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
2.982
128.226.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
281
PP2300347993
2221040002856.04
Meyericodil 5
Nicorandil
5mg
VD-34418-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.785
76.755.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
282
PP2300347994
2230930027268.01
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
278.000
2.600
722.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
283
PP2300347995
2230900027274.02
Vastec 35 MR
Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
309.000
394
121.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
284
PP2300347998
2230960027306.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
219.000
5.410
1.184.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
285
PP2300347999
2230900027311.01
Adenorythm
Adenosin 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
80
850.000
68.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
286
PP2300348000
2230900027328.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
80
800.000
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
287
PP2300348001
2230960027337.04
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
1.600
24.000
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
288
PP2300348002
2230970027341.01
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
289
PP2300348003
2221000002919.03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
461.000
101
46.561.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
290
PP2300348004
2221000002919.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
461.000
101
46.561.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
291
PP2300348005
2221060002928.01
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
82.800
8.200
678.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
292
PP2300348006
2221060002928.02
AMDEPIN DUO
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
3.700
340.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
293
PP2300348007
2221060002928.04
Zoamco-A
Amlodipin+  atorvastatin 
5mg+10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
101.200
3.150
318.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
294
PP2300348009
2230910027363.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
530.000
5.200
2.756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
295
PP2300348010
2230940027371.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
13.500
4.987
67.324.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
296
PP2300348011
2230980027386.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
37.000
8.557
316.609.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
297
PP2300348014
2221080002991.01
Wamlox 5mg/80mg
Valsartan + Amlodipin
80mg + 5mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
105.000
9.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
298
PP2300348015
2221080002991.03
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
8.800
924.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
299
PP2300348016
2221000003008.01
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
VN-19287-15
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.850
18.107
87.818.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
300
PP2300348017
2221030003016.01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
VN-19289-15
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4.750
18.107
86.008.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
301
PP2300348018
2221070003021.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
683.000
795
542.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
302
PP2300348021
2221070003021.04
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
835.000
132
110.220.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
303
PP2300348022
2221030003030.01
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
82.300
690
56.787.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
304
PP2300348025
2221010003043.02
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20806-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
18.000
2.200
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
305
PP2300348026
2221070003052.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-18530-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
68.300
2.400
163.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
306
PP2300348027
2221020003064.02
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.500
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
307
PP2300348028
2221060003086.02
GUARENTE-16
Candesartan cilexetil
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.400
4.150
30.710.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
308
PP2300348029
2221010003128.01
Talliton
Carvedilol
12,5mg
VN-19940-16
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.500
2.833
15.581.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
309
PP2300348030
2221010003128.04
AUCARDIL 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.800
585
3.978.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
310
PP2300348031
2221010003111.01
Talliton
Carvedilol
6,25mg
VN-19942-16
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
33.000
1.649
54.417.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
311
PP2300348032
2221010003111.02
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
475
15.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
312
PP2300348033
2221070003137.04
Meyeripin 5
Cilnidipin
5mg
VD-35700-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
3.150
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
313
PP2300348035
2221050003171.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.600
4.300
49.880.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
314
PP2300348036
2221050003171.04
IMIDAGI 10
Imidapril Hydroclorid
10mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.600
1.290
14.964.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
315
PP2300348037
2221000003169.02
Wright
Imidapril HCl
5mg
893110047423 (VD-20530-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.600
1.740
60.204.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
316
PP2300348038
2221000003169.03
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
34.600
3.700
128.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
317
PP2300348039
2221000003169.04
IMIDAGI 5
Imidapril HCl
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.600
685
23.701.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
318
PP2300348041
2221040003198.02
Rinalix-Xepa
Indapamide
2,5mg
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.650
3.600
20.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
319
PP2300348042
2221040003198.04
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.650
1.491
8.424.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
320
PP2300348043
2221040003211.01
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.700
4.788
36.867.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
321
PP2300348044
2221040003211.02
RIOSART 300MG
Irbesartan
300mg
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.700
1.900
14.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
322
PP2300348045
2221050003201.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
6.500
2.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
323
PP2300348046
2221010003227.01
Tensiber Plus
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
150mg + 12.5mg
VN-21323-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
3.100
20.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
324
PP2300348047
2221010003227.02
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.350
1.690
12.421.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
325
PP2300348048
2221010003227.04
IHYBES-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.100
610
4.941.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
326
PP2300348049
2221050003249.04
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-35657-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.500
946
41.151.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
327
PP2300348050
2221010003258.01
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
12.600
1.930
24.318.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
328
PP2300348051
2221000003268.02
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.800
2.625
38.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
329
PP2300348052
2221010003272.01
Losar-Denk 100
Losartan kali
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
154.000
9.051
1.393.854.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
330
PP2300348053
2221010003272.02
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
154.000
2.100
323.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
331
PP2300348054
2221010003272.03
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
154.000
4.200
646.800.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
332
PP2300348055
2221040003297.02
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
238.500
1.300
310.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
333
PP2300348057
2230980027416.04
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4.020
84.000
337.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
334
PP2300348058
2221010003319.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
131.000
3.079
403.349.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
335
PP2300348059
2221010003333.04
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.500
1.870
60.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
336
PP2300348060
2230910027424.01
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
10.123
60.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
337
PP2300348061
2221030003368.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
12.000
6.589
79.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
338
PP2300348062
2230900027434.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
40.000
5.960
238.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
339
PP2300348063
2230950027446.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
70.000
6.589
461.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
340
PP2300348064
2230980027454.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
32.400
6.500
210.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
341
PP2300348065
2230980027461.04
Tovecor plus
Perindopril arginin + Indapamid
5mg+ 1,25mg
VD-26298-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.600
3.800
150.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
342
PP2300348066
2230950027477.01
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
4mg + 1,25mg
VN-21713-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.100
2.850
25.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
343
PP2300348067
2221070003403.04
Ramipril 2,5mg
Ramipril
2,5mg
VD-31783-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.600
1.685
24.601.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
344
PP2300348068
2221020003422.01
Tolura 80mg
Telmisartan
80mg
VN-20617-17
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
70.000
6.594
461.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
345
PP2300348069
2221020003422.02
TELI 80
Telmisartan
80mg
890110069823 (VN-16605-13)
Uống
Viên nén
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
870
60.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
346
PP2300348070
2221080003431.01
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
95.400
8.730
832.842.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
347
PP2300348071
2221080003431.02
TELI H
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-17662-14
Uống
Viên nén hai lớp
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
1.080
114.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
348
PP2300348072
2221080003431.03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
3.780
400.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
349
PP2300348073
2221080003431.04
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
116.600
472
55.035.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
350
PP2300348074
2221080003448.01
Tolucombi 80mg/12.5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-21719-19
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
69.800
15.000
1.047.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
351
PP2300348075
2221080003448.02
Pretension Plus 80/12.5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
77.600
7.180
557.168.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
352
PP2300348076
2221080003448.04
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-31586-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.400
1.148
98.039.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
353
PP2300348077
2221060003468.01
Valsarfast 160
Valsartan
160mg
VN-12019-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.300
5.838
89.321.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
354
PP2300348078
2221060003468.02
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.300
3.000
45.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
355
PP2300348079
2221020003453.01
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.600
3.000
25.800.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
356
PP2300348080
2221020003453.02
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.600
1.500
12.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
357
PP2300348081
2221030003474.01
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.500
9.987
44.941.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
358
PP2300348082
2221030003474.04
TRONISTAT 80/12.5 MG
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80mg+ 12,5mg
VD-36062-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
800
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
359
PP2300348083
2221040003488.04
Heptaminol
Heptaminol HCl
187,8mg
VD-23802-15 (Kèm QĐ 854/QĐ-QLD, 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.000
1.035
1.035.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
360
PP2300348084
2221080003493.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
12.000
630
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
361
PP2300348085
2230960027481.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
230
16.000
3.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
362
PP2300348086
2230960027498.01
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
120
24.500
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
363
PP2300348087
2221000003527.01
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
40.000
7.250
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
364
PP2300348088
2221000003527.02
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
2.400
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
365
PP2300348089
2221080003530.01
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
36.900
9.996
368.852.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
366
PP2300348090
2221080003530.02
Ivaswift 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
7,5mg
VN-22119-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
41.000
4.500
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
367
PP2300348091
2221080003530.04
IVAGIM 7,5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg)
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
45.100
3.390
152.889.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
368
PP2300348092
2221040003556.02
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.700
2.450
156.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
369
PP2300348093
2221040003556.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
VD-28148-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.700
279
17.772.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
370
PP2300348094
2221070003564.04
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.850
390
1.891.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
371
PP2300348095
2221050003577.04
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
587.000
63
36.981.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
372
PP2300348096
2221080003592.03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
VD-29590-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.100
5.000
40.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
373
PP2300348098
2221040003600.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
855.000
274
234.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
374
PP2300348100
2221080003639.02
XELOSTAD 10
Rivaroxaban
10mg
VD-33894-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
20.000
580.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
375
PP2300348101
2221080003639.04
Runor 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35128-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
7.922
229.738.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
376
PP2300348102
2221070003649.02
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
28.500
24.000
684.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
377
PP2300348103
2221070003649.04
Xeralto 15
Rivaroxaban
15mg
893110133523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
28.500
12.873
366.880.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
378
PP2300348104
2221000003626.04
Ritaxaban 2.5
Rivaroxaban
2,5mg
VD3-97-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.200
12.500
40.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
379
PP2300348105
2221080003653.02
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
56.000
24.500
1.372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
380
PP2300348106
2221080003653.04
Xatoban 20
Rivaroxaban
20mg
893110063723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
15.460
865.760.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
381
PP2300348107
2221050003669.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
15.873
396.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
382
PP2300348108
2221050003690.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calci)
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
10.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
383
PP2300348109
2221050003690.02
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
56.600
1.148
64.976.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
384
PP2300348111
2221050003706.02
ATOVZE 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-30485-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
168.000
6.200
1.041.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
385
PP2300348112
2221050003706.04
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Atorvastatin + Ezetimibe
20mg +10mg
VD-33758-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 4 vỉ x 7 viên
Viên
168.000
2.450
411.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
386
PP2300348113
2221040003716.02
Atovze 40/10
Atorvastatin + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
7.500
1.575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
387
PP2300348114
2221040003716.04
Azetatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34868-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
6.489
1.362.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
388
PP2300348115
2221060003727.01
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
France
Ethypharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
7.000
161.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
389
PP2300348116
2221060003727.02
Fibrofin-145
Fenofibrat
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.500
5.890
150.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
390
PP2300348117
2221060003727.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
3.129
87.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
391
PP2300348118
2230910027516.01
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.500
5.800
171.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
392
PP2300348119
2221080003745.02
Silvasten
Simvastatin; Ezetimibe
20mg; 10mg
VD-28922-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
90.400
3.300
298.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
393
PP2300348120
2221080003745.04
EZENSIMVA 10/20
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
VD-32781-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.400
1.190
107.576.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
394
PP2300348121
2221010003753.02
SIMVOFIX 10/40 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 40 mg
10mg +40mg
VN-22984-21
Uống
Viên nén
India
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
6.800
244.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
395
PP2300348122
2221010003753.04
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg + 10mg
VD-31407-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.900
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
396
PP2300348123
2221010003760.04
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
VD-33103-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
37.884
37.884.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
397
PP2300348124
2230980027522.04
Naftizine
Naftidrofuryl oxalat
200mg
VD-25512-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.468
13.404.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
398
PP2300348125
2230920027537.01
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
VN-18714-15
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
200
586.000
117.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
399
PP2300348126
2230930027541.02
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
400
PP2300348127
2221020003774.04
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.145
30.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
401
PP2300348128
2230910027554.05
Cytoflavin
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
(1g +0,1g +0,2g +0,02g) /10ml
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3.600
129.000
464.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
402
PP2300348130
2221030003801.04
Acnemine
Adapalen
0,1% - 15g
VD-26213-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
350
55.000
19.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
403
PP2300348132
2230900027564.01
Capser
Capsaicin
0,75mg/1g, 100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
1.000
295.000
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
404
PP2300348133
2230910027578.04
Derminate
Clobetasol Propionat
0,05%/30g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
28.980
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
405
PP2300348134
2221020003842.05
Pesancidin
Fusidic Acid
2% - 15g
VD-16326-12
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
42.090
21.045.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
406
PP2300348136
2230910027585.04
Corsidic H
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
(100mg/5g 50mg/5g )- 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
407
PP2300348137
2221000003893.05
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
1.450
60.000
87.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
408
PP2300348141
2230920027605.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
480
7.820.000
3.753.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
409
PP2300348142
2221070003946.04
Tacropic 0,03%
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,03%
VD-32813-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
190
47.000
8.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
410
PP2300348143
2230900027618.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323 (VN-19673-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
190
6.200.000
1.178.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
411
PP2300348144
2230920027629.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.750
520.000
910.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
412
PP2300348146
2230980027638.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%/1000ml
VD-32743-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
22.400
8.904
199.449.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
413
PP2300348147
2230970027648.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
35.700
10.080
359.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
414
PP2300348148
2230950027651.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9%/500ml
893110118523
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
15.300
6.390
97.767.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
415
PP2300348149
2230980027669.01
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
VN-16964-13
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
3.000
3.751
11.253.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
416
PP2300348150
2221010004026.04
Ulcersep
Bismuth
262,5mg
893110056223
Uống
Viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.300
3.969
120.260.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
417
PP2300348152
2230970027679.04
Atirlic Forte
Mỗi gói 10g chứa: Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg, 800mg, 100mg
VD-26750-17 (CVGH: 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
418
PP2300348153
2230910027684.04
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
100.000
3.150
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
419
PP2300348154
2221040004058.04
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg/ 15g
VD-18097-12
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
228.000
1.700
387.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
420
PP2300348155
2221070004066.04
Varogel
Magnesium hydroxide + nhôm hydroxid +simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
VD-18848-13 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
464.000
2.625
1.218.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
421
PP2300348156
2221020004085.01
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
VN-21084-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
9.700
7.800
75.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
422
PP2300348157
2221080004094.01
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
43.000
10.500
451.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
423
PP2300348158
2221080004094.02
Raxium 20
Rabeprazol natri
20mg
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
504
24.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
424
PP2300348159
2221080004094.04
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
412
21.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
425
PP2300348161
2221050004109.02
Damipid
Rebamipid
100mg
VD-30232-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.980
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
426
PP2300348162
2221050004109.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
427
PP2300348163
2221050004109.04
AGIREMID 100
Rebamipid
100mg
VD-27748-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
545
10.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
428
PP2300348164
2230950027705.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
429
PP2300348167
2230940027722.01
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
280
27.000
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
430
PP2300348168
2230950027736.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.800
14.200
96.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
431
PP2300348169
2230960027740.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
8.400
975
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
432
PP2300348170
2221020004184.01
Dloe 4
Ondansetron
4mg
VN-16668-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
67.000
11.000
737.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
433
PP2300348172
2221030004198.02
Slandom 8
Ondansetron
8mg
VD-28043-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.550
92.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
434
PP2300348173
2221030004198.04
Ondansetron 8mg
Ondansetron
8mg
VD-25728-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.600
3.250
92.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
435
PP2300348174
2230960027757.01
Sendatron 250 microgram
Palonosetron
0,25mg - 5ml
VN-22374-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
530
630.000
333.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
436
PP2300348175
2230930027763.04
Palovin inj
Palonosetron (Dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
VD-35462-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
650
400.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
437
PP2300348176
2230920027773.05
Palnos
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,25mg/5ml
VN-22542-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Themis Medicare Ltd.,
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
590
302.000
178.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
438
PP2300348177
2221080004230.02
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
495
10.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
439
PP2300348178
2230970027785.04
Vinopa
Drotaverin HCL
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
15.000
2.180
32.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
440
PP2300348179
2221050004253.03
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochloride
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.050
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
441
PP2300348180
2221050004253.04
Dromasm fort
Drotaverin hydrochloride
80mg
VD-25169-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
441
30.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
442
PP2300348181
2221040004270.03
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
3.450
372.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
443
PP2300348182
2230900027793.04
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-20485-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
120
2.150
258.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
444
PP2300348186
2230950027804.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g) - 118ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
2.600
57.500
149.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
445
PP2300348187
2230970027815.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.900
1.500
128.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
446
PP2300348189
2221070004356.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
32.600
6.564
213.986.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
447
PP2300348190
2221010004361.04
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
48.900
2.569
125.624.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
448
PP2300348191
2221010004378.04
Berberin 100mg
Berberin chlorid
100mg
893100102023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
6.300
498
3.137.400
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
449
PP2300348193
2221040004386.04
Diosmectit 3g
Diosmectit
3g
VD-19266-13
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 30 gói
Gói
41.000
720
29.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
450
PP2300348194
2230920027827.04
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
QLSP-946-16
Uống
thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
36.000
4.500
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
451
PP2300348195
2221010004415.01
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
3.400
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
452
PP2300348196
2221010004415.04
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+300mg+300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.600
2.980
31.588.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
453
PP2300348197
2221010004439.01
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
534.600
6.816
3.643.833.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
454
PP2300348198
2221010004439.02
Diosfort
Diosmin
600mg
VD-28020-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP DP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
594.000
5.900
3.504.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
455
PP2300348199
2221010004439.04
Duobetic 600
Diosmin
600mg
893110166423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
653.400
3.000
1.960.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
456
PP2300348201
2221010004446.02
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.600
928
82.220.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
457
PP2300348202
2221010004446.04
AGIOSMIN
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
97.500
780
76.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
458
PP2300348203
2230900027830.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.900
6.320
100.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
459
PP2300348204
2230930027848.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
13.703
78.107.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
460
PP2300348205
2221030004464.04
Pancres
Amylase+ Lipase+ Protease
4080IU+ 3400IU+ 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
201.000
3.000
603.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
461
PP2300348207
2221010004484.01
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
125.000
4.100
512.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
462
PP2300348208
2221010004484.02
Itopride Invagen
Itoprid hydrochlorid
50mg
VD-27041-17
Uống
Viên nén bao phim
Savipharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
139.000
2.050
284.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
463
PP2300348209
2221010004484.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
226.000
820
185.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
464
PP2300348210
2230950027859.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
5g - 10ml
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
7.650
120.000
918.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
465
PP2300348212
2221070004516.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
49.500
7.900
391.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
466
PP2300348213
2221070004516.04
Vinsalamin 500
Mesalamin
500mg
VD-32036-19
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.500
7.750
383.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
467
PP2300348214
2230960027863.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.650
88.935
146.742.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
468
PP2300348216
2230980027881.01
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
20mg
VN-20047-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Sandoz GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
12
26.853.106
322.237.272
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
469
PP2300348217
2221010004569.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.000
53.300
53.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
470
PP2300348220
2221040004607.04
AGITRITINE 200
Trimebutine maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.400
588
21.403.200
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
471
PP2300348221
2221080004629.01
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
15.950
303.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
472
PP2300348222
2221080004629.02
Ursocure
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-21290-18
Uống
Viên nén
Công ty Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.400
5.250
112.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
473
PP2300348223
2221080004629.04
Maxxhepa urso 300 capsules
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-26732-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.800
2.588
61.594.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
474
PP2300348224
2221000004630.04
Amerisen
Otilonium bromid
40mg
VD-34927-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.600
2.950
72.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
475
PP2300348226
2230910027912.01
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml
3,3mg/ml - 1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
9.300
24.000
223.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
476
PP2300348227
2230950027927.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
11.500
709
8.153.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
477
PP2300348230
2221040004690.04
Datagalas 10
Dapagliflozin( dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VD-34367-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
164.000
12.499
2.049.836.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
478
PP2300348231
2221040004713.03
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
1.269
46.953.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
479
PP2300348234
2221060004724.02
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
52.300
2.094
109.516.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
480
PP2300348235
2221060004724.03
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
52.300
672
35.145.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
481
PP2300348236
2221050004734.03
Melanov-M
Metformin hydrochlorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
223.000
3.750
836.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
482
PP2300348237
2230960027931.01
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
3mg
VN-22140-19
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
5.200
31.200.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
483
PP2300348238
2221070004745.03
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
India
Inventia Healthcare Limited
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
177.000
3.000
531.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
484
PP2300348239
2221010004750.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydrochloride + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
177.000
2.499
442.323.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
485
PP2300348248
2221030004839.04
LinaAPC
Linagliptin
5mg
VD-34997-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
275.000
2.610
717.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
486
PP2300348249
2230920027988.03
DH-Metglu XR 500
Metformin hydroclorid 
500mg
VD-31392-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
735
97.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
487
PP2300348250
2230950027996.02
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.300
1.790
59.607.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
488
PP2300348251
2230930028005.03
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
33.300
1.002
33.366.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
489
PP2300348252
2230940028019.04
BeticAPC 750 SR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-34111-20
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
33.300
1.002
33.366.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
490
PP2300348253
2230940028026.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.540
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
491
PP2300348254
2221010004897.01
Januvia 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
100mg
VN-20316-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
36.500
17.311
631.851.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
492
PP2300348255
2221010004897.02
Haduliptin
Sitagliptin
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.600
8.799
357.239.400
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
493
PP2300348256
2221010004897.04
SITAGIBES 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VD-29668-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
44.700
2.450
109.515.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
494
PP2300348257
2221020004887.02
Zlatko-50
Sitagliptin
50mg
VD-21484-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
3.698
425.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
495
PP2300348258
2221020004887.04
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
VD-33762-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
1.250
143.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
496
PP2300348259
2230950028030.03
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
371.000
7.560
2.804.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
497
PP2300348260
2221010004927.01
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
51.900
535
27.766.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
498
PP2300348261
2221010004927.04
Disthyrox
Levothyroxine natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
63.500
294
18.669.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
499
PP2300348262
2221080004933.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.300
1.400
35.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
500
PP2300348263
2221080004933.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.900
420
12.978.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
501
PP2300348265
2230900028059.05
ProIVIG
Immuno globulin
50mg/ml x 50ml
QLSP-0764-13
Tiêm
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
500
2.630.000
1.315.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
502
PP2300348269
2221050004994.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
316.000
470
148.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
503
PP2300348270
2221050004994.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
316.000
259
81.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
504
PP2300348271
2221070005001.02
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623 (VD-21059-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.250
4.250
13.812.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
505
PP2300348273
2230930028081.01
Sciomir
Thiocolchicoside
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
Hộp 6 ống 2ml
ống
620
31.400
19.468.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
506
PP2300348278
2221010005061.02
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholone
0,1% x 5ml
VN-18080-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
23.751
7.125.300
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
507
PP2300348281
2230980028109.01
Latandrops
Latanoprost
50mcg/ml
VN-21244-18
Thuốc nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Vianex S.A-Plant A
Greece
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
300
240.000
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
508
PP2300348285
2221030005140.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
20.000
1.320
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
509
PP2300348287
2221000005170.02
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg - 2ml
880110006723 (SỐ ĐĂNG KÝ GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 137/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 01/03/2028) (SỐ ĐĂNG KÝ ĐÃ CẤP: VN-16906-13 ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐẾN NGÀY 01/03/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
2.025
545.000
1.103.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
510
PP2300348288
2221030005188.01
Adant
Natri hyaluronat
25mg/2,5ml
VN-15543-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Meiji Pharma Spain S.A
Tây Ban NhaBơm tiêm
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm
Ống
400
645.000
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
511
PP2300348292
2230920028121.01
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
0,04mg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
Chai/Ống/Lọ
800
241.000
192.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
512
PP2300348293
2230940028132.01
Timotrav
Travoprost + Timolol
0,04mg/ml + 5mg/ml, 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA)
Bulgaria
Hộp 1 lọ 2,5ml
Chai/Ống/Lọ
800
292.992
234.393.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
513
PP2300348296
2221040005246.02
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydrochlorid
16mg
VD-29836-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
363.000
580
210.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
514
PP2300348297
2221040005246.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
399.300
164
65.485.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
515
PP2300348298
2230910028148.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
5.962
447.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
516
PP2300348299
2230940028156.02
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
India
Cadila Healthcare Ltd.
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.270
170.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
517
PP2300348300
2221070005254.04
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
VD-23481-15
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
460
6.300
2.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
518
PP2300348301
2230950028160.01
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 60 liều xịt
Bình
490
173.191
84.863.590
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
519
PP2300348302
2221060005288.01
Flixonase
Fluticason propionat (siêu mịn)
0,05% (w/w)
VN-20281-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Wellcome SA
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Chai
6.820
147.926
1.008.855.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
520
PP2300348304
2230930028173.01
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp)
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
900
90.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
521
PP2300348305
2230980028185.04
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
VD-29380-18
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.100
65.000
71.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
522
PP2300348306
2221050005304.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
VN-20293-17
Ngậm
Viên ngậm họng
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Đức
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên
Viên
43.300
2.400
103.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
523
PP2300348309
2221010005320.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
1,5% - 5Lít
VN-21178-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Singapore
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Chai/Ống/Lọ/Túi
4.500
178.000
801.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
524
PP2300348311
2221080005343.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
2,5% - 5Lít
VN-21180-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Singapore
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Chai/Ống/Lọ/Túi
6.100
178.000
1.085.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
525
PP2300348313
2230970028201.01
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5Lít
VN-20914-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi
4.000
630.000
2.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
526
PP2300348314
2230970028218.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; Khoang A 250ml, khoang B 4750ml.
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750 ml)
Túi
2.750
700.000
1.925.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
527
PP2300348316
2221030005393.04
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.400
360
10.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
528
PP2300348318
2221040005444.01
YRADAN 10mg
Donepezil hydrochloride
10mg
VN-23009-22
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
44.900
404.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 1
36 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
529
PP2300348319
2221080005459.02
SaVi Donepezil 10
Donepezil hydrochloride
10mg
VD-30495-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.150
5.470
60.990.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
530
PP2300348320
2230940028224.01
Alzepil
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat)
5mg
VN-20755-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
27.949
139.745.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
531
PP2300348321
2230980028239.02
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.100
1.880
17.108.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
532
PP2300348322
2230900028240.04
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (GIA HẠN ĐẾN 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.100
1.550
14.105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
533
PP2300348323
2221060005479.02
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
66.200
3.500
231.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
534
PP2300348324
2221060005479.04
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.200
1.360
90.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
535
PP2300348325
2221080005480.01
EGOLANZA
Olanzapine
10mg
VN-19639-16
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
38.600
2.850
110.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
536
PP2300348326
2221080005480.02
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.900
495
21.235.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
537
PP2300348327
2221080005480.04
OLANGIM
Olanzapine
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
47.200
235
11.092.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
538
PP2300348328
2221060005493.01
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
9.600
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
539
PP2300348329
2221060005509.01
RILEPTID
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.450
2.600
6.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
540
PP2300348330
2221080005510.01
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.700
8.000
181.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
541
PP2300348331
2221080005510.04
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27.700
7.700
213.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
542
PP2300348333
2221000005521.02
AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG
Amitriptylin
25mg
VD-29099-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
2.200
171.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
543
PP2300348335
2230950028252.02
Citalopram 20mg
Citalopram
20mg
VD-30230-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
1.400
1.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
544
PP2300348336
2221030005539.02
Fluotin 20
Fluoxetin (HCl)
20mg
VD-18851-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
545
PP2300348337
2221020005556.01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
VN-17922-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.200
14.000
366.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
546
PP2300348338
2221020005556.02
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
VD-27527-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
29.100
1.900
55.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
547
PP2300348339
2221020005556.04
LIZAPAM 30
Mirtazapin
30mg
VD-32216-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
930
29.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
548
PP2300348340
2221020005563.04
Harotin 20
Paroxetin
20mg
VD-29484-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.250
987
5.181.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
549
PP2300348341
2221010005573.04
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
12.900
1.250
16.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
550
PP2300348342
2221060005592.01
Velaxin
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
551
PP2300348344
2221000005606.02
Stadleucin
Acetylleucin
500mg
VD-27543-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
143.000
2.200
314.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
552
PP2300348345
2221000005606.04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
157.300
383
60.245.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
553
PP2300348346
2230930028265.04
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-25645-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
10.600
12.600
133.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
554
PP2300348347
2230900028271.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
555
PP2300348348
2221080005640.01
Núcleo C.M.P forte
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
141.300
9.000
1.271.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
556
PP2300348349
2221080005640.04
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat
5mg + 1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
172.700
3.700
638.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
557
PP2300348351
2221000005668.01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
13.200
21.000
277.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
558
PP2300348352
2221000005675.04
GALAGI 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
8mg
VD-27757-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.100
5.250
68.775.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
559
PP2300348355
2221060005707.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
137.000
368
50.416.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
560
PP2300348356
2230960028303.04
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Công văn số 4781/QLD-ĐK ngày 2/6/2022 V/v công bố danh sách thuốc theo qui định khoản 1 Điều 14 Nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
2.150
31.595
67.929.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
561
PP2300348357
2221040005727.02
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
710
136.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
562
PP2300348358
2221040005727.03
LIFECITA 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
1.200
230.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
563
PP2300348359
2221080005756.02
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.400
1.680
17.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
564
PP2300348360
2221000005767.04
Bambuterol 20
Bambuterol hydrochloride
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.100
999
9.090.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
565
PP2300348361
2230950028313.01
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
100
699.208
69.920.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
566
PP2300348363
2230910028339.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
400
278.090
111.236.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
567
PP2300348364
2221040005840.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
52.100
3.585
186.778.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
568
PP2300348365
2230960028341.04
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
680
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
569
PP2300348366
2221000005866.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.400
1.620
49.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
570
PP2300348367
2221000005866.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
37.200
472
17.558.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
571
PP2300348368
2221000005880.02
Momate
Mometason furoat
50mcg/ liều - 60 liều
VN-19174-15
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Chai/Lọ/Bình/Hộp
3.500
145.000
507.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
572
PP2300348369
2221000005880.04
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/ liều - 60 liều
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
3.500
94.500
330.750.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
573
PP2300348372
2230900028370.02
Nephgold
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
5,4% - 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.550
95.000
147.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
574
PP2300348373
2230930028388.04
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
20.000
115.000
2.300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
575
PP2300348374
2230950028399.04
Amiparen – 10
Các axit amin
Các Axit amin
VD-15932-11 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
51.500
63.000
3.244.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
576
PP2300348375
2230950028405.02
Amigold 10%
Acid amin thông thường
10% - 250ml
VN-22917-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
3.900
99.800
389.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
577
PP2300348376
2230950028412.02
JW Amigold 8,5% Injection
Acid amin thông thường
8,5% - 250ml
VN-18673-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.350
98.000
132.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
578
PP2300348377
2230900028424.04
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
1.660
104.000
172.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
579
PP2300348378
2230950028436.01
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.660
93.000
154.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
580
PP2300348379
2230910028445.02
Hepagold
Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
8% - 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
1.660
91.500
151.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
581
PP2300348380
2230950028450.02
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid
960ml
VN-21330-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
1.000
577.500
577.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
582
PP2300348383
2230960028488.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
1.550
720.000
1.116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
583
PP2300348384
2230900028493.01
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
860
840.000
722.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
12 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
584
PP2300348385
2230940028507.01
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
500
579.000
289.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
585
PP2300348386
2230950028511.01
Dextrose 10%
Glucose
10% - 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
5.500
27.000
148.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
586
PP2300348387
2230980028529.04
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
6.700
8.831
59.167.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
587
PP2300348390
2230920028558.04
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.250
14.000
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
588
PP2300348393
2221010005900.04
Kali Clorid
Kali Clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
740
76.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
589
PP2300348394
2221080005893.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.400
2.100
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
590
PP2300348395
2230920028589.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
21.900
2.900
63.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
591
PP2300348397
2221050005915.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
57.300
1.008
57.758.400
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
592
PP2300348398
2230940028590.04
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
920
18.900
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
593
PP2300348400
2230900028615.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
VD-21954-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; công văn số 9663/QLD-ĐK ngày 19/08/2021 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai nhựa
27.700
13.629
377.523.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
594
PP2300348401
2230930028623.01
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9% - 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
97.000
15.000
1.455.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
595
PP2300348402
2230940028637.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
119.000
5.985
712.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
596
PP2300348404
2230970028652.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% - 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
27.800
7.250
201.550.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
597
PP2300348405
2230970028669.01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% - 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
64.000
19.500
1.248.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
598
PP2300348406
2230970028676.02
Sodium Chloride injection
Natri clorid
0,9% - 500ml
VN-21747-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd.
Trung Quốc
Thùng 30 chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
71.200
12.495
889.644.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
599
PP2300348407
2230940028682.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
78.400
5.990
469.616.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
600
PP2300348408
2230930028692.04
Sodium Chloride 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-20319-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai nhựa 100ml
Chai
8.700
12.800
111.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
601
PP2300348409
2230920028701.04
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
500
11.897
5.948.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
602
PP2300348411
2230980028727.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
5.350
142.000
759.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
603
PP2300348412
2230930028739.02
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
5.350
142.000
759.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
604
PP2300348413
2230970028744.04
Glucolyte -2
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
VD-25376-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.550
17.000
26.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
605
PP2300348415
2230950028764.04
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
21.000
7.100
149.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
606
PP2300348416
2230930028777.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/Ống/Lọ/Túi
6.700
7.300
48.910.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
607
PP2300348418
2230930028784.01
Briozcal
Calcicarbonat + vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg, Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.800
2.700
39.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
608
PP2300348419
2221040006311.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
818.000
840
687.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
609
PP2300348420
2221010006303.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
96.800
1.197
115.869.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
610
PP2300348424
2230950028818.01
Tot'hema
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
(50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Chai/Ống/Lọ
780
5.150
4.017.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
611
PP2300348425
2221080006371.04
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
101.000
235
23.735.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
612
PP2300348427
2221040006397.04
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
16.800
225
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
613
PP2300348428
2221000006405.02
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-22013-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
156.000
1.952
304.512.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
614
PP2300348430
2221020006416.04
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1.250
230
287.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
615
PP2300348431
2221000006429.02
Magnesi - B6
Magnesi Lactat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
298.000
544
162.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
616
PP2300348432
2221000006429.04
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
VD-23583-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
298.000
134
39.932.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
617
PP2300348433
2221030006437.02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
1000mg
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
44.100
1.900
83.790.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
618
PP2300348434
2221030006437.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
44.100
777
34.265.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
619
PP2300348436
2221050006455.04
Vinpha E
Vitamin E (DL - alphatocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
54.100
470
25.427.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
620
PP2300348437
2221000006467.04
VITPP
Nicotinamid
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
199
597.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
621
PP2300348438
2230910028841.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
21.470
107.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
622
PP2300348439
2230950028856.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
21.470
107.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
623
PP2300348444
2230900028905.01
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
7851/QLD-KD 1289/QLD-KD 843/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
157.000
157.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
624
PP2300348452
2230910028964.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
625
PP2300348453
2230910028971.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
20.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
626
PP2300348455
2230940028996.01
Ibrance
Palbociclib
75mg
VN3-297-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
100
1.263.780
126.378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
627
PP2300348456
2230980029007.01
Ibrance
Palbociclib
100mg
VN3-295-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
100
1.263.780
126.378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
628
PP2300348457
2230950029013.01
Ibrance
Palbociclib
125mg
VN3-296-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
510
1.263.780
644.527.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
629
PP2300348459
2230960029034.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
150
55.544.064
8.331.609.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
630
PP2300348462
2230910029060.01
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Schering-Plough Labo NV
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
200
61.640.000
12.328.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
631
PP2300348463
2230950029075.01
Imfinzi
Durvalumab
120mg/2,4ml
SP3-1219-21
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 2,4ml
Lọ
25
10.467.686
261.692.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
632
PP2300348464
2230960029089.01
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
120
41.870.745
5.024.489.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
633
PP2300348465
2230920029098.05
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
200mg
VN3-318-21
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
790
333.000
263.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
634
PP2300348466
2230960029102.05
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
190
248.513
47.217.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
635
PP2300348469
2230960029133.01
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
VN3-305-21
Uống
Viên nang cứng
CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
1.150
351.289
403.982.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
636
PP2300348471
2230960029157.04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết
20mcg/1ml
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
Chai/Ống/Lọ/bút/bơm tiêm
1.500
65.940
98.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
637
PP2300348473
2230980029175.04
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp-Gene-Hbvax
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
0,5ml
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
Chai/Ống/Lọ/bút/bơm tiêm
2.000
45.045
90.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
638
PP2300348474
2230980029182.01
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
1.000
469.900
469.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
639
PP2300348476
2230980029205.01
M-M-R II
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
CSSX: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
12.000
176.139
2.113.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
640
PP2300348478
2230980029229.01
Influvac tetra
A/ Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like stranin (A/Brisbane/02/2018,IVR-190)-15mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 ( H3N2)- like strain ( A/South Australia/34/2019, IVR - 197) - 15mcg haemagglutinin; B/ Washington/02/2019 -like strain ( B/ Washington/02/2019, wild type) -15mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013 -like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15mcg haemagglutinin
0,5ml
VX3-1228-21
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Bơm tiêm
2.500
251.450
628.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 1
12
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
641
PP2300348479
2230930029231.01
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
1.000
1.509.600
1.509.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
642
PP2300348480
2230920029241.01
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
1.000
2.572.500
2.572.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
643
PP2300348481
2230930029255.01
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
2.000
1.077.300
2.154.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
644
PP2300348484
2230910029282.05
Menactra
1 liều (0,5 ml): - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4 µg (mcg); - Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 48 µg (mcg)
0.5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
1.000
1.050.000
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
645
PP2300348487
2230960029317.01
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
1.000
864.000
864.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
38/QĐ-BVTN
11/01/2024
Bệnh viện Thống Nhất
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây