THUỐC Y TẾ ĐỢT 4

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
24
Số KHLCNT
Tên gói thầu
THUỐC Y TẾ ĐỢT 4
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
829.825.251 VND
Ngày đăng tải
09:08 19/08/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
VT2175-25-YTE-TTH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TTYT-VSP
Ngày phê duyệt
11/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302597576
0302597576
263.463.900
263.461.500
5
Xem chi tiết
2
vn0301140748
0301140748
94.896.600
94.896.600
3
Xem chi tiết
3
vn0316417470
0316417470
37.833.000
38.313.000
2
Xem chi tiết
4
vn0304026070
0304026070
9.774.000
9.774.000
1
Xem chi tiết
5
vn0311683817
0311683817
83.688.000
93.492.000
1
Xem chi tiết
6
vn0313184965
0313184965
108.000.000
108.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu
597.655.500
607.937.100
13
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Ciprobay 400mg/200ml hoặc tương đương
100
Chai
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG, CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
0
2
Ciprobay 500mg hoặc tương đương
2.500
Viên
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l., Ý
0
3
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương
2.400
Viên
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine, Ireland đóng gói Pháp
0
4
Lovenox 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml hoặc tương đương
200
Bơm tiêm
Sanofi Winthrop Industrie-Pháp
0
5
Meronem 500mg hoặc tương đương
300
Lọ
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd., Ý, đóng gói Thụy Sỹ
0
6
Nexium Mups 40mg hoặc tương đương
2.800
Viên
AstraZeneca AB, Thụy Điển
0
7
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương
600
Lọ
F.Hoffmann-La Roche Ltd., Thụy Sỹ
0
8
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương
500
Ống
Lek Pharmaceuticalsd.d- Slovenia
0
9
Diosmin + Hesperidin 450mg; 50mg
3.000
Viên
Kern Pharma S.L- Spanin
0
10
Budesonid 1mg/2ml
600
Ống
AstraZeneca AB-Thụy Điển
0
11
Ebastine 20mg
12.000
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên -VN
0
12
Paracetamol Paracetamol 500mg
12.000
viên
GlaxoSmithKlineDungarvan Limited- Ireland
0
13
Silymarin Cao khô diệp hạ châu; Cao khô ngũ vị tử; Cao khô nhân trần; Curcuminoids
18.000
Viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex- VN
0
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây