Văn phòng phẩm

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
170
Số KHLCNT
Gói thầu
Văn phòng phẩm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
384.790.410 VND
Giá dự toán
384.790.410 VND
Hoàn thành
21:24 10/11/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 1800662406

Công ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thanh Thanh

384.688.700 VND 384.688.700 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
A Ráp nhỏ
Hiệu: Thiên Long. Mã: FO-ST02
33
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
15.400
2
A Ráp trung
"Hiệu: G-Star. Mã: 908
40
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
42.900
3
Băng keo 2 mặt
Hiệu: Khánh Việt. Mã: 1F5
29
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
4
Băng keo 2 mặt mỏng
Hiệu: Khánh Việt. Mã: 1F5
28
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.200
5
Băng keo đục 5 phân
Hiệu: Khánh Việt. Mã: BKD-040
56
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
13.200
6
Băng keo trong 5 phân
Hiệu: Khánh Việt. Mã: BKT-040
101
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
13.200
7
Băng keo trong nhỏ
Hiệu: Khánh Việt. Mã: 1F2
41
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
8
Băng keo xanh bảng lớn
Hiệu: Khánh Việt. Mã: 3F6
73
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
12.100
9
Băng keo xanh bảng nhỏ
Hiệu: Khánh Việt. Mã: 2F4
44
cuồn
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
10
Bìa sơ mi giấy 20F
Hiệu: Thảo Linh. Mã: 20F
204
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
13.200
11
Bìa sơ mi lá lớn F4
Hiệu: Plus. Mã: F4
170
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
1.980
12
Bìa sơ mi lá nhỏ A4
Hiệu: Plus. Mã: A4
100
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
1.650
13
Bìa sơ mi nút
Hiệu: VC. Mã: F4
1.175
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
14
Bìa trình ký
"Hiệu: Nitrasa. Mã: F4
64
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
16.500
15
Đồ bấm lỗ Punch (hoặc tương đương)
Hiệu: Deli. Mã: 104
10
cái
Quy định tại Chương V
Trung Quốc
121.000
16
Bút lông dầu nhỏ màu đen
"Hiệu: Thiên Long. Mã: PM-09
112
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
17
Đồ bấm lỗ nhỏ
Hiệu: FlexOffice. Mã: FO-PU01
1
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
55.000
18
Đồ chuốc viết chì
Hiệu: Thiên Long. Mã: S-018
45
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
19
Đồ gỡ kim bấm
Hiệu: G-Star. Mã: SR-02
27
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
15.400
20
Giấy A3
Hiệu: Idea. Mã: 70gsm A3
5
ream
Quy định tại Chương V
Thái Lan
143.000
21
Giấy A4
Hiệu: IK Natural. Mã: 70gsm A4
1.730
ream
Quy định tại Chương V
Indonesia
61.600
22
Giấy A5
Hiệu: IK Natural. Mã: 70gsm A5
1.040
ream
Quy định tại Chương V
Indonesia
30.800
23
Giấy in nhiệt
Hiệu: Hansol. Mã: 8F
750
cuồn
Quy định tại Chương V
Hàn Quốc
6.600
24
Giấy đề scan A4 1mặt bóng
Hiệu: Tomy. Mã: A4
10
Xấp/100 tờ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
77.000
25
Giấy A4 trắng
Hiệu: Lotus. Mã: 180gsm A4
5
Xấp/100 tờ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
33.000
26
Giấy kiếng loại 1
"Hiệu: không hiệu.
8
Xấp/ 100 tờ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
68.200
27
Giấy kiếng loại 2
"Hiệu: MK. Mã: 1,2dem A4
8
Xấp/ 100 tờ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
59.400
28
Giấy màu thơm (xanh trơn)
Hiệu: Lotus. Mã: 160gsm A4
490
Tờ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
660
29
Giấy màu thường (màu xanh)
Hiệu: Lotus. Mã: 80gsm A4
340
ream
Quy định tại Chương V
Việt Nam
77.000
30
Giấy Notes (ghi chú) loại lớn
Hiệu: TGA.Mã: 3x3
16
xấp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
4.950
31
Giấy than
Hiệu: G-Star. Mã: Thái Lan
17
xấp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
66.000
32
Gôm mực
Hiệu: G-Star. Mã: BR-63
136
cục
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.200
33
Gôm viết chì tốt
Hiệu: Thiên Long. Mã: E-011
84
cục
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.850
34
Hồ keo
Hiệu: Queen. Mã: 30ml
1.316
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
4.400
35
Hồ khô
Hiệu: Deli. Mã: 7101
46
chai
Quy định tại Chương V
Trung Quốc
5.500
36
Hộp mực đóng dấu
Hiệu: Shiny. Mã: S-63
12
chai
Quy định tại Chương V
Đài Loan
33.000
37
Kéo bấm chỉ
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
2
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
38
Kéo lớn thái (hoặc tương đương)
Hiệu: Bông Hồng. Mã: 518
22
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
11.000
39
Kéo trung thái (hoặc tương đương)
"Hiệu: Zhengtian. Mã: S180
15
cây
Quy định tại Chương V
Trung Quốc
12.100
40
Kẹp bướm lớn 41mm
"Hiệu: Echo. Mã: 41mm
146
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
16.500
41
Kẹp bướm lớn 51mm
Hiệu: Echo. Mã: 51mm
30
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
27.500
42
Kẹp bướm màu nhỏ 15 mm
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: 15mm
25
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
33.000
43
Kẹp bướm màu nhỏ 19 mm
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: 19mm
10
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
27.500
44
Kẹp bướm màu trung 25 mm
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: 25mm
80
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
39.600
45
Kẹp bướm nhỏ 15 mm
Hiệu: Echo. Mã: 15mm
76
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
4.400
46
Kẹp bướm trung 25 mm
Hiệu: Echo. Mã: 25mm
105
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
8.800
47
Kẹp bướm trung 32 mm
"Hiệu: Echo. Mã: 32mm
146
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
12.100
48
Kẹp sắt loại lớn
Hiệu: Deli. Mã: 9533
100
Hộp
Quy định tại Chương V
Trung Quốc
38.500
49
Kim bấm lớn 23/10
Hiệu: Việt Đức. Mã: 23./10
47
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
13.200
50
Kim bấm lớn 23/13
Hiệu: KW-TriO. Mã: 23./13
35
hộp
Quy định tại Chương V
Đài Loan
17.600
51
Kim bấm lớn 23/23
Hiệu: Việt Đức. Mã: 23./23
5
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
31.900
52
Kim bấm lớn 26/6
"Hiệu: Việt Đức. Mã: 24/6
69
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
8.800
53
Kim bấm nhỏ
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: STS02
1.407
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.200
54
Kim kẹp nhỏ
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: FO-PAC02
1.019
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
4.400
55
Mực dấu màu đỏ
Hiệu: Shiny. Mã: S-62
60
chai
Quy định tại Chương V
Đài Loan
33.000
56
Mực dấu màu xanh
Hiệu: Shiny. Mã: S-63
93
chai
Quy định tại Chương V
Đài Loan
33.000
57
Nẹp Aco mũ (hoặc tương đương)
Hiệu: G-Star. Mã: PF-08
35
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
15.400
58
Nẹp Aco sắt (hoặc tương đương)
Hiệu: G-Star. Mã: PF-09
38
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
19.800
59
Pin lớn
Hiệu: Con Ó. Mã: R20C/UM1
192
viên
Quy định tại Chương V
Việt Nam
9.900
60
Pin vuông (9v) (Màu đỏ)
"Hiệu: Panasonic. Mã: 6F22DT
151
viên
Quy định tại Chương V
Việt Nam
16.500
61
Pin AAA đen (hoặc tương đương)
Hiệu: Panasonic. Mã: R03NT/2S
336
viên
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.750
62
Pin AA đỏ (hoặc tương đương)
Hiệu: Panasonic. Mã: R06NT
400
viên
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.530
63
Pin maxell (hoặc tương đương)
Hiệu: Maxell. Mã: CR2032
94
viên
Quy định tại Chương V
Indonesia
9.900
64
Sáp đếm màu trắng
"Hiệu: Sanlih.
38
hộp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
65
Sổ lớn dày loại I
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 30 dày
44
quyển
Quy định tại Chương V
Việt Nam
57.200
66
Sổ tay
Hiệu: Tiến Phát. Mã: CK7 Dày
23
quyển
Quy định tại Chương V
Việt Nam
25.300
67
Sổ trung dày loại I
Hiệu: Tiến Phát. Mã: 25 Dày
58
quyển
Quy định tại Chương V
Việt Nam
44.000
68
Tập 100 trang
Hiệu: Làng Hương. Mã: 100 trang
175
quyển
Quy định tại Chương V
Việt Nam
4.400
69
Tập 200 trang
Hiệu: Làng Hương. Mã: 200 trang
153
quyển
Quy định tại Chương V
Việt Nam
8.800
70
Thun khoanh vòng lớn
"Hiệu: Hiệp Phát,
87
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
79.200
71
Thun khoanh vòng trung
"Hiệu: Hiệp Phát,
52
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
44.000
72
Viết bảng (lông dầu màu đỏ)
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: PM-09
35
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
73
Viết bảng (lông dầu màu xanh)
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: PM-09
98
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
74
Viết bảng (lông nước màu đen)
"Hiệu: FlexOffice, mã: FO-WB02
27
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
75
Viết bảng (lông nước màu đỏ)
"Hiệu: Thiên Long FlexOffice, mã: FO-WB02
40
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
76
Viết bảng (lông nước màu xanh)
"Hiệu: Thiên Long FlexOffice, mã: FO-WB02
136
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
77
Viết bích, màu đen
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-027
82
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
78
Viết bích màu đỏ
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-027
181
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
79
Viết bích màu xanh
Hiệu: Thiên Long. Mã: TL-027
4.606
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
80
Viết chì loại tốt 2B (hoặc tương đương)
"Hiệu: Deli. Mã: 2B
377
cây
Quy định tại Chương V
Trung Quốc
3.300
81
Viết dạ quang
Hiệu: Thiên Long FlexOffice. Mã: HL-01
75
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
82
Viết lông kim (bút nước màu đỏ)
Hiệu: Thiên Long. Mã: FL-04
17
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
83
Viết lông kim (bút nước màu xanh)
"Hiệu: Thiên Long.Mã: FL-04
42
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
7.700
84
Viết xóa
Hiệu: Thiên Long. Mã: CP-02
74
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
18.700
85
Bàn chải mũ lớn
"Hiệu: Trần Thức.
4
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
15.400
86
Bàn chải nhỏ
Hiệu: Thuận Hưng. Mã: hình bông
19
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
5.500
87
Bao tay (nhựa)
Hiệu: Cầu Vồng. Mã: XL
116
cặp
Quy định tại Chương V
Việt Nam
22.000
88
Ca múc nước (loại tròn có tay cầm)
Hiệu: Vĩ Hưng. Mã: 6106
52
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
11.000
89
Cây cọ rửa bồn cầu
"Hiệu: Trần Thức.
18
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
14.300
90
Cây lau nhà
"Hiệu: Trần Thức.
17
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
66.000
91
Chiếu bệnh nhân
"Hiệu: không hiệu.
31
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
88.000
92
Chổi cỏ
Hiệu: Trí Phát. Mã: không mã
30
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
27.500
93
Chổi cọng dừa
Hiệu: không hiệu, mã: không mã
15
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
22.000
94
Chổi quét bụi
Hiệu: THC. Mã: Duster
8
cây
Quy định tại Chương V
Đài Loan
33.000
95
Cọ 5mm
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
9
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
16.500
96
Cước trắng
"Hiệu: Kim Sơn. Mã: SUN
22
miếng
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
97
Cước xanh
Hiệu: Kim Sơn. Mã: A15
27
miếng
Quy định tại Chương V
Việt Nam
5.500
98
Giấy vệ sinh
Hiệu: Emos. Mã: 2 lớp
120
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
33.000
99
Hộp đựng khăn bằng nhựa
Hiệu: Hiệp Thành. Mã: không mã
21
Cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
100
Hộp đựng xà phòng
Hiệu: Hofaco. Mã: HPG57
54
Cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
17.600
101
Kẹp rác bằng sắt
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
12
Cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
77.000
102
Khăn lau tay
"Hiệu: không hiệu.
1.665
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
3.300
103
Ky rác
Hiệu: Vĩ Hưng. Mã: 6277
13
bộ
Quy định tại Chương V
Việt Nam
24.200
104
Ly nhựa uống 1 lần (dùng cho phòng methadol)
Hiệu: Tân Hiệp Hưng. Mã: 411
5.650
cái
Quy định tại Chương V
Việt Nam
220
105
Nước rửa kiếng Star (500 ml) (hoặc tương đương)
"Hiệu: Star. Mã: 500ml
14
Chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
22.000
106
Nước rửa chén
Hiệu: Sunlight. Mã: 730ml
70
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
22.000
107
Nước tẩy
"Hiệu: Javel. Mã: 1 lít
266
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
19.800
108
Thảm vải
"Hiệu: không hiệu.
20
miếng
Quy định tại Chương V
Việt Nam
16.500
109
Thước dây
Hiệu: Plum Blossom. Mã: 1.5m
10
sợi
Quy định tại Chương V
Việt Nam
6.600
110
Thước nhựa 50mm
Hiệu: Thiên Long. Mã: TP-SR022
18
cây
Quy định tại Chương V
Việt Nam
2.200
111
Vim bồn cầu (900 ml) (hoặc tương đương)
Hiệu: Vim. Mã: 900ml
93
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
35.200
112
Vim lau sàng (1 lít) (hoặc tương đương)
Hiệu: Sunlight. Mã: 1kg
85
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
33.000
113
Xà bông cửa trước 3kg
Hiệu: Omo Matic. Mã: 3kg
56
túi
Quy định tại Chương V
Việt Nam
286.000
114
Xà bông 400g
Hiệu: Omo, mã: 400g
364
túi
Quy định tại Chương V
Việt Nam
18.700
115
Xà bông
"Hiệu: Lifebouy. Mã: 90gr
279
cục
Quy định tại Chương V
Việt Nam
13.200
116
Xà bông (dành cho xét nghiệm bệnh truyền nhiễm)
Hiệu: Lifebouy. Mã: 180g
75
chai
Quy định tại Chương V
Việt Nam
33.000
117
Bịch kiếng đựng thuốc 4x6
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
5
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
49.500
118
Bịch kiếng đựng thuốc 7x12
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
104
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
44.000
119
Bịch kiếng đựng thuốc 8x15
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
35
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
49.500
120
Bịch kiếng đựng thuốc 9x18
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
30
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
49.500
121
Bịch xốp 30 vàng có quai
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
44
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
122
Bịch xốp đựng thuốc 15x25
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
493
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
44.000
123
Bịch xốp đựng thuốc 20x30
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
120
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
49.500
124
Bịch xốp đựng thuốc 20x30
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
15
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
125
Bịch xốp rác màu trắng kích thước 55x65cm
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
14
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
49.500
126
Bịch xốp rác màu vàng kích thước 55x65cm
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
53
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
127
Bịch xốp rác màu xanh kích thước 55x65cm
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
74
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
128
Bịch xốp rác màu vàng kích thước 75x100cm
Hiệu: không hiệu. Mã: không mã
12
kg
Quy định tại Chương V
Việt Nam
38.500
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây