Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315929229 |
CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH |
119.131.560 VND | 119.131.560 VND | 270 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801093287 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN ĐĂNG | Không đánh giá | |
| 2 | vn1801222912 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TIA CHỚP | Không đánh giá | |
| 3 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Không đánh giá | |
| 4 | vn1801495388 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CHẤT LƯỢNG CẦN THƠ | Không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cây Đục lổ giấy lớn |
5 | Cây | Trung Quốc | 104.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Clearbook 100 trang- Khổ A4 |
10 | Quyển | Việt Nam | 83.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dao cắt giấy |
5 | Cái | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Decal A4 |
10 | Xấp | Việt Nam | 56.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy Tomy các loại |
200 | Xấp | Việt Nam | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đồ chuốt chì |
10 | Cây | Việt Nam | 3.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đồ gỡ ghim |
5 | Cái | Trung Quốc | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | File 1 mặt kiếng - 1 mặt nhựa |
50 | Cái | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | File để hồ sơ đứng (kệ rổ) |
10 | Cái | Việt Nam | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | File lưu hồ sơ gáy 7f |
20 | Cái | Việt Nam | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | File nhựa trong |
70 | Cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | File trình ký 02 mặt |
5 | Cái | Việt Nam | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghim bấm giấy |
700 | Hộp | Việt Nam | 2.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gôm tẩy |
20 | Cục | Việt Nam | 3.672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kệ để giấy A4 |
5 | Cái | Việt Nam | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kéo cắt giấy |
10 | Cây | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kẹp 2 lỗ |
70 | Hộp | Việt Nam | 15.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kẹp bướm 111 |
20 | hộp | Việt Nam | 7.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kẹp bướm 155 |
20 | hộp | Việt Nam | 10.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kẹp bướm 200 |
20 | hộp | Việt Nam | 16.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kẹp bướm 260 |
20 | hộp | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mực dấu đỏ |
25 | Hộp | Trung Quốc | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phân trang có số (12M) |
15 | Xấp | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sáp đếm tiền |
40 | Hộp | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sơ mi 1 nút cài |
50 | Cái | Việt Nam | 2.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sơ mi 2 nút cài |
10 | Cái | Việt Nam | 21.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tampons đỏ |
15 | Hộp | Thái Lan | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tập 200 trang BB |
20 | Quyển | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tập100 trang BB |
10 | Quyển | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thước kẻ |
5 | Cây | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy A4 màu xanh (For 180) |
150 | Xấp | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy A4 màu (For 80) |
30 | Gram | Việt Nam | 71.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy A4 trắng (For 70) |
1600 | Gram | Indonesia | 51.948 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy A4 trắng (For 80) |
50 | Gram | Việt Nam | 61.776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy A5 trắng (For 70) |
5 | Gram | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy Stick loại 5 màu |
25 | Xấp | Trung Quốc | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Băng keo 2 mặt 3f |
5 | Cuộn | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Băng keo đóng sách 5 f |
15 | Cuộn | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Băng keo trong 5f - 80 y |
140 | Cuộn | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hồ dán giấy (nước) |
15 | Chai | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Viết bảng - Màu Đỏ |
12 | Cây | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Viết bảng - Màu Xanh |
25 | Cây | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Viết bic Xanh ngòi bút 0.5mm |
400 | Cây | Việt Nam | 2.862 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Viết bic Xanh ngòi bút 0.8mm |
1500 | Cây | Việt Nam | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Viết cắm bàn đôi |
6 | Cây | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Viết chì thân gỗ 2B |
70 | Cây | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Viết dạ quang loại lớn 02 đầu |
40 | Cây | Trung Quốc | 4.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Viết ký xanh |
90 | Cây | Nhật Bản | 31.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Viết lông loại 02 đầu |
60 | Hộp | Việt Nam | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Viết xoá nước |
20 | Cây | Việt Nam | 5.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bìa kiếng A4 |
40 | Xấp | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cây bấm giấy trợ lực số 10 |
40 | Cây | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |