Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 màu xanh (For 180) |
150 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
2 |
Giấy A4 màu (For 80) |
30 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
3 |
Giấy A4 trắng (For 70) |
1600 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
4 |
Giấy A4 trắng (For 80) |
50 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
5 |
Giấy A5 trắng (For 70) |
5 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
6 |
Giấy Stick loại 5 màu |
25 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
7 |
Băng keo 2 mặt 3f |
5 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
8 |
Băng keo đóng sách 5 f |
15 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
9 |
Băng keo trong 5f - 80 y |
140 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
10 |
Hồ dán giấy (nước) |
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
11 |
Viết bảng - Màu Đỏ |
12 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
12 |
Viết bảng - Màu Xanh |
25 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
13 |
Viết bic Xanh ngòi bút 0.5mm |
400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
14 |
Viết bic Xanh ngòi bút 0.8mm |
1500 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
15 |
Viết cắm bàn đôi |
6 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
16 |
Viết chì thân gỗ 2B |
70 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
17 |
Viết dạ quang loại lớn 02 đầu |
40 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
18 |
Viết ký xanh |
90 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
19 |
Viết lông loại 02 đầu |
60 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
20 |
Viết xoá nước |
20 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
21 |
Bìa kiếng A4 |
40 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
22 |
Cây bấm giấy trợ lực số 10 |
40 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
23 |
Cây Đục lổ giấy lớn |
5 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
24 |
Clearbook 100 trang- Khổ A4 |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
25 |
Dao cắt giấy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
26 |
Decal A4 |
10 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
27 |
Giấy Tomy các loại |
200 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
28 |
Đồ chuốt chì |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
29 |
Đồ gỡ ghim |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
30 |
File 1 mặt kiếng - 1 mặt nhựa |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
31 |
File để hồ sơ đứng (kệ rổ) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
32 |
File lưu hồ sơ gáy 7f |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
33 |
File nhựa trong |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
34 |
File trình ký 02 mặt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
35 |
Ghim bấm giấy |
700 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
36 |
Gôm tẩy |
20 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
37 |
Kệ để giấy A4 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
38 |
Kéo cắt giấy |
10 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
39 |
Kẹp 2 lỗ |
70 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
40 |
Kẹp bướm 111 |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
41 |
Kẹp bướm 155 |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
42 |
Kẹp bướm 200 |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
43 |
Kẹp bướm 260 |
20 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
44 |
Mực dấu đỏ |
25 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
45 |
Phân trang có số (12M) |
15 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
46 |
Sáp đếm tiền |
40 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
47 |
Sơ mi 1 nút cài |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
48 |
Sơ mi 2 nút cài |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
49 |
Tampons đỏ |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |
|
50 |
Tập 200 trang BB |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 6 |
7 |
270 |