Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8412120928 |
CỬA HÀNG HÙNG HÀ |
372.000.000 VND | 372.000.000 VND | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801188612 | Công ty TNHH MTV TM Và SX Kim Tiến Thành | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 | |
| 2 | vn2001309387 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM THẢO VY | Nhà thầu xếp hạng thứ 3 |
1 |
Acco nhựa |
Không có
|
3 |
hộp |
Việt
Nam
|
12.960,05 |
||
2 |
Bàn chải nhỏ cứng |
Không có
|
30 |
Cái |
Việt
Nam
|
9.874,3238 |
||
3 |
Bàn chải chà sàn tay cầm |
Không có
|
38 |
Cái |
Việt
Nam
|
11.108,6143 |
||
4 |
Bàn chải giặt đồ |
Không có
|
4 |
cái |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
5 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
Không có
|
50 |
Cái |
Việt
Nam
|
43.200,1665 |
||
6 |
Băng keo 2 mặt 24 mm |
Không có
|
39 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
7 |
Băng keo 2 mặt 2cm x 100 yards |
Không có
|
4 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
9.874,3238 |
||
8 |
Băng keo 2 mặt xốp |
Không có
|
2 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
10.491,469 |
||
9 |
Băng keo đục 5F-100 yard |
Không có
|
16 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
12.960,05 |
||
10 |
Băng keo simili 48mm |
Không có
|
35 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
8.640,0333 |
||
11 |
Băng keo trong 5F-100 yard |
Không có
|
53 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
12.960,05 |
||
12 |
Băng keo trong văn phòng 1.8 cm |
Không có
|
12 |
cuộn |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
13 |
Băng keo trong 48mm |
Không có
|
13 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
12.960,05 |
||
14 |
Bao thư sọc đẹp |
Không có
|
130 |
Cái |
Việt
Nam
|
432,0017 |
||
15 |
Bao thư A4 |
Không có
|
40 |
Cái |
Việt
Nam
|
1.481,1486 |
||
16 |
Bìa lá A4 |
Không có
|
474 |
Cái |
Việt
Nam
|
1.913,1502 |
||
17 |
Bìa lá F4 |
Không có
|
20 |
Cái |
Việt
Nam
|
2.406,8664 |
||
18 |
Bìa 80 lá A4 |
Không có
|
8 |
Cái |
Việt
Nam
|
59.245,9427 |
||
19 |
Bìa 100 lá |
Không có
|
10 |
cái |
Việt
Nam
|
67.885,976 |
||
20 |
Bìa lá F4 |
Không có
|
160 |
cái |
Việt
Nam
|
2.406,8664 |
||
21 |
Bìa kiếng Mica |
Không có
|
5 |
Xấp |
Việt
Nam
|
55.543,0713 |
||
22 |
Bìa 3 dây 20cm |
Không có
|
16 |
Cái |
Việt
Nam
|
18.514,3571 |
||
23 |
Bìa 12 ngăn |
Không có
|
23 |
Cái |
Việt
Nam
|
61.714,5236 |
||
24 |
Bìa gáy cây |
Không có
|
35 |
Cái |
Việt
Nam
|
3.702,8714 |
||
25 |
Bìa hộp 20cm Simili |
Không có
|
99 |
Cái |
Việt
Nam
|
39.497,2951 |
||
26 |
Bìa Hộp 15cm Simili |
Không có
|
40 |
cái |
Việt
Nam
|
35.177,2785 |
||
27 |
Bìa lỗ A4 |
Không có
|
46 |
Xấp |
Việt
Nam
|
34.560,1332 |
||
28 |
Bìa màu A4 xanh dương |
Không có
|
8 |
Xấp |
Việt
Nam
|
33.325,8428 |
||
29 |
Bìa nút A4 |
Không có
|
130 |
Cái |
Việt
Nam
|
2.406,8664 |
||
30 |
Bìa nút A5 |
Không có
|
42 |
Cái |
Việt
Nam
|
1.913,1502 |
||
31 |
Bìa nút F4 |
Không có
|
632 |
Cái |
Việt
Nam
|
2.530,2955 |
||
32 |
Bìa trình ký đôi simili |
Không có
|
13 |
Cái |
Việt
Nam
|
13.577,1952 |
||
33 |
Xịt côn trùng |
Không có
|
54 |
Chai |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
34 |
Bọc kiếng 5 x 10 cm |
Không có
|
2 |
kg |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
35 |
Bọc kiếng 7 x 14 cm |
Không có
|
28 |
kg |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
36 |
Bọc kiếng 10 x 15cm |
Không có
|
10 |
kg |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
37 |
Bọc kiếng 13 x 23cm |
Không có
|
22 |
kg |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
38 |
Bông rửa chén |
Không có
|
4 |
cái |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
39 |
Xà bông bột |
Không có
|
114 |
Bịch |
Việt
Nam
|
23.002,2372 |
||
40 |
Xà bông bột |
Không có
|
116 |
Bịch |
Việt
Nam
|
15.540,9513 |
||
41 |
Xà Bông bột giặt |
Không có
|
90 |
bịch |
Việt
Nam
|
121.185,1072 |
||
42 |
Bút lông dầu xanh |
Không có
|
20 |
Cây |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
43 |
Bút lông dầu |
Không có
|
28 |
Cây |
Việt
Nam
|
9.138,6867 |
||
44 |
Ca múc nước |
Không có
|
9 |
cái |
Việt
Nam
|
17.280,0666 |
||
45 |
Cao su trải bàn mổ (xanh lá ) |
Không có
|
100 |
Met |
Việt
Nam
|
98.743,2378 |
||
46 |
Cao su trải bàn mổ khổ 1m2 |
Không có
|
5 |
Met |
Việt
Nam
|
98.743,2378 |
||
47 |
Cây chà nhà vệ sinh |
Không có
|
57 |
Cây |
Việt
Nam
|
12.342,9047 |
||
48 |
Cây lau nhà Sơn tĩnh điện
(Cây lau nhà vắt trợ lực) |
Không có
|
30 |
Cây |
Việt
Nam
|
83.931,7521 |
||
49 |
Cây lau nhà Công nghiệp |
Không có
|
2 |
cây |
Việt
Nam
|
145.646,2758 |
||
50 |
Cây lau nhà vắt trợ lực |
Không có
|
21 |
cây |
Việt
Nam
|
83.931,7521 |
||
51 |
Chổi cỏ |
Không có
|
77 |
Cây |
Việt
Nam
|
30.857,2618 |
||
52 |
Chổi quét trần |
Không có
|
5 |
Cây |
Việt
Nam
|
146.880,5662 |
||
53 |
Chổi quét nước |
Không có
|
20 |
cây |
Việt
Nam
|
43.200,1665 |
||
54 |
Chuốt chì |
Không có
|
18 |
cái |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
55 |
Cước nhôm |
Không có
|
78 |
Cái |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
56 |
Cước xanh |
Không có
|
134 |
Miếng |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
57 |
Dao rọc giấy lớn |
Không có
|
6 |
Cây |
Việt
Nam
|
18.514,3571 |
||
58 |
Dây thun |
Không có
|
10 |
kg |
Việt
Nam
|
67.885,976 |
||
59 |
Dây ni lon |
Không có
|
4 |
cuộn |
Việt
Nam
|
46.903,038 |
||
60 |
Đèn pin |
Không có
|
29 |
Cái |
Việt
Nam
|
74.057,4284 |
||
61 |
Dép nam nhựa trắng (loại mềm) |
Không có
|
50 |
Đôi |
Việt
Nam
|
43.200,1665 |
||
62 |
Dép nữ nhựa trắng (loại mềm) |
Không có
|
50 |
Đôi |
Việt
Nam
|
43.200,1665 |
||
63 |
Găng tay cao su tốt |
Không có
|
80 |
Cặp |
Việt
Nam
|
14.811,4857 |
||
64 |
Găng tay cao su 7 |
Không có
|
72 |
Cặp |
Việt
Nam
|
12.342,9047 |
||
65 |
Găng tay cao su 7.5 |
Không có
|
40 |
Cặp |
Việt
Nam
|
13.577,1952 |
||
66 |
Ghim kẹp giấy |
Không có
|
148 |
Hộp |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
67 |
Giấy A3 |
Không có
|
2 |
Ram |
Việt
Nam
|
143.177,6948 |
||
68 |
Giấy A4 |
Không có
|
1.578 |
Ram |
Việt
Nam
|
60.480,2332 |
||
69 |
Giấy A4 màu hồng |
Không có
|
28 |
ram |
Việt
Nam
|
80.228,8807 |
||
70 |
Giấy A4 màu xanh |
Không có
|
34 |
ram |
Việt
Nam
|
80.228,8807 |
||
71 |
Giấy A4 màu vàng |
Không có
|
26 |
ram |
Việt
Nam
|
80.228,8807 |
||
72 |
Giấy A4 bóng |
Không có
|
500 |
ram |
Việt
Nam
|
74.057,4284 |
||
73 |
Giấy A5 |
Không có
|
2.312 |
Ram |
Việt
Nam
|
30.240,1166 |
||
74 |
Giấy ăn vuông |
Không có
|
12 |
Bịch |
Việt
Nam
|
12.342,9047 |
||
75 |
Giấy bìa cứng |
Không có
|
10 |
Ram |
Việt
Nam
|
80.228,8807 |
||
76 |
Giấy notes 5 màu nhựa |
Không có
|
56 |
Xấp |
Việt
Nam
|
8.022,8881 |
||
77 |
Giấy notes 5 màu |
Không có
|
4 |
xấp |
Việt
Nam
|
8.640,0333 |
||
78 |
Giấy notes 3x3 |
Không có
|
22 |
Xấp |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
79 |
Giấy bắt số |
Không có
|
240 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
5.924,5943 |
||
80 |
Giấy Vệ sinh |
Không có
|
1.918 |
Cuộn |
Việt
Nam
|
3.702,8714 |
||
81 |
Gôm viết chì |
Không có
|
37 |
Cục |
Việt
Nam
|
3.702,8714 |
||
82 |
Gôm bút bi mực |
Không có
|
51 |
Cục |
Việt
Nam
|
9.874,3238 |
||
83 |
Hột quẹt gas |
Không có
|
20 |
Cái |
Việt
Nam
|
5.554,3071 |
||
84 |
Hồ khô glue stick(double A) |
Không có
|
60 |
cây |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
85 |
Keo dán ướt 30ml |
Không có
|
1.170 |
Chai |
Việt
Nam
|
3.702,8714 |
||
86 |
Kéo cắt giấy |
Không có
|
16 |
cây |
Việt
Nam
|
10.491,469 |
||
87 |
Kéo cắt vải |
Không có
|
13 |
cây |
Việt
Nam
|
80.228,8807 |
||
88 |
Kẹp bướm 15mm |
Không có
|
29 |
Hộp |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
89 |
Kẹp bướm 19mm |
Không có
|
39 |
Hộp |
Việt
Nam
|
4.937,1619 |
||
90 |
Kẹp bướm 25mm |
Không có
|
63 |
Hộp |
Việt
Nam
|
6.788,5976 |
||
91 |
Kẹp bướm 32mm |
Không có
|
30 |
Hộp |
Việt
Nam
|
10.491,469 |
||
92 |
Kẹp bướm 51 mm |
Không có
|
13 |
Hộp |
Việt
Nam
|
24.068,6642 |
||
93 |
Kẹp bướm lớn 41mm |
Không có
|
4 |
hộp |
Việt
Nam
|
17.897,2119 |
||
94 |
Khăn giấy hộp 2 lớp |
Không có
|
36 |
Hộp |
Việt
Nam
|
22.217,2285 |
||
95 |
Khăn giấy vuông |
Không có
|
374 |
Bịch |
Việt
Nam
|
13.577,1952 |
||
96 |
Khăn lau mặt 40 x 80 |
Không có
|
26 |
cái |
Việt
Nam
|
18.514,3571 |
||
97 |
Khăn trắng vuông
30x30cm |
Không có
|
180 |
Cái |
Việt
Nam
|
4.937,1619 |
||
98 |
Khăn |
Không có
|
138 |
Cái |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
99 |
Kim bấm số 10 |
Không có
|
1.129 |
Hộp |
Việt
Nam
|
2.777,1536 |
||
100 |
Kim tam giác |
Không có
|
72 |
Hộp |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
101 |
Ky rác |
Không có
|
19 |
Cái |
Việt
Nam
|
18.514,3571 |
||
102 |
Lưỡi dao rọc giấy |
Không có
|
20 |
Cái |
Việt
Nam
|
20.365,7928 |
||
103 |
Ly giấy |
Không có
|
6.000 |
Cái |
Việt
Nam
|
469,0304 |
||
104 |
Máy Bấm Số 10 |
Không có
|
85 |
Cái |
Việt
Nam
|
23.451,519 |
||
105 |
Máy tính |
Không có
|
2 |
Cái |
Việt
Nam
|
203.657,928 |
||
106 |
Mực dấu đen |
Không có
|
6 |
Chai |
Việt
Nam
|
38.263,0047 |
||
107 |
Mực dấu đỏ |
Không có
|
19 |
Chai |
Việt
Nam
|
38.263,0047 |
||
108 |
Mực dấu xanh |
Không có
|
30 |
Chai |
Việt
Nam
|
3.826,3005 |
||
109 |
Nước lau kính |
Không có
|
42 |
Chai |
Việt
Nam
|
22.217,2285 |
||
110 |
Nước lau nhà |
Không có
|
87 |
Chai |
Việt
Nam
|
27.154,3904 |
||
111 |
Nước rửa chén |
Không có
|
57 |
Chai |
Việt
Nam
|
16.814,7391 |
||
112 |
Nước rửa tay kháng khuẩn |
Không có
|
211 |
Chai |
Việt
Nam
|
35.991,9102 |
||
113 |
Nước tẩy Javel |
Không có
|
245 |
chai |
Việt
Nam
|
17.392,387 |
||
114 |
Nước tẩy toilet |
Không có
|
201 |
Chai |
Việt
Nam
|
23.563,8394 |
||
115 |
Ổ cấm điện dài |
Không có
|
13 |
Cái |
Việt
Nam
|
240.686,6422 |
||
116 |
Ổ khóa |
Không có
|
9 |
Cái |
Việt
Nam
|
185.143,5709 |
||
117 |
Ống hút trắng |
Không có
|
4 |
Bịch |
Việt
Nam
|
6.171,4524 |
||
118 |
Pin tiểu 2A |
Không có
|
407 |
Cục |
Việt
Nam
|
2.653,7245 |
||
119 |
Pin cực tiểu 3A |
Không có
|
384 |
Cục |
Việt
Nam
|
2.653,7245 |
||
120 |
Pin trung |
Không có
|
30 |
Cục |
Việt
Nam
|
5.924,5943 |
||
121 |
Pin đại |
Không có
|
77 |
Cục |
Việt
Nam
|
11.108,6143 |
||
122 |
Pin vuông Micro |
Không có
|
21 |
Cục |
Việt
Nam
|
7.405,7428 |
||
123 |
Sáp đếm tiền |
Không có
|
15 |
hộp |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
124 |
Sổ caro 16 x 23 |
Không có
|
6 |
Cuốn |
Việt
Nam
|
43.200,1665 |
||
125 |
Tăm bông đóng dấu |
Không có
|
6 |
Hộp |
Việt
Nam
|
61.714,5236 |
||
126 |
Tăm bông tiệt trùng |
Không có
|
3.100 |
Gói |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
127 |
Tấm lau chữ nhật microfiber dùng cho Cây lau nhà công nghiệp |
Không có
|
4 |
tấm |
Việt
Nam
|
57.320,4495 |
||
128 |
Tập 200 trang |
Không có
|
68 |
cuốn |
Việt
Nam
|
13.577,1952 |
||
129 |
Tập học sinh 100 trang |
Không có
|
49 |
cuốn |
Việt
Nam
|
6.788,5976 |
||
130 |
Thảm vải |
Không có
|
65 |
Miếng |
Việt
Nam
|
12.342,9047 |
||
131 |
Thau 5.5 tất |
Không có
|
3 |
Cái |
Việt
Nam
|
50.852,7675 |
||
132 |
Thước 20cm cứng |
Không có
|
16 |
Cây |
Việt
Nam
|
3.702,8714 |
||
133 |
Thước 30cm cứng |
Không có
|
19 |
Cái |
Việt
Nam
|
4.937,1619 |
||
134 |
Túi Zipper |
Không có
|
1.5 |
Kg |
Việt
Nam
|
64.183,1046 |
||
135 |
Viết bi màu đen, đầu bi 0.5mm |
Không có
|
118 |
cây |
Việt
Nam
|
3.688,0599 |
||
136 |
Viết bi màu đỏ, đầu bi 0.5mm |
Không có
|
140 |
cây |
Việt
Nam
|
3.688,0599 |
||
137 |
Viết bi xanh 0.5mm |
Không có
|
1.536 |
Cây |
Việt
Nam
|
3.688,0599 |
||
138 |
Viết bi xanh 0.8 mm |
Không có
|
400 |
Cây |
Việt
Nam
|
3.688,0599 |
||
139 |
Viết chì 2B |
Không có
|
114 |
Cây |
Việt
Nam
|
2.468,5809 |
||
140 |
Viết dạ quang vàng, xanh |
Không có
|
94 |
Cây |
Việt
Nam
|
6.966,3354 |
||
141 |
Viết dạ quang màu hồng |
Không có
|
2 |
Cây |
Việt
Nam
|
5.554,3071 |
||
142 |
Viết để bàn |
Không có
|
72 |
Bộ |
Việt
Nam
|
14.811,4857 |
||
143 |
Viết lông bảng |
Không có
|
35 |
Cây |
Việt
Nam
|
7.171,2276 |
||
144 |
Viết lông dầu xanh |
Không có
|
72 |
Cây |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
145 |
Viết lông dầu đỏ |
Không có
|
9 |
Cây |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
146 |
Viết lông kim xanh |
Không có
|
79 |
Cây |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
147 |
Viết lông kim đỏ |
Không có
|
8 |
Cây |
Việt
Nam
|
4.320,0167 |
||
148 |
Viết xóa |
Không có
|
46 |
Cây |
Việt
Nam
|
16.662,9214 |
||
149 |
Xà bông cục |
Không có
|
6 |
Cục |
Việt
Nam
|
14.194,3404 |
||
150 |
Xô đựng nước nhựa 10 lít |
Không có
|
2 |
cái |
Việt
Nam
|
28.512,1099 |
||
151 |
Xô mủ 20 lít |
Không có
|
2 |
Cái |
Việt
Nam
|
58.135,0813 |