Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107616539 |
CỬA HÀNG VẬT TƯ TỔNG HỢP HT VIỆT NAM |
1.081.829.000 VND | 1.081.829.000 VND | 25 ngày | 28/06/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn chống gỉ |
50 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơn xanh mono Pha vi tính |
50 | Kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơn đen |
50 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơn vàng |
50 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sơn trắng |
50 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sơn phủ bóng |
25 | kg | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn lót |
30 | kg | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn vi tính xanh |
25 | kg | Việt Nam | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn vi tính trắng |
25 | kg | Việt Nam | 1.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ma tít 2 thành phần |
50 | Kg | Trung quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bả láng |
20 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép đánh matit |
50 | Cái | Việt Nam | 28.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dầu bóng 2K |
80 | Bộ | Trung quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cồn công nghiệp |
60 | Lít | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dẻ bảo quản |
200 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vải mộc |
100 | m | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Gôm lắc |
20 | Lít | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Keo giấy |
70 | Cuộn | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Keo dog hộp 1kg |
10 | Hộp | Trung quốc | 173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy nhám |
500 | Tờ | Trung quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy nhám thô |
500 | Tờ | Trung quốc | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chổi sơn 2,5 |
150 | Cái | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chổi cọ gỉ |
150 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dầu BO bảo quản |
200 | Lít | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mỡ MN1 |
100 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mỡ bơm |
40 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mỡ láp |
50 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dầu cách điện |
20 | Lít | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đá cắt 5cm |
54 | Viên | Trung quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đá cắt 30cm |
50 | Viên | Trung quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đá mài |
50 | Viên | Trung quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bột đá |
50 | Kg | Trung quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dung dịch tẩy rửa tổng hợp |
90 | lít | Trung quốc | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khẩu trang công nghiệp |
200 | Cái | Trung quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kính bảo hộ |
52 | Cái | Trung quốc | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Súng phun sơn |
5 | Bộ | Nhật | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đèn pin |
50 | Cái | Trung quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thép V4 |
150 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Khóa đồng 1/2 |
20 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây điện 2x1,5mm2 |
100 | M | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây điện 1x1,5mm2 |
100 | M | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Băng dính cách điện |
30 | Cuộn | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bạt 3 lớp rằn ri |
900 | M2 | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bạt tráng nhựa 2 lớp |
650 | M2 | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cao su tấm khổ 1,2mx 3ly |
40 | m | Việt Nam | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xốp cách nhiệt khổ 1,2mx 3ly |
40 | m | Việt Nam | 77.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Clê 55 |
10 | Cái | Trung quốc | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Clê 50 |
10 | Cái | Trung quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Clê 70 |
10 | Cái | Trung quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Clê 50,55 |
10 | Cái | Trung quốc | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Clê 36,38 |
10 | Cái | Trung quốc | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Clê 28,32 |
20 | Cái | Trung quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ Clê 8-32 |
15 | Bộ | Trung quốc | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hòm ba lan |
20 | Cái | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kìm chết |
20 | Cái | Trung quốc | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mỏ lết 36 |
20 | Cái | Trung quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Clê vuông 12 |
10 | Cái | Trung quốc | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Clê vuông 22 |
10 | Cái | Trung quốc | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kìm điện |
40 | Cái | Trung quốc | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kìm nhọn |
40 | Cái | Trung quốc | 76.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kìm cắt |
30 | Cái | Trung quốc | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mỏ hàn xung |
6 | Cái | Trung quốc | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đồng hồ APE |
6 | Cái | Trung quốc | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ đựng đồ nghề sửa chữa |
2 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tô vít hai đầu |
45 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Búa tay 300g |
20 | Cái | Việt Nam | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ ổn áp |
3 | Bộ | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Quạt công nghiệp |
4 | Cái | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy khoan tay |
4 | Cái | Trung quốc | 2.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy mài cầm tay |
4 | Cái | Trung quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy mài hai đá |
4 | cái | Trung quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy cắt sắt |
4 | Cái | Trung quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Súng tháo ốc |
3 | Cái | Đài loan/Trung quốc | 7.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Máy hút bụi |
3 | Máy | Thái Lan | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dây bơm hơi 12m |
20 | Bộ | Đài loan/Trung quốc | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cút nối nhanh $21 |
21 | Bộ | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đinh vít 12 chữ L |
200 | Bộ | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống kẽm $21 1,9 ly tiện ren thô |
240 | M | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cút góc $21 |
50 | Cái | Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cút T 21 |
100 | Cái | Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cút thẳng $21 |
100 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Súng bơm hơi |
10 | Bộ | Trung quốc | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Khóa đồng gạt 1/2 |
20 | Bộ | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dây cáp điện 3x4 + 1x2,5mm2 |
300 | M | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bình điện 12v-100Ah |
10 | Bình | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bình điện 12V – 200Ah |
10 | Bình | Việt Nam | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tôn đen dầy 1,5ly |
1000 | Kg | Việt Nam | 24.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sắt V4 |
400 | Kg | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sắt V5 |
400 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lập là 2cm |
150 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Que hàn 2 mm |
20 | Hộp | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Que hàn 2,6 mm |
20 | Hộp | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chà nhám |
20 | Cái | Trung quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Chốt ngang |
40 | Cái | Việt Nam | 20.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bản lề |
40 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Khóa cầu ngang |
100 | Cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sắt $42 x 3ly đen |
1800 | Kg | Việt Nam | 18.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sắt V5 3ly |
2200 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Hộp 30x60 2ly |
80 | Cây | Việt Nam | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hộp 40x80 2ly |
65 | Cây | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Hộp 30x30 2ly |
50 | Cây | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tôn dập huỳnh 1,5ly |
700 | Kg | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tôn dập lỗ |
500 | Kg | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lẹp sắt 1,5cm x4m |
80 | Cây | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sắt đặc 20x20 |
400 | Kg | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bu lông ốc vít 8,10,12 |
2 | Kg | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tôn đen dầy 2ly |
2000 | Kg | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Sắt cây chống sét $10 |
250 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hợp kim đồng |
300 | Kg | Việt Nam | 199.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Kim chống sét $14 x60cm |
80 | Cái | Việt Nam | 98.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Khung nhôm kính A1 |
30 | Cái | Việt Nam | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Khung biển Alu (khổ 75cm nền đỏ chữ vàng) |
15 | M | Việt Nam | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |