Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn chống gỉ |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
2 |
Sơn xanh mono Pha vi tính |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
3 |
Sơn đen |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
4 |
Sơn vàng |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
5 |
Sơn trắng |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
6 |
Sơn phủ bóng |
25 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
7 |
Sơn lót |
30 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
8 |
Sơn vi tính xanh |
25 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
9 |
Sơn vi tính trắng |
25 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
10 |
Ma tít 2 thành phần |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
11 |
Bả láng |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
12 |
Thép đánh matit |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
13 |
Dầu bóng 2K |
80 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
14 |
Cồn công nghiệp |
60 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
15 |
Dẻ bảo quản |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
16 |
Vải mộc |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
17 |
Gôm lắc |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
18 |
Keo giấy |
70 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
19 |
Keo dog hộp 1kg |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
20 |
Giấy nhám |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
21 |
Giấy nhám thô |
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
22 |
Chổi sơn 2,5 |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
23 |
Chổi cọ gỉ |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
24 |
Dầu BO bảo quản |
200 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
25 |
Mỡ MN1 |
100 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
26 |
Mỡ bơm |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
27 |
Mỡ láp |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
28 |
Dầu cách điện |
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
29 |
Đá cắt 5cm |
54 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
30 |
Đá cắt 30cm |
50 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
31 |
Đá mài |
50 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
32 |
Bột đá |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
33 |
Dung dung dịch tẩy rửa tổng hợp |
90 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
34 |
Khẩu trang công nghiệp |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
35 |
Kính bảo hộ |
52 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
36 |
Súng phun sơn |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
37 |
Đèn pin |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
38 |
Thép V4 |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
39 |
Khóa đồng 1/2 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
40 |
Dây điện 2x1,5mm2 |
100 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
41 |
Dây điện 1x1,5mm2 |
100 |
M |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
42 |
Băng dính cách điện |
30 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
43 |
Bạt 3 lớp rằn ri |
900 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
44 |
Bạt tráng nhựa 2 lớp |
650 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
45 |
Cao su tấm khổ 1,2mx 3ly |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
46 |
Xốp cách nhiệt khổ 1,2mx 3ly |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
47 |
Clê 55 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
48 |
Clê 50 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
49 |
Clê 70 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |
|
50 |
Clê 50,55 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Lữ đoàn 86 - Hồng Kỳ, Sóc Sơn, Hà Nội |
1 |
30 |