Vật tư, vật liệu

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
33
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Vật tư, vật liệu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
111.200.000 VND
Ngày đăng tải
16:36 03/01/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
Số 206a/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban nhân dân xã Ngũ Lão
Ngày phê duyệt
21/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn4800902702 4800902702

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUANG QUỲNH

110.807.575,69 VND 110.807.575 VND 10 ngày 22/12/2023

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng chào giá hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Cát mịn 0,7-1,4
11.68 m3 Việt Nam 515.306 Bảng chào giá hàng hóa
2
Cát xây 1,5-2,0
15.6 m3 Việt Nam 461.077 Bảng chào giá hàng hóa
3
Cát bê tông (cát vàng)
24.45 m3 Việt Nam 461.077 Bảng chào giá hàng hóa
4
Đá 1x2
40.29 m3 Việt Nam 300.484 Bảng chào giá hàng hóa
5
Đinh
20.04 kg Việt Nam 23.810 Bảng chào giá hàng hóa
6
Gỗ ván các loại
2.24 m3 Việt Nam 2.772.290 Bảng chào giá hàng hóa
7
Xi măng PC30
20.86 Tấn Việt Nam 1.509.200 Bảng chào giá hàng hóa
8
Gạch bê tông (10,5x6x22)cm
26.558 1000 viên Việt Nam 1.357.300 Bảng chào giá hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây