Vật tư y tế (Gồm 10 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
71
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Vật tư y tế (Gồm 10 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
17.951.315.000 VND
Ngày đăng tải
10:10 09/03/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
số 515/QĐ-BVVTN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
Ngày phê duyệt
07/03/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 4.432.324.500 6.946.735.000 4 Xem chi tiết
2 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.922.900.000 1.922.900.000 1 Xem chi tiết
3 vn0312949315 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ TIẾN PHÁT 1.538.410.020 1.538.593.000 1 Xem chi tiết
4 vn0314117993 CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC PHẨM MINH PHÚC 15.107.701.840 17.951.315.000 1 Xem chi tiết
5 vn0316604569 CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL 1.409.972.320 1.431.842.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 1.103.595.000 1.221.845.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 6 nhà thầu 15.107.701.840 31.013.230.000 9
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Sonde nội phế quản 2 nòng
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd - Trung Quốc
57.500.000
2
Bộ Kit thu nhận tiểu cầu đơn
50
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. - Việt Nam. Ký mã hiệu: 80330
148.500.000
3
Kít thu nhận tiểu cầu đôi
400
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. - Việt Nam. Ký mã hiệu: 80300
1.774.400.000
4
Bao đo huyết áp
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Orantech Inc. - Trung Quốc
12.250.000
5
Bóng đèn cực tím các cỡ
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd - Trung Quốc
9.000.000
6
Bóng đèn hồng ngoại
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
GREETMED - Trung Quốc
2.800.000
7
Huyết áp kế
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Honsun (Nantong)Co.,Ltd - Trung Quốc
46.800.000
8
Lưỡi dao bào da
140
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Feather Safety Razor Co., Ltd. - Nhật Bản
7.350.000
9
Lưỡi dao cắt vi phẫu
350
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Richard-Allan Scientific LLC (a subsidiary of Epredia);Hoa Kỳ
31.115.000
10
Lưỡi dao mổ
40.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Huaian Helen Medical Instrument Co., Ltd. - Trung Quốc
31.200.000
11
Miếng dán điện cực
120.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Bio Protech Inc - Hàn Quốc
153.600.000
12
Ống nghe
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
KENZMEDICO CO., LTD - Nhật Bản
9.900.000
13
Tấm điện cực trung tính
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Leonhard Lang GmbH - Áo
160.000.000
14
Tay dao điện
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Yueh Sheng Electronic - Đài Loan
41.800.000
15
Clip cầm máu Titan
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Welfare Medical Limited - Anh
41.800.000
16
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện thực quản/ đại tràng
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Vedkang Medical Science and Technology Co., Ltd;Trung Quốc
30.650.000
17
Dao cắt hớt dưới niêm mạc loại móc đốt
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Vedkang Medical Science and Technology Co., Ltd;Trung Quốc
30.650.000
18
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu cách điện
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Vedkang Medical Science and Technology Co., Ltd;Trung Quốc
30.650.000
19
Bao cao su
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MERUFA - Việt Nam
480.000
20
Bộ kít đo huyết áp xâm lấn 1 đường Art Line
300
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Biometrix Ltd. - Israel
126.000.000
21
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
70
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Shaili Endoscopy - Ấn Độ
97.020.000
22
Bơm tiêm cản quang
200
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Anntom Medica Limited - Trung Quốc
64.600.000
23
Cathete tĩnh mạch trung ương 2 nòng
850
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Beijing Target Medical Technologies, Inc.;Trung Quốc
211.650.000
24
Dây garo
700
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian - Trung Quốc
8.890.000
25
Dây truyền thuốc cản quang
400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anntom Medica Limited - Trung Quốc
19.440.000
26
Hộp giấy đựng BKT để hủy
15.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Minh - Việt Nam
181.500.000
27
Xilanh chuyên dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang dùng cho máy chụp CT
400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pacific Hospital Supply Co.,Ltd - Đài Loan
80.000.000
28
Cassette nhựa có nắp
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Haimencity Kahotest Citotest Labware Manufacturing Co., Ltd - Trung Quốc
10.860.000
29
Nút chặn đuôi kim luồn
6.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
USM Healthcare - Việt Nam
6.600.000
30
Hệ thống định danh thủ công vi sinh vật
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 70100; MINERAL OIL; Biomerieux SA
2.759.400
31
Hệ thống định danh thủ công vi sinh vật
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 70700; API SUSPENSION Medium; Biomerieux SA
37.949.940
32
Môi trường nuôi cấy
12
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CM0055B; BLOOD AGAR BASE; Oxoid Limited
19.177.200
33
Thuốc thử dùng cho máy cấy máu
4.000
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; 410851; BacT/ALERT FA Plus; BioMerieux Inc
456.540.000
34
Thuốc thử dùng cho máy cấy máu
4.000
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; 410853; Bact/Alert PF Plus; BioMerieux Inc
456.540.000
35
Khoanh giấy kháng sinh
35.000
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CT0425B; Ciprofloxacin; CT1587B; Levofloxacin; CT0019B; Erythromycin; Oxoid Limited
56.595.000
36
Hệ thống định danh thủ công vi sinh vật
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 20600;API 20 Strep; Biomerieux SA
29.106.000
37
Hệ thống định danh thủ công vi sinh vật
35
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 20050; API 20 NE; Biomerieux SA
170.409.750
38
Thuốc thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh imipenem, piperacillin/t azobactam, amoxicillin/clavulanic acid, vancomycin.
900
Thanh
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 412265; Etest BENZYLPENICIL PGL 32; 412374; ETEST IMIPENEM IP; 421166; Etest Ertapenem ETP 32; 412488; Etest Vancomycin VA 256; Biomerieux SA
155.925.000
39
Chất thử thĕm dò tính chất sinh học của vi khuẩn
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; R21050; Coagulase Plasma; Remel Inc
38.209.500
40
Môi trường nuôi cấy
1
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CM0405B; MUELLER HINTON BROTH ; Oxoid Limited
4.313.400
41
Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 70491; NIN; Biomerieux SA
4.832.100
42
Chất thử thĕm dò tính chất sinh học của vi khuẩn
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; R21540; BadiDrop™ Oxidase; Remel Inc
16.102.800
43
Môi trường nuôi cấy
6
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CM0854B; SHEEP BLOOD AGAR NO 2 ; Oxoid Limited
9.903.600
44
Môi trường nuôi cấy
12
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CM0115B; Mac-conkey Agar No 3; Oxoid Limited
19.252.800
45
Môi trường bột Mueller Hinton Agar
24
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Anh; CM0337B; MUELLER HINTON AGAR; Oxoid Limited
41.202.000
46
Hệ thống định danh thủ công vi sinh vật
30
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 20120; API 20 E reagent kit; Biomerieux SA
4.740.750
47
Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật
2
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 70494; ZYM A; Biomerieux SA
1.104.600
48
Hóa chất định danh thủ công vi sinh vật
2
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Pháp; 70493; ZYM B; Biomerieux SA
1.325.100
49
Dung dịch nhuộm
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; B250900; MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram); Lavitec
7.620.480
50
Dung dịch nhuộm
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam;B250902; MELAB - Ziehl Neelsen Set (Bộ nhuộm Ziehl Neelsen); Lavitec
4.800.600
51
Dây dẫn đường lên lỗ niệu quản
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Urotech - Đức
350.000.000
52
Guide Wire Hydrophili c 1,035'',150cm (dây dẫn đường dạng cứng)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Urotech - Đức
60.000.000
53
Sonde JJ số 6, 7Fr dài 26 cm (loại 12 tháng)
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Urotech - Đức
1.125.000.000
54
Sonde JJ số 6, 7Fr dài 26 cm (loại 03 tháng)
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Urotech - Đức
390.000.000
55
Rọ lấy sỏi thận cho ống soi mềm
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ameco (Amecath) - Ai Cập
1.640.000.000
56
Giá đỡ ống soi mềm 14Fr, dài 45cm
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ameco (Amecath) - Ai Cập
650.000.000
57
Guide Wire (Dây dẫn đường dạng mềm)
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ameco (Amecath) - Ai Cập
310.000.000
58
Dây dẫn tia Laser Þ 272µm dùng trong tán sỏi
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Quanta - Ý
94.500.000
59
Dây dẫn tia Laser Þ 365µm dùng trong tán sỏi
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Karl Storz - Đức
60.000.000
60
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ameco (Amecath) - Ai Cập
21.000.000
61
Bĕng keo hấp nhiệt trong y tế
270
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
3M Canada Co.;Canada
39.150.000
62
Chỉ thị hóa học
3.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
3M Company; Hoa Kỳ
10.800.000
63
Chỉ thị sinh học
500
Ống
Theo quy định tại Chương V.
3M Company; Hoa Kỳ
38.350.000
64
Dung dịch kiềm loại bỏ mảng bám oxy hóa (vết gỉ) trên dụng cụ kim loại
12
Chai
Theo quy định tại Chương V.
'Pose Health Care Co., Ltd./Thái Lan
25.920.000
65
Dung dịch phun khử khuẩn thiết bị y tế
100
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Oxy'Pharm/ France
660.000.000
66
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
110
Can
Theo quy định tại Chương V.
Laboratoires Anios
100.100.000
67
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
450
Can
Theo quy định tại Chương V.
Laboratoires Anios
182.250.000
68
Enzyme ngâm rửa dụng cụ
180
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Laboratoires Anios
86.400.000
69
Enzyme ngâm rửa dụng cụ
50
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Laboratoires Anios
21.450.000
70
Giấy (gói) thử
360
Gói
Theo quy định tại Chương V.
3M Company; Hoa Kỳ
61.200.000
71
Que test chỉ thị hóa học EO
3.840
Cái
Theo quy định tại Chương V.
3M Company; Hoa Kỳ
9.112.320
72
Test vi sinh
250
Ống
Theo quy định tại Chương V.
3M Company; Hoa Kỳ
52.500.000
73
Túi ép dẹp tiệt trùng
18
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
13.500.000
74
Túi ép dẹp tiệt trùng
14
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
19.600.000
75
Túi ép dẹp tiệt trùng
8
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
14.240.000
76
Túi ép dẹp tiệt trùng
8
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
20.800.000
77
Túi ép phồng tiệt trùng
16
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
33.600.000
78
Túi ép phồng tiệt trùng
8
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
- Euronda S.P.A - Ý
21.000.000
79
Mũi khoan Mid dài
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 112-MD-302, JEIL Medical Corporation
5.985.000
80
Mũi khoan Mini ngắn
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 112-MN-302, 112-MN-303, JEIL Medical Corporation
35.910.000
81
Nẹp Mini thẳng 20 lỗ
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 20-ST-020-R, JEIL Medical Corporation
43.200.000
82
Nẹp Mini thẳng 6,8,10 lỗ
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 20-ST-006-R, 20-ST-008-R, 20-ST-010-R, JEIL Medical Corporation
400.000.000
83
Vít xương Maxi
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 24-MX-008, 24-MX-010, 24-MX-012, JEIL Medical Corporation
87.500.000
84
Vít xương Mini, các cỡ
4.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, 20-MN-006, 20-MN-008, 20-MN-010, 20-MN-012, JEIL Medical Corporation
531.000.000
85
Đầu col
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd - Trung Quốc
7.000.000
86
Đầu col
35.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd - Trung Quốc
3.290.000
87
Đĩa petri nhựa đường kính 90 mm
24.000
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
49.440.000
88
Ống nghiệm Citrate
87.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
An Phát - Việt Nam
53.070.000
89
Ống nghiệm có chất chống đông (EDTA)
60.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
30.900.000
90
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin
270.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
168.210.000
91
Ống nghiệm có nắp
60.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
24.300.000
92
Ống nghiệm ly tâm
50.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
9.200.000
93
Ống nghiệm nhựa không nắp
70.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
15.610.000
94
Ống nghiệm Serum
2.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
An Phát - Việt Nam
1.550.000
95
Lam kính mờ góc
60.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Benoy Lab Instrument Co., Ltd, Trung Quốc
16.500.000
96
Lammen 22 x 22mm
11.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Benoy Lab Instrument Co., Ltd, Trung Quốc
1.265.000
97
Lammen đôi
14.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Waldemar Knittel Glasbearbeitungs GmbH - Đức
17.640.000
98
Lọ lấy đàm
105
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành - Việt Nam
210.000
99
Lọ vô trùng lấy mẫu
6.000
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
8.700.000
100
Ống nghiệm EDTA (có nắp cao su)
160.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hồng Thiện Mỹ - Việt Nam
128.000.000
101
Tăm bông lấy mẫu
12.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed - Trung Quốc
23.400.000
102
Airway các cỡ
12.900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd - Trung Quốc
52.116.000
103
Canyl mở khí quản các số
480
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
32.736.000
104
Dây hút đàm kín
250
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd - Trung Quốc
29.000.000
105
Dây hút dịch phẫu thuật
14.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MPV - Việt Nam
126.150.000
106
Dây máy gây mê co giãn người lớn
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd - Trung Quốc
369.600.000
107
Lọc vi khuẩn
17.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Shaoxing Reborn Medical Devices Co., Ltd., - Trung Quốc
196.350.000
108
Mặt nạ khí dung
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MPV - Việt Nam
98.240.000
109
Mặt nạ oxy có túi
17.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MPV - Việt Nam
266.000.000
110
Ống Đặt Nội Khí Quản các số
15.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd - Trung Quốc
155.850.000
111
Ống nối co dãn
750
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Suzhou Yudu Medical Co., Ltd - Trung Quốc
10.222.500
112
Ống nội khí quản cong mǜi
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
24.850.000
113
Ống Sond chữ T các số
160
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
2.560.000
114
Ống Sonde Blackmore
140
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Dalian Create Medical Products Co.,Ltd;Trung Quốc
392.000.000
115
Ống Sonde dạ dày các số
14.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
MPV - Việt Nam
38.500.000
116
Ống Sonde đờm các số có nắp
190.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co.,Ltd - Trung Quốc
329.270.000
117
Ống Sonde Foley 2 nhánh các số
17.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd - Trung Quốc
158.950.000
118
Ống Sonde Foley 3 nhánh các số
2.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd - Trung Quốc
33.000.000
119
Ống Sonde màng phổi thẳng các số
800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Global Medikit Limited - Ấn Độ
24.640.000
120
Ống Sonde OXY các số
50
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
MPV - Việt Nam
240.000
121
Ống Sonde Pezzer
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
3.100.000
122
Ống Sonde RECTAL các số
3.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Greetmed - Trung Quốc
9.440.000
123
Sonde Nelaton các số
4.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Poly Medicure Limited - Ấn Độ
17.120.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây