Vật tư y tế (Gồm 10 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Vật tư y tế (Gồm 10 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Giấy in các loại; Vật tư tiêu hao xét nghiệm; Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter; Kít thu nhận tiểu cầu các loại; Y dụng cụ lẽ; Vật tư tổng hợp; Vật tư, hoá chất vi sinh-ký sinh trùng; Vật tư thận, tiết niệu; Vật tư, hóa chất sát khuẩn; Đinh, nẹp, vít răng hàm mặt năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu DVSNC sử dụng NSNN (Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh)
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 05/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 05/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
9
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300472203
Phần 1: Giấy in các loại
vn6000371421
120
120.000.000
150
1
PP2300472204
Phần 2: Vật tư tiêu hao xét nghiệm
vn6000371421
120
120.000.000
150
vn6000449389
120
128.210.000
150
2
PP2300472205
Phần 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter
vn6000371421
120
120.000.000
150
vn6000449389
120
128.210.000
150
3
PP2300472206
Phần 4: Kít thu nhận tiểu cầu các loại
vn0101088272
120
28.843.500
150
4
PP2300472207
Phần 5: Y dụng cụ lẻ
vn6000371421
120
120.000.000
150
vn6000449389
120
128.210.000
150
5
PP2300472208
Phần 6: Vật tư tổng hợp
vn6000371421
120
120.000.000
150
vn6000449389
120
128.210.000
150
6
PP2300472209
Phần 7: Vật tư, hoá chất vi sinh-ký sinh trùng
vn0312949315
120
23.078.895
150
7
PP2300472210
Phần 8: Vật tư thận, tiết niệu
vn0314117993
120
70.811.250
150
8
PP2300472211
Phần 9: Vật tư, hóa chất sát khuẩn
vn0316604569
120
21.477.630
150
vn6000449389
120
128.210.000
150
9
PP2300472212
Phần 10: Đinh, nẹp, vít răng hàm mặt
vn0303445745
120
18.327.675
150
vn0304259413
120
18.327.675
150
vn0101372043
120
18.327.675
160
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 9
Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300472203 - Phần 1: Giấy in các loại

2. PP2300472204 - Phần 2: Vật tư tiêu hao xét nghiệm

3. PP2300472205 - Phần 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter

4. PP2300472207 - Phần 5: Y dụng cụ lẻ

5. PP2300472208 - Phần 6: Vật tư tổng hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472212 - Phần 10: Đinh, nẹp, vít răng hàm mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316604569
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472211 - Phần 9: Vật tư, hóa chất sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472206 - Phần 4: Kít thu nhận tiểu cầu các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304259413
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472212 - Phần 10: Đinh, nẹp, vít răng hàm mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312949315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472209 - Phần 7: Vật tư, hoá chất vi sinh-ký sinh trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300472204 - Phần 2: Vật tư tiêu hao xét nghiệm

2. PP2300472205 - Phần 3: Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter

3. PP2300472207 - Phần 5: Y dụng cụ lẻ

4. PP2300472208 - Phần 6: Vật tư tổng hợp

5. PP2300472211 - Phần 9: Vật tư, hóa chất sát khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101372043
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472212 - Phần 10: Đinh, nẹp, vít răng hàm mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314117993
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300472210 - Phần 8: Vật tư thận, tiết niệu

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH HÓA DƯỢC PHẨM MINH PHÚC Liên danh chính  Thêm so sánh
Đã xem: 20

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây