Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314666344 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG PHÁT |
718.467.590 VND | 718.467.590 VND | 60 ngày |
| 1.1.4 | Tháo dỡ nắp đan mương thu nước hiện hữu | Theo quy định tại Chương V | 58 | 1 cấu kiện | 42.000 | 2.436.000 | ||
| 1.1.5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo quy định tại Chương V | 3.48 | m3 | 378.000 | 1.315.440 | ||
| 1.1.6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo quy định tại Chương V | 4.64 | m3 | 417.000 | 1.934.880 | ||
| 1.1.7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo quy định tại Chương V | 8.02 | m3 | 407.000 | 3.264.140 | ||
| 1.1.8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo quy định tại Chương V | 58.88 | m2 | 65.000 | 3.827.200 | ||
| 1.1.9 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo quy định tại Chương V | 84.662 | m3 | 88.000 | 7.450.256 | ||
| 1.1.10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo quy định tại Chương V | 84.662 | m3 | 27.000 | 2.285.874 | ||
| 1.1.11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo quy định tại Chương V | 84.662 | m3 | 68.000 | 5.757.016 | ||
| 1.2 | Cải tạo | Theo quy định tại Chương V | 0 | 673.146.968 | ||||
| 1.2.1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo quy định tại Chương V | 74.467 | m3 | 266.000 | 19.808.222 | ||
| 1.2.2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo quy định tại Chương V | 0.56 | 100m3 | 3.910.000 | 2.189.600 | ||
| 1.2.3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo quy định tại Chương V | 0.185 | 100m3 | 2.500.000 | 462.500 | ||
| 1.2.4 | Đóng cọc tràm D=8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,5m, đất cấp I | Theo quy định tại Chương V | 19.401 | 100m | 2.240.000 | 43.458.240 | ||
| 1.2.5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo quy định tại Chương V | 0.031 | 100m3 | 58.900.000 | 1.825.900 | ||
| 1.2.6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 1.863 | m3 | 1.770.000 | 3.297.510 | ||
| 1.2.7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 5.222 | m3 | 1.900.000 | 9.921.800 | ||
| 1.2.8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 1.837 | m3 | 2.280.000 | 4.188.360 | ||
| 1.2.9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 6.216 | m3 | 2.435.000 | 15.135.960 | ||
| 1.2.10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 2.25 | m3 | 2.690.000 | 6.052.500 | ||
| 1.2.11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 3.6 | m3 | 2.690.000 | 9.684.000 | ||
| 1.2.12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 3.108 | m3 | 2.435.000 | 7.567.980 | ||
| 1.2.13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo quy định tại Chương V | 0.268 | 100m2 | 12.900.000 | 3.457.200 | ||
| 1.2.14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo quy định tại Chương V | 0.743 | 100m2 | 7.100.000 | 5.275.300 | ||
| 1.2.15 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo quy định tại Chương V | 1.044 | 100m2 | 12.300.000 | 12.841.200 | ||
| 1.2.16 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo quy định tại Chương V | 0.31 | 100m2 | 12.900.000 | 3.999.000 | ||
| 1.2.17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo quy định tại Chương V | 0.264 | tấn | 24.700.000 | 6.520.800 | ||
| 1.2.18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo quy định tại Chương V | 0.32 | tấn | 26.400.000 | 8.448.000 | ||
| 1.2.19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo quy định tại Chương V | 0.729 | tấn | 25.000.000 | 18.225.000 | ||
| 1.2.20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo quy định tại Chương V | 0.144 | tấn | 25.000.000 | 3.600.000 | ||
| 1.2.21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo quy định tại Chương V | 0.703 | tấn | 25.000.000 | 17.575.000 | ||
| 1.2.22 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 52.215 | m3 | 2.340.000 | 122.183.100 | ||
| 1.2.23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 580.167 | m2 | 124.000 | 71.940.708 | ||
| 1.2.24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 33.6 | m2 | 225.000 | 7.560.000 | ||
| 1.2.25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 88 | m2 | 159.000 | 13.992.000 | ||
| 1.2.26 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo quy định tại Chương V | 580.167 | m2 | 40.000 | 23.206.680 | ||
| 1.2.27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo quy định tại Chương V | 121.6 | m2 | 50.000 | 6.080.000 | ||
| 1.2.28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 701.767 | m2 | 84.000 | 58.948.428 | ||
| 1.2.29 | Cung cấp lưới kẽm gai mạ kẽm (quấn như hiện trạng) | Theo quy định tại Chương V | 294.75 | m2 | 70.000 | 20.632.500 | ||
| 1.2.30 | Gia công khung hàng rào quấn kẽm gai bằng thép hình (thép hàng rào mới) | Theo quy định tại Chương V | 0.657 | tấn | 34.000.000 | 22.338.000 | ||
| 1.2.31 | Lắp dựng hệ khung đỡ hàng rào quấn kẽm gai | Theo quy định tại Chương V | 0.657 | tấn | 6.000.000 | 3.942.000 | ||
| 1.2.32 | Lắp dựng lưới kẽm gai (tạm tính 60% nhân công) | Theo quy định tại Chương V | 294.75 | m2 | 53.000 | 15.621.750 | ||
| 1.2.33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 115.512 | m2 | 95.000 | 10.973.640 | ||
| 1.2.34 | Gia công khung đỡ hàng rào tạm (khấu hao thép hình, thép tấm 1*5%+1*1,5%=6.5%) | Theo quy định tại Chương V | 1.254 | tấn | 14.500.000 | 18.183.000 | ||
| 1.2.35 | Lắp dựng hệ khung đỡ hàng rào tạm | Theo quy định tại Chương V | 1.254 | tấn | 6.400.000 | 8.025.600 | ||
| 1.2.36 | Tháo dỡ hệ khung đỡ hàng rào tạm | Theo quy định tại Chương V | 1.254 | tấn | 2.800.000 | 3.511.200 | ||
| 1.2.37 | Lợp tấm che bằng tôn sóng vuông dày 0,4mm (Vật liệu chính khấu hao 1*1,5%+1*5%=6.5%) | Theo quy định tại Chương V | 2.51 | 100m2 | 2.800.000 | 7.028.000 | ||
| 1.2.38 | Tháo dỡ vách tôn sóng vuông dày 0,4mm | Theo quy định tại Chương V | 251 | m2 | 21.000 | 5.271.000 | ||
| 1.2.39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, vữa mác 200, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 4.06 | m3 | 1.700.000 | 6.902.000 | ||
| 1.2.40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo quy định tại Chương V | 0.116 | 100m2 | 12.900.000 | 1.496.400 | ||
| 1.2.41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 2.03 | m3 | 2.000.000 | 4.060.000 | ||
| 1.2.42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo quy định tại Chương V | 0.122 | 100m2 | 10.000.000 | 1.220.000 | ||
| 1.2.43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo quy định tại Chương V | 0.107 | tấn | 27.000.000 | 2.889.000 | ||
| 1.2.44 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 2.581 | m3 | 2.400.000 | 6.194.400 | ||
| 1.2.45 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 3.973 | m3 | 2.300.000 | 9.137.900 | ||
| 1.2.46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 126.069 | m2 | 110.000 | 13.867.590 | ||
| 1.2.47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 23.2 | m2 | 85.000 | 1.972.000 | ||
| 1.2.48 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100kg | Theo quy định tại Chương V | 58 | 1 cấu kiện | 42.000 | 2.436.000 | ||
| 1 | Hạng mục: Sửa chữa tường rào và kẽm gai xung quanh nhà tạm giữ công an huyện Bình Chánh | Theo quy định tại Chương V | 0 | 718.467.590 | ||||
| 1.1 | Tháo dỡ | Theo quy định tại Chương V | 0 | 45.320.622 | ||||
| 1.1.1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo quy định tại Chương V | 64.9 | m3 | 180.000 | 11.682.000 | ||
| 1.1.2 | Phá dỡ dây thép gai | Theo quy định tại Chương V | 294.75 | m2 | 13.000 | 3.831.750 | ||
| 1.1.3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo quy định tại Chương V | 0.657 | tấn | 2.338.000 | 1.536.066 |