Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Sửa chữa tường rào và kẽm gai xung quanh nhà tạm giữ công an huyện Bình Chánh |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tháo dỡ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
64.9 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
4 |
Phá dỡ dây thép gai |
294.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
5 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
0.657 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
6 |
Tháo dỡ nắp đan mương thu nước hiện hữu |
58 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
7 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
3.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
8 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
4.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn |
8.02 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
58.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
11 |
Bốc xếp phế thải các loại |
84.662 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
84.662 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
84.662 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
14 |
Cải tạo |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
74.467 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
16 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.56 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.185 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
18 |
Đóng cọc tràm D=8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,5m, đất cấp I |
19.401 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
19 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.031 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
1.863 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
5.222 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150, PCB40 |
1.837 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
6.216 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
2.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
26 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
3.108 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
27 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.268 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
28 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.743 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
29 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
1.044 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
30 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
0.31 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.264 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.32 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.729 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.144 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.703 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
36 |
Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40 |
52.215 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
37 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
580.167 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
38 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40 |
33.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
39 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75, PCB40 |
88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
40 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà |
580.167 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
41 |
Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà |
121.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
701.767 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
43 |
Cung cấp lưới kẽm gai mạ kẽm (quấn như hiện trạng) |
294.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
44 |
Gia công khung hàng rào quấn kẽm gai bằng thép hình (thép hàng rào mới) |
0.657 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
45 |
Lắp dựng hệ khung đỡ hàng rào quấn kẽm gai |
0.657 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
46 |
Lắp dựng lưới kẽm gai (tạm tính 60% nhân công) |
294.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
47 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
115.512 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
48 |
Gia công khung đỡ hàng rào tạm (khấu hao thép hình, thép tấm 1*5%+1*1,5%=6.5%) |
1.254 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
49 |
Lắp dựng hệ khung đỡ hàng rào tạm |
1.254 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |
||
50 |
Tháo dỡ hệ khung đỡ hàng rào tạm |
1.254 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Tân Nhựt, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
60 |