Xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
74
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Xây lắp
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
14.902.061.000 VND
Ngày đăng tải
10:07 29/04/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500111763_2504290934
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
PHÒNG KINH TẾ, HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ HUYỆN CẦN GIỜ
Ngày phê duyệt
29/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0301447810 0301447810

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CÔNG ÍCH HUYỆN CẦN GIỜ

11.920.871.709,31 VND 11.920.871.700 VND 11.920.871.709 VND 1 ngày 270 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0312784448 0312784448 Liên danh Cây xanh môi trường Cần Giờ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THẢO NGUYÊN XANH E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT
2 vn0301434177 0301434177 Liên danh Cây xanh môi trường Cần Giờ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CÔNG ÍCH HUYỆN NHÀ BÈ E-HSDT không đáp ứng yêu cầu E-HSMT

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 CHĂM SÓC BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN MẢNG XANH Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
2 Chăm sóc thảm cỏ thuần chủng Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
3 Tưới nước thảm cỏ, bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 5760.552 100m2/ lần 89.696 516.698.472
4 Phát thảm cỏ bằng máy Theo quy định tại Chương V 171.445 100m2/ lần 77.582 13.301.046
5 Làm cỏ tạp, cây dại Theo quy định tại Chương V 171.445 100m2/ lần 107.196 18.378.218
6 Xén lề cỏ lá gừng Theo quy định tại Chương V 171.445 100md/ lần 107.196 18.378.218
7 Bón phân thảm cỏ - phân hữu cơ Theo quy định tại Chương V 68.578 100m2/ lần 464.824 31.876.700
8 Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ Theo quy định tại Chương V 68.578 100m2/ lần 35.795 2.454.750
9 Phòng trừ sùng cỏ Theo quy định tại Chương V 68.578 100m2/ lần 206.571 14.166.226
10 Trồng dặm cỏ lá gừng Theo quy định tại Chương V 342.89 1m2/ lần 26.339 9.031.380
11 Chăm sóc cây che phủ nền (Cúc xuyến chi, Rau muốn biển) Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
12 Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 14528.92 100m2/ lần 94.969 1.379.797.003
13 Chăm sóc cúc xuyến chi Theo quy định tại Chương V 103.778 100m2/ năm 3.063.162 317.888.826
14 Chăm sóc bồn kiểng Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
15 Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 6406.3104 100m2/ lần 94.969 608.400.892
16 Chăm sóc bồn kiểng Theo quy định tại Chương V 38.1328 100m2/ năm 14.387.374 548.630.855
17 Chăm sóc cây kiểng trổ hoa, kiểng tạo hình, kiểng dáng đẹp Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
18 Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 3336.48 100cây/ lần 90.616 302.338.472
19 Chăm sóc cây kiểng trổ hoa Theo quy định tại Chương V 11.54 100cây/ năm 18.887.487 217.961.600
20 Chăm sóc cây kiểng tạo hình Theo quy định tại Chương V 8.32 100cây/ năm 15.942.543 132.641.958
21 Chăm sóc cây kiểng trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
22 Tưới nước cây kiểng trồng chậu,bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 33.15 100 chậu/ lần 67.994 2.254.001
23 Thay đất, bón phân chậu kiểng Theo quy định tại Chương V 0.17 100 chậu/ lần 4.818.032 819.065
24 Chăm sóc cây kiểng trồng chậu Theo quy định tại Chương V 0.17 100 chậu/ năm 11.470.152 1.949.926
25 Chăm sóc cây hàng rào (cắt xén) Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
26 Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng xe bồn 8m3 Theo quy định tại Chương V 8487.6792 100m2/ lần 94.969 806.066.406
27 Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m Theo quy định tại Chương V 50.5219 100m2/ năm 5.430.596 274.364.028
28 Duy trì thiết bị TDTT + Trò chơi Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
29 Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ không chuyển động Theo quy định tại Chương V 260 1 thiết bị/ lần 4.644 1.207.440
30 Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ chuyển động Theo quy định tại Chương V 728 1 thiết bị/ lần 5.804 4.225.312
31 Kè đá Bình Mỹ xã Bình Khánh: 14 thiết bị *52lần = 728 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
32 BẢO DƯỠNG CHĂM SÓC CÔNG VIÊN, CÂY XANH ĐƯỜNG PHỐ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC XÃ, THỊ TRẤN Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
33 CHĂM SÓC BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
34 Chăm sóc cây xanh mới trồng Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
35 Chăm sóc bảo quản cây mới trồng- cây xanh có bồn Theo quy định tại Chương V 606 1 cây/ năm 121.372 73.551.432
36 Chăm sóc cây xanh loại 1 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
37 Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh có bồn Theo quy định tại Chương V 67 1 cây/ năm 72.146 4.833.782
38 Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn Theo quy định tại Chương V 9058 1 cây/ năm 188.511 1.707.532.638
39 Chăm sóc cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
40 Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 2- cây xanh không có bồn Theo quy định tại Chương V 2184 1 cây/ năm 1.440.338 3.145.698.192
41 CÔNG TÁC KHÔNG THƯỜNG XUYÊN Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
42 Cắt thấp, đốn hạ cây xanh loại 1, 2, 3 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
43 Đốn hạ cây xanh loại 1 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
44 Đốn hạ cây xanh loại 1 Theo quy định tại Chương V 91 1 cây/ lần 323.675 29.454.425
45 Đốn gốc cây xanh loại 1 Theo quy định tại Chương V 91 1 cây/ lần 282.581 25.714.871
46 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 1 Theo quy định tại Chương V 91 1 cây 53.139 4.835.649
47 Đốn hạ cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
48 Đốn hạ cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 44 1 cây/ lần 1.782.073 78.411.212
49 Đốn gốc cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 44 1 cây/ lần 1.346.962 59.266.328
50 Vận chuyển rác cây hạ đốn, cây gãy, đổ, cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 44 1 cây 212.598 9.354.312
51 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao cây xanh dưới lưới điện cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
52 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây xanh loại 2 Theo quy định tại Chương V 500 1 cây/ lần 1.215.936 607.968.000
53 Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao Theo quy định tại Chương V 500 1 cây 424.841 212.420.500
54 Trồng mới cây xanh thay thế cây chết Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
55 Khảo sát định vị vị trí trồng cây Theo quy định tại Chương V 300 1 vị trí 8.934 2.680.200
56 Phá dỡ nền, hè Theo quy định tại Chương V 240 1 m3 673.188 161.565.120
57 Đào đất hố trồng cây Theo quy định tại Chương V 153.6 1 m3 240.832 36.991.795
58 Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 Theo quy định tại Chương V 300 1 hố 73.040 21.912.000
59 Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm Theo quy định tại Chương V 300 1 cây 732.090 219.627.000
60 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn 5m3 Theo quy định tại Chương V 300 1 cây/ 90 ngày 289.279 86.783.700
61 Quét vôi gốc cây Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
62 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo quy định tại Chương V 9125 cây 4.898 44.694.250
63 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo quy định tại Chương V 2184 cây 8.187 17.880.408
64 GẮNG KHẨU HIỆU TUYÊN TRUYỀN CỔ ĐỘNG TẠI GIÀN HOA GHÉP CHỮ QUÃNG TRƯỜNG RỪNG SÁC Theo quy định tại Chương V 0 * 0 0
65 Gắng khẩu hiệu tuyên tryền cổ động Theo quy định tại Chương V 100 công 1.468.651 146.865.100
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây