Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500492215 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 2 | PP2500492216 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 3 | PP2500492217 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 4 | PP2500492218 | Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 5 | PP2500492219 | Anti- Ds DNA | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500492220 | Anti- Smith ELISA | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 7 | PP2500492221 | Anti-SS-A ELISA | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 20.810.000 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 8 | PP2500492222 | Kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500492223 | Bộ 23 kháng thể kháng nhân | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 6.224.400.000 | 6.224.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500492224 | Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 4.662.000.000 | 4.662.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500492225 | Test ≥50 dị nguyên | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 15.130.080.000 | 15.130.080.000 | 0 |
| 12 | PP2500492226 | Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500492227 | Khay phản ứng cho test ≥50 dị nguyên | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 14 | PP2500492228 | Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 15 | PP2500492229 | Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 180 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500492230 | Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 230 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 17 | PP2500492231 | Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 1 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500492232 | Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 3 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500492233 | Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 2.217.600.000 | 2.217.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500492234 | Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500492236 | Thanh thử nước tiểu 11 thông số | vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 4.650.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500492239 | Bộ dị nguyên (≥29 chất dị nguyên) | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 79.860.000 | 210 | 1.304.520.000 | 1.304.520.000 | 0 |
| 23 | PP2500492240 | Tấm dán IQ | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 79.860.000 | 210 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500492241 | Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 1.192.472.000 | 1.192.472.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 1.214.997.000 | 1.214.997.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500492242 | Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500492243 | Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500492244 | Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500492245 | Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 462.720.000 | 462.720.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 533.000.160 | 533.000.160 | 0 | |||
| 29 | PP2500492246 | Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 164.689.000 | 164.689.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 177.666.720 | 177.666.720 | 0 | |||
| 30 | PP2500492247 | Kháng thể CK 7 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500492248 | Kháng thể CK 19 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500492249 | Kháng thể BCL2 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500492250 | Kháng thể BerEP4 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500492251 | Kháng thể Ki-67 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500492252 | Kháng thể P63 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 130.190.000 | 130.190.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500492253 | Kháng thể S100 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 78.114.000 | 78.114.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500492254 | Kháng thể HMB45 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 78.114.000 | 78.114.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500492255 | Kháng thể Melan A | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500492256 | Kháng thể CD45 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500492257 | Kháng thể CD20 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500492258 | Kháng thể CD3 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500492259 | Kháng thể CD4 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500492260 | Kháng thể CD8 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500492261 | Kháng thể CD43 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500492262 | Kháng thể EMA | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 104.152.000 | 104.152.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500492263 | Kháng thể CK | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500492264 | Kháng thể CK20 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500492265 | Kháng thể CD 34 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500492266 | Kháng thể CD5 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500492267 | Kháng thể CD7 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500492268 | Kháng thể CD30 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500492269 | Kháng thể CD2 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500492270 | Kháng thể ERG | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500492271 | Kháng thể CD56 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500492272 | Kháng thể CD79a | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500492273 | Vimentin | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 180 | 411.080.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 26.038.000 | 26.038.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500492274 | Keo dán huỳnh quang | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 25.098.150 | 25.098.150 | 0 |
| 58 | PP2500492275 | Keo gắn Lamen | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 59 | PP2500492276 | Giem sa | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500492277 | Formol trung tính | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 4.560.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500492278 | Xylen | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 4.560.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500492279 | Paraffin (nến) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 85.910.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 4.560.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500492280 | Hematoxilin | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500492281 | Eosin cồn | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 4.560.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500492282 | Gel cắt lạnh | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 216.825.000 | 216.825.000 | 0 |
| 66 | PP2500492286 | Pananicolaou OG6 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 67 | PP2500492287 | Pananicolaou EA50 | vn0105328038 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO | 180 | 354.580.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 68 | PP2500492288 | Kít định tuýp HPV (20 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp) realtime PCR | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 186.280.000 | 210 | 8.673.000.000 | 8.673.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500492289 | Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao | vn0104683512 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax | 180 | 47.300.000 | 210 | 1.975.680.000 | 1.975.680.000 | 0 |
| 70 | PP2500492290 | Kit Realtime PCR xác định tuýp Dermatophytes (các loại nấm da) | vn0104683512 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax | 180 | 47.300.000 | 210 | 453.750.000 | 453.750.000 | 0 |
| 71 | PP2500492291 | Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm nấm Dermatophyte | vn0104683512 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax | 180 | 47.300.000 | 210 | 110.917.000 | 110.917.000 | 0 |
| 72 | PP2500492292 | Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 180 | 20.240.000 | 210 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500492293 | Kit Realtime PCR định tuýp virus HPV (20 type nguy cơ cao, 6,11 và 18 type HPV khác) | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 180 | 86.940.000 | 210 | 2.087.000.000 | 2.087.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500492294 | Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 180 | 86.940.000 | 210 | 2.087.000.000 | 2.087.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500492295 | Kít phát hiện Chlamydia trachomatis | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 180 | 86.940.000 | 210 | 26.442.000 | 26.442.000 | 0 |
| 76 | PP2500492296 | Kít Realtime PCR phát hiện Neisseria gonorrhoeae | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 180 | 86.940.000 | 210 | 26.442.000 | 26.442.000 | 0 |
| 77 | PP2500492297 | Kit định tuýp Human Herpes Virus (HHV 6/7) realtime PCR | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 180 | 86.940.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500492298 | Kit Real-time PCR định tính kháng macrolide của Mycoplasma genitalium | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 79 | PP2500492299 | Kit Real-time PCR định tính xác định Herpes virus 1, Herpes virus 2 & Treponema pallidum | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500492300 | Kit Realtime PCR xác định MTB/NTM (Mycobacterium tuberculosis/Non mycobacteria) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500492301 | Kit xét nghiệm định tính methyl hóa gen bằng kỹ thuật realtime PCR. | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 186.280.000 | 210 | 569.520.000 | 569.520.000 | 0 |
| 82 | PP2500492302 | Thạch Mueller-Hinton | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 |
| 83 | PP2500492303 | Thạch máu 5% | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500492304 | Thạch Sabouraud Dextrose With Chramphenicol | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 |
| 85 | PP2500492305 | Bộ nuôi cấy định danh Mycoplasma | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 |
| 86 | PP2500492306 | Bộ thuốc nhuộm Gram | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500492307 | Ampicillin (10μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 88 | PP2500492308 | Gentamycin (10μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 89 | PP2500492309 | Amikacin (30µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 |
| 90 | PP2500492310 | Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 |
| 91 | PP2500492311 | CO - Trimoxazole (25μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 92 | PP2500492312 | Vancomycin (30µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 |
| 93 | PP2500492313 | Levofloxacin (05μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| 94 | PP2500492314 | Cefuroxime (30μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 95 | PP2500492315 | Clindamycin (02µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 96 | PP2500492316 | Imipenem (10μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 97 | PP2500492317 | Linezolid (30µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 98 | PP2500492318 | Nitrofurantoin (300µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 99 | PP2500492319 | Tobramycin (10µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500492320 | Doxycycline (30µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 101 | PP2500492321 | Piperacillin/tazobactam 110µg | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 102 | PP2500492322 | Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 |
| 103 | PP2500492323 | Erythromycin (15µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 104 | PP2500492324 | Meropenem (10µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 105 | PP2500492325 | Cefoxitin (30µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 106 | PP2500492326 | Ceftazidime (30μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 107 | PP2500492327 | Fluconazole (25µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500492329 | Voriconazole (1µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 109 | PP2500492330 | Cefazolin (30μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 110 | PP2500492331 | Tetracycline (30μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 111 | PP2500492332 | Cefixime (5μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 112 | PP2500492333 | Penicillin (10UI) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 113 | PP2500492334 | Trimethoprim- sulfamethoxazole (1.25/23.25μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 114 | PP2500492335 | Ciprofloxacin 5μg | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 115 | PP2500492336 | Azithromycin 15μg | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 116 | PP2500492337 | Ceftolozane- tazobactam (30/10μg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 117 | PP2500492338 | Ceftazidime- avibactam(10/4µg) | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 |
| 118 | PP2500492339 | Etest Itraconazole | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 21.344.400 | 21.344.400 | 0 | |||
| 119 | PP2500492340 | Etest Vancomycin | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 180 | 10.650.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 13.536.600 | 13.536.600 | 0 | |||
| 120 | PP2500492341 | Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 6.306.300 | 6.306.300 | 0 |
| 121 | PP2500492342 | Thẻ định danh Candida thủ công | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 20.437.200 | 20.437.200 | 0 |
| 122 | PP2500492343 | Thẻ định danh Enterobacteriacae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 13.144.950 | 13.144.950 | 0 |
| 123 | PP2500492344 | Hóa chất định danh Enterobacteriacae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 4.028.850 | 4.028.850 | 0 |
| 124 | PP2500492345 | Thẻ định danh thủ công Non - Enterobacteriacae | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 20.164.200 | 20.164.200 | 0 |
| 125 | PP2500492346 | Thẻ định danh thủ công liên cầu Streptococcus | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 19.765.200 | 19.765.200 | 0 |
| 126 | PP2500492347 | Thẻ định danh nấm men thủ công | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 |
| 127 | PP2500492348 | Môi trường định danh nấm men | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500492349 | Môi trường định danh vi khuẩn | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 180 | 24.490.000 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 9.332.000 | 9.332.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500492350 | Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 180 | 29.790.000 | 210 | 283.332.000 | 283.332.000 | 0 |
| 130 | PP2500492351 | Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 180 | 29.790.000 | 210 | 424.998.000 | 424.998.000 | 0 |
| 131 | PP2500492352 | Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 180 | 29.790.000 | 210 | 177.082.500 | 177.082.500 | 0 |
| 132 | PP2500492353 | Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 180 | 29.790.000 | 210 | 424.998.000 | 424.998.000 | 0 |
| 133 | PP2500492354 | Sán máng (schistosoma) | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 180 | 29.790.000 | 210 | 177.082.500 | 177.082.500 | 0 |
| 134 | PP2500492355 | Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 180 | 10.650.000 | 210 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 14.950.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 180 | 10.310.000 | 210 | 325.920.000 | 325.920.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500492356 | Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 14.950.000 | 210 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 136 | PP2500492357 | Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500492358 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 |
| 138 | PP2500492359 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 316.848.000 | 316.848.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500492360 | Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 456.960.000 | 456.960.000 | 0 |
| 140 | PP2500492361 | Test Dengue NS1 IgG, IgM | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 180 | 48.970.000 | 210 | 8.725.500 | 8.725.500 | 0 |
| 141 | PP2500492362 | Test EV 71 IgM | vn0109556444 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 4.650.000 | 210 | 8.175.000 | 8.175.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500492363 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 14.950.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500492364 | Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 14.950.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500492365 | Bộ chuẩn máy cấy máu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 26.136.000 | 26.136.000 | 0 |
| 145 | PP2500492366 | Hóa chấ ZYM A | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| 146 | PP2500492367 | Hóa chất NIN | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 2.545.200 | 2.545.200 | 0 |
| 147 | PP2500492368 | Dầu soi kính | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 23.250.000 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 4.560.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500492370 | Test thử đường máu mao mạch | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 2.350.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 149 | PP2500492371 | Kim thử đường máu mao mạch | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 2.350.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500492372 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 31.416.000 | 31.416.000 | 0 |
| 151 | PP2500492373 | Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 6.290.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 281.232.000 | 281.232.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500492374 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 5.380.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 13.630.000 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500492375 | Dung dịch rửa tay trung tính | vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 5.380.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 183.168.000 | 183.168.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 13.630.000 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500492376 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 13.630.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500492377 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 6.290.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 26.097.120 | 26.097.120 | 0 | |||
| 156 | PP2500492378 | Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 35.830.000 | 210 | 125.496.000 | 125.496.000 | 0 |
| 157 | PP2500492379 | Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 4.840.000 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| 158 | PP2500492380 | Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 4.840.000 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| 159 | PP2500492381 | Dung dịch bôi trơn dụng cụ | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 4.840.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
1. PP2500492379 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1
2. PP2500492380 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2
3. PP2500492381 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ
1. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
2. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính
1. PP2500492225 - Test ≥50 dị nguyên
2. PP2500492233 - Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước
3. PP2500492241 - Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch
4. PP2500492245 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
5. PP2500492246 - Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang
6. PP2500492247 - Kháng thể CK 7
7. PP2500492248 - Kháng thể CK 19
8. PP2500492249 - Kháng thể BCL2
9. PP2500492250 - Kháng thể BerEP4
10. PP2500492251 - Kháng thể Ki-67
11. PP2500492252 - Kháng thể P63
12. PP2500492253 - Kháng thể S100
13. PP2500492254 - Kháng thể HMB45
14. PP2500492255 - Kháng thể Melan A
15. PP2500492256 - Kháng thể CD45
16. PP2500492257 - Kháng thể CD20
17. PP2500492258 - Kháng thể CD3
18. PP2500492259 - Kháng thể CD4
19. PP2500492260 - Kháng thể CD8
20. PP2500492261 - Kháng thể CD43
21. PP2500492262 - Kháng thể EMA
22. PP2500492263 - Kháng thể CK
23. PP2500492264 - Kháng thể CK20
24. PP2500492265 - Kháng thể CD 34
25. PP2500492266 - Kháng thể CD5
26. PP2500492267 - Kháng thể CD7
27. PP2500492268 - Kháng thể CD30
28. PP2500492269 - Kháng thể CD2
29. PP2500492270 - Kháng thể ERG
30. PP2500492271 - Kháng thể CD56
31. PP2500492272 - Kháng thể CD79a
32. PP2500492273 - Vimentin
1. PP2500492236 - Thanh thử nước tiểu 11 thông số
2. PP2500492362 - Test EV 71 IgM
1. PP2500492292 - Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể
1. PP2500492373 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao
2. PP2500492377 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ
1. PP2500492303 - Thạch máu 5%
2. PP2500492304 - Thạch Sabouraud Dextrose With Chramphenicol
3. PP2500492305 - Bộ nuôi cấy định danh Mycoplasma
4. PP2500492306 - Bộ thuốc nhuộm Gram
5. PP2500492339 - Etest Itraconazole
6. PP2500492340 - Etest Vancomycin
7. PP2500492342 - Thẻ định danh Candida thủ công
8. PP2500492343 - Thẻ định danh Enterobacteriacae
9. PP2500492344 - Hóa chất định danh Enterobacteriacae
10. PP2500492345 - Thẻ định danh thủ công Non - Enterobacteriacae
11. PP2500492346 - Thẻ định danh thủ công liên cầu Streptococcus
12. PP2500492363 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
13. PP2500492364 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
14. PP2500492365 - Bộ chuẩn máy cấy máu
15. PP2500492366 - Hóa chấ ZYM A
16. PP2500492367 - Hóa chất NIN
17. PP2500492372 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt
18. PP2500492373 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao
19. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
20. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính
21. PP2500492376 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
22. PP2500492377 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ
23. PP2500492378 - Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế
1. PP2500492340 - Etest Vancomycin
2. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
1. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
2. PP2500492356 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR
3. PP2500492363 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
4. PP2500492364 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
1. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
1. PP2500492293 - Kit Realtime PCR định tuýp virus HPV (20 type nguy cơ cao, 6,11 và 18 type HPV khác)
2. PP2500492294 - Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục
3. PP2500492295 - Kít phát hiện Chlamydia trachomatis
4. PP2500492296 - Kít Realtime PCR phát hiện Neisseria gonorrhoeae
5. PP2500492297 - Kit định tuýp Human Herpes Virus (HHV 6/7) realtime PCR
1. PP2500492276 - Giem sa
2. PP2500492298 - Kit Real-time PCR định tính kháng macrolide của Mycoplasma genitalium
3. PP2500492299 - Kit Real-time PCR định tính xác định Herpes virus 1, Herpes virus 2 & Treponema pallidum
4. PP2500492300 - Kit Realtime PCR xác định MTB/NTM (Mycobacterium tuberculosis/Non mycobacteria)
5. PP2500492302 - Thạch Mueller-Hinton
6. PP2500492303 - Thạch máu 5%
7. PP2500492306 - Bộ thuốc nhuộm Gram
8. PP2500492307 - Ampicillin (10μg)
9. PP2500492308 - Gentamycin (10μg)
10. PP2500492309 - Amikacin (30µg)
11. PP2500492310 - Amoxycillin/clavulanic acid (30μg)
12. PP2500492311 - CO - Trimoxazole (25μg)
13. PP2500492312 - Vancomycin (30µg)
14. PP2500492313 - Levofloxacin (05μg)
15. PP2500492314 - Cefuroxime (30μg)
16. PP2500492315 - Clindamycin (02µg)
17. PP2500492316 - Imipenem (10μg)
18. PP2500492317 - Linezolid (30µg)
19. PP2500492318 - Nitrofurantoin (300µg)
20. PP2500492319 - Tobramycin (10µg)
21. PP2500492320 - Doxycycline (30µg)
22. PP2500492321 - Piperacillin/tazobactam 110µg
23. PP2500492322 - Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg)
24. PP2500492323 - Erythromycin (15µg)
25. PP2500492324 - Meropenem (10µg)
26. PP2500492325 - Cefoxitin (30µg)
27. PP2500492326 - Ceftazidime (30μg)
28. PP2500492327 - Fluconazole (25µg)
29. PP2500492329 - Voriconazole (1µg)
30. PP2500492330 - Cefazolin (30μg)
31. PP2500492331 - Tetracycline (30μg)
32. PP2500492332 - Cefixime (5μg)
33. PP2500492333 - Penicillin (10UI)
34. PP2500492334 - Trimethoprim- sulfamethoxazole (1.25/23.25μg)
35. PP2500492335 - Ciprofloxacin 5μg
36. PP2500492336 - Azithromycin 15μg
37. PP2500492337 - Ceftolozane- tazobactam (30/10μg)
38. PP2500492338 - Ceftazidime- avibactam(10/4µg)
39. PP2500492347 - Thẻ định danh nấm men thủ công
40. PP2500492348 - Môi trường định danh nấm men
41. PP2500492349 - Môi trường định danh vi khuẩn
1. PP2500492276 - Giem sa
2. PP2500492277 - Formol trung tính
3. PP2500492278 - Xylen
4. PP2500492279 - Paraffin (nến)
5. PP2500492280 - Hematoxilin
6. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA
7. PP2500492359 - Test nhanh chẩn đoán giang mai
8. PP2500492362 - Test EV 71 IgM
9. PP2500492368 - Dầu soi kính
1. PP2500492222 - Kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2
2. PP2500492223 - Bộ 23 kháng thể kháng nhân
3. PP2500492224 - Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ
4. PP2500492226 - Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo
5. PP2500492227 - Khay phản ứng cho test ≥50 dị nguyên
6. PP2500492228 - Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân
7. PP2500492229 - Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 180
8. PP2500492230 - Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 230
9. PP2500492231 - Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 1
10. PP2500492232 - Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 3
11. PP2500492234 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot
12. PP2500492275 - Keo gắn Lamen
13. PP2500492277 - Formol trung tính
14. PP2500492282 - Gel cắt lạnh
15. PP2500492286 - Pananicolaou OG6
16. PP2500492287 - Pananicolaou EA50
1. PP2500492350 - Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus)
2. PP2500492351 - Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara)
3. PP2500492352 - Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis)
4. PP2500492353 - Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis)
5. PP2500492354 - Sán máng (schistosoma)
1. PP2500492288 - Kít định tuýp HPV (20 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp) realtime PCR
2. PP2500492301 - Kit xét nghiệm định tính methyl hóa gen bằng kỹ thuật realtime PCR.
1. PP2500492215 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP)
2. PP2500492216 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La
3. PP2500492217 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I)
4. PP2500492218 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1)
5. PP2500492219 - Anti- Ds DNA
6. PP2500492220 - Anti- Smith ELISA
7. PP2500492221 - Anti-SS-A ELISA
1. PP2500492241 - Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch
2. PP2500492242 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
3. PP2500492243 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
4. PP2500492244 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
5. PP2500492245 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
6. PP2500492246 - Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang
7. PP2500492247 - Kháng thể CK 7
8. PP2500492248 - Kháng thể CK 19
9. PP2500492249 - Kháng thể BCL2
10. PP2500492250 - Kháng thể BerEP4
11. PP2500492251 - Kháng thể Ki-67
12. PP2500492252 - Kháng thể P63
13. PP2500492253 - Kháng thể S100
14. PP2500492254 - Kháng thể HMB45
15. PP2500492255 - Kháng thể Melan A
16. PP2500492256 - Kháng thể CD45
17. PP2500492257 - Kháng thể CD20
18. PP2500492258 - Kháng thể CD3
19. PP2500492259 - Kháng thể CD4
20. PP2500492260 - Kháng thể CD8
21. PP2500492261 - Kháng thể CD43
22. PP2500492262 - Kháng thể EMA
23. PP2500492263 - Kháng thể CK
24. PP2500492264 - Kháng thể CK20
25. PP2500492265 - Kháng thể CD 34
26. PP2500492266 - Kháng thể CD5
27. PP2500492267 - Kháng thể CD7
28. PP2500492268 - Kháng thể CD30
29. PP2500492269 - Kháng thể CD2
30. PP2500492270 - Kháng thể ERG
31. PP2500492271 - Kháng thể CD56
32. PP2500492272 - Kháng thể CD79a
33. PP2500492273 - Vimentin
34. PP2500492274 - Keo dán huỳnh quang
35. PP2500492279 - Paraffin (nến)
1. PP2500492239 - Bộ dị nguyên (≥29 chất dị nguyên)
2. PP2500492240 - Tấm dán IQ
1. PP2500492339 - Etest Itraconazole
2. PP2500492340 - Etest Vancomycin
3. PP2500492341 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin
4. PP2500492348 - Môi trường định danh nấm men
5. PP2500492349 - Môi trường định danh vi khuẩn
6. PP2500492357 - Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc)
7. PP2500492358 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
8. PP2500492359 - Test nhanh chẩn đoán giang mai
9. PP2500492360 - Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C
10. PP2500492361 - Test Dengue NS1 IgG, IgM
1. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
2. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính
3. PP2500492376 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2500492370 - Test thử đường máu mao mạch
2. PP2500492371 - Kim thử đường máu mao mạch
1. PP2500492289 - Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao
2. PP2500492290 - Kit Realtime PCR xác định tuýp Dermatophytes (các loại nấm da)
3. PP2500492291 - Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm nấm Dermatophyte
1. PP2500492277 - Formol trung tính
2. PP2500492278 - Xylen
3. PP2500492279 - Paraffin (nến)
4. PP2500492281 - Eosin cồn
5. PP2500492368 - Dầu soi kính