Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp Hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn năm 2025-2027 của Bệnh viện Da liễu Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 24/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:58 24/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500492215 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP) vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
2 PP2500492216 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
3 PP2500492217 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I) vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
4 PP2500492218 Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1) vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
5 PP2500492219 Anti- Ds DNA vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 336.000.000 336.000.000 0
6 PP2500492220 Anti- Smith ELISA vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
7 PP2500492221 Anti-SS-A ELISA vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 180 20.810.000 210 97.650.000 97.650.000 0
8 PP2500492222 Kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 3.402.000.000 3.402.000.000 0
9 PP2500492223 Bộ 23 kháng thể kháng nhân vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 6.224.400.000 6.224.400.000 0
10 PP2500492224 Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 4.662.000.000 4.662.000.000 0
11 PP2500492225 Test ≥50 dị nguyên vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 15.130.080.000 15.130.080.000 0
12 PP2500492226 Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 159.600.000 159.600.000 0
13 PP2500492227 Khay phản ứng cho test ≥50 dị nguyên vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 191.520.000 191.520.000 0
14 PP2500492228 Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 143.640.000 143.640.000 0
15 PP2500492229 Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 180 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 445.200.000 445.200.000 0
16 PP2500492230 Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 230 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 445.200.000 445.200.000 0
17 PP2500492231 Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 1 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 445.200.000 445.200.000 0
18 PP2500492232 Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 3 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 445.200.000 445.200.000 0
19 PP2500492233 Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 2.217.600.000 2.217.600.000 0
20 PP2500492234 Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 693.000.000 693.000.000 0
21 PP2500492236 Thanh thử nước tiểu 11 thông số vn0109556444 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM 180 4.650.000 210 224.000.000 224.000.000 0
22 PP2500492239 Bộ dị nguyên (≥29 chất dị nguyên) vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 79.860.000 210 1.304.520.000 1.304.520.000 0
23 PP2500492240 Tấm dán IQ vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 79.860.000 210 2.688.000.000 2.688.000.000 0
24 PP2500492241 Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 1.192.472.000 1.192.472.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 1.214.997.000 1.214.997.000 0
25 PP2500492242 Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 247.000.000 247.000.000 0
26 PP2500492243 Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 617.500.000 617.500.000 0
27 PP2500492244 Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 197.600.000 197.600.000 0
28 PP2500492245 Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 462.720.000 462.720.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 533.000.160 533.000.160 0
29 PP2500492246 Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 164.689.000 164.689.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 177.666.720 177.666.720 0
30 PP2500492247 Kháng thể CK 7 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
31 PP2500492248 Kháng thể CK 19 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
32 PP2500492249 Kháng thể BCL2 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
33 PP2500492250 Kháng thể BerEP4 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 130.190.000 130.190.000 0
34 PP2500492251 Kháng thể Ki-67 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 130.190.000 130.190.000 0
35 PP2500492252 Kháng thể P63 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 130.190.000 130.190.000 0
36 PP2500492253 Kháng thể S100 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 78.114.000 78.114.000 0
37 PP2500492254 Kháng thể HMB45 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 78.114.000 78.114.000 0
38 PP2500492255 Kháng thể Melan A vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
39 PP2500492256 Kháng thể CD45 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
40 PP2500492257 Kháng thể CD20 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
41 PP2500492258 Kháng thể CD3 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
42 PP2500492259 Kháng thể CD4 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
43 PP2500492260 Kháng thể CD8 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
44 PP2500492261 Kháng thể CD43 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
45 PP2500492262 Kháng thể EMA vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 104.152.000 104.152.000 0
46 PP2500492263 Kháng thể CK vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
47 PP2500492264 Kháng thể CK20 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
48 PP2500492265 Kháng thể CD 34 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
49 PP2500492266 Kháng thể CD5 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
50 PP2500492267 Kháng thể CD7 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
51 PP2500492268 Kháng thể CD30 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
52 PP2500492269 Kháng thể CD2 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
53 PP2500492270 Kháng thể ERG vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
54 PP2500492271 Kháng thể CD56 vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
55 PP2500492272 Kháng thể CD79a vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
56 PP2500492273 Vimentin vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 180 411.080.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 26.038.000 26.038.000 0
57 PP2500492274 Keo dán huỳnh quang vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 25.098.150 25.098.150 0
58 PP2500492275 Keo gắn Lamen vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 34.020.000 34.020.000 0
59 PP2500492276 Giem sa vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 36.000.000 36.000.000 0
60 PP2500492277 Formol trung tính vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 4.560.000 210 23.000.000 23.000.000 0
61 PP2500492278 Xylen vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 4.560.000 210 60.000.000 60.000.000 0
62 PP2500492279 Paraffin (nến) vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 85.910.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 4.560.000 210 48.000.000 48.000.000 0
63 PP2500492280 Hematoxilin vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 27.000.000 27.000.000 0
64 PP2500492281 Eosin cồn vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 4.560.000 210 28.000.000 28.000.000 0
65 PP2500492282 Gel cắt lạnh vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 216.825.000 216.825.000 0
66 PP2500492286 Pananicolaou OG6 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 10.080.000 10.080.000 0
67 PP2500492287 Pananicolaou EA50 vn0105328038 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TACO 180 354.580.000 210 9.240.000 9.240.000 0
68 PP2500492288 Kít định tuýp HPV (20 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp) realtime PCR vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 186.280.000 210 8.673.000.000 8.673.000.000 0
69 PP2500492289 Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 180 47.300.000 210 1.975.680.000 1.975.680.000 0
70 PP2500492290 Kit Realtime PCR xác định tuýp Dermatophytes (các loại nấm da) vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 180 47.300.000 210 453.750.000 453.750.000 0
71 PP2500492291 Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm nấm Dermatophyte vn0104683512 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Tekmax 180 47.300.000 210 110.917.000 110.917.000 0
72 PP2500492292 Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 180 20.240.000 210 1.012.000.000 1.012.000.000 0
73 PP2500492293 Kit Realtime PCR định tuýp virus HPV (20 type nguy cơ cao, 6,11 và 18 type HPV khác) vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 180 86.940.000 210 2.087.000.000 2.087.000.000 0
74 PP2500492294 Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 180 86.940.000 210 2.087.000.000 2.087.000.000 0
75 PP2500492295 Kít phát hiện Chlamydia trachomatis vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 180 86.940.000 210 26.442.000 26.442.000 0
76 PP2500492296 Kít Realtime PCR phát hiện Neisseria gonorrhoeae vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 180 86.940.000 210 26.442.000 26.442.000 0
77 PP2500492297 Kit định tuýp Human Herpes Virus (HHV 6/7) realtime PCR vn0102956002 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC 180 86.940.000 210 120.000.000 120.000.000 0
78 PP2500492298 Kit Real-time PCR định tính kháng macrolide của Mycoplasma genitalium vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 100.800.000 100.800.000 0
79 PP2500492299 Kit Real-time PCR định tính xác định Herpes virus 1, Herpes virus 2 & Treponema pallidum vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 201.600.000 201.600.000 0
80 PP2500492300 Kit Realtime PCR xác định MTB/NTM (Mycobacterium tuberculosis/Non mycobacteria) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 148.000.000 148.000.000 0
81 PP2500492301 Kit xét nghiệm định tính methyl hóa gen bằng kỹ thuật realtime PCR. vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 186.280.000 210 569.520.000 569.520.000 0
82 PP2500492302 Thạch Mueller-Hinton vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 36.260.000 36.260.000 0
83 PP2500492303 Thạch máu 5% vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 115.920.000 115.920.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 102.400.000 102.400.000 0
84 PP2500492304 Thạch Sabouraud Dextrose With Chramphenicol vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 37.926.000 37.926.000 0
85 PP2500492305 Bộ nuôi cấy định danh Mycoplasma vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 194.670.000 194.670.000 0
86 PP2500492306 Bộ thuốc nhuộm Gram vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 4.504.500 4.504.500 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 4.560.000 4.560.000 0
87 PP2500492307 Ampicillin (10μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.320.000 2.320.000 0
88 PP2500492308 Gentamycin (10μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.850.000 2.850.000 0
89 PP2500492309 Amikacin (30µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.010.000 2.010.000 0
90 PP2500492310 Amoxycillin/clavulanic acid (30μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 4.020.000 4.020.000 0
91 PP2500492311 CO - Trimoxazole (25μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.160.000 1.160.000 0
92 PP2500492312 Vancomycin (30µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.010.000 2.010.000 0
93 PP2500492313 Levofloxacin (05μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 3.350.000 3.350.000 0
94 PP2500492314 Cefuroxime (30μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.320.000 1.320.000 0
95 PP2500492315 Clindamycin (02µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.680.000 2.680.000 0
96 PP2500492316 Imipenem (10μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 3.480.000 3.480.000 0
97 PP2500492317 Linezolid (30µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.680.000 2.680.000 0
98 PP2500492318 Nitrofurantoin (300µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.360.000 1.360.000 0
99 PP2500492319 Tobramycin (10µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.360.000 1.360.000 0
100 PP2500492320 Doxycycline (30µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.280.000 2.280.000 0
101 PP2500492321 Piperacillin/tazobactam 110µg vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.360.000 1.360.000 0
102 PP2500492322 Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.010.000 2.010.000 0
103 PP2500492323 Erythromycin (15µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.160.000 1.160.000 0
104 PP2500492324 Meropenem (10µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 4.080.000 4.080.000 0
105 PP2500492325 Cefoxitin (30µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.320.000 2.320.000 0
106 PP2500492326 Ceftazidime (30μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.680.000 2.680.000 0
107 PP2500492327 Fluconazole (25µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.400.000 2.400.000 0
108 PP2500492329 Voriconazole (1µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.980.000 1.980.000 0
109 PP2500492330 Cefazolin (30μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 1.360.000 1.360.000 0
110 PP2500492331 Tetracycline (30μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.280.000 2.280.000 0
111 PP2500492332 Cefixime (5μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.640.000 2.640.000 0
112 PP2500492333 Penicillin (10UI) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 3.480.000 3.480.000 0
113 PP2500492334 Trimethoprim- sulfamethoxazole (1.25/23.25μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.320.000 2.320.000 0
114 PP2500492335 Ciprofloxacin 5μg vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 3.480.000 3.480.000 0
115 PP2500492336 Azithromycin 15μg vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.680.000 2.680.000 0
116 PP2500492337 Ceftolozane- tazobactam (30/10μg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 2.040.000 2.040.000 0
117 PP2500492338 Ceftazidime- avibactam(10/4µg) vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 5.370.000 5.370.000 0
118 PP2500492339 Etest Itraconazole vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 45.045.000 45.045.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 21.344.400 21.344.400 0
119 PP2500492340 Etest Vancomycin vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 180 10.650.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 13.536.600 13.536.600 0
120 PP2500492341 Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 6.306.300 6.306.300 0
121 PP2500492342 Thẻ định danh Candida thủ công vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 20.437.200 20.437.200 0
122 PP2500492343 Thẻ định danh Enterobacteriacae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 13.144.950 13.144.950 0
123 PP2500492344 Hóa chất định danh Enterobacteriacae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 4.028.850 4.028.850 0
124 PP2500492345 Thẻ định danh thủ công Non - Enterobacteriacae vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 20.164.200 20.164.200 0
125 PP2500492346 Thẻ định danh thủ công liên cầu Streptococcus vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 19.765.200 19.765.200 0
126 PP2500492347 Thẻ định danh nấm men thủ công vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 71.800.000 71.800.000 0
127 PP2500492348 Môi trường định danh nấm men vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 63.480.000 63.480.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 31.000.000 31.000.000 0
128 PP2500492349 Môi trường định danh vi khuẩn vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 180 24.490.000 210 8.880.000 8.880.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 9.332.000 9.332.000 0
129 PP2500492350 Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus) vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 180 29.790.000 210 283.332.000 283.332.000 0
130 PP2500492351 Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara) vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 180 29.790.000 210 424.998.000 424.998.000 0
131 PP2500492352 Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 180 29.790.000 210 177.082.500 177.082.500 0
132 PP2500492353 Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis) vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 180 29.790.000 210 424.998.000 424.998.000 0
133 PP2500492354 Sán máng (schistosoma) vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 180 29.790.000 210 177.082.500 177.082.500 0
134 PP2500492355 Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 180 10.650.000 210 198.400.000 198.400.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 14.950.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 180 10.310.000 210 325.920.000 325.920.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 496.000.000 496.000.000 0
135 PP2500492356 Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 14.950.000 210 147.840.000 147.840.000 0
136 PP2500492357 Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc) vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 1.041.600.000 1.041.600.000 0
137 PP2500492358 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 278.880.000 278.880.000 0
138 PP2500492359 Test nhanh chẩn đoán giang mai vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 304.000.000 304.000.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 316.848.000 316.848.000 0
139 PP2500492360 Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 456.960.000 456.960.000 0
140 PP2500492361 Test Dengue NS1 IgG, IgM vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 180 48.970.000 210 8.725.500 8.725.500 0
141 PP2500492362 Test EV 71 IgM vn0109556444 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMEDICAL VIỆT NAM 180 4.650.000 210 8.175.000 8.175.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 6.750.000 6.750.000 0
142 PP2500492363 Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 14.950.000 210 21.000.000 21.000.000 0
143 PP2500492364 Chai cấy máu kỵ khí nắp cam vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 14.950.000 210 21.000.000 21.000.000 0
144 PP2500492365 Bộ chuẩn máy cấy máu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 26.136.000 26.136.000 0
145 PP2500492366 Hóa chấ ZYM A vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 2.436.000 2.436.000 0
146 PP2500492367 Hóa chất NIN vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 2.545.200 2.545.200 0
147 PP2500492368 Dầu soi kính vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 180 23.250.000 210 26.800.000 26.800.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 4.560.000 210 18.000.000 18.000.000 0
148 PP2500492370 Test thử đường máu mao mạch vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 2.350.000 210 109.200.000 109.200.000 0
149 PP2500492371 Kim thử đường máu mao mạch vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 2.350.000 210 8.000.000 8.000.000 0
150 PP2500492372 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 31.416.000 31.416.000 0
151 PP2500492373 Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 6.290.000 210 230.400.000 230.400.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 281.232.000 281.232.000 0
152 PP2500492374 Dung dịch rửa tay phẫu thuật vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 180 5.380.000 210 23.500.000 23.500.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 13.630.000 210 28.875.000 28.875.000 0
153 PP2500492375 Dung dịch rửa tay trung tính vn0101515559 CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM 180 5.380.000 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 183.168.000 183.168.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 13.630.000 210 180.600.000 180.600.000 0
154 PP2500492376 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 13.630.000 210 315.000.000 315.000.000 0
155 PP2500492377 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 6.290.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 26.097.120 26.097.120 0
156 PP2500492378 Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 180 35.830.000 210 125.496.000 125.496.000 0
157 PP2500492379 Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 4.840.000 210 86.520.000 86.520.000 0
158 PP2500492380 Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 4.840.000 210 86.520.000 86.520.000 0
159 PP2500492381 Dung dịch bôi trơn dụng cụ vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 4.840.000 210 68.000.000 68.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302361203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500492379 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 1

2. PP2500492380 - Dung dịch tan gỉ dụng cụ SR 2

3. PP2500492381 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101515559
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

2. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101192851
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500492225 - Test ≥50 dị nguyên

2. PP2500492233 - Kit ELISA phát hiện 6 loại kháng thể bệnh da bọng nước

3. PP2500492241 - Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch

4. PP2500492245 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang

5. PP2500492246 - Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang

6. PP2500492247 - Kháng thể CK 7

7. PP2500492248 - Kháng thể CK 19

8. PP2500492249 - Kháng thể BCL2

9. PP2500492250 - Kháng thể BerEP4

10. PP2500492251 - Kháng thể Ki-67

11. PP2500492252 - Kháng thể P63

12. PP2500492253 - Kháng thể S100

13. PP2500492254 - Kháng thể HMB45

14. PP2500492255 - Kháng thể Melan A

15. PP2500492256 - Kháng thể CD45

16. PP2500492257 - Kháng thể CD20

17. PP2500492258 - Kháng thể CD3

18. PP2500492259 - Kháng thể CD4

19. PP2500492260 - Kháng thể CD8

20. PP2500492261 - Kháng thể CD43

21. PP2500492262 - Kháng thể EMA

22. PP2500492263 - Kháng thể CK

23. PP2500492264 - Kháng thể CK20

24. PP2500492265 - Kháng thể CD 34

25. PP2500492266 - Kháng thể CD5

26. PP2500492267 - Kháng thể CD7

27. PP2500492268 - Kháng thể CD30

28. PP2500492269 - Kháng thể CD2

29. PP2500492270 - Kháng thể ERG

30. PP2500492271 - Kháng thể CD56

31. PP2500492272 - Kháng thể CD79a

32. PP2500492273 - Vimentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109556444
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492236 - Thanh thử nước tiểu 11 thông số

2. PP2500492362 - Test EV 71 IgM

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101918501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500492292 - Kit tách chiết DNA/RNA của virus và vi khuẩn từ mẫu dịch cơ thể

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492373 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao

2. PP2500492377 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500492303 - Thạch máu 5%

2. PP2500492304 - Thạch Sabouraud Dextrose With Chramphenicol

3. PP2500492305 - Bộ nuôi cấy định danh Mycoplasma

4. PP2500492306 - Bộ thuốc nhuộm Gram

5. PP2500492339 - Etest Itraconazole

6. PP2500492340 - Etest Vancomycin

7. PP2500492342 - Thẻ định danh Candida thủ công

8. PP2500492343 - Thẻ định danh Enterobacteriacae

9. PP2500492344 - Hóa chất định danh Enterobacteriacae

10. PP2500492345 - Thẻ định danh thủ công Non - Enterobacteriacae

11. PP2500492346 - Thẻ định danh thủ công liên cầu Streptococcus

12. PP2500492363 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh

13. PP2500492364 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam

14. PP2500492365 - Bộ chuẩn máy cấy máu

15. PP2500492366 - Hóa chấ ZYM A

16. PP2500492367 - Hóa chất NIN

17. PP2500492372 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt

18. PP2500492373 - Dung ngâm khử khuẩn sơ bộ dụng cụ chịu nhiệt mức độ cao

19. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

20. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính

21. PP2500492376 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

22. PP2500492377 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt trang thiết bị phòng mổ

23. PP2500492378 - Dung dịch vệ sinh và khử trùng sàn nhà bề mặt, trang thiết bị y tế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312862086
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492340 - Etest Vancomycin

2. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA

2. PP2500492356 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai RPR

3. PP2500492363 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh

4. PP2500492364 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110070842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102956002
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500492293 - Kit Realtime PCR định tuýp virus HPV (20 type nguy cơ cao, 6,11 và 18 type HPV khác)

2. PP2500492294 - Kít phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục

3. PP2500492295 - Kít phát hiện Chlamydia trachomatis

4. PP2500492296 - Kít Realtime PCR phát hiện Neisseria gonorrhoeae

5. PP2500492297 - Kit định tuýp Human Herpes Virus (HHV 6/7) realtime PCR

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101101276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500492276 - Giem sa

2. PP2500492298 - Kit Real-time PCR định tính kháng macrolide của Mycoplasma genitalium

3. PP2500492299 - Kit Real-time PCR định tính xác định Herpes virus 1, Herpes virus 2 & Treponema pallidum

4. PP2500492300 - Kit Realtime PCR xác định MTB/NTM (Mycobacterium tuberculosis/Non mycobacteria)

5. PP2500492302 - Thạch Mueller-Hinton

6. PP2500492303 - Thạch máu 5%

7. PP2500492306 - Bộ thuốc nhuộm Gram

8. PP2500492307 - Ampicillin (10μg)

9. PP2500492308 - Gentamycin (10μg)

10. PP2500492309 - Amikacin (30µg)

11. PP2500492310 - Amoxycillin/clavulanic acid (30μg)

12. PP2500492311 - CO - Trimoxazole (25μg)

13. PP2500492312 - Vancomycin (30µg)

14. PP2500492313 - Levofloxacin (05μg)

15. PP2500492314 - Cefuroxime (30μg)

16. PP2500492315 - Clindamycin (02µg)

17. PP2500492316 - Imipenem (10μg)

18. PP2500492317 - Linezolid (30µg)

19. PP2500492318 - Nitrofurantoin (300µg)

20. PP2500492319 - Tobramycin (10µg)

21. PP2500492320 - Doxycycline (30µg)

22. PP2500492321 - Piperacillin/tazobactam 110µg

23. PP2500492322 - Ampicillin - Sulbactam (10/10 µg)

24. PP2500492323 - Erythromycin (15µg)

25. PP2500492324 - Meropenem (10µg)

26. PP2500492325 - Cefoxitin (30µg)

27. PP2500492326 - Ceftazidime (30μg)

28. PP2500492327 - Fluconazole (25µg)

29. PP2500492329 - Voriconazole (1µg)

30. PP2500492330 - Cefazolin (30μg)

31. PP2500492331 - Tetracycline (30μg)

32. PP2500492332 - Cefixime (5μg)

33. PP2500492333 - Penicillin (10UI)

34. PP2500492334 - Trimethoprim- sulfamethoxazole (1.25/23.25μg)

35. PP2500492335 - Ciprofloxacin 5μg

36. PP2500492336 - Azithromycin 15μg

37. PP2500492337 - Ceftolozane- tazobactam (30/10μg)

38. PP2500492338 - Ceftazidime- avibactam(10/4µg)

39. PP2500492347 - Thẻ định danh nấm men thủ công

40. PP2500492348 - Môi trường định danh nấm men

41. PP2500492349 - Môi trường định danh vi khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500492276 - Giem sa

2. PP2500492277 - Formol trung tính

3. PP2500492278 - Xylen

4. PP2500492279 - Paraffin (nến)

5. PP2500492280 - Hematoxilin

6. PP2500492355 - Sinh phẩm chẩn đoán giang mai TPHA

7. PP2500492359 - Test nhanh chẩn đoán giang mai

8. PP2500492362 - Test EV 71 IgM

9. PP2500492368 - Dầu soi kính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105328038
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500492222 - Kit miễn dịch huỳnh quang gián tiếp trên tế bào Hep-2

2. PP2500492223 - Bộ 23 kháng thể kháng nhân

3. PP2500492224 - Bộ kháng thể chẩn đoán viêm cơ

4. PP2500492226 - Hóa chất hấp thụ quyết định kháng nguyên Carbonhydrate phản ứng chéo

5. PP2500492227 - Khay phản ứng cho test ≥50 dị nguyên

6. PP2500492228 - Khay phản ứng cho bộ 23 kháng thể kháng nhân

7. PP2500492229 - Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 180

8. PP2500492230 - Kit ELISA phát hiện kháng thể kháng BP 230

9. PP2500492231 - Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 1

10. PP2500492232 - Kit ELISA phát hiện kháng thể Desmoglein 3

11. PP2500492234 - Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng PR3, MPO, GBM bằng phương pháp immunoblot

12. PP2500492275 - Keo gắn Lamen

13. PP2500492277 - Formol trung tính

14. PP2500492282 - Gel cắt lạnh

15. PP2500492286 - Pananicolaou OG6

16. PP2500492287 - Pananicolaou EA50

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314898264
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500492350 - Ấu trùng sán dây chó, mèo (Echinococcus)

2. PP2500492351 - Ấu trùng giun đũa chó, mèo (Toxocara)

3. PP2500492352 - Ấu trùng sán lợn (Cysticercosis)

4. PP2500492353 - Giun lươn ruột (Strongyloides Stercoralis)

5. PP2500492354 - Sán máng (schistosoma)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444286
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492288 - Kít định tuýp HPV (20 type nguy cơ cao, 2 type nguy cơ thấp) realtime PCR

2. PP2500492301 - Kit xét nghiệm định tính methyl hóa gen bằng kỹ thuật realtime PCR.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101483642
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500492215 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti RNP (U1-RNP)

2. PP2500492216 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti SS-B/La

3. PP2500492217 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Scl-70 (Topoisomerase I)

4. PP2500492218 - Kít ELISA phát hiện kháng thể anti Jo-1 (Jo-1)

5. PP2500492219 - Anti- Ds DNA

6. PP2500492220 - Anti- Smith ELISA

7. PP2500492221 - Anti-SS-A ELISA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310905898
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500492241 - Bộ nhuộm hóa mô miễn dịch

2. PP2500492242 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang

3. PP2500492243 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang

4. PP2500492244 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang

5. PP2500492245 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang

6. PP2500492246 - Kháng thể Fi (đậm đặc) gắn huỳnh quang

7. PP2500492247 - Kháng thể CK 7

8. PP2500492248 - Kháng thể CK 19

9. PP2500492249 - Kháng thể BCL2

10. PP2500492250 - Kháng thể BerEP4

11. PP2500492251 - Kháng thể Ki-67

12. PP2500492252 - Kháng thể P63

13. PP2500492253 - Kháng thể S100

14. PP2500492254 - Kháng thể HMB45

15. PP2500492255 - Kháng thể Melan A

16. PP2500492256 - Kháng thể CD45

17. PP2500492257 - Kháng thể CD20

18. PP2500492258 - Kháng thể CD3

19. PP2500492259 - Kháng thể CD4

20. PP2500492260 - Kháng thể CD8

21. PP2500492261 - Kháng thể CD43

22. PP2500492262 - Kháng thể EMA

23. PP2500492263 - Kháng thể CK

24. PP2500492264 - Kháng thể CK20

25. PP2500492265 - Kháng thể CD 34

26. PP2500492266 - Kháng thể CD5

27. PP2500492267 - Kháng thể CD7

28. PP2500492268 - Kháng thể CD30

29. PP2500492269 - Kháng thể CD2

30. PP2500492270 - Kháng thể ERG

31. PP2500492271 - Kháng thể CD56

32. PP2500492272 - Kháng thể CD79a

33. PP2500492273 - Vimentin

34. PP2500492274 - Keo dán huỳnh quang

35. PP2500492279 - Paraffin (nến)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492239 - Bộ dị nguyên (≥29 chất dị nguyên)

2. PP2500492240 - Tấm dán IQ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107353343
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500492339 - Etest Itraconazole

2. PP2500492340 - Etest Vancomycin

3. PP2500492341 - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin

4. PP2500492348 - Môi trường định danh nấm men

5. PP2500492349 - Môi trường định danh vi khuẩn

6. PP2500492357 - Kít chẩn đoán nhanh HIV (Sàng lọc)

7. PP2500492358 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B

8. PP2500492359 - Test nhanh chẩn đoán giang mai

9. PP2500492360 - Hoá chất xét nghiệm Viêm gan C

10. PP2500492361 - Test Dengue NS1 IgG, IgM

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500492374 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

2. PP2500492375 - Dung dịch rửa tay trung tính

3. PP2500492376 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105993690
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500492370 - Test thử đường máu mao mạch

2. PP2500492371 - Kim thử đường máu mao mạch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104683512
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500492289 - Kit xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Lao

2. PP2500492290 - Kit Realtime PCR xác định tuýp Dermatophytes (các loại nấm da)

3. PP2500492291 - Hóa chất tách chiết DNA cho xét nghiệm nấm Dermatophyte

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106459308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500492277 - Formol trung tính

2. PP2500492278 - Xylen

3. PP2500492279 - Paraffin (nến)

4. PP2500492281 - Eosin cồn

5. PP2500492368 - Dầu soi kính

Đã xem: 3
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây