Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIFOOD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500551504 | Bộ dây chạy thận | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 33.612.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 33.612.000 | 150 | 1.608.600.000 | 1.608.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500551505 | Dây chạy thận nhân tạo | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 2.106.000.000 | 2.106.000.000 | 0 |
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.839.375.000 | 1.839.375.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 66.802.500 | 150 | 1.255.500.000 | 1.255.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500551506 | Kim chạy thận nhân tạo 16G | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 39.063.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500551507 | Kim chạy thận nhân tạo | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 33.612.000 | 150 | 601.800.000 | 601.800.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 66.802.500 | 150 | 462.600.000 | 462.600.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 39.063.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 120 | 33.612.000 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500551508 | Bơm tiêm Insulin | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 408.250.000 | 408.250.000 | 0 |
| 6 | PP2500551509 | Bơm tiêm insulin 1ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500551510 | Bơm cho ăn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 54.420.000 | 54.420.000 | 0 |
| 8 | PP2500551511 | Bơm tiêm nhựa 50ml, cho ăn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 9 | PP2500551512 | Bơm tiêm 50ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 138.040.000 | 138.040.000 | 0 |
| 10 | PP2500551513 | Bơm tiêm nhựa 50ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 7.282.500 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500551514 | Bơm tiêm 10ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 929.000.000 | 929.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500551515 | Bơm tiêm nhựa 10ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500551516 | Bơm tiêm 1ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500551517 | Bơm tiêm nhựa 1ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500551518 | Bơm tiêm 5ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 775.200.000 | 775.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500551519 | Bơm tiêm nhựa 5ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 390.400.000 | 390.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500551520 | Bơm tiêm 20ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500551521 | Bơm tiêm nhựa 20ml | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500551522 | Dây chuyền máu 180cm | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500551523 | Bộ dây truyền máu | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500551524 | Dây truyền đếm giọt | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 1.214.640.000 | 1.214.640.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500551525 | Bộ dây truyền dịch đếm giọt | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500551526 | Kim cánh bướm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500551527 | Kim lấy thuốc | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500551528 | Dây hút đờm nhớt | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 130.250.000 | 130.250.000 | 0 |
| 26 | PP2500551529 | Dây hút dịch phẫu thuật (2m) | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 88.100.000 | 88.100.000 | 0 |
| 27 | PP2500551530 | Túi đựng nước tiểu | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500551531 | Mặt nạ xông khí dung | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500551532 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 331.025.000 | 331.025.000 | 0 |
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 171.875.000 | 171.875.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500551533 | Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 470.785.000 | 470.785.000 | 0 |
| 31 | PP2500551534 | Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500551535 | Mỏ vịt nhựa | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 33 | PP2500551536 | Túi cho ăn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500551537 | Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 350.437.500 | 350.437.500 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500551538 | Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 36 | PP2500551540 | Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500551541 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 35.254.800 | 35.254.800 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500551542 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500551543 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 944.655.000 | 944.655.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500551544 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng phủ thuốc | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 169.753.600 | 169.753.600 | 0 |
| 41 | PP2500551545 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500551546 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 135.934.650 | 135.934.650 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500551547 | Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 270.160.800 | 270.160.800 | 0 |
| 44 | PP2500551548 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 180.125.400 | 180.125.400 | 0 |
| 45 | PP2500551549 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 17.789.100 | 17.789.100 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 16.796.000 | 16.796.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500551550 | Sonde JJ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0107648160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT | 120 | 30.043.500 | 150 | 640.000.000 | 352.000.000 | 45 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 9.600.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500551551 | Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 48 | PP2500551552 | Ống bơm tiêm điện 2 nòng | vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.325.200 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.325.200 | 150 | 77.970.000 | 77.970.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500551553 | Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.325.200 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.325.200 | 150 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500551554 | Khóa 3 chạc không dây | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500551555 | Khóa 3 ngã có dây nối dài | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500551556 | Khóa ba ngã kèm dây nối dài | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500551557 | Dây thở Oxy 2 nhánh | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500551558 | Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500551559 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 2.856.000.000 | 2.856.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500551561 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn dùng cho trẻ em | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500551562 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G14-26 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500551563 | Dây truyền dịch trẻ em | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500551564 | Xốp cầm máu | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500551565 | Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 120 | 43.642.275 | 150 | 194.018.000 | 194.018.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500551566 | Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 120 | 43.642.275 | 150 | 132.285.000 | 132.285.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500551567 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500551569 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.199.960.000 | 1.199.960.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500551570 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 1.267.371.000 | 1.267.371.000 | 0 |
| 65 | PP2500551571 | Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 7.282.500 | 150 | 47.950.000 | 47.950.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 103.425.000 | 103.425.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.325.200 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.325.200 | 150 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500551572 | Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 7.282.500 | 150 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.325.200 | 150 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.325.200 | 150 | 97.930.000 | 97.930.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500551574 | Bộ dây truyền dịch kim hai cánh bướm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 5.694.000.000 | 5.694.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500551575 | Dây truyền dịch 180cm cổng bơm thuốc chữ Y | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500551576 | Bộ dây truyền dịch có kim bướm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500551577 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 45.330.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500551578 | Bộ quả lọc thay thế huyết tương | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 45.330.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500551579 | Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 45.330.000 | 150 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500551580 | Dây dẫn lưu ổ bụng | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500551581 | Dây dẫn lưu silicon tiệt trùng (có lỗ) | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 75 | PP2500551582 | Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 8.688.900 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500551583 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 228.150.000 | 228.150.000 | 0 | |||
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 120 | 43.642.275 | 150 | 182.520.000 | 182.520.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 201.150.000 | 201.150.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500551584 | Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 120 | 43.642.275 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0107648160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT | 120 | 30.043.500 | 150 | 1.362.900.000 | 749.595.000 | 45 | |||
| 78 | PP2500551585 | Ống thông tiểu foley 3 nhánh phủ silicone các số | vn0312636538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG | 120 | 43.642.275 | 150 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 79 | PP2500551586 | Canuyn mở khí quản các số | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 157.490.000 | 157.490.000 | 0 |
| 80 | PP2500551587 | Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm loại 21G | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500551588 | Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500551589 | Mặt nạ thở Oxy | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500551590 | Mặt nạ thở Oxy có túi | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 24.320.000 | 24.320.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500551591 | Son Nelaton | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500551592 | Sonde Nelaton các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500551593 | Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 119.512.500 | 150 | 5.500.000.000 | 5.500.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500551594 | Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 119.512.500 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500551595 | Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 119.512.500 | 150 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500551596 | Bộ dây hút đờm kín | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 524.475.000 | 524.475.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 412.125.000 | 412.125.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500551597 | Bộ dây hút đờm kín 1 chiều | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 22.018.500 | 22.018.500 | 0 |
| 91 | PP2500551598 | Bơm tiêm điện 50ml | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500551599 | Bơm tiêm 50ml tiêm điện | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 93 | PP2500551601 | Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo | vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 120 | 48.660.490 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 39.063.000 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500551602 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 364.500.000 | 364.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500551603 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 3/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500551604 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500551605 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500551606 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 6/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500551607 | Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0 | vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 | |||
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500551608 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500551609 | Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500551610 | Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500551611 | Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 1/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500551612 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 381.500.000 | 381.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500551613 | Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500551614 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500551615 | Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500551616 | Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500551617 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500551618 | Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500551619 | Chỉ phẫu thuật polypropylen số 10/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500551620 | Chỉ phẫu thuật không tiêu poly-propylen 10-0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500551621 | Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 951.500.000 | 951.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500551622 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 2 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500551623 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500551624 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 3.267.600.000 | 3.267.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500551625 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 66.802.500 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500551626 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500551627 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500551628 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 66.802.500 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500551629 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 4/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500551630 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500551631 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500551632 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 66.802.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500551633 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500551634 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500551635 | Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500551636 | Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 8.016.000 | 8.016.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500551637 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 4/0 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500551638 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 3 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500551639 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 2 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500551640 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 5 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 133 | PP2500551641 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 6 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 134 | PP2500551642 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 7 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 135 | PP2500551643 | Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi polyester số 2 | vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 8.240.000 | 8.240.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500551644 | Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0 | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500551645 | Bộ ghim khâu nội soi cố định lưới thoát vị | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 138 | PP2500551646 | Kim sinh thiết mô mềm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500551647 | Kim sinh thiết xương | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500551648 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500551649 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ cảm biến nhiệt | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500551650 | Kim châm cứu các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 7.282.500 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500551651 | Kim châm cứu tiệt trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 7.282.500 | 150 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500551653 | Dầu Parafin | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500551654 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.337.280.000 | 1.337.280.000 | 0 |
| vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 1.418.880.000 | 1.418.880.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500551655 | Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 891.520.000 | 891.520.000 | 0 |
| vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 945.920.000 | 945.920.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500551656 | Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.155.600.000 | 1.155.600.000 | 0 |
| vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 916.800.000 | 916.800.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500551657 | Găng tay thường | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 |
| vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500551658 | Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 |
| vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500551659 | Găng tay dài (Khám sản) | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 151 | PP2500551660 | Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 152 | PP2500551661 | Kim gây tê tủy sống | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500551662 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống 18-27G | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500551663 | Dây nối dài dùng trong truyền thuốc loại 140cm | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500551664 | Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc loại 75cm | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500551665 | Bộ kim que thử đường huyết | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 2.075.000.000 | 2.075.000.000 | 0 |
| vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 120 | 40.875.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500551666 | Que thử đường huyết | vn2902142165 | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | 120 | 100.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500551667 | Test thử đường huyết | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn2900414568 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG ÂU | 120 | 40.875.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500551668 | Bông tẩm cồn | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500551669 | Bông cắt 2*2 | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 20.358.750 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 139.806.000 | 139.806.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500551670 | Gạc dẫn lưu tai mũi họng tiệt trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500551671 | Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cm x 100cm x 4 lớp, vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 163 | PP2500551675 | Túi máu ba loại 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu SAG-M | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 37.800.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500551677 | Túi Camera tiệt trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 7.123.800 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500551678 | Túi camera nội soi vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 50.384.000 | 50.384.000 | 0 |
| 166 | PP2500551679 | Dao phẫu thuật phaco 2.2mm | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 120 | 8.556.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500551680 | Dao phẫu thuật phaco 2.8mm | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 120 | 8.556.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500551681 | Dao phẫu mộng | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 120 | 8.556.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 169 | PP2500551684 | Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 10x10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.259.000 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 170 | PP2500551685 | Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 15x20 | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.259.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500551686 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.259.000 | 150 | 154.600.000 | 154.600.000 | 0 |
| 172 | PP2500551687 | Gạc lưới toàn phần hydrocolloid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 8.259.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500551688 | Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500551689 | Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500551690 | Mask thanh quản | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 7.123.800 | 150 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500551691 | Mask thanh quản 2 nòng silicone | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 27.570.000 | 27.570.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 68.145.000 | 68.145.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500551692 | Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500551693 | Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500551694 | Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500551696 | Sáp cầm máu xương | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 33.762.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 6.795.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500551697 | Kim nha khoa | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 182 | PP2500551698 | Áo cột sống | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500551699 | Áo hỗ trợ cột sống thắt lưng có nẹp cứng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 184 | PP2500551700 | Băng cố định khớp vai | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500551701 | Đai cố định vai và xương đòn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 186 | PP2500551702 | Nẹp chống xoay dài | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500551703 | Nẹp cổ cứng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500551704 | Nẹp gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500551705 | Nẹp chống xoay ngắn | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500551706 | Nẹp cố định ngón tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500551707 | Băng cố định khớp vai | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500551708 | Nẹp cẳng tay | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500551709 | Nẹp cánh tay | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500551710 | Túi treo tay | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500551711 | Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500551712 | Ống lót bó bột chân 10 x 110 cm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500551713 | Đai xương sườn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 198 | PP2500551714 | Nẹp chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 199 | PP2500551715 | Bông lót bó bột 10cm x 2,7m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 615.600 | 615.600 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500551716 | Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 769.500 | 769.500 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500551717 | Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0107723756 | CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM | 120 | 2.100.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 103.110.000 | 103.110.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 8.688.900 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 120 | 6.150.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500551718 | Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 120 | 48.964.500 | 150 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 120 | 15.482.100 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 8.688.900 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 120 | 6.150.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 9.404.220 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500551719 | Ống lót bó bột 6,5cm x 25m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500551720 | Ống lót bó bột 10cm x 25m | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500551721 | Bột bó 10cm x 4,5m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500551722 | Bột bó 15cm x 4,5m | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 84.645.000 | 84.645.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 14.977.500 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500551723 | Điếu ngải | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500551724 | Nhang ngải cứu | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 1.201.019.997 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500551725 | Quả lọc thận cho máy HDF | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500551726 | Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 92.551.927 | 150 | 386.162.000 | 386.162.000 | 0 |
| 211 | PP2500551727 | Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) cho trẻ sơ sinh dưới 1kg | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 45.330.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500551728 | Bông y tế thấm nước 1kg | vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 2.493.750 | 2.493.750 | 0 | |||
| 213 | PP2500551729 | Bột cầm máu 2g | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500551730 | Bột cầm máu 3g | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500551731 | Túi truyền áp lực | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 5.878.000 | 5.878.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 29.915.325 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500551732 | Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1ml kèm kim 27G 3/8” | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 217 | PP2500551733 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 20.358.750 | 150 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 139.930.000 | 139.930.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500551734 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 20.358.750 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 874.800.000 | 874.800.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500551735 | Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 309.660.000 | 309.660.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 361.270.000 | 361.270.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 256.100.000 | 256.100.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500551736 | Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 179.750.000 | 179.750.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 151.250.000 | 151.250.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500551737 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 20.358.750 | 150 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 27.534.240 | 150 | 108.480.000 | 108.480.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 30.740.185 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500551738 | Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm | vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 6.225.000 | 150 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 6.795.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500551739 | Nong chiều dài 21mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 2.116.000 | 2.116.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 4.007.520 | 4.007.520 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 2.185.000 | 2.185.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500551740 | Nong chiều dài 25mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 6.795.360 | 6.795.360 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 3.705.000 | 3.705.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500551741 | Dũa chiều dài 21mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.196.000 | 1.196.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 2.265.120 | 2.265.120 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.235.000 | 1.235.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500551742 | Dũa chiều dài 25mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.196.000 | 1.196.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 2.265.120 | 2.265.120 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.235.000 | 1.235.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500551743 | Lentulo số 25 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500551744 | Lèn ngang dài 25mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500551745 | Lèn ngang dài 21mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500551746 | Trâm gai | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500551747 | Mũi Endo-Z | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 3.968.000 | 3.968.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500551748 | Mũi khoan trụ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500551749 | Mũi khoan tròn các cỡ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500551750 | Mũi Gate | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500551751 | Mũi trụ TR-15 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500551752 | Mũi quả trám | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 262.000 | 262.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 278.000 | 278.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500551753 | Mũi ngọn lửa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 262.000 | 262.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 278.000 | 278.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500551754 | Mũi khoan cắt răng 8 tay nhanh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500551755 | Mũi khoan trụ nhỏ thuôn (loại dài ) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500551756 | Mũi cắt kẽ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 786.000 | 786.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 834.000 | 834.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500551757 | Đài đánh bóng composite | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 242 | PP2500551758 | Fuji VII | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 7.123.800 | 150 | 16.125.000 | 16.125.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500551759 | Fuji II | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500551760 | Glyde (bôi trơn ống tủy) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 245 | PP2500551761 | Keo bonding | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 6.534.000 | 6.534.000 | 0 | |||
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500551762 | Axit Etching | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 328.000 | 328.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 458.200 | 458.200 | 0 | |||
| 247 | PP2500551763 | Côn gutta các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500551764 | Côn giấy các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500551765 | Cevinton | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 1.742.400 | 1.742.400 | 0 |
| vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 1.464.000 | 1.464.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500551766 | Hydroxit Canxi | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.730.523 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 409.093 | 150 | 5.205.000 | 5.205.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500551767 | Bột khô pha dịch A đậm đặc cho thận nhân tạo | vn0102005712 | Công ty cổ phần thiết bị y tế Vĩnh Phúc | 120 | 165.270.000 | 150 | 5.705.000.000 | 5.705.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500551768 | Bột khô pha dịch B đậm đặc cho thận nhân tạo | vn0102005712 | Công ty cổ phần thiết bị y tế Vĩnh Phúc | 120 | 165.270.000 | 150 | 5.313.000.000 | 5.313.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500551769 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 2.467.500.000 | 2.467.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500551770 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 120 | 438.000.000 | 150 | 3.125.500.000 | 3.125.500.000 | 0 |
| 255 | PP2500551771 | Muối viên tinh khiết | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 7.123.800 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500551772 | Acid Citric monohydrate | vn3001039132 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ TÂN HOÀ PHÁT | 120 | 452.966.947 | 165 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| vn2901707983 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG | 120 | 100.000.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 39.063.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 7.123.800 | 150 | 50.020.000 | 50.020.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 29.853.000 | 150 | 57.888.000 | 57.888.000 | 0 |
1. PP2500551505 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2500551506 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
3. PP2500551522 - Dây chuyền máu 180cm
4. PP2500551524 - Dây truyền đếm giọt
5. PP2500551532 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
6. PP2500551533 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm
7. PP2500551537 - Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC
8. PP2500551538 - Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng
9. PP2500551554 - Khóa 3 chạc không dây
10. PP2500551555 - Khóa 3 ngã có dây nối dài
11. PP2500551559 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
12. PP2500551561 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn dùng cho trẻ em
13. PP2500551564 - Xốp cầm máu
14. PP2500551598 - Bơm tiêm điện 50ml
15. PP2500551602 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 2/0
16. PP2500551603 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 3/0
17. PP2500551604 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 4/0
18. PP2500551605 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 5/0
19. PP2500551606 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 6/0
20. PP2500551607 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0
21. PP2500551608 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0
22. PP2500551612 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0
23. PP2500551614 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0
24. PP2500551617 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0
25. PP2500551621 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0
26. PP2500551624 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1
27. PP2500551626 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0
28. PP2500551627 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0
29. PP2500551629 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 4/0
30. PP2500551631 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0
31. PP2500551633 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0
32. PP2500551635 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1
33. PP2500551663 - Dây nối dài dùng trong truyền thuốc loại 140cm
34. PP2500551664 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc loại 75cm
35. PP2500551725 - Quả lọc thận cho máy HDF
36. PP2500551769 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid
37. PP2500551770 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat
1. PP2500551684 - Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 10x10cm
2. PP2500551685 - Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 15x20
3. PP2500551686 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
4. PP2500551687 - Gạc lưới toàn phần hydrocolloid
1. PP2500551505 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2500551506 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
3. PP2500551508 - Bơm tiêm Insulin
4. PP2500551509 - Bơm tiêm insulin 1ml
5. PP2500551510 - Bơm cho ăn
6. PP2500551511 - Bơm tiêm nhựa 50ml, cho ăn
7. PP2500551512 - Bơm tiêm 50ml
8. PP2500551513 - Bơm tiêm nhựa 50ml
9. PP2500551514 - Bơm tiêm 10ml
10. PP2500551515 - Bơm tiêm nhựa 10ml
11. PP2500551516 - Bơm tiêm 1ml
12. PP2500551517 - Bơm tiêm nhựa 1ml
13. PP2500551518 - Bơm tiêm 5ml
14. PP2500551519 - Bơm tiêm nhựa 5ml
15. PP2500551520 - Bơm tiêm 20ml
16. PP2500551521 - Bơm tiêm nhựa 20ml
17. PP2500551528 - Dây hút đờm nhớt
18. PP2500551529 - Dây hút dịch phẫu thuật (2m)
19. PP2500551530 - Túi đựng nước tiểu
20. PP2500551531 - Mặt nạ xông khí dung
21. PP2500551532 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
22. PP2500551534 - Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang
23. PP2500551535 - Mỏ vịt nhựa
24. PP2500551536 - Túi cho ăn
25. PP2500551544 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng phủ thuốc
26. PP2500551549 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc
27. PP2500551550 - Sonde JJ
28. PP2500551556 - Khóa ba ngã kèm dây nối dài
29. PP2500551562 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G14-26
30. PP2500551563 - Dây truyền dịch trẻ em
31. PP2500551566 - Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0
32. PP2500551567 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
33. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
34. PP2500551575 - Dây truyền dịch 180cm cổng bơm thuốc chữ Y
35. PP2500551580 - Dây dẫn lưu ổ bụng
36. PP2500551581 - Dây dẫn lưu silicon tiệt trùng (có lỗ)
37. PP2500551583 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26
38. PP2500551584 - Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone
39. PP2500551589 - Mặt nạ thở Oxy
40. PP2500551590 - Mặt nạ thở Oxy có túi
41. PP2500551599 - Bơm tiêm 50ml tiêm điện
42. PP2500551609 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0
43. PP2500551610 - Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 0
44. PP2500551611 - Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 1/0
45. PP2500551613 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0
46. PP2500551615 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
47. PP2500551616 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0
48. PP2500551618 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0
49. PP2500551619 - Chỉ phẫu thuật polypropylen số 10/0
50. PP2500551620 - Chỉ phẫu thuật không tiêu poly-propylen 10-0
51. PP2500551622 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 2
52. PP2500551623 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 0
53. PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0
54. PP2500551630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4
55. PP2500551632 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0
56. PP2500551634 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6
57. PP2500551636 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin khâu gan số 1
58. PP2500551637 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 4/0
59. PP2500551638 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 3
60. PP2500551639 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 2
61. PP2500551640 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 5
62. PP2500551641 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 6
63. PP2500551642 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 7
64. PP2500551649 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ cảm biến nhiệt
65. PP2500551654 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột
66. PP2500551655 - Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột
67. PP2500551656 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số
68. PP2500551657 - Găng tay thường
69. PP2500551658 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột
70. PP2500551659 - Găng tay dài (Khám sản)
71. PP2500551660 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
72. PP2500551662 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 18-27G
73. PP2500551668 - Bông tẩm cồn
74. PP2500551690 - Mask thanh quản
75. PP2500551691 - Mask thanh quản 2 nòng silicone
76. PP2500551697 - Kim nha khoa
77. PP2500551715 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
78. PP2500551716 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
79. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
80. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
81. PP2500551721 - Bột bó 10cm x 4,5m
82. PP2500551722 - Bột bó 15cm x 4,5m
83. PP2500551723 - Điếu ngải
84. PP2500551724 - Nhang ngải cứu
1. PP2500551504 - Bộ dây chạy thận
2. PP2500551507 - Kim chạy thận nhân tạo
1. PP2500551565 - Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số
2. PP2500551580 - Dây dẫn lưu ổ bụng
3. PP2500551583 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26
4. PP2500551591 - Son Nelaton
5. PP2500551592 - Sonde Nelaton các số
6. PP2500551650 - Kim châm cứu các số
7. PP2500551651 - Kim châm cứu tiệt trùng
8. PP2500551677 - Túi Camera tiệt trùng
9. PP2500551696 - Sáp cầm máu xương
10. PP2500551733 - Băng cuộn 10cm x 5m
11. PP2500551739 - Nong chiều dài 21mm
12. PP2500551740 - Nong chiều dài 25mm
13. PP2500551741 - Dũa chiều dài 21mm
14. PP2500551742 - Dũa chiều dài 25mm
15. PP2500551743 - Lentulo số 25
16. PP2500551744 - Lèn ngang dài 25mm
17. PP2500551745 - Lèn ngang dài 21mm
18. PP2500551746 - Trâm gai
19. PP2500551747 - Mũi Endo-Z
20. PP2500551748 - Mũi khoan trụ
21. PP2500551749 - Mũi khoan tròn các cỡ
22. PP2500551750 - Mũi Gate
23. PP2500551751 - Mũi trụ TR-15
24. PP2500551752 - Mũi quả trám
25. PP2500551753 - Mũi ngọn lửa
26. PP2500551754 - Mũi khoan cắt răng 8 tay nhanh
27. PP2500551755 - Mũi khoan trụ nhỏ thuôn (loại dài )
28. PP2500551756 - Mũi cắt kẽ
29. PP2500551757 - Đài đánh bóng composite
30. PP2500551758 - Fuji VII
31. PP2500551759 - Fuji II
32. PP2500551761 - Keo bonding
33. PP2500551762 - Axit Etching
34. PP2500551766 - Hydroxit Canxi
1. PP2500551738 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
1. PP2500551654 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột
2. PP2500551655 - Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột
3. PP2500551656 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số
4. PP2500551657 - Găng tay thường
5. PP2500551658 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột
6. PP2500551666 - Que thử đường huyết
1. PP2500551513 - Bơm tiêm nhựa 50ml
2. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
3. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
4. PP2500551650 - Kim châm cứu các số
5. PP2500551651 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
2. PP2500551733 - Băng cuộn 10cm x 5m
3. PP2500551734 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng
4. PP2500551737 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
1. PP2500551739 - Nong chiều dài 21mm
2. PP2500551740 - Nong chiều dài 25mm
3. PP2500551741 - Dũa chiều dài 21mm
4. PP2500551742 - Dũa chiều dài 25mm
5. PP2500551743 - Lentulo số 25
6. PP2500551746 - Trâm gai
7. PP2500551747 - Mũi Endo-Z
8. PP2500551760 - Glyde (bôi trơn ống tủy)
9. PP2500551761 - Keo bonding
10. PP2500551762 - Axit Etching
11. PP2500551763 - Côn gutta các cỡ
12. PP2500551764 - Côn giấy các cỡ
13. PP2500551765 - Cevinton
14. PP2500551766 - Hydroxit Canxi
1. PP2500551540 - Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn
2. PP2500551542 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn
3. PP2500551545 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F
4. PP2500551546 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em
5. PP2500551547 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn
6. PP2500551569 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
7. PP2500551570 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
8. PP2500551587 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm loại 21G
9. PP2500551661 - Kim gây tê tủy sống
10. PP2500551726 - Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh
1. PP2500551565 - Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số
2. PP2500551566 - Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0
3. PP2500551583 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26
4. PP2500551584 - Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone
5. PP2500551585 - Ống thông tiểu foley 3 nhánh phủ silicone các số
1. PP2500551523 - Bộ dây truyền máu
2. PP2500551524 - Dây truyền đếm giọt
3. PP2500551525 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt
4. PP2500551526 - Kim cánh bướm
5. PP2500551527 - Kim lấy thuốc
6. PP2500551537 - Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC
7. PP2500551541 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
8. PP2500551543 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
9. PP2500551548 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
10. PP2500551549 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc
11. PP2500551550 - Sonde JJ
12. PP2500551551 - Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone
13. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
14. PP2500551557 - Dây thở Oxy 2 nhánh
15. PP2500551558 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
16. PP2500551565 - Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số
17. PP2500551566 - Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0
18. PP2500551567 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
19. PP2500551569 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
20. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
21. PP2500551574 - Bộ dây truyền dịch kim hai cánh bướm
22. PP2500551575 - Dây truyền dịch 180cm cổng bơm thuốc chữ Y
23. PP2500551576 - Bộ dây truyền dịch có kim bướm
24. PP2500551583 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26
25. PP2500551584 - Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone
26. PP2500551586 - Canuyn mở khí quản các số
27. PP2500551588 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm
28. PP2500551591 - Son Nelaton
29. PP2500551592 - Sonde Nelaton các số
30. PP2500551596 - Bộ dây hút đờm kín
31. PP2500551597 - Bộ dây hút đờm kín 1 chiều
32. PP2500551625 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1
33. PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0
34. PP2500551630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4
35. PP2500551632 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0
36. PP2500551634 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6
37. PP2500551644 - Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0
38. PP2500551645 - Bộ ghim khâu nội soi cố định lưới thoát vị
39. PP2500551646 - Kim sinh thiết mô mềm
40. PP2500551647 - Kim sinh thiết xương
41. PP2500551650 - Kim châm cứu các số
42. PP2500551651 - Kim châm cứu tiệt trùng
43. PP2500551653 - Dầu Parafin
44. PP2500551665 - Bộ kim que thử đường huyết
45. PP2500551666 - Que thử đường huyết
46. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
47. PP2500551670 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng tiệt trùng
48. PP2500551671 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cm x 100cm x 4 lớp, vô trùng
49. PP2500551688 - Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm
50. PP2500551689 - Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương
51. PP2500551690 - Mask thanh quản
52. PP2500551691 - Mask thanh quản 2 nòng silicone
53. PP2500551692 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter
54. PP2500551693 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
55. PP2500551694 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter
56. PP2500551696 - Sáp cầm máu xương
57. PP2500551698 - Áo cột sống
58. PP2500551705 - Nẹp chống xoay ngắn
59. PP2500551708 - Nẹp cẳng tay
60. PP2500551709 - Nẹp cánh tay
61. PP2500551710 - Túi treo tay
62. PP2500551721 - Bột bó 10cm x 4,5m
63. PP2500551722 - Bột bó 15cm x 4,5m
64. PP2500551723 - Điếu ngải
65. PP2500551724 - Nhang ngải cứu
66. PP2500551729 - Bột cầm máu 2g
67. PP2500551730 - Bột cầm máu 3g
68. PP2500551731 - Túi truyền áp lực
69. PP2500551732 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1ml kèm kim 27G 3/8”
70. PP2500551734 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng
71. PP2500551735 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
72. PP2500551736 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng
73. PP2500551737 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
74. PP2500551738 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
75. PP2500551739 - Nong chiều dài 21mm
76. PP2500551740 - Nong chiều dài 25mm
77. PP2500551741 - Dũa chiều dài 21mm
78. PP2500551742 - Dũa chiều dài 25mm
79. PP2500551743 - Lentulo số 25
80. PP2500551744 - Lèn ngang dài 25mm
81. PP2500551745 - Lèn ngang dài 21mm
82. PP2500551746 - Trâm gai
83. PP2500551747 - Mũi Endo-Z
84. PP2500551748 - Mũi khoan trụ
85. PP2500551749 - Mũi khoan tròn các cỡ
86. PP2500551750 - Mũi Gate
87. PP2500551751 - Mũi trụ TR-15
88. PP2500551752 - Mũi quả trám
89. PP2500551753 - Mũi ngọn lửa
90. PP2500551754 - Mũi khoan cắt răng 8 tay nhanh
91. PP2500551755 - Mũi khoan trụ nhỏ thuôn (loại dài )
92. PP2500551756 - Mũi cắt kẽ
93. PP2500551758 - Fuji VII
94. PP2500551759 - Fuji II
95. PP2500551761 - Keo bonding
96. PP2500551763 - Côn gutta các cỡ
97. PP2500551764 - Côn giấy các cỡ
98. PP2500551765 - Cevinton
99. PP2500551771 - Muối viên tinh khiết
100. PP2500551772 - Acid Citric monohydrate
1. PP2500551767 - Bột khô pha dịch A đậm đặc cho thận nhân tạo
2. PP2500551768 - Bột khô pha dịch B đậm đặc cho thận nhân tạo
1. PP2500551550 - Sonde JJ
2. PP2500551584 - Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone
1. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
1. PP2500551607 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0
2. PP2500551609 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0
3. PP2500551611 - Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 1/0
4. PP2500551613 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0
5. PP2500551615 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
6. PP2500551616 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0
7. PP2500551618 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0
8. PP2500551619 - Chỉ phẫu thuật polypropylen số 10/0
9. PP2500551620 - Chỉ phẫu thuật không tiêu poly-propylen 10-0
10. PP2500551625 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1
11. PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0
12. PP2500551630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4
13. PP2500551632 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0
14. PP2500551634 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6
15. PP2500551643 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi polyester số 2
16. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
17. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
1. PP2500551550 - Sonde JJ
1. PP2500551541 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
2. PP2500551542 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn
3. PP2500551543 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
4. PP2500551545 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F
5. PP2500551546 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em
6. PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng
7. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
8. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
9. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
10. PP2500551601 - Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo
1. PP2500551654 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột
2. PP2500551655 - Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột
3. PP2500551656 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số
4. PP2500551657 - Găng tay thường
5. PP2500551658 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột
6. PP2500551667 - Test thử đường huyết
7. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
8. PP2500551728 - Bông y tế thấm nước 1kg
9. PP2500551735 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
10. PP2500551736 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng
11. PP2500551771 - Muối viên tinh khiết
12. PP2500551772 - Acid Citric monohydrate
1. PP2500551577 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin
2. PP2500551578 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương
3. PP2500551579 - Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục
4. PP2500551727 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) cho trẻ sơ sinh dưới 1kg
1. PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng
2. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
3. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
4. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
5. PP2500551582 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
6. PP2500551590 - Mặt nạ thở Oxy có túi
7. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
8. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
1. PP2500551505 - Dây chạy thận nhân tạo
2. PP2500551507 - Kim chạy thận nhân tạo
3. PP2500551625 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1
4. PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0
5. PP2500551632 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0
1. PP2500551675 - Túi máu ba loại 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu SAG-M
1. PP2500551593 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml
2. PP2500551594 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml
3. PP2500551595 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml
1. PP2500551550 - Sonde JJ
2. PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng
3. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
4. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
5. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
6. PP2500551596 - Bộ dây hút đờm kín
7. PP2500551601 - Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo
8. PP2500551664 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc loại 75cm
9. PP2500551694 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter
10. PP2500551731 - Túi truyền áp lực
1. PP2500551582 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ
2. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
3. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
1. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
2. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
1. PP2500551506 - Kim chạy thận nhân tạo 16G
2. PP2500551507 - Kim chạy thận nhân tạo
3. PP2500551601 - Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo
4. PP2500551772 - Acid Citric monohydrate
1. PP2500551698 - Áo cột sống
2. PP2500551699 - Áo hỗ trợ cột sống thắt lưng có nẹp cứng
3. PP2500551700 - Băng cố định khớp vai
4. PP2500551701 - Đai cố định vai và xương đòn
5. PP2500551702 - Nẹp chống xoay dài
6. PP2500551703 - Nẹp cổ cứng
7. PP2500551704 - Nẹp gối
8. PP2500551705 - Nẹp chống xoay ngắn
9. PP2500551706 - Nẹp cố định ngón tay
10. PP2500551707 - Băng cố định khớp vai
11. PP2500551708 - Nẹp cẳng tay
12. PP2500551709 - Nẹp cánh tay
13. PP2500551710 - Túi treo tay
14. PP2500551711 - Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm
15. PP2500551712 - Ống lót bó bột chân 10 x 110 cm
16. PP2500551713 - Đai xương sườn
17. PP2500551714 - Nẹp chân
18. PP2500551715 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
19. PP2500551716 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
20. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
21. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
22. PP2500551719 - Ống lót bó bột 6,5cm x 25m
23. PP2500551720 - Ống lót bó bột 10cm x 25m
24. PP2500551721 - Bột bó 10cm x 4,5m
25. PP2500551722 - Bột bó 15cm x 4,5m
1. PP2500551679 - Dao phẫu thuật phaco 2.2mm
2. PP2500551680 - Dao phẫu thuật phaco 2.8mm
3. PP2500551681 - Dao phẫu mộng
1. PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng
2. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
3. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
4. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
1. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
2. PP2500551678 - Túi camera nội soi vô trùng
3. PP2500551733 - Băng cuộn 10cm x 5m
4. PP2500551734 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng
5. PP2500551735 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
6. PP2500551737 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
1. PP2500551541 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường
2. PP2500551663 - Dây nối dài dùng trong truyền thuốc loại 140cm
3. PP2500551715 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m
4. PP2500551716 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m
5. PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m
6. PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m
1. PP2500551648 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
2. PP2500551649 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ cảm biến nhiệt
1. PP2500551607 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid 6/66, số 10/0
2. PP2500551625 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1
3. PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0
4. PP2500551630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4
5. PP2500551634 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6
6. PP2500551636 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin khâu gan số 1
7. PP2500551637 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 4/0
8. PP2500551643 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi polyester số 2
9. PP2500551696 - Sáp cầm máu xương
1. PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng
2. PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng
3. PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy
4. PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng
1. PP2500551696 - Sáp cầm máu xương
2. PP2500551738 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm
1. PP2500551677 - Túi Camera tiệt trùng
2. PP2500551690 - Mask thanh quản
3. PP2500551758 - Fuji VII
4. PP2500551771 - Muối viên tinh khiết
5. PP2500551772 - Acid Citric monohydrate
1. PP2500551668 - Bông tẩm cồn
2. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
3. PP2500551728 - Bông y tế thấm nước 1kg
4. PP2500551733 - Băng cuộn 10cm x 5m
5. PP2500551734 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng
6. PP2500551735 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cm vô trùng
7. PP2500551736 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng
8. PP2500551737 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
1. PP2500551525 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt
2. PP2500551576 - Bộ dây truyền dịch có kim bướm
3. PP2500551580 - Dây dẫn lưu ổ bụng
4. PP2500551669 - Bông cắt 2*2
5. PP2500551771 - Muối viên tinh khiết
6. PP2500551772 - Acid Citric monohydrate
1. PP2500551665 - Bộ kim que thử đường huyết
2. PP2500551667 - Test thử đường huyết
1. PP2500551504 - Bộ dây chạy thận
2. PP2500551507 - Kim chạy thận nhân tạo