Cung cấp thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc, hoá chất và vật tư y tế phục vụ công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho cán bộ chiến sĩ thuộc Quỹ khám bệnh, chữa bệnh BHYT
Thời gian thực hiện gói thầu
5 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
07:30 14/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
07:32 14/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400514528 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 12.024.348 12.024.348 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 12.015.920 12.015.920 0
2 PP2400514529 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 11.914.784 11.914.784 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 19.384.400 19.384.400 0
3 PP2400514530 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 8.129.910 8.129.910 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 8.109.000 8.109.000 0
4 PP2400514531 Perindopril arginine vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 5.490.000 5.490.000 0
5 PP2400514532 Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 6.720.000 6.720.000 0
6 PP2400514533 Silymarin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 82.500 120 5.500.000 5.500.000 0
7 PP2400514534 Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinol acetat; Ergocalciferol;…. vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 4.284.000 4.284.000 0
8 PP2400514535 Paracetamol; Chlorpheniramin maleat; Phenylephrin HCl vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 20.060.000 20.060.000 0
9 PP2400514536 Terpin hydrat; Natri benzoat vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 2.800.000 2.800.000 0
10 PP2400514537 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 22.130.000 22.130.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 24.300.000 24.300.000 0
11 PP2400514538 Metronidazol vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 800.000 800.000 0
12 PP2400514539 Acetyl spiramycin , Metronidazol vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 800.000 800.000 0
13 PP2400514540 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 5.527.200 5.527.200 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 262.500 120 16.226.000 16.226.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 17.500.000 17.500.000 0
14 PP2400514541 Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 6.612.000 6.612.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 7.600.000 7.600.000 0
15 PP2400514542 Chymotrypsine vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 4.341.600 4.341.600 0
16 PP2400514543 Caffein; Paracetamol vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 2.554.200 2.554.200 0
17 PP2400514544 Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 9.883.500 9.883.500 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 10.800.000 10.800.000 0
18 PP2400514545 Nifedipin vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 450.000 450.000 0
19 PP2400514546 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 44.956.912 44.956.912 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 49.049.000 49.049.000 0
20 PP2400514547 Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.800.000 1.800.000 0
21 PP2400514548 Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Tam thất, Khổ sâm, Lá khôi vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 17.452.800 17.452.800 0
22 PP2400514549 Mỗi gói chứa Almagat 1g vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 4.500.000 4.500.000 0
23 PP2400514551 L-Ornithin - L-Aspartat vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 5.200.000 5.200.000 0
24 PP2400514552 Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 11.660.000 11.660.000 0
25 PP2400514553 Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 400.000 400.000 0
26 PP2400514554 Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 1.682.160 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 17.000.000 17.000.000 0
27 PP2400514556 Vinpocetin vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.500.000 1.500.000 0
28 PP2400514557 Ginkgo biloba extract vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 6.900.000 6.900.000 0
29 PP2400514558 Gói 100 g chứa: Glucose monohydrat vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 11.220.000 11.220.000 0
30 PP2400514559 Meloxicam vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 18.000.000 18.000.000 0
31 PP2400514560 Eperison hydroclorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 6.834.000 6.834.000 0
32 PP2400514561 Mỗi viên chứa: Calcium gluconat tương đương Calcium ; Vitamin D3 vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 850.000 850.000 0
33 PP2400514562 Vitamin E: vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.708.500 1.708.500 0
34 PP2400514563 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 1.623.000 1.623.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.770.000 1.770.000 0
35 PP2400514564 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 1.492.500 120 99.000.000 99.000.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 99.500.000 99.500.000 0
36 PP2400514565 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 2.314.924 120 3.055.160 3.055.160 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 3.800.000 3.800.000 0
37 PP2400514566 Piracetam vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 3.000.000 3.000.000 0
38 PP2400514567 Peptides (Cerebrolysin concentrate) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 55.000.000 55.000.000 0
39 PP2400514568 Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.725.000 1.725.000 0
40 PP2400514569 Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 7.500.000 7.500.000 0
41 PP2400514570 Metronidazol vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.300.000 1.300.000 0
42 PP2400514571 Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.250.000 1.250.000 0
43 PP2400514572 Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20 vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.050.000 1.050.000 0
44 PP2400514573 Natri clorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.250.000 1.250.000 0
45 PP2400514574 Natri clorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 5.125.000 5.125.000 0
46 PP2400514575 Papaverin hydroclorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 265.000 265.000 0
47 PP2400514576 Mỗi 1ml chứa: Atropin sulfat vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 78.000 78.000 0
48 PP2400514577 Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate ; L-Menthol vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 9.700.000 9.700.000 0
49 PP2400514578 l-Menthol ; Methyl salicylate vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 12.444.000 12.444.000 0
50 PP2400514580 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 1.682.160 120 20.400.000 20.400.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 24.000.000 24.000.000 0
51 PP2400514581 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 1.682.160 120 33.490.000 33.490.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 43.340.000 43.340.000 0
52 PP2400514582 Papaverin HCl vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 1.800.000 1.800.000 0
53 PP2400514583 Berberin clorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 6.480.000 6.480.000 0
54 PP2400514584 Paracetamol vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 1.682.160 120 12.939.000 12.939.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 13.620.000 13.620.000 0
55 PP2400514585 Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 2.760.000 2.760.000 0
56 PP2400514586 Povidon iod vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 26.195.800 26.195.800 0
57 PP2400514587 Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 1.682.160 120 13.790.000 13.790.000 0
vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 14.184.000 14.184.000 0
58 PP2400514588 Magnesi hàm lượng. Vitamin C hàm lượng. Vitamin E hàm lượng. Vitamin B3 hàm lượng. Sắt hàm lượng. Kẽm hàm lượng. Pantothenic acid hàm lượng vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 5.544.000 5.544.000 0
59 PP2400514589 Glucose, Natri Citrat, Natri Clorid, Kali Clorid vn0100366745 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC 90 9.963.962 120 19.500.000 19.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400514554 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

2. PP2400514580 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)

3. PP2400514581 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)

4. PP2400514584 - Paracetamol

5. PP2400514587 - Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400514533 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400514564 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400514528 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan

2. PP2400514529 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

3. PP2400514530 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)

4. PP2400514537 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

5. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

6. PP2400514541 - Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl)

7. PP2400514544 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate)

8. PP2400514546 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

9. PP2400514563 - Trimetazidine dihydrochloride

10. PP2400514565 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100366745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2400514528 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan

2. PP2400514529 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

3. PP2400514530 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)

4. PP2400514531 - Perindopril arginine

5. PP2400514532 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)

6. PP2400514534 - Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinol acetat; Ergocalciferol;….

7. PP2400514535 - Paracetamol; Chlorpheniramin maleat; Phenylephrin HCl

8. PP2400514536 - Terpin hydrat; Natri benzoat

9. PP2400514537 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

10. PP2400514538 - Metronidazol

11. PP2400514539 - Acetyl spiramycin , Metronidazol

12. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

13. PP2400514541 - Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl)

14. PP2400514542 - Chymotrypsine

15. PP2400514543 - Caffein; Paracetamol

16. PP2400514544 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate)

17. PP2400514545 - Nifedipin

18. PP2400514546 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

19. PP2400514547 - Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột)

20. PP2400514548 - Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Tam thất, Khổ sâm, Lá khôi

21. PP2400514549 - Mỗi gói chứa Almagat 1g

22. PP2400514551 - L-Ornithin - L-Aspartat

23. PP2400514552 - Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g

24. PP2400514553 - Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)

25. PP2400514554 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

26. PP2400514556 - Vinpocetin

27. PP2400514557 - Ginkgo biloba extract

28. PP2400514558 - Gói 100 g chứa: Glucose monohydrat

29. PP2400514559 - Meloxicam

30. PP2400514560 - Eperison hydroclorid

31. PP2400514561 - Mỗi viên chứa: Calcium gluconat tương đương Calcium ; Vitamin D3

32. PP2400514562 - Vitamin E:

33. PP2400514563 - Trimetazidine dihydrochloride

34. PP2400514564 - Glutathion

35. PP2400514565 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)

36. PP2400514566 - Piracetam

37. PP2400514567 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)

38. PP2400514568 - Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat

39. PP2400514569 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)

40. PP2400514570 - Metronidazol

41. PP2400514571 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

42. PP2400514572 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20

43. PP2400514573 - Natri clorid

44. PP2400514574 - Natri clorid

45. PP2400514575 - Papaverin hydroclorid

46. PP2400514576 - Mỗi 1ml chứa: Atropin sulfat

47. PP2400514577 - Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate ; L-Menthol

48. PP2400514578 - l-Menthol ; Methyl salicylate

49. PP2400514580 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)

50. PP2400514581 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)

51. PP2400514582 - Papaverin HCl

52. PP2400514583 - Berberin clorid

53. PP2400514584 - Paracetamol

54. PP2400514585 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid

55. PP2400514586 - Povidon iod

56. PP2400514587 - Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg

57. PP2400514588 - Magnesi hàm lượng. Vitamin C hàm lượng. Vitamin E hàm lượng. Vitamin B3 hàm lượng. Sắt hàm lượng. Kẽm hàm lượng. Pantothenic acid hàm lượng

58. PP2400514589 - Glucose, Natri Citrat, Natri Clorid, Kali Clorid

Đã xem: 14
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây