Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400514528 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 12.024.348 | 12.024.348 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 12.015.920 | 12.015.920 | 0 | |||
| 2 | PP2400514529 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 11.914.784 | 11.914.784 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 19.384.400 | 19.384.400 | 0 | |||
| 3 | PP2400514530 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 8.129.910 | 8.129.910 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 8.109.000 | 8.109.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400514531 | Perindopril arginine | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| 5 | PP2400514532 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 6 | PP2400514533 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 82.500 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400514534 | Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinol acetat; Ergocalciferol;…. | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| 8 | PP2400514535 | Paracetamol; Chlorpheniramin maleat; Phenylephrin HCl | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 20.060.000 | 20.060.000 | 0 |
| 9 | PP2400514536 | Terpin hydrat; Natri benzoat | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400514537 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 22.130.000 | 22.130.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400514538 | Metronidazol | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 12 | PP2400514539 | Acetyl spiramycin , Metronidazol | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 13 | PP2400514540 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 262.500 | 120 | 16.226.000 | 16.226.000 | 0 | |||
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400514541 | Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 6.612.000 | 6.612.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400514542 | Chymotrypsine | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 4.341.600 | 4.341.600 | 0 |
| 16 | PP2400514543 | Caffein; Paracetamol | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 2.554.200 | 2.554.200 | 0 |
| 17 | PP2400514544 | Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 9.883.500 | 9.883.500 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400514545 | Nifedipin | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 19 | PP2400514546 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 44.956.912 | 44.956.912 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 49.049.000 | 49.049.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400514547 | Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 21 | PP2400514548 | Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Tam thất, Khổ sâm, Lá khôi | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 17.452.800 | 17.452.800 | 0 |
| 22 | PP2400514549 | Mỗi gói chứa Almagat 1g | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400514551 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 24 | PP2400514552 | Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 11.660.000 | 11.660.000 | 0 |
| 25 | PP2400514553 | Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 26 | PP2400514554 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 1.682.160 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400514556 | Vinpocetin | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400514557 | Ginkgo biloba extract | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 29 | PP2400514558 | Gói 100 g chứa: Glucose monohydrat | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 30 | PP2400514559 | Meloxicam | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400514560 | Eperison hydroclorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 6.834.000 | 6.834.000 | 0 |
| 32 | PP2400514561 | Mỗi viên chứa: Calcium gluconat tương đương Calcium ; Vitamin D3 | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 33 | PP2400514562 | Vitamin E: | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.708.500 | 1.708.500 | 0 |
| 34 | PP2400514563 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 1.623.000 | 1.623.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400514564 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 1.492.500 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400514565 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 2.314.924 | 120 | 3.055.160 | 3.055.160 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400514566 | Piracetam | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400514567 | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400514568 | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 40 | PP2400514569 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400514570 | Metronidazol | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 42 | PP2400514571 | Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 43 | PP2400514572 | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20 | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 44 | PP2400514573 | Natri clorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 45 | PP2400514574 | Natri clorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| 46 | PP2400514575 | Papaverin hydroclorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 47 | PP2400514576 | Mỗi 1ml chứa: Atropin sulfat | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 78.000 | 78.000 | 0 |
| 48 | PP2400514577 | Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate ; L-Menthol | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 49 | PP2400514578 | l-Menthol ; Methyl salicylate | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 12.444.000 | 12.444.000 | 0 |
| 50 | PP2400514580 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 1.682.160 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400514581 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 1.682.160 | 120 | 33.490.000 | 33.490.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 43.340.000 | 43.340.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400514582 | Papaverin HCl | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 53 | PP2400514583 | Berberin clorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 54 | PP2400514584 | Paracetamol | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 1.682.160 | 120 | 12.939.000 | 12.939.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 13.620.000 | 13.620.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400514585 | Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 56 | PP2400514586 | Povidon iod | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 26.195.800 | 26.195.800 | 0 |
| 57 | PP2400514587 | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 1.682.160 | 120 | 13.790.000 | 13.790.000 | 0 |
| vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 14.184.000 | 14.184.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400514588 | Magnesi hàm lượng. Vitamin C hàm lượng. Vitamin E hàm lượng. Vitamin B3 hàm lượng. Sắt hàm lượng. Kẽm hàm lượng. Pantothenic acid hàm lượng | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 59 | PP2400514589 | Glucose, Natri Citrat, Natri Clorid, Kali Clorid | vn0100366745 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐA PHÚC | 90 | 9.963.962 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
1. PP2400514554 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
2. PP2400514580 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
3. PP2400514581 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
4. PP2400514584 - Paracetamol
5. PP2400514587 - Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
1. PP2400514533 - Silymarin
1. PP2400514564 - Glutathion
1. PP2400514528 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
2. PP2400514529 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
3. PP2400514530 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
4. PP2400514537 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
5. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
6. PP2400514541 - Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl)
7. PP2400514544 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate)
8. PP2400514546 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
9. PP2400514563 - Trimetazidine dihydrochloride
10. PP2400514565 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
1. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
1. PP2400514528 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
2. PP2400514529 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
3. PP2400514530 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
4. PP2400514531 - Perindopril arginine
5. PP2400514532 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
6. PP2400514534 - Cao nhân sâm; Cao lô hội; Retinol acetat; Ergocalciferol;….
7. PP2400514535 - Paracetamol; Chlorpheniramin maleat; Phenylephrin HCl
8. PP2400514536 - Terpin hydrat; Natri benzoat
9. PP2400514537 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
10. PP2400514538 - Metronidazol
11. PP2400514539 - Acetyl spiramycin , Metronidazol
12. PP2400514540 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
13. PP2400514541 - Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl)
14. PP2400514542 - Chymotrypsine
15. PP2400514543 - Caffein; Paracetamol
16. PP2400514544 - Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate)
17. PP2400514545 - Nifedipin
18. PP2400514546 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
19. PP2400514547 - Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột)
20. PP2400514548 - Magnesi hydroxyd, Nhôm hydroxyd, Tam thất, Khổ sâm, Lá khôi
21. PP2400514549 - Mỗi gói chứa Almagat 1g
22. PP2400514551 - L-Ornithin - L-Aspartat
23. PP2400514552 - Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, L-Histidin 0,310 g, L-Prolin 0,530 g, L-Serin 0,260 g, L-Tyrosin 0,040 g, Glycin 0,540 g
24. PP2400514553 - Vitamin A (Retinyl palmitat), Vitamin D3 (Cholecalciferol)
25. PP2400514554 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
26. PP2400514556 - Vinpocetin
27. PP2400514557 - Ginkgo biloba extract
28. PP2400514558 - Gói 100 g chứa: Glucose monohydrat
29. PP2400514559 - Meloxicam
30. PP2400514560 - Eperison hydroclorid
31. PP2400514561 - Mỗi viên chứa: Calcium gluconat tương đương Calcium ; Vitamin D3
32. PP2400514562 - Vitamin E:
33. PP2400514563 - Trimetazidine dihydrochloride
34. PP2400514564 - Glutathion
35. PP2400514565 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
36. PP2400514566 - Piracetam
37. PP2400514567 - Peptides (Cerebrolysin concentrate)
38. PP2400514568 - Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
39. PP2400514569 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
40. PP2400514570 - Metronidazol
41. PP2400514571 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
42. PP2400514572 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20
43. PP2400514573 - Natri clorid
44. PP2400514574 - Natri clorid
45. PP2400514575 - Papaverin hydroclorid
46. PP2400514576 - Mỗi 1ml chứa: Atropin sulfat
47. PP2400514577 - Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate ; L-Menthol
48. PP2400514578 - l-Menthol ; Methyl salicylate
49. PP2400514580 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
50. PP2400514581 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
51. PP2400514582 - Papaverin HCl
52. PP2400514583 - Berberin clorid
53. PP2400514584 - Paracetamol
54. PP2400514585 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid
55. PP2400514586 - Povidon iod
56. PP2400514587 - Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg
57. PP2400514588 - Magnesi hàm lượng. Vitamin C hàm lượng. Vitamin E hàm lượng. Vitamin B3 hàm lượng. Sắt hàm lượng. Kẽm hàm lượng. Pantothenic acid hàm lượng
58. PP2400514589 - Glucose, Natri Citrat, Natri Clorid, Kali Clorid