Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEGATEK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500589530 | Chất nhuộm | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 154.416.000 | 120 | 1.182.000.000 | 1.182.000.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500589531 | Kẹp bóc màng | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 1.184.190.000 | 1.184.190.000 | 0 |
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 846.338.850 | 846.338.850 | 0 | |||
| 3 | PP2500589532 | Kéo các loại | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500589533 | Backflush | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 264.075.000 | 264.075.000 | 0 |
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500589534 | Dầu các loại | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 3.034.500.000 | 3.034.500.000 | 0 |
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 1.630.125.000 | 1.630.125.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 154.416.000 | 120 | 3.815.000.000 | 3.815.000.000 | 0 | |||
| vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 177.501.000 | 120 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500589536 | Dao mổ | vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 90 | 63.000.000 | 120 | 1.925.000.000 | 1.925.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 63.000.000 | 120 | 1.360.975.000 | 1.360.975.000 | 0 | |||
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 1.561.875.000 | 1.561.875.000 | 0 | |||
| vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 177.501.000 | 120 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 1.223.250.000 | 1.223.250.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500589537 | Khí nở nội nhãn C3F8 | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 90 | 29.489.850 | 120 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 |
| 8 | PP2500589538 | Khí nở nội nhãn SF6 | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500589539 | Bộ thiết bị kéo mống mắt (Flexible iris retractors) | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500589540 | Khoan giác mạc các cỡ | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500589541 | Kim silicone 23G | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500589542 | Que thấm hút dịch | vn0101585073 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC XUÂN | 90 | 251.856.000 | 120 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500589543 | Thớt ghép giác mạc | vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500589544 | Vòng căng bao (capsular tension ring) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 154.416.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107594451 | CÔNG TY TNHH LEGATEK | 90 | 141.859.500 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500589545 | Ống thủy tinh đặt hồ lệ mũi | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 303.660.000 | 303.660.000 | 0 |
| 16 | PP2500589546 | Bi Silicone đặt hốc mắt các cỡ | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500589547 | Bút đánh dấu giác mạc | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 90 | 294.891.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500589548 | Thiết bị dẫn lưu thủy dịch tiền phòng không có hệ thống van | vn0105657459 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH NAM | 90 | 25.830.000 | 120 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
1. PP2500589548 - Thiết bị dẫn lưu thủy dịch tiền phòng không có hệ thống van
1. PP2500589536 - Dao mổ
1. PP2500589531 - Kẹp bóc màng
2. PP2500589532 - Kéo các loại
3. PP2500589533 - Backflush
4. PP2500589534 - Dầu các loại
5. PP2500589538 - Khí nở nội nhãn SF6
6. PP2500589541 - Kim silicone 23G
7. PP2500589545 - Ống thủy tinh đặt hồ lệ mũi
8. PP2500589546 - Bi Silicone đặt hốc mắt các cỡ
9. PP2500589547 - Bút đánh dấu giác mạc
1. PP2500589536 - Dao mổ
1. PP2500589531 - Kẹp bóc màng
2. PP2500589532 - Kéo các loại
3. PP2500589533 - Backflush
4. PP2500589534 - Dầu các loại
5. PP2500589536 - Dao mổ
6. PP2500589541 - Kim silicone 23G
7. PP2500589542 - Que thấm hút dịch
1. PP2500589530 - Chất nhuộm
2. PP2500589534 - Dầu các loại
3. PP2500589544 - Vòng căng bao (capsular tension ring)
1. PP2500589537 - Khí nở nội nhãn C3F8
1. PP2500589534 - Dầu các loại
2. PP2500589536 - Dao mổ
1. PP2500589530 - Chất nhuộm
2. PP2500589533 - Backflush
3. PP2500589536 - Dao mổ
4. PP2500589539 - Bộ thiết bị kéo mống mắt (Flexible iris retractors)
5. PP2500589540 - Khoan giác mạc các cỡ
6. PP2500589541 - Kim silicone 23G
7. PP2500589542 - Que thấm hút dịch
8. PP2500589543 - Thớt ghép giác mạc
9. PP2500589544 - Vòng căng bao (capsular tension ring)