Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500592182 | Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 12.592.500 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 474.579.000 | 474.579.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500592183 | Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 49.065.000 | 150 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500592184 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 1.658.080.000 | 1.658.080.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 1.569.500.000 | 1.569.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500592185 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 118.966.500 | 150 | 2.033.500.000 | 2.033.500.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 1.889.440.000 | 1.889.440.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 114.745.500 | 150 | 2.028.600.000 | 2.028.600.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 1.788.500.000 | 1.788.500.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 49.065.000 | 150 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0315883366 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH | 120 | 188.407.500 | 150 | 1.982.883.000 | 1.982.883.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 1.949.710.000 | 1.949.710.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500592186 | Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp. | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 118.966.500 | 150 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 54.780.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500592187 | Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuyển động kép. Ổ cối neo giữ bằng các tai ngoài và móc | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 210.000.000 | 153 | 923.000.000 | 923.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500592188 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 118.966.500 | 150 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 | |||
| vn0315883366 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH | 120 | 188.407.500 | 150 | 4.879.000.000 | 4.879.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 5.306.000.000 | 5.306.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500592189 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 1.418.700.000 | 1.418.700.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 114.745.500 | 150 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500592190 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 210.000.000 | 153 | 3.277.000.000 | 3.277.000.000 | 0 | |||
| vn0315883366 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH | 120 | 188.407.500 | 150 | 3.242.200.000 | 3.242.200.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 3.190.000.000 | 3.190.000.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 73.905.000 | 150 | 3.973.000.000 | 3.973.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500592191 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 279.666.000 | 150 | 6.045.000.000 | 6.045.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 253.926.000 | 150 | 6.584.400.000 | 6.584.400.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 5.933.400.000 | 5.933.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500592192 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 279.666.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 253.926.000 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500592193 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 4.173.045.000 | 4.173.045.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 114.745.500 | 150 | 4.088.000.000 | 4.088.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 3.650.000.000 | 3.650.000.000 | 0 | |||
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 210.000.000 | 153 | 3.905.500.000 | 3.905.500.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 120 | 62.962.500 | 150 | 4.197.500.000 | 4.197.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500592194 | Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 210.000.000 | 153 | 5.317.600.000 | 5.317.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500592195 | Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 120 | 235.740.000 | 155 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500592196 | Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, năng lượng 40J, tối ưu hóa tự động | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500592198 | Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, tương thích MRI 1,5T và 3T toàn thân | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 124.125.000 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500592199 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim. | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 166.528.500 | 150 | 5.250.000.000 | 5.250.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 | |||
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 101.250.000 | 150 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 | |||
| vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 120 | 235.740.000 | 155 | 5.500.000.000 | 5.500.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500592200 | Bộ máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc, Chức năng MRI tự động tương thích trong môi trường MRI, thất trái 2 cực. | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 120 | 235.740.000 | 155 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500592201 | Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 1.787.500.000 | 1.787.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 1.787.500.000 | 1.787.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500592202 | Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500592203 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500592204 | Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 1.010.600.000 | 1.010.600.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 1.018.750.000 | 1.018.750.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 930.241.000 | 930.241.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 77.718.750 | 150 | 847.600.000 | 847.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500592205 | Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 67.680.000 | 150 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 77.718.750 | 150 | 2.037.500.000 | 2.037.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500592206 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 1.259.850.000 | 1.259.850.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 1.259.850.000 | 1.259.850.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 67.680.000 | 150 | 1.232.100.000 | 1.232.100.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500592207 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500592208 | Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 12.592.500 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 157.567.000 | 157.567.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500592209 | Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 100.422.750 | 150 | 1.566.750.000 | 1.566.750.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 77.718.750 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500592210 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 145.608.750 | 160 | 364.650.000 | 364.650.000 | 0 | |||
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 67.680.000 | 150 | 359.370.000 | 359.370.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500592211 | Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 536.300.000 | 152 | 836.200.000 | 836.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500592212 | Cannula động mạch ECMO | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500592213 | Cannula tĩnh mạch ECMO | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500592214 | Đinh Kirschner trơn | vn0306570134 | CÔNG TY TNHH CAO KHẢ | 120 | 8.282.137 | 150 | 191.071.125 | 191.071.125 | 0 |
| 33 | PP2500592215 | Đinh răng Schanz, đường kính 5.0mm, dài 160-200mm | vn0306570134 | CÔNG TY TNHH CAO KHẢ | 120 | 8.282.137 | 150 | 351.014.895 | 351.014.895 | 0 |
| 34 | PP2500592216 | Kim đốt Cooltip thẳng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 160.000.000 | 150 | 7.774.500.000 | 7.774.500.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 116.617.500 | 150 | 7.615.944.000 | 7.615.944.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500592217 | Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại thẳng, đường kính 6, 7, 8 mm dài 40 cm | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 120 | 45.757.064 | 150 | 659.090.000 | 659.090.000 | 0 |
| 36 | PP2500592218 | Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5% | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.884.000 | 150 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500592219 | Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D,tương thích MRI 1,5T toàn thân với phát hiện tự động từ trường MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 124.125.000 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500592220 | Máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 124.125.000 | 150 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500592221 | Miếng Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính: 10 mm - 28 mm. Tương thích Sheath 14F và 16F. | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 160.000.000 | 150 | 2.106.000.000 | 2.106.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500592222 | Miếng vá tim, vá mạch máu , vật liệu PTFE | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 120 | 13.122.450 | 150 | 874.830.000 | 874.830.000 | 0 |
| 41 | PP2500592223 | Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các loại, các cỡ - đường kính 3, 4, 5mm, chiều dài 100mm±10%. | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 7.875.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500592224 | Stent lấy huyết khối mạch máu não, được thiết kế dạng các khung lồng hình cầu | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 9.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500592225 | Túi bọc thiết bị điện cấy dưới da kháng khuẩn tự tiêu dùng cho các thiết bị điện tử tim mạch cấy ghép | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 120 | 235.740.000 | 155 | 2.156.000.000 | 2.156.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500592226 | Van động mạch chủ cơ học gờ nổi các cỡ (16 - 24) | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 120 | 348.375.000 | 160 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500592227 | Van sinh học động mạch chủ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 109.777.500 | 150 | 7.318.500.000 | 7.318.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500592228 | Vít chỉ khâu sụn chêm | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0315883366 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH | 120 | 188.407.500 | 150 | 1.597.500.000 | 1.597.500.000 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 120 | 73.905.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500592229 | Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn. | vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 5.062.500 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500592230 | Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 33.535.500 | 150 | 1.675.000.000 | 1.675.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500592231 | Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 33.535.500 | 150 | 560.700.000 | 560.700.000 | 0 |
| 50 | PP2500592232 | Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế cơ học | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 332.025.000 | 150 | 22.135.000.000 | 22.135.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500592233 | Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế điện tử | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500592234 | Vòng xoắn kim loại đường kính 2–22 mm và chiều dài đến 60 cm, được bao phủ dày đặc bởi các sợi PET hoặc nylon | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 166.528.500 | 150 | 1.191.900.000 | 1.191.900.000 | 0 |
| 53 | PP2500592235 | Mạch máu nhân tạo thẳng loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 - 36 mm dài 15 cm | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 120 | 45.757.064 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500592236 | Chỉ neo khớp vai sử dụng để khâu chóp xoay | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 1.749.670.000 | 1.749.670.000 | 0 |
| 55 | PP2500592237 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500592238 | Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 120 | 253.926.000 | 150 | 8.484.000.000 | 8.484.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 7.070.000.000 | 7.070.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 417.583.500 | 150 | 7.655.800.000 | 7.655.800.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500592239 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 54.780.000 | 150 | 3.917.200.000 | 3.917.200.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 3.304.000.000 | 3.304.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500592240 | Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin các cỡ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 3.697.500.000 | 3.697.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500592241 | Mạch máu nhân tạo kiểu chữ 'Y', công nghệ thấm gelatin có thể thủy phân | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 2.052.000.000 | 2.052.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500592242 | Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 06mm -38mm; chiều dài 20-30 cm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 3.558.400.000 | 3.558.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500592243 | Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại chia đôi dài 40 cm ± 5cm | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 120 | 45.757.064 | 150 | 2.128.880.880 | 2.128.880.880 | 0 |
| 62 | PP2500592244 | Mạch máu nhân tạo kết hợp giá đỡ nội mạch | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 460.275.000 | 150 | 17.500.000.000 | 17.500.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500592245 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 166.528.500 | 150 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 124.125.000 | 150 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 392.533.500 | 150 | 2.398.000.000 | 2.398.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500592246 | Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, tương thích MRI toàn thân 3 Tesla, 16 kiểu tạo nhịp thất trái, phụ kiện chuẩn | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 120 | 235.740.000 | 155 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500592248 | Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày 70-80µm, thiết kế mắt mở. Phủ Amphilimus. | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 120 | 348.375.000 | 160 | 22.980.000.000 | 22.980.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500592249 | Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 81µm, thiết kế mắt mở. Phủ Everolimus | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 34.800.000.000 | 34.800.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500592250 | Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus. | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 279.666.000 | 150 | 10.200.000.000 | 10.200.000.000 | 0 |
| vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 120 | 350.775.000 | 150 | 9.600.000.000 | 9.600.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500592252 | Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent siêu mỏng ≤ 60µm, thiết kế Zizag kép. Phủ Sirolimus. | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 120 | 187.935.000 | 150 | 12.529.000.000 | 12.529.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500592253 | Vít neo tự tiêu dùng cho mổ sụn viền khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 202.205.175 | 150 | 761.940.000 | 761.940.000 | 0 |
| 70 | PP2500592254 | Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 198.000.000 | 150 | 13.185.000.000 | 13.185.000.000 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 460.275.000 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 120 | 350.775.000 | 150 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500592255 | Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch (OCT) | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 1.241.279.700 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500592256 | Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 28.665.000 | 150 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 |
1. PP2500592214 - Đinh Kirschner trơn
2. PP2500592215 - Đinh răng Schanz, đường kính 5.0mm, dài 160-200mm
1. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.
1. PP2500592256 - Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL)
1. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.
2. PP2500592234 - Vòng xoắn kim loại đường kính 2–22 mm và chiều dài đến 60 cm, được bao phủ dày đặc bởi các sợi PET hoặc nylon
3. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái
1. PP2500592217 - Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại thẳng, đường kính 6, 7, 8 mm dài 40 cm
2. PP2500592235 - Mạch máu nhân tạo thẳng loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 - 36 mm dài 15 cm
3. PP2500592243 - Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại chia đôi dài 40 cm ± 5cm
1. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm
2. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
3. PP2500592250 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus.
1. PP2500592244 - Mạch máu nhân tạo kết hợp giá đỡ nội mạch
2. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.
1. PP2500592201 - Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ
2. PP2500592202 - Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
3. PP2500592203 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng
4. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan
5. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng
6. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
7. PP2500592207 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm
8. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng
9. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
10. PP2500592211 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng
1. PP2500592198 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, tương thích MRI 1,5T và 3T toàn thân
2. PP2500592219 - Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D,tương thích MRI 1,5T toàn thân với phát hiện tự động từ trường MRI
3. PP2500592220 - Máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc
4. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái
1. PP2500592229 - Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn.
1. PP2500592201 - Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ
2. PP2500592202 - Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
3. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan
4. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng
5. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
6. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm
7. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
1. PP2500592182 - Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng
2. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm
1. PP2500592195 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động
2. PP2500592196 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, năng lượng 40J, tối ưu hóa tự động
3. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.
4. PP2500592212 - Cannula động mạch ECMO
5. PP2500592213 - Cannula tĩnh mạch ECMO
6. PP2500592240 - Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin các cỡ
7. PP2500592241 - Mạch máu nhân tạo kiểu chữ 'Y', công nghệ thấm gelatin có thể thủy phân
8. PP2500592242 - Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 06mm -38mm; chiều dài 20-30 cm
9. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái
1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
2. PP2500592186 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp.
3. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
1. PP2500592216 - Kim đốt Cooltip thẳng
2. PP2500592221 - Miếng Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính: 10 mm - 28 mm. Tương thích Sheath 14F và 16F.
1. PP2500592184 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước
2. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
3. PP2500592189 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium
4. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome
5. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm
6. PP2500592236 - Chỉ neo khớp vai sử dụng để khâu chóp xoay
7. PP2500592253 - Vít neo tự tiêu dùng cho mổ sụn viền khớp vai
1. PP2500592222 - Miếng vá tim, vá mạch máu , vật liệu PTFE
1. PP2500592182 - Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng
2. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan
3. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng
4. PP2500592207 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm
5. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm
6. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng
1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
2. PP2500592189 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium
3. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome
1. PP2500592218 - Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5%
1. PP2500592186 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp.
2. PP2500592239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
1. PP2500592226 - Van động mạch chủ cơ học gờ nổi các cỡ (16 - 24)
2. PP2500592248 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày 70-80µm, thiết kế mắt mở. Phủ Amphilimus.
1. PP2500592233 - Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế điện tử
1. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.
1. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm
2. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
3. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động
1. PP2500592224 - Stent lấy huyết khối mạch máu não, được thiết kế dạng các khung lồng hình cầu
1. PP2500592183 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu
2. PP2500592184 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước
3. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
4. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
5. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít
6. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm
7. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
8. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome
9. PP2500592194 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn
10. PP2500592237 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly
11. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động
12. PP2500592239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
13. PP2500592249 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 81µm, thiết kế mắt mở. Phủ Everolimus
14. PP2500592255 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch (OCT)
1. PP2500592183 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu
2. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
1. PP2500592252 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent siêu mỏng ≤ 60µm, thiết kế Zizag kép. Phủ Sirolimus.
1. PP2500592187 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuyển động kép. Ổ cối neo giữ bằng các tai ngoài và móc
2. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít
3. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome
4. PP2500592194 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn
1. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng
2. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
3. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng
1. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome
1. PP2500592232 - Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế cơ học
1. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan
2. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng
3. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng
1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
2. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
3. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít
4. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm
1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông
2. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic
3. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít
4. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm
5. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
6. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động
1. PP2500592227 - Van sinh học động mạch chủ
1. PP2500592250 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus.
2. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.
1. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít
2. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm
1. PP2500592195 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động
2. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.
3. PP2500592200 - Bộ máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc, Chức năng MRI tự động tương thích trong môi trường MRI, thất trái 2 cực.
4. PP2500592225 - Túi bọc thiết bị điện cấy dưới da kháng khuẩn tự tiêu dùng cho các thiết bị điện tử tim mạch cấy ghép
5. PP2500592246 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, tương thích MRI toàn thân 3 Tesla, 16 kiểu tạo nhịp thất trái, phụ kiện chuẩn
1. PP2500592223 - Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các loại, các cỡ - đường kính 3, 4, 5mm, chiều dài 100mm±10%.
1. PP2500592230 - Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền
2. PP2500592231 - Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ
1. PP2500592216 - Kim đốt Cooltip thẳng