Cung cấp vật tư y tế chủng loại cấy ghép và sử dụng đồng bộ thiết bị: 75 phần (75 mục)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp vật tư y tế chủng loại cấy ghép và sử dụng đồng bộ thiết bị: 75 phần (75 mục)
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thiết bị y tế (chủng loại vật tư y tế) năm 2026 của Bệnh viện Chợ Rẫy
Thời gian thực hiện gói thầu
15 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 30/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:44 30/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
43
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500592182 Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 12.592.500 150 535.500.000 535.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 474.579.000 474.579.000 0
2 PP2500592183 Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 120 49.065.000 150 1.237.500.000 1.237.500.000 0
3 PP2500592184 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 1.658.080.000 1.658.080.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 1.569.500.000 1.569.500.000 0
4 PP2500592185 Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 120 118.966.500 150 2.033.500.000 2.033.500.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 1.889.440.000 1.889.440.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 120 114.745.500 150 2.028.600.000 2.028.600.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 1.788.500.000 1.788.500.000 0
vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 120 49.065.000 150 1.911.000.000 1.911.000.000 0
vn0315883366 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH 120 188.407.500 150 1.982.883.000 1.982.883.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 1.949.710.000 1.949.710.000 0
5 PP2500592186 Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp. vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 120 118.966.500 150 297.600.000 297.600.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 54.780.000 150 300.000.000 300.000.000 0
6 PP2500592187 Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuyển động kép. Ổ cối neo giữ bằng các tai ngoài và móc vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 120 210.000.000 153 923.000.000 923.000.000 0
7 PP2500592188 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 120 118.966.500 150 5.600.000.000 5.600.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 4.900.000.000 4.900.000.000 0
vn0315883366 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH 120 188.407.500 150 4.879.000.000 4.879.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 5.306.000.000 5.306.000.000 0
8 PP2500592189 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 1.418.700.000 1.418.700.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 120 114.745.500 150 1.368.000.000 1.368.000.000 0
9 PP2500592190 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 2.900.000.000 2.900.000.000 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 120 210.000.000 153 3.277.000.000 3.277.000.000 0
vn0315883366 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH 120 188.407.500 150 3.242.200.000 3.242.200.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 3.190.000.000 3.190.000.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 73.905.000 150 3.973.000.000 3.973.000.000 0
10 PP2500592191 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 120 279.666.000 150 6.045.000.000 6.045.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 120 253.926.000 150 6.584.400.000 6.584.400.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 5.580.000.000 5.580.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 5.933.400.000 5.933.400.000 0
11 PP2500592192 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương. vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 120 279.666.000 150 1.770.000.000 1.770.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 120 253.926.000 150 1.860.000.000 1.860.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 1.650.000.000 1.650.000.000 0
12 PP2500592193 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 4.173.045.000 4.173.045.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 120 114.745.500 150 4.088.000.000 4.088.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 3.650.000.000 3.650.000.000 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 120 210.000.000 153 3.905.500.000 3.905.500.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 120 62.962.500 150 4.197.500.000 4.197.500.000 0
13 PP2500592194 Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 4.760.000.000 4.760.000.000 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 120 210.000.000 153 5.317.600.000 5.317.600.000 0
14 PP2500592195 Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 3.240.000.000 3.240.000.000 0
vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 120 235.740.000 155 3.060.000.000 3.060.000.000 0
15 PP2500592196 Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, năng lượng 40J, tối ưu hóa tự động vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 1.239.000.000 1.239.000.000 0
16 PP2500592198 Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, tương thích MRI 1,5T và 3T toàn thân vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 120 124.125.000 150 2.000.000.000 2.000.000.000 0
17 PP2500592199 Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim. vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 120 166.528.500 150 5.250.000.000 5.250.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 6.750.000.000 6.750.000.000 0
vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 120 101.250.000 150 4.900.000.000 4.900.000.000 0
vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 120 235.740.000 155 5.500.000.000 5.500.000.000 0
18 PP2500592200 Bộ máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc, Chức năng MRI tự động tương thích trong môi trường MRI, thất trái 2 cực. vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 120 235.740.000 155 1.785.000.000 1.785.000.000 0
19 PP2500592201 Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 1.787.500.000 1.787.500.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 1.787.500.000 1.787.500.000 0
20 PP2500592202 Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 810.000.000 810.000.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 810.000.000 810.000.000 0
21 PP2500592203 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 950.000.000 950.000.000 0
22 PP2500592204 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 1.010.600.000 1.010.600.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 1.018.750.000 1.018.750.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 930.241.000 930.241.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 77.718.750 150 847.600.000 847.600.000 0
23 PP2500592205 Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 2.887.500.000 2.887.500.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 2.750.000.000 2.750.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 2.050.000.000 2.050.000.000 0
vn0314830241 CÔNG TY TNHH AE MEDICAL 120 67.680.000 150 2.875.000.000 2.875.000.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 77.718.750 150 2.037.500.000 2.037.500.000 0
24 PP2500592206 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 1.259.850.000 1.259.850.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 1.259.850.000 1.259.850.000 0
vn0314830241 CÔNG TY TNHH AE MEDICAL 120 67.680.000 150 1.232.100.000 1.232.100.000 0
25 PP2500592207 Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 674.100.000 674.100.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 453.600.000 453.600.000 0
26 PP2500592208 Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 209.000.000 209.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 12.592.500 150 304.000.000 304.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 157.567.000 157.567.000 0
27 PP2500592209 Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 1.275.000.000 1.275.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 120 100.422.750 150 1.566.750.000 1.566.750.000 0
vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 120 77.718.750 150 1.150.000.000 1.150.000.000 0
28 PP2500592210 Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 363.000.000 363.000.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 145.608.750 160 364.650.000 364.650.000 0
vn0314830241 CÔNG TY TNHH AE MEDICAL 120 67.680.000 150 359.370.000 359.370.000 0
29 PP2500592211 Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 536.300.000 152 836.200.000 836.200.000 0
30 PP2500592212 Cannula động mạch ECMO vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
31 PP2500592213 Cannula tĩnh mạch ECMO vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
32 PP2500592214 Đinh Kirschner trơn vn0306570134 CÔNG TY TNHH CAO KHẢ 120 8.282.137 150 191.071.125 191.071.125 0
33 PP2500592215 Đinh răng Schanz, đường kính 5.0mm, dài 160-200mm vn0306570134 CÔNG TY TNHH CAO KHẢ 120 8.282.137 150 351.014.895 351.014.895 0
34 PP2500592216 Kim đốt Cooltip thẳng vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 160.000.000 150 7.774.500.000 7.774.500.000 0
vn0101127443 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG 120 116.617.500 150 7.615.944.000 7.615.944.000 0
35 PP2500592217 Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại thẳng, đường kính 6, 7, 8 mm dài 40 cm vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 120 45.757.064 150 659.090.000 659.090.000 0
36 PP2500592218 Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5% vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 1.884.000 150 125.600.000 125.600.000 0
37 PP2500592219 Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D,tương thích MRI 1,5T toàn thân với phát hiện tự động từ trường MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 120 124.125.000 150 1.750.000.000 1.750.000.000 0
38 PP2500592220 Máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 120 124.125.000 150 1.365.000.000 1.365.000.000 0
39 PP2500592221 Miếng Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính: 10 mm - 28 mm. Tương thích Sheath 14F và 16F. vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 120 160.000.000 150 2.106.000.000 2.106.000.000 0
40 PP2500592222 Miếng vá tim, vá mạch máu , vật liệu PTFE vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 120 13.122.450 150 874.830.000 874.830.000 0
41 PP2500592223 Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các loại, các cỡ - đường kính 3, 4, 5mm, chiều dài 100mm±10%. vn0313061995 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL 120 7.875.000 150 525.000.000 525.000.000 0
42 PP2500592224 Stent lấy huyết khối mạch máu não, được thiết kế dạng các khung lồng hình cầu vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 120 9.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
43 PP2500592225 Túi bọc thiết bị điện cấy dưới da kháng khuẩn tự tiêu dùng cho các thiết bị điện tử tim mạch cấy ghép vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 120 235.740.000 155 2.156.000.000 2.156.000.000 0
44 PP2500592226 Van động mạch chủ cơ học gờ nổi các cỡ (16 - 24) vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 120 348.375.000 160 245.000.000 245.000.000 0
45 PP2500592227 Van sinh học động mạch chủ vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 120 109.777.500 150 7.318.500.000 7.318.500.000 0
46 PP2500592228 Vít chỉ khâu sụn chêm vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 1.650.000.000 1.650.000.000 0
vn0315883366 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN MINH 120 188.407.500 150 1.597.500.000 1.597.500.000 0
vn0313017347 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM 120 73.905.000 150 1.625.000.000 1.625.000.000 0
47 PP2500592229 Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn. vn0315462632 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL 120 5.062.500 150 337.500.000 337.500.000 0
48 PP2500592230 Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 33.535.500 150 1.675.000.000 1.675.000.000 0
49 PP2500592231 Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 33.535.500 150 560.700.000 560.700.000 0
50 PP2500592232 Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế cơ học vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 120 332.025.000 150 22.135.000.000 22.135.000.000 0
51 PP2500592233 Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế điện tử vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 120 48.000.000 150 3.200.000.000 3.200.000.000 0
52 PP2500592234 Vòng xoắn kim loại đường kính 2–22 mm và chiều dài đến 60 cm, được bao phủ dày đặc bởi các sợi PET hoặc nylon vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 120 166.528.500 150 1.191.900.000 1.191.900.000 0
53 PP2500592235 Mạch máu nhân tạo thẳng loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 - 36 mm dài 15 cm vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 120 45.757.064 150 262.500.000 262.500.000 0
54 PP2500592236 Chỉ neo khớp vai sử dụng để khâu chóp xoay vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 1.749.670.000 1.749.670.000 0
55 PP2500592237 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 3.038.000.000 3.038.000.000 0
56 PP2500592238 Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 120 253.926.000 150 8.484.000.000 8.484.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 7.070.000.000 7.070.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 120 417.583.500 150 7.655.800.000 7.655.800.000 0
57 PP2500592239 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 54.780.000 150 3.917.200.000 3.917.200.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 3.304.000.000 3.304.000.000 0
58 PP2500592240 Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin các cỡ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 3.697.500.000 3.697.500.000 0
59 PP2500592241 Mạch máu nhân tạo kiểu chữ 'Y', công nghệ thấm gelatin có thể thủy phân vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 2.052.000.000 2.052.000.000 0
60 PP2500592242 Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 06mm -38mm; chiều dài 20-30 cm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 3.558.400.000 3.558.400.000 0
61 PP2500592243 Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại chia đôi dài 40 cm ± 5cm vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 120 45.757.064 150 2.128.880.880 2.128.880.880 0
62 PP2500592244 Mạch máu nhân tạo kết hợp giá đỡ nội mạch vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 460.275.000 150 17.500.000.000 17.500.000.000 0
63 PP2500592245 Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 120 166.528.500 150 3.160.000.000 3.160.000.000 0
vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 120 124.125.000 150 3.160.000.000 3.160.000.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 120 392.533.500 150 2.398.000.000 2.398.000.000 0
64 PP2500592246 Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, tương thích MRI toàn thân 3 Tesla, 16 kiểu tạo nhịp thất trái, phụ kiện chuẩn vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 120 235.740.000 155 1.785.000.000 1.785.000.000 0
65 PP2500592248 Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày 70-80µm, thiết kế mắt mở. Phủ Amphilimus. vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 120 348.375.000 160 22.980.000.000 22.980.000.000 0
66 PP2500592249 Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 81µm, thiết kế mắt mở. Phủ Everolimus vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 34.800.000.000 34.800.000.000 0
67 PP2500592250 Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus. vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 120 279.666.000 150 10.200.000.000 10.200.000.000 0
vn0314018488 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV 120 350.775.000 150 9.600.000.000 9.600.000.000 0
68 PP2500592252 Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent siêu mỏng ≤ 60µm, thiết kế Zizag kép. Phủ Sirolimus. vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 120 187.935.000 150 12.529.000.000 12.529.000.000 0
69 PP2500592253 Vít neo tự tiêu dùng cho mổ sụn viền khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 202.205.175 150 761.940.000 761.940.000 0
70 PP2500592254 Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus. vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 198.000.000 150 13.185.000.000 13.185.000.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 460.275.000 150 12.600.000.000 12.600.000.000 0
vn0314018488 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV 120 350.775.000 150 6.750.000.000 6.750.000.000 0
71 PP2500592255 Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch (OCT) vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 120 1.241.279.700 150 1.248.000.000 1.248.000.000 0
72 PP2500592256 Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 28.665.000 150 1.911.000.000 1.911.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 43
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306570134
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592214 - Đinh Kirschner trơn

2. PP2500592215 - Đinh răng Schanz, đường kính 5.0mm, dài 160-200mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592256 - Ống thông phá mảng vôi hóa nội mạch vành (IVL)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314650295
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.

2. PP2500592234 - Vòng xoắn kim loại đường kính 2–22 mm và chiều dài đến 60 cm, được bao phủ dày đặc bởi các sợi PET hoặc nylon

3. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314493412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592217 - Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại thẳng, đường kính 6, 7, 8 mm dài 40 cm

2. PP2500592235 - Mạch máu nhân tạo thẳng loại dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 6 - 36 mm dài 15 cm

3. PP2500592243 - Mạch máu nhân tạo tráng bạc kháng khuẩn loại chia đôi dài 40 cm ± 5cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm

2. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

3. PP2500592250 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312146808
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592244 - Mạch máu nhân tạo kết hợp giá đỡ nội mạch

2. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500592201 - Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ

2. PP2500592202 - Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

3. PP2500592203 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác 5 - 11 lỗ, kèm vít khóa vỏ, vít khóa xốp và vít cứng

4. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan

5. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng

6. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

7. PP2500592207 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm

8. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng

9. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

10. PP2500592211 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S, có 6-10 lỗ, Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304918401
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500592198 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, tương thích MRI 1,5T và 3T toàn thân

2. PP2500592219 - Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D,tương thích MRI 1,5T toàn thân với phát hiện tự động từ trường MRI

3. PP2500592220 - Máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc

4. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315462632
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592229 - Vít khóa xương xốp rỗng nòng loại lớn.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500592201 - Bộ nẹp bàn ngón, dùng vít 1.5/2.0/2.4, chất liệu titanium, các cỡ

2. PP2500592202 - Bộ nẹp khóa bản rộng, 5-18 lỗ, kèm vít xương cứng 4.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

3. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan

4. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng

5. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

6. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm

7. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592182 - Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng

2. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500592195 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động

2. PP2500592196 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp tim 3 buồng có khử rung CRT-D, năng lượng 40J, tối ưu hóa tự động

3. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.

4. PP2500592212 - Cannula động mạch ECMO

5. PP2500592213 - Cannula tĩnh mạch ECMO

6. PP2500592240 - Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin các cỡ

7. PP2500592241 - Mạch máu nhân tạo kiểu chữ 'Y', công nghệ thấm gelatin có thể thủy phân

8. PP2500592242 - Mạch máu nhân tạo thẳng, đường kính 06mm -38mm; chiều dài 20-30 cm

9. PP2500592245 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, 1.5T - 3T, chức năng cài đặt tạo nhịp bó trái

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314745451
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

2. PP2500592186 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp.

3. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592216 - Kim đốt Cooltip thẳng

2. PP2500592221 - Miếng Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính: 10 mm - 28 mm. Tương thích Sheath 14F và 16F.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107610311
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500592184 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước

2. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

3. PP2500592189 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium

4. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome

5. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm

6. PP2500592236 - Chỉ neo khớp vai sử dụng để khâu chóp xoay

7. PP2500592253 - Vít neo tự tiêu dùng cho mổ sụn viền khớp vai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313499066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592222 - Miếng vá tim, vá mạch máu , vật liệu PTFE

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303224087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500592182 - Bộ đinh nội tủy cho xương đùi ngược dòng, rỗng, chất liệu titanium, kèm vít chốt tương ứng

2. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan

3. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng

4. PP2500592207 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/mặt ngoài, kèm theo vít khoá và vít xương cứng 3.5mm

5. PP2500592208 - Bộ nẹp khoá đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, kèm vít khóa đầu trên 6.5mm, vít xương cứng 4.5mm và vít khóa thân 5.0mm

6. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109307039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

2. PP2500592189 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, đầu chỏm bằng Oxinium

3. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592218 - Mảnh ghép điều trị sa sàn châụ, kích thước (4cm x 23cm)±5%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592186 - Bộ khớp háng bán phần, có xi măng, chuôi trung bình, hình e-líp.

2. PP2500592239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308613665
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592226 - Van động mạch chủ cơ học gờ nổi các cỡ (16 - 24)

2. PP2500592248 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày 70-80µm, thiết kế mắt mở. Phủ Amphilimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315805833
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592233 - Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế điện tử

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103808261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313970662
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm

2. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

3. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101178800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592224 - Stent lấy huyết khối mạch máu não, được thiết kế dạng các khung lồng hình cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309917592
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500592183 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu

2. PP2500592184 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có 2 loại cổ phù hợp cho đường mổ nhỏ lối trước

3. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

4. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

5. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít

6. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm

7. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

8. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome

9. PP2500592194 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn

10. PP2500592237 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình Ceramic on Poly

11. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động

12. PP2500592239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

13. PP2500592249 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 81µm, thiết kế mắt mở. Phủ Everolimus

14. PP2500592255 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch (OCT)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313296806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592183 - Bộ khớp gối toàn phần, cố định thiết kế tương thích giải phẫu

2. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554398
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592252 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent siêu mỏng ≤ 60µm, thiết kế Zizag kép. Phủ Sirolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304434312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
153 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500592187 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuyển động kép. Ổ cối neo giữ bằng các tai ngoài và móc

2. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít

3. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome

4. PP2500592194 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, chỏm lớn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314830241
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng

2. PP2500592206 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

3. PP2500592210 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu, thân nẹp từ 3-10 lỗ, kèm vít xương cứng 3.5 mm tự taro và vít khóa tương ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314868277
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592193 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình. Đầu xương đùi bằng Cobalt Chrome

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108380029
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592232 - Vòng xoắn kim loại cắt bằng cơ chế cơ học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314011330
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500592204 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, phải trái, các cỡ, chất liệu titan

2. PP2500592205 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày, kèm vít xương cứng 4.5mm tự taro và vít khóa tương ứng

3. PP2500592209 - Bộ nẹp khóa mắt xích, các cỡ. Kèm vít xương cứng 3.5 mm và vít khóa tương ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315883366
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

2. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

3. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít

4. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108784046
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500592185 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình, bề mặt có lằn gợn sóng và rãnh dọc trước sau, bên hông

2. PP2500592188 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi trung bình, Ceramic on Ceramic

3. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít

4. PP2500592191 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Poly, ổ cối được thiết kế cao hơn lớp đệm

5. PP2500592192 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình Metal on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

6. PP2500592238 - Bộ khớp háng toàn phần, không xi măng, chuôi trung bình Ceramic on Ceramic, loại gia tăng tầm vận động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305920259
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592227 - Van sinh học động mạch chủ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314018488
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592250 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 65µm, thiết kế mắt đóng - mắt mở. Phủ Everolimus.

2. PP2500592254 - Stent mạch vành, khung CoCr, thanh stent dày ≤ 80µm, thiết kế xoắn kép. Phủ Sirolimus.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313017347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592190 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, chuôi trung bình, ổ cối đóng ép không bắt vít

2. PP2500592228 - Vít chỉ khâu sụn chêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302314309
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500592195 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, dây thất trái 4 điện cực, tối ưu hóa tự động

2. PP2500592199 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng, đáp ứng MRI năng lượng cao, theo dõi suy tim.

3. PP2500592200 - Bộ máy tạo nhịp không phá rung tim 3 buồng, thay đổi nhịp theo cảm xúc, Chức năng MRI tự động tương thích trong môi trường MRI, thất trái 2 cực.

4. PP2500592225 - Túi bọc thiết bị điện cấy dưới da kháng khuẩn tự tiêu dùng cho các thiết bị điện tử tim mạch cấy ghép

5. PP2500592246 - Bộ máy tái đồng bộ tim tạo nhịp 3 buồng không khử rung CRT-P, tương thích MRI toàn thân 3 Tesla, 16 kiểu tạo nhịp thất trái, phụ kiện chuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313061995
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592223 - Ống nối mạch máu nhân tạo bằng sinh học các loại, các cỡ - đường kính 3, 4, 5mm, chiều dài 100mm±10%.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107898996
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500592230 - Vít neo tự tiêu kèm chỉ dẹt siêu bền

2. PP2500592231 - Vít neo tự tiêu, đường kính 2.9mm, không kèm chỉ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101127443
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500592216 - Kim đốt Cooltip thẳng

Đã xem: 11
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây