Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp Vật tư y tế tiêu hao
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp hóa chất chạy máy huyết học, hóa sinh; Cung cấp hóa chất sinh phẩm, dung dịch khử khuẩn; Cung cấp vật tư y tế tiêu hao bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2024 Bệnh viện Da liễu Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 25/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:13 25/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
42
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400066545 Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 108.430.000 108.430.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 121.800.000 121.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 96.460.000 96.460.000 0
2 PP2400066546 Băng co dãn 10cm x 10m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 6.045.600 180 61.200.000 61.200.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 26.580.000 26.580.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 33.000.000 33.000.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 150 27.058.000 180 25.200.000 25.200.000 0
vn3703165811 CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH 150 4.680.000 180 25.200.000 25.200.000 0
3 PP2400066547 Băng cuộn to 10cmx5m vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 7.800.000 7.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 7.140.000 7.140.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 9.975.000 9.975.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 7.350.000 7.350.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 8.900.000 8.900.000 0
vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 150 12.548.700 180 8.395.000 8.395.000 0
4 PP2400066548 Băng dính lụa 5cm x 5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 6.045.600 180 172.800.000 172.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 87.480.000 87.480.000 0
vn3703165811 CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH 150 4.680.000 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 50.544.000 50.544.000 0
5 PP2400066549 Băng keo cá nhân vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 6.045.600 180 38.100.000 38.100.000 0
6 PP2400066550 Băng thun 10cm x4,5m vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 6.247.500 6.247.500 0
7 PP2400066551 Băng thun crepe 10cm x4,5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 6.045.600 180 29.880.000 29.880.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 24.800.000 24.800.000 0
8 PP2400066552 Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 7.100.000 7.100.000 0
9 PP2400066553 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 3.150.000 3.150.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 1.450.000 1.450.000 0
10 PP2400066554 Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim) vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 64.000.000 64.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 14.560.000 14.560.000 0
11 PP2400066556 Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 36.200.000 36.200.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 44.500.000 44.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 42.250.000 42.250.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 39.000.000 39.000.000 0
12 PP2400066557 Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 44.536.800 44.536.800 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 55.440.000 55.440.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 49.803.600 49.803.600 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 44.167.200 44.167.200 0
13 PP2400066558 Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 5.040.000 5.040.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 6.520.000 6.520.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 5.520.000 5.520.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 5.120.000 5.120.000 0
14 PP2400066559 Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 964.000 964.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 1.200.000 1.200.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 1.118.000 1.118.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 2.000.000 2.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 1.010.000 1.010.000 0
15 PP2400066560 Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 14.910.000 14.910.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 18.000.000 18.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 17.850.000 17.850.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 22.500.000 22.500.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 16.140.000 16.140.000 0
16 PP2400066561 Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 3.240.000 3.240.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 4.380.000 4.380.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 3.720.000 3.720.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 3.552.000 3.552.000 0
17 PP2400066562 Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 2.940.000 2.940.000 0
18 PP2400066563 Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 730.000 730.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 5.176.348 180 680.000 680.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 860.000 860.000 0
19 PP2400066564 Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 2.520.000 2.520.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 534.000 534.000 0
20 PP2400066565 Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 3.600.000 3.600.000 0
21 PP2400066566 Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 349.000 349.000 0
22 PP2400066567 Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 4.914.000 4.914.000 0
23 PP2400066568 Bông mỡ (Bông không thấm nước) vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 1.240.000 1.240.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 1.252.800 1.252.800 0
24 PP2400066569 Bông thấm nước vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 11.800.000 11.800.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 13.400.000 13.400.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 10.970.000 10.970.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 10.290.000 10.290.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 10.800.000 10.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 10.692.000 10.692.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 12.000.000 12.000.000 0
25 PP2400066570 Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 29.400.000 29.400.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 22.837.500 22.837.500 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 25.272.000 25.272.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 29.370.000 29.370.000 0
26 PP2400066571 Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 150 8.008.260 180 20.925.000 20.925.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 23.625.000 23.625.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 26.400.000 26.400.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 19.800.000 19.800.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 150 8.400.960 180 21.750.000 21.750.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 15.300.000 15.300.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 8.400.960 180 26.775.000 26.775.000 0
27 PP2400066572 Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 2.016.000 2.016.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 2.226.000 2.226.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 648.000 648.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 1.800.000 1.800.000 0
28 PP2400066573 Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 6.978.960 6.978.960 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 6.048.000 6.048.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 6.678.000 6.678.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 1.944.000 1.944.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 4.950.000 4.950.000 0
29 PP2400066574 Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 138.000.000 138.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 223.200.000 223.200.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 232.080.000 232.080.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 64.800.000 64.800.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 142.800.000 142.800.000 0
30 PP2400066575 Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 231.000.000 231.000.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 156.000.000 156.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 252.000.000 252.000.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 285.360.000 285.360.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 309.600.000 309.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 64.800.000 64.800.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 142.800.000 142.800.000 0
31 PP2400066576 Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 263.670.000 263.670.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 214.200.000 214.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 428.400.000 428.400.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 303.552.000 303.552.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 179.520.000 179.520.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 172.380.000 172.380.000 0
32 PP2400066577 Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 137.814.000 137.814.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 83.400.000 83.400.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 102.000.000 102.000.000 0
33 PP2400066578 Chỉ PDS II 2.0 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 11.340.000 11.340.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 19.584.000 19.584.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 7.041.600 7.041.600 0
34 PP2400066579 Chỉ PDS II 3.0 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 22.680.000 22.680.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 28.224.000 28.224.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 39.168.000 39.168.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 16.675.200 16.675.200 0
35 PP2400066580 Chỉ PDS II 4.0 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 113.400.000 113.400.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 105.840.000 105.840.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 150.822.000 150.822.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 49.572.000 49.572.000 0
36 PP2400066581 Chỉ PDS II 5.0 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 184.464.000 184.464.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 66.096.000 66.096.000 0
37 PP2400066582 Chỉ PDS II 6.0 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 43.999.200 43.999.200 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 15.444.000 15.444.000 0
38 PP2400066583 Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.965.600 1.965.600 0
39 PP2400066584 Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 2.059.200 2.059.200 0
40 PP2400066585 Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 2.059.200 2.059.200 0
41 PP2400066586 Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 26.470.800 26.470.800 0
42 PP2400066587 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 2.776.680 2.776.680 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 5.094.000 5.094.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 3.528.000 3.528.000 0
43 PP2400066588 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 5.497.680 5.497.680 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 10.188.000 10.188.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 7.018.200 7.018.200 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 7.920.000 7.920.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 10.836.000 10.836.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 5.796.000 5.796.000 0
44 PP2400066589 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 10.440.000 10.440.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 9.797.760 9.797.760 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 11.424.000 11.424.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 13.356.000 13.356.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 12.480.000 12.480.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 8.520.000 8.520.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 6.696.000 6.696.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 10.584.000 10.584.000 0
45 PP2400066590 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 26.100.000 26.100.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 24.850.800 24.850.800 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 35.460.000 35.460.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 33.390.000 33.390.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 31.200.000 31.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 21.300.000 21.300.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 16.740.000 16.740.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 26.460.000 26.460.000 0
46 PP2400066591 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 78.300.000 78.300.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 42.570.000 42.570.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 111.780.000 111.780.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 93.600.000 93.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 63.900.000 63.900.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 50.220.000 50.220.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 98.280.000 98.280.000 0
47 PP2400066592 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 186.900.000 186.900.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 192.418.800 192.418.800 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 283.920.000 283.920.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 282.030.000 282.030.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 165.900.000 165.900.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 138.180.000 138.180.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 11.559.045 180 282.240.000 282.240.000 0
48 PP2400066593 Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 166.600.800 166.600.800 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 359.856.000 359.856.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 150 17.134.613 180 355.320.000 355.320.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 295.200.000 295.200.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 529.200.000 529.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 142.200.000 142.200.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 31.841.868 180 132.840.000 132.840.000 0
49 PP2400066594 Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 2.286.000 2.286.000 0
vn3301338775 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA 150 47.500.000 180 3.960.000 3.960.000 0
50 PP2400066595 Cồn 70 độ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 29.520.000 29.520.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 29.040.000 29.040.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 24.720.000 24.720.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 25.680.000 25.680.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 27.594.000 27.594.000 0
51 PP2400066596 Cồn 90 độ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 10.170.000 10.170.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 11.292.750 11.292.750 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 11.655.000 11.655.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 11.880.000 11.880.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 9.675.000 9.675.000 0
52 PP2400066597 Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 132.000.000 132.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 163.600.000 163.600.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 150 7.705.220 180 144.000.000 144.000.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 163.360.000 163.360.000 0
53 PP2400066598 Đầu côn trắng 0.5-10ul vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 4.830.000 4.830.000 0
54 PP2400066599 Đầu côn vàng 200ul chia vạch vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 24.700.000 24.700.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 150 7.705.220 180 23.220.000 23.220.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 22.000.000 22.000.000 0
55 PP2400066600 Đầu côn xanh 1000ul vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 5.460.000 5.460.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.080.000 1.080.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 1.110.000 1.110.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 1.035.000 1.035.000 0
56 PP2400066601 Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 2.142.000 2.142.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 2.310.000 2.310.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.860.000 1.860.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 1.890.000 1.890.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 2.040.000 2.040.000 0
57 PP2400066602 Dây dẫn kim luồn vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 3.780.000 3.780.000 0
58 PP2400066603 Dây thở oxy hai nhánh các cỡ vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 11.805.000 11.805.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 12.600.000 12.600.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 13.440.000 13.440.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 12.750.000 12.750.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 11.850.000 11.850.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 15.120.000 15.120.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 12.900.000 12.900.000 0
59 PP2400066604 Dây truyền dịch kim thường Kim 21G vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 31.906.000 31.906.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 58.100.000 58.100.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 88.200.000 88.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 32.200.000 32.200.000 0
60 PP2400066605 Dây nối 3 chạc dài 25cm vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 21.600.000 21.600.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 35.100.000 35.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 77.490.000 77.490.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 33.900.000 33.900.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 25.704.000 25.704.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 43.500.000 43.500.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 27.720.000 27.720.000 0
61 PP2400066606 Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 150 25.655.000 181 5.625.000 5.625.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 8.880.000 8.880.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 13.200.000 13.200.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 7.245.000 7.245.000 0
62 PP2400066607 Điện cực tim vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 13.650.000 13.650.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 17.000.000 17.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 11.200.000 11.200.000 0
63 PP2400066608 Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 22.650.000 22.650.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 30.096.000 30.096.000 0
64 PP2400066609 Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 72.000.000 72.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 80.100.000 80.100.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 99.316.800 99.316.800 0
65 PP2400066610 Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 54.000.000 54.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 67.950.000 67.950.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 90.288.000 90.288.000 0
66 PP2400066611 Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 30.200.000 30.200.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 35.200.000 35.200.000 0
67 PP2400066612 Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 8.460.000 8.460.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 10.728.000 10.728.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 9.468.000 9.468.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 10.404.000 10.404.000 0
68 PP2400066613 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 653.000.000 653.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 558.000.000 558.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 756.000.000 756.000.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 546.000.000 546.000.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 150 27.058.000 180 575.000.000 575.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 559.000.000 559.000.000 0
69 PP2400066614 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 4.505.000 4.505.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 3.675.000 3.675.000 0
70 PP2400066615 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 256.830.000 256.830.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 252.700.000 252.700.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 329.280.000 329.280.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 242.550.000 242.550.000 0
vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 150 12.548.700 180 288.050.000 288.050.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 335.790.000 335.790.000 0
71 PP2400066616 Găng khám vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 676.200.000 676.200.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 805.000.000 805.000.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 18.278.000 180 735.000.000 735.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 18.669.000 180 727.300.000 727.300.000 0
72 PP2400066617 Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 189.000.000 189.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 208.800.000 208.800.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 162.600.000 162.600.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 150 18.278.000 180 178.920.000 178.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 18.669.000 180 164.340.000 164.340.000 0
73 PP2400066618 Giấy in ảnh siêu âm vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 23.100.000 23.100.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 11.600.000 11.600.000 0
74 PP2400066619 Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 517.500 517.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 525.000 525.000 0
75 PP2400066620 Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 7.450.000 7.450.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 22.850.000 22.850.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 8.925.000 8.925.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 7.560.000 7.560.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 7.425.000 7.425.000 0
76 PP2400066621 Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 160.000.000 160.000.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 162.750.000 162.750.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 150 27.058.000 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 218.000.000 218.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 150.800.000 150.800.000 0
77 PP2400066622 Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 62.100.000 62.100.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 167.940.000 167.940.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 149.400.000 149.400.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 162.000.000 162.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 165.600.000 165.600.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 150 27.058.000 180 126.900.000 126.900.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 165.600.000 165.600.000 0
vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 150 12.548.700 180 107.280.000 107.280.000 0
78 PP2400066623 Khẩu trang chống độc (than hoạt) vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 14.640.000 14.640.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 12.600.000 12.600.000 0
79 PP2400066624 Kim cánh bướm G23 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 14.820.000 14.820.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 11.050.000 11.050.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 10.530.000 10.530.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 15.990.000 15.990.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 11.050.000 11.050.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 9.880.000 9.880.000 0
80 PP2400066625 Kim chích máu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 1.960.000 1.960.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.780.000 1.780.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 1.900.000 1.900.000 0
81 PP2400066626 Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 7.560.000 7.560.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 5.449.500 5.449.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 3.150.000 3.150.000 0
82 PP2400066627 Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 315.000.000 315.000.000 0
83 PP2400066628 Kim luồn tĩnh mạch vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 19.740.000 19.740.000 0
84 PP2400066630 Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 57.300.000 57.300.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 85.200.000 85.200.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 72.600.000 72.600.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 9.276.728 180 53.400.000 53.400.000 0
85 PP2400066631 Lam hóa mô miễn dịch vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 73.080.000 73.080.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 97.300.000 97.300.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 150 8.008.260 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 60.200.000 60.200.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 150 8.400.960 180 43.680.000 43.680.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 8.400.960 180 55.036.800 55.036.800 0
86 PP2400066632 Lam kính trơn vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 70.400.000 70.400.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 62.160.000 62.160.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 67.200.000 67.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 68.000.000 68.000.000 0
87 PP2400066633 Lam kính đầu mài vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 9.700.000 9.700.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 10.450.000 10.450.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 9.300.000 9.300.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 9.500.000 9.500.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 9.975.000 9.975.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 9.250.000 9.250.000 0
88 PP2400066634 Lamen 22 x22mm vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 196.000.000 196.000.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 150 8.008.260 180 110.000.000 110.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 176.000.000 176.000.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 226.800.000 226.800.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 150 8.400.960 180 144.000.000 144.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 155.600.000 155.600.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 8.400.960 180 168.000.000 168.000.000 0
89 PP2400066635 Lamen 22 x 40mm vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 28.500.000 28.500.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 150 8.008.260 180 13.500.000 13.500.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 22.650.000 22.650.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 32.760.000 32.760.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 150 8.400.960 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 17.340.000 17.340.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 8.400.960 180 25.200.000 25.200.000 0
90 PP2400066636 Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 150 16.671.860 180 16.800.000 16.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 16.537.500 16.537.500 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 15.435.000 15.435.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 18.480.000 18.480.000 0
vn0105120470 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC 150 8.400.960 180 12.810.000 12.810.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 13.200.000 13.200.000 0
vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 150 8.400.960 180 14.994.000 14.994.000 0
91 PP2400066637 Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 12.800.000 12.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 2.437.500 2.437.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 2.362.500 2.362.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 2.275.000 2.275.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 2.750.000 2.750.000 0
92 PP2400066638 Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 102.400.000 102.400.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 19.500.000 19.500.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 18.200.000 18.200.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 22.000.000 22.000.000 0
93 PP2400066639 Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 153.600.000 153.600.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 29.250.000 29.250.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 28.350.000 28.350.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 27.300.000 27.300.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 33.000.000 33.000.000 0
94 PP2400066640 Mask oxy (người lớn, trẻ em) vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 15.100.000 15.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 22.000.000 22.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 15.600.000 15.600.000 0
95 PP2400066641 Mỏ vịt nhựa vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 37.800.000 37.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 37.560.000 37.560.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 37.800.000 37.800.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 37.200.000 37.200.000 0
96 PP2400066642 Mũ phẫu thuật, vô trùng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 26.400.000 26.400.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 28.000.000 28.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 31.120.000 31.120.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 27.440.000 27.440.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 150 27.058.000 180 24.800.000 24.800.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 35.200.000 35.200.000 0
vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 150 12.548.700 180 21.440.000 21.440.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 34.224.220 180 22.320.000 22.320.000 0
97 PP2400066643 Nước cất 2 lần vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 311.500.000 311.500.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 150 45.925.136 180 253.575.000 253.575.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 343.000.000 343.000.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 325.500.000 325.500.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 315.000.000 315.000.000 0
vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 150 7.284.200 180 359.100.000 359.100.000 0
98 PP2400066644 Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 207.000.000 207.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 200.520.000 200.520.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 233.640.000 233.640.000 0
vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 12.455.800 180 189.000.000 189.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 165.600.000 165.600.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 207.000.000 207.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 187.200.000 187.200.000 0
99 PP2400066645 Ống đông máu Citrat chân không vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 6.800.000 6.800.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 5.550.000 5.550.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 5.570.000 5.570.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 12.455.800 180 5.025.000 5.025.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 6.825.000 6.825.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 6.800.000 6.800.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 4.750.000 4.750.000 0
100 PP2400066646 Ống lấy máu chống đông chân không EDTA vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 244.800.000 244.800.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 181.800.000 181.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 200.520.000 200.520.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 200.340.000 200.340.000 0
vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 12.455.800 180 230.040.000 230.040.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 226.800.000 226.800.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 270.000.000 270.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 171.000.000 171.000.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 207.000.000 207.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 158.760.000 158.760.000 0
101 PP2400066647 Kim lấy máu chân không các cỡ vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 305.000.000 305.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 373.750.000 373.750.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 388.500.000 388.500.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 367.500.000 367.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 305.000.000 305.000.000 0
102 PP2400066648 Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.604.000 1.604.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 1.870.000 1.870.000 0
103 PP2400066649 Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 149.600.000 149.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 99.000.000 99.000.000 0
vn0109452766 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN 150 61.436.212 180 126.500.000 126.500.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 126.500.000 126.500.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 131.670.000 131.670.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 108.570.000 108.570.000 0
104 PP2400066650 Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 12.600.000 12.600.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 10.290.000 10.290.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 16.000.000 16.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 11.500.000 11.500.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 13.500.000 13.500.000 0
105 PP2400066651 Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 21.490.000 21.490.000 0
vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 150 12.455.800 180 18.795.000 18.795.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 28.665.000 28.665.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 20.510.000 20.510.000 0
106 PP2400066652 Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 22.400.000 22.400.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 22.480.000 22.480.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.604.180 180 17.640.000 17.640.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 26.400.000 26.400.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 24.960.000 24.960.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 23.840.000 23.840.000 0
107 PP2400066653 Ống nội khí quản các cỡ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 5.280.000 5.280.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 4.763.200 4.763.200 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 5.680.000 5.680.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 5.040.000 5.040.000 0
108 PP2400066654 Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80) vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 7.900.000 7.900.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 8.400.000 8.400.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 8.000.000 8.000.000 0
109 PP2400066655 Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 28.260.000 28.260.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 25.560.000 25.560.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 30.240.000 30.240.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 31.752.000 31.752.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 35.280.000 35.280.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 150 27.370.173 180 34.200.000 34.200.000 0
110 PP2400066656 Ống thuỷ tinh 18 x 180 vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0101698623 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI 150 11.958.500 180 20.800.000 20.800.000 0
111 PP2400066657 Phim X-quang laser 20x25cm vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 3.316.800 180 138.000.000 138.000.000 0
112 PP2400066658 Phim X-quang laser 25x30cm vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 3.316.800 180 27.840.000 27.840.000 0
113 PP2400066659 Đĩa nhựa đáy chữ U vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 11.400.000 11.400.000 0
114 PP2400066660 Que đè lưỡi dùng 1 lần vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 150 69.563.469 180 2.786.400 2.786.400 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 2.844.000 2.844.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 3.150.000 3.150.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 2.940.000 2.940.000 0
115 PP2400066661 Sonde dạ dày các cỡ vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 396.000 396.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 538.800 538.800 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 456.000 456.000 0
116 PP2400066662 Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 1.375.000 1.375.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.250.000 1.250.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 1.050.000 1.050.000 0
117 PP2400066663 Sonde foley các cỡ vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 1.432.000 1.432.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 1.848.000 1.848.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 19.998.449 180 1.568.000 1.568.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 1.553.600 1.553.600 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 1.411.200 1.411.200 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 1.579.200 1.579.200 0
118 PP2400066664 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 42.600.000 42.600.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 23.625.000 23.625.000 0
119 PP2400066665 Băng keo chỉ thị nhiệt vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 150 95.903.719 180 5.300.000 5.300.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 4.987.500 4.987.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 3.350.000 3.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 18.669.000 180 2.005.000 2.005.000 0
120 PP2400066666 Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 17.280.000 17.280.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 150 7.705.220 180 14.734.500 14.734.500 0
121 PP2400066667 Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 5.640.000 5.640.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 150 7.705.220 180 6.652.800 6.652.800 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 6.600.000 6.600.000 0
122 PP2400066668 Túi đựng nước tiểu vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 150 18.989.316 180 1.092.000 1.092.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 36.000.000 180 920.000 920.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 129.349.109 180 922.000 922.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 966.000 966.000 0
123 PP2400066669 Canuyn ngậm miệng các cỡ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 150 42.292.072 180 1.320.000 1.320.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 150 66.804.349 180 1.323.000 1.323.000 0
124 PP2400066670 Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 9.600.000 9.600.000 0
125 PP2400066671 Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 204.000.000 204.000.000 0
126 PP2400066672 Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 13.200.000 13.200.000 0
127 PP2400066673 Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 39.600.000 39.600.000 0
128 PP2400066674 Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 150 23.766.670 180 25.500.000 25.500.000 0
129 PP2400066675 Miếng dán collagen 10x10cm vn0101628337 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG 150 14.700.000 180 732.900.000 732.900.000 0
130 PP2400066676 Giấy in máy điện tim 12 cần vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 3.096.000 3.096.000 0
131 PP2400066677 Găng không bột vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 18.669.000 180 10.910.000 10.910.000 0
132 PP2400066678 Ống ly tâm nhựa 15ml (Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 14.280.000 14.280.000 0
133 PP2400066679 ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 624.000 624.000 0
134 PP2400066680 Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 150 80.823.700 180 8.400.000 8.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 150 111.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
135 PP2400066681 Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 150 3.296.020 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 150 15.841.606 180 40.300.000 40.300.000 0
vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 150 7.705.220 180 39.312.000 39.312.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 150 13.007.620 180 21.164.000 21.164.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 42
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

2. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

3. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

4. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

5. PP2400066594 - Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C

6. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

7. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

8. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

9. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)

10. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

11. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106113003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch

2. PP2400066616 - Găng khám

3. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

4. PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm

5. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

6. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m

2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m

3. PP2400066549 - Băng keo cá nhân

4. PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106459308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy

2. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul

3. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul

4. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul

5. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul

6. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

7. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

8. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

9. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml

2. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml

3. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml

4. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml

5. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml

6. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ

7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

8. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

9. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

10. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2

11. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

12. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

13. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

14. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

15. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

16. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

17. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G

18. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

19. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

20. PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt)

21. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

2. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

3. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

4. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

5. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

6. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m

2. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

3. PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước)

4. PP2400066569 - Bông thấm nước

5. PP2400066595 - Cồn 70 độ

6. PP2400066596 - Cồn 90 độ

7. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch

8. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

9. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

10. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm

11. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

12. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

13. PP2400066625 - Kim chích máu

14. PP2400066632 - Lam kính trơn

15. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

16. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

17. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

18. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

19. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ

20. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

21. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)

2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml

3. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml

4. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml

5. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml

6. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml

7. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ

8. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to

9. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

10. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G

11. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

12. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm

13. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

14. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

15. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20

16. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)

17. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa

18. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

19. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

20. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

21. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ

22. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ

23. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101628337
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400066675 - Miếng dán collagen 10x10cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098538
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng

2. PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m

3. PP2400066552 - Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm

4. PP2400066569 - Bông thấm nước

5. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng

6. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng

7. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

8. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

9. PP2400066616 - Găng khám

10. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

11. PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm

12. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

13. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng

14. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

15. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

16. PP2400066632 - Lam kính trơn

17. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

18. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

19. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ

20. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

21. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

22. PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106158646
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m

2. PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm

3. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)

4. PP2400066562 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn

5. PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn

6. PP2400066565 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn

7. PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn

8. PP2400066567 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn

9. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G

10. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

11. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm

12. PP2400066607 - Điện cực tim

13. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G

14. PP2400066627 - Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều

15. PP2400066628 - Kim luồn tĩnh mạch

16. PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

17. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt

18. PP2400066670 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm

19. PP2400066671 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm

20. PP2400066672 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm

21. PP2400066673 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm

22. PP2400066674 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101192851
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy

2. PP2400066598 - Đầu côn trắng 0.5-10ul

3. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch

4. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul

5. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul

6. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul

7. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul

8. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul

9. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

10. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

11. PP2400066666 - Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

12. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

13. PP2400066678 - Ống ly tâm nhựa 15ml (Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)

14. PP2400066679 - ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)

15. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109989039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 65

1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m

3. PP2400066569 - Bông thấm nước

4. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng

5. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

6. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

8. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

9. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

10. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

11. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

12. PP2400066583 - Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng

13. PP2400066584 - Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng

14. PP2400066585 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng

15. PP2400066586 - Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng

16. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2

17. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

18. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

19. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

20. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

21. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

22. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

23. PP2400066595 - Cồn 70 độ

24. PP2400066596 - Cồn 90 độ

25. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul

26. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch

27. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

28. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

29. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng

30. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

31. PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang

32. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

33. PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu

34. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

35. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

36. PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt)

37. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

38. PP2400066625 - Kim chích máu

39. PP2400066632 - Lam kính trơn

40. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

41. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

42. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn

43. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn

44. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù

45. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa

46. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

47. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

48. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

49. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

50. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

51. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ

52. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần

53. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

54. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive

55. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương

56. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

57. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ

58. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)

59. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

60. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần

61. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ

62. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ

63. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

64. PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

65. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600810461
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng

2. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

3. PP2400066550 - Băng thun 10cm x4,5m

4. PP2400066569 - Bông thấm nước

5. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng

6. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng

7. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

8. PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang

9. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

10. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng

11. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

12. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

13. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0

2. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0

3. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0

4. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

5. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

6. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

7. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301338775
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

2. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

3. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

4. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

5. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

6. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0

7. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0

8. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

9. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

10. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

11. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

12. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

13. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

14. PP2400066594 - Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml

2. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml

3. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml

4. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml

5. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml

6. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ

7. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104852457
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy

2. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

3. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

4. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

5. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

6. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ

7. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

8. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive

9. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

2. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

3. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

4. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

5. PP2400066595 - Cồn 70 độ

6. PP2400066596 - Cồn 90 độ

7. PP2400066602 - Dây dẫn kim luồn

8. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

9. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

10. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

11. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

12. PP2400066625 - Kim chích máu

13. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G

14. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20

15. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

16. PP2400066632 - Lam kính trơn

17. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

18. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

19. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

20. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

21. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn

22. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn

23. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù

24. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)

25. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

26. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần

27. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

28. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ

29. PP2400066659 - Đĩa nhựa đáy chữ U

30. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

31. PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105197177
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m

2. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

3. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng

4. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

5. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400066657 - Phim X-quang laser 20x25cm

2. PP2400066658 - Phim X-quang laser 25x30cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107353343
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy

2. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch

3. PP2400066666 - Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

4. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

5. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3703165811
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m

2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103637859
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

2. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

3. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

4. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101954891
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

2. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0

3. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0

4. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0

5. PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0

6. PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0

7. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

8. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

9. PP2400066595 - Cồn 70 độ

10. PP2400066596 - Cồn 90 độ

11. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul

12. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch

13. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

14. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm

15. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm

16. PP2400066607 - Điện cực tim

17. PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu

18. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

19. PP2400066625 - Kim chích máu

20. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20

21. PP2400066632 - Lam kính trơn

22. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

23. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

24. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

25. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

26. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn

27. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn

28. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù

29. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa

30. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

31. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

32. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

33. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ

34. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần

35. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương

36. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

37. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ

38. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)

39. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

40. PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180

41. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần

42. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ

43. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu

44. PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105120470
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

5. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101698623
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400066607 - Điện cực tim

2. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)

3. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

4. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

5. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

6. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive

7. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)

8. PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m

3. PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm

4. PP2400066569 - Bông thấm nước

5. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

6. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

8. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

9. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

10. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

11. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

12. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

13. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

14. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

15. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

16. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

17. PP2400066595 - Cồn 70 độ

18. PP2400066596 - Cồn 90 độ

19. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul

20. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch

21. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ

22. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G

23. PP2400066607 - Điện cực tim

24. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

25. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn

26. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

27. PP2400066625 - Kim chích máu

28. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G

29. PP2400066632 - Lam kính trơn

30. PP2400066633 - Lam kính đầu mài

31. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

32. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

33. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

34. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn

35. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn

36. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù

37. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)

38. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa

39. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

40. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

41. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không

42. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

43. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ

44. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

45. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive

46. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không

47. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

48. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần

49. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ

50. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ

51. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt

52. PP2400066676 - Giấy in máy điện tim 12 cần

53. PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109452766
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng

2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml

3. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml

4. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml

5. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

6. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8

7. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8

8. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8

9. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

10. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8

11. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

12. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn

13. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn

14. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù

15. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

16. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

17. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

18. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

19. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107308573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0

2. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0

3. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0

4. PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0

5. PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0

6. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

7. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

8. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

9. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

10. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2301037751
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m

2. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

3. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng

4. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444286
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy

2. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch

3. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul

4. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul

5. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul

6. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul

7. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

8. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước)

2. PP2400066569 - Bông thấm nước

3. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng

4. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng

5. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml

6. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA

7. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator

8. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive

9. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương

10. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2

2. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2

3. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

4. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2

5. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2

6. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400066616 - Găng khám

2. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108945
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400066643 - Nước cất 2 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng

2. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng

3. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng

4. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng

5. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng

6. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng

7. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)

2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml

3. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml

4. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml

5. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml

6. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml

7. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ

8. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to

9. PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn

10. PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn

11. PP2400066569 - Bông thấm nước

12. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23

13. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310905898
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm

2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch

3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm

4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm

5. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400066616 - Găng khám

2. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)

3. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt

4. PP2400066677 - Găng không bột

Đã xem: 51
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây