Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400066545 | Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 108.430.000 | 108.430.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 96.460.000 | 96.460.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400066546 | Băng co dãn 10cm x 10m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 6.045.600 | 180 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 26.580.000 | 26.580.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 27.058.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn3703165811 | CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH | 150 | 4.680.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400066547 | Băng cuộn to 10cmx5m | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 12.548.700 | 180 | 8.395.000 | 8.395.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400066548 | Băng dính lụa 5cm x 5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 6.045.600 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 | |||
| vn3703165811 | CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH | 150 | 4.680.000 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 50.544.000 | 50.544.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400066549 | Băng keo cá nhân | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 6.045.600 | 180 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| 6 | PP2400066550 | Băng thun 10cm x4,5m | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 7 | PP2400066551 | Băng thun crepe 10cm x4,5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 6.045.600 | 180 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400066552 | Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 9 | PP2400066553 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400066554 | Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400066556 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400066557 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 44.536.800 | 44.536.800 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 49.803.600 | 49.803.600 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 44.167.200 | 44.167.200 | 0 | |||
| 13 | PP2400066558 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 6.520.000 | 6.520.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400066559 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 964.000 | 964.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 1.118.000 | 1.118.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400066560 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400066561 | Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 3.552.000 | 3.552.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400066562 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 18 | PP2400066563 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.176.348 | 180 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400066564 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 534.000 | 534.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400066565 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 21 | PP2400066566 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 349.000 | 349.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400066567 | Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 23 | PP2400066568 | Bông mỡ (Bông không thấm nước) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 1.252.800 | 1.252.800 | 0 | |||
| 24 | PP2400066569 | Bông thấm nước | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 10.970.000 | 10.970.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 10.692.000 | 10.692.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400066570 | Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 25.272.000 | 25.272.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 29.370.000 | 29.370.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400066571 | Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm | vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 150 | 8.008.260 | 180 | 20.925.000 | 20.925.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 150 | 8.400.960 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 8.400.960 | 180 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400066572 | Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 648.000 | 648.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400066573 | Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 6.978.960 | 6.978.960 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400066574 | Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 232.080.000 | 232.080.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400066575 | Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 285.360.000 | 285.360.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400066576 | Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 263.670.000 | 263.670.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 303.552.000 | 303.552.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 172.380.000 | 172.380.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400066577 | Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 137.814.000 | 137.814.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400066578 | Chỉ PDS II 2.0 | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 19.584.000 | 19.584.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 7.041.600 | 7.041.600 | 0 | |||
| 34 | PP2400066579 | Chỉ PDS II 3.0 | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 39.168.000 | 39.168.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 16.675.200 | 16.675.200 | 0 | |||
| 35 | PP2400066580 | Chỉ PDS II 4.0 | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 150.822.000 | 150.822.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 49.572.000 | 49.572.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400066581 | Chỉ PDS II 5.0 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 |
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 66.096.000 | 66.096.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400066582 | Chỉ PDS II 6.0 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400066583 | Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.965.600 | 1.965.600 | 0 |
| 39 | PP2400066584 | Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 2.059.200 | 2.059.200 | 0 |
| 40 | PP2400066585 | Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 2.059.200 | 2.059.200 | 0 |
| 41 | PP2400066586 | Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 26.470.800 | 26.470.800 | 0 |
| 42 | PP2400066587 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 2.776.680 | 2.776.680 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 5.094.000 | 5.094.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400066588 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 5.497.680 | 5.497.680 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 10.188.000 | 10.188.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 7.018.200 | 7.018.200 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400066589 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 9.797.760 | 9.797.760 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 6.696.000 | 6.696.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400066590 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 24.850.800 | 24.850.800 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400066591 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 42.570.000 | 42.570.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 111.780.000 | 111.780.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400066592 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 192.418.800 | 192.418.800 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 282.030.000 | 282.030.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 11.559.045 | 180 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400066593 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 166.600.800 | 166.600.800 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 150 | 17.134.613 | 180 | 355.320.000 | 355.320.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 31.841.868 | 180 | 132.840.000 | 132.840.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400066594 | Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 2.286.000 | 2.286.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 150 | 47.500.000 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400066595 | Cồn 70 độ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400066596 | Cồn 90 độ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 11.292.750 | 11.292.750 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400066597 | Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 163.600.000 | 163.600.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 7.705.220 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 163.360.000 | 163.360.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400066598 | Đầu côn trắng 0.5-10ul | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 54 | PP2400066599 | Đầu côn vàng 200ul chia vạch | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 7.705.220 | 180 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400066600 | Đầu côn xanh 1000ul | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400066601 | Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400066602 | Dây dẫn kim luồn | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 58 | PP2400066603 | Dây thở oxy hai nhánh các cỡ | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 11.805.000 | 11.805.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400066604 | Dây truyền dịch kim thường Kim 21G | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 31.906.000 | 31.906.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400066605 | Dây nối 3 chạc dài 25cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400066606 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 25.655.000 | 181 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400066607 | Điện cực tim | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400066608 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 22.650.000 | 22.650.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 30.096.000 | 30.096.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400066609 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 99.316.800 | 99.316.800 | 0 | |||
| 65 | PP2400066610 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 67.950.000 | 67.950.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 90.288.000 | 90.288.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400066611 | Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400066612 | Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 10.728.000 | 10.728.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 9.468.000 | 9.468.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 10.404.000 | 10.404.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400066613 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 653.000.000 | 653.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 27.058.000 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400066614 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 4.505.000 | 4.505.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400066615 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 256.830.000 | 256.830.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 252.700.000 | 252.700.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 329.280.000 | 329.280.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 12.548.700 | 180 | 288.050.000 | 288.050.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 335.790.000 | 335.790.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400066616 | Găng khám | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 676.200.000 | 676.200.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 18.278.000 | 180 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 18.669.000 | 180 | 727.300.000 | 727.300.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400066617 | Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8) | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 18.278.000 | 180 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 18.669.000 | 180 | 164.340.000 | 164.340.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400066618 | Giấy in ảnh siêu âm | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400066619 | Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 517.500 | 517.500 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400066620 | Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 22.850.000 | 22.850.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400066621 | Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 27.058.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400066622 | Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 167.940.000 | 167.940.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 27.058.000 | 180 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 12.548.700 | 180 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400066623 | Khẩu trang chống độc (than hoạt) | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400066624 | Kim cánh bướm G23 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400066625 | Kim chích máu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400066626 | Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 5.449.500 | 5.449.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400066627 | Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400066628 | Kim luồn tĩnh mạch | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 84 | PP2400066630 | Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 9.276.728 | 180 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400066631 | Lam hóa mô miễn dịch | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 97.300.000 | 97.300.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 150 | 8.008.260 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 150 | 8.400.960 | 180 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 8.400.960 | 180 | 55.036.800 | 55.036.800 | 0 | |||
| 86 | PP2400066632 | Lam kính trơn | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400066633 | Lam kính đầu mài | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400066634 | Lamen 22 x22mm | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 150 | 8.008.260 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 150 | 8.400.960 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 8.400.960 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400066635 | Lamen 22 x 40mm | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 150 | 8.008.260 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 22.650.000 | 22.650.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 150 | 8.400.960 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 8.400.960 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400066636 | Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 16.671.860 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 150 | 8.400.960 | 180 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 150 | 8.400.960 | 180 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400066637 | Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 2.437.500 | 2.437.500 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 2.275.000 | 2.275.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400066638 | Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400066639 | Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400066640 | Mask oxy (người lớn, trẻ em) | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400066641 | Mỏ vịt nhựa | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 37.560.000 | 37.560.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400066642 | Mũ phẫu thuật, vô trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 27.058.000 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 150 | 12.548.700 | 180 | 21.440.000 | 21.440.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 34.224.220 | 180 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400066643 | Nước cất 2 lần | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 311.500.000 | 311.500.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 45.925.136 | 180 | 253.575.000 | 253.575.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 150 | 7.284.200 | 180 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400066644 | Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 200.520.000 | 200.520.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 233.640.000 | 233.640.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 12.455.800 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400066645 | Ống đông máu Citrat chân không | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 5.570.000 | 5.570.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 12.455.800 | 180 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400066646 | Ống lấy máu chống đông chân không EDTA | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 200.520.000 | 200.520.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 12.455.800 | 180 | 230.040.000 | 230.040.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400066647 | Kim lấy máu chân không các cỡ | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400066648 | Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 1.870.000 | 1.870.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400066649 | Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator | vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 150 | 61.436.212 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 108.570.000 | 108.570.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400066650 | Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400066651 | Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 21.490.000 | 21.490.000 | 0 |
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 12.455.800 | 180 | 18.795.000 | 18.795.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 20.510.000 | 20.510.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400066652 | Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 29.604.180 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 23.840.000 | 23.840.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400066653 | Ống nội khí quản các cỡ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 4.763.200 | 4.763.200 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400066654 | Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400066655 | Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 28.260.000 | 28.260.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 27.370.173 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400066656 | Ống thuỷ tinh 18 x 180 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0101698623 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT SAO MAI | 150 | 11.958.500 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400066657 | Phim X-quang laser 20x25cm | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 3.316.800 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400066658 | Phim X-quang laser 25x30cm | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 3.316.800 | 180 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 113 | PP2400066659 | Đĩa nhựa đáy chữ U | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 114 | PP2400066660 | Que đè lưỡi dùng 1 lần | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 69.563.469 | 180 | 2.786.400 | 2.786.400 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 2.844.000 | 2.844.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400066661 | Sonde dạ dày các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 396.000 | 396.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 538.800 | 538.800 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 456.000 | 456.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400066662 | Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400066663 | Sonde foley các cỡ | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 1.432.000 | 1.432.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 19.998.449 | 180 | 1.568.000 | 1.568.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 1.553.600 | 1.553.600 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 1.411.200 | 1.411.200 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 1.579.200 | 1.579.200 | 0 | |||
| 118 | PP2400066664 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400066665 | Băng keo chỉ thị nhiệt | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 95.903.719 | 180 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 18.669.000 | 180 | 2.005.000 | 2.005.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400066666 | Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 7.705.220 | 180 | 14.734.500 | 14.734.500 | 0 | |||
| 121 | PP2400066667 | Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 7.705.220 | 180 | 6.652.800 | 6.652.800 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400066668 | Túi đựng nước tiểu | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 18.989.316 | 180 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 36.000.000 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 129.349.109 | 180 | 922.000 | 922.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 966.000 | 966.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400066669 | Canuyn ngậm miệng các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 42.292.072 | 180 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 66.804.349 | 180 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400066670 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 125 | PP2400066671 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400066672 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 127 | PP2400066673 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 128 | PP2400066674 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 23.766.670 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400066675 | Miếng dán collagen 10x10cm | vn0101628337 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG | 150 | 14.700.000 | 180 | 732.900.000 | 732.900.000 | 0 |
| 130 | PP2400066676 | Giấy in máy điện tim 12 cần | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 3.096.000 | 3.096.000 | 0 |
| 131 | PP2400066677 | Găng không bột | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 18.669.000 | 180 | 10.910.000 | 10.910.000 | 0 |
| 132 | PP2400066678 | Ống ly tâm nhựa 15ml (Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 133 | PP2400066679 | ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene) | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 624.000 | 624.000 | 0 |
| 134 | PP2400066680 | Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 80.823.700 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 111.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400066681 | Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 150 | 3.296.020 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 150 | 15.841.606 | 180 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 7.705.220 | 180 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 150 | 13.007.620 | 180 | 21.164.000 | 21.164.000 | 0 |
1. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
2. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
3. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
4. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
5. PP2400066594 - Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
6. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
7. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
8. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
9. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)
10. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
11. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt
1. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
2. PP2400066616 - Găng khám
3. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
4. PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm
5. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
6. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m
2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m
3. PP2400066549 - Băng keo cá nhân
4. PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m
1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy
2. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul
3. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul
4. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul
5. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul
6. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
7. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
8. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
9. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
1. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
2. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml
3. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml
4. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
5. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
6. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ
7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
8. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
9. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
10. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2
11. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
12. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
13. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
14. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
15. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
16. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
17. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G
18. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
19. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
20. PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt)
21. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần
1. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
2. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
3. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
4. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
5. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
6. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m
2. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
3. PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước)
4. PP2400066569 - Bông thấm nước
5. PP2400066595 - Cồn 70 độ
6. PP2400066596 - Cồn 90 độ
7. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
8. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
9. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
10. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
11. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
12. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
13. PP2400066625 - Kim chích máu
14. PP2400066632 - Lam kính trơn
15. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
16. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
17. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
18. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
19. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ
20. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
21. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
1. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)
2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
3. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml
4. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml
5. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
6. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
7. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ
8. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to
9. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
10. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G
11. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
12. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
13. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
14. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
15. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20
16. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)
17. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa
18. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
19. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
20. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
21. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ
22. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ
23. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2400066675 - Miếng dán collagen 10x10cm
1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng
2. PP2400066551 - Băng thun crepe 10cm x4,5m
3. PP2400066552 - Băng phim dính y tế trong suốt 15cm x 20cm
4. PP2400066569 - Bông thấm nước
5. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
6. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng
7. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
8. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
9. PP2400066616 - Găng khám
10. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
11. PP2400066618 - Giấy in ảnh siêu âm
12. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
13. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng
14. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
15. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
16. PP2400066632 - Lam kính trơn
17. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
18. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
19. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ
20. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
21. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
22. PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn
1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m
2. PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm
3. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)
4. PP2400066562 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu xoắn
5. PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn
6. PP2400066565 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml đầu xoắn
7. PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn
8. PP2400066567 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml đầu xoắn
9. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G
10. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
11. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
12. PP2400066607 - Điện cực tim
13. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G
14. PP2400066627 - Kim luồn có van chặn dòng máu một chiều
15. PP2400066628 - Kim luồn tĩnh mạch
16. PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
17. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt
18. PP2400066670 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 90x230mm
19. PP2400066671 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 135x255mm
20. PP2400066672 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190x330mm
21. PP2400066673 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250x370mm
22. PP2400066674 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300x 460mm
1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy
2. PP2400066598 - Đầu côn trắng 0.5-10ul
3. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch
4. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul
5. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul
6. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul
7. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul
8. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul
9. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
10. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
11. PP2400066666 - Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
12. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
13. PP2400066678 - Ống ly tâm nhựa 15ml (Sterile 15ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)
14. PP2400066679 - ống ly tâm 50ml (Sterile 50ml Conical- Bottom Centrifuge tuber, polypropylene)
15. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m
3. PP2400066569 - Bông thấm nước
4. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
5. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
6. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
8. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
9. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
10. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
11. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
12. PP2400066583 - Chỉ tiêu chậm số 2/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
13. PP2400066584 - Chỉ tiêu chậm số 3/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
14. PP2400066585 - Chỉ tiêu chậm số 4/0 sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2 vòng
15. PP2400066586 - Chỉ tiêu chậm số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 12mm, độ cong 3/8 vòng
16. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2
17. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
18. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
19. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
20. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
21. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
22. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
23. PP2400066595 - Cồn 70 độ
24. PP2400066596 - Cồn 90 độ
25. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul
26. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
27. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
28. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
29. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng
30. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
31. PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang
32. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
33. PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu
34. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
35. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
36. PP2400066623 - Khẩu trang chống độc (than hoạt)
37. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
38. PP2400066625 - Kim chích máu
39. PP2400066632 - Lam kính trơn
40. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
41. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
42. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
43. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
44. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
45. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa
46. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
47. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
48. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
49. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
50. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
51. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ
52. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần
53. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
54. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
55. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương
56. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
57. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ
58. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)
59. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
60. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần
61. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ
62. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ
63. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
64. PP2400066664 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
65. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng
2. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
3. PP2400066550 - Băng thun 10cm x4,5m
4. PP2400066569 - Bông thấm nước
5. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
6. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng
7. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
8. PP2400066614 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp vô trùng cản quang
9. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
10. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng
11. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
12. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
13. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
1. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0
2. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0
3. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0
4. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
5. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
6. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
7. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
1. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
2. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
3. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
4. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
5. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
6. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0
7. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0
8. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
9. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
10. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
11. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
12. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
13. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
14. PP2400066594 - Chỉ Prolen số 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
1. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
2. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml
3. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml
4. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
5. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
6. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ
7. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to
1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy
2. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
3. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
4. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
5. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
6. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ
7. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
8. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
9. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
2. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
3. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
4. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
5. PP2400066595 - Cồn 70 độ
6. PP2400066596 - Cồn 90 độ
7. PP2400066602 - Dây dẫn kim luồn
8. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
9. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
10. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
11. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
12. PP2400066625 - Kim chích máu
13. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G
14. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20
15. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
16. PP2400066632 - Lam kính trơn
17. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
18. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
19. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
20. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
21. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
22. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
23. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
24. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)
25. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
26. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần
27. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
28. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ
29. PP2400066659 - Đĩa nhựa đáy chữ U
30. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
31. PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ
1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m
2. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
3. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng
4. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
5. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
1. PP2400066657 - Phim X-quang laser 20x25cm
2. PP2400066658 - Phim X-quang laser 25x30cm
1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy
2. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch
3. PP2400066666 - Ống eppendorf 1,5ml vô khuẩn, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
4. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
5. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
1. PP2400066546 - Băng co dãn 10cm x 10m
2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m
1. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
2. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
3. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
4. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương
1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
2. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0
3. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0
4. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0
5. PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0
6. PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0
7. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
8. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
9. PP2400066595 - Cồn 70 độ
10. PP2400066596 - Cồn 90 độ
11. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul
12. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
13. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
14. PP2400066605 - Dây nối 3 chạc dài 25cm
15. PP2400066606 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm -150cm
16. PP2400066607 - Điện cực tim
17. PP2400066619 - Giấy in nhiệt cho máy tổng phân tích nước tiểu
18. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
19. PP2400066625 - Kim chích máu
20. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20
21. PP2400066632 - Lam kính trơn
22. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
23. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
24. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
25. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
26. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
27. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
28. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
29. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa
30. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
31. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
32. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
33. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ
34. PP2400066648 - Hoder kết nối kim hút chân không dùng nhiều lần
35. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương
36. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
37. PP2400066653 - Ống nội khí quản các cỡ
38. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)
39. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
40. PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180
41. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần
42. PP2400066663 - Sonde foley các cỡ
43. PP2400066668 - Túi đựng nước tiểu
44. PP2400066669 - Canuyn ngậm miệng các cỡ
1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
5. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
1. PP2400066607 - Điện cực tim
2. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)
3. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
4. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
5. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
6. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
7. PP2400066654 - Ống tan huyết thuỷ tinh (cỡ 12x80)
8. PP2400066656 - Ống thuỷ tinh 18 x 180
1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
2. PP2400066548 - Băng dính lụa 5cm x 5m
3. PP2400066553 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x7cm
4. PP2400066569 - Bông thấm nước
5. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
6. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
7. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
8. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
9. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
10. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
11. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
12. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
13. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
14. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
15. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
16. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
17. PP2400066595 - Cồn 70 độ
18. PP2400066596 - Cồn 90 độ
19. PP2400066600 - Đầu côn xanh 1000ul
20. PP2400066601 - Đầu nối 3 chạc truyền tĩnh mạch
21. PP2400066603 - Dây thở oxy hai nhánh các cỡ
22. PP2400066604 - Dây truyền dịch kim thường Kim 21G
23. PP2400066607 - Điện cực tim
24. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
25. PP2400066620 - Hộp lồng pettri nhựa phi 9cm vô khuẩn
26. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
27. PP2400066625 - Kim chích máu
28. PP2400066626 - Kim chọc dò tủy sống 25G, 27G
29. PP2400066632 - Lam kính trơn
30. PP2400066633 - Lam kính đầu mài
31. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
32. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
33. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
34. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
35. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
36. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
37. PP2400066640 - Mask oxy (người lớn, trẻ em)
38. PP2400066641 - Mỏ vịt nhựa
39. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
40. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
41. PP2400066645 - Ống đông máu Citrat chân không
42. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
43. PP2400066647 - Kim lấy máu chân không các cỡ
44. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
45. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
46. PP2400066652 - Ống máu lắng thủy tinh 1.28ml/8*120mm, 3,2%, nắp chân không
47. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
48. PP2400066660 - Que đè lưỡi dùng 1 lần
49. PP2400066661 - Sonde dạ dày các cỡ
50. PP2400066662 - Dây hút nhớt đầu cứng các cỡ
51. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt
52. PP2400066676 - Giấy in máy điện tim 12 cần
53. PP2400066680 - Que lấy bệnh phẩm PCR, vô khuẩn
1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng
2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
3. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
4. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
5. PP2400066572 - Chỉ không tiêu số 2/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
6. PP2400066573 - Chỉ không tiêu số 3/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 26mm, độ cong 3/8
7. PP2400066574 - Chỉ không tiêu số 4/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 18mm, độ cong 3/8
8. PP2400066575 - Chỉ không tiêu số 5/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 16mm, độ cong 3/8
9. PP2400066576 - Chỉ không tiêu số 6/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
10. PP2400066577 - Chỉ không tiêu số 7/0 sợi dài 75cm, kim tam giác 13mm, độ cong 3/8
11. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
12. PP2400066637 - Lưỡi dao mổ số 10 đầu nhọn
13. PP2400066638 - Lưỡi dao mổ số 11 đầu nhọn
14. PP2400066639 - Lưỡi dao mổ số 15 đầu tù
15. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
16. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
17. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
18. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
19. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
1. PP2400066578 - Chỉ PDS II 2.0
2. PP2400066579 - Chỉ PDS II 3.0
3. PP2400066580 - Chỉ PDS II 4.0
4. PP2400066581 - Chỉ PDS II 5.0
5. PP2400066582 - Chỉ PDS II 6.0
6. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
7. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
8. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
9. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
10. PP2400066593 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0, sợi dài 45cm, kim tròn 13mm, độ cong 1/2
1. PP2400066547 - Băng cuộn to 10cmx5m
2. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
3. PP2400066622 - Khẩu trang 4lớp, 2 dây, Vô trùng
4. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
1. PP2400066597 - Cryotube Ống Cryovial 2ml , nắp xoáy
2. PP2400066599 - Đầu côn vàng 200ul chia vạch
3. PP2400066608 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 100 ul
4. PP2400066609 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 1000ul
5. PP2400066610 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 10ul
6. PP2400066611 - Filter tip (đầu côn có màng lọc) 200ul
7. PP2400066667 - Tube PCR 0,2 ml, flat cap, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
8. PP2400066681 - Tube PCR 0,2 ml, strip có nắp liền, free Rnase/DNase/DNA/endotoxin/PCR inhibitor
1. PP2400066568 - Bông mỡ (Bông không thấm nước)
2. PP2400066569 - Bông thấm nước
3. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
4. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng
5. PP2400066644 - Ống chống đông chân không Lithium Heparin 3ml
6. PP2400066646 - Ống lấy máu chống đông chân không EDTA
7. PP2400066649 - Ống đựng máu chân không có chất chống đông Clot Activator
8. PP2400066650 - Ống đựng máu chân không không chất chống đông No Additive
9. PP2400066651 - Ống lấy máu đông nhựa có hạt kéo huyết tương
10. PP2400066655 - Ống nhựa đựng nước tiểu 16 x 100 có nắp
1. PP2400066587 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 0, sợi dài 90cm, kim tròn 36mm, độ cong 1/2
2. PP2400066588 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1, sợi dài 90cm, kim tròn 30mm, độ cong 1/2
3. PP2400066589 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
4. PP2400066590 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0, sợi dài 75cm, kim tròn 26mm, độ cong 1/2
5. PP2400066591 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0, sợi dài 75cm, kim tròn 20mm, độ cong 1/2
6. PP2400066592 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0, sợi dài 75cm, kim tròn 17mm, độ cong 1/2
1. PP2400066616 - Găng khám
2. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
1. PP2400066643 - Nước cất 2 lần
1. PP2400066545 - Áo phẫu thuật 40 gram/m2, Vô trùng
2. PP2400066570 - Bông tiêm 2x2cm, Vô trùng
3. PP2400066612 - Gạc cầu đa khoa fi 30x1lớp, Vô trùng
4. PP2400066613 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, Vô trùng
5. PP2400066615 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cmx6 lớp, Vô trùng
6. PP2400066621 - Khăn đắp phẫu thuật 80x80cm, Vô trùng
7. PP2400066642 - Mũ phẫu thuật, vô trùng
1. PP2400066554 - Bơm insulin 0.5ml - 1ml (loại liền kim)
2. PP2400066556 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml
3. PP2400066557 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 1ml
4. PP2400066558 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 20ml
5. PP2400066559 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 3ml
6. PP2400066560 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml
7. PP2400066561 - Bơm tiêm nhựa nhựa vô trùng 50ml đầu nhỏ
8. PP2400066563 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 50ml đầu to
9. PP2400066564 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 10ml đầu xoắn
10. PP2400066566 - Bơm tiêm nhựa vô trùng 5ml đầu xoắn
11. PP2400066569 - Bông thấm nước
12. PP2400066624 - Kim cánh bướm G23
13. PP2400066630 - Kim tiêm nhựa vô trùng G18, G20
1. PP2400066571 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm
2. PP2400066631 - Lam hóa mô miễn dịch
3. PP2400066634 - Lamen 22 x22mm
4. PP2400066635 - Lamen 22 x 40mm
5. PP2400066636 - Lưỡi dao cắt bệnh phẩm sinh thiết
1. PP2400066616 - Găng khám
2. PP2400066617 - Găng phẫu thuật, vô trùng (Găng phẫu thuật số 6.5,7-7,5-8)
3. PP2400066665 - Băng keo chỉ thị nhiệt
4. PP2400066677 - Găng không bột