Gói 02: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói 02: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho Bệnh viện năm 2023-2024 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ, thu khác của Bệnh viện Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ, thu khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 11/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:08 11/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
39
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300150112
Atropin sulfat
vn0104089394
90
4.375.978
0
1
PP2300150113
Atropin sulfat
vn2500228415
90
1.250.689
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
2
PP2300150116
Diazepam
vn0300483319
90
2.154.421
0
3
PP2300150117
Fentanyl
vn0300483319
90
2.154.421
0
vn0300523385
90
25.000.000
120
4
PP2300150118
Fentanyl
vn0300523385
90
25.000.000
120
5
PP2300150121
Lidocain hydroclodrid
vn2500228415
90
1.250.689
0
6
PP2300150122
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
90
562.260
0
7
PP2300150124
Midazolam
vn0300483319
90
2.154.421
0
8
PP2300150125
Morphin
vn0300483319
90
2.154.421
0
9
PP2300150126
Procain hydroclorid
vn2500228415
90
1.250.689
0
10
PP2300150128
Propofol
vn0100109699
90
6.449.669
0
vn0103053042
90
50.000.000
120
11
PP2300150129
Propofol
vn0100109699
90
6.449.669
0
vn0316417470
90
1.387.600
0
vn0103053042
90
50.000.000
120
12
PP2300150132
Atracurium besylat
vn2500228415
90
1.250.689
0
13
PP2300150133
Neostigmin
vn0104089394
90
4.375.978
0
14
PP2300150134
Rocuronium
vn2500228415
90
1.250.689
0
15
PP2300150136
Diclofenac
vn2500228415
90
1.250.689
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
16
PP2300150137
Etoricoxib
vn1800156801
90
3.905.000
0
17
PP2300150140
Allopurinol
vn0101422463
90
735.000
0
18
PP2300150141
Colchicin
vn0302375710
90
562.260
0
vn0104828292
90
540.000
0
19
PP2300150143
Glucosamin
vn0104067464
90
3.646.000
0
20
PP2300150145
Diphenhydramin
vn2500228415
90
1.250.689
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
21
PP2300150146
Ketotifen
vn0104089394
90
4.375.978
0
22
PP2300150147
Ketotifen
vn0800011018
90
14.447.637
120
23
PP2300150149
Nor-epinephrin
vn0300483319
90
2.154.421
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
24
PP2300150150
Sugammadex
vn0104089394
90
4.375.978
0
25
PP2300150151
Gabapentin
vn0302339800
90
1.427.055
0
26
PP2300150152
Pregabalin
vn0301140748
90
2.167.520
0
vn0100109699
90
6.449.669
0
vn0801206796
90
10.514.500
120
vn0300523385
90
25.000.000
120
vn0800011018
90
14.447.637
120
27
PP2300150153
Ampicilin + sulbactam
vn0102159060
90
5.524.400
0
28
PP2300150154
Cefamandol
vn0104415182
90
629.000
0
29
PP2300150155
Cefoperazon
vn0801206796
90
10.514.500
120
30
PP2300150156
Cefotiam
vn0107541097
90
1.737.000
0
31
PP2300150158
Piperacilin + tazobactam
vn4100259564
90
1.529.850
0
32
PP2300150159
Ticarcillin + acid clavulanic
vn0801206796
90
10.514.500
120
33
PP2300150160
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
vn0306602280
90
1.104.380
0
34
PP2300150162
Tinidazol
vn4100259564
90
1.529.850
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
35
PP2300150163
Spiramycin + metronidazol
vn0300483319
90
2.154.421
0
36
PP2300150165
Levofloxacin
vn0104089394
90
4.375.978
0
37
PP2300150166
Levofloxacin
vn4100259564
90
1.529.850
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
38
PP2300150167
Levofloxacin
vn0801206796
90
10.514.500
120
39
PP2300150168
Moxifloxacin
vn0104089394
90
4.375.978
0
40
PP2300150169
Moxifloxacin
vn0101599887
90
2.514.000
0
41
PP2300150170
Ofloxacin
vn0306602280
90
1.104.380
0
42
PP2300150172
Itraconazol
vn0101599887
90
2.514.000
0
vn0100109699
90
6.449.669
0
43
PP2300150173
Tacrolimus
vn0301140748
90
2.167.520
0
vn0104628582
90
4.363.240
0
44
PP2300150174
Alfuzosin
vn0302339800
90
1.427.055
0
45
PP2300150175
Levodopa + carbidopa
vn0302339800
90
1.427.055
0
46
PP2300150177
Sắt fumarat + acid folic
vn0102159060
90
5.524.400
0
47
PP2300150178
Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic
vn0309829522
90
19.000.000
121
48
PP2300150179
Phytomenadion (vitamin K1)
vn2500228415
90
1.250.689
0
49
PP2300150180
Tranexamic acid
vn0302339800
90
1.427.055
0
vn0800011018
90
14.447.637
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 39
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300150113 - Atropin sulfat

2. PP2300150121 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300150126 - Procain hydroclorid

4. PP2300150132 - Atracurium besylat

5. PP2300150134 - Rocuronium

6. PP2300150136 - Diclofenac

7. PP2300150145 - Diphenhydramin

8. PP2300150179 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2300150193 - Nicardipin

10. PP2300150198 - Acenocoumarol

11. PP2300150218 - Metoclopramid

12. PP2300150220 - Drotaverin clohydrat

13. PP2300150227 - Dexamethason

14. PP2300150247 - Methyl ergometrin maleat

15. PP2300150248 - Salbutamol sulfat

16. PP2300150250 - Salbutamol sulfat

17. PP2300150265 - Kali clorid

18. PP2300150269 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150237 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150191 - Imidapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150295 - Pravastatin

2. PP2300150306 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150154 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150202 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150178 - Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic

2. PP2300150194 - Ramipril

3. PP2300150216 - Esomeprazol

4. PP2300150277 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150137 - Etoricoxib

2. PP2300150236 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150264 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150122 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300150141 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300150112 - Atropin sulfat

2. PP2300150133 - Neostigmin

3. PP2300150146 - Ketotifen

4. PP2300150150 - Sugammadex

5. PP2300150165 - Levofloxacin

6. PP2300150168 - Moxifloxacin

7. PP2300150184 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2300150196 - Digoxin

9. PP2300150243 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2300150244 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2300150245 - Natri hyaluronat

12. PP2300150254 - Acetyl leucin

13. PP2300150256 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104828292
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150141 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150160 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2300150170 - Ofloxacin

3. PP2300150242 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150169 - Moxifloxacin

2. PP2300150172 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150151 - Gabapentin

2. PP2300150174 - Alfuzosin

3. PP2300150175 - Levodopa + carbidopa

4. PP2300150180 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300150189 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300150195 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2300150204 - Lovastatin

4. PP2300150214 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2300150238 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2300150241 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2300150263 - Codein + terpin hydrat

8. PP2300150266 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2300150278 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150152 - Pregabalin

2. PP2300150173 - Tacrolimus

3. PP2300150225 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2300150299 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300150128 - Propofol

2. PP2300150129 - Propofol

3. PP2300150152 - Pregabalin

4. PP2300150172 - Itraconazol

5. PP2300150182 - Erythropoietin

6. PP2300150188 - Bisoprolol

7. PP2300150237 - Sitagliptin

8. PP2300150251 - Salbutamol sulfat

9. PP2300150255 - Acetyl leucin

10. PP2300150297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150258 - Piracetam

2. PP2300150282 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300150116 - Diazepam

2. PP2300150117 - Fentanyl

3. PP2300150124 - Midazolam

4. PP2300150125 - Morphin

5. PP2300150149 - Nor-epinephrin

6. PP2300150163 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150153 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300150177 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300150152 - Pregabalin

2. PP2300150155 - Cefoperazon

3. PP2300150159 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2300150167 - Levofloxacin

5. PP2300150217 - Rabeprazol

6. PP2300150232 - Glipizid

7. PP2300150303 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150156 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150230 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150173 - Tacrolimus

2. PP2300150197 - Ivabradin

3. PP2300150200 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300150206 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150283 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300150143 - Glucosamin

2. PP2300150187 - Bisoprolol

3. PP2300150258 - Piracetam

4. PP2300150280 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150129 - Propofol

2. PP2300150187 - Bisoprolol

3. PP2300150188 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150158 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2300150162 - Tinidazol

3. PP2300150166 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150207 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150264 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150221 - Bacillus subtilis

2. PP2300150259 - Aminophylin

3. PP2300150262 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300150128 - Propofol

2. PP2300150129 - Propofol

3. PP2300150181 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

4. PP2300150183 - Trimetazidin dihydroclorid

5. PP2300150185 - Amlodipin + indapamid

6. PP2300150186 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

7. PP2300150188 - Bisoprolol

8. PP2300150192 - Metoprolol

9. PP2300150201 - Fenofibrat

10. PP2300150223 - Diosmin + hesperidin

11. PP2300150224 - Itoprid

12. PP2300150228 - Methyl prednisolon

13. PP2300150229 - Dydrogesteron

14. PP2300150239 - Thiamazol

15. PP2300150246 - Betahistin

16. PP2300150260 - Budesonid

17. PP2300150268 - Acid amin*

18. PP2300150274 - Nhũ dịch lipid

19. PP2300150275 - Nhũ dịch lipid

20. PP2300150302 - Fluvoxamin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300150212 - Natri clorid

2. PP2300150213 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300150117 - Fentanyl

2. PP2300150118 - Fentanyl

3. PP2300150152 - Pregabalin

4. PP2300150190 - Doxazosin

5. PP2300150203 - Lovastatin

6. PP2300150215 - Esomeprazol

7. PP2300150231 - Glibenclamid + metformin

8. PP2300150261 - Budesonid + formoterol

9. PP2300150268 - Acid amin*

10. PP2300150296 - Ramipril

11. PP2300150304 - povidon iod

12. PP2300150305 - Fenofibrat 145mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300150113 - Atropin sulfat

2. PP2300150136 - Diclofenac

3. PP2300150145 - Diphenhydramin

4. PP2300150147 - Ketotifen

5. PP2300150149 - Nor-epinephrin

6. PP2300150152 - Pregabalin

7. PP2300150162 - Tinidazol

8. PP2300150166 - Levofloxacin

9. PP2300150180 - Tranexamic acid

10. PP2300150208 - Natri hydrocarbonat

11. PP2300150210 - Natri clorid

12. PP2300150211 - Natri clorid

13. PP2300150227 - Dexamethason

14. PP2300150233 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

15. PP2300150234 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

16. PP2300150235 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2300150252 - Meclophenoxat

18. PP2300150258 - Piracetam

19. PP2300150265 - Kali clorid

20. PP2300150267 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

21. PP2300150270 - Glucose

22. PP2300150271 - Glucose

23. PP2300150272 - Glucose

24. PP2300150273 - Manitol

25. PP2300150276 - Ringer lactat

26. PP2300150279 - Vitamin A + D2

27. PP2300150281 - Vitamin B1 + B6 + B12

28. PP2300150294 - Polyethylen glycol + propylen glycol

29. PP2300150303 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150216 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300150140 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300150205 - Pravastatin

2. PP2300150284 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300150292 - Zopiclon

Đã xem: 92

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây