Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300150112 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 2 | PP2300150113 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 602.000 | 602.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300150116 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 4 | PP2300150117 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 6.406.400 | 6.406.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 5.823.552 | 5.823.552 | 0 | |||
| 5 | PP2300150118 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 6 | PP2300150121 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 7 | PP2300150122 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 562.260 | 0 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| 8 | PP2300150124 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 12.341.000 | 12.341.000 | 0 |
| 9 | PP2300150125 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 6.647.340 | 6.647.340 | 0 |
| 10 | PP2300150126 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 204.000 | 204.000 | 0 |
| 11 | PP2300150128 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300150129 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.387.600 | 0 | 105.210.000 | 105.210.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300150132 | Atracurium besylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 2.793.000 | 2.793.000 | 0 |
| 14 | PP2300150133 | Neostigmin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 1.528.800 | 1.528.800 | 0 |
| 15 | PP2300150134 | Rocuronium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 16 | PP2300150136 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 460.800 | 460.800 | 0 | |||
| 17 | PP2300150137 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.905.000 | 0 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 18 | PP2300150140 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 735.000 | 0 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 19 | PP2300150141 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 562.260 | 0 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0104828292 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT | 90 | 540.000 | 0 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2300150143 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.646.000 | 0 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 21 | PP2300150145 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 898.800 | 898.800 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 789.600 | 789.600 | 0 | |||
| 22 | PP2300150146 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 23 | PP2300150147 | Ketotifen | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300150149 | Nor-epinephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 5.304.000 | 5.304.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 5.304.000 | 5.304.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300150150 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 26 | PP2300150151 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.427.055 | 0 | 14.641.200 | 14.641.200 | 0 |
| 27 | PP2300150152 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.167.520 | 0 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300150153 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 5.524.400 | 0 | 527.800.000 | 527.800.000 | 0 |
| 29 | PP2300150154 | Cefamandol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 629.000 | 0 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 30 | PP2300150155 | Cefoperazon | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| 31 | PP2300150156 | Cefotiam | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 1.737.000 | 0 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 |
| 32 | PP2300150158 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.529.850 | 0 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 33 | PP2300150159 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 233.850.000 | 233.850.000 | 0 |
| 34 | PP2300150160 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 1.104.380 | 0 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 35 | PP2300150162 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.529.850 | 0 | 29.295.000 | 29.295.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 26.130.000 | 26.130.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300150163 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.154.421 | 0 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 37 | PP2300150165 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 38 | PP2300150166 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.529.850 | 0 | 62.974.800 | 62.974.800 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300150167 | Levofloxacin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300150168 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 41 | PP2300150169 | Moxifloxacin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 2.514.000 | 0 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 42 | PP2300150170 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 1.104.380 | 0 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 43 | PP2300150172 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 2.514.000 | 0 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300150173 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.167.520 | 0 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 4.363.240 | 0 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300150174 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.427.055 | 0 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 |
| 46 | PP2300150175 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.427.055 | 0 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 |
| 47 | PP2300150177 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 5.524.400 | 0 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 |
| 48 | PP2300150178 | Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 19.000.000 | 121 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 49 | PP2300150179 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| 50 | PP2300150180 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.427.055 | 0 | 11.245.500 | 11.245.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 11.245.500 | 11.245.500 | 0 | |||
| 51 | PP2300150181 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 52 | PP2300150182 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 53 | PP2300150183 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 15.148.000 | 15.148.000 | 0 |
| 54 | PP2300150184 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 55 | PP2300150185 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 56 | PP2300150186 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 119.798.000 | 119.798.000 | 0 |
| 57 | PP2300150187 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.646.000 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.387.600 | 0 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300150188 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.387.600 | 0 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 16.140.000 | 16.140.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300150189 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 177.870.000 | 177.870.000 | 0 |
| 60 | PP2300150190 | Doxazosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300150191 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 2.730.000 | 0 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300150192 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 |
| 63 | PP2300150193 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 64 | PP2300150194 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 19.000.000 | 121 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 65 | PP2300150195 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 66 | PP2300150196 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 67 | PP2300150197 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 4.363.240 | 0 | 14.140.000 | 14.140.000 | 0 |
| 68 | PP2300150198 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 69 | PP2300150200 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 4.363.240 | 0 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 70 | PP2300150201 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 211.590.000 | 211.590.000 | 0 |
| 71 | PP2300150202 | Gemfibrozil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.176.000 | 0 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 72 | PP2300150203 | Lovastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 |
| 73 | PP2300150204 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 74 | PP2300150205 | Pravastatin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 5.924.000 | 0 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300150206 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 4.363.240 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300150207 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 749.700 | 0 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 77 | PP2300150208 | Natri hydrocarbonat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 78 | PP2300150210 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300150211 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 80 | PP2300150212 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.600.000 | 0 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 81 | PP2300150213 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 3.600.000 | 0 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300150214 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 83 | PP2300150215 | Esomeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 212.620.800 | 212.620.800 | 0 |
| 84 | PP2300150216 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 19.000.000 | 121 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 13.480.000 | 120 | 1.278.000.000 | 1.278.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300150217 | Rabeprazol | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 156.100.000 | 156.100.000 | 0 |
| 86 | PP2300150218 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| 87 | PP2300150220 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| 88 | PP2300150221 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.151.109 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300150223 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 |
| 90 | PP2300150224 | Itoprid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 156.100.000 | 156.100.000 | 0 |
| 91 | PP2300150225 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.167.520 | 0 | 15.677.200 | 15.677.200 | 0 |
| 92 | PP2300150227 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 1.051.050 | 1.051.050 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 1.062.490 | 1.062.490 | 0 | |||
| 93 | PP2300150228 | Methyl prednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 145.609.800 | 145.609.800 | 0 |
| 94 | PP2300150229 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 95 | PP2300150230 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 1.890.000 | 0 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 96 | PP2300150231 | Glibenclamid + metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 97 | PP2300150232 | Glipizid | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 196.700.000 | 196.700.000 | 0 |
| 98 | PP2300150233 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 |
| 99 | PP2300150234 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 |
| 100 | PP2300150235 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 |
| 101 | PP2300150236 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.905.000 | 0 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 102 | PP2300150237 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.610.000 | 0 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300150238 | Levothyroxin (muối natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 104 | PP2300150239 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 25.099.200 | 25.099.200 | 0 |
| 105 | PP2300150241 | Tizanidin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 106 | PP2300150242 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 1.104.380 | 0 | 23.877.000 | 23.877.000 | 0 |
| 107 | PP2300150243 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 108 | PP2300150244 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 109 | PP2300150245 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 110 | PP2300150246 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 178.860.000 | 178.860.000 | 0 |
| 111 | PP2300150247 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 166.600 | 166.600 | 0 |
| 112 | PP2300150248 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 113 | PP2300150250 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| 114 | PP2300150251 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 8.903.825 | 8.903.825 | 0 |
| 115 | PP2300150252 | Meclophenoxat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 116 | PP2300150254 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 117 | PP2300150255 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 118 | PP2300150256 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.375.978 | 0 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 119 | PP2300150258 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 1.798.000 | 0 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.646.000 | 0 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300150259 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.151.109 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300150260 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 174.342.000 | 174.342.000 | 0 |
| 122 | PP2300150261 | Budesonid + formoterol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 61.194.000 | 61.194.000 | 0 |
| 123 | PP2300150262 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.151.109 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300150263 | Codein + terpin hydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 |
| 125 | PP2300150264 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 2.300.000 | 0 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.300.000 | 0 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2300150265 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 1.090.700 | 1.090.700 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 | |||
| 127 | PP2300150266 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 128 | PP2300150267 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 11.060.000 | 11.060.000 | 0 |
| 129 | PP2300150268 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 109.032.000 | 109.032.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 130 | PP2300150269 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.250.689 | 0 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 131 | PP2300150270 | Glucose | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 48.955.200 | 48.955.200 | 0 |
| 132 | PP2300150271 | Glucose | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 51.410.800 | 51.410.800 | 0 |
| 133 | PP2300150272 | Glucose | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 |
| 134 | PP2300150273 | Manitol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 135 | PP2300150274 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 136 | PP2300150275 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 137 | PP2300150276 | Ringer lactat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 138 | PP2300150277 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 19.000.000 | 121 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 139 | PP2300150278 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 17.500.000 | 120 | 32.634.000 | 32.634.000 | 0 |
| 140 | PP2300150279 | Vitamin A + D2 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300150280 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.646.000 | 0 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 142 | PP2300150281 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 |
| 143 | PP2300150282 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 1.798.000 | 0 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 144 | PP2300150283 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 1.890.000 | 0 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 145 | PP2300150284 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 5.924.000 | 0 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 146 | PP2300150292 | Zopiclon | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 90 | 5.924.000 | 0 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 147 | PP2300150294 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 148 | PP2300150295 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 7.500.000 | 0 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 149 | PP2300150296 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 150 | PP2300150297 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 6.449.669 | 0 | 13.676.960 | 13.676.960 | 0 |
| 151 | PP2300150299 | Rabeprazol natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.167.520 | 0 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 152 | PP2300150302 | Fluvoxamin maleat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 |
| 153 | PP2300150303 | Methocarbamol | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 10.514.500 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 14.447.637 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300150304 | povidon iod | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 155 | PP2300150305 | Fenofibrat 145mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 25.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 156 | PP2300150306 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 7.500.000 | 0 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
1. PP2300150113 - Atropin sulfat
2. PP2300150121 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300150126 - Procain hydroclorid
4. PP2300150132 - Atracurium besylat
5. PP2300150134 - Rocuronium
6. PP2300150136 - Diclofenac
7. PP2300150145 - Diphenhydramin
8. PP2300150179 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2300150193 - Nicardipin
10. PP2300150198 - Acenocoumarol
11. PP2300150218 - Metoclopramid
12. PP2300150220 - Drotaverin clohydrat
13. PP2300150227 - Dexamethason
14. PP2300150247 - Methyl ergometrin maleat
15. PP2300150248 - Salbutamol sulfat
16. PP2300150250 - Salbutamol sulfat
17. PP2300150265 - Kali clorid
18. PP2300150269 - Calci clorid
1. PP2300150237 - Sitagliptin
1. PP2300150191 - Imidapril
1. PP2300150295 - Pravastatin
2. PP2300150306 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300150154 - Cefamandol
1. PP2300150202 - Gemfibrozil
1. PP2300150178 - Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic
2. PP2300150194 - Ramipril
3. PP2300150216 - Esomeprazol
4. PP2300150277 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2300150137 - Etoricoxib
2. PP2300150236 - Metformin
1. PP2300150264 - Mometason furoat
1. PP2300150122 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300150141 - Colchicin
1. PP2300150112 - Atropin sulfat
2. PP2300150133 - Neostigmin
3. PP2300150146 - Ketotifen
4. PP2300150150 - Sugammadex
5. PP2300150165 - Levofloxacin
6. PP2300150168 - Moxifloxacin
7. PP2300150184 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2300150196 - Digoxin
9. PP2300150243 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2300150244 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2300150245 - Natri hyaluronat
12. PP2300150254 - Acetyl leucin
13. PP2300150256 - Acetyl leucin
1. PP2300150141 - Colchicin
1. PP2300150160 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2300150170 - Ofloxacin
3. PP2300150242 - Fluorometholon
1. PP2300150169 - Moxifloxacin
2. PP2300150172 - Itraconazol
1. PP2300150151 - Gabapentin
2. PP2300150174 - Alfuzosin
3. PP2300150175 - Levodopa + carbidopa
4. PP2300150180 - Tranexamic acid
1. PP2300150189 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300150195 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2300150204 - Lovastatin
4. PP2300150214 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2300150238 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2300150241 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2300150263 - Codein + terpin hydrat
8. PP2300150266 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2300150278 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300150152 - Pregabalin
2. PP2300150173 - Tacrolimus
3. PP2300150225 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2300150299 - Rabeprazol natri
1. PP2300150128 - Propofol
2. PP2300150129 - Propofol
3. PP2300150152 - Pregabalin
4. PP2300150172 - Itraconazol
5. PP2300150182 - Erythropoietin
6. PP2300150188 - Bisoprolol
7. PP2300150237 - Sitagliptin
8. PP2300150251 - Salbutamol sulfat
9. PP2300150255 - Acetyl leucin
10. PP2300150297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2300150258 - Piracetam
2. PP2300150282 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300150116 - Diazepam
2. PP2300150117 - Fentanyl
3. PP2300150124 - Midazolam
4. PP2300150125 - Morphin
5. PP2300150149 - Nor-epinephrin
6. PP2300150163 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300150153 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300150177 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300150152 - Pregabalin
2. PP2300150155 - Cefoperazon
3. PP2300150159 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2300150167 - Levofloxacin
5. PP2300150217 - Rabeprazol
6. PP2300150232 - Glipizid
7. PP2300150303 - Methocarbamol
1. PP2300150156 - Cefotiam
1. PP2300150230 - Acarbose
1. PP2300150173 - Tacrolimus
2. PP2300150197 - Ivabradin
3. PP2300150200 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300150206 - Calcipotriol
1. PP2300150283 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300150143 - Glucosamin
2. PP2300150187 - Bisoprolol
3. PP2300150258 - Piracetam
4. PP2300150280 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300150129 - Propofol
2. PP2300150187 - Bisoprolol
3. PP2300150188 - Bisoprolol
1. PP2300150158 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2300150162 - Tinidazol
3. PP2300150166 - Levofloxacin
1. PP2300150207 - Isotretinoin
1. PP2300150264 - Mometason furoat
1. PP2300150221 - Bacillus subtilis
2. PP2300150259 - Aminophylin
3. PP2300150262 - Ambroxol
1. PP2300150128 - Propofol
2. PP2300150129 - Propofol
3. PP2300150181 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2300150183 - Trimetazidin dihydroclorid
5. PP2300150185 - Amlodipin + indapamid
6. PP2300150186 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
7. PP2300150188 - Bisoprolol
8. PP2300150192 - Metoprolol
9. PP2300150201 - Fenofibrat
10. PP2300150223 - Diosmin + hesperidin
11. PP2300150224 - Itoprid
12. PP2300150228 - Methyl prednisolon
13. PP2300150229 - Dydrogesteron
14. PP2300150239 - Thiamazol
15. PP2300150246 - Betahistin
16. PP2300150260 - Budesonid
17. PP2300150268 - Acid amin*
18. PP2300150274 - Nhũ dịch lipid
19. PP2300150275 - Nhũ dịch lipid
20. PP2300150302 - Fluvoxamin maleat
1. PP2300150212 - Natri clorid
2. PP2300150213 - Natri clorid
1. PP2300150117 - Fentanyl
2. PP2300150118 - Fentanyl
3. PP2300150152 - Pregabalin
4. PP2300150190 - Doxazosin
5. PP2300150203 - Lovastatin
6. PP2300150215 - Esomeprazol
7. PP2300150231 - Glibenclamid + metformin
8. PP2300150261 - Budesonid + formoterol
9. PP2300150268 - Acid amin*
10. PP2300150296 - Ramipril
11. PP2300150304 - povidon iod
12. PP2300150305 - Fenofibrat 145mg
1. PP2300150113 - Atropin sulfat
2. PP2300150136 - Diclofenac
3. PP2300150145 - Diphenhydramin
4. PP2300150147 - Ketotifen
5. PP2300150149 - Nor-epinephrin
6. PP2300150152 - Pregabalin
7. PP2300150162 - Tinidazol
8. PP2300150166 - Levofloxacin
9. PP2300150180 - Tranexamic acid
10. PP2300150208 - Natri hydrocarbonat
11. PP2300150210 - Natri clorid
12. PP2300150211 - Natri clorid
13. PP2300150227 - Dexamethason
14. PP2300150233 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2300150234 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2300150235 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2300150252 - Meclophenoxat
18. PP2300150258 - Piracetam
19. PP2300150265 - Kali clorid
20. PP2300150267 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
21. PP2300150270 - Glucose
22. PP2300150271 - Glucose
23. PP2300150272 - Glucose
24. PP2300150273 - Manitol
25. PP2300150276 - Ringer lactat
26. PP2300150279 - Vitamin A + D2
27. PP2300150281 - Vitamin B1 + B6 + B12
28. PP2300150294 - Polyethylen glycol + propylen glycol
29. PP2300150303 - Methocarbamol
1. PP2300150216 - Esomeprazol
1. PP2300150140 - Allopurinol
1. PP2300150205 - Pravastatin
2. PP2300150284 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300150292 - Zopiclon