Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0104089394 |
0104089394 |
296.597.800 |
296.597.800 |
12 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
42.180.490 |
44.024.440 |
5 |
||
3 |
vn0800011018 |
0800011018 |
1.063.237.900 |
1.081.962.100 |
21 |
||
4 |
vn0300483319 |
0300483319 |
192.095.340 |
192.936.180 |
3 |
||
5 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.393.158.352 |
1.393.798.800 |
11 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
2.226.000 |
2.226.000 |
1 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
235.620.785 |
238.006.785 |
5 |
||
8 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.581.431.000 |
1.594.157.000 |
14 |
||
9 |
vn0316417470 |
0316417470 |
132.810.000 |
138.760.000 |
3 |
||
10 |
vn1800156801 |
1800156801 |
390.500.000 |
390.500.000 |
2 |
||
11 |
vn0101422463 |
0101422463 |
73.500.000 |
73.500.000 |
1 |
||
12 |
vn0104828292 |
0104828292 |
52.000.000 |
54.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0104067464 |
0104067464 |
299.600.000 |
299.600.000 |
2 |
||
14 |
vn0302339800 |
0302339800 |
120.834.000 |
120.834.000 |
2 |
||
15 |
vn0801206796 |
0801206796 |
1.002.930.000 |
1.051.450.000 |
7 |
||
16 |
vn0301140748 |
0301140748 |
117.677.200 |
119.108.000 |
2 |
||
17 |
vn0102159060 |
0102159060 |
552.440.000 |
552.440.000 |
2 |
||
18 |
vn0104415182 |
0104415182 |
62.900.000 |
62.900.000 |
1 |
||
19 |
vn0107541097 |
0107541097 |
173.700.000 |
173.700.000 |
1 |
||
20 |
vn4100259564 |
4100259564 |
119.674.800 |
123.060.000 |
2 |
||
21 |
vn0306602280 |
0306602280 |
110.397.000 |
110.438.000 |
3 |
||
22 |
vn0101599887 |
0101599887 |
250.800.000 |
251.400.000 |
2 |
||
23 |
vn0104628582 |
0104628582 |
435.140.000 |
436.324.000 |
4 |
||
24 |
vn0309829522 |
0309829522 |
351.800.000 |
352.500.000 |
3 |
||
25 |
vn0102195615 |
0102195615 |
1.200.402.000 |
1.201.284.000 |
9 |
||
26 |
vn0106637021 |
0106637021 |
273.000.000 |
273.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0104752195 |
0104752195 |
117.600.000 |
117.600.000 |
1 |
||
28 |
vn5700103881 |
5700103881 |
592.400.000 |
592.400.000 |
3 |
||
29 |
vn0104739902 |
0104739902 |
74.970.000 |
74.970.000 |
1 |
||
30 |
vn6000706406 |
6000706406 |
360.000.000 |
360.000.000 |
2 |
||
31 |
vn0105406688 |
0105406688 |
1.278.000.000 |
1.348.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0101275554 |
0101275554 |
189.000.000 |
189.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0107742614 |
0107742614 |
147.000.000 |
161.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0106231141 |
0106231141 |
128.800.000 |
128.800.000 |
1 |
||
35 |
vn0105383141 |
0105383141 |
189.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0102667515 |
0102667515 |
189.000.000 |
189.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0101630600 |
0101630600 |
748.000.000 |
750.000.000 |
2 |
||
Total: 37 contractors |
14.540.422.667 |
14.769.277.105 |
135 |
||||
1 |
PP2300150112 |
G2.1 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
140 |
12,600 |
1,764,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
2 |
PP2300150113 |
G2.2 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,400 |
430 |
602,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
3 |
PP2300150116 |
G2.5 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
210 |
8,800 |
1,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
4 |
PP2300150117 |
G2.6 |
Fentanyl 50 micrograms/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/1ml x 2ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
448 |
12,999 |
5,823,552 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
5 |
PP2300150118 |
G2.7 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
50 |
24,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
6 |
PP2300150122 |
G2.11 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
3,8g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
14 |
159,000 |
2,226,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
7 |
PP2300150125 |
G2.14 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/ml; 1ml |
VN-19415-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
238 |
27,930 |
6,647,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
8 |
PP2300150128 |
G2.17 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
4,200 |
25,500 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
9 |
PP2300150129 |
G2.18 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,200 |
25,050 |
105,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
10 |
PP2300150133 |
G2.22 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
280 |
5,460 |
1,528,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
11 |
PP2300150136 |
G2.25 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
600 |
768 |
460,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
12 |
PP2300150137 |
G2.26 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,150 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
13 |
PP2300150140 |
G2.29 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
1,750 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
14 |
PP2300150141 |
G2.30 |
Colchicina Seid 1mg Tablet
|
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19
|
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A.
|
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
15 |
PP2300150143 |
G2.32 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
1,400 |
176,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
16 |
PP2300150145 |
G2.34 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,680 |
470 |
789,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
17 |
PP2300150146 |
G2.35 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ ml; 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
1,500 |
5,500 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
18 |
PP2300150147 |
G2.36 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) |
0,5 mg/ml; 3ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3 ml |
Ống |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
19 |
PP2300150149 |
G2.38 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
204 |
26,000 |
5,304,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
20 |
PP2300150150 |
G2.39 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5 |
1,575,000 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
21 |
PP2300150152 |
G2.41 |
Moritius |
Pregabalin |
75mg |
VD-19664-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
42,000 |
1,090 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
22 |
PP2300150153 |
G2.42 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
40,600 |
527,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
23 |
PP2300150154 |
G2.43 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ x 1g |
Lọ |
1,000 |
62,900 |
62,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
2 |
24 |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
24 |
PP2300150155 |
G2.44 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
3,500 |
53,000 |
185,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
25 |
PP2300150156 |
G2.45 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
1g |
VN-19470-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
57,900 |
173,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
26 |
PP2300150158 |
G2.47 |
Tazopelin 4,5g
|
Piperacilin + tazobactam |
4 g + 0,5 g |
VD-20673-14
|
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
|
Lọ |
1,000 |
56,700 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng
|
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
27 |
PP2300150159 |
G2.48 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g+ 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
155,900 |
233,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
28 |
PP2300150160 |
G2.49 |
Eyrus Ophthalmic Ointment |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
12,25mg; 21.000IU; 3,5mg |
VN-16901-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
840 |
43,500 |
36,540,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
29 |
PP2300150162 |
G2.51 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml; 100ml |
VD-19570-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
1,500 |
17,420 |
26,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
30 |
PP2300150163 |
G2.52 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750,000IU & 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
6,800 |
183,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
31 |
PP2300150165 |
G2.54 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ ml; 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
5,600 |
6,500 |
36,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
32 |
PP2300150166 |
G2.55 |
Bivelox I.V 500mg/100ml
|
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-33729-19
|
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Chai 100ml
|
Chai |
4,200 |
14,994 |
62,974,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
33 |
PP2300150167 |
G2.56 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; lọ 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,400 |
85,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
34 |
PP2300150168 |
G2.57 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
5,600 |
5,500 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
35 |
PP2300150169 |
G2.58 |
Mikrobiel 400mg/ 250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-21596-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
700 |
294,000 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
36 |
PP2300150170 |
G2.59 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
49,980 |
49,980,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
37 |
PP2300150172 |
G2.61 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Gia hạn SĐK số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
38 |
PP2300150173 |
G2.62 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
300 |
70,000 |
21,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
39 |
PP2300150174 |
G2.63 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin Hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
6,888 |
96,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
40 |
PP2300150175 |
G2.64 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
3,486 |
24,402,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
41 |
PP2300150177 |
G2.66 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 0,75mg |
VD-21615-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
880 |
24,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
42 |
PP2300150178 |
G2.67 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,300 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
43 |
PP2300150180 |
G2.69 |
Duhemos 500 |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
2,499 |
11,245,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
44 |
PP2300150181 |
G2.70 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
140 |
110,000 |
15,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
18 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
45 |
PP2300150182 |
G2.71 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
68,500 |
13,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
46 |
PP2300150183 |
G2.72 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
5,410 |
15,148,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
47 |
PP2300150184 |
G2.73 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
110 |
24,000 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
48 |
PP2300150185 |
G2.74 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
4,987 |
299,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
49 |
PP2300150186 |
G2.75 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
14,000 |
8,557 |
119,798,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
50 |
PP2300150187 |
G2.76 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
690 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
51 |
PP2300150188 |
G2.77 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
690 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
52 |
PP2300150189 |
G2.78 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+ 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,541 |
177,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
53 |
PP2300150190 |
G2.79 |
Schaaf |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
4,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
54 |
PP2300150191 |
G2.80 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13
(Công văn gia hạn SĐK số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,900 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
55 |
PP2300150192 |
G2.81 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
4,389 |
52,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
56 |
PP2300150194 |
G2.83 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,490 |
174,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
57 |
PP2300150195 |
G2.84 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,990 |
558,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
58 |
PP2300150196 |
G2.85 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
140 |
16,000 |
2,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
59 |
PP2300150197 |
G2.86 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,400 |
10,100 |
14,140,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
60 |
PP2300150198 |
G2.87 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
390 |
1,092,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
61 |
PP2300150200 |
G2.89 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
6,500 |
364,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
62 |
PP2300150201 |
G2.90 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,053 |
211,590,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
63 |
PP2300150202 |
G2.91 |
Ipolipid 300mg |
Gemfibrozil |
300mg |
VN-19245-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd.- Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
2,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
64 |
PP2300150203 |
G2.92 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,540 |
215,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
65 |
PP2300150204 |
G2.93 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,092 |
152,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
66 |
PP2300150205 |
G2.94 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,100 |
434,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
67 |
PP2300150206 |
G2.95 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
120,000 |
36,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
68 |
PP2300150207 |
G2.96 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
69 |
PP2300150211 |
G2.100 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid 3g/100ml |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
100 |
8,190 |
819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
70 |
PP2300150212 |
G2.101 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml
|
Chai |
10,000 |
19,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
71 |
PP2300150213 |
G2.102 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%, 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml
|
Chai |
10,000 |
16,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
72 |
PP2300150214 |
G2.103 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g+ 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
14,000 |
1,470 |
20,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
73 |
PP2300150215 |
G2.104 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
VD-26744-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi 5ml: Natri clorid 0,9% |
Lọ |
11,200 |
18,984 |
212,620,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
74 |
PP2300150216 |
G2.105 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VD-30318-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
6,390 |
1,278,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
75 |
PP2300150217 |
G2.106 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20 mg |
VN-19509-15 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột |
Lọ |
1,400 |
111,500 |
156,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
76 |
PP2300150218 |
G2.107 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,400 |
1,020 |
1,428,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
77 |
PP2300150220 |
G2.109 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,200 |
2,190 |
9,198,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
78 |
PP2300150223 |
G2.112 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
6,320 |
132,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
79 |
PP2300150224 |
G2.113 |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan EPD G.K. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,460 |
156,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
80 |
PP2300150225 |
G2.114 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
5,599 |
15,677,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
81 |
PP2300150227 |
G2.116 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,430 |
743 |
1,062,490 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
82 |
PP2300150228 |
G2.117 |
Depo-Medrol |
Methylprednisolone acetat |
40mg/ ml |
VN-22448-19 |
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm |
hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4,200 |
34,669 |
145,609,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
83 |
PP2300150229 |
G2.118 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
7,728 |
15,456,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
84 |
PP2300150230 |
G2.119 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
4,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
85 |
PP2300150231 |
G2.120 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
56,000 |
2,310 |
129,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
86 |
PP2300150232 |
G2.121 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,810 |
196,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
87 |
PP2300150233 |
G2.122 |
Wosulin-R |
Insulin human |
40 IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,400 |
91,000 |
127,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
88 |
PP2300150234 |
G2.123 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40 IU/ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,400 |
91,000 |
127,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
89 |
PP2300150235 |
G2.124 |
Wosulin-30/70 |
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan) |
40IU/ml; (30/70) |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,500 |
91,000 |
318,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
90 |
PP2300150236 |
G2.125 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,700 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
91 |
PP2300150237 |
G2.126 |
Sitagil 100
|
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
|
100mg |
VN-21232-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Incepta Pharmaceuticals Ltd
|
Bangladesh
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
14,000 |
10,500 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng
|
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
92 |
PP2300150238 |
G2.127 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
294 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
93 |
PP2300150239 |
G2.128 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,200 |
2,241 |
25,099,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
94 |
PP2300150241 |
G2.130 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-28996-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,575 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
95 |
PP2300150242 |
G2.131 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
1mg/ml |
VN-18080-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
23,877 |
23,877,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
96 |
PP2300150243 |
G2.132 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml; 3ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
4,200 |
15,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
97 |
PP2300150244 |
G2.133 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4,200 |
5,500 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
98 |
PP2300150245 |
G2.134 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml; 3ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
2,800 |
20,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
99 |
PP2300150246 |
G2.135 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,962 |
178,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
100 |
PP2300150248 |
G2.137 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
3,500 |
8,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
101 |
PP2300150251 |
G2.140 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
175 |
50,879 |
8,903,825 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
102 |
PP2300150252 |
G2.141 |
Bidilucil 250 |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-20666-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1,400 |
45,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
103 |
PP2300150255 |
G2.144 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,612 |
92,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
104 |
PP2300150256 |
G2.145 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
105 |
PP2300150258 |
G2.147 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
670 |
40,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
106 |
PP2300150260 |
G2.149 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
7,000 |
24,906 |
174,342,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
107 |
PP2300150261 |
G2.150 |
Aerofor 200 Hfa |
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
(200 mcg+ 6mcg) /liều |
VN-17241-13 |
Hít qua miệng |
Ống hít qua đường miệng |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
420 |
145,700 |
61,194,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
108 |
PP2300150263 |
G2.152 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
42,000 |
609 |
25,578,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
109 |
PP2300150264 |
G2.153 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg; 60 liều |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
94,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
110 |
PP2300150266 |
G2.155 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,800 |
1,050 |
10,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
111 |
PP2300150267 |
G2.156 |
Oresol Hương cam |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid |
(4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g)/5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6 gam |
Gói |
7,000 |
1,580 |
11,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
112 |
PP2300150268 |
G2.157 |
Hepagold |
Acid amin |
8% 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
840 |
119,000 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
113 |
PP2300150270 |
G2.159 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml; 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
6,200 |
7,896 |
48,955,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
114 |
PP2300150271 |
G2.160 |
Glucose 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
6,020 |
8,540 |
51,410,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
115 |
PP2300150272 |
G2.161 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml; 250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
700 |
9,850 |
6,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
116 |
PP2300150273 |
G2.162 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml; 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
70 |
21,000 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
117 |
PP2300150276 |
G2.165 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
4,200 |
10,500 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
118 |
PP2300150277 |
G2.166 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
2.940mg + 300mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
28,000 |
3,500 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
119 |
PP2300150278 |
G2.167 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
777 |
32,634,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
120 |
PP2300150280 |
G2.169 |
Scanneuron |
Vitamin B1 +
B6 + B12 |
100mg +
200mg +
200mcg |
VD-22677-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,100 |
123,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
121 |
PP2300150281 |
G2.170 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
115mg; 115mg; 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
558 |
62,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
122 |
PP2300150282 |
G2.171 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg, 50mg, 0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,150 |
128,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
123 |
PP2300150283 |
G2.172 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+ 100mg + 1mg) |
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
14,000 |
13,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
124 |
PP2300150284 |
G2.173 |
Trivit-B |
Vitamin B1 + B6 +B12 |
(100mg + 50mg + 1000mcg)/ 3ml |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
14,000 |
10,800 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
125 |
PP2300150292 |
G2.181 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VN-18734-15 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
3,000 |
2,400 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
126 |
PP2300150294 |
G2.183 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml, 3mg/ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Ống |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
127 |
PP2300150295 |
G2.184 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,180 |
418,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
128 |
PP2300150296 |
G2.185 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,247 |
449,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
129 |
PP2300150297 |
G2.186 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
304 |
44,990 |
13,676,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
18 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
130 |
PP2300150299 |
G2.188 |
Martaz |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-26500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
510 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
131 |
PP2300150302 |
G2.191 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
6,570 |
39,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
132 |
PP2300150303 |
G2.192 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
133 |
PP2300150304 |
G2.193 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iod |
10g/100ml x 180ml |
VD-27714-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 180ml |
Lọ |
1,000 |
29,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
134 |
PP2300150305 |
G2.194 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36
tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |
|
135 |
PP2300150306 |
G2.195 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30484-18
Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
725/QĐ-BVĐHKTYTHD |
14/12/2023 |
Hai Duong Medical Technical University Hospital |