Package 02: Generic medicine

        Watching
Tender ID
Views
46
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 02: Generic medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
16.469.690.265 VND
Publication date
17:00 18/12/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hai Duong Medical Technical University Hospital
Approval date
14/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0104089394
0104089394
296.597.800
296.597.800
12
See details
2
vn2500228415
2500228415
42.180.490
44.024.440
5
See details
3
vn0800011018
0800011018
1.063.237.900
1.081.962.100
21
See details
4
vn0300483319
0300483319
192.095.340
192.936.180
3
See details
5
vn0300523385
0300523385
1.393.158.352
1.393.798.800
11
See details
6
vn0302375710
0302375710
2.226.000
2.226.000
1
See details
7
vn0100109699
0100109699
235.620.785
238.006.785
5
See details
8
vn0103053042
0103053042
1.581.431.000
1.594.157.000
14
See details
9
vn0316417470
0316417470
132.810.000
138.760.000
3
See details
10
vn1800156801
1800156801
390.500.000
390.500.000
2
See details
11
vn0101422463
0101422463
73.500.000
73.500.000
1
See details
12
vn0104828292
0104828292
52.000.000
54.000.000
1
See details
13
vn0104067464
0104067464
299.600.000
299.600.000
2
See details
14
vn0302339800
0302339800
120.834.000
120.834.000
2
See details
15
vn0801206796
0801206796
1.002.930.000
1.051.450.000
7
See details
16
vn0301140748
0301140748
117.677.200
119.108.000
2
See details
17
vn0102159060
0102159060
552.440.000
552.440.000
2
See details
18
vn0104415182
0104415182
62.900.000
62.900.000
1
See details
19
vn0107541097
0107541097
173.700.000
173.700.000
1
See details
20
vn4100259564
4100259564
119.674.800
123.060.000
2
See details
21
vn0306602280
0306602280
110.397.000
110.438.000
3
See details
22
vn0101599887
0101599887
250.800.000
251.400.000
2
See details
23
vn0104628582
0104628582
435.140.000
436.324.000
4
See details
24
vn0309829522
0309829522
351.800.000
352.500.000
3
See details
25
vn0102195615
0102195615
1.200.402.000
1.201.284.000
9
See details
26
vn0106637021
0106637021
273.000.000
273.000.000
1
See details
27
vn0104752195
0104752195
117.600.000
117.600.000
1
See details
28
vn5700103881
5700103881
592.400.000
592.400.000
3
See details
29
vn0104739902
0104739902
74.970.000
74.970.000
1
See details
30
vn6000706406
6000706406
360.000.000
360.000.000
2
See details
31
vn0105406688
0105406688
1.278.000.000
1.348.000.000
1
See details
32
vn0101275554
0101275554
189.000.000
189.000.000
1
See details
33
vn0107742614
0107742614
147.000.000
161.000.000
1
See details
34
vn0106231141
0106231141
128.800.000
128.800.000
1
See details
35
vn0105383141
0105383141
189.000.000
230.000.000
1
See details
36
vn0102667515
0102667515
189.000.000
189.000.000
1
See details
37
vn0101630600
0101630600
748.000.000
750.000.000
2
See details
Total: 37 contractors
14.540.422.667
14.769.277.105
135
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300150112
G2.1
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
140
12,600
1,764,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
2
PP2300150113
G2.2
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,400
430
602,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
3
PP2300150116
G2.5
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
VN-19414-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
210
8,800
1,848,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
4
PP2300150117
G2.6
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/1ml x 2ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
448
12,999
5,823,552
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
5
PP2300150118
G2.7
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
50
24,000
1,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
6
PP2300150122
G2.11
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
3,8g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
14
159,000
2,226,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
7
PP2300150125
G2.14
Opiphine
Morphin
10mg/ml; 1ml
VN-19415-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
238
27,930
6,647,340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
8
PP2300150128
G2.17
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
4,200
25,500
107,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
9
PP2300150129
G2.18
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4,200
25,050
105,210,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
10
PP2300150133
G2.22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin
0,25 mg/ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
280
5,460
1,528,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
11
PP2300150136
G2.25
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-29946-18
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
600
768
460,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
12
PP2300150137
G2.26
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
VD-29519-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,150
220,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
13
PP2300150140
G2.29
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
1,750
73,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
14
PP2300150141
G2.30
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
5,200
52,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT
1
60 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
15
PP2300150143
G2.32
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
VD-32594-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
126,000
1,400
176,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
16
PP2300150145
G2.34
Dimedrol
Diphenhydramin HCl
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,680
470
789,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
17
PP2300150146
G2.35
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ ml; 0,4 ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
1,500
5,500
8,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
18
PP2300150147
G2.36
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
0,5 mg/ml; 3ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 3 ml
Ống
1,000
25,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
19
PP2300150149
G2.38
Norepinephrin Kabi 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat)
1mg/ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
204
26,000
5,304,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
20
PP2300150150
G2.39
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5
1,575,000
7,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
21
PP2300150152
G2.41
Moritius
Pregabalin
75mg
VD-19664-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
42,000
1,090
45,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
22
PP2300150153
G2.42
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13,000
40,600
527,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
23
PP2300150154
G2.43
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ x 1g
Lọ
1,000
62,900
62,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
2
24
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
24
PP2300150155
G2.44
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
3,500
53,000
185,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
25
PP2300150156
G2.45
Kontiam Inj.
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
1g
VN-19470-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
57,900
173,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
26
PP2300150158
G2.47
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
4 g + 0,5 g
VD-20673-14
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
1,000
56,700
56,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
27
PP2300150159
G2.48
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g+ 0,2g
VD-28959-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1,500
155,900
233,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
28
PP2300150160
G2.49
Eyrus Ophthalmic Ointment
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12,25mg; 21.000IU; 3,5mg
VN-16901-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
840
43,500
36,540,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
29
PP2300150162
G2.51
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/100ml; 100ml
VD-19570-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
1,500
17,420
26,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
30
PP2300150163
G2.52
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750,000IU & 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27,000
6,800
183,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
31
PP2300150165
G2.54
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ ml; 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
5,600
6,500
36,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
32
PP2300150166
G2.55
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin
500mg/100ml
VD-33729-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
4,200
14,994
62,974,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
33
PP2300150167
G2.56
Fluituss
Levofloxacin
5mg/ml; lọ 5ml
VN-22750-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,400
85,000
119,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
34
PP2300150168
G2.57
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml; 0,4ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
5,600
5,500
30,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
35
PP2300150169
G2.58
Mikrobiel 400mg/ 250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-21596-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
700
294,000
205,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
36
PP2300150170
G2.59
Eyflox ophthalmic ointment
Ofloxacin
10,5mg/3,5g
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1,000
49,980
49,980,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
37
PP2300150172
G2.61
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16; Gia hạn SĐK số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
3,000
15,000
45,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
38
PP2300150173
G2.62
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tube
300
70,000
21,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
39
PP2300150174
G2.63
Alanboss XL 10
Alfuzosin Hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
6,888
96,432,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
40
PP2300150175
G2.64
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa (khan)
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
7,000
3,486
24,402,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
41
PP2300150177
G2.66
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 0,75mg
VD-21615-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28,000
880
24,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
42
PP2300150178
G2.67
GONSA SAFLIC
Sắt hydroxid polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
5,300
79,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
43
PP2300150180
G2.69
Duhemos 500
Acid tranexamic
500mg
VD-27547-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
2,499
11,245,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
44
PP2300150181
G2.70
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
140
110,000
15,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
18 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
45
PP2300150182
G2.71
VINTOR 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
200
68,500
13,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
46
PP2300150183
G2.72
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
5,410
15,148,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
47
PP2300150184
G2.73
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
110
24,000
2,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
48
PP2300150185
G2.74
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
60,000
4,987
299,220,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
49
PP2300150186
G2.75
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
14,000
8,557
119,798,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
50
PP2300150187
G2.76
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
690
13,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
51
PP2300150188
G2.77
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
690
13,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
52
PP2300150189
G2.78
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg+ 12,5mg
VD-30299-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,541
177,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
53
PP2300150190
G2.79
Schaaf
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
4,500
63,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
54
PP2300150191
G2.80
Idatril 5mg
Imidapril
5mg
VD-18550-13 (Công văn gia hạn SĐK số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,900
273,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
55
PP2300150192
G2.81
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
12,000
4,389
52,668,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
56
PP2300150194
G2.83
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,490
174,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
57
PP2300150195
G2.84
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
3,990
558,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
58
PP2300150196
G2.85
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
140
16,000
2,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
59
PP2300150197
G2.86
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1,400
10,100
14,140,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
60
PP2300150198
G2.87
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
390
1,092,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
61
PP2300150200
G2.89
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
20mg + 10mg
VD-30485-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56,000
6,500
364,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
62
PP2300150201
G2.90
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
7,053
211,590,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
63
PP2300150202
G2.91
Ipolipid 300mg
Gemfibrozil
300mg
VN-19245-15
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd.- Factory AZ
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
2,800
117,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
64
PP2300150203
G2.92
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
1,540
215,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
65
PP2300150204
G2.93
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
1,092
152,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
66
PP2300150205
G2.94
Oceprava 10
Pravastatin natri
10mg
VD-30702-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
3,100
434,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
67
PP2300150206
G2.95
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
120,000
36,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
68
PP2300150207
G2.96
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
69
PP2300150211
G2.100
Natri clorid 3%
Natri clorid 3g/100ml
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai
100
8,190
819,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
70
PP2300150212
G2.101
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%, 500ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
10,000
19,500
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 Tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
71
PP2300150213
G2.102
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%, 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
10,000
16,500
165,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 Tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
72
PP2300150214
G2.103
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g+ 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
14,000
1,470
20,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
73
PP2300150215
G2.104
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
VD-26744-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, hộp 3 lọ + 3 ống dung môi, hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi 5ml: Natri clorid 0,9%
Lọ
11,200
18,984
212,620,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
74
PP2300150216
G2.105
Nexipraz 40
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VD-30318-18
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
200,000
6,390
1,278,000,000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
3
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
75
PP2300150217
G2.106
Naprozole-R
Rabeprazol
20 mg
VN-19509-15
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ 20mg bột
Lọ
1,400
111,500
156,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
76
PP2300150218
G2.107
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
1,400
1,020
1,428,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
77
PP2300150220
G2.109
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4,200
2,190
9,198,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
78
PP2300150223
G2.112
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21,000
6,320
132,720,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
79
PP2300150224
G2.113
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Mylan EPD G.K.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
4,460
156,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
80
PP2300150225
G2.114
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-29726-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
5,599
15,677,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
81
PP2300150227
G2.116
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,430
743
1,062,490
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
82
PP2300150228
G2.117
Depo-Medrol
Methylprednisolone acetat
40mg/ ml
VN-22448-19
Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm
hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4,200
34,669
145,609,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
83
PP2300150229
G2.118
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
7,728
15,456,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
84
PP2300150230
G2.119
Acarbose Friulchem
Acarbose
100mg
VN-22091-19
Uống
Viên nén
Famar Italia, S.p.A
Italy
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
4,500
189,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
85
PP2300150231
G2.120
Hasanbest 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
VD-32392-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
56,000
2,310
129,360,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
86
PP2300150232
G2.121
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
2,810
196,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
87
PP2300150233
G2.122
Wosulin-R
Insulin human
40 IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,400
91,000
127,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
88
PP2300150234
G2.123
Wosulin-N
Insulin human
40 IU/ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,400
91,000
127,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
89
PP2300150235
G2.124
Wosulin-30/70
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
40IU/ml; (30/70)
SP3-1224-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3,500
91,000
318,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
90
PP2300150236
G2.125
Glumeform 1000 XR
Metformin
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,700
170,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
91
PP2300150237
G2.126
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VN-21232-18
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
10,500
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
92
PP2300150238
G2.127
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
294
1,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
93
PP2300150239
G2.128
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,200
2,241
25,099,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
94
PP2300150241
G2.130
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
VD-28996-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
1,575
220,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
95
PP2300150242
G2.131
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension
Fluorometholon
1mg/ml
VN-18080-14; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
23,877
23,877,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
96
PP2300150243
G2.132
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml; 3ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
4,200
15,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
97
PP2300150244
G2.133
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
4,200
5,500
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
98
PP2300150245
G2.134
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml; 3ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
2,800
20,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
99
PP2300150246
G2.135
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,962
178,860,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
100
PP2300150248
G2.137
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
3,500
8,400
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
101
PP2300150251
G2.140
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
175
50,879
8,903,825
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
102
PP2300150252
G2.141
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-20666-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1,400
45,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
103
PP2300150255
G2.144
Tanganil 500 mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,612
92,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
104
PP2300150256
G2.145
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
5,000
12,600
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
105
PP2300150258
G2.147
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
VD-25094-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
670
40,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
106
PP2300150260
G2.149
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
7,000
24,906
174,342,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
107
PP2300150261
G2.150
Aerofor 200 Hfa
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
(200 mcg+ 6mcg) /liều
VN-17241-13
Hít qua miệng
Ống hít qua đường miệng
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
420
145,700
61,194,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
108
PP2300150263
G2.152
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
42,000
609
25,578,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
109
PP2300150264
G2.153
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg; 60 liều
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
2,000
94,500
189,000,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
110
PP2300150266
G2.155
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
9,800
1,050
10,290,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
111
PP2300150267
G2.156
Oresol Hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
(4,00g + 0,70g + 0,58g + 0,30g)/5,6g
VD-30671-18
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6 gam
Gói
7,000
1,580
11,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
112
PP2300150268
G2.157
Hepagold
Acid amin
8% 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
840
119,000
99,960,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
113
PP2300150270
G2.159
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml; 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai nhựa
6,200
7,896
48,955,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
114
PP2300150271
G2.160
Glucose 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
5%/500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
6,020
8,540
51,410,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
115
PP2300150272
G2.161
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml; 250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
700
9,850
6,895,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
116
PP2300150273
G2.162
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml; 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
70
21,000
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
117
PP2300150276
G2.165
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
4,200
10,500
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
118
PP2300150277
G2.166
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
2.940mg + 300mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
28,000
3,500
98,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
119
PP2300150278
G2.167
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
777
32,634,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
120
PP2300150280
G2.169
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
112,000
1,100
123,200,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
121
PP2300150281
G2.170
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
115mg; 115mg; 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
112,000
558
62,496,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
122
PP2300150282
G2.171
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg, 50mg, 0,5mg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng (cam-cam)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
112,000
1,150
128,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
123
PP2300150283
G2.172
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg+ 100mg + 1mg)
VN-20721-17 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
14,000
13,500
189,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
124
PP2300150284
G2.173
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 +B12
(100mg + 50mg + 1000mcg)/ 3ml
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
14,000
10,800
151,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
5
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
125
PP2300150292
G2.181
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7,5mg
VN-18734-15
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
3,000
2,400
7,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
1
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
126
PP2300150294
G2.183
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
4mg/ml, 3mg/ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml
Ống
2,000
45,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
127
PP2300150295
G2.184
Pravastatin Savi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,180
418,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
128
PP2300150296
G2.185
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,247
449,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
129
PP2300150297
G2.186
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
304
44,990
13,676,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
18 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
130
PP2300150299
G2.188
Martaz
Rabeprazol natri
20mg
VD-26500-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
510
102,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
131
PP2300150302
G2.191
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6,000
6,570
39,420,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
132
PP2300150303
G2.192
Hadubamol 500
Methocarbamol
500mg
893110167923
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,200
66,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
133
PP2300150304
G2.193
PVP - Iodine 10%
Povidon iod
10g/100ml x 180ml
VD-27714-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 180ml
Lọ
1,000
29,000
29,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
134
PP2300150305
G2.194
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,150
126,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
135
PP2300150306
G2.195
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30484-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,500
330,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
725/QĐ-BVĐHKTYTHD
14/12/2023
Hai Duong Medical Technical University Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second