Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400043288 | Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 16.562.000 | 16.562.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 50.862.000 | 50.862.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400043289 | Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 47.104.050 | 47.104.050 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 50.782.200 | 50.782.200 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 49.437.500 | 49.437.500 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 47.177.500 | 47.177.500 | 0 | |||
| 3 | PP2400043290 | Que xét nghiệm tiệt trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 13.247.520 | 13.247.520 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 18.876.000 | 18.876.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 11.394.240 | 11.394.240 | 0 | |||
| 4 | PP2400043291 | Cồn 70 độ, can 30 lít | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 12.738.000 | 12.738.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 15.312.000 | 15.312.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.299.503 | 150 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400043292 | Cồn 90 độ, can 30 lít | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 5.348.200 | 5.348.200 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 5.834.400 | 5.834.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 6.199.050 | 6.199.050 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 6.729.450 | 6.729.450 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 6.623.370 | 6.623.370 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.299.503 | 150 | 6.822.270 | 6.822.270 | 0 | |||
| 6 | PP2400043293 | Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 3.430.971 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 2.476.680 | 150 | 27.140.400 | 27.140.400 | 0 | |||
| 7 | PP2400043294 | Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 3.430.971 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 58.596.048 | 58.596.048 | 0 | |||
| 8 | PP2400043295 | Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 120.204.000 | 120.204.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 39.700.000 | 155 | 125.080.000 | 125.080.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 69.807.360 | 69.807.360 | 0 | |||
| 9 | PP2400043296 | Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 52.728.000 | 52.728.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 69.500.340 | 69.500.340 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400043297 | Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 197.788.500 | 197.788.500 | 0 |
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 151.351.200 | 151.351.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 222.176.682 | 222.176.682 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 89.180.000 | 89.180.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400043298 | Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 279.539.400 | 279.539.400 | 0 |
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 195.924.960 | 195.924.960 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400043299 | Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 125.550 | 150 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400043300 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 59.062.500 | 59.062.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 | |||
| vn0313297165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE | 120 | 3.345.748 | 150 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400043301 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 119.253.960 | 119.253.960 | 0 |
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 60.606.000 | 60.606.000 | 0 | |||
| vn0313297165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE | 120 | 3.345.748 | 150 | 43.689.600 | 43.689.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400043302 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 1.788.000 | 1.788.000 | 0 | |||
| vn0313297165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE | 120 | 3.345.748 | 150 | 1.644.000 | 1.644.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400043303 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 82.882.800 | 82.882.800 | 0 |
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 40.884.480 | 40.884.480 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 43.898.400 | 43.898.400 | 0 | |||
| 17 | PP2400043304 | Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 198.140.124 | 198.140.124 | 0 |
| 18 | PP2400043305 | Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 19.457.162 | 150 | 49.971.600 | 49.971.600 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 39.700.000 | 155 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 14.716.800 | 14.716.800 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400043306 | Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 3.110.592 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 20 | PP2400043307 | Povidone iodine 10%/500ml | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.136.049 | 150 | 62.512.000 | 62.512.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 45.213.000 | 45.213.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 61.638.000 | 61.638.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 2.476.680 | 150 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.299.503 | 150 | 44.602.000 | 44.602.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400043308 | Povidone iodine 4%/500ml | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 1.136.049 | 150 | 13.224.600 | 13.224.600 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 9.689.400 | 9.689.400 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 13.335.879 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400043309 | Sodium chloride 0,9% | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 3.110.592 | 150 | 181.160.000 | 181.160.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400043310 | Viên nén khử khuẩn bề mặt | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 14.766.000 | 14.766.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400043311 | Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.635.477 | 150 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 27.128.600 | 27.128.600 | 0 | |||
| 25 | PP2400043312 | Băng keo cá nhân, tiệt trùng | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.635.477 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 7.864.500 | 7.864.500 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 8.751.188 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400043313 | Băng keo giấy y tế | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 3.784.463 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 8.751.188 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400043314 | Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 3.784.463 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400043315 | Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 3.784.463 | 150 | 30.625.000 | 30.625.000 | 0 |
| 29 | PP2400043316 | Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 2.289.440 | 2.289.440 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 3.616.200 | 3.616.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 4.098.360 | 4.098.360 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 3.333.792 | 3.333.792 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 4.132.800 | 4.132.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 3.788.400 | 3.788.400 | 0 | |||
| 30 | PP2400043317 | Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 8.452.500 | 8.452.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400043318 | Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.635.477 | 150 | 10.032.000 | 10.032.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 8.892.000 | 8.892.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 8.832.000 | 8.832.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400043319 | Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 33 | PP2400043320 | Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 1.549.800 | 1.549.800 | 0 |
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400043321 | Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 2.147.400 | 2.147.400 | 0 |
| 35 | PP2400043322 | Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 344.400 | 344.400 | 0 |
| 36 | PP2400043323 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 25.389.000 | 25.389.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400043324 | Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 162.830.000 | 162.830.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 238.602.000 | 238.602.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 166.782.000 | 166.782.000 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400043325 | Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 661.500 | 661.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400043326 | Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 3.937.343 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 49.959.000 | 49.959.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400043327 | Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 1.400.700 | 1.400.700 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 1.138.500 | 1.138.500 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 1.253.500 | 1.253.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 1.248.900 | 1.248.900 | 0 | |||
| 41 | PP2400043328 | Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 537.600 | 537.600 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 319.200 | 319.200 | 0 | |||
| 42 | PP2400043329 | Bơm tiêm 50ml cho ăn | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 912.500 | 912.500 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400043330 | Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 57.645.000 | 57.645.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 56.889.000 | 56.889.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 54.117.000 | 54.117.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400043331 | Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 112.840.000 | 112.840.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 92.310.400 | 92.310.400 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 97.188.000 | 97.188.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 107.671.200 | 107.671.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 105.487.200 | 105.487.200 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 103.376.000 | 103.376.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400043332 | Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 65.320.000 | 65.320.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 64.285.000 | 64.285.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400043333 | Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 5.176.500 | 5.176.500 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 4.505.000 | 4.505.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 4.590.000 | 4.590.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 4.828.000 | 4.828.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 5.176.500 | 5.176.500 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 4.751.500 | 4.751.500 | 0 | |||
| 47 | PP2400043334 | Kim chích 18G 1-1/2 | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 8.261.500 | 8.261.500 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 12.694.500 | 12.694.500 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 10.276.500 | 10.276.500 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 5.034.855 | 150 | 7.858.500 | 7.858.500 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 8.261.500 | 8.261.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 11.404.900 | 11.404.900 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 8.221.200 | 8.221.200 | 0 | |||
| 48 | PP2400043335 | Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 50.799.000 | 50.799.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 236.775.000 | 236.775.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 4.514.396 | 150 | 292.125.000 | 292.125.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400043336 | Nút đậy kim luồn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 12.568.500 | 12.568.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 10.269.000 | 10.269.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 7.203.000 | 7.203.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400043337 | Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 1.045.800 | 1.045.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400043338 | Dây truyền dịch | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 257.166.000 | 257.166.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 532.350.000 | 532.350.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 743.340.000 | 743.340.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400043339 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 1.318.800 | 1.318.800 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 4.514.396 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400043340 | Khóa 3 ngã có dây 50cm | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 6.224.400 | 6.224.400 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 4.258.800 | 4.258.800 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 3.030.300 | 3.030.300 | 0 | |||
| 54 | PP2400043341 | Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 56.978.000 | 56.978.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 86.180.000 | 86.180.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 84.630.000 | 84.630.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 57.350.000 | 57.350.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 54.002.000 | 54.002.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 102.507.048 | 150 | 58.280.000 | 58.280.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 53.878.000 | 53.878.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400043342 | Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 371.276.000 | 371.276.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 561.560.000 | 561.560.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 373.700.000 | 373.700.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 357.540.000 | 357.540.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 102.507.048 | 150 | 371.680.000 | 371.680.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 678.720.000 | 678.720.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 351.076.000 | 351.076.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400043343 | Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 872.880.000 | 872.880.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 954.712.500 | 954.712.500 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 76.000.000 | 150 | 608.288.250 | 608.288.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 541.185.600 | 541.185.600 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 102.507.048 | 150 | 801.958.500 | 801.958.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 1.947.613.500 | 1.947.613.500 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 513.362.550 | 513.362.550 | 0 | |||
| 57 | PP2400043344 | Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 39.700.000 | 155 | 2.325.000.000 | 2.325.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 252.030.000 | 252.030.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 102.507.048 | 150 | 371.070.000 | 371.070.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 319.827.000 | 319.827.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400043345 | Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 10.549.000 | 10.549.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 12.705.000 | 12.705.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400043346 | Ống nghiệm chimie | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 10.346.000 | 10.346.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400043347 | Ống nghiệm Citrate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 20.460.000 | 20.460.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 20.526.000 | 20.526.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400043348 | Ống nghiệm EDTA | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 20.427.000 | 20.427.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 18.975.000 | 18.975.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 18.975.000 | 18.975.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 17.490.000 | 17.490.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400043349 | Ống nghiệm không nắp | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 452.000 | 452.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400043350 | Ống nghiệm serum | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 337.000 | 337.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 335.000 | 335.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 1.072.860 | 150 | 337.500 | 337.500 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400043351 | Túi đựng nước tiểu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 303.000 | 303.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 357.840 | 357.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 275.100 | 275.100 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400043352 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 16.310.546 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 30.553.600 | 30.553.600 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400043353 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 99.300.000 | 99.300.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 15.502.046 | 150 | 119.160.000 | 119.160.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 16.310.546 | 150 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 130.192.230 | 130.192.230 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 198.600.000 | 198.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400043354 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 15.502.046 | 150 | 20.008.000 | 20.008.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 16.310.546 | 150 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 21.319.590 | 21.319.590 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 22.796.000 | 22.796.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400043355 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 47.336.000 | 47.336.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 15.502.046 | 150 | 59.170.000 | 59.170.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 16.310.546 | 150 | 47.580.000 | 47.580.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 110.811.067 | 180 | 61.866.200 | 61.866.200 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 67.100.000 | 67.100.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400043356 | Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 39.700.000 | 155 | 40.392.000 | 40.392.000 | 0 |
| 70 | PP2400043357 | Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 15.502.046 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 16.310.546 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 245.600.000 | 245.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 8.751.188 | 150 | 557.600.000 | 557.600.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400043358 | Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 16.605.000 | 16.605.000 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 22.113.000 | 22.113.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 14.887.800 | 14.887.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400043359 | Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 382.378.500 | 382.378.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 13.451.414 | 150 | 282.082.500 | 282.082.500 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 120 | 11.689.012 | 150 | 307.156.500 | 307.156.500 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 12.633.542 | 150 | 626.850.000 | 626.850.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 244.322.250 | 244.322.250 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 241.964.100 | 241.964.100 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 257.008.500 | 257.008.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 281.754.150 | 281.754.150 | 0 | |||
| 73 | PP2400043361 | Ống khí quản đè lưỡi các size | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 4.042.500 | 4.042.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 4.111.800 | 4.111.800 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 4.000.700 | 4.000.700 | 0 | |||
| 74 | PP2400043362 | Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 13.847.400 | 13.847.400 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400043363 | Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 |
| 76 | PP2400043364 | Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5 | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 77 | PP2400043365 | Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 479.734.500 | 479.734.500 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400043366 | Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 754.992.000 | 754.992.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400043367 | Ống thông tiểu 2 nhánh, các số | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 1.226.610 | 1.226.610 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 774.900 | 774.900 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 1.067.850 | 1.067.850 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400043368 | Thông khí đường mũi PVC các size | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 39.645.900 | 39.645.900 | 0 |
| 81 | PP2400043369 | Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 1.036.800 | 1.036.800 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 957.600 | 957.600 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 1.107.840 | 1.107.840 | 0 | |||
| 82 | PP2400043370 | Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 1.232.280 | 1.232.280 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 1.234.800 | 1.234.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 1.384.800 | 1.384.800 | 0 | |||
| 83 | PP2400043371 | Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 18.446.200 | 18.446.200 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 22.222.100 | 22.222.100 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 14.856.000 | 14.856.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 14.608.400 | 14.608.400 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 14.558.880 | 14.558.880 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 22.098.300 | 22.098.300 | 0 | |||
| 84 | PP2400043372 | Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 3.937.343 | 150 | 111.355.650 | 111.355.650 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 51.643.200 | 51.643.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 64.092.900 | 64.092.900 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 77.464.800 | 77.464.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 70.702.000 | 70.702.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 65.845.080 | 65.845.080 | 0 | |||
| 85 | PP2400043373 | Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 5.819.940 | 5.819.940 | 0 |
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 4.498.200 | 4.498.200 | 0 | |||
| 86 | PP2400043374 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 18.160.800 | 18.160.800 | 0 |
| 87 | PP2400043375 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 56.431.200 | 56.431.200 | 0 |
| 88 | PP2400043376 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 11.046.000 | 11.046.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 19.398.000 | 19.398.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400043377 | Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 1.343.790 | 1.343.790 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 1.105.650 | 1.105.650 | 0 | |||
| 90 | PP2400043378 | Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 5.082.600 | 5.082.600 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 3.019.010 | 150 | 4.352.124 | 4.352.124 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 7.378.044 | 7.378.044 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 5.200.800 | 5.200.800 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 18.191.514 | 150 | 4.334.000 | 4.334.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 3.971.520 | 3.971.520 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 6.412.350 | 6.412.350 | 0 | |||
| 91 | PP2400043379 | Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 3.797.550 | 3.797.550 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| 92 | PP2400043380 | Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 869.400 | 869.400 | 0 |
| 93 | PP2400043381 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 15.786.000 | 15.786.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 30.429.000 | 30.429.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400043382 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 81.852.000 | 81.852.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 151.021.120 | 151.021.120 | 0 | |||
| 95 | PP2400043383 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 11.050.200 | 11.050.200 | 0 |
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 3.208.971 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 17.838.576 | 17.838.576 | 0 | |||
| 96 | PP2400043384 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 |
| 97 | PP2400043385 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 172.858.500 | 172.858.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 355.026.000 | 355.026.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400043386 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 106.292.400 | 106.292.400 | 0 |
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 3.208.971 | 150 | 179.133.600 | 179.133.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 182.619.312 | 182.619.312 | 0 | |||
| 99 | PP2400043387 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 72.881.700 | 72.881.700 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 123.224.558 | 123.224.558 | 0 | |||
| 100 | PP2400043388 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 75.674.200 | 75.674.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 203.944.516 | 203.944.516 | 0 | |||
| 101 | PP2400043389 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 49.707.120 | 49.707.120 | 0 |
| 102 | PP2400043390 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 3.877.200 | 3.877.200 | 0 |
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 120 | 3.208.971 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 9.641.088 | 9.641.088 | 0 | |||
| 103 | PP2400043391 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 24.232.500 | 24.232.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 68.296.050 | 68.296.050 | 0 | |||
| 104 | PP2400043392 | Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 611.250.000 | 611.250.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 656.250.000 | 656.250.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400043393 | Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 13.412.973 | 150 | 49.593.600 | 49.593.600 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 64.156.800 | 64.156.800 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 120 | 13.595.338 | 150 | 47.756.800 | 47.756.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 45.460.800 | 45.460.800 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 1.847.554 | 150 | 44.605.376 | 44.605.376 | 0 | |||
| 106 | PP2400043394 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 7.034.400 | 7.034.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 27.241.200 | 27.241.200 | 0 | |||
| 107 | PP2400043395 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 9.914.400 | 9.914.400 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 24.465.024 | 24.465.024 | 0 | |||
| 108 | PP2400043396 | Lưỡi dao mổ 15C | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 4.037.040 | 150 | 28.084.000 | 28.084.000 | 0 |
| 109 | PP2400043397 | Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 75.390.000 | 75.390.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 35.826.000 | 35.826.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 183.456.000 | 183.456.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400043398 | Lưỡi dao mổ số 12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 10.988.208 | 10.988.208 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 21.346.140 | 21.346.140 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 10.143.876 | 10.143.876 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 102.140.388 | 102.140.388 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 54.000.000 | 155 | 57.438.360 | 57.438.360 | 0 | |||
| 111 | PP2400043399 | Lưỡi cưa vi phẫu GC655R | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 120 | 22.640.310 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 112 | PP2400043400 | Lưỡi cưa vi phẫu GC909R | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 120 | 22.640.310 | 150 | 261.954.000 | 261.954.000 | 0 |
| 113 | PP2400043401 | Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 114 | PP2400043402 | Phim chụp toàn hàm 5x7cm | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 115 | PP2400043403 | Phim X Quang răng 3x4cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 89.507.237 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400043404 | Phim khô 8 x 10" | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 1.909.950.000 | 1.909.950.000 | 0 |
| 117 | PP2400043405 | Phim khô 10" x 12'' | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 118 | PP2400043406 | Phim khô 14''x17'' | vn0303318881 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH | 120 | 43.799.033 | 150 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| 119 | PP2400043407 | Phim X-ray khô 35 x 43cm | vn0314087033 | CÔNG TY TNHH NAMSION | 120 | 5.457.375 | 150 | 328.860.000 | 328.860.000 | 0 |
| 120 | PP2400043408 | Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 7.615.563 | 150 | 92.752.000 | 92.752.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400043409 | Bao dây đốt | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 73.584.000 | 73.584.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400043411 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 19.560.000 | 19.560.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 6.052.296 | 150 | 18.396.000 | 18.396.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 23.604.000 | 23.604.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400043412 | Mask gây mê | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 2.696.400 | 2.696.400 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400043413 | Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 5.657.400 | 5.657.400 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400043414 | Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 3.784.463 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400043415 | Mở khí quản 2 nòng các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 30.172.800 | 30.172.800 | 0 |
| 127 | PP2400043416 | Cóng phản ứng | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400043417 | Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 2.019.858 | 2.019.858 | 0 |
| 129 | PP2400043418 | Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 8.685.000 | 8.685.000 | 0 |
| 130 | PP2400043419 | Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 18.771.024 | 18.771.024 | 0 |
| 131 | PP2400043420 | Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 18.771.024 | 18.771.024 | 0 |
| 132 | PP2400043421 | Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 4.715.870 | 4.715.870 | 0 |
| 133 | PP2400043422 | Hóa chất xác định Calcium Chloride | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 25.865.644 | 25.865.644 | 0 |
| 134 | PP2400043423 | Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 52.285.752 | 52.285.752 | 0 |
| 135 | PP2400043424 | Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 12.811.362 | 12.811.362 | 0 |
| 136 | PP2400043425 | Thuốc thử xét nghiệm APTT | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 252.643.092 | 252.643.092 | 0 |
| 137 | PP2400043426 | Thuốc thử xét nghiệm PT | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 183.973.250 | 183.973.250 | 0 |
| 138 | PP2400043427 | Hoá chất xét nghiệm điện giải | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400043428 | Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 2.963.000 | 2.963.000 | 0 |
| 140 | PP2400043429 | Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 2.963.000 | 2.963.000 | 0 |
| 141 | PP2400043430 | Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 142 | PP2400043431 | Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 7.615.563 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400043432 | Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 7.615.563 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400043434 | Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.920.073 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 7.615.563 | 150 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 10.211.418 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400043435 | Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 120 | 7.615.563 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400043436 | Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 15.082.200 | 15.082.200 | 0 |
| 147 | PP2400043437 | Thuốc thử nhóm máu- Anti A | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400043438 | Thuốc thử nhóm máu- Anti B | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400043439 | Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG) | vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 830.000 | 830.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400043440 | Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 15.082.200 | 15.082.200 | 0 |
| 151 | PP2400043441 | Môi trường BHI Glycerol 20% | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| 152 | PP2400043442 | Môi trường Bile Esculin Agar | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 519.750 | 519.750 | 0 | |||
| 153 | PP2400043443 | Bộ định danh vi khuẩn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400043444 | Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 155 | PP2400043445 | Môi trường Chromagar | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 275.925 | 150 | 211.200 | 211.200 | 0 | |||
| 156 | PP2400043446 | Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 2.474.179 | 150 | 39.259.500 | 39.259.500 | 0 |
| 157 | PP2400043447 | Đĩa giấy Bacitracin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 67.200 | 67.200 | 0 |
| 158 | PP2400043448 | Đĩa giấy Novobiocin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 67.200 | 67.200 | 0 |
| 159 | PP2400043449 | Đĩa giấy Optochin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 67.200 | 67.200 | 0 |
| 160 | PP2400043450 | Đĩa kháng sinh các loại | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 5.568.750 | 5.568.750 | 0 | |||
| 161 | PP2400043451 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 275.925 | 150 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400043452 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 275.925 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 5.022.000 | 5.022.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400043453 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 275.925 | 150 | 1.608.200 | 1.608.200 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 2.845.800 | 2.845.800 | 0 | |||
| 164 | PP2400043454 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 275.925 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 3.348.000 | 3.348.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400043455 | Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 166 | PP2400043456 | Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 2.474.179 | 150 | 51.443.700 | 51.443.700 | 0 |
| 167 | PP2400043457 | Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 168 | PP2400043458 | Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 |
| 169 | PP2400043459 | Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 170 | PP2400043460 | Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 14.347.200 | 14.347.200 | 0 |
| 171 | PP2400043461 | Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 13.818.000 | 13.818.000 | 0 |
| 172 | PP2400043462 | Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 1.075.200 | 1.075.200 | 0 |
| 173 | PP2400043463 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 2.474.179 | 150 | 57.601.950 | 57.601.950 | 0 |
| 174 | PP2400043464 | Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 217.627.200 | 217.627.200 | 0 |
| 175 | PP2400043465 | Hóa chất ngoại kiểm đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 |
| 176 | PP2400043466 | Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 29.664.000 | 29.664.000 | 0 |
| 177 | PP2400043467 | Hóa chất ngoại kiểm huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| 178 | PP2400043468 | Hóa chất ngoại kiểm niệu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 25.095.000 | 25.095.000 | 0 |
| 179 | PP2400043469 | Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 |
| 180 | PP2400043470 | Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 181 | PP2400043471 | Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 17.701.848 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 182 | PP2400043472 | Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 6.431.075 | 150 | 519.750 | 519.750 | 0 | |||
| 183 | PP2400043473 | Nội kiểm đông máu mức độ 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 184 | PP2400043474 | Nội kiểm đông máu mức độ 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 185 | PP2400043475 | Nội kiểm niệu mức độ 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 186 | PP2400043476 | Nội kiểm niệu mức độ 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 187 | PP2400043477 | Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 188 | PP2400043478 | Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.683.870 | 150 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| 189 | PP2400043479 | Test HBsAg | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.109.475 | 150 | 115.038.000 | 115.038.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 141.100.000 | 141.100.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400043480 | Test HIV | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.109.475 | 150 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 | |||
| vn0312728274 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA | 120 | 36.984.161 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400043481 | Đầu cone vàng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400043483 | Kim chích máu (Lancets) | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 1.535.625 | 1.535.625 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 2.540.475 | 2.540.475 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 11.360.300 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400043484 | Lam kính | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 231.000 | 231.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 346.500 | 346.500 | 0 | |||
| 194 | PP2400043485 | Que cấy nhựa vô trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 651.000 | 651.000 | 0 |
| 195 | PP2400043486 | Bao giày y tế không tiệt trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 325.500 | 325.500 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 322.500 | 322.500 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 646.000 | 646.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400043487 | Bao giày y tế tiệt trùng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 373.800 | 373.800 | 0 |
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 303.800 | 303.800 | 0 | |||
| 197 | PP2400043488 | Bao tóc tiệt trùng | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400043489 | Bóng bóp giúp thở người lớn | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 336.000 | 336.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400043490 | Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 2.614.500 | 2.614.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400043491 | Dây garo | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 13.155.506 | 150 | 75.000 | 75.000 | 0 |
| 201 | PP2400043492 | Dây máy gây mê Jackson- Rees | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 8.914.500 | 8.914.500 | 0 |
| 202 | PP2400043494 | Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 3.430.971 | 150 | 9.612.000 | 9.612.000 | 0 |
| 203 | PP2400043495 | Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 3.430.971 | 150 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 204 | PP2400043496 | Khẩu trang 5 lớp | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 120 | 4.037.040 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400043497 | Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 71.050.000 | 71.050.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400043499 | Lọc khuẩn | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 120 | 13.664.000 | 150 | 214.252.500 | 214.252.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 210.048.300 | 210.048.300 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 162.000.000 | 155 | 218.295.000 | 218.295.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400043500 | Lọc vi sinh cho điều áp hút | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0301953373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. | 120 | 2.168.925 | 150 | 134.358.400 | 134.358.400 | 0 | |||
| 208 | PP2400043501 | Màng phim bảo vệ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 39.700.000 | 155 | 6.732.000 | 6.732.000 | 0 |
| 209 | PP2400043503 | Nón nam tiệt trùng | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 72.129.498 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 64.257.739 | 150 | 6.312.000 | 6.312.000 | 0 | |||
| vn0307715696 | CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC | 120 | 19.837.871 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 105.130.811 | 150 | 5.032.000 | 5.032.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400043504 | Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml | vn0313502752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 1.074.843 | 150 | 71.656.200 | 71.656.200 | 0 |
| 211 | PP2400043506 | Tấm che mặt ngăn giọt bắn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 212 | PP2400043507 | Tạp dề phẫu thuật | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 18.355.946 | 150 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 22.811.585 | 150 | 1.396.500 | 1.396.500 | 0 | |||
| vn0311219161 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu | 120 | 12.872.716 | 150 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 14.684.319 | 150 | 1.374.000 | 1.374.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400043508 | Tạp dề phẫu thuật có tay | vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 3.430.971 | 150 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| 214 | PP2400043509 | Vôi soda | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 54.179.114 | 150 | 26.453.700 | 26.453.700 | 0 |
| vn3703165811 | CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH | 120 | 459.653 | 150 | 28.215.000 | 28.215.000 | 0 |
1. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
2. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
1. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
2. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
3. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
4. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
5. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
6. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
7. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
8. PP2400043339 - Dây truyền máu
9. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
10. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
11. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
12. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
13. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
14. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
15. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
16. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
17. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
18. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
19. PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm
1. PP2400043306 - Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml
2. PP2400043309 - Sodium chloride 0,9%
1. PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.
1. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
2. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
3. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
4. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít
2. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ
3. PP2400043494 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh
4. PP2400043495 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít
5. PP2400043508 - Tạp dề phẫu thuật có tay
1. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
2. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
3. PP2400043339 - Dây truyền máu
4. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
5. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
6. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size
7. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
8. PP2400043412 - Mask gây mê
9. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
10. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)
11. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn
12. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit
13. PP2400043499 - Lọc khuẩn
1. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
2. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml
1. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie
3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate
4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
5. PP2400043350 - Ống nghiệm serum
6. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
7. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12
8. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
2. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
3. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
4. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
5. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
6. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
7. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
8. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
9. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số
10. PP2400043339 - Dây truyền máu
11. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate
12. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
13. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
14. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
15. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
2. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
3. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
4. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
5. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
6. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie
7. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate
8. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
9. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp
10. PP2400043350 - Ống nghiệm serum
11. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng
12. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
13. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng
1. PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m
2. PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước
3. PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học
4. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
5. PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
1. PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
2. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng
3. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm
1. PP2400043436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT
2. PP2400043440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT
3. PP2400043455 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số
4. PP2400043457 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
5. PP2400043458 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
6. PP2400043459 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động
7. PP2400043460 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu
8. PP2400043461 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu
9. PP2400043462 - Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu
10. PP2400043464 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.
11. PP2400043470 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp
12. PP2400043471 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao
1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
2. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
3. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
4. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
5. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
6. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
7. PP2400043479 - Test HBsAg
8. PP2400043480 - Test HIV
9. PP2400043481 - Đầu cone vàng
10. PP2400043491 - Dây garo
1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
3. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng
4. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
5. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
6. PP2400043339 - Dây truyền máu
7. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
8. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
9. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
10. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
2. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
3. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
4. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
5. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số
6. PP2400043338 - Dây truyền dịch
7. PP2400043339 - Dây truyền máu
8. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
9. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
10. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
11. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
12. PP2400043363 - Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5
13. PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0
14. PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số
15. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
16. PP2400043368 - Thông khí đường mũi PVC các size
17. PP2400043412 - Mask gây mê
18. PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số
19. PP2400043415 - Mở khí quản 2 nòng các số
20. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit
21. PP2400043492 - Dây máy gây mê Jackson- Rees
22. PP2400043499 - Lọc khuẩn
23. PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
24. PP2400043509 - Vôi soda
1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
2. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
3. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
4. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
5. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
6. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
3. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
4. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít
5. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
6. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
7. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
8. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
9. PP2400043304 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít
10. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
1. PP2400043479 - Test HBsAg
2. PP2400043480 - Test HIV
1. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
2. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
3. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
4. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
5. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
6. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
2. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
3. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
4. PP2400043356 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán)
5. PP2400043501 - Màng phim bảo vệ
1. PP2400043465 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu
2. PP2400043466 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan
3. PP2400043467 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học
4. PP2400043468 - Hóa chất ngoại kiểm niệu
5. PP2400043469 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
6. PP2400043473 - Nội kiểm đông máu mức độ 1
7. PP2400043474 - Nội kiểm đông máu mức độ 3
8. PP2400043475 - Nội kiểm niệu mức độ 1
9. PP2400043476 - Nội kiểm niệu mức độ 2
10. PP2400043477 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2
11. PP2400043478 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 3
1. PP2400043313 - Băng keo giấy y tế
2. PP2400043314 - Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh
3. PP2400043315 - Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng
4. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
1. PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút
1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
2. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
7. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
8. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
9. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
1. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
2. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
7. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
8. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
9. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít
2. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
3. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít
4. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
5. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
6. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
7. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
8. PP2400043416 - Cóng phản ứng
9. PP2400043417 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
10. PP2400043418 - Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu
11. PP2400043419 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1
12. PP2400043420 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2
13. PP2400043421 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh
14. PP2400043422 - Hóa chất xác định Calcium Chloride
15. PP2400043423 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm
16. PP2400043424 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid
17. PP2400043425 - Thuốc thử xét nghiệm APTT
18. PP2400043426 - Thuốc thử xét nghiệm PT
19. PP2400043427 - Hoá chất xét nghiệm điện giải
20. PP2400043428 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải
21. PP2400043429 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải
22. PP2400043430 - Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải
23. PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A
24. PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B
25. PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG)
26. PP2400043479 - Test HBsAg
27. PP2400043480 - Test HIV
1. PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt
2. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
3. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
4. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
5. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
6. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
2. PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
3. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng
4. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
5. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
6. PP2400043338 - Dây truyền dịch
7. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm
8. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
9. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
10. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
11. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
12. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
13. PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn
14. PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn
15. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
16. PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
17. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
18. PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
19. PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn
20. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
21. PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm
22. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
23. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
24. PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn
25. PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn
26. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
27. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12
28. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
29. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng
30. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
31. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng
1. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
2. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng
3. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
4. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
5. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
6. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
7. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
8. PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
9. PP2400043321 - Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
10. PP2400043322 - Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
11. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
12. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
13. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
14. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G
15. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
16. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
17. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
18. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
19. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
20. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
21. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
22. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
23. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size
24. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
25. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
26. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12
27. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
28. PP2400043412 - Mask gây mê
29. PP2400043441 - Môi trường BHI Glycerol 20%
30. PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar
31. PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn
32. PP2400043444 - Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen
33. PP2400043445 - Môi trường Chromagar
34. PP2400043447 - Đĩa giấy Bacitracin
35. PP2400043448 - Đĩa giấy Novobiocin
36. PP2400043449 - Đĩa giấy Optochin
37. PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại
38. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
39. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
40. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
41. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
42. PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
43. PP2400043484 - Lam kính
44. PP2400043485 - Que cấy nhựa vô trùng
45. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng
46. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng
47. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật
1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"
2. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn
3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml
4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"
5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1
6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1
7. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2
8. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
9. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
10. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
11. PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
12. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
1. PP2400043445 - Môi trường Chromagar
2. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
3. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
4. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
5. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
1. PP2400043399 - Lưỡi cưa vi phẫu GC655R
2. PP2400043400 - Lưỡi cưa vi phẫu GC909R
1. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm
2. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
3. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
4. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
5. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
6. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
7. PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm
8. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
9. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
10. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
1. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
2. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
3. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
4. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
5. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
2. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
3. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
1. PP2400043509 - Vôi soda
1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
3. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
4. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
5. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
6. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
7. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
8. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
9. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
10. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
2. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
3. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
4. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
5. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
6. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml
7. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng
8. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
9. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
10. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
11. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
12. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
13. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
14. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
15. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
16. PP2400043409 - Bao dây đốt
17. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
18. PP2400043481 - Đầu cone vàng
19. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)
20. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn
21. PP2400043506 - Tấm che mặt ngăn giọt bắn
22. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật
1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
2. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
3. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
4. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m
5. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m
6. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
7. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
8. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
9. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng
10. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
11. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng
1. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng
2. PP2400043313 - Băng keo giấy y tế
3. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m
1. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ
2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
3. PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.
4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
5. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
6. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
7. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml
8. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít
9. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm
10. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
1. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng
2. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
3. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
5. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
6. PP2400043309 - Sodium chloride 0,9%
7. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
8. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
9. PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar
10. PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn
11. PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại
12. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)
13. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)
14. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC
15. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA
16. PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
1. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie
3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate
4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
5. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp
6. PP2400043350 - Ống nghiệm serum
1. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie
3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate
4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
5. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp
6. PP2400043350 - Ống nghiệm serum
7. PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A
8. PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B
9. PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG)
10. PP2400043479 - Test HBsAg
11. PP2400043480 - Test HIV
12. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)
1. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
2. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
3. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
4. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
1. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
2. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
3. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số
4. PP2400043338 - Dây truyền dịch
5. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
6. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
7. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
8. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
9. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu
10. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy
11. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size
12. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm
13. PP2400043364 - Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5
14. PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0
15. PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số
16. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số
17. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
18. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12
19. PP2400043412 - Mask gây mê
20. PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số
21. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần
22. PP2400043484 - Lam kính
23. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn
24. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit
25. PP2400043499 - Lọc khuẩn
1. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
2. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
3. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
1. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ
2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
3. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
4. PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt
5. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)
6. PP2400043374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C
7. PP2400043375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C
8. PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn
9. PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn
10. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn
11. PP2400043384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm
12. PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
13. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn
14. PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn
15. PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn
16. PP2400043389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn
17. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
18. PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm
19. PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn
20. PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn
21. PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m
22. PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước
23. PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học
24. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
25. PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước
1. PP2400043396 - Lưỡi dao mổ 15C
2. PP2400043496 - Khẩu trang 5 lớp
1. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
2. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng
3. PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
4. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng
5. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
6. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
7. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
8. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật
1. PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít
2. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)
2. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
3. PP2400043338 - Dây truyền dịch
4. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
5. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
6. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
7. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm
2. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
3. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
4. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
5. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m
6. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn
7. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
8. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp
9. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m
10. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size
11. PP2400043409 - Bao dây đốt
12. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng
13. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng
14. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng
15. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng
16. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng
17. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật
1. PP2400043446 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
2. PP2400043456 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít
3. PP2400043463 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
1. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
2. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
3. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
4. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm
5. PP2400043338 - Dây truyền dịch
6. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)
7. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA
8. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm
9. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
10. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
11. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
12. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm
13. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
14. PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm
15. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
16. PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm
17. PP2400043380 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm
18. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn
19. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
20. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15
21. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12
1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít
2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít
3. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
1. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm
2. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm
3. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm
4. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm
5. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm
6. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm
1. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G
2. PP2400043339 - Dây truyền máu
1. PP2400043401 - Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít)
2. PP2400043402 - Phim chụp toàn hàm 5x7cm
3. PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm
4. PP2400043404 - Phim khô 8 x 10"
5. PP2400043405 - Phim khô 10" x 12''
6. PP2400043406 - Phim khô 14''x17''
1. PP2400043504 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml
1. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng
2. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size
3. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size
4. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size
5. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size
6. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng
7. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng
8. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng
9. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng
1. PP2400043407 - Phim X-ray khô 35 x 43cm
1. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít
2. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít
3. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít
4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit
5. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit
6. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml
7. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml
8. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml