Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Hóa chất, vật tư y tế
Chủ đầu tư
Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất và vật tư y tế năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 02/07/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 02/07/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
65
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400043288 Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 16.562.000 16.562.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 14.504.000 14.504.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 16.464.000 16.464.000 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 50.862.000 50.862.000 0
2 PP2400043289 Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 47.104.050 47.104.050 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 50.782.200 50.782.200 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 49.437.500 49.437.500 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 47.177.500 47.177.500 0
3 PP2400043290 Que xét nghiệm tiệt trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 13.247.520 13.247.520 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 18.876.000 18.876.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 11.394.240 11.394.240 0
4 PP2400043291 Cồn 70 độ, can 30 lít vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 12.738.000 12.738.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 15.312.000 15.312.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 16.128.000 16.128.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 13.134.000 13.134.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 12.960.000 12.960.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.299.503 150 15.498.000 15.498.000 0
5 PP2400043292 Cồn 90 độ, can 30 lít vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 5.348.200 5.348.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 5.834.400 5.834.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 6.199.050 6.199.050 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 6.729.450 6.729.450 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 6.630.000 6.630.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 6.623.370 6.623.370 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.299.503 150 6.822.270 6.822.270 0
6 PP2400043293 Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 120 3.430.971 150 102.600.000 102.600.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 2.476.680 150 27.140.400 27.140.400 0
7 PP2400043294 Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 120 3.430.971 150 42.480.000 42.480.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 34.272.000 34.272.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 58.596.048 58.596.048 0
8 PP2400043295 Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 120.204.000 120.204.000 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 39.700.000 155 125.080.000 125.080.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 69.807.360 69.807.360 0
9 PP2400043296 Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 52.728.000 52.728.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 69.500.340 69.500.340 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 46.020.000 46.020.000 0
10 PP2400043297 Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 197.788.500 197.788.500 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 151.351.200 151.351.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 222.176.682 222.176.682 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 89.180.000 89.180.000 0
11 PP2400043298 Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 279.539.400 279.539.400 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 195.924.960 195.924.960 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 123.690.000 123.690.000 0
12 PP2400043299 Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng. vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 125.550 150 8.370.000 8.370.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 4.500.000 4.500.000 0
13 PP2400043300 Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 92.137.500 92.137.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 59.062.500 59.062.500 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 51.750.000 51.750.000 0
vn0313297165 CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE 120 3.345.748 150 44.280.000 44.280.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 70.875.000 70.875.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 63.000.000 63.000.000 0
14 PP2400043301 Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 119.253.960 119.253.960 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 78.321.600 78.321.600 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 60.606.000 60.606.000 0
vn0313297165 CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE 120 3.345.748 150 43.689.600 43.689.600 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 65.268.000 65.268.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 62.160.000 62.160.000 0
15 PP2400043302 Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 3.465.000 3.465.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 2.419.200 2.419.200 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 1.788.000 1.788.000 0
vn0313297165 CÔNG TY CỔ PHẦN ELLIE 120 3.345.748 150 1.644.000 1.644.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 2.016.000 2.016.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 1.728.000 1.728.000 0
16 PP2400043303 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 82.882.800 82.882.800 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 40.884.480 40.884.480 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 43.898.400 43.898.400 0
17 PP2400043304 Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 198.140.124 198.140.124 0
18 PP2400043305 Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 120 19.457.162 150 49.971.600 49.971.600 0
vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 39.700.000 155 52.200.000 52.200.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 14.716.800 14.716.800 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 14.616.000 14.616.000 0
19 PP2400043306 Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 3.110.592 150 24.840.000 24.840.000 0
20 PP2400043307 Povidone iodine 10%/500ml vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.136.049 150 62.512.000 62.512.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 45.213.000 45.213.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 61.638.000 61.638.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 120 2.476.680 150 54.180.000 54.180.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.299.503 150 44.602.000 44.602.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 62.000.000 62.000.000 0
21 PP2400043308 Povidone iodine 4%/500ml vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 1.136.049 150 13.224.600 13.224.600 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 9.689.400 9.689.400 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 13.335.879 150 13.200.000 13.200.000 0
22 PP2400043309 Sodium chloride 0,9% vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 3.110.592 150 181.160.000 181.160.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 147.600.000 147.600.000 0
23 PP2400043310 Viên nén khử khuẩn bề mặt vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 12.300.000 12.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 14.766.000 14.766.000 0
24 PP2400043311 Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 1.635.477 150 66.300.000 66.300.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 27.128.600 27.128.600 0
25 PP2400043312 Băng keo cá nhân, tiệt trùng vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 1.635.477 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 13.020.000 13.020.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 6.950.000 6.950.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 7.864.500 7.864.500 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 8.751.188 150 19.000.000 19.000.000 0
26 PP2400043313 Băng keo giấy y tế vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 3.784.463 150 480.000 480.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 8.751.188 150 420.000 420.000 0
27 PP2400043314 Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 3.784.463 150 120.000.000 120.000.000 0
28 PP2400043315 Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 3.784.463 150 30.625.000 30.625.000 0
29 PP2400043316 Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 2.289.440 2.289.440 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 3.616.200 3.616.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 4.098.360 4.098.360 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 3.333.792 3.333.792 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 4.132.800 4.132.800 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 3.788.400 3.788.400 0
30 PP2400043317 Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 4.750.000 4.750.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 8.452.500 8.452.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 9.660.000 9.660.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 7.402.500 7.402.500 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 7.350.000 7.350.000 0
31 PP2400043318 Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 1.635.477 150 10.032.000 10.032.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 8.892.000 8.892.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 8.832.000 8.832.000 0
32 PP2400043319 Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 3.402.000 3.402.000 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 3.240.000 3.240.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 2.362.500 2.362.500 0
33 PP2400043320 Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 1.549.800 1.549.800 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 1.890.000 1.890.000 0
34 PP2400043321 Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 2.147.400 2.147.400 0
35 PP2400043322 Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 344.400 344.400 0
36 PP2400043323 Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 23.280.000 23.280.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 25.389.000 25.389.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 2.400.000 2.400.000 0
37 PP2400043324 Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 162.830.000 162.830.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 238.602.000 238.602.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 166.782.000 166.782.000 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 159.600.000 159.600.000 0
38 PP2400043325 Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 5.600.000 5.600.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 7.900.000 7.900.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 661.500 661.500 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 5.386.500 5.386.500 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 7.350.000 7.350.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 6.000.000 6.000.000 0
39 PP2400043326 Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm) vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 3.937.343 150 94.500.000 94.500.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 46.000.000 46.000.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 49.959.000 49.959.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 47.124.000 47.124.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 53.850.000 53.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 149.520.000 149.520.000 0
40 PP2400043327 Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2" vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 1.400.700 1.400.700 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 1.138.500 1.138.500 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 1.242.000 1.242.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 1.253.500 1.253.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 1.248.900 1.248.900 0
41 PP2400043328 Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 400.000 400.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 504.000 504.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 400.000 400.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 537.600 537.600 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 319.200 319.200 0
42 PP2400043329 Bơm tiêm 50ml cho ăn vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 912.500 912.500 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 800.000 800.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 840.000 840.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 760.000 760.000 0
43 PP2400043330 Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 57.645.000 57.645.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 49.455.000 49.455.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 52.605.000 52.605.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 55.755.000 55.755.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 56.889.000 56.889.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 54.117.000 54.117.000 0
44 PP2400043331 Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1" vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 112.840.000 112.840.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 92.310.400 92.310.400 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 97.188.000 97.188.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 107.671.200 107.671.200 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 105.487.200 105.487.200 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 103.376.000 103.376.000 0
45 PP2400043332 Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 70.035.000 70.035.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 60.950.000 60.950.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 62.100.000 62.100.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 65.320.000 65.320.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 70.035.000 70.035.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 64.285.000 64.285.000 0
46 PP2400043333 Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 5.176.500 5.176.500 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 4.505.000 4.505.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 4.590.000 4.590.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 4.828.000 4.828.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 5.176.500 5.176.500 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 4.751.500 4.751.500 0
47 PP2400043334 Kim chích 18G 1-1/2 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 8.261.500 8.261.500 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 12.694.500 12.694.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 10.276.500 10.276.500 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 5.034.855 150 7.858.500 7.858.500 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 8.261.500 8.261.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 11.404.900 11.404.900 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 8.221.200 8.221.200 0
48 PP2400043335 Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 50.799.000 50.799.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 236.775.000 236.775.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 129.150.000 129.150.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 4.514.396 150 292.125.000 292.125.000 0
49 PP2400043336 Nút đậy kim luồn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 12.568.500 12.568.500 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 8.379.000 8.379.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 24.255.000 24.255.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 10.269.000 10.269.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 8.295.000 8.295.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 16.317.000 16.317.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 7.203.000 7.203.000 0
50 PP2400043337 Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 630.000 630.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 1.045.800 1.045.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 1.260.000 1.260.000 0
51 PP2400043338 Dây truyền dịch vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 257.166.000 257.166.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 126.750.000 126.750.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 532.350.000 532.350.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 743.340.000 743.340.000 0
52 PP2400043339 Dây truyền máu vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 1.500.000 1.500.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 1.848.000 1.848.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 1.700.000 1.700.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 1.176.000 1.176.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 1.318.800 1.318.800 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 120 4.514.396 150 2.520.000 2.520.000 0
53 PP2400043340 Khóa 3 ngã có dây 50cm vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 6.224.400 6.224.400 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 4.258.800 4.258.800 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 9.009.000 9.009.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 3.030.300 3.030.300 0
54 PP2400043341 Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 56.978.000 56.978.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 86.180.000 86.180.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 84.630.000 84.630.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 57.350.000 57.350.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 54.002.000 54.002.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 102.507.048 150 58.280.000 58.280.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 182.280.000 182.280.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 53.878.000 53.878.000 0
55 PP2400043342 Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 371.276.000 371.276.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 343.400.000 343.400.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 561.560.000 561.560.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 373.700.000 373.700.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 357.540.000 357.540.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 102.507.048 150 371.680.000 371.680.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 678.720.000 678.720.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 351.076.000 351.076.000 0
56 PP2400043343 Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 872.880.000 872.880.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 954.712.500 954.712.500 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 120 76.000.000 150 608.288.250 608.288.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 541.185.600 541.185.600 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 102.507.048 150 801.958.500 801.958.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 1.947.613.500 1.947.613.500 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 513.362.550 513.362.550 0
57 PP2400043344 Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 39.700.000 155 2.325.000.000 2.325.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 252.030.000 252.030.000 0
vn0300478598 CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA 120 102.507.048 150 371.070.000 371.070.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 319.827.000 319.827.000 0
58 PP2400043345 Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu) vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 10.120.000 10.120.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 10.450.000 10.450.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 10.450.000 10.450.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 10.395.000 10.395.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 10.549.000 10.549.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 12.705.000 12.705.000 0
59 PP2400043346 Ống nghiệm chimie vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 10.346.000 10.346.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 9.100.000 9.100.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 8.610.000 8.610.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 9.380.000 9.380.000 0
60 PP2400043347 Ống nghiệm Citrate vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 23.100.000 23.100.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 19.767.000 19.767.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 20.460.000 20.460.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 20.526.000 20.526.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 21.450.000 21.450.000 0
61 PP2400043348 Ống nghiệm EDTA vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 20.427.000 20.427.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 18.975.000 18.975.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 18.975.000 18.975.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 17.490.000 17.490.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 22.176.000 22.176.000 0
62 PP2400043349 Ống nghiệm không nắp vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 500.000 500.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 500.000 500.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 480.000 480.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 452.000 452.000 0
63 PP2400043350 Ống nghiệm serum vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 337.000 337.000 0
vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 335.000 335.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 120 1.072.860 150 337.500 337.500 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 325.000 325.000 0
64 PP2400043351 Túi đựng nước tiểu vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 300.000 300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 303.000 303.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 330.000 330.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 357.840 357.840 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 275.100 275.100 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 315.000 315.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 378.000 378.000 0
65 PP2400043352 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 30.800.000 30.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 16.310.546 150 27.500.000 27.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 30.553.600 30.553.600 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 46.200.000 46.200.000 0
66 PP2400043353 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 99.300.000 99.300.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 15.502.046 150 119.160.000 119.160.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 16.310.546 150 112.540.000 112.540.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 130.192.230 130.192.230 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 198.600.000 198.600.000 0
67 PP2400043354 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 15.580.000 15.580.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 15.502.046 150 20.008.000 20.008.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 16.310.546 150 15.580.000 15.580.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 21.319.590 21.319.590 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 22.796.000 22.796.000 0
68 PP2400043355 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 47.336.000 47.336.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 15.502.046 150 59.170.000 59.170.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 16.310.546 150 47.580.000 47.580.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 110.811.067 180 61.866.200 61.866.200 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 67.100.000 67.100.000 0
69 PP2400043356 Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán) vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 39.700.000 155 40.392.000 40.392.000 0
70 PP2400043357 Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 15.502.046 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 16.310.546 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 245.600.000 245.600.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 120 8.751.188 150 557.600.000 557.600.000 0
71 PP2400043358 Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 16.605.000 16.605.000 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 15.309.000 15.309.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 22.113.000 22.113.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 38.880.000 38.880.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 14.887.800 14.887.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 39.123.000 39.123.000 0
72 PP2400043359 Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 382.378.500 382.378.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 13.451.414 150 282.082.500 282.082.500 0
vn0314613381 CÔNG TY TNHH MEDISHARE 120 11.689.012 150 307.156.500 307.156.500 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 12.633.542 150 626.850.000 626.850.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 244.322.250 244.322.250 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 241.964.100 241.964.100 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 257.008.500 257.008.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 281.754.150 281.754.150 0
73 PP2400043361 Ống khí quản đè lưỡi các size vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 4.042.500 4.042.500 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 4.111.800 4.111.800 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 6.006.000 6.006.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 4.000.700 4.000.700 0
74 PP2400043362 Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 20.790.000 20.790.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 13.847.400 13.847.400 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 18.900.000 18.900.000 0
75 PP2400043363 Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 16.354.800 16.354.800 0
76 PP2400043364 Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 352.800.000 352.800.000 0
77 PP2400043365 Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 479.734.500 479.734.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 512.400.000 512.400.000 0
78 PP2400043366 Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 754.992.000 754.992.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 806.400.000 806.400.000 0
79 PP2400043367 Ống thông tiểu 2 nhánh, các số vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 720.000 720.000 0
vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 1.260.000 1.260.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 1.226.610 1.226.610 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 774.900 774.900 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 1.067.850 1.067.850 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 1.512.000 1.512.000 0
80 PP2400043368 Thông khí đường mũi PVC các size vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 39.645.900 39.645.900 0
81 PP2400043369 Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 1.036.800 1.036.800 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 957.600 957.600 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 1.107.840 1.107.840 0
82 PP2400043370 Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 1.232.280 1.232.280 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 1.296.000 1.296.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 1.234.800 1.234.800 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 1.384.800 1.384.800 0
83 PP2400043371 Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 18.446.200 18.446.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 22.222.100 22.222.100 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 14.856.000 14.856.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 14.608.400 14.608.400 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 14.558.880 14.558.880 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 22.098.300 22.098.300 0
84 PP2400043372 Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 120 3.937.343 150 111.355.650 111.355.650 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 51.643.200 51.643.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 64.092.900 64.092.900 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 77.464.800 77.464.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 70.702.000 70.702.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 65.845.080 65.845.080 0
85 PP2400043373 Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 5.819.940 5.819.940 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 5.040.000 5.040.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 4.498.200 4.498.200 0
86 PP2400043374 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 18.160.800 18.160.800 0
87 PP2400043375 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 56.431.200 56.431.200 0
88 PP2400043376 Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 12.900.000 12.900.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 11.046.000 11.046.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 19.398.000 19.398.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 10.080.000 10.080.000 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 16.275.000 16.275.000 0
89 PP2400043377 Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 1.343.790 1.343.790 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 1.105.650 1.105.650 0
90 PP2400043378 Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 5.082.600 5.082.600 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 3.019.010 150 4.352.124 4.352.124 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 7.378.044 7.378.044 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 5.200.800 5.200.800 0
vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 120 18.191.514 150 4.334.000 4.334.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 3.971.520 3.971.520 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 6.412.350 6.412.350 0
91 PP2400043379 Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 3.797.550 3.797.550 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 3.937.500 3.937.500 0
92 PP2400043380 Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 869.400 869.400 0
93 PP2400043381 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 15.786.000 15.786.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 30.429.000 30.429.000 0
94 PP2400043382 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 81.852.000 81.852.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 151.021.120 151.021.120 0
95 PP2400043383 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 11.050.200 11.050.200 0
vn0314705025 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU 120 3.208.971 150 16.380.000 16.380.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 17.838.576 17.838.576 0
96 PP2400043384 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 15.288.000 15.288.000 0
97 PP2400043385 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 172.858.500 172.858.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 355.026.000 355.026.000 0
98 PP2400043386 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 106.292.400 106.292.400 0
vn0314705025 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU 120 3.208.971 150 179.133.600 179.133.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 182.619.312 182.619.312 0
99 PP2400043387 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 72.881.700 72.881.700 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 123.224.558 123.224.558 0
100 PP2400043388 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 75.674.200 75.674.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 203.944.516 203.944.516 0
101 PP2400043389 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 49.707.120 49.707.120 0
102 PP2400043390 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 3.877.200 3.877.200 0
vn0314705025 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU 120 3.208.971 150 5.400.000 5.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 9.641.088 9.641.088 0
103 PP2400043391 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 24.232.500 24.232.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 68.296.050 68.296.050 0
104 PP2400043392 Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 465.000.000 465.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 611.250.000 611.250.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 512.500.000 512.500.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 656.250.000 656.250.000 0
105 PP2400043393 Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 13.412.973 150 49.593.600 49.593.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 64.156.800 64.156.800 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 120 13.595.338 150 47.756.800 47.756.800 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 45.460.800 45.460.800 0
vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 120 1.847.554 150 44.605.376 44.605.376 0
106 PP2400043394 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 7.034.400 7.034.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 27.241.200 27.241.200 0
107 PP2400043395 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 9.914.400 9.914.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 24.465.024 24.465.024 0
108 PP2400043396 Lưỡi dao mổ 15C vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 4.037.040 150 28.084.000 28.084.000 0
109 PP2400043397 Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 38.808.000 38.808.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 75.390.000 75.390.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 35.826.000 35.826.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 183.456.000 183.456.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 185.220.000 185.220.000 0
110 PP2400043398 Lưỡi dao mổ số 12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 10.988.208 10.988.208 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 21.346.140 21.346.140 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 10.143.876 10.143.876 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 102.140.388 102.140.388 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 120 54.000.000 155 57.438.360 57.438.360 0
111 PP2400043399 Lưỡi cưa vi phẫu GC655R vn4201638329 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY 120 22.640.310 150 1.247.400.000 1.247.400.000 0
112 PP2400043400 Lưỡi cưa vi phẫu GC909R vn4201638329 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY 120 22.640.310 150 261.954.000 261.954.000 0
113 PP2400043401 Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít) vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 33.600.000 33.600.000 0
114 PP2400043402 Phim chụp toàn hàm 5x7cm vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 111.720.000 111.720.000 0
115 PP2400043403 Phim X Quang răng 3x4cm vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 89.507.237 150 216.000.000 216.000.000 0
vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 181.440.000 181.440.000 0
116 PP2400043404 Phim khô 8 x 10" vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 1.909.950.000 1.909.950.000 0
117 PP2400043405 Phim khô 10" x 12'' vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 174.720.000 174.720.000 0
118 PP2400043406 Phim khô 14''x17'' vn0303318881 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH 120 43.799.033 150 368.550.000 368.550.000 0
119 PP2400043407 Phim X-ray khô 35 x 43cm vn0314087033 CÔNG TY TNHH NAMSION 120 5.457.375 150 328.860.000 328.860.000 0
120 PP2400043408 Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 120 7.615.563 150 92.752.000 92.752.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 97.750.000 97.750.000 0
121 PP2400043409 Bao dây đốt vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 73.584.000 73.584.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 73.200.000 73.200.000 0
122 PP2400043411 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 19.560.000 19.560.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 20.160.000 20.160.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 6.052.296 150 18.396.000 18.396.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 23.604.000 23.604.000 0
123 PP2400043412 Mask gây mê vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 2.696.400 2.696.400 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 5.670.000 5.670.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 5.796.000 5.796.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 5.040.000 5.040.000 0
124 PP2400043413 Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 5.657.400 5.657.400 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 10.080.000 10.080.000 0
125 PP2400043414 Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 66.150.000 66.150.000 0
vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 120 3.784.463 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 56.700.000 56.700.000 0
126 PP2400043415 Mở khí quản 2 nòng các số vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 30.172.800 30.172.800 0
127 PP2400043416 Cóng phản ứng vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 126.000.000 126.000.000 0
128 PP2400043417 Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 2.019.858 2.019.858 0
129 PP2400043418 Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 8.685.000 8.685.000 0
130 PP2400043419 Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1 vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 18.771.024 18.771.024 0
131 PP2400043420 Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2 vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 18.771.024 18.771.024 0
132 PP2400043421 Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 4.715.870 4.715.870 0
133 PP2400043422 Hóa chất xác định Calcium Chloride vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 25.865.644 25.865.644 0
134 PP2400043423 Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 52.285.752 52.285.752 0
135 PP2400043424 Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 12.811.362 12.811.362 0
136 PP2400043425 Thuốc thử xét nghiệm APTT vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 252.643.092 252.643.092 0
137 PP2400043426 Thuốc thử xét nghiệm PT vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 183.973.250 183.973.250 0
138 PP2400043427 Hoá chất xét nghiệm điện giải vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 48.000.000 48.000.000 0
139 PP2400043428 Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 2.963.000 2.963.000 0
140 PP2400043429 Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 2.963.000 2.963.000 0
141 PP2400043430 Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 1.680.000 1.680.000 0
142 PP2400043431 Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 120 7.615.563 150 44.500.000 44.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
143 PP2400043432 Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 120 7.615.563 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
144 PP2400043434 Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.920.073 150 139.200.000 139.200.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 120 7.615.563 150 148.800.000 148.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 10.211.418 150 131.040.000 131.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 129.600.000 129.600.000 0
145 PP2400043435 Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 120 7.615.563 150 44.900.000 44.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 40.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
146 PP2400043436 Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 15.082.200 15.082.200 0
147 PP2400043437 Thuốc thử nhóm máu- Anti A vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 3.450.000 3.450.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 2.520.000 2.520.000 0
148 PP2400043438 Thuốc thử nhóm máu- Anti B vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 3.450.000 3.450.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 2.520.000 2.520.000 0
149 PP2400043439 Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG) vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 1.300.000 1.300.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 830.000 830.000 0
150 PP2400043440 Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 15.082.200 15.082.200 0
151 PP2400043441 Môi trường BHI Glycerol 20% vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 472.500 472.500 0
152 PP2400043442 Môi trường Bile Esculin Agar vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 420.000 420.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 519.750 519.750 0
153 PP2400043443 Bộ định danh vi khuẩn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 2.352.000 2.352.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 2.200.000 2.200.000 0
154 PP2400043444 Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 252.000 252.000 0
155 PP2400043445 Môi trường Chromagar vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 289.800 289.800 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 275.925 150 211.200 211.200 0
156 PP2400043446 Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 2.474.179 150 39.259.500 39.259.500 0
157 PP2400043447 Đĩa giấy Bacitracin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 67.200 67.200 0
158 PP2400043448 Đĩa giấy Novobiocin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 67.200 67.200 0
159 PP2400043449 Đĩa giấy Optochin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 67.200 67.200 0
160 PP2400043450 Đĩa kháng sinh các loại vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 5.512.500 5.512.500 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 5.568.750 5.568.750 0
161 PP2400043451 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 5.670.000 5.670.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 275.925 150 3.840.000 3.840.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 5.460.000 5.460.000 0
162 PP2400043452 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 4.725.000 4.725.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 275.925 150 3.300.000 3.300.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 5.022.000 5.022.000 0
163 PP2400043453 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 2.677.500 2.677.500 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 275.925 150 1.608.200 1.608.200 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 2.845.800 2.845.800 0
164 PP2400043454 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 3.150.000 3.150.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 275.925 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 3.348.000 3.348.000 0
165 PP2400043455 Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 210.420.000 210.420.000 0
166 PP2400043456 Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 2.474.179 150 51.443.700 51.443.700 0
167 PP2400043457 Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 107.730.000 107.730.000 0
168 PP2400043458 Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 164.934.000 164.934.000 0
169 PP2400043459 Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 37.800.000 37.800.000 0
170 PP2400043460 Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 14.347.200 14.347.200 0
171 PP2400043461 Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 13.818.000 13.818.000 0
172 PP2400043462 Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 1.075.200 1.075.200 0
173 PP2400043463 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 2.474.179 150 57.601.950 57.601.950 0
174 PP2400043464 Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT. vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 217.627.200 217.627.200 0
175 PP2400043465 Hóa chất ngoại kiểm đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 13.310.000 13.310.000 0
176 PP2400043466 Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 29.664.000 29.664.000 0
177 PP2400043467 Hóa chất ngoại kiểm huyết học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 14.960.000 14.960.000 0
178 PP2400043468 Hóa chất ngoại kiểm niệu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 25.095.000 25.095.000 0
179 PP2400043469 Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 14.560.000 14.560.000 0
180 PP2400043470 Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 22.050.000 22.050.000 0
181 PP2400043471 Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao vn0302790072 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH 120 17.701.848 150 40.950.000 40.950.000 0
182 PP2400043472 Môi trường dung nạp 6,5% NaCl vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 420.000 420.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 120 6.431.075 150 519.750 519.750 0
183 PP2400043473 Nội kiểm đông máu mức độ 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 20.700.000 20.700.000 0
184 PP2400043474 Nội kiểm đông máu mức độ 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 20.700.000 20.700.000 0
185 PP2400043475 Nội kiểm niệu mức độ 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 390.000 390.000 0
186 PP2400043476 Nội kiểm niệu mức độ 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 390.000 390.000 0
187 PP2400043477 Nội kiểm sinh hóa mức độ 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 13.340.000 13.340.000 0
188 PP2400043478 Nội kiểm sinh hóa mức độ 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 2.683.870 150 13.340.000 13.340.000 0
189 PP2400043479 Test HBsAg vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 116.200.000 116.200.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.109.475 150 115.038.000 115.038.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 43.160.000 43.160.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 141.100.000 141.100.000 0
190 PP2400043480 Test HIV vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 400.000.000 400.000.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.109.475 150 423.360.000 423.360.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 120 36.984.161 150 288.000.000 288.000.000 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 480.000.000 480.000.000 0
191 PP2400043481 Đầu cone vàng vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 3.600.000 3.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 3.780.000 3.780.000 0
192 PP2400043483 Kim chích máu (Lancets) vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 1.535.625 1.535.625 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 2.540.475 2.540.475 0
vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 120 11.360.300 150 3.000.000 3.000.000 0
193 PP2400043484 Lam kính vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 231.000 231.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 346.500 346.500 0
194 PP2400043485 Que cấy nhựa vô trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 651.000 651.000 0
195 PP2400043486 Bao giày y tế không tiệt trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 325.500 325.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 322.500 322.500 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 646.000 646.000 0
196 PP2400043487 Bao giày y tế tiệt trùng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 373.800 373.800 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 630.000 630.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 315.000 315.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 303.800 303.800 0
197 PP2400043488 Bao tóc tiệt trùng vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 60.480.000 60.480.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 71.010.000 71.010.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 70.200.000 70.200.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 74.160.000 74.160.000 0
198 PP2400043489 Bóng bóp giúp thở người lớn vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 945.000 945.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 336.000 336.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 735.000 735.000 0
199 PP2400043490 Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 2.520.000 2.520.000 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 2.614.500 2.614.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 3.465.000 3.465.000 0
200 PP2400043491 Dây garo vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 120 13.155.506 150 75.000 75.000 0
201 PP2400043492 Dây máy gây mê Jackson- Rees vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 8.914.500 8.914.500 0
202 PP2400043494 Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 120 3.430.971 150 9.612.000 9.612.000 0
203 PP2400043495 Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 120 3.430.971 150 8.200.000 8.200.000 0
204 PP2400043496 Khẩu trang 5 lớp vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 120 4.037.040 150 144.000.000 144.000.000 0
205 PP2400043497 Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 71.050.000 71.050.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 56.985.000 56.985.000 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 82.650.000 82.650.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 76.125.000 76.125.000 0
206 PP2400043499 Lọc khuẩn vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 120 13.664.000 150 214.252.500 214.252.500 0
vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 210.048.300 210.048.300 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 120 162.000.000 155 218.295.000 218.295.000 0
207 PP2400043500 Lọc vi sinh cho điều áp hút vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 115.500.000 115.500.000 0
vn0301953373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. 120 2.168.925 150 134.358.400 134.358.400 0
208 PP2400043501 Màng phim bảo vệ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 39.700.000 155 6.732.000 6.732.000 0
209 PP2400043503 Nón nam tiệt trùng vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 120 72.129.498 150 5.520.000 5.520.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 120 64.257.739 150 6.312.000 6.312.000 0
vn0307715696 CÔNG TY TNHH VIỆT DƯỢC MEDIC 120 19.837.871 150 9.240.000 9.240.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 9.440.000 9.440.000 0
vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 120 105.130.811 150 5.032.000 5.032.000 0
210 PP2400043504 Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml vn0313502752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 120 1.074.843 150 71.656.200 71.656.200 0
211 PP2400043506 Tấm che mặt ngăn giọt bắn vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 14.910.000 14.910.000 0
212 PP2400043507 Tạp dề phẫu thuật vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 18.355.946 150 1.617.000 1.617.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 120 22.811.585 150 1.396.500 1.396.500 0
vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 120 12.872.716 150 1.155.000 1.155.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 120 14.684.319 150 1.374.000 1.374.000 0
213 PP2400043508 Tạp dề phẫu thuật có tay vn3701771292 CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH 120 3.430.971 150 61.920.000 61.920.000 0
214 PP2400043509 Vôi soda vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 120 54.179.114 150 26.453.700 26.453.700 0
vn3703165811 CÔNG TY TNHH NTP THẢO ANH 120 459.653 150 28.215.000 28.215.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 65
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

2. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

2. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

3. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

4. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

5. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G

6. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

7. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

8. PP2400043339 - Dây truyền máu

9. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

10. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

11. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

12. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

13. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

14. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

15. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

16. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

17. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

18. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

19. PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043306 - Nước vô khuẩn pha tiêm 1000ml

2. PP2400043309 - Sodium chloride 0,9%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106129028
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

2. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

3. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

4. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3701771292
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít

2. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ

3. PP2400043494 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh

4. PP2400043495 - Dung dịch làm sạch rỉ sét dụng cụ chai 1 lít

5. PP2400043508 - Tạp dề phẫu thuật có tay

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G

2. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

3. PP2400043339 - Dây truyền máu

4. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

5. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

6. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size

7. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm

8. PP2400043412 - Mask gây mê

9. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần

10. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)

11. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn

12. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit

13. PP2400043499 - Lọc khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

2. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie

3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate

4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

5. PP2400043350 - Ống nghiệm serum

6. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

7. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12

8. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"

2. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G

3. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

4. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

5. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

6. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

7. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

8. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

9. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số

10. PP2400043339 - Dây truyền máu

11. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate

12. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

13. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

14. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

15. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303291196
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm

2. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

3. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

4. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

5. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

6. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie

7. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate

8. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

9. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp

10. PP2400043350 - Ống nghiệm serum

11. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng

12. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng

13. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m

2. PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước

3. PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học

4. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

5. PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m

2. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng

3. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302790072
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400043436 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GOT

2. PP2400043440 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT

3. PP2400043455 - Dung dịch bách phân 5 thành phần bạch cầu sử dụng cho máy huyết học 22 thông số

4. PP2400043457 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động

5. PP2400043458 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động

6. PP2400043459 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy huyết học 27 thông số tự động

7. PP2400043460 - Hóa chất định lượng nồng độ Creatinine trong máu

8. PP2400043461 - Hóa chất định lượng nồng độ Glucose trong máu

9. PP2400043462 - Hóa chất định lượng nồng độ Urea trong máu

10. PP2400043464 - Hóa chất dùng để xét nghiệm thời gian đông máu PT.

11. PP2400043470 - Máu chuẩn máy huyết học mức bất thường thấp

12. PP2400043471 - Máu chuẩn máy huyết học bất thường mức cao

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5500527178
Tỉnh / thành phố
Sơn La
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

2. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

3. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

4. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

5. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

6. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

7. PP2400043479 - Test HBsAg

8. PP2400043480 - Test HIV

9. PP2400043481 - Đầu cone vàng

10. PP2400043491 - Dây garo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314613381
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

3. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng

4. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

5. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

6. PP2400043339 - Dây truyền máu

7. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

8. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

9. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

10. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305253502
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

2. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

3. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G

4. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

5. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số

6. PP2400043338 - Dây truyền dịch

7. PP2400043339 - Dây truyền máu

8. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

9. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

10. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

11. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm

12. PP2400043363 - Ống nội khí quản mềm Ivory PVC cong mũi có bóng mềm Portex số 6.0; 6.5

13. PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0

14. PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số

15. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

16. PP2400043368 - Thông khí đường mũi PVC các size

17. PP2400043412 - Mask gây mê

18. PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số

19. PP2400043415 - Mở khí quản 2 nòng các số

20. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit

21. PP2400043492 - Dây máy gây mê Jackson- Rees

22. PP2400043499 - Lọc khuẩn

23. PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút

24. PP2400043509 - Vôi soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"

2. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

3. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

4. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

5. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

6. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100124376
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít

2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít

3. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít

4. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít

5. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

6. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

7. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

8. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml

9. PP2400043304 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít

10. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043479 - Test HBsAg

2. PP2400043480 - Test HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105454593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

2. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

3. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

4. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

5. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn

6. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302130894
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít

2. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít

3. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

4. PP2400043356 - Túi hấp tiệt trùng 135mmx280mm (tự dán)

5. PP2400043501 - Màng phim bảo vệ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400043465 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu

2. PP2400043466 - Hóa chất ngoại kiểm HIV và viêm gan

3. PP2400043467 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học

4. PP2400043468 - Hóa chất ngoại kiểm niệu

5. PP2400043469 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa

6. PP2400043473 - Nội kiểm đông máu mức độ 1

7. PP2400043474 - Nội kiểm đông máu mức độ 3

8. PP2400043475 - Nội kiểm niệu mức độ 1

9. PP2400043476 - Nội kiểm niệu mức độ 2

10. PP2400043477 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 2

11. PP2400043478 - Nội kiểm sinh hóa mức độ 3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400043313 - Băng keo giấy y tế

2. PP2400043314 - Băng phim cố định kim luồn có xẻ rãnh

3. PP2400043315 - Băng thay chỉ khâu da 1,27cm x 10cm x 6 dải băng

4. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301953373
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400043500 - Lọc vi sinh cho điều áp hút

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109116700
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"

2. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

7. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

8. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

9. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng

2. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng

3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

7. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

8. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

9. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728274
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400043295 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate. Chai 1 lít

2. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít

3. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít

4. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

5. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

6. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml

7. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít

8. PP2400043416 - Cóng phản ứng

9. PP2400043417 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu

10. PP2400043418 - Hóa chất cho hiệu chuẩn PT dùng cho máy phân tích đông máu

11. PP2400043419 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 1

12. PP2400043420 - Hóa chất dùng cho máy phân tích đông máu để kiểm chuẩn mức 2

13. PP2400043421 - Hóa chất định lượng Fibrinogen trong huyết thanh

14. PP2400043422 - Hóa chất xác định Calcium Chloride

15. PP2400043423 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính kiềm

16. PP2400043424 - Hóa chất rửa kim trên hệ thống máy đông máu tự động, có tính acid

17. PP2400043425 - Thuốc thử xét nghiệm APTT

18. PP2400043426 - Thuốc thử xét nghiệm PT

19. PP2400043427 - Hoá chất xét nghiệm điện giải

20. PP2400043428 - Hoá chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm điện giải

21. PP2400043429 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải

22. PP2400043430 - Hoá chất rửa cho xét nghiệm điện giải

23. PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A

24. PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B

25. PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG)

26. PP2400043479 - Test HBsAg

27. PP2400043480 - Test HIV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt

2. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

3. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

4. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm

5. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

6. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm

2. PP2400043311 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m

3. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng

4. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

5. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

6. PP2400043338 - Dây truyền dịch

7. PP2400043340 - Khóa 3 ngã có dây 50cm

8. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

9. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

10. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

11. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

12. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

13. PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn

14. PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn

15. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn

16. PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn

17. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn

18. PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn

19. PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn

20. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn

21. PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm

22. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn

23. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm

24. PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn

25. PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn

26. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

27. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12

28. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

29. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng

30. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng

31. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300534193
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram

2. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng

3. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

4. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

5. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

6. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

7. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng

8. PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng

9. PP2400043321 - Gạc dẫn lưu 1,5cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng

10. PP2400043322 - Gạc dẫn lưu 2cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng

11. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng

12. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng

13. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"

14. PP2400043328 - Bơm tiêm Insulin 100 đơn vị kim 30G

15. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

16. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

17. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

18. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

19. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

20. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

21. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

22. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

23. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size

24. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

25. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

26. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12

27. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

28. PP2400043412 - Mask gây mê

29. PP2400043441 - Môi trường BHI Glycerol 20%

30. PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar

31. PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn

32. PP2400043444 - Bộ thuốc nhuộm Zhiel Neelsen

33. PP2400043445 - Môi trường Chromagar

34. PP2400043447 - Đĩa giấy Bacitracin

35. PP2400043448 - Đĩa giấy Novobiocin

36. PP2400043449 - Đĩa giấy Optochin

37. PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại

38. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)

39. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)

40. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC

41. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA

42. PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl

43. PP2400043484 - Lam kính

44. PP2400043485 - Que cấy nhựa vô trùng

45. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng

46. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng

47. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400043327 - Bơm tiêm 1ml + kim 26G*1/2"

2. PP2400043329 - Bơm tiêm 50ml cho ăn

3. PP2400043330 - Bơm tiêm nhựa 10ml 23G*1", vạch 1ml

4. PP2400043331 - Bơm tiêm nhựa 20ml 23G*1"

5. PP2400043332 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 23G*1

6. PP2400043333 - Bơm tiêm nhựa 5ml, kim 25G*1

7. PP2400043334 - Kim chích 18G 1-1/2

8. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm

9. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

10. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

11. PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm

12. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400043445 - Môi trường Chromagar

2. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)

3. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)

4. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC

5. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201638329
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043399 - Lưỡi cưa vi phẫu GC655R

2. PP2400043400 - Lưỡi cưa vi phẫu GC909R

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312146808
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm

2. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm

3. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

4. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

5. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm

6. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

7. PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm

8. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

9. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn

10. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

2. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

3. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

4. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

5. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314705025
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn

2. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn

3. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3703165811
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400043509 - Vôi soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

3. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

4. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

5. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

6. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

7. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

8. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

9. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

10. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm

2. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram

3. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

4. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

5. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

6. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml

7. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng

8. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

9. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

10. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng

11. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng

12. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G

13. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

14. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

15. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

16. PP2400043409 - Bao dây đốt

17. PP2400043411 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng

18. PP2400043481 - Đầu cone vàng

19. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)

20. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn

21. PP2400043506 - Tấm che mặt ngăn giọt bắn

22. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307715696
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm

2. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram

3. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng

4. PP2400043352 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mm x 200m

5. PP2400043353 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm x 200m

6. PP2400043354 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m

7. PP2400043355 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m

8. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

9. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng

10. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng

11. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043312 - Băng keo cá nhân, tiệt trùng

2. PP2400043313 - Băng keo giấy y tế

3. PP2400043357 - Túi ép phồng chứa dụng cụ y tế tiệt khuẩn, khổ 250mm x 65mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ

2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít

3. PP2400043299 - Dung dịch rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme không cần pha loãng.

4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

5. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

6. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

7. PP2400043303 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa Propanol-2-ol, chai 500ml

8. PP2400043305 - Gel sát khuẩn tay nhanh chứa Ethanol, Propanol, chai chân không 1 lít

9. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm

10. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng

2. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

3. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

5. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

6. PP2400043309 - Sodium chloride 0,9%

7. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

8. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

9. PP2400043442 - Môi trường Bile Esculin Agar

10. PP2400043443 - Bộ định danh vi khuẩn

11. PP2400043450 - Đĩa kháng sinh các loại

12. PP2400043451 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Blood Agar - BA90)

13. PP2400043452 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Sabouraud- SAB 90)

14. PP2400043453 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC

15. PP2400043454 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA

16. PP2400043472 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie

3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate

4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

5. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp

6. PP2400043350 - Ống nghiệm serum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312692797
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

2. PP2400043346 - Ống nghiệm chimie

3. PP2400043347 - Ống nghiệm Citrate

4. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

5. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp

6. PP2400043350 - Ống nghiệm serum

7. PP2400043437 - Thuốc thử nhóm máu- Anti A

8. PP2400043438 - Thuốc thử nhóm máu- Anti B

9. PP2400043439 - Thuốc thử nhóm máu- Anti D (IgM+ IgG)

10. PP2400043479 - Test HBsAg

11. PP2400043480 - Test HIV

12. PP2400043483 - Kim chích máu (Lancets)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300478598
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

2. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

3. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

4. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G

2. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

3. PP2400043337 - Dây cho ăn nhựa mềm, có nắp đậy, các số

4. PP2400043338 - Dây truyền dịch

5. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

6. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

7. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

8. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

9. PP2400043351 - Túi đựng nước tiểu

10. PP2400043358 - Dây hút đàm các số, có khóa và có nắp đậy

11. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size

12. PP2400043362 - Ống nẫng gây mê/ống nối nội khí quản, có lỗ hút đàm

13. PP2400043364 - Ống nội khí quản cong miệng (không bóng, có bóng) số 3.0-4.5

14. PP2400043365 - Ống nội khí quản cong miệng (có bóng) số 5.0-8.0

15. PP2400043366 - Ống nội khí quản cong mũi (có bóng) các số

16. PP2400043367 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các số

17. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

18. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12

19. PP2400043412 - Mask gây mê

20. PP2400043413 - Mặt nạ thanh quản sử dụng 1 lần, 1 nòng các số

21. PP2400043414 - Miếng dán điện cực- điện cực dùng 1 lần

22. PP2400043484 - Lam kính

23. PP2400043489 - Bóng bóp giúp thở người lớn

24. PP2400043490 - Bóng gây mê 0,5 lít, 1 lit, 2lit, 3lit

25. PP2400043499 - Lọc khuẩn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313297165
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

2. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

3. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400043294 - Dung dịch enzyme tẩy rửa đa năng tính kiềm nhẹ

2. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít

3. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít

4. PP2400043310 - Viên nén khử khuẩn bề mặt

5. PP2400043326 - Miếng xốp cầm máu Gelatin vô trùng 7x5x1 (cm)

6. PP2400043374 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 8 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 6,5mm, 3/8C

7. PP2400043375 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide số 9 dài 13cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 5,1mm, 3/8C

8. PP2400043381 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, 1 kim tròn dài 31mm 1/2 vòng tròn

9. PP2400043382 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, 1 kim tam giác dài 19mm 3/8 vòng tròn

10. PP2400043383 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2 vòng tròn

11. PP2400043384 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 16mm

12. PP2400043385 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn

13. PP2400043386 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn dài 20mm 1/2 vòng tròn

14. PP2400043387 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 45cm, 1 kim tam giác thuận dài 16mm 3/8 vòng tròn

15. PP2400043388 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6/0, dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn

16. PP2400043389 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 7/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6,5mm 3/8 vòng tròn

17. PP2400043390 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 4/0 70cm, kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn

18. PP2400043391 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone 5/0 70cm, kim tam giác 16mm

19. PP2400043394 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn màu đen, dài 26mm 1/2 vòng tròn

20. PP2400043395 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 17mm 3/8 vòng tròn

21. PP2400043408 - Băng keo chỉ thị màu rộng 2,4cm x 55m

22. PP2400043431 - Gói thử chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước

23. PP2400043432 - Gói thử tích hợp chỉ thị sinh học

24. PP2400043434 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước

25. PP2400043435 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh bằng hơi nước

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304259413
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043396 - Lưỡi dao mổ 15C

2. PP2400043496 - Khẩu trang 5 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311219161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400043289 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram

2. PP2400043319 - Gạc 20cm x 20cm x 8 lớp, vô trùng

3. PP2400043320 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng

4. PP2400043323 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, không vô trùng

5. PP2400043324 - Gạc y tế 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng

6. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

7. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

8. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043293 - Cồn sát khuẩn thường quy và ngoại khoa + đầu phun sương. Chai 1 lít

2. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312041033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400043325 - Gạc cầm máu mũi 8 x 2 x 1,5(cm)

2. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G

3. PP2400043338 - Dây truyền dịch

4. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

5. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

6. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

7. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400043288 - Bông tẩm cồn 4 lớp, kích thước 4cm x 4cm

2. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

3. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

4. PP2400043316 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m

5. PP2400043317 - Băng thun 3 móc, 10cm x 5,5m

6. PP2400043336 - Nút đậy kim luồn

7. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

8. PP2400043349 - Ống nghiệm không nắp

9. PP2400043359 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính 8 mm, dài 2m

10. PP2400043361 - Ống khí quản đè lưỡi các size

11. PP2400043409 - Bao dây đốt

12. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng

13. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng

14. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng

15. PP2400043497 - Khẩu trang y tế 3 lớp, không vô trùng

16. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng

17. PP2400043507 - Tạp dề phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043446 - Cóng phản ứng dạng khay dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

2. PP2400043456 - Dung dịch hóa chất dùng để súc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động, bình 1 lít

3. PP2400043463 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

2. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

3. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

4. PP2400043318 - Băng dán hydrocolloid siêu mỏng 10cm x 10cm

5. PP2400043338 - Dây truyền dịch

6. PP2400043345 - Lọ nhựa PS 50ml (Lọ thử nước tiểu)

7. PP2400043348 - Ống nghiệm EDTA

8. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm

9. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm

10. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

11. PP2400043372 - Chỉ không tan tổng hợp 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm

12. PP2400043373 - Chỉ không tan tổng hợp 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13mm

13. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

14. PP2400043377 - Chỉ không tan tự nhiên 3-0 Không kim, 150 cm, không kim, dài 150cm

15. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

16. PP2400043379 - Chỉ không tan tự nhiên 6/0, 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm

17. PP2400043380 - Chỉ không tan tự nhiên số 7/0, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 13 mm

18. PP2400043392 - Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn

19. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm

20. PP2400043397 - Lưỡi dao mổ số 10, 11, 15

21. PP2400043398 - Lưỡi dao mổ số 12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400043291 - Cồn 70 độ, can 30 lít

2. PP2400043292 - Cồn 90 độ, can 30 lít

3. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043369 - Chỉ không tan tổng hợp 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn dài 26mm

2. PP2400043370 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 20mm

3. PP2400043371 - Chỉ không tan tổng hợp 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16 mm

4. PP2400043376 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 24 mm

5. PP2400043378 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài18mm

6. PP2400043393 - Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tam giác 3/8 vòng tròn, dài 16mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400043335 - Kim luồn tĩnh mạch 18G-22G

2. PP2400043339 - Dây truyền máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303318881
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400043401 - Nước rửa phim hiện hình (Thành phẩm: 40 lít) + Nước rửa phim định hình (Thành phẩm: 40 lít)

2. PP2400043402 - Phim chụp toàn hàm 5x7cm

3. PP2400043403 - Phim X Quang răng 3x4cm

4. PP2400043404 - Phim khô 8 x 10"

5. PP2400043405 - Phim khô 10" x 12''

6. PP2400043406 - Phim khô 14''x17''

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400043504 - Nước bơm rửa ống tủy NaOCl 3%, chai 300ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315582270
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400043290 - Que xét nghiệm tiệt trùng

2. PP2400043341 - Găng tay khám và điều trị nha khoa có bột các size

3. PP2400043342 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế các size

4. PP2400043343 - Găng tay khám và điều trị nha khoa không bột loại dày các size

5. PP2400043344 - Găng tay tiệt trùng chuyên dùng cho phẫu thuật răng hàm mặt các size

6. PP2400043486 - Bao giày y tế không tiệt trùng

7. PP2400043487 - Bao giày y tế tiệt trùng

8. PP2400043488 - Bao tóc tiệt trùng

9. PP2400043503 - Nón nam tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314087033
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400043407 - Phim X-ray khô 35 x 43cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400043296 - Dung dịch khử trùng dụng cụ, chứa orthophthaladehyde, can 5 lít

2. PP2400043297 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, can 5 lít

3. PP2400043298 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế, chai 1 lít

4. PP2400043300 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine Digluconate 4%, can 5lit

5. PP2400043301 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 1lit

6. PP2400043302 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật chứa Chlorhexidine digluconate 4%, chai 500ml

7. PP2400043307 - Povidone iodine 10%/500ml

8. PP2400043308 - Povidone iodine 4%/500ml

Đã xem: 95
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây