Gói 2: Vật tư y tế lẻ (255 phần, 255 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 2: Vật tư y tế lẻ (255 phần, 255 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025 - 2027 tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 22/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:11 22/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
117
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500351138 Airway các số vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 33.660.000 33.660.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 4.158 4.158 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 29.070.000 29.070.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 37.422.000 37.422.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 31.185.000 31.185.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 38.250.000 38.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 38.934.000 38.934.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 30.240.000 30.240.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 36.900.000 36.900.000 0
2 PP2500351139 Áo phẫu thuật các cỡ vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 6.930.000 6.930.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 6.945.000 6.945.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 6.510.000 6.510.000 0
3 PP2500351140 Bàn chải rửa tay phòng mổ vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 3.195.000 3.195.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 3.189.900 3.189.900 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 3.199.000 3.199.000 0
4 PP2500351141 Băng cá nhân 20mm x 60mm vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 336.000 336.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 216.000 216.000 0
5 PP2500351142 Băng keo cá nhân vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 39.500.000 39.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 36.250.000 36.250.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 29.250.000 29.250.000 0
6 PP2500351143 Băng keo chỉ thị nhiệt vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 70.560.000 70.560.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 51.190.000 51.190.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 24.793.000 24.793.000 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 130.200.000 130.200.000 0
vn0102046317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA 180 2.149.800 210 121.500.000 121.500.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 70.000.000 70.000.000 0
7 PP2500351144 Băng keo cố định kim luồn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 180 49.080.000 210 1.600 1.600 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 93.000.000 93.000.000 0
8 PP2500351145 Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 143.000.000 143.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 131.250.000 131.250.000 0
vn0106662691 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH 180 87.084.750 210 157.500.000 157.500.000 0
9 PP2500351146 Băng keo có gạc vô trùng (70x53) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 17.700.000 17.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 31.500.000 31.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 29.475.000 29.475.000 0
10 PP2500351147 Băng keo có gạc vô trùng (90x100) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 40.600.000 40.600.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 180 2.027.400 210 37.240.000 37.240.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 31.500.000 31.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 35.100.000 35.100.000 0
11 PP2500351148 Băng keo có gạc vô trùng (90x150) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 40.880.000 40.880.000 0
vn0311729606 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG 180 2.027.400 210 75.900.000 75.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 29.400.000 29.400.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 29.400.000 29.400.000 0
12 PP2500351149 Băng keo có gạc vô trùng (100x250) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 78.200.000 78.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 52.500.000 52.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 62.000.000 62.000.000 0
13 PP2500351150 Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.900.000 217 51.450.000 51.450.000 0
14 PP2500351151 Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.900.000 217 1.180.000 1.180.000 0
15 PP2500351152 Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.900.000 217 7.500.000 7.500.000 0
16 PP2500351153 Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.900.000 217 236.000.000 236.000.000 0
17 PP2500351154 Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 6.900.000 217 160.800.000 160.800.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 120.120.000 120.120.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 63.032.000 63.032.000 0
18 PP2500351155 Băng keo cuộn (lụa) vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 567.000.000 567.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 614.999.999 615.000.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 1.102.500.000 1.102.500.000 0
vn0314759951 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY 180 21.508.200 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 757.500.000 757.500.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 33.074.700 210 1.504.200.000 1.504.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 190 176.000.000 220 889.500.000 889.500.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 1.291.500.000 1.291.500.000 0
vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 180 49.080.000 210 7.000 7.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 1.920.000.000 1.920.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 1.169.850.000 1.169.850.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 724.500.000 724.500.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 733.500.000 733.500.000 0
19 PP2500351156 Băng thun 3 móc vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 92.610.000 92.610.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 84.000.000 84.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 93.000.000 93.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 93.750.000 93.750.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 89.700.000 89.700.000 0
20 PP2500351157 Băng vải cuộn y tế vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 6.174.000 6.174.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 6.180.000 6.180.000 0
21 PP2500351158 Bao Camera nội soi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 28.560.000 28.560.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 28.340.000 28.340.000 0
22 PP2500351159 Bao cao su vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 8.908.000 8.908.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 7.977.900 7.977.900 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 9.628.500 9.628.500 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 8.226.800 8.226.800 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 8.122.000 8.122.000 0
23 PP2500351160 Bao dây đốt nội soi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 24.150.000 24.150.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 21.800.000 21.800.000 0
24 PP2500351161 Bình dẫn lưu màng phổi vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 57.510.000 57.510.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 55.650.000 55.650.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 56.500.000 56.500.000 0
25 PP2500351162 Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 280.500.000 280.500.000 0
vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 157.500.000 157.500.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 184.500.000 184.500.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 177.000.000 177.000.000 0
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 180 4.221.788 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 217.500.000 217.500.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 169.800.000 169.800.000 0
26 PP2500351163 Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 294.525.000 294.525.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 149.877.000 149.877.000 0
27 PP2500351164 Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 105.600.000 105.600.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 83.580.000 83.580.000 0
28 PP2500351165 Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 60.255.300 60.255.300 0
29 PP2500351166 Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 156.000.000 156.000.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 88.200 88.200 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 142.800.000 142.800.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 176.400.000 176.400.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 33.074.700 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 5.887.200 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 159.558.000 159.558.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 132.000.000 132.000.000 0
30 PP2500351167 Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 10.500.000 10.500.000 0
31 PP2500351168 Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 55.153.000 55.153.000 0
vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 57.330.000 57.330.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 84.420 84.420 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 59.094.000 59.094.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 55.860.000 55.860.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 55.643.000 55.643.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 49.840.000 49.840.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 59.500.000 59.500.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 52.360.000 52.360.000 0
32 PP2500351169 Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 64.680.000 64.680.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 84.420 84.420 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 59.094.000 59.094.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 73.353.000 73.353.000 0
33 PP2500351170 Bộ dây thở Mapleson C vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 9.135.000 9.135.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 1.169.837 210 11.970.000 11.970.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 11.963.700 11.963.700 0
34 PP2500351171 Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan) vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 240.562.455 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 117.270.750 210 887.500.000 887.500.000 0
35 PP2500351172 Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp) vn0305245621 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT 180 309.000.000 210 15.000.000.000 15.000.000.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 240.562.455 210 12.000.000.000 12.000.000.000 0
36 PP2500351173 Bộ hút đàm kín 72h vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 10.868.000 10.868.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 13.500.000 13.500.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 8.442.000 8.442.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 180 12.777.105 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 11.547.900 11.547.900 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 8.870.000 8.870.000 0
37 PP2500351174 Bộ khăn gây tê tủy sống vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 1.792.713 210 2.572.500 2.572.500 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 792.713 210 2.982.000 2.982.000 0
38 PP2500351175 Bộ khăn phẫu thuật tổng quát vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 35.227.500 35.227.500 0
vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 180 1.792.713 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 792.713 210 43.585.500 43.585.500 0
39 PP2500351176 Bóng bóp gây mê, các cỡ vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 2.457.000 2.457.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 2.098.950 2.098.950 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 760.000 760.000 0
40 PP2500351177 Bóng bóp thở Ambu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 4.347.000 4.347.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 151.200 151.200 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 3.780.000 3.780.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 5.367.600 5.367.600 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 4.536.000 4.536.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 3.906.000 3.906.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 4.050.000 4.050.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 5.033.370 5.033.370 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 3.717.000 3.717.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 4.050.000 4.050.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 3.540.000 3.540.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 4.945.500 4.945.500 0
41 PP2500351178 Bông y tế thấm nước (gòn cây) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 292.530.000 292.530.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 249.475.000 249.475.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 274.175.000 274.175.000 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 14.462.948 210 308.750.000 308.750.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 285.075.000 285.075.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 180 10.138.875 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 258.720.000 258.720.000 0
42 PP2500351179 Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 290.010.000 290.010.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 292.125.000 292.125.000 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 14.462.948 210 321.750.000 321.750.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 288.750.000 288.750.000 0
vn0107445178 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM 180 10.138.875 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 280.725.000 280.725.000 0
43 PP2500351180 Bột chống loét vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 19.690.000 19.690.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 18.879.000 18.879.000 0
44 PP2500351181 Túi hậu môn nhân tạo loại xả vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 42.000 42.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 99.697.500 99.697.500 0
45 PP2500351182 Túi phân một mảnh loại xả vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 164.000.000 164.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 159.516.000 159.516.000 0
46 PP2500351183 Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 8.940.000 8.940.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 8.379.000 8.379.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 7.620.000 7.620.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 180 1.494.675 210 7.464.000 7.464.000 0
47 PP2500351184 Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 21.834.000 21.834.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 22.869.000 22.869.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 19.935.000 19.935.000 0
48 PP2500351185 Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 21.834.000 21.834.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 22.869.000 22.869.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 20.250.000 20.250.000 0
49 PP2500351186 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 21.950.000 21.950.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 23.100.000 23.100.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 20.000.000 20.000.000 0
50 PP2500351187 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.512.500 5.512.500 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 5.775.000 5.775.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 5.000.000 5.000.000 0
51 PP2500351188 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 408.000.000 408.000.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 443.520.000 443.520.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 606.720.000 606.720.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 412.800.000 412.800.000 0
52 PP2500351189 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 196.200.000 196.200.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 204.750.000 204.750.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 182.700.000 182.700.000 0
53 PP2500351190 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 350.000.000 350.000.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 400.575.000 400.575.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 302.750.000 302.750.000 0
54 PP2500351191 Buồng tiêm cấy dưới da vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 86.850.000 210 5.770.000.000 5.770.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 190 176.000.000 220 5.100.000.000 5.100.000.000 0
vn0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE 180 86.850.000 210 4.180.000.000 4.180.000.000 0
vn0314018488 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV 180 95.464.404 210 4.230.000.000 4.230.000.000 0
55 PP2500351192 Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPort vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 76.537.451 210 5.101.850.000 5.101.850.000 0
56 PP2500351193 Canuyn mở khí quản 2 nòng vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 180 12.777.105 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 12.599.910 210 604.800.000 604.800.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 691.740.000 691.740.000 0
57 PP2500351194 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 60.000.000 241 466.200.000 466.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 277.032.000 277.032.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 139.680.000 139.680.000 0
58 PP2500351195 Clip cầm máu dùng một lần vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 39.796.500 210 962.500.000 962.500.000 0
vn0108096956 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN 180 19.950.000 210 892.500.000 678.300.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 790.125.000 790.125.000 0
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 31.539.000 210 777.000.000 777.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 1.228.500.000 1.228.500.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 180 31.080.000 210 1.085.000.000 868.000.000 0
vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 180 30.450.000 210 219.500 219.500 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 180 34.980.000 210 690.550.000 690.550.000 0
59 PP2500351196 Clip kẹp mạch máu polymer vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 5.996.025 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 9.570.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 40.840.125 210 227.600.000 227.600.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 7.702.500 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 4.035.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 248.000.000 248.000.000 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 180 34.980.000 210 114.000.000 114.000.000 0
60 PP2500351197 Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 30.000.000 30.000.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 17.400.000 17.400.000 0
61 PP2500351198 Cốc chứa mẫu loại 2 ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 31.102.500 31.102.500 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 26.390.000 26.390.000 0
62 PP2500351199 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 94.950.000 94.950.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 63.315.000 63.315.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 9.975 9.975 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 49.356.000 49.356.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 50.400.000 50.400.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 80.325.000 80.325.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 88.200.000 88.200.000 0
63 PP2500351200 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 95.670.000 95.670.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 63.315.000 63.315.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 9.975 9.975 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 49.356.000 49.356.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 50.400.000 50.400.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 85.950.000 85.950.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 3.198.540 210 82.782.000 82.782.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 80.325.000 80.325.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 82.800.000 82.800.000 0
64 PP2500351201 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 76.860.000 76.860.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 64.400.000 64.400.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 9.975 9.975 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 38.465.000 38.465.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 39.200.000 39.200.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 62.475.000 62.475.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 67.200.000 67.200.000 0
65 PP2500351202 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 103.075.000 103.075.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 67.830.000 67.830.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 104.500.000 104.500.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 12.075 12.075 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 52.202.500 52.202.500 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 53.200.000 53.200.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 153.900.000 153.900.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 180 42.000.000 210 87.780.000 87.780.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 93.100.000 93.100.000 0
66 PP2500351203 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 vn0107580434 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN 180 1.430.190 210 66.000.000 66.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 98.700.000 98.700.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 70.275.000 70.275.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 67.500.000 67.500.000 0
67 PP2500351204 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 117.125.000 117.125.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 122.500.000 122.500.000 0
68 PP2500351205 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 262.500.000 262.500.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 230.750.000 230.750.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 197.500.000 197.500.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 250.000.000 250.000.000 0
69 PP2500351206 Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 128.040.000 128.040.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 94.800.000 94.800.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 128.400.000 128.400.000 0
70 PP2500351207 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 23.520.000 23.520.000 0
71 PP2500351208 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 38.443.000 38.443.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 30.303.000 30.303.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 35.150.000 35.150.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 9.870 9.870 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 24.716.000 24.716.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 37.740.000 37.740.000 0
72 PP2500351209 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 23.520.000 23.520.000 0
73 PP2500351210 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 73.710.000 73.710.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 53.917.500 53.917.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 61.750.000 61.750.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 9.870 9.870 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 43.420.000 43.420.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 70.850.000 70.850.000 0
74 PP2500351211 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 329.175.000 329.175.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 26.985 26.985 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 413.400.000 413.400.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 290.925.000 290.925.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 184.500.000 184.500.000 0
75 PP2500351212 Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 19.110 19.110 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 427.800.000 427.800.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 290.925.000 290.925.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 168.000.000 168.000.000 0
76 PP2500351213 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, không thắt nút số 3/0 vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 73.681.200 73.681.200 0
77 PP2500351214 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 96.285 96.285 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 316.000.000 316.000.000 0
78 PP2500351215 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 96.285 96.285 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 474.000.000 474.000.000 0
79 PP2500351216 Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 290.325.000 290.325.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 34.860 34.860 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 271.950.000 271.950.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 195.650.000 195.650.000 0
80 PP2500351217 Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 141.750 141.750 0
81 PP2500351218 Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 37.896.000 37.896.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 16.170 16.170 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 34.800.000 34.800.000 0
82 PP2500351219 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 18.413.355 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 97.700.000 97.700.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 117.800.000 117.800.000 0
vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 646.235.160 210 152.590.000 152.590.000 0
83 PP2500351220 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 67.725 67.725 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 103.360.000 103.360.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 24.844.275 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 48.850.000 48.850.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 60.500.000 60.500.000 0
84 PP2500351221 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 85.155 85.155 0
vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 18.413.355 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 137.550.000 137.550.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 176.700.000 176.700.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 121.800.000 121.800.000 0
85 PP2500351222 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 85.155 85.155 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 24.844.275 210 195.300.000 195.300.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 137.550.000 137.550.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 165.780.000 165.780.000 0
86 PP2500351223 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 207.900.000 207.900.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 183.400.000 183.400.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 235.600.000 235.600.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 162.400.000 162.400.000 0
87 PP2500351224 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 415.800.000 415.800.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 65.310 65.310 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 651.200.000 651.200.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 24.844.275 210 520.800.000 520.800.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 366.800.000 366.800.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 375.840.000 375.840.000 0
88 PP2500351225 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 126.000 126.000 0
vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 643.400.000 643.400.000 0
vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 180 24.844.275 210 341.250.000 341.250.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 229.250.000 229.250.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 244.800.000 244.800.000 0
89 PP2500351226 Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 126.000 126.000 0
vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 18.413.355 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 137.550.000 137.550.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 121.800.000 121.800.000 0
90 PP2500351227 Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 1 vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 573.840.000 573.840.000 0
91 PP2500351228 Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 4/0 vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 580.400.000 580.400.000 0
92 PP2500351229 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 414.750.000 414.750.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 36.225 36.225 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 534.600.000 534.600.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 488.500.000 488.500.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 212.500.000 212.500.000 0
93 PP2500351230 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 331.800.000 331.800.000 0
vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 17.559.450 210 160.400.000 160.400.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 34.860 34.860 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 17.685.054 210 236.000.000 236.000.000 0
vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 18.413.355 210 292.000.000 292.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 166.400.000 166.400.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 310.800.000 310.800.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 172.000.000 172.000.000 0
94 PP2500351231 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 414.750.000 414.750.000 0
vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 17.559.450 210 200.500.000 200.500.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 254.100.000 254.100.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 34.860 34.860 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 17.685.054 210 295.000.000 295.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 398.500.000 398.500.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 209.000.000 209.000.000 0
95 PP2500351232 Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 298.620.000 298.620.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 36.540 36.540 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 320.700.000 320.700.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 324.000.000 324.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 140.280.000 140.280.000 0
96 PP2500351233 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 95.551.185 210 746.550.000 746.550.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 36.225 36.225 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 633.750.000 633.750.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 582.750.000 582.750.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 324.750.000 324.750.000 0
97 PP2500351234 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 44.100 44.100 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 17.685.054 210 35.400.000 35.400.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 42.600.000 42.600.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 29.616.000 29.616.000 0
98 PP2500351235 Dao cắt vi thể vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 18.298.500 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 17.259.000 210 812.700.000 812.700.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 60.000.000 241 433.440.000 433.440.000 0
vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 180 12.190.500 210 766.920.000 766.920.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 18.290.500 210 600.000.000 600.000.000 0
99 PP2500351236 Dao đốt điện sử dụng 1 lần vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 81.900.000 81.900.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 2.140.000 2.140.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 86.940.000 86.940.000 0
100 PP2500351237 Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ mở vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 646.235.160 210 585.000.000 585.000.000 0
101 PP2500351238 Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 646.235.160 210 22.005.000.000 22.005.000.000 0
102 PP2500351239 Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 646.235.160 210 10.500.000.000 10.500.000.000 0
103 PP2500351241 Dao siêu âm mổ mở vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 1.840.590.000 1.840.590.000 0
104 PP2500351242 Dao siêu âm mổ mở (cán dao dài 17cm) vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 592.750.000 592.750.000 0
105 PP2500351243 Dao siêu âm mổ nội soi (cán dao dài 36cm) vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 454.010.000 454.010.000 0
106 PP2500351244 Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 521.230.000 521.230.000 0
107 PP2500351245 Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi vn1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 180 150.000.000 210 53.698.000 53.698.000 0
108 PP2500351246 Tay dao siêu âm dạng kéo dùng trong mổ hở vn0314647623 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU 180 23.587.500 210 963.000.000 963.000.000 0
109 PP2500351247 Dây dao sử dụng với tay dao mổ mở vn0314647623 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU 180 23.587.500 210 224.100.000 224.100.000 0
110 PP2500351249 Dây dẫn đường dùng trong niệu quản vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 5.996.025 210 14.490.000 14.490.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 240.562.455 210 11.900.000 11.900.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 27.279.000 27.279.000 0
vn0102637711 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ 180 4.020.343 210 16.900.000 16.900.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 24.800.000 24.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 13.500.000 13.500.000 0
111 PP2500351250 Dây Garo vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.200.000 2.200.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 2.310.000 2.310.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 2.090.000 2.090.000 0
112 PP2500351251 Dây Garo (khóa nhựa) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.760.000 2.760.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 2.877.000 2.877.000 0
113 PP2500351252 Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 30.141.000 30.141.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 1.890 1.890 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 31.059.000 31.059.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 32.130.000 32.130.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 30.243.000 30.243.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 36.414.000 36.414.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 31.773.000 31.773.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 29.563.000 29.563.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 30.600.000 30.600.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 32.385.000 32.385.000 0
114 PP2500351253 Dây hút dịch phẫu thuật vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 85.344.000 85.344.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 84.451.500 84.451.500 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 80.955.000 80.955.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 90.405.000 90.405.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 82.729.500 82.729.500 0
115 PP2500351254 Dây nối bơm tiêm điện vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.511.020 5.511.020 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 6.390.000 6.390.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 3.780 3.780 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 4.544.000 4.544.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 5.844.720 5.844.720 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 5.367.600 5.367.600 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 5.053.780 5.053.780 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 4.771.200 4.771.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 4.670.380 4.670.380 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 4.828.000 4.828.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 5.665.800 5.665.800 0
116 PP2500351255 Dây nối tấm điện cực trung tính vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 180 646.235.160 210 25.100.000 25.100.000 0
117 PP2500351256 Dây oxy 2 nhánh, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 109.020.000 109.020.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 143.640.000 143.640.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 143.970.000 143.970.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 119.400.000 119.400.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 100.170.000 100.170.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 109.140.000 109.140.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 105.210.000 105.210.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 111.900.000 111.900.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 102.000.000 102.000.000 0
118 PP2500351257 Dây thở cho máy gây mê vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 33.810.000 33.810.000 0
vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 27.930.000 27.930.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 5.040 5.040 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 58.065.000 58.065.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 180 1.169.837 210 62.475.000 62.475.000 0
119 PP2500351258 Dây truyền dịch vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 656.400.000 656.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 870.000.000 870.000.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 600.000.000 600.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 690.000.000 690.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 869.400.000 869.400.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 594.000.000 594.000.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 674.100.000 674.100.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 592.200.000 592.200.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 660.000.000 660.000.000 0
120 PP2500351259 Dây truyền dịch (truyền hóa chất) vn0310143488 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI 180 53.550.000 210 2.310.000.000 2.310.000.000 0
vn0106662691 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH 180 87.084.750 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 190 176.000.000 220 3.290.000.000 3.290.000.000 0
121 PP2500351260 Dây truyền dịch (tránh ánh sáng) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 190 176.000.000 220 162.000.000 162.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 60.000.000 241 321.510.000 321.510.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 180 4.822.650 210 298.000.000 298.000.000 0
122 PP2500351261 Dây truyền máu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 138.176.000 138.176.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 166.005.000 166.005.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 6.048 6.048 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 78.200.000 78.200.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 119.952.000 119.952.000 0
vn0314759951 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY 180 21.508.200 210 228.480.000 228.480.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 102.816.000 102.816.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 112.455.000 112.455.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 266.560.000 266.560.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 114.597.000 114.597.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 17.523.495 210 214.200.000 214.200.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 73.185.000 73.185.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 115.600.000 115.600.000 0
123 PP2500351262 Dây truyền máu (đuổi khí tự động) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 128.800.000 128.800.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 97.650.000 97.650.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 22.680 22.680 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 70.560.000 70.560.000 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 14.462.948 210 176.700.000 176.700.000 0
vn0314759951 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY 180 21.508.200 210 134.400.000 134.400.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 60.000.000 241 244.970.000 244.970.000 0
124 PP2500351263 Dây và nắp bình dẫn lưu màng phổi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 28.350.000 28.350.000 0
125 PP2500351264 Dụng cụ lấy mẫu khí máu động mạch vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 13.629.000 13.629.000 0
126 PP2500351265 Đầu côn có lọc 10µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 29.877.120 29.877.120 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.800.310 210 71.136.000 71.136.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 6.800.310 240 88.697.700 88.697.700 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 5.562.810 247 62.688.600 62.688.600 0
127 PP2500351266 Đầu côn có lọc 1000µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 41.592.960 41.592.960 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.800.310 210 66.816.000 66.816.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 6.800.310 240 87.696.000 87.696.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 5.562.810 247 65.229.120 65.229.120 0
128 PP2500351267 Đầu côn có lọc 20µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 25.084.800 25.084.800 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.800.310 210 46.080.000 46.080.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 6.800.310 240 57.456.000 57.456.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 5.562.810 247 40.608.000 40.608.000 0
129 PP2500351268 Đầu côn có lọc 200µL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 47.980.800 47.980.800 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.800.310 210 92.160.000 92.160.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 6.800.310 240 114.912.000 114.912.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 180 5.562.810 247 81.216.000 81.216.000 0
130 PP2500351269 Đầu Côn nhựa vàng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.175.000 5.175.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 2.850.000 2.850.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 4.725.000 4.725.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 4.050.000 4.050.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 3.600.000 3.600.000 0
131 PP2500351270 Đầu Côn nhựa xanh vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 1.840.000 1.840.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 1.640.000 1.640.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 144.000 144.000 0
132 PP2500351271 Đè lưỡi gỗ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.880.000 2.880.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 2.930.000 2.930.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 2.580.000 2.580.000 0
133 PP2500351272 Điện cực tim dùng 1 lần vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 51.600.000 51.600.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 50.400.000 50.400.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 1.386 1.386 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 52.920.000 52.920.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 55.440.000 55.440.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 47.440.000 47.440.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 40.800.000 40.800.000 0
134 PP2500351273 Gạc mét y tế 0.8m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 149.100.000 149.100.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 176.500.000 176.500.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 155.400.000 155.400.000 0
135 PP2500351274 Gạc mổ nội soi vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 7.308.000 7.308.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 6.552.000 6.552.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 6.048.000 6.048.000 0
136 PP2500351275 Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp) vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 261.000.000 261.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 232.800.000 232.800.000 0
137 PP2500351276 Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 798.000.000 798.000.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 543.480.000 543.480.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 566.580.000 566.580.000 0
138 PP2500351277 Gạc Vaselin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 800.000 800.000 0
139 PP2500351278 Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 795.000.000 795.000.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 879.900.000 879.900.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 777.000.000 777.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 951.300.000 951.300.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 40.840.125 210 821.700.000 821.700.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 749.700.000 749.700.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 758.400.000 758.400.000 0
140 PP2500351279 Găng tay có bột (không tiệt trùng) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 180 18.007.500 210 736.000.000 736.000.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 865.600.000 865.600.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 735.200.000 735.200.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 957.600.000 957.600.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 737.600.000 737.600.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 987.200.000 987.200.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 40.840.125 210 791.200.000 791.200.000 0
vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 180 49.080.000 210 1.070 1.070 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 742.400.000 742.400.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 744.000.000 744.000.000 0
141 PP2500351280 Găng tay không bột (không tiệt trùng) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 54.750.000 54.750.000 0
vn0316948231 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG 180 18.007.500 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 180 49.859.175 210 65.500.000 65.500.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 66.700.000 66.700.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 40.840.125 210 58.250.000 58.250.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 56.700.000 56.700.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 180 65.000.000 210 59.900.000 59.900.000 0
142 PP2500351281 Giấy điện tim 3 cần 63x30 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 35.840.000 35.840.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 45.192.000 45.192.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 43.680.000 43.680.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 52.080.000 52.080.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 47.200.000 47.200.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 47.880.000 47.880.000 0
143 PP2500351282 Giấy in nhiệt K57 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.484.000 2.484.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 4.608.000 4.608.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 3.137.400 3.137.400 0
144 PP2500351283 Giấy in nhiệt K58 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.898.000 2.898.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 4.762.800 4.762.800 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 4.788.000 4.788.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 4.347.000 4.347.000 0
145 PP2500351284 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 111.240.000 111.240.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 107.350.000 107.350.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 125.000.000 125.000.000 0
146 PP2500351285 Hộp đựng vật sắc nhọn y tế vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 59.400.000 59.400.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 63.180.000 63.180.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 64.410.000 64.410.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 70.500.000 70.500.000 0
147 PP2500351286 Kem chống xì vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 10.596.000 10.596.000 0
148 PP2500351287 Khẩu trang y tế vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 99.200.000 99.200.000 0
149 PP2500351288 Khí CO2 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 60.262.500 210 45.360.000 45.360.000 0
150 PP2500351289 Khí oxy y tế (Dung tích 1.5m3) vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 60.262.500 210 34.992.000 34.992.000 0
151 PP2500351290 Khí oxy y tế (Dung tích 6m3) vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 180 60.262.500 210 3.078.000.000 3.078.000.000 0
152 PP2500351291 Khóa 3 ngã vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 236.320.000 236.320.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 227.850.000 227.850.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 283.710.000 283.710.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 441.000.000 441.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 335.160.000 335.160.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 617.400.000 617.400.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 207.200.000 207.200.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 463.050.000 463.050.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 273.000.000 273.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 307.230.000 307.230.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 233.730.000 233.730.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 230.790.000 230.790.000 0
153 PP2500351292 Kim cánh bướm vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.406.000 5.406.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 4.320.000 4.320.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 8.100.000 8.100.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 4.788.000 4.788.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 7.110.000 7.110.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 180 1.494.675 210 4.128.000 4.128.000 0
154 PP2500351293 Kim chích cầm máu vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 39.796.500 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 26.400.000 26.400.000 0
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 31.539.000 210 24.600.000 24.600.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 180 31.080.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 180 34.980.000 210 24.000.000 24.000.000 0
155 PP2500351294 Kim chọc hút tủy xương vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 15.645.000 15.645.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 7.600.000 7.600.000 0
156 PP2500351295 Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G) vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 9.134.154 210 453.600.000 514.080.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0314018488 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV 180 95.464.404 210 388.800.000 388.800.000 0
157 PP2500351296 Kim dùng cho buồng tiêm dưới da vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 9.134.154 210 33.075.000 33.075.000 0
158 PP2500351297 Kim gây tê nha khoa các số vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.445.000 5.445.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 4.935.000 4.935.000 0
159 PP2500351298 Kim gây tê tủy sống các số vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 10.815.000 10.815.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 8.389.500 8.389.500 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 4.825.000 4.825.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 5.200.000 5.200.000 0
160 PP2500351299 Kim Khâu (tròn - tam giác) các số vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.420.000 2.420.000 0
161 PP2500351301 Kim luồn không cánh, không cổng (các số) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 18.360.000 18.360.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 11.088.000 11.088.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 10.400.000 10.400.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 13.860.000 13.860.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 8.320.000 8.320.000 0
162 PP2500351302 Kim luồn tĩnh mạch (các số) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 430.000.000 430.000.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 428.400.000 428.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 610.000.000 610.000.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 705.000.000 705.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 579.600.000 579.600.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 840.000.000 840.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 382.000.000 382.000.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 552.000.000 552.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 404.000.000 404.000.000 0
vn0105391978 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO 180 17.523.495 210 714.000.000 714.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 436.800.000 436.800.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 415.800.000 415.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 402.000.000 402.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 428.400.000 428.400.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 419.600.000 419.600.000 0
163 PP2500351303 Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) vn0106662691 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH 180 87.084.750 210 1.995.000.000 1.995.000.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 180 60.000.000 241 1.595.000.000 1.595.000.000 0
164 PP2500351304 Kim rút thuốc, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 78.750.000 78.750.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 81.742.500 81.742.500 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 72.900.000 72.900.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 41.690.000 210 76.500.000 76.500.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 180 1.494.675 210 72.000.000 72.000.000 0
165 PP2500351305 Kim sinh thiết bán tự động vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 7.050.000.000 7.050.000.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 7.875.000.000 7.875.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 6.296.850.000 6.296.850.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 7.275.000.000 7.275.000.000 0
166 PP2500351306 Kim sinh thiết vú chân không vn0305245621 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT 180 309.000.000 210 5.600.000.000 5.600.000.000 0
167 PP2500351307 Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 760.000.000 760.000.000 0
vn0315709199 CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN 180 16.200.000 210 2.100.000 2.100.000 0
168 PP2500351308 Kim đánh dấu u vú vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0315709199 CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN 180 16.200.000 210 2.400.000 2.400.000 0
169 PP2500351309 Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 18.298.500 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 6.108.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 17.259.000 210 18.700.000 18.700.000 0
vn0107487996 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC 180 6.108.000 210 8.915.000 8.915.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 18.290.500 210 11.500.000 11.500.000 0
170 PP2500351310 Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 18.298.500 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 6.108.000 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 180 17.259.000 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0107487996 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC 180 6.108.000 210 122.640.000 122.640.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 18.290.500 210 180.000.000 180.000.000 0
171 PP2500351311 Lam kính nhám vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 91.500.000 91.500.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 87.000.000 87.000.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 74.375.000 74.375.000 0
172 PP2500351312 Lamen (22 x 22) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 43.050.000 43.050.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 40.600.000 40.600.000 0
173 PP2500351313 Lamen (24 x 50) vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 180 18.298.500 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 180 6.108.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0107487996 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC 180 6.108.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 180 18.290.500 210 30.000.000 30.000.000 0
174 PP2500351314 Lancet lấy máu các loại vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.926.000 2.926.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 3.036.000 3.036.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 3.141.600 3.141.600 0
175 PP2500351315 Lọ đựng mẫu đàm vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 6.084.000 6.084.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 903 903 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 5.850.000 5.850.000 0
176 PP2500351316 Lọ đựng mẫu phân vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 17.930.000 17.930.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 17.600.000 17.600.000 0
177 PP2500351317 Lọ đựng nước tiểu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 13.920.000 13.920.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 15.440.000 15.440.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 903 903 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 14.400.000 14.400.000 0
178 PP2500351319 Lọc khuẩn 3 chức năng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 138.600.000 138.600.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 129.150.000 129.150.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 120.900.000 120.900.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 76.686.930 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 15.120 15.120 0
vn0311834216 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC 180 52.008.750 210 121.600.000 121.600.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 166.320.000 166.320.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 123.900.000 123.900.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 155.400.000 155.400.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 142.380.000 142.380.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 159.000.000 159.000.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0301984910 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng 180 5.887.200 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 136.290.000 136.290.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 121.600.000 121.600.000 0
179 PP2500351320 Lưỡi dao mổ, các số. vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 28.175.000 28.175.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 27.930.000 27.930.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 28.700.000 28.700.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 26.880.000 26.880.000 0
180 PP2500351321 Lưới cố định đầu vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0312565848 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT 180 1.650.000 210 68.880.000 68.880.000 0
vn0302531991 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG 180 6.330.000 210 98.000.000 98.000.000 0
181 PP2500351322 Xốp đỗ khuôn chì vn0302531991 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG 180 6.330.000 210 307.200.000 307.200.000 0
182 PP2500351323 Màng nâng tạo hình cơ ngực vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 9.570.000 210 378.000.000 378.000.000 0
183 PP2500351324 Mask gây mê, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 1.026.500 1.026.500 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 21.420 21.420 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 882.000 882.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 1.071.000 1.071.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 1.050.000 1.050.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 1.102.500 1.102.500 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 715.000 715.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 1.025.000 1.025.000 0
184 PP2500351325 Mask thở không xâm lấn mũi miệng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 27.258.000 27.258.000 0
185 PP2500351326 Mask thở oxy có túi, các cỡ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 32.422.500 32.422.500 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 34.375.000 34.375.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 39.322.500 39.322.500 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 26.250.000 26.250.000 0
186 PP2500351327 Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 15.147.000 15.147.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 11.088 11.088 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 18.849.000 18.849.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 16.632.000 16.632.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 13.320.000 13.320.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 13.860.000 13.860.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 15.750.000 15.750.000 0
187 PP2500351328 Miếng cầm máu Collagen tự tiêu vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 180 119.067.911 220 121.065 121.065 0
188 PP2500351329 Miếng cầm máu Gelatin vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 180 5.996.025 210 94.160.000 94.160.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 103.092.000 103.092.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 180 3.198.540 210 98.960.400 98.960.400 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 99.330.000 99.330.000 0
189 PP2500351330 Miếng cầm máu sáp xương vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 4.668.000 4.668.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 17.685.054 210 4.800.000 4.800.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 4.584.480 4.584.480 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 4.788.000 4.788.000 0
190 PP2500351331 Mũ giấy phẫu thuật vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 180 35.663.736 210 22.680.000 22.680.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 31.725.000 31.725.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 22.410.000 22.410.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 40.840.125 210 24.975.000 24.975.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 31.905.000 31.905.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 25.515.000 25.515.000 0
191 PP2500351332 Nắp đậy kênh sinh thiết vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 39.796.500 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 31.539.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 21.060.000 21.060.000 0
192 PP2500351333 Ngán miệng nội soi tiêu hóa vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 39.796.500 210 3.618.000 3.168.000 0
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 31.539.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 180 4.035.000 210 8.640.000 8.640.000 0
193 PP2500351335 Nút chặn kim luồn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 37.650.000 37.650.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 32.500.000 32.500.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 806 806 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 41.000.000 41.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 34.500.000 34.500.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 40.320.000 40.320.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 180 143.600.475 210 36.000.000 36.000.000 0
194 PP2500351336 Ống dẫn lưu màng phổi, các số vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 30.000.000 30.000.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 29.380.000 29.380.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 22.670.000 22.670.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 28.750.000 28.750.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 29.925.000 29.925.000 0
195 PP2500351337 Ống dẫn lưu ổ bụng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 18.125.000 18.125.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 17.325.000 17.325.000 0
196 PP2500351338 Ống đặt nội khí quản, các số vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 161.700.000 161.700.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 11.970 11.970 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 203.700.000 203.700.000 0
vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 180 49.636.478 210 194.520.000 194.520.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 378.000.000 378.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 179.550.000 179.550.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 362.250.000 362.250.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 144.750.000 144.750.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 188.685.000 188.685.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 134.820.000 134.820.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 149.625.000 149.625.000 0
197 PP2500351339 Ống hút nước bọt (nha khoa) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.440.000 2.440.000 0
198 PP2500351340 Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 10.250.000 10.250.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 8.800.000 8.800.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 9.200.000 9.200.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 10.250.000 10.250.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 9.000.000 9.000.000 0
199 PP2500351341 Ống ly tâm nhựa 15ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.070.000 2.070.000 0
200 PP2500351342 Ống mở khí quản có bóng, các số vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 37.375.000 37.375.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 34.100.000 34.100.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 31.395.000 31.395.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 24.000.000 24.000.000 0
201 PP2500351343 Ống nghiệm chân không Citrate vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.942.400 5.942.400 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 6.566.400 6.566.400 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 924 924 0
vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 180 542.232 210 8.640.000 8.640.000 0
202 PP2500351344 Ống nghiệm chân không EDTA vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.942.400 5.942.400 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 6.057.600 6.057.600 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 924 924 0
vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 180 542.232 210 8.160.000 8.160.000 0
203 PP2500351345 Ống nghiệm chân không Heparin vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 7.488.000 7.488.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 7.440.000 7.440.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 7.828.800 7.828.800 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 945 945 0
vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 180 542.232 210 8.640.000 8.640.000 0
204 PP2500351346 Ống nghiệm chân không Serum vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 6.168.000 6.168.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0316034911 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS 180 542.232 210 8.640.000 8.640.000 0
205 PP2500351347 Ống nghiệm Citrat 3.2% vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 18.648.000 18.648.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 15.876.000 15.876.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 483 483 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 24.768.000 24.768.000 0
206 PP2500351348 Ống nghiệm Citrat 3.8% vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 9.408.000 9.408.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 9.945.600 9.945.600 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 12.748.800 12.748.800 0
207 PP2500351349 Ống nghiệm đường huyết vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 9.420.000 9.420.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 5.940.000 5.940.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 493 493 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 8.256.000 8.256.000 0
208 PP2500351350 Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 11.136.000 11.136.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 7.200.000 7.200.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 8.457.600 8.457.600 0
209 PP2500351351 Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 108.864.000 108.864.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 111.456.000 111.456.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 101.412.000 101.412.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 651 651 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 138.348.000 138.348.000 0
210 PP2500351352 Ống nghiệm EDTA 0.5 ml vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 8.352.000 8.352.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 4.507.200 4.507.200 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 8.200.800 8.200.800 0
211 PP2500351353 Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 53.708.000 53.708.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 57.420.000 57.420.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 49.996.000 49.996.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 439 439 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 79.808.000 79.808.000 0
212 PP2500351354 Ống nghiệm Heparin vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 90.628.800 90.628.800 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 97.644.000 97.644.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 93.852.000 93.852.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 489 489 0
213 PP2500351355 Ống nghiệm nhựa không nắp vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 74.100.000 74.100.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 68.400.000 68.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 86.100.000 86.100.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 248 248 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 62.400.000 62.400.000 0
214 PP2500351356 Ống nghiệm Serum hạt nhỏ vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 10.272.000 10.272.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 462 462 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 13.209.600 13.209.600 0
215 PP2500351357 Ống nghiệm Serum hạt to vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 132.720.000 132.720.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 180 15.139.056 210 99.540.000 99.540.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 180 20.739.420 210 81.717.600 81.717.600 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 180 11.615.972 210 462 462 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 116.793.600 116.793.600 0
216 PP2500351358 Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng) vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 21.135.000 21.135.000 0
vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 180 16.635.338 210 23.500.000 23.500.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 69.825 69.825 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 32.550.000 32.550.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 55.020.000 55.020.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 14.750.000 14.750.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 23.089.500 23.089.500 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 16.200.000 16.200.000 0
217 PP2500351359 Ống nối nội khí quản với dây máy thở vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 2.137.500 2.137.500 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 18.585 18.585 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 2.241.000 2.241.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 2.230.200 2.230.200 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 2.516.850 2.516.850 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 1.725.000 1.725.000 0
218 PP2500351360 Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ. vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0305490038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA 180 10.477.441 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 180 9.370.968 210 71.900.000 71.900.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 28.200.000 28.200.000 0
219 PP2500351361 Ống thổi đo chức năng hô hấp vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 414.060.000 414.060.000 0
220 PP2500351362 Ống thông dạ dày vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 17.479.000 17.479.000 0
vn4300898906 CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD 180 14.462.948 210 30.926.500 30.926.500 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 17.050.000 17.050.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 51.021.233 210 15.537.500 15.537.500 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 180 29.846.596 210 40.425.000 40.425.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 27.896.000 27.896.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 15.939.000 15.939.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 34.534.500 34.534.500 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 16.934.500 16.934.500 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 176.000.000 176.000.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 15.922.500 15.922.500 0
221 PP2500351363 Ống thông hậu môn vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 9.951.000 9.951.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 8.685.000 8.685.000 0
222 PP2500351364 Ống thông tiểu 1 nhánh vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 1.884.000 1.884.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 1.864.800 1.864.800 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 1.889.700 1.889.700 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 180 12.508.517 210 1.890.000 1.890.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 1.764.000 1.764.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 1.770.000 1.770.000 0
223 PP2500351365 Ống thông tiểu 2 nhánh vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 153.000.000 153.000.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 11.340 11.340 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 129.150.000 129.150.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 172.800.000 172.800.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 108.000.000 108.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 170.100.000 170.100.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 119.025.000 119.025.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 180 91.581.293 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 157.185.000 157.185.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 112.770.000 112.770.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 106.200.000 106.200.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 180 37.278.060 240 116.550.000 116.550.000 0
224 PP2500351366 Ống thông tiểu 3 nhánh vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 9.998.100 9.998.100 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 15.120 15.120 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 180 31.942.838 210 9.522.000 9.522.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 10.432.800 10.432.800 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 180 156.050.984 210 6.762.000 6.762.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 6.748.200 6.748.200 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 7.245.000 7.245.000 0
225 PP2500351367 Phim chụp X-Quang (25x30cm) vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 180 103.958.250 215 2.270.625.000 2.270.625.000 0
vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 117.270.750 210 2.496.000.000 2.496.000.000 0
226 PP2500351368 Phim chụp X-Quang (35x43cm) vn0302360457 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B 180 103.958.250 215 3.425.100.000 3.425.100.000 0
vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 117.270.750 210 3.486.000.000 3.486.000.000 0
227 PP2500351369 Pipette nhựa vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 12.930.600 12.930.600 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 13.867.600 13.867.600 0
228 PP2500351370 Sonde JJ các số vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 173.700 173.700 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 240.562.455 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 180 1.799.970 210 107.100.000 107.100.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 117.558.000 117.558.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 35.800.000 35.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 18.240.000 18.240.000 0
229 PP2500351371 Sonde thông niệu quản các số vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 242.850.000 210 14.658.000 14.658.000 0
230 PP2500351372 Spatula vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 3.975.000 3.975.000 0
231 PP2500351373 Strip 8 PCR 0.2 mL vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 180 9.867.164 210 62.500.000 62.500.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 180 6.800.310 210 72.765.000 72.765.000 0
vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 180 6.800.310 240 71.500.000 71.500.000 0
232 PP2500351374 Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 5.175.000 5.175.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 4.750.000 4.750.000 0
vn1801583605 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS 180 39.028.824 210 2.987.500 2.987.500 0
233 PP2500351375 Tấm điện cực trung tính vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 14.563.937 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 180 200.223.231 210 168.000.000 168.000.000 0
234 PP2500351376 Tạp dề tiệt trùng vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 2.898.000 2.898.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 2.562.000 2.562.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 2.730.000 2.730.000 0
235 PP2500351377 Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần vn0317104495 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 180 10.500.000 210 355.600.000 355.600.000 0
vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 39.796.500 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0108598716 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP 180 40.214.000 220 540.000.000 540.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 451.500.000 451.500.000 0
vn0310623082 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG 180 31.539.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn1801707829 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN 180 793.295.145 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 180 31.080.000 210 620.000.000 527.000.000 0
vn0105198389 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH 180 30.450.000 210 184.990 184.990 0
vn0101973245 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC 180 34.980.000 210 382.000.000 382.000.000 0
236 PP2500351378 Trocar nội soi vn0316501073 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 17.559.450 210 252.000.000 252.000.000 0
vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 96.075.000 96.075.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 173.250.000 173.250.000 0
237 PP2500351379 Trocar nội soi không dao, các cỡ vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 98.260.509 210 96.075.000 96.075.000 0
vn0314647623 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU 180 23.587.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 93.418.824 210 173.250.000 173.250.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 17.685.054 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 180 7.702.500 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 63.000.000 63.000.000 0
238 PP2500351380 Túi đựng nước tiểu vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 88.176.480 88.176.480 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 94.668.000 94.668.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 180 9.206.026 210 79.984.800 79.984.800 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 180 46.561.246 210 94.532.760 94.532.760 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 180 191.319.847 210 93.663.360 93.663.360 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 180 57.485.115 210 76.275.360 76.275.360 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 180 90.063.131 210 70.904.400 70.904.400 0
239 PP2500351381 Túi ép dẹp 10cm x dài 200m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 17.710.000 17.710.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 331.500 331.500 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 8.842.840 8.842.840 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 15.050.400 15.050.400 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 12.400.000 12.400.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 15.400.000 15.400.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 7.800.000 7.800.000 0
240 PP2500351382 Túi ép dẹp 15cm x dài 200m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 23.000.000 23.000.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 493.000 493.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 11.200.000 11.200.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 13.173.120 13.173.120 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 22.576.800 22.576.800 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 18.400.000 18.400.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 21.550.000 21.550.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 11.800.000 11.800.000 0
241 PP2500351383 Túi ép dẹp 20cm x dài 200m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 30.130.000 30.130.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 654.500 654.500 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 17.257.480 17.257.480 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 30.103.000 30.103.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 24.400.000 24.400.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 27.620.000 27.620.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 15.800.000 15.800.000 0
242 PP2500351384 Túi ép dẹp 5cm x 200m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 8.740.000 8.740.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 212.500 212.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 4.630.680 4.630.680 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 7.526.400 7.526.400 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 7.600.000 7.600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 9.752.400 9.752.400 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 6.000.000 6.000.000 0
243 PP2500351385 Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 40.250.000 40.250.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 323.000 323.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 20.537.800 20.537.800 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 38.412.000 38.412.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 28.000.000 28.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 40.800.000 40.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 20.500.000 20.500.000 0
244 PP2500351386 Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 15.749.775 217 35.953.300 35.953.300 0
vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 180 5.249.925 210 64.282.500 64.282.500 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 37.548.128 210 45.000.000 45.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 105.000.000 220 57.550.000 57.550.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 3.100.125 210 39.500.000 39.500.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 69.000.000 69.000.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 180 34.770.670 210 578.000 578.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 225.724.516 210 34.000.000 34.000.000 0
245 PP2500351389 Vòng bảo vệ da chống loét vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 180 9.125.115 210 4.296.600 4.296.600 0
246 PP2500351390 Vòng đeo tay xác định bệnh nhân vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 240.791.920 210 31.800.000 31.800.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 180 40.865.927 210 31.500.000 31.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 117
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ

2. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

3. PP2500351157 - Băng vải cuộn y tế

4. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát

5. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

6. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

7. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m

8. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi

9. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)

10. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)

11. PP2500351287 - Khẩu trang y tế

12. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 126

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ

3. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

4. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

5. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn

6. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)

7. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)

8. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)

9. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)

10. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)

11. PP2500351157 - Băng vải cuộn y tế

12. PP2500351159 - Bao cao su

13. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi

14. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

15. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

16. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

17. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

18. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

19. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

20. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

21. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

22. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ

23. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to

24. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml

25. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml

26. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml

27. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml

28. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml

29. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml

30. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

31. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

32. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

33. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

34. PP2500351207 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim

35. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

36. PP2500351209 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim

37. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

38. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0

39. PP2500351250 - Dây Garo

40. PP2500351251 - Dây Garo (khóa nhựa)

41. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

42. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật

43. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

44. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

45. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

46. PP2500351258 - Dây truyền dịch

47. PP2500351261 - Dây truyền máu

48. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

49. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng

50. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh

51. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ

52. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

53. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m

54. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)

55. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)

56. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

57. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

58. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

59. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

60. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57

61. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58

62. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L

63. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế

64. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

65. PP2500351292 - Kim cánh bướm

66. PP2500351297 - Kim gây tê nha khoa các số

67. PP2500351299 - Kim Khâu (tròn - tam giác) các số

68. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)

69. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

70. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ

71. PP2500351311 - Lam kính nhám

72. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)

73. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại

74. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm

75. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân

76. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu

77. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

78. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.

79. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

80. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ

81. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

82. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin

83. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương

84. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

85. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

86. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số

87. PP2500351337 - Ống dẫn lưu ổ bụng

88. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

89. PP2500351339 - Ống hút nước bọt (nha khoa)

90. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)

91. PP2500351341 - Ống ly tâm nhựa 15ml

92. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số

93. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate

94. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA

95. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin

96. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum

97. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%

98. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%

99. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết

100. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml

101. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml

102. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml

103. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)

104. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin

105. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

106. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ

107. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to

108. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

109. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

110. PP2500351361 - Ống thổi đo chức năng hô hấp

111. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

112. PP2500351363 - Ống thông hậu môn

113. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

114. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

115. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

116. PP2500351369 - Pipette nhựa

117. PP2500351372 - Spatula

118. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng

119. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

120. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

121. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

122. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

123. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

124. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

125. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

126. PP2500351390 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310905898
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể

2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm

3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch

4. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0

2. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

3. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

4. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0

5. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

6. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

7. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

8. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0

9. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

10. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

11. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

12. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

13. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

14. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

15. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0

16. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn

2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)

3. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

4. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate

5. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA

6. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin

7. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum

8. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%

9. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%

10. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết

11. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml

12. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml

13. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)

14. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin

15. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

16. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ

17. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313947663
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu

2. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%

3. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết

4. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml

5. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml

6. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)

7. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin

8. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

9. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107671392
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

2. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

3. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311729606
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)

2. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316501073
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

2. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

3. PP2500351378 - Trocar nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109989039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm

2. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch

3. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402257301
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

2. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

3. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

4. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

5. PP2500351255 - Dây nối tấm điện cực trung tính

6. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

7. PP2500351321 - Lưới cố định đầu

8. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.

9. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801159805
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351159 - Bao cao su

3. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

4. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ

5. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to

6. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml

7. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml

8. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml

9. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml

10. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml

11. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

12. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

13. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

14. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

15. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

16. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

17. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

18. PP2500351261 - Dây truyền máu

19. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

20. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ

21. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

22. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi

23. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

24. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)

25. PP2500351296 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da

26. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)

27. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

28. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ

29. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

30. PP2500351337 - Ống dẫn lưu ổ bụng

31. PP2500351378 - Trocar nội soi

32. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313937400
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi

3. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

4. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

5. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

6. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

7. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

9. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305245621
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351172 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp)

2. PP2500351306 - Kim sinh thiết vú chân không

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317104495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600254682
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351288 - Khí CO2

2. PP2500351289 - Khí oxy y tế (Dung tích 1.5m3)

3. PP2500351290 - Khí oxy y tế (Dung tích 6m3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215710
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu

3. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết

4. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa

5. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314647623
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351246 - Tay dao siêu âm dạng kéo dùng trong mổ hở

2. PP2500351247 - Dây dao sử dụng với tay dao mổ mở

3. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn

2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)

3. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)

4. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)

5. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)

6. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

7. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

8. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

9. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

10. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

11. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

12. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

13. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

14. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

15. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

16. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0

17. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

18. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

19. PP2500351258 - Dây truyền dịch

20. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)

21. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

22. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801609684
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

4. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

5. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

6. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

7. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

8. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

9. PP2500351261 - Dây truyền máu

10. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

11. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

12. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

13. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

14. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

15. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

16. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

17. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

18. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

19. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

20. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

21. PP2500351370 - Sonde JJ các số

22. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

23. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

24. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

25. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

26. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

27. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107580434
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104571488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml

2. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL

3. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL

4. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL

5. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL

6. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng

7. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)

8. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate

9. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA

10. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin

11. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

12. PP2500351369 - Pipette nhựa

13. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311834216
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

4. PP2500351258 - Dây truyền dịch

5. PP2500351287 - Khẩu trang y tế

6. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500351158 - Bao Camera nội soi

2. PP2500351160 - Bao dây đốt nội soi

3. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi

4. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

5. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

6. PP2500351251 - Dây Garo (khóa nhựa)

7. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

8. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật

9. PP2500351263 - Dây và nắp bình dẫn lưu màng phổi

10. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng

11. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh

12. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

13. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58

14. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L

15. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế

16. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

17. PP2500351311 - Lam kính nhám

18. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)

19. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

20. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.

21. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

22. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số

23. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

24. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

25. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

26. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính

27. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng

28. PP2500351390 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305431427
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500351181 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả

2. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

3. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

4. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

5. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

6. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

7. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

8. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

9. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0

10. PP2500351214 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0

11. PP2500351215 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0

12. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

13. PP2500351217 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0

14. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0

15. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

16. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

17. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

18. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

19. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

20. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

21. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

22. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

23. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

24. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0

25. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

26. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0

27. PP2500351328 - Miếng cầm máu Collagen tự tiêu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312565848
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351321 - Lưới cố định đầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302360457
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351367 - Phim chụp X-Quang (25x30cm)

2. PP2500351368 - Phim chụp X-Quang (35x43cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305490038
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

2. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ

3. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

4. PP2500351250 - Dây Garo

5. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

6. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

7. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ

8. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

9. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

10. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

11. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316261671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm

2. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu

3. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate

4. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA

5. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin

6. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%

7. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết

8. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml

9. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)

10. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin

11. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

12. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ

13. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

2. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312549927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL

2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL

3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL

4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL

5. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

2. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

3. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

4. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

5. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số

6. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

7. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109950754
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

7. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

8. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

9. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

4. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

5. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

6. PP2500351258 - Dây truyền dịch

7. PP2500351261 - Dây truyền máu

8. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

9. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

10. PP2500351292 - Kim cánh bướm

11. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương

12. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ

13. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động

14. PP2500351307 - Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi)

15. PP2500351308 - Kim đánh dấu u vú

16. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

17. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

18. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

19. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

20. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

21. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

22. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

23. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304444286
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL

2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL

3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL

4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL

5. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108096956
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351171 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan)

2. PP2500351172 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp)

3. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

4. PP2500351370 - Sonde JJ các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351159 - Bao cao su

4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

5. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml

6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

7. PP2500351261 - Dây truyền máu

8. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

9. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

10. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

11. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108598716
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

2. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

7. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

8. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

9. PP2500351293 - Kim chích cầm máu

10. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

2. PP2500351323 - Màng nâng tạo hình cơ ngực

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351150 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm

2. PP2500351151 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm

3. PP2500351152 - Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm

4. PP2500351153 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm

5. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200466287
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

2. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0

3. PP2500351213 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, không thắt nút số 3/0

4. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

5. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

6. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

7. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

8. PP2500351227 - Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 1

9. PP2500351228 - Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 4/0

10. PP2500351241 - Dao siêu âm mổ mở

11. PP2500351242 - Dao siêu âm mổ mở (cán dao dài 17cm)

12. PP2500351243 - Dao siêu âm mổ nội soi (cán dao dài 36cm)

13. PP2500351244 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở

14. PP2500351245 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314493412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)

2. PP2500351296 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ

3. PP2500351158 - Bao Camera nội soi

4. PP2500351160 - Bao dây đốt nội soi

5. PP2500351250 - Dây Garo

6. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật

7. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng

8. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh

9. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ

10. PP2500351287 - Khẩu trang y tế

11. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân

12. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

13. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)

14. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp

15. PP2500351372 - Spatula

16. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng

17. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351171 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan)

2. PP2500351367 - Phim chụp X-Quang (25x30cm)

3. PP2500351368 - Phim chụp X-Quang (35x43cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300898906
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

3. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

4. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304835307
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500351163 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn

2. PP2500351164 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn

3. PP2500351180 - Bột chống loét

4. PP2500351182 - Túi phân một mảnh loại xả

5. PP2500351286 - Kem chống xì

6. PP2500351389 - Vòng bảo vệ da chống loét

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303064475
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351370 - Sonde JJ các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406631
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

3. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

4. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

5. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

6. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

7. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

4. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

5. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

6. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ

7. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)

8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

9. PP2500351370 - Sonde JJ các số

10. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

11. PP2500351378 - Trocar nội soi

12. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301789370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500351167 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn

2. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C

3. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ

4. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

5. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động

6. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

7. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

8. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310623082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu

3. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết

4. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa

5. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305477703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351174 - Bộ khăn gây tê tủy sống

2. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314759951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

2. PP2500351261 - Dây truyền máu

3. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313041685
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310143488
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

2. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

3. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0

4. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương

5. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309110047
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0

2. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

3. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

4. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801707829
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ

3. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

4. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

5. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

6. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

7. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

8. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

9. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

10. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

11. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

12. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

13. PP2500351258 - Dây truyền dịch

14. PP2500351261 - Dây truyền máu

15. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

16. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

17. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

18. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57

19. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58

20. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

21. PP2500351292 - Kim cánh bướm

22. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)

23. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

24. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại

25. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm

26. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân

27. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu

28. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

29. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.

30. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

31. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

32. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết

33. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa

34. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

35. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số

36. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

37. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)

38. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

39. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

40. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

41. PP2500351363 - Ống thông hậu môn

42. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

43. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

44. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

45. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng

46. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

3. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

4. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

5. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

6. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

7. PP2500351261 - Dây truyền máu

8. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại

9. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

10. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

11. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

12. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

13. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800554506
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ

2. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi

3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

4. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml

5. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

7. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng

8. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh

9. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

10. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi

11. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

12. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

13. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L

14. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế

15. PP2500351311 - Lam kính nhám

16. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

17. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.

18. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin

19. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương

20. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số

21. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)

22. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%

23. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%

24. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết

25. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml

26. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml

27. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml

28. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)

29. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ

30. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to

31. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105001988
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

2. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100365357
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể

2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm

3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106662691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)

2. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)

3. PP2500351303 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

2. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số

3. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

4. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

5. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

6. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C

2. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

5. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

6. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

7. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

8. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

9. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0

10. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0

11. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0

12. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0

13. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

14. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

15. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

16. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

17. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

18. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

19. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

20. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

21. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

22. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

23. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

24. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ

25. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

26. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

27. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

28. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số

29. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

30. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

31. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

2. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107487996
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm

2. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch

3. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

2. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da

3. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)

4. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

3. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

4. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

5. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

6. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

7. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

2. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

2. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

3. PP2500351261 - Dây truyền máu

4. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

5. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

6. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

7. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

8. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

9. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

10. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

11. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

12. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

2. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ

2. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to

3. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml

4. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml

5. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml

6. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml

7. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml

8. PP2500351258 - Dây truyền dịch

9. PP2500351292 - Kim cánh bướm

10. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

2. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

3. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

4. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

5. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103686870
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

2. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102046317
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)

2. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)

3. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)

4. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)

5. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m

6. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

7. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

8. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

9. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật

10. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

11. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

12. PP2500351258 - Dây truyền dịch

13. PP2500351261 - Dây truyền máu

14. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m

15. PP2500351292 - Kim cánh bướm

16. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

17. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt

2. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

4. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

5. PP2500351258 - Dây truyền dịch

6. PP2500351261 - Dây truyền máu

7. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

9. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

10. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

11. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

12. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

13. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

14. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301984910
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

2. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109335893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu

3. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105198389
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

2. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108638415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn

2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

3. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
241 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

2. PP2500351235 - Dao cắt vi thể

3. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)

4. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)

5. PP2500351303 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn

2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)

3. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)

4. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)

5. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)

6. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

7. PP2500351277 - Gạc Vaselin

8. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

9. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

10. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

11. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

12. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57

13. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58

14. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

15. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

16. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin

17. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương

18. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

19. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

20. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

21. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

22. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

23. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316034911
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate

2. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA

3. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin

4. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105391978
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351261 - Dây truyền máu

2. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312989533
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801350632
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351163 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn

3. PP2500351164 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn

4. PP2500351165 - Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da

5. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

6. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ

7. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C

8. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

9. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ

10. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

11. PP2500351180 - Bột chống loét

12. PP2500351181 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả

13. PP2500351182 - Túi phân một mảnh loại xả

14. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng

15. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

16. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

17. PP2500351264 - Dụng cụ lấy mẫu khí máu động mạch

18. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

19. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương

20. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số

21. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

22. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động

23. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

24. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

25. PP2500351325 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng

26. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ

27. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

28. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số

29. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

30. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

31. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.

32. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

33. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

34. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

35. PP2500351370 - Sonde JJ các số

36. PP2500351371 - Sonde thông niệu quản các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351192 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

2. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

3. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

4. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107445178
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801344798
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
247 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL

2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL

3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL

4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315709199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351307 - Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi)

2. PP2500351308 - Kim đánh dấu u vú

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102637711
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313468156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

2. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106459308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể

2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm

3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch

4. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316974915
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302531991
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351321 - Lưới cố định đầu

2. PP2500351322 - Xốp đỗ khuôn chì

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m

2. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m

3. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m

4. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m

5. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m

6. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314018488
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da

2. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500351141 - Băng cá nhân 20mm x 60mm

2. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m

4. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

5. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

6. PP2500351159 - Bao cao su

7. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0

8. PP2500351204 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0

9. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0

10. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0

11. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

12. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0

13. PP2500351214 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0

14. PP2500351215 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0

15. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

16. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0

17. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

18. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

19. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

20. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0

21. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

22. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

23. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

24. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

25. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

26. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

27. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0

28. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

29. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

30. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

31. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật

32. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

33. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

34. PP2500351258 - Dây truyền dịch

35. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ

36. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

37. PP2500351292 - Kim cánh bướm

38. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

39. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

40. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

41. PP2500351370 - Sonde JJ các số

42. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500351174 - Bộ khăn gây tê tủy sống

2. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107308573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ

2. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0

3. PP2500351204 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0

4. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0

5. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0

6. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0

7. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0

8. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

9. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0

10. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

11. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

12. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

13. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

14. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0

15. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

16. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0

17. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động

18. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

3. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

4. PP2500351258 - Dây truyền dịch

5. PP2500351261 - Dây truyền máu

6. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

7. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

8. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

9. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ

10. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

11. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật

12. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

13. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

14. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

15. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng

16. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)

2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)

3. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)

4. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)

5. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng

6. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)

7. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901260173
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500351138 - Airway các số

2. PP2500351142 - Băng keo cá nhân

3. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

4. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

5. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng

6. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm

7. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ

8. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h

9. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ

10. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

11. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

12. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

13. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

14. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ

15. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

16. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản

17. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

18. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

19. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần

20. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

21. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương

22. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số

23. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

24. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng

25. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

26. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

27. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số

28. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)

29. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở

30. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.

31. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

32. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

33. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

34. PP2500351370 - Sonde JJ các số

35. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ

36. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101973245
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần

2. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer

3. PP2500351293 - Kim chích cầm máu

4. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801583605
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ

2. PP2500351141 - Băng cá nhân 20mm x 60mm

3. PP2500351159 - Bao cao su

4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

5. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)

6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

7. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ

8. PP2500351258 - Dây truyền dịch

9. PP2500351261 - Dây truyền máu

10. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

11. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L

12. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế

13. PP2500351297 - Kim gây tê nha khoa các số

14. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số

15. PP2500351311 - Lam kính nhám

16. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)

17. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ

18. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số

19. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

20. PP2500351362 - Ống thông dạ dày

21. PP2500351363 - Ống thông hậu môn

22. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh

23. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

24. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh

25. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107087155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu

2. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần

3. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện

4. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30

5. PP2500351291 - Khóa 3 ngã

6. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)

7. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

8. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần

9. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số

10. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105454593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)

2. PP2500351156 - Băng thun 3 móc

3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0

4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0

5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0

6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0

7. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn

8. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0

9. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0

10. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0

11. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1

12. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn

13. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0

14. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0

15. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm

16. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm

17. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0

18. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1

19. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0

20. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0

21. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0

22. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0

23. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0

24. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)

25. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)

26. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109073165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện

2. PP2500351292 - Kim cánh bướm

3. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312067352
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0

2. PP2500351237 - Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ mở

3. PP2500351238 - Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ

4. PP2500351239 - Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần

5. PP2500351255 - Dây nối tấm điện cực trung tính

Đã xem: 56
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây