Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500351138 | Airway các số | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 4.158 | 4.158 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 29.070.000 | 29.070.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 38.934.000 | 38.934.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500351139 | Áo phẫu thuật các cỡ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 6.945.000 | 6.945.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500351140 | Bàn chải rửa tay phòng mổ | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 3.195.000 | 3.195.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 3.189.900 | 3.189.900 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 3.199.000 | 3.199.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500351141 | Băng cá nhân 20mm x 60mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 216.000 | 216.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500351142 | Băng keo cá nhân | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500351143 | Băng keo chỉ thị nhiệt | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 51.190.000 | 51.190.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 24.793.000 | 24.793.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 180 | 2.149.800 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500351144 | Băng keo cố định kim luồn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 49.080.000 | 210 | 1.600 | 1.600 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500351145 | Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0106662691 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH | 180 | 87.084.750 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500351146 | Băng keo có gạc vô trùng (70x53) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 29.475.000 | 29.475.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500351147 | Băng keo có gạc vô trùng (90x100) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 180 | 2.027.400 | 210 | 37.240.000 | 37.240.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500351148 | Băng keo có gạc vô trùng (90x150) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 40.880.000 | 40.880.000 | 0 |
| vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 180 | 2.027.400 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500351149 | Băng keo có gạc vô trùng (100x250) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500351150 | Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.900.000 | 217 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 14 | PP2500351151 | Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.900.000 | 217 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 15 | PP2500351152 | Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.900.000 | 217 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500351153 | Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.900.000 | 217 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500351154 | Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 6.900.000 | 217 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 63.032.000 | 63.032.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500351155 | Băng keo cuộn (lụa) | vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 614.999.999 | 615.000.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 | |||
| vn0314759951 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY | 180 | 21.508.200 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 33.074.700 | 210 | 1.504.200.000 | 1.504.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 176.000.000 | 220 | 889.500.000 | 889.500.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 1.291.500.000 | 1.291.500.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 49.080.000 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 1.169.850.000 | 1.169.850.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500351156 | Băng thun 3 móc | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500351157 | Băng vải cuộn y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500351158 | Bao Camera nội soi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500351159 | Bao cao su | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 8.908.000 | 8.908.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 7.977.900 | 7.977.900 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 9.628.500 | 9.628.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 8.226.800 | 8.226.800 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 8.122.000 | 8.122.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500351160 | Bao dây đốt nội soi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500351161 | Bình dẫn lưu màng phổi | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 57.510.000 | 57.510.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500351162 | Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 180 | 4.221.788 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 169.800.000 | 169.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500351163 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 149.877.000 | 149.877.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500351164 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500351165 | Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 60.255.300 | 60.255.300 | 0 |
| 29 | PP2500351166 | Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 88.200 | 88.200 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 33.074.700 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 5.887.200 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 159.558.000 | 159.558.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500351167 | Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500351168 | Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 55.153.000 | 55.153.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 84.420 | 84.420 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 59.094.000 | 59.094.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 55.643.000 | 55.643.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 49.840.000 | 49.840.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500351169 | Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 84.420 | 84.420 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 59.094.000 | 59.094.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 73.353.000 | 73.353.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500351170 | Bộ dây thở Mapleson C | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 1.169.837 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 11.963.700 | 11.963.700 | 0 | |||
| 34 | PP2500351171 | Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan) | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 240.562.455 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 117.270.750 | 210 | 887.500.000 | 887.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500351172 | Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp) | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 180 | 309.000.000 | 210 | 15.000.000.000 | 15.000.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 240.562.455 | 210 | 12.000.000.000 | 12.000.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500351173 | Bộ hút đàm kín 72h | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 10.868.000 | 10.868.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 180 | 12.777.105 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 11.547.900 | 11.547.900 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 8.870.000 | 8.870.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500351174 | Bộ khăn gây tê tủy sống | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 1.792.713 | 210 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 792.713 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500351175 | Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 35.227.500 | 35.227.500 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 180 | 1.792.713 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 792.713 | 210 | 43.585.500 | 43.585.500 | 0 | |||
| 39 | PP2500351176 | Bóng bóp gây mê, các cỡ | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 2.098.950 | 2.098.950 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500351177 | Bóng bóp thở Ambu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 151.200 | 151.200 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 5.367.600 | 5.367.600 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 5.033.370 | 5.033.370 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 4.945.500 | 4.945.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500351178 | Bông y tế thấm nước (gòn cây) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 292.530.000 | 292.530.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 249.475.000 | 249.475.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 274.175.000 | 274.175.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 14.462.948 | 210 | 308.750.000 | 308.750.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 285.075.000 | 285.075.000 | 0 | |||
| vn0107445178 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM | 180 | 10.138.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 258.720.000 | 258.720.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500351179 | Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 290.010.000 | 290.010.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 292.125.000 | 292.125.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 14.462.948 | 210 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 | |||
| vn0107445178 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM | 180 | 10.138.875 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 280.725.000 | 280.725.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500351180 | Bột chống loét | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 18.879.000 | 18.879.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500351181 | Túi hậu môn nhân tạo loại xả | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 99.697.500 | 99.697.500 | 0 | |||
| 45 | PP2500351182 | Túi phân một mảnh loại xả | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 159.516.000 | 159.516.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500351183 | Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 7.620.000 | 7.620.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 180 | 1.494.675 | 210 | 7.464.000 | 7.464.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500351184 | Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 21.834.000 | 21.834.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 19.935.000 | 19.935.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500351185 | Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 21.834.000 | 21.834.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500351186 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500351187 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500351188 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 443.520.000 | 443.520.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 606.720.000 | 606.720.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500351189 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500351190 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 400.575.000 | 400.575.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 302.750.000 | 302.750.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500351191 | Buồng tiêm cấy dưới da | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 86.850.000 | 210 | 5.770.000.000 | 5.770.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 176.000.000 | 220 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 | |||
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 86.850.000 | 210 | 4.180.000.000 | 4.180.000.000 | 0 | |||
| vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 180 | 95.464.404 | 210 | 4.230.000.000 | 4.230.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500351192 | Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPort | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.537.451 | 210 | 5.101.850.000 | 5.101.850.000 | 0 |
| 56 | PP2500351193 | Canuyn mở khí quản 2 nòng | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 180 | 12.777.105 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 12.599.910 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 691.740.000 | 691.740.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500351194 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 241 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 277.032.000 | 277.032.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500351195 | Clip cầm máu dùng một lần | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 39.796.500 | 210 | 962.500.000 | 962.500.000 | 0 |
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 180 | 19.950.000 | 210 | 892.500.000 | 678.300.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 790.125.000 | 790.125.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 31.539.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 31.080.000 | 210 | 1.085.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 30.450.000 | 210 | 219.500 | 219.500 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 34.980.000 | 210 | 690.550.000 | 690.550.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500351196 | Clip kẹp mạch máu polymer | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 5.996.025 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 9.570.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 40.840.125 | 210 | 227.600.000 | 227.600.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 7.702.500 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 4.035.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 34.980.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500351197 | Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500351198 | Cốc chứa mẫu loại 2 ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 31.102.500 | 31.102.500 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 26.390.000 | 26.390.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500351199 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 94.950.000 | 94.950.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 9.975 | 9.975 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 49.356.000 | 49.356.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500351200 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 95.670.000 | 95.670.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 9.975 | 9.975 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 49.356.000 | 49.356.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 85.950.000 | 85.950.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 3.198.540 | 210 | 82.782.000 | 82.782.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500351201 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 9.975 | 9.975 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 38.465.000 | 38.465.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500351202 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 103.075.000 | 103.075.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 12.075 | 12.075 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 52.202.500 | 52.202.500 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 93.100.000 | 93.100.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500351203 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 | vn0107580434 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ TRÀNG AN | 180 | 1.430.190 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 70.275.000 | 70.275.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500351204 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 117.125.000 | 117.125.000 | 0 |
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500351205 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 230.750.000 | 230.750.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500351206 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 128.040.000 | 128.040.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500351207 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 71 | PP2500351208 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 38.443.000 | 38.443.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 30.303.000 | 30.303.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 35.150.000 | 35.150.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 9.870 | 9.870 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 24.716.000 | 24.716.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500351209 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 73 | PP2500351210 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 53.917.500 | 53.917.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 9.870 | 9.870 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 43.420.000 | 43.420.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 70.850.000 | 70.850.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500351211 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 26.985 | 26.985 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 290.925.000 | 290.925.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500351212 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 19.110 | 19.110 | 0 |
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 290.925.000 | 290.925.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500351213 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, không thắt nút số 3/0 | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.681.200 | 73.681.200 | 0 |
| 77 | PP2500351214 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 96.285 | 96.285 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500351215 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 96.285 | 96.285 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500351216 | Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 34.860 | 34.860 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 195.650.000 | 195.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500351217 | Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0 | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 141.750 | 141.750 | 0 |
| 81 | PP2500351218 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 37.896.000 | 37.896.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 16.170 | 16.170 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500351219 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 18.413.355 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 97.700.000 | 97.700.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 646.235.160 | 210 | 152.590.000 | 152.590.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500351220 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 67.725 | 67.725 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 103.360.000 | 103.360.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 24.844.275 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 48.850.000 | 48.850.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500351221 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 85.155 | 85.155 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 18.413.355 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500351222 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 85.155 | 85.155 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 24.844.275 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 165.780.000 | 165.780.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500351223 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 183.400.000 | 183.400.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500351224 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 65.310 | 65.310 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 24.844.275 | 210 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 375.840.000 | 375.840.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500351225 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 643.400.000 | 643.400.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 24.844.275 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500351226 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 18.413.355 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500351227 | Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 1 | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 573.840.000 | 573.840.000 | 0 |
| 91 | PP2500351228 | Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 4/0 | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 580.400.000 | 580.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500351229 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 36.225 | 36.225 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 534.600.000 | 534.600.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 488.500.000 | 488.500.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500351230 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 17.559.450 | 210 | 160.400.000 | 160.400.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 34.860 | 34.860 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 17.685.054 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 18.413.355 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500351231 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 17.559.450 | 210 | 200.500.000 | 200.500.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 34.860 | 34.860 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 17.685.054 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 398.500.000 | 398.500.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500351232 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 36.540 | 36.540 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 320.700.000 | 320.700.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500351233 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 95.551.185 | 210 | 746.550.000 | 746.550.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 36.225 | 36.225 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 582.750.000 | 582.750.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 324.750.000 | 324.750.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500351234 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 44.100 | 44.100 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 17.685.054 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 29.616.000 | 29.616.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500351235 | Dao cắt vi thể | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 18.298.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 17.259.000 | 210 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 241 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 | |||
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 12.190.500 | 210 | 766.920.000 | 766.920.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 18.290.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500351236 | Dao đốt điện sử dụng 1 lần | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500351237 | Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ mở | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 646.235.160 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500351238 | Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 646.235.160 | 210 | 22.005.000.000 | 22.005.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500351239 | Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần | vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 646.235.160 | 210 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500351241 | Dao siêu âm mổ mở | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.840.590.000 | 1.840.590.000 | 0 |
| 104 | PP2500351242 | Dao siêu âm mổ mở (cán dao dài 17cm) | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 592.750.000 | 592.750.000 | 0 |
| 105 | PP2500351243 | Dao siêu âm mổ nội soi (cán dao dài 36cm) | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 454.010.000 | 454.010.000 | 0 |
| 106 | PP2500351244 | Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 521.230.000 | 521.230.000 | 0 |
| 107 | PP2500351245 | Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi | vn1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 53.698.000 | 53.698.000 | 0 |
| 108 | PP2500351246 | Tay dao siêu âm dạng kéo dùng trong mổ hở | vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 180 | 23.587.500 | 210 | 963.000.000 | 963.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500351247 | Dây dao sử dụng với tay dao mổ mở | vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 180 | 23.587.500 | 210 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 |
| 110 | PP2500351249 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 5.996.025 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 240.562.455 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 4.020.343 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500351250 | Dây Garo | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500351251 | Dây Garo (khóa nhựa) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 2.877.000 | 2.877.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500351252 | Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 30.141.000 | 30.141.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 1.890 | 1.890 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 31.059.000 | 31.059.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 30.243.000 | 30.243.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 36.414.000 | 36.414.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 31.773.000 | 31.773.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 29.563.000 | 29.563.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 32.385.000 | 32.385.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500351253 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 85.344.000 | 85.344.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 84.451.500 | 84.451.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 82.729.500 | 82.729.500 | 0 | |||
| 115 | PP2500351254 | Dây nối bơm tiêm điện | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.511.020 | 5.511.020 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 4.544.000 | 4.544.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 5.844.720 | 5.844.720 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 5.367.600 | 5.367.600 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 5.053.780 | 5.053.780 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 4.771.200 | 4.771.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 4.670.380 | 4.670.380 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 4.828.000 | 4.828.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 5.665.800 | 5.665.800 | 0 | |||
| 116 | PP2500351255 | Dây nối tấm điện cực trung tính | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 646.235.160 | 210 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500351256 | Dây oxy 2 nhánh, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 109.020.000 | 109.020.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 143.970.000 | 143.970.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 109.140.000 | 109.140.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 105.210.000 | 105.210.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 111.900.000 | 111.900.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500351257 | Dây thở cho máy gây mê | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 5.040 | 5.040 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 58.065.000 | 58.065.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 1.169.837 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500351258 | Dây truyền dịch | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 656.400.000 | 656.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500351259 | Dây truyền dịch (truyền hóa chất) | vn0310143488 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI | 180 | 53.550.000 | 210 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| vn0106662691 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH | 180 | 87.084.750 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 176.000.000 | 220 | 3.290.000.000 | 3.290.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500351260 | Dây truyền dịch (tránh ánh sáng) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 176.000.000 | 220 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 241 | 321.510.000 | 321.510.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 4.822.650 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500351261 | Dây truyền máu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 138.176.000 | 138.176.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 166.005.000 | 166.005.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 6.048 | 6.048 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0314759951 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY | 180 | 21.508.200 | 210 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 266.560.000 | 266.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 114.597.000 | 114.597.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 17.523.495 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 73.185.000 | 73.185.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500351262 | Dây truyền máu (đuổi khí tự động) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 22.680 | 22.680 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 14.462.948 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 | |||
| vn0314759951 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DL PHARMACY | 180 | 21.508.200 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 241 | 244.970.000 | 244.970.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500351263 | Dây và nắp bình dẫn lưu màng phổi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 125 | PP2500351264 | Dụng cụ lấy mẫu khí máu động mạch | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 13.629.000 | 13.629.000 | 0 |
| 126 | PP2500351265 | Đầu côn có lọc 10µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 29.877.120 | 29.877.120 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.800.310 | 210 | 71.136.000 | 71.136.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 6.800.310 | 240 | 88.697.700 | 88.697.700 | 0 | |||
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 5.562.810 | 247 | 62.688.600 | 62.688.600 | 0 | |||
| 127 | PP2500351266 | Đầu côn có lọc 1000µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 41.592.960 | 41.592.960 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.800.310 | 210 | 66.816.000 | 66.816.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 6.800.310 | 240 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 | |||
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 5.562.810 | 247 | 65.229.120 | 65.229.120 | 0 | |||
| 128 | PP2500351267 | Đầu côn có lọc 20µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 25.084.800 | 25.084.800 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.800.310 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 6.800.310 | 240 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 5.562.810 | 247 | 40.608.000 | 40.608.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500351268 | Đầu côn có lọc 200µL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 47.980.800 | 47.980.800 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.800.310 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 6.800.310 | 240 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 | |||
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 180 | 5.562.810 | 247 | 81.216.000 | 81.216.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500351269 | Đầu Côn nhựa vàng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500351270 | Đầu Côn nhựa xanh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 144.000 | 144.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500351271 | Đè lưỡi gỗ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 2.930.000 | 2.930.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500351272 | Điện cực tim dùng 1 lần | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 1.386 | 1.386 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 47.440.000 | 47.440.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500351273 | Gạc mét y tế 0.8m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 176.500.000 | 176.500.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500351274 | Gạc mổ nội soi | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500351275 | Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500351276 | Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 543.480.000 | 543.480.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 566.580.000 | 566.580.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500351277 | Gạc Vaselin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 139 | PP2500351278 | Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 879.900.000 | 879.900.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 951.300.000 | 951.300.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 40.840.125 | 210 | 821.700.000 | 821.700.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 758.400.000 | 758.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500351279 | Găng tay có bột (không tiệt trùng) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 180 | 18.007.500 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 865.600.000 | 865.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 735.200.000 | 735.200.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 737.600.000 | 737.600.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 987.200.000 | 987.200.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 40.840.125 | 210 | 791.200.000 | 791.200.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 49.080.000 | 210 | 1.070 | 1.070 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 742.400.000 | 742.400.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500351280 | Găng tay không bột (không tiệt trùng) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| vn0316948231 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG | 180 | 18.007.500 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 180 | 49.859.175 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 40.840.125 | 210 | 58.250.000 | 58.250.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 65.000.000 | 210 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500351281 | Giấy điện tim 3 cần 63x30 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 45.192.000 | 45.192.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500351282 | Giấy in nhiệt K57 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 4.608.000 | 4.608.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 3.137.400 | 3.137.400 | 0 | |||
| 144 | PP2500351283 | Giấy in nhiệt K58 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 4.762.800 | 4.762.800 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500351284 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 111.240.000 | 111.240.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500351285 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 63.180.000 | 63.180.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500351286 | Kem chống xì | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 10.596.000 | 10.596.000 | 0 |
| 148 | PP2500351287 | Khẩu trang y tế | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500351288 | Khí CO2 | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 60.262.500 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 150 | PP2500351289 | Khí oxy y tế (Dung tích 1.5m3) | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 60.262.500 | 210 | 34.992.000 | 34.992.000 | 0 |
| 151 | PP2500351290 | Khí oxy y tế (Dung tích 6m3) | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 180 | 60.262.500 | 210 | 3.078.000.000 | 3.078.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500351291 | Khóa 3 ngã | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 236.320.000 | 236.320.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 227.850.000 | 227.850.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 283.710.000 | 283.710.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500351292 | Kim cánh bướm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.406.000 | 5.406.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 180 | 1.494.675 | 210 | 4.128.000 | 4.128.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500351293 | Kim chích cầm máu | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 39.796.500 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 31.539.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 31.080.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 34.980.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500351294 | Kim chọc hút tủy xương | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500351295 | Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G) | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 9.134.154 | 210 | 453.600.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 180 | 95.464.404 | 210 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500351296 | Kim dùng cho buồng tiêm dưới da | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 9.134.154 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500351297 | Kim gây tê nha khoa các số | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500351298 | Kim gây tê tủy sống các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 10.815.000 | 10.815.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 8.389.500 | 8.389.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 4.825.000 | 4.825.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500351299 | Kim Khâu (tròn - tam giác) các số | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 161 | PP2500351301 | Kim luồn không cánh, không cổng (các số) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500351302 | Kim luồn tĩnh mạch (các số) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 180 | 17.523.495 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 419.600.000 | 419.600.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500351303 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) | vn0106662691 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NGỌC MINH | 180 | 87.084.750 | 210 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 60.000.000 | 241 | 1.595.000.000 | 1.595.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500351304 | Kim rút thuốc, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 81.742.500 | 81.742.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 41.690.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 180 | 1.494.675 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500351305 | Kim sinh thiết bán tự động | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 7.050.000.000 | 7.050.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 7.875.000.000 | 7.875.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 6.296.850.000 | 6.296.850.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 7.275.000.000 | 7.275.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500351306 | Kim sinh thiết vú chân không | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 180 | 309.000.000 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500351307 | Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 180 | 16.200.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500351308 | Kim đánh dấu u vú | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 180 | 16.200.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500351309 | Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 18.298.500 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 6.108.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 17.259.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 180 | 6.108.000 | 210 | 8.915.000 | 8.915.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 18.290.500 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500351310 | Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 18.298.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 6.108.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 180 | 17.259.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 180 | 6.108.000 | 210 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 18.290.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500351311 | Lam kính nhám | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 74.375.000 | 74.375.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500351312 | Lamen (22 x 22) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500351313 | Lamen (24 x 50) | vn0310905898 | Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs | 180 | 18.298.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 180 | 6.108.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 180 | 6.108.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 18.290.500 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500351314 | Lancet lấy máu các loại | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.926.000 | 2.926.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 3.036.000 | 3.036.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 3.141.600 | 3.141.600 | 0 | |||
| 175 | PP2500351315 | Lọ đựng mẫu đàm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 6.084.000 | 6.084.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 903 | 903 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500351316 | Lọ đựng mẫu phân | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 17.930.000 | 17.930.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500351317 | Lọ đựng nước tiểu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 15.440.000 | 15.440.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 903 | 903 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500351319 | Lọc khuẩn 3 chức năng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 76.686.930 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 15.120 | 15.120 | 0 | |||
| vn0311834216 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ VINH ĐỨC | 180 | 52.008.750 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 5.887.200 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500351320 | Lưỡi dao mổ, các số. | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 28.175.000 | 28.175.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500351321 | Lưới cố định đầu | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0312565848 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT | 180 | 1.650.000 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn0302531991 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG | 180 | 6.330.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500351322 | Xốp đỗ khuôn chì | vn0302531991 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG | 180 | 6.330.000 | 210 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 182 | PP2500351323 | Màng nâng tạo hình cơ ngực | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 180 | 9.570.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500351324 | Mask gây mê, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 1.026.500 | 1.026.500 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 21.420 | 21.420 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 715.000 | 715.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 1.025.000 | 1.025.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500351325 | Mask thở không xâm lấn mũi miệng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 |
| 185 | PP2500351326 | Mask thở oxy có túi, các cỡ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 32.422.500 | 32.422.500 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 34.375.000 | 34.375.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 39.322.500 | 39.322.500 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500351327 | Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 15.147.000 | 15.147.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 11.088 | 11.088 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 18.849.000 | 18.849.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500351328 | Miếng cầm máu Collagen tự tiêu | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 180 | 119.067.911 | 220 | 121.065 | 121.065 | 0 |
| 188 | PP2500351329 | Miếng cầm máu Gelatin | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 104.940.000 | 104.940.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 5.996.025 | 210 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 103.092.000 | 103.092.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 3.198.540 | 210 | 98.960.400 | 98.960.400 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500351330 | Miếng cầm máu sáp xương | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 4.668.000 | 4.668.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 17.685.054 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 4.584.480 | 4.584.480 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500351331 | Mũ giấy phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 35.663.736 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 40.840.125 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 31.905.000 | 31.905.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500351332 | Nắp đậy kênh sinh thiết | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 39.796.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 31.539.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500351333 | Ngán miệng nội soi tiêu hóa | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 39.796.500 | 210 | 3.618.000 | 3.168.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 31.539.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 4.035.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500351335 | Nút chặn kim luồn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 806 | 806 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 180 | 143.600.475 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500351336 | Ống dẫn lưu màng phổi, các số | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 29.380.000 | 29.380.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 22.670.000 | 22.670.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500351337 | Ống dẫn lưu ổ bụng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 18.125.000 | 18.125.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500351338 | Ống đặt nội khí quản, các số | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 11.970 | 11.970 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 180 | 49.636.478 | 210 | 194.520.000 | 194.520.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 144.750.000 | 144.750.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500351339 | Ống hút nước bọt (nha khoa) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| 198 | PP2500351340 | Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500351341 | Ống ly tâm nhựa 15ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 200 | PP2500351342 | Ống mở khí quản có bóng, các số | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 37.375.000 | 37.375.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500351343 | Ống nghiệm chân không Citrate | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.942.400 | 5.942.400 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 6.566.400 | 6.566.400 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 924 | 924 | 0 | |||
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 180 | 542.232 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500351344 | Ống nghiệm chân không EDTA | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.942.400 | 5.942.400 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 6.057.600 | 6.057.600 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 924 | 924 | 0 | |||
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 180 | 542.232 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500351345 | Ống nghiệm chân không Heparin | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 7.828.800 | 7.828.800 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 180 | 542.232 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500351346 | Ống nghiệm chân không Serum | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 6.168.000 | 6.168.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 180 | 542.232 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500351347 | Ống nghiệm Citrat 3.2% | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 483 | 483 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 24.768.000 | 24.768.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500351348 | Ống nghiệm Citrat 3.8% | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 9.945.600 | 9.945.600 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 12.748.800 | 12.748.800 | 0 | |||
| 207 | PP2500351349 | Ống nghiệm đường huyết | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 493 | 493 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500351350 | Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 11.136.000 | 11.136.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 8.457.600 | 8.457.600 | 0 | |||
| 209 | PP2500351351 | Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 111.456.000 | 111.456.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 101.412.000 | 101.412.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 651 | 651 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 138.348.000 | 138.348.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500351352 | Ống nghiệm EDTA 0.5 ml | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 8.352.000 | 8.352.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 4.507.200 | 4.507.200 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 8.200.800 | 8.200.800 | 0 | |||
| 211 | PP2500351353 | Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 53.708.000 | 53.708.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 49.996.000 | 49.996.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 439 | 439 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 79.808.000 | 79.808.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500351354 | Ống nghiệm Heparin | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 90.628.800 | 90.628.800 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 97.644.000 | 97.644.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 93.852.000 | 93.852.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 489 | 489 | 0 | |||
| 213 | PP2500351355 | Ống nghiệm nhựa không nắp | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 248 | 248 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500351356 | Ống nghiệm Serum hạt nhỏ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 10.272.000 | 10.272.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 462 | 462 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 13.209.600 | 13.209.600 | 0 | |||
| 215 | PP2500351357 | Ống nghiệm Serum hạt to | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 15.139.056 | 210 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 180 | 20.739.420 | 210 | 81.717.600 | 81.717.600 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 11.615.972 | 210 | 462 | 462 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 116.793.600 | 116.793.600 | 0 | |||
| 216 | PP2500351358 | Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 21.135.000 | 21.135.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 16.635.338 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 69.825 | 69.825 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 23.089.500 | 23.089.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500351359 | Ống nối nội khí quản với dây máy thở | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 2.137.500 | 2.137.500 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 18.585 | 18.585 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 2.241.000 | 2.241.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 2.230.200 | 2.230.200 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 2.516.850 | 2.516.850 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500351360 | Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ. | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 180 | 10.477.441 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 9.370.968 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500351361 | Ống thổi đo chức năng hô hấp | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 414.060.000 | 414.060.000 | 0 |
| 220 | PP2500351362 | Ống thông dạ dày | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 17.479.000 | 17.479.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 14.462.948 | 210 | 30.926.500 | 30.926.500 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 51.021.233 | 210 | 15.537.500 | 15.537.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 29.846.596 | 210 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 27.896.000 | 27.896.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 15.939.000 | 15.939.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 34.534.500 | 34.534.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 16.934.500 | 16.934.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 15.922.500 | 15.922.500 | 0 | |||
| 221 | PP2500351363 | Ống thông hậu môn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 9.951.000 | 9.951.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 8.685.000 | 8.685.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500351364 | Ống thông tiểu 1 nhánh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 1.864.800 | 1.864.800 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 1.889.700 | 1.889.700 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 180 | 12.508.517 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500351365 | Ống thông tiểu 2 nhánh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 11.340 | 11.340 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 91.581.293 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 157.185.000 | 157.185.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 112.770.000 | 112.770.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 180 | 37.278.060 | 240 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500351366 | Ống thông tiểu 3 nhánh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 9.998.100 | 9.998.100 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 15.120 | 15.120 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 31.942.838 | 210 | 9.522.000 | 9.522.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 10.432.800 | 10.432.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 156.050.984 | 210 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 6.748.200 | 6.748.200 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500351367 | Phim chụp X-Quang (25x30cm) | vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 180 | 103.958.250 | 215 | 2.270.625.000 | 2.270.625.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 117.270.750 | 210 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500351368 | Phim chụp X-Quang (35x43cm) | vn0302360457 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT H.B | 180 | 103.958.250 | 215 | 3.425.100.000 | 3.425.100.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 117.270.750 | 210 | 3.486.000.000 | 3.486.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500351369 | Pipette nhựa | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 12.930.600 | 12.930.600 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 13.867.600 | 13.867.600 | 0 | |||
| 228 | PP2500351370 | Sonde JJ các số | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 173.700 | 173.700 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 240.562.455 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 180 | 1.799.970 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 117.558.000 | 117.558.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500351371 | Sonde thông niệu quản các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 242.850.000 | 210 | 14.658.000 | 14.658.000 | 0 |
| 230 | PP2500351372 | Spatula | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500351373 | Strip 8 PCR 0.2 mL | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 9.867.164 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 180 | 6.800.310 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 180 | 6.800.310 | 240 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500351374 | Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 39.028.824 | 210 | 2.987.500 | 2.987.500 | 0 | |||
| 233 | PP2500351375 | Tấm điện cực trung tính | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 14.563.937 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 180 | 200.223.231 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500351376 | Tạp dề tiệt trùng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 2.562.000 | 2.562.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500351377 | Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần | vn0317104495 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN | 180 | 10.500.000 | 210 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 39.796.500 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 40.214.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 31.539.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 180 | 793.295.145 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 31.080.000 | 210 | 620.000.000 | 527.000.000 | 0 | |||
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 30.450.000 | 210 | 184.990 | 184.990 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 34.980.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500351378 | Trocar nội soi | vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 17.559.450 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500351379 | Trocar nội soi không dao, các cỡ | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 98.260.509 | 210 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 |
| vn0314647623 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ LONG CHÂU | 180 | 23.587.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 93.418.824 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 17.685.054 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 7.702.500 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500351380 | Túi đựng nước tiểu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 88.176.480 | 88.176.480 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 94.668.000 | 94.668.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 180 | 9.206.026 | 210 | 79.984.800 | 79.984.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 46.561.246 | 210 | 94.532.760 | 94.532.760 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 191.319.847 | 210 | 93.663.360 | 93.663.360 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 57.485.115 | 210 | 76.275.360 | 76.275.360 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 180 | 90.063.131 | 210 | 70.904.400 | 70.904.400 | 0 | |||
| 239 | PP2500351381 | Túi ép dẹp 10cm x dài 200m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 17.710.000 | 17.710.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 331.500 | 331.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 8.842.840 | 8.842.840 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 15.050.400 | 15.050.400 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500351382 | Túi ép dẹp 15cm x dài 200m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 493.000 | 493.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 13.173.120 | 13.173.120 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 22.576.800 | 22.576.800 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 21.550.000 | 21.550.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500351383 | Túi ép dẹp 20cm x dài 200m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 30.130.000 | 30.130.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 654.500 | 654.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 17.257.480 | 17.257.480 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 30.103.000 | 30.103.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 27.620.000 | 27.620.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500351384 | Túi ép dẹp 5cm x 200m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 212.500 | 212.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 4.630.680 | 4.630.680 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 7.526.400 | 7.526.400 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 9.752.400 | 9.752.400 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500351385 | Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 323.000 | 323.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 20.537.800 | 20.537.800 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 38.412.000 | 38.412.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500351386 | Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 15.749.775 | 217 | 35.953.300 | 35.953.300 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 5.249.925 | 210 | 64.282.500 | 64.282.500 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 37.548.128 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 105.000.000 | 220 | 57.550.000 | 57.550.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 3.100.125 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 180 | 34.770.670 | 210 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 225.724.516 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500351389 | Vòng bảo vệ da chống loét | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 180 | 9.125.115 | 210 | 4.296.600 | 4.296.600 | 0 |
| 246 | PP2500351390 | Vòng đeo tay xác định bệnh nhân | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 240.791.920 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 40.865.927 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
1. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
3. PP2500351157 - Băng vải cuộn y tế
4. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
5. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
6. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
7. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m
8. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi
9. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)
10. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)
11. PP2500351287 - Khẩu trang y tế
12. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ
3. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
4. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
5. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn
6. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)
7. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)
8. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)
9. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)
10. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)
11. PP2500351157 - Băng vải cuộn y tế
12. PP2500351159 - Bao cao su
13. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi
14. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
15. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
16. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
17. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
18. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
19. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
20. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
21. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
22. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ
23. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to
24. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
25. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
26. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
27. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
28. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
29. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml
30. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
31. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
32. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
33. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
34. PP2500351207 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim
35. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
36. PP2500351209 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim
37. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
38. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
39. PP2500351250 - Dây Garo
40. PP2500351251 - Dây Garo (khóa nhựa)
41. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
42. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật
43. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
44. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
45. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
46. PP2500351258 - Dây truyền dịch
47. PP2500351261 - Dây truyền máu
48. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
49. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng
50. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh
51. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ
52. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
53. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m
54. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)
55. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)
56. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
57. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
58. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
59. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
60. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57
61. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58
62. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L
63. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
64. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
65. PP2500351292 - Kim cánh bướm
66. PP2500351297 - Kim gây tê nha khoa các số
67. PP2500351299 - Kim Khâu (tròn - tam giác) các số
68. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)
69. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
70. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ
71. PP2500351311 - Lam kính nhám
72. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)
73. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại
74. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm
75. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân
76. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu
77. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
78. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.
79. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
80. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ
81. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
82. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin
83. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương
84. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
85. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
86. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số
87. PP2500351337 - Ống dẫn lưu ổ bụng
88. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
89. PP2500351339 - Ống hút nước bọt (nha khoa)
90. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)
91. PP2500351341 - Ống ly tâm nhựa 15ml
92. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số
93. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate
94. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA
95. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin
96. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum
97. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%
98. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%
99. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết
100. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml
101. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
102. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml
103. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)
104. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin
105. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
106. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ
107. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to
108. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
109. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
110. PP2500351361 - Ống thổi đo chức năng hô hấp
111. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
112. PP2500351363 - Ống thông hậu môn
113. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
114. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
115. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
116. PP2500351369 - Pipette nhựa
117. PP2500351372 - Spatula
118. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
119. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
120. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
121. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
122. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
123. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
124. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
125. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
126. PP2500351390 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân
1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể
2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm
3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
4. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)
1. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
2. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
3. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0
4. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
5. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
6. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
7. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
8. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0
9. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
10. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
11. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
12. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
13. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
14. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
15. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
16. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn
2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)
3. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
4. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate
5. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA
6. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin
7. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum
8. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%
9. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%
10. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết
11. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml
12. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
13. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)
14. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin
15. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
16. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ
17. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to
1. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu
2. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%
3. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết
4. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
5. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml
6. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)
7. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin
8. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
9. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to
1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
3. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin
1. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)
2. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)
1. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
2. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
3. PP2500351378 - Trocar nội soi
1. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm
2. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
3. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)
1. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
2. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
3. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
4. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
5. PP2500351255 - Dây nối tấm điện cực trung tính
6. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
7. PP2500351321 - Lưới cố định đầu
8. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
9. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351159 - Bao cao su
3. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
4. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ
5. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to
6. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
7. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
8. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
9. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
10. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
11. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
12. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
13. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
14. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
15. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
16. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
17. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
18. PP2500351261 - Dây truyền máu
19. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
20. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ
21. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
22. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi
23. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
24. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)
25. PP2500351296 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da
26. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)
27. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
28. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ
29. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
30. PP2500351337 - Ống dẫn lưu ổ bụng
31. PP2500351378 - Trocar nội soi
32. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi
3. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
4. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
5. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
6. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
7. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
9. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
1. PP2500351172 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp)
2. PP2500351306 - Kim sinh thiết vú chân không
1. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351288 - Khí CO2
2. PP2500351289 - Khí oxy y tế (Dung tích 1.5m3)
3. PP2500351290 - Khí oxy y tế (Dung tích 6m3)
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu
3. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết
4. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa
5. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351246 - Tay dao siêu âm dạng kéo dùng trong mổ hở
2. PP2500351247 - Dây dao sử dụng với tay dao mổ mở
3. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn
2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)
3. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)
4. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)
5. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)
6. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
7. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
8. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
9. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
10. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
11. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
12. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
13. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
14. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
15. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
16. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
17. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
18. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
19. PP2500351258 - Dây truyền dịch
20. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)
21. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
22. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
4. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
5. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
6. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
7. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
8. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
9. PP2500351261 - Dây truyền máu
10. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
11. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
12. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
13. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
14. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
15. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
16. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
17. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
18. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
19. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
20. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
21. PP2500351370 - Sonde JJ các số
22. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
23. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
24. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
25. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
26. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
27. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
1. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml
2. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL
3. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL
4. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL
5. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL
6. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng
7. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)
8. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate
9. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA
10. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin
11. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
12. PP2500351369 - Pipette nhựa
13. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL
1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
4. PP2500351258 - Dây truyền dịch
5. PP2500351287 - Khẩu trang y tế
6. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2500351158 - Bao Camera nội soi
2. PP2500351160 - Bao dây đốt nội soi
3. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi
4. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
5. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
6. PP2500351251 - Dây Garo (khóa nhựa)
7. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
8. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật
9. PP2500351263 - Dây và nắp bình dẫn lưu màng phổi
10. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng
11. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh
12. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
13. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58
14. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L
15. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
16. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
17. PP2500351311 - Lam kính nhám
18. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)
19. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
20. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.
21. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
22. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số
23. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
24. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
25. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
26. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính
27. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng
28. PP2500351390 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân
1. PP2500351181 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả
2. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
3. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
4. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
5. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
6. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
7. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
8. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
9. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
10. PP2500351214 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
11. PP2500351215 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
12. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0
13. PP2500351217 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0
14. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
15. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
16. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
17. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
18. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
19. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
20. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
21. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
22. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
23. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
24. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
25. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
26. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
27. PP2500351328 - Miếng cầm máu Collagen tự tiêu
1. PP2500351321 - Lưới cố định đầu
1. PP2500351367 - Phim chụp X-Quang (25x30cm)
2. PP2500351368 - Phim chụp X-Quang (35x43cm)
1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
2. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ
3. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
4. PP2500351250 - Dây Garo
5. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
6. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
7. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ
8. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
9. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
10. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
11. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
1. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm
2. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu
3. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate
4. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA
5. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin
6. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%
7. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết
8. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
9. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)
10. PP2500351354 - Ống nghiệm Heparin
11. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
12. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ
13. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to
1. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
2. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL
2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL
3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL
4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL
5. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL
1. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
2. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
3. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
4. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
5. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số
6. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
7. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
7. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
8. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
9. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
4. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
5. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
6. PP2500351258 - Dây truyền dịch
7. PP2500351261 - Dây truyền máu
8. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
9. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
10. PP2500351292 - Kim cánh bướm
11. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương
12. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ
13. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động
14. PP2500351307 - Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi)
15. PP2500351308 - Kim đánh dấu u vú
16. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
17. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
18. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
19. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
20. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
21. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
22. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
23. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL
2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL
3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL
4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL
5. PP2500351373 - Strip 8 PCR 0.2 mL
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
1. PP2500351171 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan)
2. PP2500351172 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp)
3. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
4. PP2500351370 - Sonde JJ các số
1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351159 - Bao cao su
4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
5. PP2500351198 - Cốc chứa mẫu loại 2 ml
6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
7. PP2500351261 - Dây truyền máu
8. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
9. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
10. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
11. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
2. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
7. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
8. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
9. PP2500351293 - Kim chích cầm máu
10. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500351323 - Màng nâng tạo hình cơ ngực
1. PP2500351150 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
2. PP2500351151 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm
3. PP2500351152 - Băng keo có gạc vô trùng 15cm x 10cm
4. PP2500351153 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
5. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
1. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
2. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
3. PP2500351213 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có chất kháng khuẩn, không thắt nút số 3/0
4. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
5. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
6. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
7. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
8. PP2500351227 - Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 1
9. PP2500351228 - Chỉ tan đơn sợi tổng hợp polydoxanone kháng khuẩn, số 4/0
10. PP2500351241 - Dao siêu âm mổ mở
11. PP2500351242 - Dao siêu âm mổ mở (cán dao dài 17cm)
12. PP2500351243 - Dao siêu âm mổ nội soi (cán dao dài 36cm)
13. PP2500351244 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ mở
14. PP2500351245 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi
1. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)
2. PP2500351296 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351139 - Áo phẫu thuật các cỡ
3. PP2500351158 - Bao Camera nội soi
4. PP2500351160 - Bao dây đốt nội soi
5. PP2500351250 - Dây Garo
6. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật
7. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng
8. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh
9. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ
10. PP2500351287 - Khẩu trang y tế
11. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân
12. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
13. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)
14. PP2500351355 - Ống nghiệm nhựa không nắp
15. PP2500351372 - Spatula
16. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng
17. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500351171 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan)
2. PP2500351367 - Phim chụp X-Quang (25x30cm)
3. PP2500351368 - Phim chụp X-Quang (35x43cm)
1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
3. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
4. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
1. PP2500351163 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn
2. PP2500351164 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn
3. PP2500351180 - Bột chống loét
4. PP2500351182 - Túi phân một mảnh loại xả
5. PP2500351286 - Kem chống xì
6. PP2500351389 - Vòng bảo vệ da chống loét
1. PP2500351370 - Sonde JJ các số
1. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
3. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
4. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
5. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
6. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
7. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
4. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
5. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
6. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ
7. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)
8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
9. PP2500351370 - Sonde JJ các số
10. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
11. PP2500351378 - Trocar nội soi
12. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
1. PP2500351167 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn
2. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C
3. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ
4. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
5. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động
6. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
7. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
8. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu
3. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết
4. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa
5. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351174 - Bộ khăn gây tê tủy sống
2. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
2. PP2500351261 - Dây truyền máu
3. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da
1. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)
1. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
2. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
3. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
4. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương
5. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
1. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
2. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
3. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
4. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ
3. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
4. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
5. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
6. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
7. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
8. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
9. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
10. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
11. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
12. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
13. PP2500351258 - Dây truyền dịch
14. PP2500351261 - Dây truyền máu
15. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
16. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
17. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
18. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57
19. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58
20. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
21. PP2500351292 - Kim cánh bướm
22. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)
23. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
24. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại
25. PP2500351315 - Lọ đựng mẫu đàm
26. PP2500351316 - Lọ đựng mẫu phân
27. PP2500351317 - Lọ đựng nước tiểu
28. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
29. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.
30. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
31. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
32. PP2500351332 - Nắp đậy kênh sinh thiết
33. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa
34. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
35. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số
36. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
37. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)
38. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
39. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
40. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
41. PP2500351363 - Ống thông hậu môn
42. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
43. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
44. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
45. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
46. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
3. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
4. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
5. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
6. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
7. PP2500351261 - Dây truyền máu
8. PP2500351314 - Lancet lấy máu các loại
9. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
10. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
11. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
12. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
13. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
1. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ
2. PP2500351161 - Bình dẫn lưu màng phổi
3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
4. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
5. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
7. PP2500351269 - Đầu Côn nhựa vàng
8. PP2500351270 - Đầu Côn nhựa xanh
9. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
10. PP2500351274 - Gạc mổ nội soi
11. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
12. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
13. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L
14. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
15. PP2500351311 - Lam kính nhám
16. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
17. PP2500351320 - Lưỡi dao mổ, các số.
18. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin
19. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương
20. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số
21. PP2500351340 - Ống ly tâm (eppendorf 1.5ml)
22. PP2500351347 - Ống nghiệm Citrat 3.2%
23. PP2500351348 - Ống nghiệm Citrat 3.8%
24. PP2500351349 - Ống nghiệm đường huyết
25. PP2500351350 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml
26. PP2500351351 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
27. PP2500351352 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml
28. PP2500351353 - Ống nghiệm EDTA K2 (nắp nhựa)
29. PP2500351356 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ
30. PP2500351357 - Ống nghiệm Serum hạt to
31. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
1. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
2. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng
1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể
2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm
3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
1. PP2500351145 - Băng keo cố định kim luồn (không thấm nước)
2. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)
3. PP2500351303 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)
1. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
2. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số
3. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
4. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
5. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
6. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
1. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C
2. PP2500351257 - Dây thở cho máy gây mê
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
5. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
6. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
7. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
8. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
9. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
10. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
11. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0
12. PP2500351218 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
13. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
14. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
15. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
16. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
17. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
18. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
19. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
20. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
21. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
22. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
23. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
24. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ
25. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
26. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
27. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
28. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số
29. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
30. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
31. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
2. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
1. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm
2. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
3. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)
1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
2. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da
3. PP2500351259 - Dây truyền dịch (truyền hóa chất)
4. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
3. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
4. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
5. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
6. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
7. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
2. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin
1. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
2. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
3. PP2500351261 - Dây truyền máu
4. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
5. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
6. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
7. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
8. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
9. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
10. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
11. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
12. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
2. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
1. PP2500351184 - Bơm kim tiêm 50ml, loại đầu nhỏ
2. PP2500351185 - Bơm tiêm nhựa 50ml, loại đầu to
3. PP2500351186 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
4. PP2500351187 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
5. PP2500351188 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
6. PP2500351189 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
7. PP2500351190 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
8. PP2500351258 - Dây truyền dịch
9. PP2500351292 - Kim cánh bướm
10. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ
1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
3. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
4. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
5. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
1. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)
2. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)
3. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)
4. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)
5. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
6. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
7. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
8. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
9. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật
10. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
11. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
12. PP2500351258 - Dây truyền dịch
13. PP2500351261 - Dây truyền máu
14. PP2500351273 - Gạc mét y tế 0.8m
15. PP2500351292 - Kim cánh bướm
16. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
17. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500351143 - Băng keo chỉ thị nhiệt
2. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
3. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
4. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
5. PP2500351258 - Dây truyền dịch
6. PP2500351261 - Dây truyền máu
7. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
8. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
9. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
10. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
11. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
12. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
13. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
14. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
2. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
2. PP2500351293 - Kim chích cầm máu
3. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
2. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn
2. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
3. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
1. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
2. PP2500351235 - Dao cắt vi thể
3. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)
4. PP2500351262 - Dây truyền máu (đuổi khí tự động)
5. PP2500351303 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)
1. PP2500351144 - Băng keo cố định kim luồn
2. PP2500351146 - Băng keo có gạc vô trùng (70x53)
3. PP2500351147 - Băng keo có gạc vô trùng (90x100)
4. PP2500351148 - Băng keo có gạc vô trùng (90x150)
5. PP2500351149 - Băng keo có gạc vô trùng (100x250)
6. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
7. PP2500351277 - Gạc Vaselin
8. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
9. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
10. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
11. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
12. PP2500351282 - Giấy in nhiệt K57
13. PP2500351283 - Giấy in nhiệt K58
14. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
15. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
16. PP2500351329 - Miếng cầm máu Gelatin
17. PP2500351330 - Miếng cầm máu sáp xương
18. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
19. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
20. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
21. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
22. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
23. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351343 - Ống nghiệm chân không Citrate
2. PP2500351344 - Ống nghiệm chân không EDTA
3. PP2500351345 - Ống nghiệm chân không Heparin
4. PP2500351346 - Ống nghiệm chân không Serum
1. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng
1. PP2500351261 - Dây truyền máu
2. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da
1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351163 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một mảnh, có bộ lọc khí, có khóa cuốn
3. PP2500351164 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, loại túi phân 70mm, có bộ lọc khí, có khóa cuốn
4. PP2500351165 - Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da
5. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
6. PP2500351169 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở, các cỡ
7. PP2500351170 - Bộ dây thở Mapleson C
8. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
9. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ
10. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
11. PP2500351180 - Bột chống loét
12. PP2500351181 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả
13. PP2500351182 - Túi phân một mảnh loại xả
14. PP2500351193 - Canuyn mở khí quản 2 nòng
15. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
16. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
17. PP2500351264 - Dụng cụ lấy mẫu khí máu động mạch
18. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
19. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương
20. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số
21. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
22. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động
23. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
24. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
25. PP2500351325 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng
26. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ
27. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
28. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số
29. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
30. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
31. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
32. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
33. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
34. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
35. PP2500351370 - Sonde JJ các số
36. PP2500351371 - Sonde thông niệu quản các số
1. PP2500351192 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPort
1. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
2. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
3. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
4. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
1. PP2500351265 - Đầu côn có lọc 10µL
2. PP2500351266 - Đầu côn có lọc 1000µL
3. PP2500351267 - Đầu côn có lọc 20µL
4. PP2500351268 - Đầu côn có lọc 200µL
1. PP2500351307 - Kim đánh dấu u vú (sinh thiết lõi)
2. PP2500351308 - Kim đánh dấu u vú
1. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
1. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
2. PP2500351333 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa
1. PP2500351235 - Dao cắt vi thể
2. PP2500351309 - Khuôn nhựa đúc mẫu bệnh phẩm
3. PP2500351310 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
4. PP2500351313 - Lamen (24 x 50)
1. PP2500351260 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)
1. PP2500351321 - Lưới cố định đầu
2. PP2500351322 - Xốp đỗ khuôn chì
1. PP2500351381 - Túi ép dẹp 10cm x dài 200m
2. PP2500351382 - Túi ép dẹp 15cm x dài 200m
3. PP2500351383 - Túi ép dẹp 20cm x dài 200m
4. PP2500351384 - Túi ép dẹp 5cm x 200m
5. PP2500351385 - Túi ép phồng tiệt trùng 100mm x 100m
6. PP2500351386 - Túi ép phồng tiệt trùng 200mm x 100m
1. PP2500351191 - Buồng tiêm cấy dưới da
2. PP2500351295 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da (19G-22G)
1. PP2500351141 - Băng cá nhân 20mm x 60mm
2. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500351154 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
4. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
5. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
6. PP2500351159 - Bao cao su
7. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
8. PP2500351204 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0
9. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
10. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0
11. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
12. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
13. PP2500351214 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
14. PP2500351215 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
15. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0
16. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
17. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
18. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
19. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
20. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0
21. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
22. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
23. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
24. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
25. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
26. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
27. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
28. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
29. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
30. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
31. PP2500351253 - Dây hút dịch phẫu thuật
32. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
33. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
34. PP2500351258 - Dây truyền dịch
35. PP2500351271 - Đè lưỡi gỗ
36. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
37. PP2500351292 - Kim cánh bướm
38. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
39. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
40. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
41. PP2500351370 - Sonde JJ các số
42. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500351174 - Bộ khăn gây tê tủy sống
2. PP2500351175 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
1. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ
2. PP2500351203 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
3. PP2500351204 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0
4. PP2500351205 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
5. PP2500351206 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0
6. PP2500351216 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0
7. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
8. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
9. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0
10. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
11. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
12. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
13. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
14. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
15. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
16. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
17. PP2500351305 - Kim sinh thiết bán tự động
18. PP2500351375 - Tấm điện cực trung tính
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
3. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
4. PP2500351258 - Dây truyền dịch
5. PP2500351261 - Dây truyền máu
6. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
7. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
8. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
9. PP2500351326 - Mask thở oxy có túi, các cỡ
10. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
11. PP2500351331 - Mũ giấy phẫu thuật
12. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
13. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
14. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
15. PP2500351376 - Tạp dề tiệt trùng
16. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500351178 - Bông y tế thấm nước (gòn cây)
2. PP2500351179 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
3. PP2500351275 - Gạc phẫu thuật có cản quang (10cm x 10 cm x 8 lớp)
4. PP2500351276 - Gạc phẫu thuật có cản quang (30cm x 30 cm x 6 lớp)
5. PP2500351278 - Găng phẫu thuật có bột tiệt trùng
6. PP2500351279 - Găng tay có bột (không tiệt trùng)
7. PP2500351280 - Găng tay không bột (không tiệt trùng)
1. PP2500351138 - Airway các số
2. PP2500351142 - Băng keo cá nhân
3. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
4. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
5. PP2500351162 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
6. PP2500351166 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm
7. PP2500351168 - Bộ dây thở 2 bẩy nước, các cỡ
8. PP2500351173 - Bộ hút đàm kín 72h
9. PP2500351176 - Bóng bóp gây mê, các cỡ
10. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
11. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
12. PP2500351194 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
13. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
14. PP2500351197 - Clip kẹp mạch máu titan, các cỡ
15. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
16. PP2500351249 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
17. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
18. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
19. PP2500351272 - Điện cực tim dùng 1 lần
20. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
21. PP2500351294 - Kim chọc hút tủy xương
22. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số
23. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
24. PP2500351319 - Lọc khuẩn 3 chức năng
25. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
26. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
27. PP2500351342 - Ống mở khí quản có bóng, các số
28. PP2500351358 - Ống nội khí quản lò xo, các cỡ (loại có bóng)
29. PP2500351359 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở
30. PP2500351360 - Ống nội phế quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
31. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
32. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
33. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
34. PP2500351370 - Sonde JJ các số
35. PP2500351379 - Trocar nội soi không dao, các cỡ
36. PP2500351380 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500351195 - Clip cầm máu dùng một lần
2. PP2500351196 - Clip kẹp mạch máu polymer
3. PP2500351293 - Kim chích cầm máu
4. PP2500351377 - Thòng lọng cắt polyp dùng 1 lần
1. PP2500351140 - Bàn chải rửa tay phòng mổ
2. PP2500351141 - Băng cá nhân 20mm x 60mm
3. PP2500351159 - Bao cao su
4. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
5. PP2500351252 - Dây hút đàm có nắp/không nắp (các số)
6. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
7. PP2500351256 - Dây oxy 2 nhánh, các cỡ
8. PP2500351258 - Dây truyền dịch
9. PP2500351261 - Dây truyền máu
10. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
11. PP2500351284 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L
12. PP2500351285 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
13. PP2500351297 - Kim gây tê nha khoa các số
14. PP2500351298 - Kim gây tê tủy sống các số
15. PP2500351311 - Lam kính nhám
16. PP2500351312 - Lamen (22 x 22)
17. PP2500351324 - Mask gây mê, các cỡ
18. PP2500351336 - Ống dẫn lưu màng phổi, các số
19. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
20. PP2500351362 - Ống thông dạ dày
21. PP2500351363 - Ống thông hậu môn
22. PP2500351364 - Ống thông tiểu 1 nhánh
23. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
24. PP2500351366 - Ống thông tiểu 3 nhánh
25. PP2500351374 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
1. PP2500351177 - Bóng bóp thở Ambu
2. PP2500351236 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần
3. PP2500351254 - Dây nối bơm tiêm điện
4. PP2500351281 - Giấy điện tim 3 cần 63x30
5. PP2500351291 - Khóa 3 ngã
6. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)
7. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
8. PP2500351327 - Mặt nạ (mask) khí dung dùng 1 lần
9. PP2500351338 - Ống đặt nội khí quản, các số
10. PP2500351365 - Ống thông tiểu 2 nhánh
1. PP2500351155 - Băng keo cuộn (lụa)
2. PP2500351156 - Băng thun 3 móc
3. PP2500351199 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
4. PP2500351200 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0
5. PP2500351201 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
6. PP2500351202 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
7. PP2500351208 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
8. PP2500351210 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
9. PP2500351211 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0
10. PP2500351212 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0
11. PP2500351220 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 1
12. PP2500351221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn
13. PP2500351222 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
14. PP2500351223 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0
15. PP2500351224 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 3/0 dài 70cm
16. PP2500351225 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn Irgacare MP số 4/0 dài 70cm
17. PP2500351226 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
18. PP2500351229 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
19. PP2500351230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
20. PP2500351231 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
21. PP2500351232 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
22. PP2500351233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic số 4/0
23. PP2500351234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
24. PP2500351301 - Kim luồn không cánh, không cổng (các số)
25. PP2500351302 - Kim luồn tĩnh mạch (các số)
26. PP2500351335 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500351183 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
2. PP2500351292 - Kim cánh bướm
3. PP2500351304 - Kim rút thuốc, các cỡ
1. PP2500351219 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
2. PP2500351237 - Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ mở
3. PP2500351238 - Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ
4. PP2500351239 - Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần
5. PP2500351255 - Dây nối tấm điện cực trung tính