Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH XUÂN VY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LÊ LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500454328 | Sonde cho ăn số 6 có nắp | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 407.925.000 | 407.925.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 40.646.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500454329 | Sonde cho ăn số 8 có nắp | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 188.731.124 | 188.731.124 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 40.646.000 | 150 | 101.322.832 | 101.322.832 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 416.395.200 | 416.395.200 | 0 | |||
| 3 | PP2500454330 | Sonde cho ăn số 10 có nắp | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 45.687.600 | 45.687.600 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 40.646.000 | 150 | 24.528.000 | 24.528.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500454334 | Sonde hút nội khí quản số 6 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 464.013.600 | 464.013.600 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 1.159.741.800 | 1.159.741.800 | 0 | |||
| vn0107751471 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐÔNG | 120 | 46.460.000 | 150 | 464.598.000 | 464.598.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 6.282.300.000 | 6.282.300.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500454335 | Sonde hút nội khí quản số 8 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 258.844.000 | 258.844.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 444.990.000 | 444.990.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 259.170.000 | 259.170.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 9.593.000 | 150 | 338.877.000 | 338.877.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500454336 | Sonde hút nội khí quản số 10 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 84.640.400 | 84.640.400 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 145.509.000 | 145.509.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 84.747.000 | 84.747.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 9.593.000 | 150 | 110.810.700 | 110.810.700 | 0 | |||
| 7 | PP2500454337 | Sonde hút nội khí quản số 12 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 20.167.600 | 20.167.600 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 34.671.000 | 34.671.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 20.193.000 | 20.193.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 9.593.000 | 150 | 26.403.300 | 26.403.300 | 0 | |||
| 8 | PP2500454338 | Sonde hút nội khí quản số 14 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 3.970.000 | 3.970.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 9.593.000 | 150 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500454339 | Sonde hút nội khí quản số 16 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 1.588.000 | 1.588.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 9.593.000 | 150 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500454340 | Sonde Foley 2 nhánh số 6 | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500454341 | Sonde Foley 2 nhánh số 8 | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500454342 | Sonde Foley 2 nhánh số 10 | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 |
| 13 | PP2500454343 | Sonde Foley 2 nhánh số 12 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 87.700.200 | 87.700.200 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500454344 | Sonde Foley 2 nhánh số 14 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500454345 | Sonde Foley 2 nhánh số 16 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 13.847.400 | 13.847.400 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500454346 | Sonde Foley 2 nhánh số 18 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 27.694.800 | 27.694.800 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500454347 | Sonde Foley 2 nhánh số 20 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 20.771.100 | 20.771.100 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500454348 | Sonde Foley 2 nhánh số 24 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 161.553.000 | 161.553.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500454349 | Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 217.550.000 | 217.550.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 239.001.000 | 239.001.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500454350 | Sonde hậu môn số 18 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500454351 | Ống nội khí quản không bóng số 2.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 35.897.400 | 35.897.400 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 37.611.600 | 37.611.600 | 0 | |||
| 22 | PP2500454352 | Ống nội khí quản không bóng số 3.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 221.367.300 | 221.367.300 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 231.938.200 | 231.938.200 | 0 | |||
| 23 | PP2500454353 | Ống nội khí quản không bóng số 3.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 526.495.200 | 526.495.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 551.636.800 | 551.636.800 | 0 | |||
| 24 | PP2500454354 | Ống nội khí quản không bóng số 4.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 574.358.400 | 574.358.400 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 601.785.600 | 601.785.600 | 0 | |||
| 25 | PP2500454355 | Ống nội khí quản không bóng số 4.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 598.290.000 | 598.290.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 626.860.000 | 626.860.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500454356 | Ống nội khí quản không bóng số 5.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 400.854.300 | 400.854.300 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 419.996.200 | 419.996.200 | 0 | |||
| 27 | PP2500454357 | Ống nội khí quản không bóng số 5.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 227.350.200 | 227.350.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 238.206.800 | 238.206.800 | 0 | |||
| 28 | PP2500454358 | Ống nội khí quản không bóng số 6.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 107.692.200 | 107.692.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 112.834.800 | 112.834.800 | 0 | |||
| 29 | PP2500454359 | Ống nội khí quản không bóng số 6.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 53.846.100 | 53.846.100 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 56.417.400 | 56.417.400 | 0 | |||
| 30 | PP2500454360 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 14.736.540 | 14.736.540 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 16.298.360 | 16.298.360 | 0 | |||
| 31 | PP2500454361 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 73.682.700 | 73.682.700 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 81.491.800 | 81.491.800 | 0 | |||
| 32 | PP2500454362 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 102.022.200 | 102.022.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 112.834.800 | 112.834.800 | 0 | |||
| 33 | PP2500454363 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 238.051.800 | 238.051.800 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 263.281.200 | 263.281.200 | 0 | |||
| 34 | PP2500454364 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 345.741.900 | 345.741.900 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 382.384.600 | 382.384.600 | 0 | |||
| 35 | PP2500454365 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 272.059.200 | 272.059.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 300.892.800 | 300.892.800 | 0 | |||
| 36 | PP2500454366 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 141.697.500 | 141.697.500 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 156.715.000 | 156.715.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500454367 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 85.018.500 | 85.018.500 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 94.029.000 | 94.029.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500454368 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 45.343.200 | 45.343.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 50.148.800 | 50.148.800 | 0 | |||
| 39 | PP2500454369 | Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 56.679.000 | 56.679.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 62.686.000 | 62.686.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500454370 | Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 358.722.000 | 358.722.000 | 0 |
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 609.246.000 | 609.246.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500454371 | Ống nội khí quản có lò xo các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 42 | PP2500454372 | Ống mở khí quản trẻ em số 3.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 44.089.500 | 44.089.500 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 46.594.400 | 46.594.400 | 0 | |||
| 43 | PP2500454373 | Ống mở khí quản trẻ em số 3.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 79.361.100 | 79.361.100 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 83.869.920 | 83.869.920 | 0 | |||
| 44 | PP2500454374 | Ống mở khí quản trẻ em số 4.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 88.179.000 | 88.179.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 93.188.800 | 93.188.800 | 0 | |||
| 45 | PP2500454375 | Ống mở khí quản trẻ em số 4.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 67.183.200 | 67.183.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 68.132.400 | 68.132.400 | 0 | |||
| 46 | PP2500454376 | Ống mở khí quản trẻ em số 5.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 58.785.300 | 58.785.300 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 59.615.850 | 59.615.850 | 0 | |||
| 47 | PP2500454377 | Ống mở khí quản trẻ em số 5.5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 67.183.200 | 67.183.200 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 68.132.400 | 68.132.400 | 0 | |||
| 48 | PP2500454378 | Ống mở khí quản trẻ em số 6.0 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 58.785.300 | 58.785.300 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500454379 | Ống mở khí quản trẻ em số 6.5 | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 120 | 200.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500454380 | Cây nong đặt nội khí quản các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 23.232.300 | 23.232.300 | 0 |
| 51 | PP2500454381 | Ống chẹn phế quản các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 176.253.000 | 176.253.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 128.184.000 | 128.184.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500454382 | Ống thông niệu quản 12cm 3Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500454383 | Ống thông niệu quản 12cm 4Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500454384 | Ống thông niệu quản 14cm 4Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500454385 | Ống thông niệu quản 16cm 4Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 34.419.000 | 34.419.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500454386 | Ống thông niệu quản 20cm 4Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 21.903.000 | 21.903.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500454387 | Ống thông niệu quản 22cm 4Fr | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 21.903.000 | 21.903.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.586.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500454388 | Ống thông khí đường kính 1,14mm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.384.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500454389 | Ống thông khí chữ T | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 120 | 6.384.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500454390 | Bộ bẫy đờm | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500454391 | Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 77.414.000 | 150 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500454392 | Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 77.414.000 | 150 | 2.520.900.000 | 2.520.900.000 | 0 |
| 63 | PP2500454393 | Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 220.150.000 | 220.150.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 9.241.000 | 150 | 283.605.000 | 283.605.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 264.180.000 | 264.180.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500454394 | Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 9.241.000 | 150 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500454395 | Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 77.350.000 | 77.350.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 9.241.000 | 150 | 99.645.000 | 99.645.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500454396 | Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 828.450.000 | 828.450.000 | 0 |
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 23.801.000 | 150 | 514.920.000 | 514.920.000 | 0 | |||
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 120 | 23.801.000 | 150 | 649.372.500 | 649.372.500 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 23.801.000 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500454397 | Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 473.400.000 | 473.400.000 | 0 |
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 23.801.000 | 150 | 294.240.000 | 294.240.000 | 0 | |||
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 120 | 23.801.000 | 150 | 371.070.000 | 371.070.000 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 23.801.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500454398 | Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 138.075.000 | 138.075.000 | 0 |
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 23.801.000 | 150 | 85.820.000 | 85.820.000 | 0 | |||
| vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 120 | 23.801.000 | 150 | 108.228.750 | 108.228.750 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 23.801.000 | 150 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| 69 | PP2500454399 | Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 86.790.000 | 86.790.000 | 0 |
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 23.801.000 | 150 | 53.944.000 | 53.944.000 | 0 | |||
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0106652414 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM | 120 | 23.801.000 | 150 | 68.029.500 | 68.029.500 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 23.801.000 | 150 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500454400 | Bộ hút đờm kín số 5 | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 66.230.000 | 150 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500454401 | Bộ hút đờm kín số 6 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 1.818.558.000 | 1.818.558.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 1.799.280.000 | 1.799.280.000 | 0 | |||
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 66.230.000 | 150 | 2.334.780.000 | 2.334.780.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 2.168.010.000 | 2.168.010.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500454402 | Bộ hút đờm kín số 8 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 713.160.000 | 713.160.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 66.230.000 | 150 | 915.600.000 | 915.600.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 850.200.000 | 850.200.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500454403 | Bộ hút đờm kín số 10 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 461.953.800 | 461.953.800 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 388.080.000 | 388.080.000 | 0 | |||
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 66.230.000 | 150 | 471.240.000 | 471.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 467.610.000 | 467.610.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500454404 | Bộ hút đờm kín số 12 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 178.482.150 | 178.482.150 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 75.471.000 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 66.230.000 | 150 | 182.070.000 | 182.070.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 180.667.500 | 180.667.500 | 0 | |||
| 75 | PP2500454405 | Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 84.870.000 | 150 | 4.797.000.000 | 4.797.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500454406 | Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 84.870.000 | 150 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 109.832.000 | 150 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500454407 | Khóa ba chạc không dây | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 1.203.531.000 | 1.203.531.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 19.388.000 | 150 | 909.840.000 | 909.840.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 327.810.000 | 327.810.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 25.544.000 | 150 | 602.100.000 | 602.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 882.277.200 | 882.277.200 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 120 | 19.388.000 | 150 | 1.222.263.000 | 1.222.263.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 29.906.000 | 150 | 468.300.000 | 468.300.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 19.388.000 | 150 | 1.292.508.000 | 1.292.508.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 40.646.000 | 150 | 268.938.000 | 268.938.000 | 0 | |||
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 120 | 19.388.000 | 150 | 1.228.284.000 | 1.228.284.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 647.592.000 | 647.592.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 561.558.600 | 561.558.600 | 0 | |||
| 78 | PP2500454408 | Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 1.757.121.000 | 1.757.121.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 430.710.000 | 430.710.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 35.681.000 | 150 | 1.923.427.800 | 1.923.427.800 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 476.242.200 | 476.242.200 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 850.872.000 | 850.872.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500454409 | Khóa ba chạc có dây dài 10cm | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 35.955.000 | 35.955.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 29.906.000 | 150 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 35.946.000 | 35.946.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500454410 | Khóa ba chạc có dây dài 25cm | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 25.544.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 29.906.000 | 150 | 186.960.000 | 186.960.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 221.160.000 | 221.160.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 408.120.000 | 408.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500454411 | Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 35.681.000 | 150 | 455.238.000 | 455.238.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 418.818.000 | 418.818.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500454412 | Dây oxy 2 nhánh các cỡ | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 238.185.000 | 238.185.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 209.421.900 | 209.421.900 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 253.260.000 | 253.260.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 29.906.000 | 150 | 225.220.500 | 225.220.500 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 238.788.000 | 238.788.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500454413 | Mask thanh quản 2 nòng các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 331.192.000 | 150 | 41.979.000 | 41.979.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 4.524.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 50.085.500 | 50.085.500 | 0 | |||
| 84 | PP2500454414 | Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 4.524.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 25.042.750 | 25.042.750 | 0 | |||
| 85 | PP2500454415 | Mask khí dung size L | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500454416 | Mask khí dung size M | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 5.275.584.000 | 5.275.584.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 6.066.240.000 | 6.066.240.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 5.848.128.000 | 5.848.128.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 5.957.184.000 | 5.957.184.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500454417 | Mask khí dung size S | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 984.500.000 | 984.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 979.000.000 | 979.000.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 943.800.000 | 943.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 961.400.000 | 961.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500454418 | Mask oxy có túi dự trữ các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 |
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 41.561.700 | 41.561.700 | 0 | |||
| 89 | PP2500454419 | Mask Oxy size L | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 10.074.000 | 10.074.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 8.412.000 | 8.412.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 8.136.000 | 8.136.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 9.384.000 | 9.384.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500454420 | Mask Oxy size M | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 1.134.218.000 | 1.134.218.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 1.189.230.000 | 1.189.230.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 1.097.004.000 | 1.097.004.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 1.265.276.000 | 1.265.276.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500454421 | Mask Oxy size S | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 246.612.000 | 180 | 252.689.500 | 252.689.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 255.000.000 | 150 | 211.001.000 | 211.001.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 180.118.000 | 150 | 221.235.000 | 221.235.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 200.000.000 | 152 | 204.078.000 | 204.078.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 120 | 232.525.000 | 150 | 235.382.000 | 235.382.000 | 0 |
1. PP2500454349 - Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ
2. PP2500454382 - Ống thông niệu quản 12cm 3Fr
3. PP2500454383 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr
4. PP2500454384 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr
5. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr
6. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr
7. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr
8. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm
9. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T
10. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm
11. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm
12. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm
13. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
14. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
15. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar
16. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar
17. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
18. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
19. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm
20. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm
21. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ
22. PP2500454415 - Mask khí dung size L
23. PP2500454417 - Mask khí dung size S
24. PP2500454419 - Mask Oxy size L
25. PP2500454421 - Mask Oxy size S
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
1. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6
2. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8
3. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10
4. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12
5. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14
6. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16
7. PP2500454350 - Sonde hậu môn số 18
8. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
9. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
10. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm
11. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm
12. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ
13. PP2500454415 - Mask khí dung size L
14. PP2500454416 - Mask khí dung size M
15. PP2500454417 - Mask khí dung size S
16. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
17. PP2500454419 - Mask Oxy size L
18. PP2500454420 - Mask Oxy size M
19. PP2500454421 - Mask Oxy size S
1. PP2500454391 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất
2. PP2500454392 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất
1. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm
2. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm
3. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm
1. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
2. PP2500454411 - Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
2. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm
1. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm
2. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T
1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp
2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp
3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp
4. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6
5. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8
6. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10
7. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12
8. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14
9. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16
10. PP2500454343 - Sonde Foley 2 nhánh số 12
11. PP2500454344 - Sonde Foley 2 nhánh số 14
12. PP2500454345 - Sonde Foley 2 nhánh số 16
13. PP2500454346 - Sonde Foley 2 nhánh số 18
14. PP2500454347 - Sonde Foley 2 nhánh số 20
15. PP2500454348 - Sonde Foley 2 nhánh số 24
16. PP2500454349 - Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ
17. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5
18. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0
19. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5
20. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0
21. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5
22. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0
23. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5
24. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0
25. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5
26. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0
27. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5
28. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0
29. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
30. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0
31. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
32. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0
33. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
34. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0
35. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
36. PP2500454370 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ
37. PP2500454371 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ
38. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0
39. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5
40. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0
41. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5
42. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0
43. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5
44. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0
45. PP2500454380 - Cây nong đặt nội khí quản các cỡ
46. PP2500454381 - Ống chẹn phế quản các cỡ
47. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr
48. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr
49. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr
50. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6
51. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8
52. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10
53. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12
54. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
55. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
56. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
1. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6
1. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ
2. PP2500454414 - Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ
1. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm
2. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm
3. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm
4. PP2500454400 - Bộ hút đờm kín số 5
5. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6
6. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8
7. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10
8. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12
1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar
4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar
1. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8
2. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10
3. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12
4. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14
5. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16
6. PP2500454340 - Sonde Foley 2 nhánh số 6
7. PP2500454341 - Sonde Foley 2 nhánh số 8
8. PP2500454342 - Sonde Foley 2 nhánh số 10
9. PP2500454343 - Sonde Foley 2 nhánh số 12
10. PP2500454344 - Sonde Foley 2 nhánh số 14
11. PP2500454345 - Sonde Foley 2 nhánh số 16
12. PP2500454346 - Sonde Foley 2 nhánh số 18
13. PP2500454347 - Sonde Foley 2 nhánh số 20
14. PP2500454348 - Sonde Foley 2 nhánh số 24
15. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm
16. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T
17. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ
18. PP2500454415 - Mask khí dung size L
19. PP2500454416 - Mask khí dung size M
20. PP2500454417 - Mask khí dung size S
21. PP2500454419 - Mask Oxy size L
22. PP2500454420 - Mask Oxy size M
23. PP2500454421 - Mask Oxy size S
1. PP2500454400 - Bộ hút đờm kín số 5
2. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6
3. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8
4. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10
5. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
2. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm
3. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm
4. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2500454405 - Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml
2. PP2500454406 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp
2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp
3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp
4. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
1. PP2500454382 - Ống thông niệu quản 12cm 3Fr
2. PP2500454383 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr
3. PP2500454384 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr
4. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr
5. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr
6. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
2. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao
3. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm
4. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm
5. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ
6. PP2500454415 - Mask khí dung size L
7. PP2500454416 - Mask khí dung size M
8. PP2500454417 - Mask khí dung size S
9. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
10. PP2500454419 - Mask Oxy size L
11. PP2500454420 - Mask Oxy size M
12. PP2500454421 - Mask Oxy size S
1. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5
2. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0
3. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5
4. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0
5. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5
6. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0
7. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5
8. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0
9. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5
10. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0
11. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5
12. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0
13. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
14. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0
15. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
16. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0
17. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
18. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0
19. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
20. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0
21. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5
22. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0
23. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5
24. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0
25. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5
26. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0
27. PP2500454379 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5
28. PP2500454390 - Bộ bẫy đờm
29. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
30. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
31. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar
32. PP2500454406 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml
1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp
2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp
3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp
4. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6
5. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5
6. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0
7. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5
8. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0
9. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5
10. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0
11. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5
12. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0
13. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5
14. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0
15. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5
16. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0
17. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5
18. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0
19. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5
20. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0
21. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5
22. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0
23. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5
24. PP2500454370 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ
25. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0
26. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5
27. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0
28. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5
29. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0
30. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5
31. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0
32. PP2500454379 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5
1. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8
2. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10
3. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12
4. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14
5. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16
1. PP2500454381 - Ống chẹn phế quản các cỡ
2. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6
3. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8
4. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10
5. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12
6. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây
7. PP2500454411 - Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã
8. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ
9. PP2500454414 - Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ
10. PP2500454415 - Mask khí dung size L
11. PP2500454416 - Mask khí dung size M
12. PP2500454417 - Mask khí dung size S
13. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ
14. PP2500454419 - Mask Oxy size L
15. PP2500454420 - Mask Oxy size M
16. PP2500454421 - Mask Oxy size S
1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar
4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar
1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar
2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar
3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar
4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar