Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH XUÂN VY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LÊ LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 6 - Cung cấp ống thông, ống dẫn lưu, dây nối, chạc nối các loại
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao y tế năm 2025 - 2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:19 28/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
29
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500454328 Sonde cho ăn số 6 có nắp vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 407.925.000 407.925.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 120 40.646.000 150 219.000.000 219.000.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
2 PP2500454329 Sonde cho ăn số 8 có nắp vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 188.731.124 188.731.124 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 120 40.646.000 150 101.322.832 101.322.832 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 416.395.200 416.395.200 0
3 PP2500454330 Sonde cho ăn số 10 có nắp vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 45.687.600 45.687.600 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 120 40.646.000 150 24.528.000 24.528.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 100.800.000 100.800.000 0
4 PP2500454334 Sonde hút nội khí quản số 6 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 464.013.600 464.013.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 1.159.741.800 1.159.741.800 0
vn0107751471 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐÔNG 120 46.460.000 150 464.598.000 464.598.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 6.282.300.000 6.282.300.000 0
5 PP2500454335 Sonde hút nội khí quản số 8 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 258.844.000 258.844.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 444.990.000 444.990.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 259.170.000 259.170.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 9.593.000 150 338.877.000 338.877.000 0
6 PP2500454336 Sonde hút nội khí quản số 10 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 84.640.400 84.640.400 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 145.509.000 145.509.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 84.747.000 84.747.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 9.593.000 150 110.810.700 110.810.700 0
7 PP2500454337 Sonde hút nội khí quản số 12 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 20.167.600 20.167.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 34.671.000 34.671.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 20.193.000 20.193.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 9.593.000 150 26.403.300 26.403.300 0
8 PP2500454338 Sonde hút nội khí quản số 14 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 3.970.000 3.970.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 6.825.000 6.825.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 3.975.000 3.975.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 9.593.000 150 5.197.500 5.197.500 0
9 PP2500454339 Sonde hút nội khí quản số 16 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 1.588.000 1.588.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 2.730.000 2.730.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 1.590.000 1.590.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 9.593.000 150 2.079.000 2.079.000 0
10 PP2500454340 Sonde Foley 2 nhánh số 6 vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 90.200.000 90.200.000 0
11 PP2500454341 Sonde Foley 2 nhánh số 8 vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 114.800.000 114.800.000 0
12 PP2500454342 Sonde Foley 2 nhánh số 10 vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 59.450.000 59.450.000 0
13 PP2500454343 Sonde Foley 2 nhánh số 12 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 87.700.200 87.700.200 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 54.720.000 54.720.000 0
14 PP2500454344 Sonde Foley 2 nhánh số 14 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 11.539.500 11.539.500 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 7.200.000 7.200.000 0
15 PP2500454345 Sonde Foley 2 nhánh số 16 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 13.847.400 13.847.400 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 8.640.000 8.640.000 0
16 PP2500454346 Sonde Foley 2 nhánh số 18 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 27.694.800 27.694.800 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 17.280.000 17.280.000 0
17 PP2500454347 Sonde Foley 2 nhánh số 20 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 20.771.100 20.771.100 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 12.960.000 12.960.000 0
18 PP2500454348 Sonde Foley 2 nhánh số 24 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 161.553.000 161.553.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 100.800.000 100.800.000 0
19 PP2500454349 Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 217.550.000 217.550.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 239.001.000 239.001.000 0
20 PP2500454350 Sonde hậu môn số 18 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 67.000.000 67.000.000 0
21 PP2500454351 Ống nội khí quản không bóng số 2.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 35.897.400 35.897.400 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 37.611.600 37.611.600 0
22 PP2500454352 Ống nội khí quản không bóng số 3.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 221.367.300 221.367.300 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 155.400.000 155.400.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 231.938.200 231.938.200 0
23 PP2500454353 Ống nội khí quản không bóng số 3.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 526.495.200 526.495.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 369.600.000 369.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 551.636.800 551.636.800 0
24 PP2500454354 Ống nội khí quản không bóng số 4.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 574.358.400 574.358.400 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 403.200.000 403.200.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 601.785.600 601.785.600 0
25 PP2500454355 Ống nội khí quản không bóng số 4.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 598.290.000 598.290.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 626.860.000 626.860.000 0
26 PP2500454356 Ống nội khí quản không bóng số 5.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 400.854.300 400.854.300 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 281.400.000 281.400.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 419.996.200 419.996.200 0
27 PP2500454357 Ống nội khí quản không bóng số 5.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 227.350.200 227.350.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 238.206.800 238.206.800 0
28 PP2500454358 Ống nội khí quản không bóng số 6.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 107.692.200 107.692.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 112.834.800 112.834.800 0
29 PP2500454359 Ống nội khí quản không bóng số 6.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 53.846.100 53.846.100 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 56.417.400 56.417.400 0
30 PP2500454360 Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 14.736.540 14.736.540 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 10.920.000 10.920.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 16.298.360 16.298.360 0
31 PP2500454361 Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 73.682.700 73.682.700 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 54.600.000 54.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 81.491.800 81.491.800 0
32 PP2500454362 Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 102.022.200 102.022.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 112.834.800 112.834.800 0
33 PP2500454363 Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 238.051.800 238.051.800 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 176.400.000 176.400.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 263.281.200 263.281.200 0
34 PP2500454364 Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 345.741.900 345.741.900 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 256.200.000 256.200.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 382.384.600 382.384.600 0
35 PP2500454365 Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 272.059.200 272.059.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 201.600.000 201.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 300.892.800 300.892.800 0
36 PP2500454366 Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 141.697.500 141.697.500 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 156.715.000 156.715.000 0
37 PP2500454367 Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 85.018.500 85.018.500 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 94.029.000 94.029.000 0
38 PP2500454368 Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 45.343.200 45.343.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 33.600.000 33.600.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 50.148.800 50.148.800 0
39 PP2500454369 Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 56.679.000 56.679.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 62.686.000 62.686.000 0
40 PP2500454370 Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 358.722.000 358.722.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 609.246.000 609.246.000 0
41 PP2500454371 Ống nội khí quản có lò xo các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 16.380.000 16.380.000 0
42 PP2500454372 Ống mở khí quản trẻ em số 3.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 44.089.500 44.089.500 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 46.250.000 46.250.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 46.594.400 46.594.400 0
43 PP2500454373 Ống mở khí quản trẻ em số 3.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 79.361.100 79.361.100 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 83.250.000 83.250.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 83.869.920 83.869.920 0
44 PP2500454374 Ống mở khí quản trẻ em số 4.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 88.179.000 88.179.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 92.500.000 92.500.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 93.188.800 93.188.800 0
45 PP2500454375 Ống mở khí quản trẻ em số 4.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 67.183.200 67.183.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 67.200.000 67.200.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 68.132.400 68.132.400 0
46 PP2500454376 Ống mở khí quản trẻ em số 5.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 58.785.300 58.785.300 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 58.800.000 58.800.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 59.615.850 59.615.850 0
47 PP2500454377 Ống mở khí quản trẻ em số 5.5 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 67.183.200 67.183.200 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 67.200.000 67.200.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 68.132.400 68.132.400 0
48 PP2500454378 Ống mở khí quản trẻ em số 6.0 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 58.785.300 58.785.300 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 101.500.000 101.500.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
49 PP2500454379 Ống mở khí quản trẻ em số 6.5 vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 21.750.000 21.750.000 0
vnz000001387 CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) 120 200.000.000 150 22.500.000 22.500.000 0
50 PP2500454380 Cây nong đặt nội khí quản các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 23.232.300 23.232.300 0
51 PP2500454381 Ống chẹn phế quản các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 176.253.000 176.253.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 128.184.000 128.184.000 0
52 PP2500454382 Ống thông niệu quản 12cm 3Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 51.750.000 51.750.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 75.000.000 75.000.000 0
53 PP2500454383 Ống thông niệu quản 12cm 4Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 93.150.000 93.150.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 135.000.000 135.000.000 0
54 PP2500454384 Ống thông niệu quản 14cm 4Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 71.750.000 71.750.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 106.600.000 106.600.000 0
55 PP2500454385 Ống thông niệu quản 16cm 4Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 19.250.000 19.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 34.419.000 34.419.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 28.600.000 28.600.000 0
56 PP2500454386 Ống thông niệu quản 20cm 4Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 12.250.000 12.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 21.903.000 21.903.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 18.200.000 18.200.000 0
57 PP2500454387 Ống thông niệu quản 22cm 4Fr vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 12.250.000 12.250.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 21.903.000 21.903.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 6.586.000 150 18.200.000 18.200.000 0
58 PP2500454388 Ống thông khí đường kính 1,14mm vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 319.000.000 319.000.000 0
vn5701368619 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM 120 6.384.000 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 310.000.000 310.000.000 0
59 PP2500454389 Ống thông khí chữ T vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 63.900.000 63.900.000 0
vn5701368619 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM 120 6.384.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 48.000.000 48.000.000 0
60 PP2500454390 Bộ bẫy đờm vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 68.000.000 68.000.000 0
61 PP2500454391 Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 77.414.000 150 5.040.000.000 5.040.000.000 0
62 PP2500454392 Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 77.414.000 150 2.520.900.000 2.520.900.000 0
63 PP2500454393 Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 220.150.000 220.150.000 0
vn0101881386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 120 9.241.000 150 283.605.000 283.605.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 264.180.000 264.180.000 0
64 PP2500454394 Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 178.500.000 178.500.000 0
vn0101881386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 120 9.241.000 150 229.950.000 229.950.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 214.200.000 214.200.000 0
65 PP2500454395 Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 77.350.000 77.350.000 0
vn0101881386 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 120 9.241.000 150 99.645.000 99.645.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 92.820.000 92.820.000 0
66 PP2500454396 Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 828.450.000 828.450.000 0
vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 23.801.000 150 514.920.000 514.920.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 672.000.000 672.000.000 0
vn0106652414 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM 120 23.801.000 150 649.372.500 649.372.500 0
vn0106545853 CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 120 23.801.000 150 661.500.000 661.500.000 0
67 PP2500454397 Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 473.400.000 473.400.000 0
vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 23.801.000 150 294.240.000 294.240.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 384.000.000 384.000.000 0
vn0106652414 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM 120 23.801.000 150 371.070.000 371.070.000 0
vn0106545853 CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 120 23.801.000 150 378.000.000 378.000.000 0
68 PP2500454398 Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 138.075.000 138.075.000 0
vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 23.801.000 150 85.820.000 85.820.000 0
vn0106652414 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM 120 23.801.000 150 108.228.750 108.228.750 0
vn0106545853 CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 120 23.801.000 150 120.172.500 120.172.500 0
69 PP2500454399 Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 86.790.000 86.790.000 0
vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 23.801.000 150 53.944.000 53.944.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 70.400.000 70.400.000 0
vn0106652414 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI WELLTEK VIỆT NAM 120 23.801.000 150 68.029.500 68.029.500 0
vn0106545853 CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK 120 23.801.000 150 75.537.000 75.537.000 0
70 PP2500454400 Bộ hút đờm kín số 5 vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 123.480.000 123.480.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 66.230.000 150 160.230.000 160.230.000 0
71 PP2500454401 Bộ hút đờm kín số 6 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 1.818.558.000 1.818.558.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 1.799.280.000 1.799.280.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 66.230.000 150 2.334.780.000 2.334.780.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 2.168.010.000 2.168.010.000 0
72 PP2500454402 Bộ hút đờm kín số 8 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 713.160.000 713.160.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 705.600.000 705.600.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 66.230.000 150 915.600.000 915.600.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 850.200.000 850.200.000 0
73 PP2500454403 Bộ hút đờm kín số 10 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 461.953.800 461.953.800 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 388.080.000 388.080.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 66.230.000 150 471.240.000 471.240.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 467.610.000 467.610.000 0
74 PP2500454404 Bộ hút đờm kín số 12 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 178.482.150 178.482.150 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 75.471.000 150 149.940.000 149.940.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 66.230.000 150 182.070.000 182.070.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 180.667.500 180.667.500 0
75 PP2500454405 Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 120 84.870.000 150 4.797.000.000 4.797.000.000 0
76 PP2500454406 Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 120 84.870.000 150 861.000.000 861.000.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 109.832.000 150 579.600.000 579.600.000 0
77 PP2500454407 Khóa ba chạc không dây vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 1.203.531.000 1.203.531.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 19.388.000 150 909.840.000 909.840.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 327.810.000 327.810.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 25.544.000 150 602.100.000 602.100.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 882.277.200 882.277.200 0
vn0109422296 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED 120 19.388.000 150 1.222.263.000 1.222.263.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 29.906.000 150 468.300.000 468.300.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 19.388.000 150 1.292.508.000 1.292.508.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 120 40.646.000 150 268.938.000 268.938.000 0
vn0102762800 CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM 120 19.388.000 150 1.228.284.000 1.228.284.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 647.592.000 647.592.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 561.558.600 561.558.600 0
78 PP2500454408 Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 1.757.121.000 1.757.121.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 430.710.000 430.710.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 35.681.000 150 1.923.427.800 1.923.427.800 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 476.242.200 476.242.200 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 850.872.000 850.872.000 0
79 PP2500454409 Khóa ba chạc có dây dài 10cm vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 35.955.000 35.955.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 29.250.000 29.250.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 29.906.000 150 29.520.000 29.520.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 35.946.000 35.946.000 0
80 PP2500454410 Khóa ba chạc có dây dài 25cm vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 25.544.000 150 228.000.000 228.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 29.906.000 150 186.960.000 186.960.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 221.160.000 221.160.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 408.120.000 408.120.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 148.200.000 148.200.000 0
81 PP2500454411 Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 120 35.681.000 150 455.238.000 455.238.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 418.818.000 418.818.000 0
82 PP2500454412 Dây oxy 2 nhánh các cỡ vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 238.185.000 238.185.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 209.421.900 209.421.900 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 253.260.000 253.260.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 29.906.000 150 225.220.500 225.220.500 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 238.788.000 238.788.000 0
83 PP2500454413 Mask thanh quản 2 nòng các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 331.192.000 150 41.979.000 41.979.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 4.524.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 50.085.500 50.085.500 0
84 PP2500454414 Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 4.524.000 150 32.500.000 32.500.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 25.042.750 25.042.750 0
85 PP2500454415 Mask khí dung size L vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 26.850.000 26.850.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 23.220.000 23.220.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 26.700.000 26.700.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 25.740.000 25.740.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 26.220.000 26.220.000 0
86 PP2500454416 Mask khí dung size M vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 5.275.584.000 5.275.584.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 6.066.240.000 6.066.240.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 5.848.128.000 5.848.128.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 5.957.184.000 5.957.184.000 0
87 PP2500454417 Mask khí dung size S vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 984.500.000 984.500.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 851.400.000 851.400.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 979.000.000 979.000.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 943.800.000 943.800.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 961.400.000 961.400.000 0
88 PP2500454418 Mask oxy có túi dự trữ các cỡ vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 34.720.000 34.720.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 34.100.000 34.100.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 41.561.700 41.561.700 0
89 PP2500454419 Mask Oxy size L vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 10.074.000 10.074.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 8.412.000 8.412.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 8.820.000 8.820.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 8.136.000 8.136.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 9.384.000 9.384.000 0
90 PP2500454420 Mask Oxy size M vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 1.134.218.000 1.134.218.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 1.189.230.000 1.189.230.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 1.097.004.000 1.097.004.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 1.265.276.000 1.265.276.000 0
91 PP2500454421 Mask Oxy size S vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 120 246.612.000 180 252.689.500 252.689.500 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 255.000.000 150 211.001.000 211.001.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 180.118.000 150 221.235.000 221.235.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 120 200.000.000 152 204.078.000 204.078.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 120 232.525.000 150 235.382.000 235.382.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 29
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101908408
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500454349 - Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ

2. PP2500454382 - Ống thông niệu quản 12cm 3Fr

3. PP2500454383 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr

4. PP2500454384 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr

5. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr

6. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr

7. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr

8. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm

9. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T

10. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm

11. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm

12. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm

13. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar

14. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar

15. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar

16. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar

17. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

18. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao

19. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm

20. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm

21. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ

22. PP2500454415 - Mask khí dung size L

23. PP2500454417 - Mask khí dung size S

24. PP2500454419 - Mask Oxy size L

25. PP2500454421 - Mask Oxy size S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303669801
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6

2. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8

3. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10

4. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12

5. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14

6. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16

7. PP2500454350 - Sonde hậu môn số 18

8. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

9. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao

10. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm

11. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm

12. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ

13. PP2500454415 - Mask khí dung size L

14. PP2500454416 - Mask khí dung size M

15. PP2500454417 - Mask khí dung size S

16. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ

17. PP2500454419 - Mask Oxy size L

18. PP2500454420 - Mask Oxy size M

19. PP2500454421 - Mask Oxy size S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454391 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài kèm Catheter não thất

2. PP2500454392 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài có đường kính lớn kèm Catheter não thất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101881386
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm

2. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm

3. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao

2. PP2500454411 - Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

2. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5701368619
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm

2. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp

2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp

3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp

4. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6

5. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8

6. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10

7. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12

8. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14

9. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16

10. PP2500454343 - Sonde Foley 2 nhánh số 12

11. PP2500454344 - Sonde Foley 2 nhánh số 14

12. PP2500454345 - Sonde Foley 2 nhánh số 16

13. PP2500454346 - Sonde Foley 2 nhánh số 18

14. PP2500454347 - Sonde Foley 2 nhánh số 20

15. PP2500454348 - Sonde Foley 2 nhánh số 24

16. PP2500454349 - Sonde foley silicone 2 nhánh các cỡ

17. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5

18. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0

19. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5

20. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0

21. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5

22. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0

23. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5

24. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0

25. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5

26. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0

27. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5

28. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0

29. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5

30. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0

31. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5

32. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0

33. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5

34. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0

35. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5

36. PP2500454370 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ

37. PP2500454371 - Ống nội khí quản có lò xo các cỡ

38. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0

39. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5

40. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0

41. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5

42. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0

43. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5

44. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0

45. PP2500454380 - Cây nong đặt nội khí quản các cỡ

46. PP2500454381 - Ống chẹn phế quản các cỡ

47. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr

48. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr

49. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr

50. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6

51. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8

52. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10

53. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12

54. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

55. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao

56. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109422296
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107751471
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ

2. PP2500454414 - Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500454393 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 3.0 x 1.0mm

2. PP2500454394 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 4.0 x 1.0mm

3. PP2500454395 - Ống dẫn lưu lồng ngực Silicon 5.0 x 1.0mm

4. PP2500454400 - Bộ hút đờm kín số 5

5. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6

6. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8

7. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10

8. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108447308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar

2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar

3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar

4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106150742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8

2. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10

3. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12

4. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14

5. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16

6. PP2500454340 - Sonde Foley 2 nhánh số 6

7. PP2500454341 - Sonde Foley 2 nhánh số 8

8. PP2500454342 - Sonde Foley 2 nhánh số 10

9. PP2500454343 - Sonde Foley 2 nhánh số 12

10. PP2500454344 - Sonde Foley 2 nhánh số 14

11. PP2500454345 - Sonde Foley 2 nhánh số 16

12. PP2500454346 - Sonde Foley 2 nhánh số 18

13. PP2500454347 - Sonde Foley 2 nhánh số 20

14. PP2500454348 - Sonde Foley 2 nhánh số 24

15. PP2500454388 - Ống thông khí đường kính 1,14mm

16. PP2500454389 - Ống thông khí chữ T

17. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ

18. PP2500454415 - Mask khí dung size L

19. PP2500454416 - Mask khí dung size M

20. PP2500454417 - Mask khí dung size S

21. PP2500454419 - Mask Oxy size L

22. PP2500454420 - Mask Oxy size M

23. PP2500454421 - Mask Oxy size S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101339582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500454400 - Bộ hút đờm kín số 5

2. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6

3. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8

4. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10

5. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

2. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm

3. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm

4. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500454405 - Bộ dẫn lưu ngực kín 1150ml

2. PP2500454406 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106158646
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106328344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp

2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp

3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp

4. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500454382 - Ống thông niệu quản 12cm 3Fr

2. PP2500454383 - Ống thông niệu quản 12cm 4Fr

3. PP2500454384 - Ống thông niệu quản 14cm 4Fr

4. PP2500454385 - Ống thông niệu quản 16cm 4Fr

5. PP2500454386 - Ống thông niệu quản 20cm 4Fr

6. PP2500454387 - Ống thông niệu quản 22cm 4Fr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102762800
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108908453
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

2. PP2500454408 - Khóa ba chạc không dây chịu được áp lực cao

3. PP2500454409 - Khóa ba chạc có dây dài 10cm

4. PP2500454410 - Khóa ba chạc có dây dài 25cm

5. PP2500454412 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ

6. PP2500454415 - Mask khí dung size L

7. PP2500454416 - Mask khí dung size M

8. PP2500454417 - Mask khí dung size S

9. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ

10. PP2500454419 - Mask Oxy size L

11. PP2500454420 - Mask Oxy size M

12. PP2500454421 - Mask Oxy size S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101798730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5

2. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0

3. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5

4. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0

5. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5

6. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0

7. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5

8. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0

9. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5

10. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0

11. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5

12. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0

13. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5

14. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0

15. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5

16. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0

17. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5

18. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0

19. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5

20. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0

21. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5

22. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0

23. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5

24. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0

25. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5

26. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0

27. PP2500454379 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5

28. PP2500454390 - Bộ bẫy đờm

29. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar

30. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar

31. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar

32. PP2500454406 - Bộ dẫn lưu ngực kín 2300ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000001387
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500454328 - Sonde cho ăn số 6 có nắp

2. PP2500454329 - Sonde cho ăn số 8 có nắp

3. PP2500454330 - Sonde cho ăn số 10 có nắp

4. PP2500454334 - Sonde hút nội khí quản số 6

5. PP2500454351 - Ống nội khí quản không bóng số 2.5

6. PP2500454352 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0

7. PP2500454353 - Ống nội khí quản không bóng số 3.5

8. PP2500454354 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0

9. PP2500454355 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5

10. PP2500454356 - Ống nội khí quản không bóng số 5.0

11. PP2500454357 - Ống nội khí quản không bóng số 5.5

12. PP2500454358 - Ống nội khí quản không bóng số 6.0

13. PP2500454359 - Ống nội khí quản không bóng số 6.5

14. PP2500454360 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.0

15. PP2500454361 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3.5

16. PP2500454362 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.0

17. PP2500454363 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4.5

18. PP2500454364 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.0

19. PP2500454365 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5.5

20. PP2500454366 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.0

21. PP2500454367 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6.5

22. PP2500454368 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.0

23. PP2500454369 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7.5

24. PP2500454370 - Ống nội khí quản gấp khúc đặt đường miệng có bóng các cỡ

25. PP2500454372 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.0

26. PP2500454373 - Ống mở khí quản trẻ em số 3.5

27. PP2500454374 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.0

28. PP2500454375 - Ống mở khí quản trẻ em số 4.5

29. PP2500454376 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.0

30. PP2500454377 - Ống mở khí quản trẻ em số 5.5

31. PP2500454378 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.0

32. PP2500454379 - Ống mở khí quản trẻ em số 6.5

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500454335 - Sonde hút nội khí quản số 8

2. PP2500454336 - Sonde hút nội khí quản số 10

3. PP2500454337 - Sonde hút nội khí quản số 12

4. PP2500454338 - Sonde hút nội khí quản số 14

5. PP2500454339 - Sonde hút nội khí quản số 16

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500454381 - Ống chẹn phế quản các cỡ

2. PP2500454401 - Bộ hút đờm kín số 6

3. PP2500454402 - Bộ hút đờm kín số 8

4. PP2500454403 - Bộ hút đờm kín số 10

5. PP2500454404 - Bộ hút đờm kín số 12

6. PP2500454407 - Khóa ba chạc không dây

7. PP2500454411 - Bộ gắn cố định 3 khóa 3 ngã

8. PP2500454413 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ

9. PP2500454414 - Mask thanh quản dùng cho đường thở khó các cỡ

10. PP2500454415 - Mask khí dung size L

11. PP2500454416 - Mask khí dung size M

12. PP2500454417 - Mask khí dung size S

13. PP2500454418 - Mask oxy có túi dự trữ các cỡ

14. PP2500454419 - Mask Oxy size L

15. PP2500454420 - Mask Oxy size M

16. PP2500454421 - Mask Oxy size S

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106652414
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar

2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar

3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar

4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106545853
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500454396 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 10Fr kèm trocar

2. PP2500454397 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 14Fr kèm trocar

3. PP2500454398 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 19Fr kèm trocar

4. PP2500454399 - Bộ dẫn lưu Silicon, dây dẫn 20Fr kèm trocar

Đã xem: 7
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây