Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500218809 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 351.960.000 | 351.960.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500218810 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 10.727.664 | 10.727.664 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 105.598.080 | 105.598.080 | 0 | |||
| 3 | PP2500218811 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500218812 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP mức thấp | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 27.199.200 | 27.199.200 | 0 | |||
| 5 | PP2500218813 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP mức cao | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 6 | PP2500218814 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500218815 | Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 133.136.640 | 133.136.640 | 0 | |||
| 8 | PP2500218816 | Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 292.481.280 | 292.481.280 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 292.492.200 | 292.492.200 | 0 | |||
| 9 | PP2500218817 | Nội kiểm Amonia và Ethanol 1 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 856.000 | 210 | 31.840.000 | 31.840.000 | 0 |
| 10 | PP2500218818 | Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2 | vn0309748577 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH PHƯỚC | 180 | 856.000 | 210 | 31.840.000 | 31.840.000 | 0 |
| 11 | PP2500218819 | Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator) | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 22.349.300 | 22.349.300 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500218820 | Hóa chất hiệu chuẩn HDL | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 184.842.000 | 184.842.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 95.999.400 | 95.999.400 | 0 | |||
| 13 | PP2500218821 | Hóa chất hiệu chuẩn LDL | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 23.105.250 | 23.105.250 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 11.999.925 | 11.999.925 | 0 | |||
| 14 | PP2500218822 | Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500218823 | Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số | vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 180 | 18.500.082 | 210 | 119.574.000 | 119.574.000 | 0 |
| 16 | PP2500218824 | Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 180 | 457.632 | 210 | 45.763.200 | 45.763.200 | 0 |
| 17 | PP2500218825 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 |
| 18 | PP2500218826 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 10.656.000 | 10.656.000 | 0 |
| 19 | PP2500218827 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 20.533.400 | 20.533.400 | 0 |
| 20 | PP2500218828 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 20.186.600 | 20.186.600 | 0 |
| 21 | PP2500218829 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 20.186.600 | 20.186.600 | 0 |
| 22 | PP2500218830 | Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA II | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 23 | PP2500218831 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 15.206.400 | 15.206.400 | 0 |
| 24 | PP2500218832 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 42.739.200 | 42.739.200 | 0 |
| 25 | PP2500218833 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500218834 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 11.128.400 | 11.128.400 | 0 |
| 27 | PP2500218835 | Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 64.742.400 | 64.742.400 | 0 |
| 28 | PP2500218836 | Hóa chất chuẩn máy miễn dịch DETECTOR | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500218837 | Cốc pha loãng Sample Treatment | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 180 | 17.026.938 | 210 | 6.706.000 | 6.706.000 | 0 |
| 30 | PP2500218838 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 180 | 759.996 | 210 | 73.140.000 | 73.140.000 | 0 |
1. PP2500218809 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
2. PP2500218810 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
3. PP2500218811 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB
4. PP2500218812 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP mức thấp
5. PP2500218813 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP mức cao
6. PP2500218814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
7. PP2500218815 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
8. PP2500218816 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol
9. PP2500218819 - Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator)
10. PP2500218820 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL
11. PP2500218821 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL
12. PP2500218825 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng AFP
13. PP2500218826 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CEA
14. PP2500218827 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA19-9
15. PP2500218828 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA125
16. PP2500218829 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CA15-3
17. PP2500218830 - Hóa Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng PSA II
18. PP2500218831 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng FREE PSA
19. PP2500218832 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
20. PP2500218833 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng IFT3
21. PP2500218834 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm định lượng CORTISOL
22. PP2500218835 - Hóa Chất dùng cho xét nghiệm CTNI 3rd-Gen
23. PP2500218836 - Hóa chất chuẩn máy miễn dịch DETECTOR
24. PP2500218837 - Cốc pha loãng Sample Treatment
1. PP2500218838 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin-I
1. PP2500218809 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
2. PP2500218810 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
3. PP2500218811 - Hóa chất kiểm soát xét nghiệm CK-MB
4. PP2500218812 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng CRP mức thấp
5. PP2500218814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
6. PP2500218815 - Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
7. PP2500218816 - Hóa chất hiệu chuẩn Ethanol
8. PP2500218819 - Hóa chất chuẩn các chỉ số sinh hóa (Multicalibrator)
9. PP2500218820 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL
10. PP2500218821 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL
11. PP2500218822 - Dung dịch pha loãng máy huyết học 22 thông số
12. PP2500218823 - Dung dịch ly giải hồng cầu máy huyết học 22 thông số
1. PP2500218824 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 5 thông số
1. PP2500218817 - Nội kiểm Amonia và Ethanol 1
2. PP2500218818 - Nội kiểm Amonia và Ethanol mức 2