Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400218977 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| 2 | PP2400218978 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 21.632.000 | 21.632.000 | 0 |
| 3 | PP2400218980 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 12.637.800 | 12.637.800 | 0 |
| 4 | PP2400218981 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 2.744.000 | 2.744.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400218984 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 2.117.500 | 2.117.500 | 0 |
| 6 | PP2400218985 | Etoricoxib | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 |
| 7 | PP2400218986 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 4.627.800 | 180 | 308.520.000 | 308.520.000 | 0 |
| 8 | PP2400218988 | Naproxen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 4.510.355 | 180 | 166.935.000 | 166.935.000 | 0 |
| 9 | PP2400218989 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 2.187.075 | 180 | 145.805.000 | 145.805.000 | 0 |
| 10 | PP2400218990 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 1.430.000 | 1.430.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400218991 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 232.260 | 232.260 | 0 |
| 12 | PP2400218992 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 532.125 | 180 | 35.364.000 | 35.364.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 11.956.400 | 11.956.400 | 0 | |||
| 13 | PP2400218993 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 4.510.355 | 180 | 70.065.000 | 70.065.000 | 0 |
| 14 | PP2400218994 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.122.873 | 180 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 5.281.200 | 5.281.200 | 0 | |||
| 15 | PP2400218995 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.158.992 | 180 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 16 | PP2400218996 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 17 | PP2400218997 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.880.495 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 18 | PP2400218998 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 820.557 | 180 | 296.000 | 296.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 293.780 | 293.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 296.000 | 296.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400218999 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 1.056.000 | 1.056.000 | 0 |
| 20 | PP2400219000 | Cinnarizin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 4.478.250 | 180 | 46.084.500 | 46.084.500 | 0 |
| 21 | PP2400219001 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 22 | PP2400219002 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 23 | PP2400219003 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 24.016.416 | 24.016.416 | 0 |
| 24 | PP2400219004 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 18.439.800 | 18.439.800 | 0 |
| 25 | PP2400219005 | Amoxicilin | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| 26 | PP2400219006 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.696.037 | 180 | 177.304.050 | 177.304.050 | 0 |
| 27 | PP2400219007 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 34.764.800 | 34.764.800 | 0 |
| 28 | PP2400219008 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.648.048 | 180 | 18.248.328 | 18.248.328 | 0 |
| 29 | PP2400219009 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 433.753.600 | 433.753.600 | 0 |
| 30 | PP2400219010 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 163.959.600 | 163.959.600 | 0 |
| 31 | PP2400219011 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.696.037 | 180 | 28.011.312 | 28.011.312 | 0 |
| 32 | PP2400219012 | Cefaclor | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 4.587.000 | 180 | 152.680.000 | 152.680.000 | 0 |
| 33 | PP2400219013 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 114.741.000 | 114.741.000 | 0 |
| 34 | PP2400219014 | Cefadroxil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400219015 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 326.128.500 | 326.128.500 | 0 |
| 36 | PP2400219016 | Cefalexin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 2.101.950 | 180 | 131.220.000 | 131.220.000 | 0 |
| 37 | PP2400219018 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 70.338.000 | 70.338.000 | 0 |
| 38 | PP2400219020 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 680.400 | 180 | 23.306.400 | 23.306.400 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.696.037 | 180 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.837.023 | 180 | 37.249.200 | 37.249.200 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 680.400 | 180 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400219021 | Cefpodoxim | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 53.169.480 | 53.169.480 | 0 |
| 40 | PP2400219022 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 |
| 41 | PP2400219023 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 47.558.000 | 47.558.000 | 0 |
| 42 | PP2400219024 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 33.246.000 | 33.246.000 | 0 |
| 43 | PP2400219026 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 9.139.000 | 9.139.000 | 0 |
| 44 | PP2400219027 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 6.368.000 | 6.368.000 | 0 |
| 45 | PP2400219028 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 46 | PP2400219029 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 3.389.400 | 3.389.400 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 3.537.350 | 3.537.350 | 0 | |||
| 47 | PP2400219030 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 3.378.100 | 3.378.100 | 0 |
| 48 | PP2400219031 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| 49 | PP2400219032 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 50 | PP2400219033 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.617.024 | 180 | 107.801.550 | 107.801.550 | 0 |
| 51 | PP2400219034 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 78.283.800 | 78.283.800 | 0 |
| 52 | PP2400219035 | Sắt Protein Succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 4.132.050 | 180 | 107.380.000 | 107.380.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400219036 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 33.726.000 | 33.726.000 | 0 |
| 54 | PP2400219037 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 78.900 | 78.900 | 0 |
| 55 | PP2400219038 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 56 | PP2400219039 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 44.098.740 | 44.098.740 | 0 |
| 57 | PP2400219040 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.648.048 | 180 | 26.618.640 | 26.618.640 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 2.158.992 | 180 | 50.670.000 | 50.670.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.880.495 | 180 | 55.331.640 | 55.331.640 | 0 | |||
| 58 | PP2400219041 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 180 | 14.053.000 | 14.053.000 | 0 |
| 59 | PP2400219042 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.198.320 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 60 | PP2400219043 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 28.874.730 | 28.874.730 | 0 |
| 61 | PP2400219046 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 199.875.000 | 199.875.000 | 0 |
| 62 | PP2400219047 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.880.495 | 180 | 65.459.940 | 65.459.940 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.837.023 | 180 | 53.811.680 | 53.811.680 | 0 | |||
| 63 | PP2400219048 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 150 | 3.124.925 | 180 | 117.558.320 | 117.558.320 | 0 |
| 64 | PP2400219049 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 284.322.500 | 284.322.500 | 0 |
| 65 | PP2400219050 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 180 | 71.355.000 | 71.355.000 | 0 |
| 66 | PP2400219051 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 4.510.355 | 180 | 83.308.500 | 83.308.500 | 0 |
| 67 | PP2400219052 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 58.800 | 58.800 | 0 |
| 68 | PP2400219053 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 3.123.750 | 3.123.750 | 0 |
| 69 | PP2400219054 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 18.567.360 | 18.567.360 | 0 |
| 70 | PP2400219055 | Quinapril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 82.167.120 | 82.167.120 | 0 |
| 71 | PP2400219056 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 5.604.919 | 180 | 159.721.380 | 159.721.380 | 0 |
| 72 | PP2400219057 | Losartan | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 150 | 2.631.893 | 180 | 175.459.500 | 175.459.500 | 0 |
| 73 | PP2400219058 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 74 | PP2400219059 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 1.719.900 | 1.719.900 | 0 |
| 75 | PP2400219061 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 1.044.000 | 1.044.000 | 0 |
| 76 | PP2400219062 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 162.924.300 | 162.924.300 | 0 |
| 77 | PP2400219063 | Rosuvastatin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 5.447.640 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 78 | PP2400219064 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 22.356.000 | 22.356.000 | 0 |
| 79 | PP2400219065 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 16.909.200 | 16.909.200 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 22.289.400 | 22.289.400 | 0 | |||
| 80 | PP2400219066 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 17.421.600 | 17.421.600 | 0 |
| 81 | PP2400219067 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 37.144.800 | 37.144.800 | 0 |
| 82 | PP2400219068 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 5.604.919 | 180 | 7.947.030 | 7.947.030 | 0 |
| 83 | PP2400219069 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 152.490.000 | 152.490.000 | 0 |
| 84 | PP2400219070 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 102.942.000 | 102.942.000 | 0 |
| 85 | PP2400219071 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 83.340.000 | 83.340.000 | 0 |
| 86 | PP2400219072 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 132.268.350 | 132.268.350 | 0 |
| 87 | PP2400219073 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 5.604.919 | 180 | 106.936.200 | 106.936.200 | 0 |
| 88 | PP2400219074 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 2.048.000 | 2.048.000 | 0 |
| 89 | PP2400219075 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 9.434.880 | 9.434.880 | 0 |
| 90 | PP2400219076 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.198.320 | 180 | 93.895.200 | 93.895.200 | 0 |
| 91 | PP2400219077 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 1.743.840 | 1.743.840 | 0 |
| 92 | PP2400219078 | Diosmectit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 31.717.140 | 31.717.140 | 0 |
| 93 | PP2400219079 | Saccharomyces boulardii | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 4.132.050 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 94 | PP2400219080 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 62.361.810 | 62.361.810 | 0 |
| 95 | PP2400219081 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 4.309.637 | 180 | 93.856.320 | 93.856.320 | 0 |
| 96 | PP2400219083 | Methyl prednisolon | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 150 | 820.557 | 180 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.122.873 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400219084 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.122.873 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400219085 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 99 | PP2400219086 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.648.048 | 180 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 160.524.000 | 160.524.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 2.873.052 | 180 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400219087 | Gliclazid + metformin | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 150 | 3.124.925 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400219088 | Gliclazid + metformin | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 150 | 3.124.925 | 180 | 86.688.000 | 86.688.000 | 0 |
| 102 | PP2400219089 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 180 | 1.447.500.000 | 1.447.500.000 | 0 |
| 103 | PP2400219090 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 180 | 93.080.000 | 93.080.000 | 0 |
| 104 | PP2400219091 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 55.644.000 | 55.644.000 | 0 |
| 105 | PP2400219092 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.522.500 | 180 | 96.756.800 | 96.756.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400219093 | Repaglinid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 75.816.000 | 75.816.000 | 0 |
| 107 | PP2400219094 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 |
| 108 | PP2400219095 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 55.244.700 | 55.244.700 | 0 |
| 109 | PP2400219096 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 94.132.500 | 94.132.500 | 0 |
| 110 | PP2400219097 | Betahistin | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 225.174.600 | 225.174.600 | 0 |
| 111 | PP2400219098 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 4.887.293 | 180 | 34.515.000 | 34.515.000 | 0 |
| 112 | PP2400219099 | Misoprostol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 113 | PP2400219101 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 537.528 | 180 | 35.790.300 | 35.790.300 | 0 |
| 114 | PP2400219102 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 16.272.900 | 16.272.900 | 0 |
| 115 | PP2400219103 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| 116 | PP2400219104 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 117 | PP2400219105 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.198.320 | 180 | 6.891.300 | 6.891.300 | 0 |
| 118 | PP2400219106 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 88.285.800 | 88.285.800 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 1.353.825 | 180 | 90.255.000 | 90.255.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400219107 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 53.228.700 | 53.228.700 | 0 |
| 120 | PP2400219108 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 4.309.637 | 180 | 193.452.750 | 193.452.750 | 0 |
| 121 | PP2400219109 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| 122 | PP2400219110 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 94.705.200 | 94.705.200 | 0 |
| 123 | PP2400219111 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 21.596.400 | 21.596.400 | 0 |
| 124 | PP2400219112 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 |
| 125 | PP2400219113 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 12.244.899 | 180 | 208.565.280 | 208.565.280 | 0 |
| 126 | PP2400219114 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.017.135 | 180 | 89.458.600 | 89.458.600 | 0 |
| 127 | PP2400219116 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 13.846.000 | 13.846.000 | 0 |
| 128 | PP2400219117 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 2.622.690 | 2.622.690 | 0 |
| 129 | PP2400219119 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 3.582.330 | 3.582.330 | 0 |
| 130 | PP2400219120 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 131 | PP2400219121 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 617.100 | 617.100 | 0 |
| 132 | PP2400219122 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 34.500 | 34.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 33.900 | 33.900 | 0 | |||
| 133 | PP2400219124 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 134 | PP2400219126 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 653.600 | 653.600 | 0 |
| 135 | PP2400219127 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.198.320 | 180 | 8.680.140 | 8.680.140 | 0 |
| 136 | PP2400219128 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.382.658 | 180 | 561.200 | 561.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.122.873 | 180 | 1.376.160 | 1.376.160 | 0 | |||
| 137 | PP2400219129 | Ceftizoxim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 150 | 4.587.000 | 180 | 153.120.000 | 153.120.000 | 0 |
| 138 | PP2400219130 | Metronidazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 2.752.000 | 2.752.000 | 0 |
| 139 | PP2400219132 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 5.447.640 | 180 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 356.642.000 | 356.642.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400219133 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400219134 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 |
| 142 | PP2400219135 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 51.807.600 | 51.807.600 | 0 |
| 143 | PP2400219136 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 45.377.700 | 45.377.700 | 0 |
| 144 | PP2400219138 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 150 | 4.478.250 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400219139 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 32.352.320 | 32.352.320 | 0 |
| 146 | PP2400219140 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 150 | 601.191 | 180 | 40.079.340 | 40.079.340 | 0 |
| 147 | PP2400219141 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 5.604.919 | 180 | 46.481.400 | 46.481.400 | 0 |
| 148 | PP2400219142 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 6.040.470 | 6.040.470 | 0 |
| 149 | PP2400219143 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 3.725.648 | 180 | 14.628.600 | 14.628.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400219144 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.017.135 | 180 | 48.636.250 | 48.636.250 | 0 |
| 151 | PP2400219145 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 505.210 | 180 | 32.281.200 | 32.281.200 | 0 |
| 152 | PP2400219147 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 |
| 153 | PP2400219148 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.198.320 | 180 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 154 | PP2400219149 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400584021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG | 150 | 20.484.097 | 180 | 78.663.200 | 78.663.200 | 0 |
| 155 | PP2400219150 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 13.980.725 | 180 | 2.266.000 | 2.266.000 | 0 |
| 156 | PP2400219151 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 493.695 | 180 | 31.464.000 | 31.464.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 30.180.600 | 30.180.600 | 0 | |||
| 157 | PP2400219152 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 8.288.575 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| 158 | PP2400219153 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 532.125 | 180 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 1.307.018 | 180 | 98.000 | 98.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 30.000.000 | 180 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| 159 | PP2400219154 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 4.648.048 | 180 | 6.466.000 | 6.466.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 2.880.495 | 180 | 4.029.060 | 4.029.060 | 0 | |||
| 160 | PP2400219155 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 3.017.135 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400219157 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 3.095.122 | 180 | 72.975.000 | 72.975.000 | 0 |
| 162 | PP2400219158 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.890.081 | 180 | 1.399.440 | 1.399.440 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 505.210 | 180 | 1.372.000 | 1.372.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 4.248.663 | 180 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400219159 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 16.412.000 | 16.412.000 | 0 |
| 164 | PP2400219160 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 587.169 | 180 | 31.137.750 | 31.137.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 5.419.693 | 180 | 24.910.200 | 24.910.200 | 0 | |||
| 165 | PP2400219161 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 5.604.919 | 180 | 34.104.000 | 34.104.000 | 0 |
| 166 | PP2400219162 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 2.350.062 | 180 | 156.670.800 | 156.670.800 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 2.350.062 | 180 | 154.594.440 | 154.594.440 | 0 |
1. PP2400219020 - Cefpodoxim
1. PP2400219140 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400219008 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400219040 - Trimetazidin
3. PP2400219086 - Metformin
4. PP2400219154 - Clarithromycin
1. PP2400218991 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400219029 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2400219036 - Sắt sulfat + acid folic
4. PP2400219077 - Berberin (hydroclorid)
5. PP2400219134 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400218978 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400218984 - Propofol
3. PP2400219007 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400219043 - Amlodipin + indapamid
5. PP2400219062 - Fenofibrat
6. PP2400219075 - Lactulose
7. PP2400219091 - Vildagliptin + metformin
8. PP2400219094 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2400219106 - N-acetylcystein
10. PP2400219124 - Nhũ dịch lipid
11. PP2400219135 - Simethicon
12. PP2400219136 - Simethicon
13. PP2400219139 - Dydrogesteron
14. PP2400219152 - Fluconazol
1. PP2400219160 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400218990 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400219024 - Gentamicin
3. PP2400219032 - Flunarizin
4. PP2400219067 - Natri clorid
5. PP2400219071 - Rebamipid
6. PP2400219117 - Ringer lactat
7. PP2400219120 - Glucose
8. PP2400219121 - Glucose
9. PP2400219122 - Glucose
10. PP2400219158 - Metoclopramid
1. PP2400219048 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400219087 - Gliclazid + metformin
3. PP2400219088 - Gliclazid + metformin
1. PP2400219114 - Vitamin B6 + magnesi lactat
2. PP2400219144 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400219155 - Cefdinir
1. PP2400219006 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400219011 - Cefaclor
3. PP2400219020 - Cefpodoxim
1. PP2400218986 - Etoricoxib
1. PP2400219057 - Losartan
1. PP2400218989 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400219042 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400219076 - Bacillus clausii
3. PP2400219105 - Ambroxol
4. PP2400219127 - Levodopa + carbidopa
5. PP2400219148 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400218998 - Aciclovir
2. PP2400219083 - Methyl prednisolon
1. PP2400218981 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400218998 - Aciclovir
3. PP2400219003 - Amoxicilin
4. PP2400219015 - Cefadroxil
5. PP2400219028 - Tobramycin
6. PP2400219030 - Ofloxacin
7. PP2400219037 - Tranexamic acid
8. PP2400219065 - Natri clorid
9. PP2400219128 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400218995 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400219040 - Trimetazidin
1. PP2400219000 - Cinnarizin
2. PP2400219138 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2400219151 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400218997 - Aciclovir
2. PP2400219040 - Trimetazidin
3. PP2400219047 - Enalapril
4. PP2400219154 - Clarithromycin
1. PP2400218980 - Diazepam
2. PP2400219002 - Ephedrin
3. PP2400219069 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400219072 - Sucralfat
5. PP2400219126 - Ketamin
6. PP2400219133 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2400219150 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2400219145 - Fexofenadin
2. PP2400219158 - Metoclopramid
1. PP2400219081 - Diosmin
2. PP2400219108 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400219013 - Cefaclor
2. PP2400219018 - Cefixim
3. PP2400219022 - Cefpodoxim
4. PP2400219023 - Cefpodoxim
5. PP2400219026 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2400219027 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
7. PP2400219098 - Rifamycin
1. PP2400219016 - Cefalexin
1. PP2400218992 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400219153 - Nystatin
1. PP2400219029 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2400219059 - Digoxin
3. PP2400219065 - Natri clorid
4. PP2400219066 - Natri clorid
5. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm
6. PP2400219153 - Nystatin
1. PP2400218977 - Atropin sulfat
2. PP2400218981 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400218990 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400219001 - Diphenhydramin
5. PP2400219035 - Sắt Protein Succinylat
6. PP2400219074 - Hyoscin butylbromid
7. PP2400219083 - Methyl prednisolon
8. PP2400219084 - Methyl prednisolon
9. PP2400219085 - Methyl prednisolon
10. PP2400219104 - Salbutamol + ipratropium
11. PP2400219116 - Vitamin E
12. PP2400219122 - Glucose
13. PP2400219142 - Oxytocin
14. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm
15. PP2400219158 - Metoclopramid
1. PP2400219033 - Alfuzosin
1. PP2400218985 - Etoricoxib
2. PP2400219005 - Amoxicilin
3. PP2400219010 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400219021 - Cefpodoxim
5. PP2400219049 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2400219097 - Betahistin
7. PP2400219109 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2400219112 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400219149 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400219058 - Digoxin
2. PP2400219096 - Natri hyaluronat
3. PP2400219102 - Salbutamol sulfat
4. PP2400219103 - Salbutamol sulfat
5. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm
6. PP2400219157 - Bacillus subtilis
1. PP2400219020 - Cefpodoxim
2. PP2400219047 - Enalapril
1. PP2400219041 - Amlodipin
2. PP2400219050 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2400219089 - Glimepirid + metformin
4. PP2400219090 - Glimepirid + metformin
5. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400219162 - Piracetam
1. PP2400219034 - Alfuzosin
2. PP2400219039 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400219054 - Nifedipin
4. PP2400219070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400219080 - Saccharomyces boulardii
6. PP2400219086 - Metformin
7. PP2400219095 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2400219107 - Calci carbonat + calci gluconolactat
9. PP2400219113 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400219020 - Cefpodoxim
1. PP2400219063 - Rosuvastatin
2. PP2400219132 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400219012 - Cefaclor
2. PP2400219129 - Ceftizoxim
1. PP2400219106 - N-acetylcystein
1. PP2400219004 - Amoxicilin
2. PP2400219009 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400219014 - Cefadroxil
4. PP2400219038 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2400219046 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2400219053 - Nicardipin
7. PP2400219055 - Quinapril
8. PP2400219078 - Diosmectit
9. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2400219119 - Carbetocin
11. PP2400219130 - Metronidazol
12. PP2400219132 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2400219151 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2400219153 - Nystatin
1. PP2400219086 - Metformin
1. PP2400219056 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400219068 - Spironolacton
3. PP2400219073 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400219141 - Methocarbamol
5. PP2400219161 - Carbocistein
1. PP2400219101 - Salbutamol sulfat
1. PP2400218988 - Naproxen
2. PP2400218993 - Allopurinol
3. PP2400219051 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2400219035 - Sắt Protein Succinylat
2. PP2400219079 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400219162 - Piracetam
1. PP2400218994 - Colchicin
2. PP2400219083 - Methyl prednisolon
3. PP2400219084 - Methyl prednisolon
4. PP2400219128 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400218992 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400218994 - Colchicin
3. PP2400218996 - Alimemazin
4. PP2400218998 - Aciclovir
5. PP2400218999 - Aciclovir
6. PP2400219031 - Ofloxacin
7. PP2400219052 - Methyldopa
8. PP2400219061 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2400219064 - Povidon iodin
10. PP2400219083 - Methyl prednisolon
11. PP2400219084 - Methyl prednisolon
12. PP2400219093 - Repaglinid
13. PP2400219099 - Misoprostol
14. PP2400219110 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2400219111 - Vitamin A
16. PP2400219147 - Metronidazol + neomycin + nystatin
17. PP2400219159 - Rabeprazol
18. PP2400219160 - Bromhexin hydroclorid