Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung tại Trung tâm Y tế quận Cẩm Lệ năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
10 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 24/09/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:07 24/09/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400218977 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 795.000 795.000 0
2 PP2400218978 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 21.632.000 21.632.000 0
3 PP2400218980 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 12.637.800 12.637.800 0
4 PP2400218981 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 2.572.500 2.572.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 2.744.000 2.744.000 0
5 PP2400218984 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 2.117.500 2.117.500 0
6 PP2400218985 Etoricoxib vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 97.902.000 97.902.000 0
7 PP2400218986 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 150 4.627.800 180 308.520.000 308.520.000 0
8 PP2400218988 Naproxen vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 4.510.355 180 166.935.000 166.935.000 0
9 PP2400218989 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 2.187.075 180 145.805.000 145.805.000 0
10 PP2400218990 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 1.755.000 1.755.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 1.430.000 1.430.000 0
11 PP2400218991 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 232.260 232.260 0
12 PP2400218992 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 532.125 180 35.364.000 35.364.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 11.956.400 11.956.400 0
13 PP2400218993 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 4.510.355 180 70.065.000 70.065.000 0
14 PP2400218994 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.122.873 180 5.103.000 5.103.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 5.281.200 5.281.200 0
15 PP2400218995 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.158.992 180 50.700.000 50.700.000 0
16 PP2400218996 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 4.700.000 4.700.000 0
17 PP2400218997 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.880.495 180 15.120.000 15.120.000 0
18 PP2400218998 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 820.557 180 296.000 296.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 293.780 293.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 296.000 296.000 0
19 PP2400218999 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 1.056.000 1.056.000 0
20 PP2400219000 Cinnarizin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 4.478.250 180 46.084.500 46.084.500 0
21 PP2400219001 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 290.000 290.000 0
22 PP2400219002 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 1.732.500 1.732.500 0
23 PP2400219003 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 24.016.416 24.016.416 0
24 PP2400219004 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 18.439.800 18.439.800 0
25 PP2400219005 Amoxicilin vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 44.450.000 44.450.000 0
26 PP2400219006 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 3.696.037 180 177.304.050 177.304.050 0
27 PP2400219007 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 34.764.800 34.764.800 0
28 PP2400219008 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 4.648.048 180 18.248.328 18.248.328 0
29 PP2400219009 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 433.753.600 433.753.600 0
30 PP2400219010 Amoxicilin + acid clavulanic vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 163.959.600 163.959.600 0
31 PP2400219011 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 3.696.037 180 28.011.312 28.011.312 0
32 PP2400219012 Cefaclor vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 4.587.000 180 152.680.000 152.680.000 0
33 PP2400219013 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 114.741.000 114.741.000 0
34 PP2400219014 Cefadroxil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 70.800.000 70.800.000 0
35 PP2400219015 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 326.128.500 326.128.500 0
36 PP2400219016 Cefalexin vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 150 2.101.950 180 131.220.000 131.220.000 0
37 PP2400219018 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 70.338.000 70.338.000 0
38 PP2400219020 Cefpodoxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 680.400 180 23.306.400 23.306.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 3.696.037 180 44.226.000 44.226.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 1.837.023 180 37.249.200 37.249.200 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 680.400 180 44.820.000 44.820.000 0
39 PP2400219021 Cefpodoxim vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 53.169.480 53.169.480 0
40 PP2400219022 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 46.140.000 46.140.000 0
41 PP2400219023 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 47.558.000 47.558.000 0
42 PP2400219024 Gentamicin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 33.246.000 33.246.000 0
43 PP2400219026 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 9.139.000 9.139.000 0
44 PP2400219027 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 6.368.000 6.368.000 0
45 PP2400219028 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 8.820.000 8.820.000 0
46 PP2400219029 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 3.389.400 3.389.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 3.537.350 3.537.350 0
47 PP2400219030 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 3.378.100 3.378.100 0
48 PP2400219031 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 5.197.500 5.197.500 0
49 PP2400219032 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 7.875.000 7.875.000 0
50 PP2400219033 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 1.617.024 180 107.801.550 107.801.550 0
51 PP2400219034 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 78.283.800 78.283.800 0
52 PP2400219035 Sắt Protein Succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 94.400.000 94.400.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 4.132.050 180 107.380.000 107.380.000 0
53 PP2400219036 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 33.726.000 33.726.000 0
54 PP2400219037 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 78.900 78.900 0
55 PP2400219038 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 1.160.000 1.160.000 0
56 PP2400219039 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 44.098.740 44.098.740 0
57 PP2400219040 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 4.648.048 180 26.618.640 26.618.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 2.158.992 180 50.670.000 50.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.880.495 180 55.331.640 55.331.640 0
58 PP2400219041 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 27.000.000 180 14.053.000 14.053.000 0
59 PP2400219042 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.198.320 180 113.400.000 113.400.000 0
60 PP2400219043 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 28.874.730 28.874.730 0
61 PP2400219046 Amlodipin + Atorvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 199.875.000 199.875.000 0
62 PP2400219047 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.880.495 180 65.459.940 65.459.940 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 1.837.023 180 53.811.680 53.811.680 0
63 PP2400219048 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 150 3.124.925 180 117.558.320 117.558.320 0
64 PP2400219049 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 284.322.500 284.322.500 0
65 PP2400219050 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 27.000.000 180 71.355.000 71.355.000 0
66 PP2400219051 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 4.510.355 180 83.308.500 83.308.500 0
67 PP2400219052 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 58.800 58.800 0
68 PP2400219053 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 3.123.750 3.123.750 0
69 PP2400219054 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 18.567.360 18.567.360 0
70 PP2400219055 Quinapril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 82.167.120 82.167.120 0
71 PP2400219056 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 5.604.919 180 159.721.380 159.721.380 0
72 PP2400219057 Losartan vn0400556842 Công ty TNHH Chánh Tâm 150 2.631.893 180 175.459.500 175.459.500 0
73 PP2400219058 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 640.000 640.000 0
74 PP2400219059 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 1.719.900 1.719.900 0
75 PP2400219061 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 1.044.000 1.044.000 0
76 PP2400219062 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 162.924.300 162.924.300 0
77 PP2400219063 Rosuvastatin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 5.447.640 180 5.200.000 5.200.000 0
78 PP2400219064 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 22.356.000 22.356.000 0
79 PP2400219065 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 16.909.200 16.909.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 22.289.400 22.289.400 0
80 PP2400219066 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 17.421.600 17.421.600 0
81 PP2400219067 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 37.144.800 37.144.800 0
82 PP2400219068 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 5.604.919 180 7.947.030 7.947.030 0
83 PP2400219069 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 152.490.000 152.490.000 0
84 PP2400219070 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 102.942.000 102.942.000 0
85 PP2400219071 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 83.340.000 83.340.000 0
86 PP2400219072 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 132.268.350 132.268.350 0
87 PP2400219073 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 5.604.919 180 106.936.200 106.936.200 0
88 PP2400219074 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 2.048.000 2.048.000 0
89 PP2400219075 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 9.434.880 9.434.880 0
90 PP2400219076 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.198.320 180 93.895.200 93.895.200 0
91 PP2400219077 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 1.743.840 1.743.840 0
92 PP2400219078 Diosmectit vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 31.717.140 31.717.140 0
93 PP2400219079 Saccharomyces boulardii vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 150 4.132.050 180 166.320.000 166.320.000 0
94 PP2400219080 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 62.361.810 62.361.810 0
95 PP2400219081 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 4.309.637 180 93.856.320 93.856.320 0
96 PP2400219083 Methyl prednisolon vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 820.557 180 14.800.000 14.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 25.900.000 25.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.122.873 180 51.800.000 51.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 54.390.000 54.390.000 0
97 PP2400219084 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 9.000.000 9.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.122.873 180 13.000.000 13.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 12.600.000 12.600.000 0
98 PP2400219085 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 13.600.000 13.600.000 0
99 PP2400219086 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 4.648.048 180 125.580.000 125.580.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 160.524.000 160.524.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 2.873.052 180 131.040.000 131.040.000 0
100 PP2400219087 Gliclazid + metformin vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 150 3.124.925 180 9.500.000 9.500.000 0
101 PP2400219088 Gliclazid + metformin vn0400518660 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN 150 3.124.925 180 86.688.000 86.688.000 0
102 PP2400219089 Glimepirid + metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 27.000.000 180 1.447.500.000 1.447.500.000 0
103 PP2400219090 Glimepirid + metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 27.000.000 180 93.080.000 93.080.000 0
104 PP2400219091 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 55.644.000 55.644.000 0
105 PP2400219092 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.522.500 180 96.756.800 96.756.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 27.000.000 180 77.000.000 77.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
106 PP2400219093 Repaglinid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 75.816.000 75.816.000 0
107 PP2400219094 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 3.312.000 3.312.000 0
108 PP2400219095 Tizanidin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 55.244.700 55.244.700 0
109 PP2400219096 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 94.132.500 94.132.500 0
110 PP2400219097 Betahistin vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 225.174.600 225.174.600 0
111 PP2400219098 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 4.887.293 180 34.515.000 34.515.000 0
112 PP2400219099 Misoprostol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 756.000 756.000 0
113 PP2400219101 Salbutamol sulfat vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 150 537.528 180 35.790.300 35.790.300 0
114 PP2400219102 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 16.272.900 16.272.900 0
115 PP2400219103 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 22.176.000 22.176.000 0
116 PP2400219104 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 32.130.000 32.130.000 0
117 PP2400219105 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.198.320 180 6.891.300 6.891.300 0
118 PP2400219106 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 88.285.800 88.285.800 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 1.353.825 180 90.255.000 90.255.000 0
119 PP2400219107 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 53.228.700 53.228.700 0
120 PP2400219108 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 150 4.309.637 180 193.452.750 193.452.750 0
121 PP2400219109 Calci carbonat + vitamin D3 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 240.240.000 240.240.000 0
122 PP2400219110 Calci carbonat + vitamin D3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 94.705.200 94.705.200 0
123 PP2400219111 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 21.596.400 21.596.400 0
124 PP2400219112 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 180.900.000 180.900.000 0
125 PP2400219113 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 12.244.899 180 208.565.280 208.565.280 0
126 PP2400219114 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 3.017.135 180 89.458.600 89.458.600 0
127 PP2400219116 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 13.846.000 13.846.000 0
128 PP2400219117 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 2.622.690 2.622.690 0
129 PP2400219119 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 3.582.330 3.582.330 0
130 PP2400219120 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 1.680.000 1.680.000 0
131 PP2400219121 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 617.100 617.100 0
132 PP2400219122 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 34.500 34.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 33.900 33.900 0
133 PP2400219124 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 1.100.000 1.100.000 0
134 PP2400219126 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 653.600 653.600 0
135 PP2400219127 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.198.320 180 8.680.140 8.680.140 0
136 PP2400219128 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 6.382.658 180 561.200 561.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.122.873 180 1.376.160 1.376.160 0
137 PP2400219129 Ceftizoxim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 150 4.587.000 180 153.120.000 153.120.000 0
138 PP2400219130 Metronidazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 2.752.000 2.752.000 0
139 PP2400219132 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 5.447.640 180 359.600.000 359.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 356.642.000 356.642.000 0
140 PP2400219133 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 630.000.000 630.000.000 0
141 PP2400219134 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 184.080.000 184.080.000 0
142 PP2400219135 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 51.807.600 51.807.600 0
143 PP2400219136 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 45.377.700 45.377.700 0
144 PP2400219138 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 150 4.478.250 180 252.000.000 252.000.000 0
145 PP2400219139 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 32.352.320 32.352.320 0
146 PP2400219140 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 150 601.191 180 40.079.340 40.079.340 0
147 PP2400219141 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 5.604.919 180 46.481.400 46.481.400 0
148 PP2400219142 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 6.040.470 6.040.470 0
149 PP2400219143 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 3.725.648 180 14.628.600 14.628.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 21.930.000 21.930.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 21.930.000 21.930.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 15.480.000 15.480.000 0
150 PP2400219144 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 3.017.135 180 48.636.250 48.636.250 0
151 PP2400219145 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 505.210 180 32.281.200 32.281.200 0
152 PP2400219147 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 2.665.000 2.665.000 0
153 PP2400219148 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 3.198.320 180 1.120.000 1.120.000 0
154 PP2400219149 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0400584021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÙY DUNG 150 20.484.097 180 78.663.200 78.663.200 0
155 PP2400219150 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 13.980.725 180 2.266.000 2.266.000 0
156 PP2400219151 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 150 493.695 180 31.464.000 31.464.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 30.180.600 30.180.600 0
157 PP2400219152 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 8.288.575 180 1.344.000 1.344.000 0
158 PP2400219153 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 532.125 180 105.000 105.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 150 1.307.018 180 98.000 98.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 30.000.000 180 94.500 94.500 0
159 PP2400219154 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 4.648.048 180 6.466.000 6.466.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 2.880.495 180 4.029.060 4.029.060 0
160 PP2400219155 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 3.017.135 180 63.000.000 63.000.000 0
161 PP2400219157 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 3.095.122 180 72.975.000 72.975.000 0
162 PP2400219158 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 2.890.081 180 1.399.440 1.399.440 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 505.210 180 1.372.000 1.372.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 4.248.663 180 1.176.000 1.176.000 0
163 PP2400219159 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 16.412.000 16.412.000 0
164 PP2400219160 Bromhexin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 587.169 180 31.137.750 31.137.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 5.419.693 180 24.910.200 24.910.200 0
165 PP2400219161 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 5.604.919 180 34.104.000 34.104.000 0
166 PP2400219162 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 2.350.062 180 156.670.800 156.670.800 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 2.350.062 180 154.594.440 154.594.440 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219020 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219140 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400219008 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400219040 - Trimetazidin

3. PP2400219086 - Metformin

4. PP2400219154 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400218991 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400219029 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2400219036 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2400219077 - Berberin (hydroclorid)

5. PP2400219134 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400218978 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400218984 - Propofol

3. PP2400219007 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400219043 - Amlodipin + indapamid

5. PP2400219062 - Fenofibrat

6. PP2400219075 - Lactulose

7. PP2400219091 - Vildagliptin + metformin

8. PP2400219094 - Levothyroxin (muối natri)

9. PP2400219106 - N-acetylcystein

10. PP2400219124 - Nhũ dịch lipid

11. PP2400219135 - Simethicon

12. PP2400219136 - Simethicon

13. PP2400219139 - Dydrogesteron

14. PP2400219152 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219160 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400218990 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400219024 - Gentamicin

3. PP2400219032 - Flunarizin

4. PP2400219067 - Natri clorid

5. PP2400219071 - Rebamipid

6. PP2400219117 - Ringer lactat

7. PP2400219120 - Glucose

8. PP2400219121 - Glucose

9. PP2400219122 - Glucose

10. PP2400219158 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400518660
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400219048 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400219087 - Gliclazid + metformin

3. PP2400219088 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400219114 - Vitamin B6 + magnesi lactat

2. PP2400219144 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2400219155 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400219006 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400219011 - Cefaclor

3. PP2400219020 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400218986 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400556842
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219057 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400218989 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400219042 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400219076 - Bacillus clausii

3. PP2400219105 - Ambroxol

4. PP2400219127 - Levodopa + carbidopa

5. PP2400219148 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400218998 - Aciclovir

2. PP2400219083 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400218981 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400218998 - Aciclovir

3. PP2400219003 - Amoxicilin

4. PP2400219015 - Cefadroxil

5. PP2400219028 - Tobramycin

6. PP2400219030 - Ofloxacin

7. PP2400219037 - Tranexamic acid

8. PP2400219065 - Natri clorid

9. PP2400219128 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400218995 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400219040 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219000 - Cinnarizin

2. PP2400219138 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219151 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400218997 - Aciclovir

2. PP2400219040 - Trimetazidin

3. PP2400219047 - Enalapril

4. PP2400219154 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400218980 - Diazepam

2. PP2400219002 - Ephedrin

3. PP2400219069 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400219072 - Sucralfat

5. PP2400219126 - Ketamin

6. PP2400219133 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2400219150 - Methyl ergometrin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219145 - Fexofenadin

2. PP2400219158 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219081 - Diosmin

2. PP2400219108 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400219013 - Cefaclor

2. PP2400219018 - Cefixim

3. PP2400219022 - Cefpodoxim

4. PP2400219023 - Cefpodoxim

5. PP2400219026 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2400219027 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

7. PP2400219098 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219016 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400218992 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400219153 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400219029 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2400219059 - Digoxin

3. PP2400219065 - Natri clorid

4. PP2400219066 - Natri clorid

5. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm

6. PP2400219153 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400218977 - Atropin sulfat

2. PP2400218981 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2400218990 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400219001 - Diphenhydramin

5. PP2400219035 - Sắt Protein Succinylat

6. PP2400219074 - Hyoscin butylbromid

7. PP2400219083 - Methyl prednisolon

8. PP2400219084 - Methyl prednisolon

9. PP2400219085 - Methyl prednisolon

10. PP2400219104 - Salbutamol + ipratropium

11. PP2400219116 - Vitamin E

12. PP2400219122 - Glucose

13. PP2400219142 - Oxytocin

14. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm

15. PP2400219158 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219033 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400584021
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400218985 - Etoricoxib

2. PP2400219005 - Amoxicilin

3. PP2400219010 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400219021 - Cefpodoxim

5. PP2400219049 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2400219097 - Betahistin

7. PP2400219109 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2400219112 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2400219149 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400219058 - Digoxin

2. PP2400219096 - Natri hyaluronat

3. PP2400219102 - Salbutamol sulfat

4. PP2400219103 - Salbutamol sulfat

5. PP2400219143 - Nước cất pha tiêm

6. PP2400219157 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219020 - Cefpodoxim

2. PP2400219047 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400219041 - Amlodipin

2. PP2400219050 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2400219089 - Glimepirid + metformin

4. PP2400219090 - Glimepirid + metformin

5. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219162 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400219034 - Alfuzosin

2. PP2400219039 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400219054 - Nifedipin

4. PP2400219070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400219080 - Saccharomyces boulardii

6. PP2400219086 - Metformin

7. PP2400219095 - Tizanidin hydroclorid

8. PP2400219107 - Calci carbonat + calci gluconolactat

9. PP2400219113 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219020 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219063 - Rosuvastatin

2. PP2400219132 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219012 - Cefaclor

2. PP2400219129 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219106 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400219004 - Amoxicilin

2. PP2400219009 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2400219014 - Cefadroxil

4. PP2400219038 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

5. PP2400219046 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2400219053 - Nicardipin

7. PP2400219055 - Quinapril

8. PP2400219078 - Diosmectit

9. PP2400219092 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2400219119 - Carbetocin

11. PP2400219130 - Metronidazol

12. PP2400219132 - Ampicilin + sulbactam

13. PP2400219151 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2400219153 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219086 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400219056 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2400219068 - Spironolacton

3. PP2400219073 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400219141 - Methocarbamol

5. PP2400219161 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219101 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400218988 - Naproxen

2. PP2400218993 - Allopurinol

3. PP2400219051 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400219035 - Sắt Protein Succinylat

2. PP2400219079 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400219162 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400218994 - Colchicin

2. PP2400219083 - Methyl prednisolon

3. PP2400219084 - Methyl prednisolon

4. PP2400219128 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400218992 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400218994 - Colchicin

3. PP2400218996 - Alimemazin

4. PP2400218998 - Aciclovir

5. PP2400218999 - Aciclovir

6. PP2400219031 - Ofloxacin

7. PP2400219052 - Methyldopa

8. PP2400219061 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2400219064 - Povidon iodin

10. PP2400219083 - Methyl prednisolon

11. PP2400219084 - Methyl prednisolon

12. PP2400219093 - Repaglinid

13. PP2400219099 - Misoprostol

14. PP2400219110 - Calci carbonat + vitamin D3

15. PP2400219111 - Vitamin A

16. PP2400219147 - Metronidazol + neomycin + nystatin

17. PP2400219159 - Rabeprazol

18. PP2400219160 - Bromhexin hydroclorid

Đã xem: 113
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây