Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Thống nhất Tên gói thầu. | Thống nhất tên gói thầu: theo nội dung E-TBMT và E-HSMT đăng tải, tên gói thầu: Gói số 01: Gói thầu thuốc generic |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Công ty chúng tôi xin làm rõ E-HSMT nội dung như file đính kèm | Theo nội dung file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
795.000
|
795.000
|
0
|
10 tháng
|
|
2
|
Bupivacain hydroclorid
|
21.632.000
|
21.632.000
|
0
|
10 tháng
|
|
3
|
Diazepam
|
484.000
|
484.000
|
0
|
10 tháng
|
|
4
|
Diazepam
|
12.637.800
|
12.637.800
|
0
|
10 tháng
|
|
5
|
Lidocain hydroclodrid
|
2.744.000
|
2.744.000
|
0
|
10 tháng
|
|
6
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
40.154.760
|
40.154.760
|
0
|
10 tháng
|
|
7
|
Pethidin
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
10 tháng
|
|
8
|
Propofol
|
2.117.500
|
2.117.500
|
0
|
10 tháng
|
|
9
|
Etoricoxib
|
97.902.000
|
97.902.000
|
0
|
10 tháng
|
|
10
|
Etoricoxib
|
308.520.000
|
308.520.000
|
0
|
10 tháng
|
|
11
|
Meloxicam
|
5.382.000
|
5.382.000
|
0
|
10 tháng
|
|
12
|
Naproxen
|
166.935.000
|
166.935.000
|
0
|
10 tháng
|
|
13
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
145.805.000
|
145.805.000
|
0
|
10 tháng
|
|
14
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.755.000
|
1.755.000
|
0
|
10 tháng
|
|
15
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
232.260
|
232.260
|
0
|
10 tháng
|
|
16
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
35.364.000
|
35.364.000
|
0
|
10 tháng
|
|
17
|
Allopurinol
|
50.446.800
|
50.446.800
|
0
|
10 tháng
|
|
18
|
Colchicin
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
10 tháng
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
50.700.000
|
50.700.000
|
0
|
10 tháng
|
|
20
|
Alimemazin
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
10 tháng
|
|
21
|
Aciclovir
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
10 tháng
|
|
22
|
Aciclovir
|
313.760
|
313.760
|
0
|
10 tháng
|
|
23
|
Aciclovir
|
1.127.500
|
1.127.500
|
0
|
10 tháng
|
|
24
|
Cinnarizin
|
46.550.000
|
46.550.000
|
0
|
10 tháng
|
|
25
|
Diphenhydramin
|
315.000
|
315.000
|
0
|
10 tháng
|
|
26
|
Ephedrin
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
10 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin
|
24.016.416
|
24.016.416
|
0
|
10 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin
|
18.439.800
|
18.439.800
|
0
|
10 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin
|
41.275.000
|
41.275.000
|
0
|
10 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
177.304.050
|
177.304.050
|
0
|
10 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
34.764.800
|
34.764.800
|
0
|
10 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
18.528.264
|
18.528.264
|
0
|
10 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
433.753.600
|
433.753.600
|
0
|
10 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
163.959.600
|
163.959.600
|
0
|
10 tháng
|
|
35
|
Cefaclor
|
23.738.400
|
23.738.400
|
0
|
10 tháng
|
|
36
|
Cefaclor
|
152.680.000
|
152.680.000
|
0
|
10 tháng
|
|
37
|
Cefaclor
|
114.741.000
|
114.741.000
|
0
|
10 tháng
|
|
38
|
Cefadroxil
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
10 tháng
|
|
39
|
Cefadroxil
|
332.910.000
|
332.910.000
|
0
|
10 tháng
|
|
40
|
Cefalexin
|
140.130.000
|
140.130.000
|
0
|
10 tháng
|
|
41
|
Cefixim
|
23.647.680
|
23.647.680
|
0
|
10 tháng
|
|
42
|
Cefixim
|
70.338.000
|
70.338.000
|
0
|
10 tháng
|
|
43
|
Cefixim
|
22.806.000
|
22.806.000
|
0
|
10 tháng
|
|
44
|
Cefpodoxim
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
10 tháng
|
|
45
|
Cefpodoxim
|
53.169.480
|
53.169.480
|
0
|
10 tháng
|
|
46
|
Cefpodoxim
|
46.140.000
|
46.140.000
|
0
|
10 tháng
|
|
47
|
Cefpodoxim
|
45.150.000
|
45.150.000
|
0
|
10 tháng
|
|
48
|
Gentamicin
|
33.246.000
|
33.246.000
|
0
|
10 tháng
|
|
49
|
Gentamicin
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
10 tháng
|
|
50
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
9.015.500
|
9.015.500
|
0
|
10 tháng
|
|
51
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
10 tháng
|
|
52
|
Tobramycin
|
19.514.250
|
19.514.250
|
0
|
10 tháng
|
|
53
|
Tobramycin + dexamethason
|
3.615.360
|
3.615.360
|
0
|
10 tháng
|
|
54
|
Ofloxacin
|
3.555.552
|
3.555.552
|
0
|
10 tháng
|
|
55
|
Ofloxacin
|
5.890.500
|
5.890.500
|
0
|
10 tháng
|
|
56
|
Flunarizin
|
7.245.000
|
7.245.000
|
0
|
10 tháng
|
|
57
|
Alfuzosin
|
107.801.550
|
107.801.550
|
0
|
10 tháng
|
|
58
|
Alfuzosin
|
81.750.000
|
81.750.000
|
0
|
10 tháng
|
|
59
|
Sắt Protein Succinylat
|
109.150.000
|
109.150.000
|
0
|
10 tháng
|
|
60
|
Sắt sulfat + acid folic
|
35.412.300
|
35.412.300
|
0
|
10 tháng
|
|
61
|
Tranexamic acid
|
88.200
|
88.200
|
0
|
10 tháng
|
|
62
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
10 tháng
|
|
63
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
44.098.740
|
44.098.740
|
0
|
10 tháng
|
|
64
|
Trimetazidin
|
93.232.800
|
93.232.800
|
0
|
10 tháng
|
|
65
|
Amlodipin
|
14.053.000
|
14.053.000
|
0
|
10 tháng
|
|
66
|
Amlodipin + lisinopril
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
10 tháng
|
|
67
|
Amlodipin + indapamid
|
28.874.730
|
28.874.730
|
0
|
10 tháng
|
|
68
|
Amlodipin + valsartan
|
29.736.000
|
29.736.000
|
0
|
10 tháng
|
|
69
|
Perindopril + amlodipin
|
219.114.000
|
219.114.000
|
0
|
10 tháng
|
|
70
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
199.875.000
|
199.875.000
|
0
|
10 tháng
|
|
71
|
Enalapril
|
77.108.200
|
77.108.200
|
0
|
10 tháng
|
|
72
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
117.558.320
|
117.558.320
|
0
|
10 tháng
|
|
73
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
284.322.500
|
284.322.500
|
0
|
10 tháng
|
|
74
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
71.355.000
|
71.355.000
|
0
|
10 tháng
|
|
75
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
83.308.500
|
83.308.500
|
0
|
10 tháng
|
|
76
|
Methyldopa
|
58.800
|
58.800
|
0
|
10 tháng
|
|
77
|
Nicardipin
|
3.123.750
|
3.123.750
|
0
|
10 tháng
|
|
78
|
Nifedipin
|
18.383.160
|
18.383.160
|
0
|
10 tháng
|
|
79
|
Quinapril
|
82.167.120
|
82.167.120
|
0
|
10 tháng
|
|
80
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
178.192.560
|
178.192.560
|
0
|
10 tháng
|
|
81
|
Losartan
|
175.459.500
|
175.459.500
|
0
|
10 tháng
|
|
82
|
Digoxin
|
640.000
|
640.000
|
0
|
10 tháng
|
|
83
|
Digoxin
|
1.774.500
|
1.774.500
|
0
|
10 tháng
|
|
84
|
Dopamin hydroclorid
|
1.146.250
|
1.146.250
|
0
|
10 tháng
|
|
85
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
1.073.000
|
1.073.000
|
0
|
10 tháng
|
|
86
|
Fenofibrat
|
179.209.800
|
179.209.800
|
0
|
10 tháng
|
|
87
|
Rosuvastatin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
10 tháng
|
|
88
|
Povidon iodin
|
22.356.000
|
22.356.000
|
0
|
10 tháng
|
|
89
|
Natri clorid
|
40.992.000
|
40.992.000
|
0
|
10 tháng
|
|
90
|
Natri clorid
|
17.421.600
|
17.421.600
|
0
|
10 tháng
|
|
91
|
Natri clorid
|
59.094.000
|
59.094.000
|
0
|
10 tháng
|
|
92
|
Spironolacton
|
7.947.030
|
7.947.030
|
0
|
10 tháng
|
|
93
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
152.490.000
|
152.490.000
|
0
|
10 tháng
|
|
94
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
102.942.000
|
102.942.000
|
0
|
10 tháng
|
|
95
|
Rebamipid
|
83.340.000
|
83.340.000
|
0
|
10 tháng
|
|
96
|
Sucralfat
|
132.268.350
|
132.268.350
|
0
|
10 tháng
|
|
97
|
Drotaverin clohydrat
|
106.936.200
|
106.936.200
|
0
|
10 tháng
|
|
98
|
Hyoscin butylbromid
|
2.800.640
|
2.800.640
|
0
|
10 tháng
|
|
99
|
Lactulose
|
9.434.880
|
9.434.880
|
0
|
10 tháng
|
|
100
|
Bacillus clausii
|
83.883.600
|
83.883.600
|
0
|
10 tháng
|
|
101
|
Berberin (hydroclorid)
|
1.816.500
|
1.816.500
|
0
|
10 tháng
|
|
102
|
Diosmectit
|
27.000.750
|
27.000.750
|
0
|
10 tháng
|
|
103
|
Saccharomyces boulardii
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
10 tháng
|
|
104
|
Saccharomyces boulardii
|
66.194.100
|
66.194.100
|
0
|
10 tháng
|
|
105
|
Diosmin
|
93.856.320
|
93.856.320
|
0
|
10 tháng
|
|
106
|
Silymarin
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
10 tháng
|
|
107
|
Methyl prednisolon
|
54.390.000
|
54.390.000
|
0
|
10 tháng
|
|
108
|
Methyl prednisolon
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
10 tháng
|
|
109
|
Methyl prednisolon
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
10 tháng
|
|
110
|
Metformin
|
191.536.800
|
191.536.800
|
0
|
10 tháng
|
|
111
|
Gliclazid + metformin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
10 tháng
|
|
112
|
Gliclazid + metformin
|
81.270.000
|
81.270.000
|
0
|
10 tháng
|
|
113
|
Glimepirid + metformin
|
1.447.500.000
|
1.447.500.000
|
0
|
10 tháng
|
|
114
|
Glimepirid + metformin
|
93.080.000
|
93.080.000
|
0
|
10 tháng
|
|
115
|
Vildagliptin + metformin
|
55.644.000
|
55.644.000
|
0
|
10 tháng
|
|
116
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
10 tháng
|
|
117
|
Repaglinid
|
41.418.000
|
41.418.000
|
0
|
10 tháng
|
|
118
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.879.600
|
2.879.600
|
0
|
10 tháng
|
|
119
|
Tizanidin hydroclorid
|
56.737.800
|
56.737.800
|
0
|
10 tháng
|
|
120
|
Natri hyaluronat
|
94.132.500
|
94.132.500
|
0
|
10 tháng
|
|
121
|
Betahistin
|
225.174.600
|
225.174.600
|
0
|
10 tháng
|
|
122
|
Rifamycin
|
34.515.000
|
34.515.000
|
0
|
10 tháng
|
|
123
|
Misoprostol
|
756.000
|
756.000
|
0
|
10 tháng
|
|
124
|
Salbutamol sulfat
|
725.000
|
725.000
|
0
|
10 tháng
|
|
125
|
Salbutamol sulfat
|
35.835.150
|
35.835.150
|
0
|
10 tháng
|
|
126
|
Salbutamol sulfat
|
15.534.900
|
15.534.900
|
0
|
10 tháng
|
|
127
|
Salbutamol sulfat
|
21.384.000
|
21.384.000
|
0
|
10 tháng
|
|
128
|
Salbutamol + ipratropium
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
10 tháng
|
|
129
|
Ambroxol
|
6.891.300
|
6.891.300
|
0
|
10 tháng
|
|
130
|
N-acetylcystein
|
90.255.000
|
90.255.000
|
0
|
10 tháng
|
|
131
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
53.228.700
|
53.228.700
|
0
|
10 tháng
|
|
132
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
193.452.750
|
193.452.750
|
0
|
10 tháng
|
|
133
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
240.240.000
|
240.240.000
|
0
|
10 tháng
|
|
134
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
94.705.200
|
94.705.200
|
0
|
10 tháng
|
|
135
|
Vitamin A
|
21.596.400
|
21.596.400
|
0
|
10 tháng
|
|
136
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
180.900.000
|
180.900.000
|
0
|
10 tháng
|
|
137
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
201.455.100
|
201.455.100
|
0
|
10 tháng
|
|
138
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
89.458.600
|
89.458.600
|
0
|
10 tháng
|
|
139
|
Vitamin C
|
12.576.000
|
12.576.000
|
0
|
10 tháng
|
|
140
|
Vitamin E
|
21.070.000
|
21.070.000
|
0
|
10 tháng
|
|
141
|
Ringer lactat
|
3.420.900
|
3.420.900
|
0
|
10 tháng
|
|
142
|
Fentanyl
|
5.005.000
|
5.005.000
|
0
|
10 tháng
|
|
143
|
Carbetocin
|
3.582.330
|
3.582.330
|
0
|
10 tháng
|
|
144
|
Glucose
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
10 tháng
|
|
145
|
Glucose
|
617.100
|
617.100
|
0
|
10 tháng
|
|
146
|
Glucose
|
34.500
|
34.500
|
0
|
10 tháng
|
|
147
|
Glucose
|
28.198
|
28.198
|
0
|
10 tháng
|
|
148
|
Nhũ dịch lipid
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
10 tháng
|
|
149
|
Morphin
|
231.000
|
231.000
|
0
|
10 tháng
|
|
150
|
Ketamin
|
653.600
|
653.600
|
0
|
10 tháng
|
|
151
|
Levodopa + carbidopa
|
8.366.400
|
8.366.400
|
0
|
10 tháng
|
|
152
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
1.376.160
|
1.376.160
|
0
|
10 tháng
|
|
153
|
Ceftizoxim
|
153.120.000
|
153.120.000
|
0
|
10 tháng
|
|
154
|
Metronidazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
10 tháng
|
|
155
|
Tinidazol
|
13.259.400
|
13.259.400
|
0
|
10 tháng
|
|
156
|
Ampicilin + sulbactam
|
357.976.000
|
357.976.000
|
0
|
10 tháng
|
|
157
|
Ampicilin + sulbactam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
10 tháng
|
|
158
|
Ampicilin + sulbactam
|
184.080.000
|
184.080.000
|
0
|
10 tháng
|
|
159
|
Simethicon
|
51.807.600
|
51.807.600
|
0
|
10 tháng
|
|
160
|
Simethicon
|
45.377.700
|
45.377.700
|
0
|
10 tháng
|
|
161
|
Gelatin tannat
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
10 tháng
|
|
162
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
10 tháng
|
|
163
|
Dydrogesteron
|
28.129.920
|
28.129.920
|
0
|
10 tháng
|
|
164
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
40.079.340
|
40.079.340
|
0
|
10 tháng
|
|
165
|
Methocarbamol
|
46.481.400
|
46.481.400
|
0
|
10 tháng
|
|
166
|
Oxytocin
|
6.040.470
|
6.040.470
|
0
|
10 tháng
|
|
167
|
Nước cất pha tiêm
|
23.220.000
|
23.220.000
|
0
|
10 tháng
|
|
168
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
48.683.700
|
48.683.700
|
0
|
10 tháng
|
|
169
|
Fexofenadin
|
32.281.200
|
32.281.200
|
0
|
10 tháng
|
|
170
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
16.750.800
|
16.750.800
|
0
|
10 tháng
|
|
171
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
2.665.000
|
2.665.000
|
0
|
10 tháng
|
|
172
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
680.000
|
680.000
|
0
|
10 tháng
|
|
173
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
78.663.200
|
78.663.200
|
0
|
10 tháng
|
|
174
|
Methyl ergometrin maleat
|
2.266.000
|
2.266.000
|
0
|
10 tháng
|
|
175
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
32.913.000
|
32.913.000
|
0
|
10 tháng
|
|
176
|
Fluconazol
|
1.344.000
|
1.344.000
|
0
|
10 tháng
|
|
177
|
Nystatin
|
111.000
|
111.000
|
0
|
10 tháng
|
|
178
|
Clarithromycin
|
6.572.000
|
6.572.000
|
0
|
10 tháng
|
|
179
|
Cefdinir
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
10 tháng
|
|
180
|
Azithromycin
|
4.897.200
|
4.897.200
|
0
|
10 tháng
|
|
181
|
Bacillus subtilis
|
51.430.000
|
51.430.000
|
0
|
10 tháng
|
|
182
|
Metoclopramid
|
1.399.440
|
1.399.440
|
0
|
10 tháng
|
|
183
|
Rabeprazol
|
16.412.000
|
16.412.000
|
0
|
10 tháng
|
|
184
|
Bromhexin hydroclorid
|
39.144.600
|
39.144.600
|
0
|
10 tháng
|
|
185
|
Carbocistein
|
34.104.000
|
34.104.000
|
0
|
10 tháng
|
|
186
|
Piracetam
|
156.670.800
|
156.670.800
|
0
|
10 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Chúng ta không được xác định bằng những trải nghiệm của chúng ta, mà tự xác định bằng ý nghĩa ta trao cho chúng; và khi chúng ta coi những trải nghiệm nhất định là nền cơ bản cho cuộc sống tương lai, chúng ta gần như lạc hướng đến một mức độ nào đó. Ý nghĩa không được quyết định bởi tình huống. Chúng ta tự quyết định bản thân bằng ý nghĩa chúng ta gắn cho tình huống. "
Alfred Adler
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.