Gói số 01: Gói thầu thuôc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuôc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc dự toán mua sắm: Cung ứng thuốc của nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 23/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:07 23/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
109
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400478196 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 11.200.000 11.200.000 0
2 PP2400478199 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.079.800 210 90.000.000 90.000.000 0
3 PP2400478200 Amitriptylin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.871.600 210 12.540.000 12.540.000 0
4 PP2400478201 Amlodipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 2.094.000 2.094.000 0
5 PP2400478202 Amlodipin + atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 264.000.000 264.000.000 0
6 PP2400478203 Amlodipin + atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 4.068.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 132.000.000 132.000.000 0
7 PP2400478204 Amlodipin + losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 2.520.000 210 126.000.000 126.000.000 0
8 PP2400478205 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 49.896.000 49.896.000 0
9 PP2400478206 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 55.272.000 55.272.000 0
10 PP2400478207 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 83.244.000 83.244.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.871.600 210 92.400.000 92.400.000 0
11 PP2400478209 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.758.400 210 27.000.000 27.000.000 0
12 PP2400478210 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 3.624.000 3.624.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 4.200.000 4.200.000 0
13 PP2400478211 Brimonidin tartrate + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 11.010.840 11.010.840 0
14 PP2400478212 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 11.670.000 11.670.000 0
15 PP2400478213 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 4.380.000 4.380.000 0
16 PP2400478216 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 7.243.200 210 68.400.000 68.400.000 0
17 PP2400478218 Cefixime vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 139.200.000 139.200.000 0
18 PP2400478219 Cefprozil vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 103.500.000 103.500.000 0
19 PP2400478220 Cefprozil vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 107.100.000 107.100.000 0
20 PP2400478221 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 17.275.200 210 228.000.000 228.000.000 0
21 PP2400478222 Cetirizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 60.750.000 60.750.000 0
22 PP2400478223 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.758.400 210 6.120.000 6.120.000 0
23 PP2400478224 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.667.504 210 10.395.000 10.395.000 0
24 PP2400478225 Ciprofloxacin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 2.205.600 210 108.600.000 108.600.000 0
25 PP2400478226 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 8.279.880 8.279.880 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 165.598 210 8.190.000 8.190.000 0
26 PP2400478227 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 10.320.000 10.320.000 0
27 PP2400478228 Clarithromycin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 7.243.200 210 186.000.000 186.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 7.243.200 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 17.275.200 210 115.200.000 115.200.000 0
28 PP2400478230 Deflazacort vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 17.275.200 210 129.600.000 129.600.000 0
29 PP2400478231 Desloratadin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.015.420 210 85.200.000 85.200.000 0
30 PP2400478232 Diacerein vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 144.000.000 144.000.000 0
31 PP2400478233 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 7.243.200 210 18.000.000 18.000.000 0
32 PP2400478234 Doxycilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 22.350.000 22.350.000 0
33 PP2400478235 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 26.664.000 26.664.000 0
34 PP2400478236 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 27.686.400 27.686.400 0
35 PP2400478237 Enalapril + lercanidipin hydrochlorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 336.000.000 336.000.000 0
36 PP2400478238 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 67.368.000 67.368.000 0
37 PP2400478240 Esomeprazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 196.560.000 196.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 95.616.000 95.616.000 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 5.568.000 210 201.600.000 201.600.000 0
38 PP2400478241 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 4.585.000 4.585.000 0
39 PP2400478242 Etoricoxib vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 117.600.000 117.600.000 0
40 PP2400478243 Etoricoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 17.275.200 210 153.600.000 153.600.000 0
41 PP2400478244 Etoricoxib vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 125.100.000 125.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 121.338.000 121.338.000 0
42 PP2400478245 Ezetimibe vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.547.800 210 138.000.000 138.000.000 0
43 PP2400478246 Fluconazole vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.015.420 210 14.100.000 14.100.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.079.800 210 13.620.000 13.620.000 0
44 PP2400478248 Furosemid vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 180 5.568.000 210 76.800.000 76.800.000 0
45 PP2400478250 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.758.400 210 150.000.000 150.000.000 0
46 PP2400478251 Ginkgo biloba vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 139.110.000 139.110.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 17.275.200 210 125.970.000 125.970.000 0
47 PP2400478252 Ginkgo biloba vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 200.970.000 200.970.000 0
48 PP2400478253 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 80.460.000 80.460.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 76.500.000 76.500.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.609.200 210 78.750.000 78.750.000 0
49 PP2400478254 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 76.890.000 76.890.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 72.750.000 72.750.000 0
50 PP2400478255 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 1.248.000 210 62.400.000 62.400.000 0
51 PP2400478256 Hepatitis B Immunoglobulin người vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 8.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
52 PP2400478257 Hepatitis B Immunoglobulin người vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 175.000.000 175.000.000 0
53 PP2400478263 Ipratropium + Fenoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 2.646.460 2.646.460 0
54 PP2400478264 Irbesartan vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 4.908.000 210 44.800.000 44.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 47.544.000 47.544.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 26.880.000 26.880.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 2.903.040 210 50.400.000 50.400.000 0
55 PP2400478265 Itraconazol vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 7.243.200 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 87.000.000 87.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 87.600.000 87.600.000 0
56 PP2400478266 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 9.500.000 9.500.000 0
57 PP2400478267 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 8.069.400 8.069.400 0
58 PP2400478269 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.932.400 210 17.000.000 17.000.000 0
59 PP2400478271 Levofloxacin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.079.800 210 49.170.000 49.170.000 0
60 PP2400478273 Lisinopril + Hydrochlorothiazid vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 1.900.800 210 90.000.000 90.000.000 0
61 PP2400478274 Losartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 3.960.000 3.960.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.015.420 210 3.960.000 3.960.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 791.820 210 17.811.000 17.811.000 0
62 PP2400478275 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 28.320.000 28.320.000 0
63 PP2400478276 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 12.285.600 12.285.600 0
64 PP2400478277 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 74.250.000 74.250.000 0
65 PP2400478278 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 29.058.000 29.058.000 0
66 PP2400478279 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 6.933.800 6.933.800 0
67 PP2400478280 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 84.000.000 84.000.000 0
68 PP2400478281 Mometason furoat vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 138.000.000 138.000.000 0
69 PP2400478282 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.932.400 210 23.940.000 23.940.000 0
70 PP2400478283 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 33.775.000 33.775.000 0
71 PP2400478284 Natri carboxymethyl cellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 99.420.000 99.420.000 0
72 PP2400478285 Natri hyaluronate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 68.400.000 68.400.000 0
73 PP2400478286 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.276.000 210 33.000.000 33.000.000 0
74 PP2400478287 Natri valproate + acid valproic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 8.366.400 8.366.400 0
75 PP2400478288 Nefopam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 47.000.000 47.000.000 0
76 PP2400478289 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 20.900.000 20.900.000 0
77 PP2400478293 Omeprazol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 1.777.200 210 25.060.000 25.060.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 26.040.000 26.040.000 0
78 PP2400478294 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 82.320.000 82.320.000 0
79 PP2400478295 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 6.600.000 6.600.000 0
80 PP2400478296 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 85.400.000 85.400.000 0
81 PP2400478297 Pemirolast kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 4.927.860 4.927.860 0
82 PP2400478300 Piracetam vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 113.400.000 113.400.000 0
83 PP2400478303 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 10.890.000 10.890.000 0
84 PP2400478304 Pregabalin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 10.572.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.871.600 210 52.380.000 52.380.000 0
85 PP2400478305 Risperidone vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.758.400 210 4.800.000 4.800.000 0
86 PP2400478306 Salbutamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 500.000 500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 763.790 763.790 0
87 PP2400478307 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 13.904.500 13.904.500 0
88 PP2400478308 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 4.203.520 4.203.520 0
89 PP2400478309 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 1.474.250 1.474.250 0
90 PP2400478310 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 3.015.420 210 26.100.000 26.100.000 0
91 PP2400478311 Simvastatin + Ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 3.951.000 210 174.000.000 174.000.000 0
92 PP2400478312 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 35.520.000 35.520.000 0
93 PP2400478313 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 7.243.200 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 74.700.000 74.700.000 0
94 PP2400478314 Sugammadex natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 181.434.000 181.434.000 0
95 PP2400478316 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 29.375.880 29.375.880 0
96 PP2400478317 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 3.409.800 3.409.800 0
97 PP2400478318 Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 58.992.000 58.992.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 8.208.000 8.208.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 41.100.000 41.100.000 0
vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 1.241.880 210 43.200.000 43.200.000 0
98 PP2400478319 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 41.040.000 41.040.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 41.400.000 41.400.000 0
99 PP2400478321 Tiotropium + Olodaterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 16.002.000 16.002.000 0
100 PP2400478322 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 791.820 210 21.735.000 21.735.000 0
101 PP2400478323 Tobramycin + Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 113.520.000 113.520.000 0
102 PP2400478324 Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.667.504 210 43.092.000 43.092.000 0
103 PP2400478325 Valsartan vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 90.000.000 90.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 72.000.000 72.000.000 0
104 PP2400478326 Vitamin B12 (cyanocobalamin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 1.680.000 210 84.000.000 84.000.000 0
105 PP2400478327 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 17.400.000 17.400.000 0
106 PP2400478328 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 2.100.000 2.100.000 0
107 PP2400478331 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 32.064.000 32.064.000 0
108 PP2400478332 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 8.625.600 210 117.600.000 117.600.000 0
109 PP2400478334 Amoxicilin+ acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 90.000.000 90.000.000 0
110 PP2400478335 Amoxicilin+ acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 110.400.000 110.400.000 0
111 PP2400478336 Amoxicilin+ acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.016.000 210 113.400.000 113.400.000 0
112 PP2400478337 Amoxicilin+ acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 168.000.000 168.000.000 0
113 PP2400478339 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 120.000.000 120.000.000 0
114 PP2400478340 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 91.200.000 91.200.000 0
115 PP2400478341 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 108.000.000 108.000.000 0
116 PP2400478342 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 15.288.000 210 58.800.000 58.800.000 0
117 PP2400478343 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.547.800 210 82.800.000 82.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.016.000 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 8.625.600 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 7.512.000 210 89.280.000 89.280.000 0
118 PP2400478344 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 1.320.000 210 66.000.000 66.000.000 0
119 PP2400478345 Celecoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 4.473.000 210 23.850.000 23.850.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 51.000.000 51.000.000 0
120 PP2400478348 Diclofenac vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 429.360 210 12.900.000 12.900.000 0
121 PP2400478349 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 64.980.000 64.980.000 0
122 PP2400478350 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 10.740.000 10.740.000 0
123 PP2400478352 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 2.745.000 210 137.250.000 137.250.000 0
124 PP2400478353 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 16.395.000 16.395.000 0
125 PP2400478354 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 36.000.000 36.000.000 0
126 PP2400478355 Febuxostat vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 22.624.800 210 285.600.000 285.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 7.512.000 210 285.600.000 285.600.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 276.000.000 276.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 285.600.000 285.600.000 0
127 PP2400478356 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 45.000.000 45.000.000 0
128 PP2400478357 Flunarizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 75.000.000 75.000.000 0
129 PP2400478358 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 77.340.000 77.340.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 8.625.600 210 87.000.000 87.000.000 0
130 PP2400478359 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 64.000.000 64.000.000 0
131 PP2400478360 Ginkgo biloba vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 97.500.000 97.500.000 0
132 PP2400478361 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.276.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 18.000.000 18.000.000 0
133 PP2400478362 Kali iodid + Natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 429.360 210 8.505.000 8.505.000 0
134 PP2400478363 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 34.800.000 34.800.000 0
135 PP2400478364 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 228.000.000 228.000.000 0
136 PP2400478365 Linagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 17.400.000 17.400.000 0
137 PP2400478368 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 8.625.600 210 135.000.000 135.000.000 0
138 PP2400478370 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.667.504 210 41.983.200 41.983.200 0
139 PP2400478371 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 132.750.000 132.750.000 0
140 PP2400478373 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 8.250.000 8.250.000 0
141 PP2400478374 Paracetamol + tramadol vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 414.000.000 414.000.000 0
142 PP2400478375 Piroxicam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 3.275.040 210 69.000.000 69.000.000 0
143 PP2400478376 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 77.400.000 77.400.000 0
144 PP2400478377 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 1.777.200 210 53.400.000 53.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 41.340.000 41.340.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.871.600 210 31.500.000 31.500.000 0
145 PP2400478378 Progesteron vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 7.560.000 7.560.000 0
146 PP2400478379 Progesteron vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 30.240.000 30.240.000 0
147 PP2400478380 Quetiapin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 264.000 210 13.080.000 13.080.000 0
148 PP2400478381 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 9.100.000 9.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 3.951.000 210 7.840.000 7.840.000 0
149 PP2400478382 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 6.416.900 6.416.900 0
150 PP2400478383 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 114.000.000 114.000.000 0
151 PP2400478384 Sitagliptin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.070.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 58.200.000 58.200.000 0
152 PP2400478385 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 4.272.000 210 185.976.000 185.976.000 0
153 PP2400478386 Tenofovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 7.104.000 7.104.000 0
154 PP2400478387 Tenofovir alafenamid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 30.000.000 30.000.000 0
155 PP2400478388 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 1.620.480 210 81.024.000 81.024.000 0
156 PP2400478389 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 4.908.000 210 96.000.000 96.000.000 0
157 PP2400478390 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 4.908.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 3.276.000 210 94.800.000 94.800.000 0
158 PP2400478391 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 22.200.000 22.200.000 0
159 PP2400478392 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 28.560.000 28.560.000 0
160 PP2400478395 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 15.737.224 210 24.048.000 24.048.000 0
161 PP2400478396 Cefaclor vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 16.950.000 16.950.000 0
162 PP2400478397 Cefaclor vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.734.400 210 206.400.000 206.400.000 0
163 PP2400478399 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.016.000 210 31.200.000 31.200.000 0
164 PP2400478401 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 962.038 210 24.990.000 24.990.000 0
165 PP2400478402 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 2.238.000 210 47.400.000 47.400.000 0
166 PP2400478403 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 2.238.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.547.800 210 48.000.000 48.000.000 0
167 PP2400478404 Isosorbid mononitrate vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.547.800 210 76.590.000 76.590.000 0
168 PP2400478406 Losartan kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 105.600.000 105.600.000 0
169 PP2400478407 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.040.000 210 144.000.000 144.000.000 0
170 PP2400478408 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.307.980 210 240.000.000 240.000.000 0
171 PP2400478410 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 42.000.000 42.000.000 0
172 PP2400478411 Vildagliptin + metformin HCl vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 2.667.504 210 37.800.000 37.800.000 0
173 PP2400478412 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 2.520.000 2.520.000 0
174 PP2400478414 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.928.520 210 13.200.000 13.200.000 0
175 PP2400478416 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 540.000 540.000 0
176 PP2400478418 Aciclovir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 23.400.000 23.400.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 50.400.000 50.400.000 0
177 PP2400478419 Aciclovir vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 24.675.000 24.675.000 0
178 PP2400478420 Aciclovir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.928.520 210 416.400 416.400 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 432.000 432.000 0
179 PP2400478421 Acid alpha lipoic vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 5.014.200 210 76.800.000 76.800.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 76.800.000 76.800.000 0
180 PP2400478422 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.553.000 210 230.000.000 230.000.000 0
181 PP2400478423 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.553.000 210 5.200.000 5.200.000 0
182 PP2400478424 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.553.000 210 12.600.000 12.600.000 0
183 PP2400478425 Acid ascorbic + calcium carbonat + lysin HCl vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 14.254.800 210 125.328.000 125.328.000 0
184 PP2400478426 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 18.300.000 18.300.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 13.500.000 13.500.000 0
185 PP2400478428 Aescin vn1501079242 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA 180 10.060.920 210 73.350.000 73.350.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 79.200.000 79.200.000 0
186 PP2400478429 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.419.600 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 112.500.000 112.500.000 0
187 PP2400478430 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.040.000 210 58.788.000 58.788.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.440.000 210 66.000.000 66.000.000 0
188 PP2400478432 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 23.280.000 23.280.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.833.000 210 7.056.000 7.056.000 0
189 PP2400478433 Alpha chymotrypsin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 17.656.721 210 59.940.000 59.940.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.841.520 210 107.100.000 107.100.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 54.000.000 54.000.000 0
190 PP2400478434 Alpha chymotrypsin vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 268.800.000 268.800.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 12.547.800 210 267.000.000 267.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 268.680.000 268.680.000 0
191 PP2400478435 Alpha chymotrypsin vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 320.000.000 320.000.000 0
192 PP2400478436 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 4.056.000 4.056.000 0
193 PP2400478437 Alverin citrat + simethicon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 14.254.800 210 296.640.000 296.640.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 298.500.000 298.500.000 0
194 PP2400478439 Amoxcillin + acid clavulanic vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 180 6.955.680 210 86.400.000 86.400.000 0
195 PP2400478442 Amoxcillin + acid clavulanic vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 3.790.200 210 117.600.000 117.600.000 0
196 PP2400478443 Amoxicilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 1.104.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 55.200.000 55.200.000 0
197 PP2400478445 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 1.932.000 210 33.000.000 33.000.000 0
198 PP2400478446 Baclofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.059.120 210 9.324.000 9.324.000 0
199 PP2400478447 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 3.600.000 3.600.000 0
200 PP2400478448 Betahistin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.841.520 210 34.776.000 34.776.000 0
201 PP2400478449 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.070.800 210 33.540.000 33.540.000 0
202 PP2400478450 Biotin (Vitamin H) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 23.400.000 23.400.000 0
203 PP2400478451 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 45.600.000 45.600.000 0
204 PP2400478453 Bromelain vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.612.680 210 86.400.000 86.400.000 0
205 PP2400478454 Bromhexin hydroclorid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 86.400.000 86.400.000 0
206 PP2400478455 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.833.000 210 18.900.000 18.900.000 0
207 PP2400478456 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 15.120.000 15.120.000 0
208 PP2400478457 Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 22.624.800 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 2.976.000 210 148.800.000 148.800.000 0
209 PP2400478458 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.734.400 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 3.840.000 3.840.000 0
210 PP2400478459 Calci carbonat + Colecalciferol (Vitamin D3) vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.419.600 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 2.559.600 210 127.980.000 127.980.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.871.600 210 117.000.000 117.000.000 0
211 PP2400478460 Calci carbonat + Colecalciferol (vitamin D3) vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 22.624.800 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 320.000.000 320.000.000 0
212 PP2400478461 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 962.038 210 2.083.200 2.083.200 0
213 PP2400478462 Calci lactat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 86.400.000 86.400.000 0
214 PP2400478463 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 1.187.880 210 56.700.000 56.700.000 0
215 PP2400478464 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 3.951.000 210 6.750.000 6.750.000 0
216 PP2400478465 Calcium glucoheptonate + acid ascorbic + nicotinamid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 4.068.000 210 71.400.000 71.400.000 0
217 PP2400478466 Candesartan + hydroclorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.932.400 210 37.740.000 37.740.000 0
218 PP2400478467 Captopril vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 17.160.000 17.160.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 17.160.000 17.160.000 0
219 PP2400478468 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 83.400.000 83.400.000 0
220 PP2400478469 Cefdinir vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 23.990.400 23.990.400 0
221 PP2400478470 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 14.254.800 210 86.664.000 86.664.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.752.000 210 81.900.000 81.900.000 0
222 PP2400478471 Cefprozil vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 11.012.400 210 192.000.000 192.000.000 0
223 PP2400478472 Cefuroxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 18.840.000 18.840.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 16.257.600 16.257.600 0
224 PP2400478473 Chlorpheniramin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 5.400.000 5.400.000 0
225 PP2400478474 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 962.038 210 2.366.400 2.366.400 0
226 PP2400478476 Citicolin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 144.000.000 144.000.000 0
227 PP2400478477 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 74.400.000 74.400.000 0
vn0310863574 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA 180 1.488.000 210 74.400.000 74.400.000 0
228 PP2400478478 Clindamycin + Clotrimazol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 45.600.000 45.600.000 0
229 PP2400478479 Clobetasol propionat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 37.800.000 37.800.000 0
230 PP2400478480 Clopidogrel vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 23.400.000 23.400.000 0
231 PP2400478486 Deferasirox vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 42.500.000 42.500.000 0
232 PP2400478487 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 104.940.000 104.940.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 11.012.400 210 59.850.000 59.850.000 0
233 PP2400478488 Desloratadin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 57.600.000 57.600.000 0
234 PP2400478489 Desmopressin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 21.000.000 21.000.000 0
235 PP2400478490 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 962.038 210 705.000 705.000 0
236 PP2400478496 Dioctahedral smectit vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.841.520 210 40.800.000 40.800.000 0
237 PP2400478497 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 5.220.000 210 59.400.000 59.400.000 0
238 PP2400478498 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.932.400 210 15.000.000 15.000.000 0
239 PP2400478499 Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.040.000 210 36.000.000 36.000.000 0
240 PP2400478500 Drotaverin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 18.000.000 18.000.000 0
241 PP2400478501 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 22.200.000 22.200.000 0
242 PP2400478502 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 2.611.680 210 8.820.000 8.820.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.447.160 210 18.000.000 18.000.000 0
243 PP2400478504 Etifoxin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.240.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.447.160 210 90.000.000 90.000.000 0
244 PP2400478505 Fexofenadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 72.000.000 72.000.000 0
245 PP2400478506 Fexofenadin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 10.572.000 210 60.840.000 60.840.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 1.248.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 61.608.000 61.608.000 0
246 PP2400478507 Fexofenadin vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 80.808.000 80.808.000 0
247 PP2400478508 Fexofenadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.928.520 210 36.600.000 36.600.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.240.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 59.880.000 59.880.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 58.800.000 58.800.000 0
248 PP2400478509 Flavoxat hydrochlorid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 11.670.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 2.611.680 210 25.200.000 25.200.000 0
249 PP2400478510 Flunarizin vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 7.243.200 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 5.014.200 210 72.000.000 72.000.000 0
250 PP2400478512 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 39.360.000 39.360.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.192.400 210 39.120.000 39.120.000 0
251 PP2400478513 Fusidic acid + betamethason vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.512.400 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.192.400 210 46.680.000 46.680.000 0
252 PP2400478516 Glucosamin + chondroitin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.419.600 210 60.120.000 60.120.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 62.400.000 62.400.000 0
253 PP2400478518 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 17.640.000 17.640.000 0
254 PP2400478519 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.928.520 210 7.980.000 7.980.000 0
255 PP2400478520 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 11.670.000 210 13.008.000 13.008.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 22.800.000 22.800.000 0
256 PP2400478522 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.447.160 210 20.160.000 20.160.000 0
257 PP2400478523 Kẽm nguyên tố + acid ascorbic vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 10.572.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 180 6.955.680 210 117.600.000 117.600.000 0
258 PP2400478524 Kẽm sulfat vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 113.280.000 113.280.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 11.012.400 210 96.000.000 96.000.000 0
259 PP2400478526 L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 64.800.000 64.800.000 0
260 PP2400478527 Levocetirizin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 100.200.000 100.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 127.200.000 127.200.000 0
261 PP2400478528 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.447.160 210 9.702.000 9.702.000 0
262 PP2400478529 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 72.000.000 72.000.000 0
263 PP2400478530 Linagliptin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.512.400 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 33.000.000 33.000.000 0
264 PP2400478531 Lornoxicam vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 11.670.000 210 28.200.000 28.200.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.136.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 106.800.000 106.800.000 0
265 PP2400478532 Lornoxicam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 2.611.680 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 180 6.955.680 210 75.600.000 75.600.000 0
266 PP2400478533 L-Ornithin - L- Aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 5.014.200 210 40.680.000 40.680.000 0
267 PP2400478534 L-Ornithin - L- Aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.248.000 210 33.566.400 33.566.400 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 10.572.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 37.200.000 37.200.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 1.248.000 210 43.176.000 43.176.000 0
vn0310964886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN 180 6.955.680 210 36.000.000 36.000.000 0
268 PP2400478535 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.841.520 210 46.800.000 46.800.000 0
269 PP2400478536 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 46.800.000 46.800.000 0
270 PP2400478537 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 37.800.000 37.800.000 0
271 PP2400478538 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 10.572.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1501079242 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA 180 10.060.920 210 224.700.000 224.700.000 0
272 PP2400478539 Mesalamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 3.790.200 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 5.014.200 210 44.400.000 44.400.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 45.000.000 45.000.000 0
273 PP2400478541 Methylprednisolon vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 174.300.000 174.300.000 0
274 PP2400478544 Miconazol vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 10.500.000 10.500.000 0
275 PP2400478546 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 54.000.000 54.000.000 0
276 PP2400478547 Mometason furoat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 9.337.200 210 34.020.000 34.020.000 0
vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 34.020.000 34.020.000 0
277 PP2400478548 Montelukast natri vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 11.012.400 210 34.800.000 34.800.000 0
278 PP2400478549 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.553.000 210 8.400.000 8.400.000 0
279 PP2400478550 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.553.000 210 21.450.000 21.450.000 0
280 PP2400478551 Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 26.400.000 26.400.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 25.908.000 25.908.000 0
281 PP2400478552 N-acetylcystein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 213.000.000 213.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 191.700.000 191.700.000 0
282 PP2400478553 Natri clorid vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.841.520 210 12.600.000 12.600.000 0
283 PP2400478556 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 11.900.000 11.900.000 0
284 PP2400478558 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.059.120 210 176.400.000 176.400.000 0
285 PP2400478559 Nizatidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.637.400 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 138.000.000 138.000.000 0
286 PP2400478560 Nizatidin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 1.008.000 210 49.896.000 49.896.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 11.730.000 210 50.400.000 50.400.000 0
287 PP2400478565 Paracetamol vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 11.012.400 210 105.600.000 105.600.000 0
288 PP2400478566 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 12.885.160 210 2.040.000 2.040.000 0
289 PP2400478568 Paracetamol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 56.700.000 56.700.000 0
290 PP2400478569 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.734.400 210 234.720.000 234.720.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.814.400 210 131.040.000 131.040.000 0
291 PP2400478570 Paracetamol + codein phosphat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 12.889.800 210 246.000.000 246.000.000 0
292 PP2400478571 Paracetamol + ibuprofen vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.070.800 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 144.000.000 144.000.000 0
293 PP2400478572 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 105.000.000 105.000.000 0
294 PP2400478573 Paracetamol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 281.700.000 281.700.000 0
295 PP2400478574 Paracetamol vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 11.721.808 210 384.000.000 384.000.000 0
296 PP2400478575 Paroxetin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 25.000.000 25.000.000 0
297 PP2400478576 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.833.000 210 17.388.000 17.388.000 0
298 PP2400478579 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 14.254.800 210 116.808.000 116.808.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 72.528.000 72.528.000 0
299 PP2400478580 Piracetam vn1501079242 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA 180 10.060.920 210 179.760.000 179.760.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 190.656.000 190.656.000 0
300 PP2400478581 Piracetam vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 22.624.800 210 182.400.000 182.400.000 0
301 PP2400478582 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 6.420.000 6.420.000 0
302 PP2400478584 Prednisolon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 26.499.960 210 87.000.000 87.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 98.280.000 98.280.000 0
303 PP2400478585 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 11.670.000 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 7.814.400 210 51.600.000 51.600.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.785.600 210 83.400.000 83.400.000 0
304 PP2400478586 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 11.670.000 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 20.289.600 210 191.400.000 191.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 22.683.920 210 292.440.000 292.440.000 0
305 PP2400478588 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 1.833.000 210 1.470.000 1.470.000 0
306 PP2400478590 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 3.250.000 3.250.000 0
307 PP2400478591 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 3.330.000 3.330.000 0
308 PP2400478592 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 5.418.600 210 22.050.000 22.050.000 0
309 PP2400478594 Salbutamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 4.447.160 210 39.900.000 39.900.000 0
310 PP2400478595 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 3.855.840 210 5.292.000 5.292.000 0
311 PP2400478596 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 5.220.000 210 80.160.000 80.160.000 0
312 PP2400478597 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 7.419.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.830.640 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 1.932.000 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 54.000.000 54.000.000 0
313 PP2400478599 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 3.300.000 210 162.000.000 162.000.000 0
314 PP2400478600 Silymarin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 22.624.800 210 126.000.000 126.000.000 0
315 PP2400478601 Simethicon vn1801635243 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM 180 37.345.000 210 28.200.000 28.200.000 0
316 PP2400478604 Sucrafat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.512.400 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 14.254.800 210 70.488.000 70.488.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 16.884.000 210 82.800.000 82.800.000 0
317 PP2400478608 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.059.120 210 16.380.000 16.380.000 0
318 PP2400478610 Thiocolchicosid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 238.800.000 238.800.000 0
319 PP2400478611 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 962.038 210 1.375.500 1.375.500 0
320 PP2400478612 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 2.238.000 210 10.500.000 10.500.000 0
321 PP2400478613 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 47.520.000 47.520.000 0
322 PP2400478614 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 11.735.600 210 74.400.000 74.400.000 0
323 PP2400478619 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 11.099.800 210 4.920.000 4.920.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 1.900.800 210 4.684.800 4.684.800 0
324 PP2400478620 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 21.473.520 210 204.000.000 204.000.000 0
325 PP2400478622 Vitamin A + vitamin D vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 14.376.000 14.376.000 0
326 PP2400478623 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 12.420.000 12.420.000 0
327 PP2400478624 Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 9.711.680 210 40.000.000 40.000.000 0
328 PP2400478625 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 88.020.000 88.020.000 0
329 PP2400478626 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 21.161.400 210 21.600.000 21.600.000 0
330 PP2400478627 Vitamin C vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 15.872.040 210 119.952.000 119.952.000 0
331 PP2400478628 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 14.400.000 14.400.000 0
332 PP2400478629 Vitamin D3(cholecalciferol) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 3.275.040 210 94.752.000 94.752.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 2.903.040 210 84.360.000 84.360.000 0
333 PP2400478630 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.599.060 210 11.940.000 11.940.000 0
334 PP2400478632 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 25.000.000 221 23.026.500 23.026.500 0
335 PP2400478633 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 2.517.000 210 112.050.000 112.050.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 26.747.320 210 125.850.000 125.850.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 109
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478560 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478228 - Clarithromycin

2. PP2400478265 - Itraconazol

3. PP2400478510 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478256 - Hepatitis B Immunoglobulin người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478442 - Amoxcillin + acid clavulanic

2. PP2400478539 - Mesalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400478412 - Acenocoumarol

2. PP2400478416 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400478432 - Alimemazin

4. PP2400478436 - Alverin citrat

5. PP2400478447 - Bambuterol

6. PP2400478473 - Chlorpheniramin maleat

7. PP2400478582 - Povidon iodin

8. PP2400478591 - Racecadotril

9. PP2400478628 - Vitamin C

10. PP2400478630 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478407 - Paracetamol

2. PP2400478430 - Alfuzosin

3. PP2400478499 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478534 - L-Ornithin - L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478375 - Piroxicam

2. PP2400478629 - Vitamin D3(cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478402 - Cefpodoxim

2. PP2400478403 - Cefuroxim

3. PP2400478612 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478397 - Cefaclor

2. PP2400478458 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2400478569 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400478211 - Brimonidin tartrate + timolol

2. PP2400478212 - Brinzolamide

3. PP2400478226 - Ciprofloxacin

4. PP2400478236 - Empagliflozin

5. PP2400478251 - Ginkgo biloba

6. PP2400478263 - Ipratropium + Fenoterol

7. PP2400478265 - Itraconazol

8. PP2400478267 - Ketorolac tromethamine

9. PP2400478275 - Lynestrenol

10. PP2400478276 - Macrogol

11. PP2400478279 - Methyl prednisolon

12. PP2400478284 - Natri carboxymethyl cellulose + glycerin

13. PP2400478285 - Natri hyaluronate

14. PP2400478288 - Nefopam

15. PP2400478289 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

16. PP2400478297 - Pemirolast kali

17. PP2400478303 - Prednisolon acetat

18. PP2400478306 - Salbutamol

19. PP2400478316 - Tafluprost

20. PP2400478318 - Telmisartan

21. PP2400478321 - Tiotropium + Olodaterol

22. PP2400478323 - Tobramycin + Dexamethasone

23. PP2400478358 - Fluticason propionat

24. PP2400478406 - Losartan kali

25. PP2400478632 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400478205 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400478206 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400478207 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400478210 - Bisoprolol

5. PP2400478213 - Budesonid + formoterol

6. PP2400478235 - Dydrogesteron

7. PP2400478238 - Esomeprazol

8. PP2400478241 - Estradiol valerat

9. PP2400478253 - Gliclazide

10. PP2400478254 - Gliclazide

11. PP2400478266 - Ketoprofen

12. PP2400478278 - Metformin hydrochlorid

13. PP2400478306 - Salbutamol

14. PP2400478307 - Salmeterol + fluticason propionat

15. PP2400478308 - Salmeterol + fluticason propionat

16. PP2400478309 - Salmeterol + fluticason propionat

17. PP2400478314 - Sugammadex natri

18. PP2400478327 - Zoledronic acid

19. PP2400478418 - Aciclovir

20. PP2400478433 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400478328 - Acarbose

2. PP2400478345 - Celecoxib

3. PP2400478349 - Diosmin

4. PP2400478354 - Etoricoxib

5. PP2400478381 - Rivaroxaban

6. PP2400478382 - Rivaroxaban

7. PP2400478451 - Bismuth

8. PP2400478465 - Calcium glucoheptonate + acid ascorbic + nicotinamid

9. PP2400478552 - N-acetylcystein

10. PP2400478619 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478414 - Acetyl leucin

2. PP2400478420 - Aciclovir

3. PP2400478508 - Fexofenadin

4. PP2400478519 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478225 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478203 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400478465 - Calcium glucoheptonate + acid ascorbic + nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478429 - Aescin

2. PP2400478459 - Calci carbonat + Colecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2400478516 - Glucosamin + chondroitin

4. PP2400478597 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478463 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478633 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478504 - Etifoxin

2. PP2400478508 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478224 - Cinnarizin

2. PP2400478324 - Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E)

3. PP2400478370 - Mupirocin

4. PP2400478411 - Vildagliptin + metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478216 - Candesartan

2. PP2400478228 - Clarithromycin

3. PP2400478233 - Diclofenac

4. PP2400478313 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478352 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478450 - Biotin (Vitamin H)

2. PP2400478456 - Budesonid

3. PP2400478487 - Dequalinium clorid

4. PP2400478518 - Hyoscin butylbromid

5. PP2400478551 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate

6. PP2400478595 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478513 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400478530 - Linagliptin

3. PP2400478604 - Sucrafat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478273 - Lisinopril + Hydrochlorothiazid

2. PP2400478619 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478380 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478304 - Pregabalin

2. PP2400478506 - Fexofenadin

3. PP2400478523 - Kẽm nguyên tố + acid ascorbic

4. PP2400478534 - L-Ornithin - L- Aspartat

5. PP2400478538 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478201 - Amlodipin

2. PP2400478202 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2400478203 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2400478274 - Losartan

5. PP2400478318 - Telmisartan

6. PP2400478319 - Telmisartan

7. PP2400478408 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478599 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478355 - Febuxostat

2. PP2400478457 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

3. PP2400478460 - Calci carbonat + Colecalciferol (vitamin D3)

4. PP2400478581 - Piracetam

5. PP2400478600 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478293 - Omeprazol

2. PP2400478377 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478204 - Amlodipin + losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478433 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400478448 - Betahistin

3. PP2400478496 - Dioctahedral smectit

4. PP2400478535 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400478553 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478509 - Flavoxat hydrochlorid

2. PP2400478520 - Ivermectin

3. PP2400478531 - Lornoxicam

4. PP2400478585 - Prednisolon

5. PP2400478586 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478443 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478231 - Desloratadin

2. PP2400478246 - Fluconazole

3. PP2400478274 - Losartan

4. PP2400478310 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400478202 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400478244 - Etoricoxib

3. PP2400478253 - Gliclazide

4. PP2400478254 - Gliclazide

5. PP2400478294 - Omeprazol

6. PP2400478318 - Telmisartan

7. PP2400478319 - Telmisartan

8. PP2400478325 - Valsartan

9. PP2400478418 - Aciclovir

10. PP2400478419 - Aciclovir

11. PP2400478433 - Alpha chymotrypsin

12. PP2400478454 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2400478479 - Clobetasol propionat

14. PP2400478584 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478443 - Amoxicilin

2. PP2400478469 - Cefdinir

3. PP2400478478 - Clindamycin + Clotrimazol

4. PP2400478486 - Deferasirox

5. PP2400478548 - Montelukast natri

6. PP2400478574 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478199 - Ambroxol

2. PP2400478246 - Fluconazole

3. PP2400478271 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478253 - Gliclazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478410 - Spiramycin

2. PP2400478412 - Acenocoumarol

3. PP2400478458 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2400478530 - Linagliptin

5. PP2400478568 - Paracetamol

6. PP2400478572 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2400478592 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478459 - Calci carbonat + Colecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478221 - Celecoxib

2. PP2400478228 - Clarithromycin

3. PP2400478230 - Deflazacort

4. PP2400478243 - Etoricoxib

5. PP2400478251 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478531 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478311 - Simvastatin + Ezetimibe

2. PP2400478381 - Rivaroxaban

3. PP2400478464 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478264 - Irbesartan

2. PP2400478389 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2400478390 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501079242
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478428 - Aescin

2. PP2400478538 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400478580 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478569 - Paracetamol

2. PP2400478585 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478384 - Sitagliptin

2. PP2400478449 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

3. PP2400478571 - Paracetamol + ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478318 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400478264 - Irbesartan

2. PP2400478312 - Solifenacin succinate

3. PP2400478508 - Fexofenadin

4. PP2400478516 - Glucosamin + chondroitin

5. PP2400478520 - Ivermectin

6. PP2400478532 - Lornoxicam

7. PP2400478579 - Piracetam

8. PP2400478624 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478334 - Amoxicilin+ acid clavulanic

2. PP2400478335 - Amoxicilin+ acid clavulanic

3. PP2400478337 - Amoxicilin+ acid clavulanic

4. PP2400478339 - Cefixim

5. PP2400478340 - Cefixim

6. PP2400478341 - Cefpodoxim

7. PP2400478342 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400478420 - Aciclovir

2. PP2400478454 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400478505 - Fexofenadin

4. PP2400478508 - Fexofenadin

5. PP2400478512 - Fusidic acid

6. PP2400478513 - Fusidic acid + betamethason

7. PP2400478547 - Mometason furoat

8. PP2400478576 - Perindopril + indapamid

9. PP2400478597 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478401 - Cefixim

2. PP2400478461 - Calci clorid

3. PP2400478474 - Ciprofloxacin

4. PP2400478490 - Dexamethason

5. PP2400478611 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478445 - Bacillus subtilis

2. PP2400478597 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478428 - Aescin

2. PP2400478429 - Aescin

3. PP2400478470 - Cefdinir

4. PP2400478523 - Kẽm nguyên tố + acid ascorbic

5. PP2400478527 - Levocetirizin

6. PP2400478559 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478426 - Adapalen

2. PP2400478468 - Carbocistein

3. PP2400478487 - Dequalinium clorid

4. PP2400478504 - Etifoxin

5. PP2400478527 - Levocetirizin

6. PP2400478547 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400478234 - Doxycilin

2. PP2400478240 - Esomeprazol

3. PP2400478242 - Etoricoxib

4. PP2400478467 - Captopril

5. PP2400478501 - Empagliflozin

6. PP2400478526 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid

7. PP2400478530 - Linagliptin

8. PP2400478544 - Miconazol

9. PP2400478610 - Thiocolchicosid

10. PP2400478620 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478421 - Acid alpha lipoic

2. PP2400478510 - Flunarizin

3. PP2400478533 - L-Ornithin - L- Aspartat

4. PP2400478539 - Mesalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478264 - Irbesartan

2. PP2400478460 - Calci carbonat + Colecalciferol (vitamin D3)

3. PP2400478507 - Fexofenadin

4. PP2400478534 - L-Ornithin - L- Aspartat

5. PP2400478559 - Nizatidin

6. PP2400478586 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478534 - L-Ornithin - L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478425 - Acid ascorbic + calcium carbonat + lysin HCl

2. PP2400478437 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2400478470 - Cefdinir

4. PP2400478579 - Piracetam

5. PP2400478604 - Sucrafat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478506 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801635243
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400478360 - Ginkgo biloba

2. PP2400478374 - Paracetamol + tramadol

3. PP2400478378 - Progesteron

4. PP2400478379 - Progesteron

5. PP2400478434 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400478435 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400478437 - Alverin citrat + simethicon

8. PP2400478462 - Calci lactat

9. PP2400478524 - Kẽm sulfat

10. PP2400478547 - Mometason furoat

11. PP2400478601 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400478421 - Acid alpha lipoic

2. PP2400478476 - Citicolin

3. PP2400478477 - Clindamycin

4. PP2400478488 - Desloratadin

5. PP2400478529 - Levofloxacin

6. PP2400478552 - N-acetylcystein

7. PP2400478556 - Natri clorid

8. PP2400478590 - Rifamycin

9. PP2400478627 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478512 - Fusidic acid

2. PP2400478513 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478245 - Ezetimibe

2. PP2400478343 - Cefuroxim

3. PP2400478403 - Cefuroxim

4. PP2400478404 - Isosorbid mononitrate

5. PP2400478434 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478502 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400478509 - Flavoxat hydrochlorid

3. PP2400478532 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478457 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478385 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478269 - Levofloxacin

2. PP2400478282 - Moxifloxacin

3. PP2400478466 - Candesartan + hydroclorothiazid

4. PP2400478498 - Đồng sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478336 - Amoxicilin+ acid clavulanic

2. PP2400478343 - Cefuroxim

3. PP2400478399 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478286 - Natri montelukast

2. PP2400478361 - Ivabradin

3. PP2400478390 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400478237 - Enalapril + lercanidipin hydrochlorid

2. PP2400478357 - Flunarizin

3. PP2400478371 - Nabumeton

4. PP2400478396 - Cefaclor

5. PP2400478472 - Cefuroxim

6. PP2400478489 - Desmopressin

7. PP2400478539 - Mesalamin

8. PP2400478573 - Paracetamol

9. PP2400478625 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)

10. PP2400478626 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478325 - Valsartan

2. PP2400478377 - Pregabalin

3. PP2400478467 - Captopril

4. PP2400478551 - Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate

5. PP2400478584 - Prednisolon

6. PP2400478585 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310863574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478477 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478344 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478471 - Cefprozil

2. PP2400478487 - Dequalinium clorid

3. PP2400478524 - Kẽm sulfat

4. PP2400478548 - Montelukast natri

5. PP2400478565 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478388 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478497 - Domperidon

2. PP2400478596 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400478313 - Sulpirid

2. PP2400478359 - Galantamin

3. PP2400478363 - Levetiracetam

4. PP2400478364 - Levosulpirid

5. PP2400478392 - Zopiclon

6. PP2400478575 - Paroxetin

7. PP2400478613 - Topiramat

8. PP2400478614 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478264 - Irbesartan

2. PP2400478629 - Vitamin D3(cholecalciferol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478432 - Alimemazin

2. PP2400478455 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400478576 - Perindopril + indapamid

4. PP2400478588 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478200 - Amitriptylin

2. PP2400478207 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400478304 - Pregabalin

4. PP2400478377 - Pregabalin

5. PP2400478459 - Calci carbonat + Colecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478332 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400478343 - Cefuroxim

3. PP2400478358 - Fluticason propionat

4. PP2400478368 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478422 - Acid amin

2. PP2400478423 - Acid amin

3. PP2400478424 - Acid amin

4. PP2400478549 - Morphin

5. PP2400478550 - Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400478223 - Cilostazol

2. PP2400478227 - Ciprofloxacin

3. PP2400478240 - Esomeprazol

4. PP2400478287 - Natri valproate + acid valproic

5. PP2400478317 - Tamoxifen

6. PP2400478331 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2400478345 - Celecoxib

8. PP2400478350 - Eprazinon

9. PP2400478353 - Esomeprazol

10. PP2400478354 - Etoricoxib

11. PP2400478365 - Linagliptin

12. PP2400478382 - Rivaroxaban

13. PP2400478384 - Sitagliptin

14. PP2400478395 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305758895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478470 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478196 - Aciclovir

2. PP2400478246 - Fluconazole

3. PP2400478283 - Moxifloxacin

4. PP2400478296 - Pantoprazol

5. PP2400478327 - Zoledronic acid

6. PP2400478345 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478472 - Cefuroxim

2. PP2400478506 - Fexofenadin

3. PP2400478507 - Fexofenadin

4. PP2400478573 - Paracetamol

5. PP2400478579 - Piracetam

6. PP2400478580 - Piracetam

7. PP2400478586 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400478502 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400478504 - Etifoxin

3. PP2400478522 - Kẽm gluconat

4. PP2400478528 - Levodopa + carbidopa

5. PP2400478594 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478343 - Cefuroxim

2. PP2400478355 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478426 - Adapalen

2. PP2400478434 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400478451 - Bismuth

4. PP2400478552 - N-acetylcystein

5. PP2400478571 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2400478597 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

7. PP2400478604 - Sucrafat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400478205 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400478244 - Etoricoxib

3. PP2400478501 - Empagliflozin

4. PP2400478536 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400478537 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

6. PP2400478570 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400478232 - Diacerein

2. PP2400478355 - Febuxostat

3. PP2400478383 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2400478435 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400478480 - Clopidogrel

6. PP2400478531 - Lornoxicam

7. PP2400478541 - Methylprednisolon

8. PP2400478622 - Vitamin A + vitamin D

9. PP2400478623 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2400478633 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400478210 - Bisoprolol

2. PP2400478257 - Hepatitis B Immunoglobulin người

3. PP2400478274 - Losartan

4. PP2400478345 - Celecoxib

5. PP2400478356 - Felodipin

6. PP2400478361 - Ivabradin

7. PP2400478365 - Linagliptin

8. PP2400478373 - Nifedipin

9. PP2400478384 - Sitagliptin

10. PP2400478386 - Tenofovir

11. PP2400478387 - Tenofovir alafenamid

12. PP2400478500 - Drotaverin

13. PP2400478546 - Misoprostol

14. PP2400478566 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478430 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478240 - Esomeprazol

2. PP2400478248 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310964886
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478439 - Amoxcillin + acid clavulanic

2. PP2400478523 - Kẽm nguyên tố + acid ascorbic

3. PP2400478532 - Lornoxicam

4. PP2400478534 - L-Ornithin - L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400478446 - Baclofen

2. PP2400478558 - Nicorandil

3. PP2400478608 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478326 - Vitamin B12 (cyanocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478274 - Losartan

2. PP2400478322 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400478348 - Diclofenac

2. PP2400478362 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478255 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400478226 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400478209 - Bezafibrat

2. PP2400478223 - Cilostazol

3. PP2400478250 - Gabapentin

4. PP2400478305 - Risperidone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400478222 - Cetirizin

2. PP2400478277 - Meloxicam

3. PP2400478350 - Eprazinon

4. PP2400478355 - Febuxostat

5. PP2400478376 - Pravastatin

6. PP2400478391 - Vitamin E

7. PP2400478560 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400478218 - Cefixime

2. PP2400478219 - Cefprozil

3. PP2400478220 - Cefprozil

4. PP2400478252 - Ginkgo biloba

5. PP2400478265 - Itraconazol

6. PP2400478280 - Mirtazapin

7. PP2400478281 - Mometason furoat

8. PP2400478293 - Omeprazol

9. PP2400478295 - Ondansetron

10. PP2400478300 - Piracetam

11. PP2400478453 - Bromelain

Đã xem: 25
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây