Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500275843 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.896.000 | 120 | 190.239.840 | 190.239.840 | 0 | |||
| 2 | PP2500275844 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 4.571.000 | 120 | 157.616.400 | 157.616.400 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 145.173.000 | 145.173.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500275845 | Acenocoumarol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 8.570.900 | 8.570.900 | 0 |
| 4 | PP2500275846 | Acenocoumarol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 7.100.400 | 7.100.400 | 0 |
| 5 | PP2500275847 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 139.577.568 | 139.577.568 | 0 |
| 6 | PP2500275848 | Acetylsalicylic acid | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 124.259.400 | 124.259.400 | 0 |
| 7 | PP2500275849 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 94.446.000 | 94.446.000 | 0 |
| 8 | PP2500275850 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 470.000 | 120 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500275851 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.517.000 | 120 | 357.300 | 357.300 | 0 |
| 10 | PP2500275852 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 119.340.000 | 119.340.000 | 0 |
| 11 | PP2500275853 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 10.241.000 | 120 | 28.917.000 | 28.917.000 | 0 |
| 12 | PP2500275854 | Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 60.135.000 | 60.135.000 | 0 |
| 13 | PP2500275855 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 2.471.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500275861 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.517.000 | 120 | 11.079.243 | 11.079.243 | 0 |
| 15 | PP2500275862 | Anastrozole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 161.819.600 | 161.819.600 | 0 |
| 16 | PP2500275863 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.653.000 | 120 | 81.476.000 | 81.476.000 | 0 |
| 17 | PP2500275865 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 13.543.920 | 13.543.920 | 0 |
| 18 | PP2500275866 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.130.000 | 120 | 762.450.000 | 762.450.000 | 0 |
| 19 | PP2500275867 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| 20 | PP2500275868 | Bromhexin hydroclorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.129.000 | 120 | 35.972.370 | 35.972.370 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 35.972.370 | 35.972.370 | 0 | |||
| 21 | PP2500275869 | Bromhexin hydroclorid | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 90 | 5.705.000 | 120 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 |
| 22 | PP2500275870 | Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 46.625.000 | 46.625.000 | 0 |
| 23 | PP2500275871 | Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 10.241.000 | 120 | 114.195.000 | 114.195.000 | 0 |
| 24 | PP2500275872 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 |
| 25 | PP2500275873 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 1.024.000 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 26 | PP2500275875 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 344.051.500 | 344.051.500 | 0 |
| 27 | PP2500275876 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.896.000 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500275878 | Cefalexin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.998.000 | 120 | 68.631.347 | 68.631.347 | 0 |
| vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 68.912.100 | 68.912.100 | 0 | |||
| 29 | PP2500275879 | Cefalothin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 127.577.000 | 120 | 4.399.157.700 | 4.399.157.700 | 0 |
| 30 | PP2500275880 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 90 | 5.705.000 | 120 | 187.822.800 | 187.822.800 | 0 |
| 31 | PP2500275881 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 60.000.000 | 120 | 1.406.475.000 | 1.406.475.000 | 0 |
| 32 | PP2500275882 | Ceftizoxim | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 4.860.273.000 | 4.860.273.000 | 0 |
| 33 | PP2500275883 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 38.272.500 | 38.272.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.517.000 | 120 | 38.184.750 | 38.184.750 | 0 | |||
| 34 | PP2500275885 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 17.199.484 | 17.199.484 | 0 |
| 35 | PP2500275886 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 198.170.700 | 198.170.700 | 0 |
| 36 | PP2500275888 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.734.000 | 120 | 23.442.640 | 23.442.640 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 23.262.312 | 23.262.312 | 0 | |||
| 37 | PP2500275889 | Codein phosphat + Terpin hydrat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 6.896.000 | 6.896.000 | 0 |
| 38 | PP2500275891 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 56.430.000 | 56.430.000 | 0 |
| 39 | PP2500275892 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 3.248.000 | 120 | 112.008.000 | 112.008.000 | 0 |
| 40 | PP2500275893 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 24.808.500 | 24.808.500 | 0 |
| 41 | PP2500275894 | Diclofenac natri | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 90 | 4.482.000 | 120 | 40.443.200 | 40.443.200 | 0 | |||
| 42 | PP2500275895 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 551.819.772 | 551.819.772 | 0 |
| 43 | PP2500275896 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 44.478.000 | 44.478.000 | 0 |
| 44 | PP2500275897 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 6.879.390 | 6.879.390 | 0 |
| 45 | PP2500275898 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 670.000 | 120 | 22.605.000 | 22.605.000 | 0 |
| 46 | PP2500275900 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 23.879.700 | 23.879.700 | 0 |
| 47 | PP2500275901 | Enalapril maleat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 113.689.200 | 113.689.200 | 0 |
| 48 | PP2500275902 | Enoxaparin Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 163.520.000 | 163.520.000 | 0 |
| 49 | PP2500275903 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 544.000 | 120 | 18.768.000 | 18.768.000 | 0 |
| 50 | PP2500275904 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 15.034.000 | 120 | 256.500.000 | 256.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 15.034.000 | 120 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 172.260.000 | 172.260.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500275905 | Esomeprazol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 135.748.800 | 135.748.800 | 0 |
| 52 | PP2500275906 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 11.900.980 | 11.900.980 | 0 |
| 53 | PP2500275907 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 8.300.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500275908 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 103.855.500 | 103.855.500 | 0 |
| 55 | PP2500275909 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 2.471.000 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 56 | PP2500275910 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 3.416.000 | 120 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 57 | PP2500275911 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 2.127.000 | 120 | 73.337.600 | 73.337.600 | 0 |
| 58 | PP2500275912 | Furosemid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 18.905.370 | 18.905.370 | 0 |
| 59 | PP2500275913 | Furosemid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 15.366.120 | 15.366.120 | 0 |
| 60 | PP2500275914 | Fusidic acid + hydrocortison acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 28.192.500 | 28.192.500 | 0 |
| 61 | PP2500275915 | Gadobenic acid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 62 | PP2500275916 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 63 | PP2500275917 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500275918 | Glucosamin sulfat | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 65 | PP2500275919 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 10.241.000 | 120 | 26.412.750 | 26.412.750 | 0 |
| 66 | PP2500275920 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.298.000 | 120 | 10.097.010 | 10.097.010 | 0 |
| 67 | PP2500275921 | Heparin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 8.300.000 | 120 | 224.200.000 | 224.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500275922 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 72.945.236 | 72.945.236 | 0 |
| 69 | PP2500275923 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 120.289.000 | 120.289.000 | 0 |
| 70 | PP2500275924 | Kali clorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 140.565.600 | 140.565.600 | 0 |
| 71 | PP2500275925 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 27.362.500 | 27.362.500 | 0 |
| 72 | PP2500275927 | Kẽm gluconat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 674.973 | 674.973 | 0 |
| 73 | PP2500275929 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 |
| 74 | PP2500275930 | Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 90 | 3.227.000 | 120 | 110.468.910 | 110.468.910 | 0 |
| vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 111.285.000 | 111.285.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500275931 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 78.419.880 | 78.419.880 | 0 |
| 76 | PP2500275932 | Levofloxacin hydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 14.499.875 | 14.499.875 | 0 |
| 77 | PP2500275933 | Levothyroxin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 13.737.444 | 13.737.444 | 0 |
| 78 | PP2500275934 | Levothyroxin sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 33.642.720 | 33.642.720 | 0 |
| 79 | PP2500275936 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.653.000 | 120 | 163.102.800 | 163.102.800 | 0 |
| 80 | PP2500275937 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 10.241.000 | 120 | 63.919.800 | 63.919.800 | 0 |
| 81 | PP2500275939 | Methylcobalamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 82 | PP2500275943 | Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 737.000 | 120 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 83 | PP2500275945 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 782.000 | 120 | 1.181.250 | 1.181.250 | 0 |
| 84 | PP2500275946 | Naproxen | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 90 | 594.000 | 120 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 85 | PP2500275947 | Naproxen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 737.000 | 120 | 14.022.000 | 14.022.000 | 0 |
| 86 | PP2500275949 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.517.000 | 120 | 300.504 | 300.504 | 0 |
| 87 | PP2500275950 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 10.241.000 | 120 | 118.422.000 | 118.422.000 | 0 |
| 88 | PP2500275951 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500275952 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 2.714.000 | 120 | 93.576.000 | 93.576.000 | 0 |
| 90 | PP2500275953 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 139.375.000 | 139.375.000 | 0 |
| 91 | PP2500275954 | Ofloxacin | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 9.522.000 | 9.522.000 | 0 |
| 92 | PP2500275955 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 249.379.326 | 249.379.326 | 0 |
| 93 | PP2500275956 | Oxytocin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 70.590.000 | 70.590.000 | 0 |
| 94 | PP2500275957 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.653.000 | 120 | 84.225.000 | 84.225.000 | 0 |
| 95 | PP2500275958 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 247.401.000 | 247.401.000 | 0 |
| 96 | PP2500275959 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 782.000 | 120 | 25.776.500 | 25.776.500 | 0 |
| 97 | PP2500275961 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 5.126.355 | 5.126.355 | 0 |
| 98 | PP2500275963 | Paracetamol + codein phosphat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 95.661.300 | 95.661.300 | 0 |
| 99 | PP2500275964 | Perindopril Arginine + Indapamid + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 15.402.600 | 15.402.600 | 0 |
| 100 | PP2500275965 | Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 855.000 | 120 | 22.988.000 | 22.988.000 | 0 |
| 101 | PP2500275966 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 3.011.250 | 3.011.250 | 0 |
| 102 | PP2500275972 | Promethazin hydroclorid | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 28.066.500 | 28.066.500 | 0 |
| 103 | PP2500275973 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 997.395 | 997.395 | 0 |
| 104 | PP2500275974 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 38.318.578 | 38.318.578 | 0 |
| 105 | PP2500275975 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 1.304.000 | 120 | 44.967.300 | 44.967.300 | 0 |
| 106 | PP2500275976 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 74.412.000 | 74.412.000 | 0 |
| 107 | PP2500275977 | Salbutamol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 108 | PP2500275979 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 143.910.000 | 143.910.000 | 0 |
| 109 | PP2500275980 | Simvastatin + ezetimibe | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 67.952.096 | 67.952.096 | 0 |
| 110 | PP2500275981 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 506.047.500 | 506.047.500 | 0 |
| 111 | PP2500275983 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 986.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500275984 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.734.000 | 120 | 70.672.140 | 70.672.140 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 70.029.666 | 70.029.666 | 0 | |||
| 113 | PP2500275985 | Sucralfat | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 209.504.400 | 209.504.400 | 0 |
| 114 | PP2500275986 | Sulfadiazin bạc | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 90 | 12.063.000 | 120 | 65.412.900 | 65.412.900 | 0 |
| 115 | PP2500275987 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 19.244.277 | 19.244.277 | 0 |
| 116 | PP2500275988 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 30.072.000 | 30.072.000 | 0 |
| 117 | PP2500275989 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 56.939.818 | 56.939.818 | 0 |
| 118 | PP2500275990 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 19.682.703 | 19.682.703 | 0 |
| 119 | PP2500275991 | Thiamazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 9.708.615 | 9.708.615 | 0 |
| 120 | PP2500275992 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 3.689.000 | 3.689.000 | 0 |
| 121 | PP2500275993 | Thiamin hydroclorid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 |
| 122 | PP2500275994 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 90 | 3.842.000 | 120 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 |
| 123 | PP2500275995 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 28.571.400 | 28.571.400 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 1.024.000 | 120 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500275996 | Tizanidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 5.146.000 | 120 | 8.004.906 | 8.004.906 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 7.772.000 | 120 | 7.916.940 | 7.916.940 | 0 | |||
| 125 | PP2500275997 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.653.000 | 120 | 10.065.000 | 10.065.000 | 0 |
| 126 | PP2500275998 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 149.830.590 | 149.830.590 | 0 |
| 127 | PP2500275999 | Tranexamic acid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 855.000 | 120 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 128 | PP2500276000 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.130.000 | 120 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 129 | PP2500276001 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 130 | PP2500276003 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 232.668.000 | 232.668.000 | 0 |
| 131 | PP2500276004 | Vancomycin | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 242.045.000 | 120 | 21.632.000 | 21.632.000 | 0 |
| 132 | PP2500276005 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 60.000.000 | 120 | 172.462.500 | 172.462.500 | 0 |
| 133 | PP2500276007 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 70.000.000 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 134 | PP2500276009 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.298.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
1. PP2500275883 - Ceftriaxon
2. PP2500275886 - Cisplatin
3. PP2500275895 - Docetaxel
4. PP2500275896 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500275897 - Doxorubicin hydroclorid
6. PP2500275908 - Etoposid
7. PP2500275914 - Fusidic acid + hydrocortison acetat
8. PP2500275916 - Gemcitabin
9. PP2500275917 - Gemcitabin
10. PP2500275931 - Levofloxacin
11. PP2500275955 - Oxaliplatin
12. PP2500275958 - Paclitaxel
13. PP2500276005 - Vinorelbin
1. PP2500275898 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500275904 - Erlotinib
1. PP2500275888 - Clopidogrel
2. PP2500275984 - Spironolacton
1. PP2500275930 - Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500275878 - Cefalexin
1. PP2500275869 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500275880 - Cefamandol
1. PP2500275866 - Bevacizumab
2. PP2500276000 - Trastuzumab
1. PP2500275844 - Acarbose
1. PP2500275855 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500275909 - Febuxostat
1. PP2500275904 - Erlotinib
1. PP2500275868 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500275945 - Naphazolin
2. PP2500275959 - Papaverin hydroclorid
1. PP2500275952 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500275943 - Montelukast
2. PP2500275947 - Naproxen
1. PP2500275983 - Sorbitol
1. PP2500275892 - Dexamethason phosphat
1. PP2500275879 - Cefalothin
1. PP2500275851 - Aciclovir
2. PP2500275861 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500275883 - Ceftriaxon
4. PP2500275949 - Natri clorid
1. PP2500275965 - Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
2. PP2500275999 - Tranexamic acid
1. PP2500275852 - Acid amin
2. PP2500275891 - Dapagliflozin
3. PP2500275893 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
4. PP2500275929 - Ketoprofen
5. PP2500275934 - Levothyroxin sodium
6. PP2500275964 - Perindopril Arginine + Indapamid + Amlodipine
7. PP2500275974 - Racecadotril
8. PP2500275979 - Simethicon
9. PP2500275981 - Sofosbuvir + Velpatasvir
10. PP2500275990 - Thiamazol
11. PP2500275992 - Thiamazol
12. PP2500275995 - Ticagrelor
1. PP2500275843 - Abiraterone acetate
2. PP2500275847 - Acetyl leucin
3. PP2500275862 - Anastrozole
4. PP2500275865 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate
5. PP2500275867 - Brinzolamid + timolol
6. PP2500275900 - Empagliflozin
7. PP2500275902 - Enoxaparin Natri
8. PP2500275904 - Erlotinib
9. PP2500275923 - Insulin glargine
10. PP2500275925 - Kali clorid
11. PP2500275932 - Levofloxacin hydrat
12. PP2500275951 - Natri hyaluronat
13. PP2500275953 - Nicardipin hydroclorid
14. PP2500275976 - Risedronat natri
15. PP2500275988 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500275998 - Tranexamic acid
17. PP2500276001 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
18. PP2500276007 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500275910 - Filgrastim
1. PP2500275844 - Acarbose
2. PP2500275845 - Acenocoumarol
3. PP2500275846 - Acenocoumarol
4. PP2500275854 - Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận
5. PP2500275870 - Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein
6. PP2500275875 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
7. PP2500275882 - Ceftizoxim
8. PP2500275889 - Codein phosphat + Terpin hydrat
9. PP2500275894 - Diclofenac natri
10. PP2500275901 - Enalapril maleat
11. PP2500275905 - Esomeprazol
12. PP2500275912 - Furosemid
13. PP2500275913 - Furosemid
14. PP2500275915 - Gadobenic acid
15. PP2500275922 - Huyết thanh kháng uốn ván
16. PP2500275924 - Kali clorid
17. PP2500275927 - Kẽm gluconat
18. PP2500275956 - Oxytocin
19. PP2500275961 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500275963 - Paracetamol + codein phosphat
21. PP2500275966 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2500275977 - Salbutamol
23. PP2500275980 - Simvastatin + ezetimibe
24. PP2500275985 - Sucralfat
25. PP2500275987 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
26. PP2500275993 - Thiamin hydroclorid
27. PP2500276003 - Valsartan + Hydroclorothiazid
28. PP2500276004 - Vancomycin
1. PP2500275853 - Acid amin
2. PP2500275871 - Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein
3. PP2500275919 - Glucose
4. PP2500275937 - Manitol
5. PP2500275950 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous
1. PP2500275848 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500275878 - Cefalexin
3. PP2500275918 - Glucosamin sulfat
4. PP2500275930 - Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
5. PP2500275954 - Ofloxacin
6. PP2500275972 - Promethazin hydroclorid
7. PP2500275986 - Sulfadiazin bạc
1. PP2500275911 - Furosemid
1. PP2500275843 - Abiraterone acetate
2. PP2500275876 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành
1. PP2500275849 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500275868 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500275872 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500275933 - Levothyroxin natri
5. PP2500275973 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500275991 - Thiamazol
7. PP2500275996 - Tizanidin
1. PP2500275863 - Bacillus subtilis
2. PP2500275936 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2500275957 - Oxytocin
4. PP2500275997 - Tobramycin
1. PP2500275885 - Ciprofloxacin
2. PP2500275888 - Clopidogrel
3. PP2500275906 - Esomeprazol
4. PP2500275939 - Methylcobalamin
5. PP2500275983 - Sorbitol
6. PP2500275984 - Spironolacton
7. PP2500275989 - Tenofovir disoproxil fumarat
8. PP2500275996 - Tizanidin
1. PP2500275873 - Calcipotriol
2. PP2500275995 - Ticagrelor
1. PP2500275920 - Glycerol
2. PP2500276009 - Zoledronic acid
1. PP2500275903 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2500275850 - Aciclovir
1. PP2500275975 - Ringer lactat
1. PP2500275907 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
2. PP2500275921 - Heparin
1. PP2500275994 - Thiocolchicosid
1. PP2500275946 - Naproxen
1. PP2500275894 - Diclofenac natri
1. PP2500275881 - Cefoxitin