Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán mua sắm thuốc của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hưng Yên
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 10/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:01 10/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
41
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500275843 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 200.880.000 200.880.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.896.000 120 190.239.840 190.239.840 0
2 PP2500275844 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 4.571.000 120 157.616.400 157.616.400 0
vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 145.173.000 145.173.000 0
3 PP2500275845 Acenocoumarol vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 8.570.900 8.570.900 0
4 PP2500275846 Acenocoumarol vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 7.100.400 7.100.400 0
5 PP2500275847 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 139.577.568 139.577.568 0
6 PP2500275848 Acetylsalicylic acid vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 124.259.400 124.259.400 0
7 PP2500275849 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 94.446.000 94.446.000 0
8 PP2500275850 Aciclovir vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 470.000 120 16.200.000 16.200.000 0
9 PP2500275851 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.517.000 120 357.300 357.300 0
10 PP2500275852 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 119.340.000 119.340.000 0
11 PP2500275853 Acid amin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 10.241.000 120 28.917.000 28.917.000 0
12 PP2500275854 Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 60.135.000 60.135.000 0
13 PP2500275855 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 2.471.000 120 81.000.000 81.000.000 0
14 PP2500275861 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.517.000 120 11.079.243 11.079.243 0
15 PP2500275862 Anastrozole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 161.819.600 161.819.600 0
16 PP2500275863 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.653.000 120 81.476.000 81.476.000 0
17 PP2500275865 Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 13.543.920 13.543.920 0
18 PP2500275866 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 90 52.130.000 120 762.450.000 762.450.000 0
19 PP2500275867 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 1.554.000 1.554.000 0
20 PP2500275868 Bromhexin hydroclorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.129.000 120 35.972.370 35.972.370 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 35.972.370 35.972.370 0
21 PP2500275869 Bromhexin hydroclorid vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 90 5.705.000 120 8.910.000 8.910.000 0
22 PP2500275870 Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 46.625.000 46.625.000 0
23 PP2500275871 Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 10.241.000 120 114.195.000 114.195.000 0
24 PP2500275872 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 4.233.600 4.233.600 0
25 PP2500275873 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 1.024.000 120 6.720.000 6.720.000 0
26 PP2500275875 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 344.051.500 344.051.500 0
27 PP2500275876 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.896.000 120 2.400.000 2.400.000 0
28 PP2500275878 Cefalexin vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 1.998.000 120 68.631.347 68.631.347 0
vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 68.912.100 68.912.100 0
29 PP2500275879 Cefalothin vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 127.577.000 120 4.399.157.700 4.399.157.700 0
30 PP2500275880 Cefamandol vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 90 5.705.000 120 187.822.800 187.822.800 0
31 PP2500275881 Cefoxitin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 60.000.000 120 1.406.475.000 1.406.475.000 0
32 PP2500275882 Ceftizoxim vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 4.860.273.000 4.860.273.000 0
33 PP2500275883 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 38.272.500 38.272.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.517.000 120 38.184.750 38.184.750 0
34 PP2500275885 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 17.199.484 17.199.484 0
35 PP2500275886 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 198.170.700 198.170.700 0
36 PP2500275888 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.734.000 120 23.442.640 23.442.640 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 23.262.312 23.262.312 0
37 PP2500275889 Codein phosphat + Terpin hydrat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 6.896.000 6.896.000 0
38 PP2500275891 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 56.430.000 56.430.000 0
39 PP2500275892 Dexamethason phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 3.248.000 120 112.008.000 112.008.000 0
40 PP2500275893 Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 24.808.500 24.808.500 0
41 PP2500275894 Diclofenac natri vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 51.520.000 51.520.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 90 4.482.000 120 40.443.200 40.443.200 0
42 PP2500275895 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 551.819.772 551.819.772 0
43 PP2500275896 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 44.478.000 44.478.000 0
44 PP2500275897 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 6.879.390 6.879.390 0
45 PP2500275898 Dung dịch lọc máu liên tục vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 90 670.000 120 22.605.000 22.605.000 0
46 PP2500275900 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 23.879.700 23.879.700 0
47 PP2500275901 Enalapril maleat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 113.689.200 113.689.200 0
48 PP2500275902 Enoxaparin Natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 163.520.000 163.520.000 0
49 PP2500275903 Epirubicin hydroclorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 90 544.000 120 18.768.000 18.768.000 0
50 PP2500275904 Erlotinib vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 15.034.000 120 256.500.000 256.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 15.034.000 120 194.400.000 194.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 172.260.000 172.260.000 0
51 PP2500275905 Esomeprazol vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 135.748.800 135.748.800 0
52 PP2500275906 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 11.900.980 11.900.980 0
53 PP2500275907 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 8.300.000 120 62.000.000 62.000.000 0
54 PP2500275908 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 103.855.500 103.855.500 0
55 PP2500275909 Febuxostat vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 2.471.000 120 3.850.000 3.850.000 0
56 PP2500275910 Filgrastim vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 3.416.000 120 117.810.000 117.810.000 0
57 PP2500275911 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 2.127.000 120 73.337.600 73.337.600 0
58 PP2500275912 Furosemid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 18.905.370 18.905.370 0
59 PP2500275913 Furosemid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 15.366.120 15.366.120 0
60 PP2500275914 Fusidic acid + hydrocortison acetat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 28.192.500 28.192.500 0
61 PP2500275915 Gadobenic acid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 96.390.000 96.390.000 0
62 PP2500275916 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 119.280.000 119.280.000 0
63 PP2500275917 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 18.900.000 18.900.000 0
64 PP2500275918 Glucosamin sulfat vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 8.505.000 8.505.000 0
65 PP2500275919 Glucose vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 10.241.000 120 26.412.750 26.412.750 0
66 PP2500275920 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.298.000 120 10.097.010 10.097.010 0
67 PP2500275921 Heparin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 8.300.000 120 224.200.000 224.200.000 0
68 PP2500275922 Huyết thanh kháng uốn ván vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 72.945.236 72.945.236 0
69 PP2500275923 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 120.289.000 120.289.000 0
70 PP2500275924 Kali clorid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 140.565.600 140.565.600 0
71 PP2500275925 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 27.362.500 27.362.500 0
72 PP2500275927 Kẽm gluconat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 674.973 674.973 0
73 PP2500275929 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 5.272.500 5.272.500 0
74 PP2500275930 Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 90 3.227.000 120 110.468.910 110.468.910 0
vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 111.285.000 111.285.000 0
75 PP2500275931 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 78.419.880 78.419.880 0
76 PP2500275932 Levofloxacin hydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 14.499.875 14.499.875 0
77 PP2500275933 Levothyroxin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 13.737.444 13.737.444 0
78 PP2500275934 Levothyroxin sodium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 33.642.720 33.642.720 0
79 PP2500275936 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.653.000 120 163.102.800 163.102.800 0
80 PP2500275937 Manitol vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 10.241.000 120 63.919.800 63.919.800 0
81 PP2500275939 Methylcobalamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 360.000 360.000 0
82 PP2500275943 Montelukast vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 737.000 120 8.235.000 8.235.000 0
83 PP2500275945 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 782.000 120 1.181.250 1.181.250 0
84 PP2500275946 Naproxen vn0801206796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM 90 594.000 120 20.475.000 20.475.000 0
85 PP2500275947 Naproxen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 737.000 120 14.022.000 14.022.000 0
86 PP2500275949 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.517.000 120 300.504 300.504 0
87 PP2500275950 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 10.241.000 120 118.422.000 118.422.000 0
88 PP2500275951 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 376.200.000 376.200.000 0
89 PP2500275952 Nicardipin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 2.714.000 120 93.576.000 93.576.000 0
90 PP2500275953 Nicardipin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 139.375.000 139.375.000 0
91 PP2500275954 Ofloxacin vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 9.522.000 9.522.000 0
92 PP2500275955 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 249.379.326 249.379.326 0
93 PP2500275956 Oxytocin vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 70.590.000 70.590.000 0
94 PP2500275957 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.653.000 120 84.225.000 84.225.000 0
95 PP2500275958 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 247.401.000 247.401.000 0
96 PP2500275959 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 782.000 120 25.776.500 25.776.500 0
97 PP2500275961 Paracetamol (acetaminophen) vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 5.126.355 5.126.355 0
98 PP2500275963 Paracetamol + codein phosphat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 95.661.300 95.661.300 0
99 PP2500275964 Perindopril Arginine + Indapamid + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 15.402.600 15.402.600 0
100 PP2500275965 Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 855.000 120 22.988.000 22.988.000 0
101 PP2500275966 Phytomenadion (vitamin K1) vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 3.011.250 3.011.250 0
102 PP2500275972 Promethazin hydroclorid vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 28.066.500 28.066.500 0
103 PP2500275973 Propylthiouracil (PTU) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 997.395 997.395 0
104 PP2500275974 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 38.318.578 38.318.578 0
105 PP2500275975 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 1.304.000 120 44.967.300 44.967.300 0
106 PP2500275976 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 74.412.000 74.412.000 0
107 PP2500275977 Salbutamol vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 10.800.000 10.800.000 0
108 PP2500275979 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 143.910.000 143.910.000 0
109 PP2500275980 Simvastatin + ezetimibe vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 67.952.096 67.952.096 0
110 PP2500275981 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 506.047.500 506.047.500 0
111 PP2500275983 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 986.000 120 34.000.000 34.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 33.200.000 33.200.000 0
112 PP2500275984 Spironolacton vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.734.000 120 70.672.140 70.672.140 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 70.029.666 70.029.666 0
113 PP2500275985 Sucralfat vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 209.504.400 209.504.400 0
114 PP2500275986 Sulfadiazin bạc vn0901005525 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT 90 12.063.000 120 65.412.900 65.412.900 0
115 PP2500275987 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 19.244.277 19.244.277 0
116 PP2500275988 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 30.072.000 30.072.000 0
117 PP2500275989 Tenofovir disoproxil fumarat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 56.939.818 56.939.818 0
118 PP2500275990 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 19.682.703 19.682.703 0
119 PP2500275991 Thiamazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 9.708.615 9.708.615 0
120 PP2500275992 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 3.689.000 3.689.000 0
121 PP2500275993 Thiamin hydroclorid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 6.237.000 6.237.000 0
122 PP2500275994 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 90 3.842.000 120 132.480.000 132.480.000 0
123 PP2500275995 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 28.571.400 28.571.400 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 1.024.000 120 26.640.000 26.640.000 0
124 PP2500275996 Tizanidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 5.146.000 120 8.004.906 8.004.906 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 7.772.000 120 7.916.940 7.916.940 0
125 PP2500275997 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.653.000 120 10.065.000 10.065.000 0
126 PP2500275998 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 149.830.590 149.830.590 0
127 PP2500275999 Tranexamic acid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 855.000 120 6.468.000 6.468.000 0
128 PP2500276000 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 90 52.130.000 120 623.700.000 623.700.000 0
129 PP2500276001 Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 270.000 270.000 0
130 PP2500276003 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 232.668.000 232.668.000 0
131 PP2500276004 Vancomycin vn0900108278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN 90 242.045.000 120 21.632.000 21.632.000 0
132 PP2500276005 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 60.000.000 120 172.462.500 172.462.500 0
133 PP2500276007 Xylometazolin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 70.000.000 120 17.325.000 17.325.000 0
134 PP2500276009 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.298.000 120 34.650.000 34.650.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 41
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500275883 - Ceftriaxon

2. PP2500275886 - Cisplatin

3. PP2500275895 - Docetaxel

4. PP2500275896 - Doxorubicin hydroclorid

5. PP2500275897 - Doxorubicin hydroclorid

6. PP2500275908 - Etoposid

7. PP2500275914 - Fusidic acid + hydrocortison acetat

8. PP2500275916 - Gemcitabin

9. PP2500275917 - Gemcitabin

10. PP2500275931 - Levofloxacin

11. PP2500275955 - Oxaliplatin

12. PP2500275958 - Paclitaxel

13. PP2500276005 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275898 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275904 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275888 - Clopidogrel

2. PP2500275984 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106207935
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275930 - Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275878 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275869 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500275880 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275866 - Bevacizumab

2. PP2500276000 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275844 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275855 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500275909 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275904 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275868 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275945 - Naphazolin

2. PP2500275959 - Papaverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275952 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275943 - Montelukast

2. PP2500275947 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275983 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275892 - Dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108712436
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275879 - Cefalothin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500275851 - Aciclovir

2. PP2500275861 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500275883 - Ceftriaxon

4. PP2500275949 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275965 - Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol

2. PP2500275999 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500275852 - Acid amin

2. PP2500275891 - Dapagliflozin

3. PP2500275893 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)

4. PP2500275929 - Ketoprofen

5. PP2500275934 - Levothyroxin sodium

6. PP2500275964 - Perindopril Arginine + Indapamid + Amlodipine

7. PP2500275974 - Racecadotril

8. PP2500275979 - Simethicon

9. PP2500275981 - Sofosbuvir + Velpatasvir

10. PP2500275990 - Thiamazol

11. PP2500275992 - Thiamazol

12. PP2500275995 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500275843 - Abiraterone acetate

2. PP2500275847 - Acetyl leucin

3. PP2500275862 - Anastrozole

4. PP2500275865 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone sodium phosphate

5. PP2500275867 - Brinzolamid + timolol

6. PP2500275900 - Empagliflozin

7. PP2500275902 - Enoxaparin Natri

8. PP2500275904 - Erlotinib

9. PP2500275923 - Insulin glargine

10. PP2500275925 - Kali clorid

11. PP2500275932 - Levofloxacin hydrat

12. PP2500275951 - Natri hyaluronat

13. PP2500275953 - Nicardipin hydroclorid

14. PP2500275976 - Risedronat natri

15. PP2500275988 - Tamsulosin hydroclorid

16. PP2500275998 - Tranexamic acid

17. PP2500276001 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid

18. PP2500276007 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275910 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900108278
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500275844 - Acarbose

2. PP2500275845 - Acenocoumarol

3. PP2500275846 - Acenocoumarol

4. PP2500275854 - Acid amin (L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin acetat, L-Methionin, L-Phenylalamin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Histidin) - dùng cho suy thận

5. PP2500275870 - Các acid amin: Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L - Phenylalamin; L- Threonin; L - Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein

6. PP2500275875 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid

7. PP2500275882 - Ceftizoxim

8. PP2500275889 - Codein phosphat + Terpin hydrat

9. PP2500275894 - Diclofenac natri

10. PP2500275901 - Enalapril maleat

11. PP2500275905 - Esomeprazol

12. PP2500275912 - Furosemid

13. PP2500275913 - Furosemid

14. PP2500275915 - Gadobenic acid

15. PP2500275922 - Huyết thanh kháng uốn ván

16. PP2500275924 - Kali clorid

17. PP2500275927 - Kẽm gluconat

18. PP2500275956 - Oxytocin

19. PP2500275961 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500275963 - Paracetamol + codein phosphat

21. PP2500275966 - Phytomenadion (vitamin K1)

22. PP2500275977 - Salbutamol

23. PP2500275980 - Simvastatin + ezetimibe

24. PP2500275985 - Sucralfat

25. PP2500275987 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

26. PP2500275993 - Thiamin hydroclorid

27. PP2500276003 - Valsartan + Hydroclorothiazid

28. PP2500276004 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500275853 - Acid amin

2. PP2500275871 - Các acid amin: L-Tyrosin; Acid L- Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L- Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Tryptophan; L-Cystein

3. PP2500275919 - Glucose

4. PP2500275937 - Manitol

5. PP2500275950 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0901005525
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500275848 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500275878 - Cefalexin

3. PP2500275918 - Glucosamin sulfat

4. PP2500275930 - Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat

5. PP2500275954 - Ofloxacin

6. PP2500275972 - Promethazin hydroclorid

7. PP2500275986 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275911 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275843 - Abiraterone acetate

2. PP2500275876 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500275849 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500275868 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500275872 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500275933 - Levothyroxin natri

5. PP2500275973 - Propylthiouracil (PTU)

6. PP2500275991 - Thiamazol

7. PP2500275996 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500275863 - Bacillus subtilis

2. PP2500275936 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2500275957 - Oxytocin

4. PP2500275997 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500275885 - Ciprofloxacin

2. PP2500275888 - Clopidogrel

3. PP2500275906 - Esomeprazol

4. PP2500275939 - Methylcobalamin

5. PP2500275983 - Sorbitol

6. PP2500275984 - Spironolacton

7. PP2500275989 - Tenofovir disoproxil fumarat

8. PP2500275996 - Tizanidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275873 - Calcipotriol

2. PP2500275995 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275920 - Glycerol

2. PP2500276009 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275903 - Epirubicin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275850 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275975 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500275907 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

2. PP2500275921 - Heparin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275994 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801206796
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275946 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275894 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500275881 - Cefoxitin

Đã xem: 19
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây