Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609965 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 158.000 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500609966 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 3 | PP2500609967 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500609968 | Clorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500609970 | Adrenalin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 6 | PP2500609972 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.813.000 | 120 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 7 | PP2500609973 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 8 | PP2500609974 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.053.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500609975 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 712.000 | 120 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 10 | PP2500609976 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 11 | PP2500609977 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500609978 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500609979 | Enalapril + hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 1.820.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500609980 | Lisinopril + hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.404.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500609981 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 3.120.000 | 120 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500609982 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.690.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500609983 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500609984 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 4.780.000 | 4.780.000 | 0 |
| 19 | PP2500609985 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 780.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500609986 | Sucralfat | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 158.000 | 120 | 5.904.000 | 5.904.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 5.910.000 | 5.910.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500609988 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 22 | PP2500609990 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 844.000 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500609991 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 936.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500609992 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.434.000 | 120 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 |
| 25 | PP2500609993 | Glimepirid + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.434.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500609994 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500609995 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 78.650.000 | 78.650.000 | 0 |
| 28 | PP2500609996 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500609997 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 608.000 | 120 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 608.000 | 120 | 36.245.000 | 36.245.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 712.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500609998 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 349.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500609999 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 32 | PP2500610000 | Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 33 | PP2500610004 | Vitamin A+D2 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500610005 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500610006 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 858.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
1. PP2500609990 - Gliclazid
1. PP2500609992 - Gliclazid
2. PP2500609993 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500609967 - Cinnarizin
2. PP2500609973 - Cefradin
3. PP2500609994 - Glimepirid + metformin
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609977 - Aciclovir
3. PP2500609978 - Amlodipin
4. PP2500609985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500609995 - Metformin
1. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500610006 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500609979 - Enalapril + hydrochlorothiazide
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609986 - Sucralfat
1. PP2500609998 - Ambroxol
1. PP2500609974 - Cefradin
1. PP2500609991 - Gliclazid
1. PP2500609985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500609981 - Losartan
1. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500609972 - Amoxicilin
1. PP2500609980 - Lisinopril + hydrochlorothiazid
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609968 - Clorpheniramin
3. PP2500609970 - Adrenalin
4. PP2500609976 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500609977 - Aciclovir
6. PP2500609984 - Povidon iodin
7. PP2500609988 - Bacillus subtilis
8. PP2500609996 - Natri clorid
9. PP2500610000 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan
10. PP2500610004 - Vitamin A+D2
11. PP2500610005 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500609975 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500609982 - Perindopril + Indapamide
1. PP2500609966 - Piroxicam
2. PP2500609983 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
3. PP2500609986 - Sucralfat
4. PP2500609999 - Bromhexin hydroclorid