Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609965 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 158.000 | 120 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500609966 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 3 | PP2500609967 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500609968 | Clorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500609970 | Adrenalin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 6 | PP2500609972 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 1.813.000 | 120 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 7 | PP2500609973 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 8 | PP2500609974 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.053.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500609975 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 712.000 | 120 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 10 | PP2500609976 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 11 | PP2500609977 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500609978 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500609979 | Enalapril + hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 1.820.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500609980 | Lisinopril + hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.404.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500609981 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 3.120.000 | 120 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500609982 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.690.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500609983 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500609984 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 4.780.000 | 4.780.000 | 0 |
| 19 | PP2500609985 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 780.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500609986 | Sucralfat | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 158.000 | 120 | 5.904.000 | 5.904.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 5.910.000 | 5.910.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500609988 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 22 | PP2500609990 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 844.000 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500609991 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 936.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500609992 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.434.000 | 120 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 |
| 25 | PP2500609993 | Glimepirid + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.434.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500609994 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.491.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500609995 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 2.064.000 | 120 | 78.650.000 | 78.650.000 | 0 |
| 28 | PP2500609996 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500609997 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 608.000 | 120 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 608.000 | 120 | 36.245.000 | 36.245.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 712.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500609998 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 349.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500609999 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.220.000 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 32 | PP2500610000 | Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 33 | PP2500610004 | Vitamin A+D2 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500610005 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.361.500 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500610006 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 858.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
1. PP2500609990 - Gliclazid
1. PP2500609992 - Gliclazid
2. PP2500609993 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500609967 - Cinnarizin
2. PP2500609973 - Cefradin
3. PP2500609994 - Glimepirid + metformin
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609977 - Aciclovir
3. PP2500609978 - Amlodipin
4. PP2500609985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500609995 - Metformin
1. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500610006 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500609979 - Enalapril + hydrochlorothiazide
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609986 - Sucralfat
1. PP2500609998 - Ambroxol
1. PP2500609974 - Cefradin
1. PP2500609991 - Gliclazid
1. PP2500609985 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500609981 - Losartan
1. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500609972 - Amoxicilin
1. PP2500609980 - Lisinopril + hydrochlorothiazid
1. PP2500609965 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500609968 - Clorpheniramin
3. PP2500609970 - Adrenalin
4. PP2500609976 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2500609977 - Aciclovir
6. PP2500609984 - Povidon iodin
7. PP2500609988 - Bacillus subtilis
8. PP2500609996 - Natri clorid
9. PP2500610000 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan
10. PP2500610004 - Vitamin A+D2
11. PP2500610005 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500609975 - Spiramycin + Metronidazol
2. PP2500609997 - Piracetam
1. PP2500609982 - Perindopril + Indapamide
1. PP2500609966 - Piroxicam
2. PP2500609983 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
3. PP2500609986 - Sucralfat
4. PP2500609999 - Bromhexin hydroclorid